Thứ Sáu, 9 tháng 5, 2025

Bài học từ chiến thắng Điện Biên Phủ trấn động địa cầu 1954

 Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 không chỉ là một chiến thắng quân sự vang dội của Việt Nam mà còn là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử to lớn đối với phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới. Từ chiến thắng này, chúng ta có thể rút ra nhiều bài học quý báu, có giá trị đến ngày nay:

1. Bài học về đường lối chiến tranh nhân dân:

  • Sức mạnh của toàn dân: Chiến thắng Điện Biên Phủ là minh chứng cho sức mạnh của chiến tranh nhân dân, khi toàn dân tộc đoàn kết, đồng lòng, phát huy cao độ tinh thần yêu nước, ý chí quyết chiến, quyết thắng.
  • Dựa vào dân, phát huy sức mạnh của dân: Đảng và Nhà nước ta đã luôn dựa vào dân, tin dân, phát huy sức mạnh của dân trong cuộc kháng chiến. Nhân dân không chỉ là lực lượng chiến đấu mà còn là hậu phương vững chắc, cung cấp lương thực, thực phẩm, vũ khí, phương tiện cho tiền tuyến.
  • Chiến tranh toàn diện: Cuộc kháng chiến chống Pháp là cuộc chiến tranh toàn diện trên các mặt trận: chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa, ngoại giao. Trong đó, quân sự đóng vai trò quyết định, nhưng các mặt trận khác cũng có vai trò quan trọng.

2. Bài học về sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng:

  • Đường lối đúng đắn: Đảng Cộng sản Việt Nam đã đề ra đường lối kháng chiến đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với tình hình thực tế của đất nước.
  • Chỉ đạo chiến lược tài tình: Đảng đã có những quyết định chỉ đạo chiến lược tài tình, sáng suốt, như: chuyển từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh lâu dài", tập trung lực lượng tiêu diệt địch ở Điện Biên Phủ.
  • Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân: Đảng đã xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc trong cuộc kháng chiến.

3. Bài học về tinh thần chiến đấu dũng cảm, kiên cường:

  • Tinh thần quả cảm: Quân và dân ta đã thể hiện tinh thần chiến đấu dũng cảm, kiên cường, không ngại gian khổ, hy sinh, quyết tâm đánh thắng kẻ thù.
  • Sáng tạo trong chiến đấu: Quân và dân ta đã có nhiều sáng kiến, cải tiến vũ khí, phương tiện, cách đánh, góp phần quan trọng vào chiến thắng.
  • Kỷ luật nghiêm minh: Quân đội ta có kỷ luật nghiêm minh, chấp hành nghiêm chỉnh mệnh lệnh của cấp trên, giữ vững trận địa, hoàn thành nhiệm vụ.

4. Bài học về sự ủng hộ quốc tế:

  • Sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa: Việt Nam đã nhận được sự giúp đỡ to lớn về vật chất và tinh thần của các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô và Trung Quốc.
  • Sự ủng hộ của nhân dân tiến bộ trên thế giới: Nhân dân tiến bộ trên thế giới đã bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với cuộc kháng chiến chính nghĩa của Việt Nam.

5. Bài học về tầm nhìn chiến lược:

  • Đánh giá đúng tình hình: Đảng ta đã đánh giá đúng tình hình, nhận định chính xác âm mưu của địch, từ đó đề ra chủ trương, biện pháp phù hợp.
  • Dự báo chính xác: Đảng ta đã dự báo chính xác khả năng địch sẽ tập trung lực lượng ở Điện Biên Phủ, từ đó chủ động chuẩn bị để đối phó.
  • Chớp thời cơ: Đảng ta đã chớp thời cơ, tận dụng tối đa những thuận lợi để giành thắng lợi quyết định.

Những bài học từ chiến thắng Điện Biên Phủ vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay. Chúng ta cần tiếp tục phát huy tinh thần Điện Biên Phủ, vận dụng sáng tạo những bài học kinh nghiệm vào thực tiễn, để xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh, sánh vai với các cường quốc năm châu.

Đập tan luận điệu chia rẽ đại đoàn kết dân tộc sau Lễ diễu binh kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước

Để đập tan luận điệu chia rẽ đại đoàn kết dân tộc sau Lễ diễu binh kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước, cần thực hiện các biện pháp sau:

1. Nhận diện và vạch trần bản chất của các luận điệu:

  • Xác định rõ các luận điệu:
    • Phủ nhận ý nghĩa lịch sử của chiến thắng 30/4 và công cuộc thống nhất đất nước.
    • Bóp méo sự thật về cuộc kháng chiến chống Mỹ, quy kết thành "nội chiến", "huynh đệ tương tàn".
    • Gieo rắc hận thù, chia rẽ giữa các thế hệ, giữa người Việt trong và ngoài nước.
    • Tấn công, hạ thấp vai trò lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.
    • Xuyên tạc các chính sách dân tộc, tôn giáo.
  • Vạch trần động cơ:
    • Chỉ rõ mục đích của các thế lực thù địch là phá hoại sự đoàn kết, ổn định của đất nước, gây chia rẽ nội bộ, làm suy yếu sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.
    • Phân tích rõ những kẻ đứng sau, tài trợ cho các hoạt động này.

2. Tăng cường tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức:

  • Tuyên truyền sâu rộng về ý nghĩa lịch sử của chiến thắng 30/4:
    • Khẳng định giá trị của độc lập, tự do, thống nhất đất nước.
    • Tôn vinh những đóng góp, hy sinh của các thế hệ đi trước.
    • Giáo dục lòng yêu nước, tự hào dân tộc, ý chí tự cường.
  • Đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc:
    • Cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ, khách quan về lịch sử.
    • Phân tích, bác bỏ những luận điệu sai trái, bóp méo sự thật.
    • Vận dụng linh hoạt các hình thức tuyên truyền, như: báo chí, truyền hình, mạng xã hội, hội thảo, tọa đàm, các hoạt động văn hóa, nghệ thuật...
  • Nâng cao nhận thức về đại đoàn kết dân tộc:
    • Tuyên truyền về truyền thống đoàn kết, gắn bó của nhân dân Việt Nam.
    • Khẳng định sự đa dạng về văn hóa, tôn giáo, dân tộc là một thế mạnh của đất nước.
    • Khuyến khích sự đoàn kết, hòa hợp giữa các tầng lớp nhân dân, giữa người Việt trong và ngoài nước.

3. Phát huy vai trò của các lực lượng:

  • Các cơ quan báo chí, truyền thông:
    • Đóng vai trò chủ lực trong việc tuyên truyền, phản bác các luận điệu sai trái.
    • Tăng cường đưa tin, bài có chất lượng, trung thực, khách quan.
    • Chủ động phát hiện, ngăn chặn các thông tin sai lệch.
  • Đội ngũ trí thức, nhà khoa học:
    • Tham gia nghiên cứu, phản biện các luận điệu sai trái.
    • Chia sẻ thông tin, kiến thức, kinh nghiệm với cộng đồng.
    • Đóng góp vào việc xây dựng nền tảng tư tưởng vững chắc.
  • Các tổ chức chính trị - xã hội:
    • Vận động, tuyên truyền đến các hội viên, đoàn viên, nhân dân.
    • Tổ chức các hoạt động thiết thực, ý nghĩa để tăng cường sự đoàn kết.
    • Phát hiện, đấu tranh với các hành vi chia rẽ, gây mất đoàn kết.
  • Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài:
    • Chủ động phản bác các luận điệu xuyên tạc, bảo vệ hình ảnh Việt Nam.
    • Góp phần vào việc tăng cường quan hệ hữu nghị giữa Việt Nam và các nước.
    • Tham gia xây dựng, phát triển đất nước.

4. Tăng cường quản lý thông tin trên không gian mạng:

  • Xử lý nghiêm các hành vi tung tin sai sự thật, kích động, chia rẽ.
  • Nâng cao năng lực giám sát, phát hiện và ngăn chặn thông tin xấu độc.
  • Tuyên truyền, giáo dục để nâng cao kỹ năng sử dụng internet an toàn.

5. Xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân:

  • Thực hiện tốt các chính sách dân tộc, tôn giáo.
  • Quan tâm, chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
  • Giải quyết kịp thời các vấn đề bức xúc trong xã hội.
  • Tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến của nhân dân.
  • Xử lý nghiêm các hành vi gây mất đoàn kết, phân biệt đối xử.

Bằng cách thực hiện đồng bộ các biện pháp trên, chúng ta sẽ đập tan được luận điệu chia rẽ, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, bảo vệ vững chắc thành quả cách mạng, xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh. 

Ý nghĩa chuyến thăm Nga và các nước Trung Á của Tổng bí thư Tô Lâm

 Chuyến thăm Nga và các nước Trung Á của Tổng Bí thư Tô Lâm mang nhiều ý nghĩa quan trọng, cả về mặt song phương và đa phương, trong bối cảnh tình hình thế giới có nhiều biến động. Dưới đây là một số ý nghĩa chính:

1. Về mặt song phương:

  • Tăng cường quan hệ chính trị và tin cậy:
    • Thể hiện sự coi trọng của Việt Nam đối với quan hệ với Nga và các nước Trung Á.
    • Thúc đẩy đối thoại, trao đổi cấp cao, tăng cường sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau.
    • Tạo cơ sở vững chắc cho việc tăng cường hợp tác trên nhiều lĩnh vực.
  • Thúc đẩy hợp tác kinh tế - thương mại:
    • Thảo luận các biện pháp thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh các nước đều mong muốn đa dạng hóa quan hệ đối tác.
    • Tìm kiếm cơ hội hợp tác trong các lĩnh vực tiềm năng như năng lượng, công nghiệp, khoa học công nghệ, nông nghiệp, du lịch...
    • Tháo gỡ các rào cản, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hai bên.
  • Mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực khác:
    • Trao đổi về hợp tác quốc phòng, an ninh (đối với Nga), văn hóa, giáo dục, du lịch và giao lưu nhân dân.
    • Tạo điều kiện cho việc tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực mà hai bên có thế mạnh và nhu cầu.
  • Kỷ niệm các sự kiện lịch sử quan trọng:
    • Chuyến thăm có thể diễn ra vào dịp kỷ niệm các sự kiện quan trọng trong quan hệ song phương (ví dụ: kỷ niệm 75 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam - Nga).
    • Tạo cơ hội để ôn lại lịch sử, củng cố tình hữu nghị truyền thống.

2. Về mặt đa phương:

  • Tăng cường sự phối hợp và ủng hộ lẫn nhau tại các diễn đàn quốc tế:
    • Trao đổi về các vấn đề quốc tế và khu vực cùng quan tâm, chia sẻ quan điểm và phối hợp hành động tại các diễn đàn đa phương (như Liên hợp quốc, ASEAN...).
    • Góp phần bảo vệ lợi ích chung và thúc đẩy hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển trên thế giới.
  • Thúc đẩy quan hệ với các đối tác truyền thống:
    • Khẳng định và làm sâu sắc thêm quan hệ với các nước bạn bè truyền thống, góp phần đa dạng hóa các mối quan hệ đối ngoại của Việt Nam.
    • Góp phần vào việc duy trì và củng cố một thế giới đa cực, đa dạng.
  • Góp phần vào ổn định khu vực:
    • Thông qua tăng cường quan hệ song phương, chuyến thăm có thể đóng góp vào việc duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác ở khu vực.

3. Ý nghĩa khác:

  • Thể hiện vai trò, vị thế của Việt Nam:
    • Khẳng định vai trò, vị thế ngày càng tăng của Việt Nam trên trường quốc tế.
    • Góp phần nâng cao uy tín và hình ảnh của Việt Nam.
  • Tạo động lực mới cho phát triển:
    • Thúc đẩy các hoạt động hợp tác song phương, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.
    • Mở ra những cơ hội mới cho Việt Nam trong bối cảnh tình hình thế giới có nhiều thay đổi.