Thứ Ba, 16 tháng 6, 2026

GIỮ VỮNG TRẬN ĐỊA TƯ TƯỞNG - BÀI HỌC TỪ LIÊN XÔ VÀ CẢNH BÁO CHO VIỆT NAM HÔM NAY!

     Ngày 7/2/1990, Đảng Cộng sản Liên Xô chấp nhận đề xuất của Gorbachev về việc từ bỏ vai trò lãnh đạo chính trị, bước ngoặt dẫn đến sự tan rã của Liên Xô. Gorbachev, kiến trúc sư cùng Alexander Yakovlev, “trùm tuyên giáo” của cải tổ (Perestroika), là minh chứng cho hiện tượng tự diễn biến từ bên trong, với tác động từ bên ngoài. Sự kiện này cảnh báo sâu sắc rằng: khi nền tảng tư tưởng bị buông lỏng, hệ thống chính trị khó giữ được ổn định. Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay, khi tác động tư tưởng ngày càng tinh vi, đòi hỏi phải nâng cao cảnh giác, củng cố nhận thức chính trị và bảo vệ sự ổn định, phát triển đất nước.

Bối cảnh lịch sử và bước ngoặt chính trị: Hồi chuông cảnh tỉnh từ Liên Xô năm 1990

Năm 1990, Liên Xô bước vào giai đoạn then chốt của công cuộc cải tổ (Perestroika) dưới sự lãnh đạo của Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô Mikhail Gorbachev. Một trong những quyết định gây chấn động nhất là việc Đảng Cộng sản chính thức từ bỏ vai trò lãnh đạo chính trị độc tôn. Ẩn sau một thay đổi tưởng như “kỹ thuật” về tổ chức ấy là sự rạn nứt nghiêm trọng trong nền tảng tư tưởng, trụ cột duy trì sự thống nhất và ổn định của toàn bộ hệ thống chính trị.

Đây không chỉ là một điều chỉnh cục bộ, mà là bước ngoặt lịch sử mang tính sống còn. Khi nguyên tắc lãnh đạo không còn giữ vai trò trung tâm, hệ sinh thái chính trị của một quốc gia rộng lớn và đa sắc tộc bắt đầu mất phương hướng. Những vết rạn nhỏ trong niềm tin xã hội nhanh chóng lan rộng như các khe nứt trên mặt băng mỏng, dẫn đến phản ứng dây chuyền làm sụp đổ toàn bộ kiến trúc chính trị Xô viết.

Những biến động này diễn ra trong một bức tranh đầy mâu thuẫn: nền kinh tế trì trệ kéo dài, đời sống người dân suy giảm, trong khi áp lực toàn cầu hóa và cạnh tranh từ phương Tây ngày càng gia tăng. Những giá trị từng được coi là bất biến bắt đầu bị chất vấn công khai. Các cuộc tranh luận về lịch sử, mô hình phát triển và định hướng tương lai trở nên gay gắt, điều vốn là “nhạy cảm” trong nhiều thập kỷ trước đó.

Tuy nhiên, nghiêm trọng hơn cả là khủng hoảng trên mặt trận tư tưởng. Khi lực lượng lãnh đạo đánh mất vai trò định hướng thống nhất, không gian tư tưởng trở nên phân tán. Hàng loạt quan điểm đối lập trỗi dậy, từ dân tộc chủ nghĩa cực đoan đến xu hướng cải cách cực đoan, thậm chí là kêu gọi ly khai. Hệ quả là hiệu lực quản lý xã hội giảm sút nghiêm trọng, các thiết chế quyền lực truyền thống mất dần sức kiểm soát và điều phối.

Chỉ sau chưa đầy hai năm kể từ quyết định mang tính bước ngoặt đó, Liên bang Xô viết, từng được coi là một cực quyền lực toàn cầu đã tan rã trong sự ngỡ ngàng của cả thế giới. Mười lăm nước cộng hòa tách ra thành các quốc gia độc lập, để lại khoảng trống quyền lực, các xung đột sắc tộc kéo dài và hệ quả chính trị sâu rộng suốt nhiều thập kỷ sau.

Sự kiện này không đơn thuần là một chương đã khép lại trong sách giáo khoa lịch sử, mà là hồi chuông cảnh tỉnh về vai trò sống còn của nền tảng tư tưởng đối với sự ổn định chính trị và phát triển quốc gia. Khi tư tưởng rời rạc, niềm tin lung lay, thì ngay cả những thể chế tưởng chừng kiên cố nhất cũng có thể sụp đổ.

Bài học từ cải tổ Liên Xô: Khi nền tảng tư tưởng bị lung lay

Cuối thập niên 1980, Liên Xô bước vào thời kỳ cải cách sâu rộng dưới khẩu hiệu cải tổ (Perestroika), không chỉ trong kinh tế mà còn tác động mạnh mẽ đến tư tưởng chính trị và cơ chế lãnh đạo. Đứng sau làn sóng này là Mikhail Gorbachev, người khởi xướng cải cách cùng với Alexander Yakovlev, được xem là “kiến trúc sư tư tưởng” của cải tổ. Họ đã thúc đẩy một loạt thay đổi lật ngược những quan niệm chính trị truyền thống, mở đường cho các lực lượng đối lập trỗi dậy từ bên trong.

Một trong những bước đi có tính bước ngoặt là việc sửa đổi Hiến pháp năm 1990, chính thức chấm dứt vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Đây không chỉ là sự thay đổi về thể chế, mà là cú hích mạnh làm sụp đổ hệ trục tư tưởng đã gắn kết hệ thống chính trị Xô viết suốt nhiều thập kỷ. Hệ quả là toàn bộ hệ thống nhanh chóng mất điểm tựa. Khi trụ cột tư tưởng lung lay, nhiều lực lượng chính trị, từ cải cách cấp tiến đến ly khai dân tộc nổi lên với mục tiêu khác biệt, phá vỡ sự thống nhất trong chiến lược phát triển và đẩy đất nước vào vòng xoáy bất ổn.

Nhiều học giả lịch sử và chính trị học sau này nhìn nhận rằng: sự buông lỏng nền tảng tư tưởng và lạc hướng lý luận chính là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ không thể cứu vãn của một trong những siêu cường hàng đầu thế giới. Khi tư tưởng không còn là chất keo gắn kết xã hội, thì sự tan rã là điều tất yếu.

Bài học rút ra là: cải cách, dù cần thiết đến đâu, cũng không thể tách rời khỏi nền tảng tư tưởng và vai trò lãnh đạo định hướng. Nếu lý luận chính trị rơi vào tình trạng dao động, thiếu tính dẫn dắt, xã hội sẽ mất phương hướng và dễ bị dẫn dắt bởi những quan điểm lệch lạc, thậm chí thù địch.

Trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới đầy biến động với sự cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, các cuộc chiến tranh thông tin và tác động tư tưởng trở nên tinh vi hơn bao giờ hết, bài học từ Liên Xô vẫn mang giá trị thực tiễn sâu sắc. Tư tưởng không chỉ là lý luận mà là tuyến phòng thủ đầu tiên bảo vệ lợi ích quốc gia.

Giữ vững nền tảng tư tưởng chính là giữ gìn ổn định chính trị, điều kiện tiên quyết để phát triển kinh tế, văn hóa và đối ngoại một cách bền vững. Nếu nền tảng ấy bị xói mòn, mọi thành quả phát triển có nguy cơ bị gián đoạn, thậm chí sụp đổ, để lại những hệ lụy nghiêm trọng trong nhiều thập niên sau.

Giữ vững nền tảng tư tưởng - Bài học từ lịch sử và thực tiễn Việt Nam

Bài học từ sự sụp đổ của Liên Xô cho thấy một điều cốt lõi: sự ổn định chính trị không thể tách rời nền tảng tư tưởng vững chắc và vai trò lãnh đạo kiên định của Đảng. Đối với Việt Nam, nguyên tắc này không chỉ mang tính lý luận, mà còn được kiểm chứng qua thực tiễn cách mạng, xây dựng và phát triển đất nước gần một thế kỷ qua.

Hiến pháp Việt Nam khẳng định rõ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước và xã hội. Đây không phải là sự lựa chọn mang tính nhất thời, mà là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, gắn liền với sự nghiệp giải phóng dân tộc, bảo vệ chủ quyền quốc gia và phát triển đất nước. Trong những giai đoạn nhạy cảm, Nhóm kiến nghị 72 đã từng đề xuất sửa đổi Điều 4 của Hiến pháp theo hướng thay đổi nguyên tắc khẳng định vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng, hợp thức hóa mô hình đa đảng đối lập và tách lực lượng vũ trang khỏi sự lãnh đạo của Đảng, nhằm điều chỉnh mô hình chính trị hiện hành. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy rằng mọi cải cách thể chế chỉ thực sự có ý nghĩa khi được triển khai trong khuôn khổ pháp luật, bảo đảm lợi ích quốc gia và giữ vững ổn định chính trị, yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững và lâu dài của đất nước.

Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập sâu rộng, Việt Nam đang tiếp cận nhiều nguồn tư tưởng, mô hình phát triển và giá trị văn hóa đa dạng. Giao lưu học thuật, hợp tác kinh tế, mở rộng truyền thông và không gian mạng tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn về tư tưởng, đặc biệt là nguy cơ nhiễu loạn thông tin, xâm nhập các giá trị lệch chuẩn và âm mưu “diễn biến hòa bình” từ bên ngoài.

Trước thực tế đó, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao bản lĩnh chính trị, củng cố nhận thức lịch sử đúng đắn và tăng cường năng lực phản biện xã hội. Việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết, nhưng cần có chọn lọc, dựa trên nguyên tắc giữ vững độc lập dân tộc, bảo vệ chủ quyền, tôn trọng bản sắc văn hóa và ưu tiên lợi ích quốc gia.

Thực tiễn nhiều thập niên qua đã chứng minh: ổn định chính trị là nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân và mở rộng quan hệ đối ngoại. Môi trường chính trị ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đối tác quốc tế, đồng thời là bệ phóng cho các nỗ lực đổi mới, sáng tạo trong xã hội.

Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động, việc chủ động nhận diện sớm các nguy cơ tư tưởng có ý nghĩa sống còn. Cảnh giác không có nghĩa là đóng kín, mà là thể hiện năng lực phòng ngừa, phản ứng linh hoạt để bảo vệ định hướng phát triển độc lập, tự chủ và bền vững. Đó là sự tỉnh táo cần thiết để củng cố lòng tin xã hội vào con đường phát triển mà đất nước đã lựa chọn, một con đường phù hợp với điều kiện lịch sử, bản sắc dân tộc và khát vọng vươn lên của toàn dân.

Cảnh giác tư tưởng – Bài học sống còn từ Liên Xô và thông điệp cảnh báo cho hiện tại

Sự tan rã của Liên Xô, trung tâm của hệ thống xã hội chủ nghĩa một thời không chỉ là hệ quả của những sai lầm trong quản lý kinh tế hay căng thẳng địa chính trị, mà bắt nguồn từ một cuộc khủng hoảng sâu sắc trên mặt trận tư tưởng. Trong đó, vai trò của Alexander Yakovlev, người được mệnh danh là “trùm tuyên giáo” của công cuộc cải tổ là minh chứng điển hình cho hiện tượng tự diễn biến từ bên trong, với sự tác động có chủ đích từ bên ngoài.

Yakovlev từng là người nhận học bổng Fulbright, có thời gian học tập tại Mỹ, trước khi trở thành kiến trúc sư tư tưởng cho quá trình cải cách tại Liên Xô. Dưới ảnh hưởng của các giá trị phương Tây, ông đã cổ súy tự do hóa tư tưởng cực đoan, phá vỡ nền tảng lý luận Mác-xít, và từng bước làm xói mòn vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Những thay đổi tưởng như tiến bộ ấy thực chất đã mở đường cho các luồng tư tưởng đối lập trỗi dậy, dẫn đến quá trình phân rã từ chính nội tại hệ thống.

Song song với đó là chiến lược “mềm hóa” qua giáo dục và học bổng quốc tế, trong đó nổi bật là chương trình Fulbright do Mỹ khởi xướng. Những năm cuối của Liên Xô, chương trình này đóng vai trò như một kênh “xuất khẩu tư tưởng”, tiếp cận đội ngũ trí thức và cán bộ trẻ, gieo rắc các giá trị dân chủ phương Tây. Không ít người, sau khi trở về, đã mang theo tư duy đối lập, vô hình trung góp phần thúc đẩy sự đổ vỡ từ bên trong bộ máy.

Hiện nay, tại Việt Nam, một số hoạt động của tổ chức Fulbright dưới hình thức hội thảo, xuất bản, tài trợ… đã có biểu hiện cổ súy cho tư tưởng trái chiều, xuyên tạc lịch sử, làm lu mờ bản chất cuộc kháng chiến chính nghĩa của dân tộc ta chống chiến tranh xâm lược. Việc đánh tráo giá trị, biến cuộc kháng chiến vệ quốc thành “nội chiến” hay “xung đột ý thức hệ” chính là một dạng diễn biến hòa bình tinh vi, nguy hiểm, âm thầm nhưng thâm sâu.

Trước thực tế đó, yêu cầu giữ vững nền tảng tư tưởng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bảo vệ an ninh Tổ quốc không chỉ là trách nhiệm của lực lượng Công an, mà cần có sự phối hợp đồng bộ với Quân đội vững mạnh, không chỉ về tiềm lực quốc phòng mà còn về bản lĩnh chính trị, sự trung thành tuyệt đối với lý tưởng cách mạng. Quân đội phải là lực lượng tiên phong trong bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, cả trên phương diện lãnh thổ và đặc biệt trên trận địa tư tưởng. Chỉ khi cả Công an và Quân đội trung thành với Đảng, với Tổ quốc, cùng giữ vững “trận địa tư tưởng”, mới có thể đảm bảo ổn định chính trị, nền tảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Cùng với đó, trong bộ máy lãnh đạo, phải kiên quyết loại bỏ tư duy “hô một đằng, làm một nẻo”, biểu hiện rõ nhất của chủ nghĩa hình thức, nói suông, thiếu hành động, làm suy giảm lòng tin Nhân dân. Tấm gương của cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, người dám nghĩ, dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm vẫn là lời nhắc nhở thấm thía cho đội ngũ cán bộ hôm nay.

Người cán bộ, nhất là cán bộ cấp cao, phải thực sự liêm chính, không chỉ trong tư cách cá nhân mà cả trong lối sống, ứng xử và đạo đức của gia đình. Bản thân phải gương mẫu, gia đình phải trong sạch, không để người thân lợi dụng chức quyền để trục lợi. Một khi gia đình cán bộ suy thoái, biến chất, sẽ trở thành điểm mờ, làm tổn hại đến niềm tin xã hội và tạo hiệu ứng tiêu cực lan rộng trong quần chúng.

Lãnh đạo không được phép phô trương cá nhân, chạy theo hình thức, mà phải thể hiện sự nhất quán giữa lời nói và hành động, giữa chủ trương và triển khai thực tiễn. Mỗi chỉ đạo phải gắn với hành động cụ thể, mỗi cam kết phải đi cùng kết quả rõ ràng. Chỉ khi đó, niềm tin xã hội mới được củng cố và phát triển, trở thành nền tảng sống còn của ổn định chính trị và sự phát triển quốc gia.

Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc chủ động nhận diện, sàng lọc và đấu tranh với các luồng tư tưởng sai trái không phải là đóng cửa, mà là hình thức mở có bản lĩnh, chọn lọc, tỉnh táo và vững vàng. Những bài học từ Liên Xô, từ các bất ổn cải cách tại Trung Quốc, hay sự len lỏi của những tư tưởng lệch chuẩn trong một số tổ chức học thuật hiện nay, đều là cảnh báo rằng: nếu trận địa tư tưởng bị buông lỏng, thì nguy cơ lật đổ hệ thống từ bên trong là hoàn toàn có thể xảy ra.

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, nơi tư tưởng, văn hóa và công nghệ lan truyền không biên giới, giữ vững trận địa tư tưởng chính là giữ vững chủ quyền mềm của quốc gia. Và điều ấy, hơn bao giờ hết, đòi hỏi sự tỉnh táo, bản lĩnh và hành động quyết liệt từ cả hệ thống chính trị, từ đội ngũ lãnh đạo cho đến từng công dân để Việt Nam không đi vào vết xe đổ lịch sử của Liên Xô, mà vững bước trên con đường phát triển độc lập, tự cường và bền vững.

Giữ vững định hướng phát triển độc lập, tự chủ, kiên định vai trò lãnh đạo chính trị, củng cố “thành lũy tư tưởng” của dân tộc chính là trách nhiệm lịch sử của mỗi thế hệ. Đó không chỉ là gìn giữ những giá trị của quá khứ mà là đang bảo vệ tương lai của đất nước./.
Theo tác giả Thế Nguyễn – Minh Văn
QV-ST!

"DÙNG NGƯỜI VIỆT TRỊ NGƯỜI VIỆT"!

     Đây là chiến lược kinh điển của thực dân, đế quốc Tây Âu. Nó kéo dài xuyên suốt từ trăm năm đô hộ của thực dân Pháp đến cuộc xâm lược của đế quốc Mỹ.

Và bây giờ, bóng ma ngụy dân chủ đã hiện hữu trên gương mặt của đất nước người Cộng sản Nguyễn Ái Quốc. 

Mỹ sẽ tạo điều kiện và hỗ trợ những con bài của họ nổi tiếng và thành công, không chỉ trong nước mà cả quốc tế, đồng thời có thể thay đổi cả một hệ tư tưởng.

Chiến lược dài hạn của Mỹ là thay đổi hệ tư tưởng Hồ Chí Minh ở Việt Nam.
 
Dùng người Việt thay đổi hình ảnh Hồ Chí Minh cho chính người Việt và Nguyễn Thành Nam FPT hay Ngô Bảo Châu chỉ là kẻ mở đường.

Khi biểu tượng bị hạ thấp thì tư tưởng cũng bị xoá nhoà, khi tư tưởng bị xoá nhoà thì Đảng cũng bị mờ nhạt dẫn đến loại bỏ Điều 4 trong Hiến pháp.

Bạn nghĩ, họ tham nhũng vì có cơ hội. Không! Họ chuẩn bị cho kịch bản thành lập Đảng phái.

Chừng nào Lăng Bác không bị che lại hay phá dỡ đi, chừng đó bạn còn thấy sự ổn định.

Bạn hãy chuẩn bị! Vì muốn phát triển 2 con số cái giá phải trả không rẻ đâu./.
QV-ST!

CHA ÔNG TA ĐÁNH GIẶC: ĐOÀN VĂN CHIA - NGƯỜI ĐÀN ÔNG BIẾN 100 TỔ ONG VÒ VẼ THÀNH NỖI ÁM ẢNH CỦA LÍNH MỸ!

     🇻🇳Trong kháng chiến chống Mỹ, có một người nông dân Nam Bộ khiến đối phương phải dè chừng không chỉ vì mìn, chông hay thuốc nổ, mà còn vì ong vò vẽ.

Đó là Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Đoàn Văn Chia, người được nhiều đồng đội gọi bằng cái tên đặc biệt: "Thủ lĩnh đội quân ong vò vẽ".

Sinh năm 1918 tại xã Hòa Mỹ, huyện Phụng Hiệp, vùng đất nay thuộc thành phố Cần Thơ, ông tham gia cách mạng từ năm 1946. Không được đào tạo bài bản về kỹ thuật quân sự, nhưng bằng kinh nghiệm thực tế và sự sáng tạo hiếm có, ông đã tự nghiên cứu chế tạo tới 33 loại hầm chông và 10 loại mìn khác nhau để phục vụ chiến đấu.

💣 Điều khiến nhiều người nể phục là sự gan dạ đến phi thường của ông. Trong khi nhiều người tránh xa b.o.m đ.ạ.n chưa n.ổ, Đoàn Văn Chia lại chủ động tìm cách thu gom chúng.

Ông từng trực tiếp gỡ 4 quả b.o.m phá, b.omm napan, 150 quả b.o.m bi, khoảng 400 quả b.o.m bươm bướm, 3 quả đ.ạ.n cối 60mm và 26 quả hỏa tiễn để lấy gần 350kg thuốc nmổ phục vụ chiến đấu.

Có lần ông thu được gần 40 quả b.o.m bi chưa n.ổ, sau đó cải tiến thành 4 loại m.ì.n gài khác nhau. Chính những loại m.ì.n này đã gây tổn thất nặng nề cho đối phương, biến vũ khí của họ thành vũ khí chống lại họ.

🔥 Nhưng điều làm nên tên tuổi Đoàn Văn Chia lại không phải thuốc n.ổ.

Mà là ong vò vẽ.

Từ việc quan sát tập tính tự nhiên của loài ong rừng, ông nghĩ ra cách nuôi dưỡng, bảo vệ và sử dụng chúng như một lực lượng hỗ trợ chiến đấu. Dần dần, ông xây dựng được một "đội quân" gồm khoảng 100 tổ ong vò vẽ.

Khi có lực lượng đối phương càn quét hoặc tiến vào khu vực phục kích, những tổ ong này được sử dụng đúng thời điểm, gây hỗn loạn và làm nhiều toán lính buộc phải rút lui.

🐝 Nghe có vẻ khó tin, nhưng đội quân ong vò vẽ ấy thực sự đã trở thành một trong những sáng kiến chiến tranh nhân dân độc đáo nhất ở miền Tây Nam Bộ.

Đối phương có thể đề phòng m.ì.n.

Có thể đề phòng hầm chông.

Nhưng rất khó đề phòng hàng ngàn con ong vò vẽ lao xuống giữa lúc bất ngờ.

📚 Không chỉ trực tiếp chiến đấu, Đoàn Văn Chia còn truyền lại kinh nghiệm cho đồng đội. Ông đã hướng dẫn khoảng 650 cán bộ, chiến sĩ và du kích cách chế tạo các loại v.ũ k.h.í thô sơ, bẫy chiến đấu và phương tiện đánh địch từ những vật liệu có sẵn tại địa phương. Nhờ đó, nhiều đơn vị có thêm phương tiện chiến đấu hiệu quả dù điều kiện vô cùng thiếu thốn.

🏅 Với những chiến công và sáng kiến đặc biệt xuất sắc, ngày 17/9/1967, ông Đoàn Văn Chia được Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân.

🇻🇳 Câu chuyện của Đoàn Văn Chia cho thấy trong chiến tranh, sức mạnh không chỉ đến từ v.ũ k.h.í hiện đại. Đôi khi nó đến từ sự sáng tạo của một người nông dân biết biến hầm chông, b.o.m đ.ạ.n thu được và cả những tổ ong rừng thành v.ũ k.h.í bảo vệ quê hương./.
QV-ST!

NHIỀU LÚC TÔI KHÔNG HIỂU NỔI NHỮNG CON NGƯỜI NHƯ THẾ NÀY!

     Nên biết, họ thuộc gia đình có truyền thống cách mạng, bản thân được Đảng và Nhà nước quan tâm nhiều ưu ái, trong thời kỳ kháng chiến được đưa đi đào tạo, học hành bài bản, tử tế, học hàm, học vị lên cao cả trong và ngoài nước...

Thế nhưng có phải:
- họ thuộc về loại người ngu xuẩn a tòng theo bọn ngụy sử nhân danh cấp tiến, vốn đưa ra những luận điệu triết cùn "cần có cái nhìn trung tính và khách quan hơn"

- hoặc họ là loại người đang lộ ra cái bản mặt "vong ân bội nghĩa", phản bội lại dân tộc và bao thế hệ AHLS đã hy sinh niềm riêng, thân mình, oanh liệt ngã xuống vì độc lập dân tộc, tự do cho quê hương - Tổ quốc Việt Nam thân yêu này.

Mụ này già đầu mà ngu thế sao, từng biết gì về những đội quân xâm lược của Đại Hàn như các Sư đoàn lang sói, khát máu Bạch Mã hay Mãnh Hổ đóng quân và tàn sát, diệt chủng trên những miền quê hương Bình Định, Phú yên v.v.

Khi gõ phím những dòng chữ bất bình này, kể bạn nghe, cách chỗ tôi đây chừng 100 m là những cái đồn của quân Bạch Mã khét tiếng phi nhân, tàn ác...chúng muốn giết người giải khuây trong chiều buồn, bức hiếp cưỡng ép phụ nữ đến sang chấn tinh thần hoảng loạn và chết...là chuyện bình thường. 

Bao vụ tàn sát dân thường, phụ nữ trẻ em bằng những hình thức man rợ nhất...vẫn còn để lại nỗi đau uất hận cho người ở lại (tôi bảo đảm lịch sử ở các địa phương thống kê không hết).

Câu chuyện Đại Hàn tàn sát người dân Việt Nam trong cuộc chiến chống xâm lược Mỹ, nhất là ở những miền quê hương Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên... thì cả thế giới đều biết rõ.

Nói ra không phải để khơi gợi hận thù hay làm ảnh hưởng tới quan hệ hợp tác tốt đẹp, tinh thần hữu nghị giữa hai dân tộc trong giai đoạn hiện nay.

Nhưng lịch sử cần phải được khắc ghi, lưu giữ rõ nét, để các thế hệ mai sau lấy đó làm bài học giữ nước và hiểu rõ hơn về giá trị của hòa bình, độc lập dân tộc mà lịch sử cha ông đã kiên cường, oanh liệt trải qua, đã phải đánh đổi bằng biết bao xương máu và những sự hy sinh to lớn như thế nào để có được sự bình yên trên quê hương của ngày hôm nay.

Hàn quốc chưa bao giờ đưa ra lời xin lỗi chính thức cấp nhà nước mang tính pháp lý với nhân dân Việt Nam.

Vừa qua Tổng thống đương nhiệm Lee Jae-myung có đề cập trực tiếp dến vấn đề này bằng những phát ngôn mạnh mẽ và có tính thừa nhận lịch sử, thúc giục việc xin lỗi Việt Nam.

Lưu ý các đời tổng thống Hàn quốc vẫn là những phát biểu có tích cách "xin lỗi ngoại giao", nghĩa là bày tỏ sự hối tiếc về một vết sẹo trong lịch sử giữa hai nước.

Về phía Việt Nam ta thì luôn nhất quán với chủ trương "khép lại quá khứ, hướng tới tương lai".

Không nên nhầm lẫn cuộc gặp gỡ, sang thăm Việt Nam vừa qua của Tổng thống Hàn quốc Lee Yae Myung là có một xin lỗi chính thức với Việt Nam.

Tương tự cũng như trường hợp của bà Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae chỉ là những hình thức phát biểu ngoại giao...

TB: Nhìn thấy cái Status của mụ Kim Ngân này tôi vô cùng bất bình. Mụ ta quanh năm chỉ tuyên truyền, hòng vực dậy cái thây ma ngụy VNCH và đội kẻ thù xâm lược trên đầu mà thôi.

Ngược lại, Mụ thỉnh thoảng khoe mình là người có công lao to lớn đối với cách mạng. Thật đáng khinh bỉ./.

QV-ST!

TẠI SAO PHẢI GỌI CHẾ ĐỘ TAY SAI SÀI GÒN LÀ "NGỤY QUÂN, NGỤY QUYỀN"?

     Trong lịch sử kháng chiến chống xâm lược của dân tộc Việt Nam, các khái niệm "ngụy quân", "ngụy quyền" được nhân dân và các tài liệu lịch sử sử dụng như một sự định danh chính thức đối với bộ máy chính trị và quân đội tay sai ở miền Nam. Trải qua thời gian, nhiều thế lực thù địch và các học giả xét lại lịch sử đã cố tình tìm cách "lập lờ đánh lận con đen", cố vẽ lại tính chính danh cho các chế độ này dưới những cái tên hoa mỹ như "thực thể quốc gia" hay "nền dân chủ sơ khai". Tuy nhiên, lật mở lại toàn bộ tiến trình lịch sử dưới góc độ luật pháp quốc tế, đạo lý dân tộc và đặc biệt là từ chính các tài liệu giải mật của đối phương, việc gọi chế độ Sài Gòn là "ngụy quân, ngụy quyền" không phải là một sự áp đặt chính trị khiên cưỡng. Đó là sự định danh khoa học sòng phẳng, phản ánh chính xác bản chất bù nhìn, phản quốc của hai thực thể do ngoại bang nặn ra nhằm phục vụ cho mưu đồ nô dịch nước ta.

1. Bản chất ngôn ngữ và lịch sử của từ "Ngụy"

Để hiểu rõ tính đúng đắn của tên gọi này, trước hết cần nhìn nhận dưới góc độ ngữ nghĩa học lịch sử. Trong ngôn ngữ và văn hóa chính trị Việt Nam, từ "Ngụy" mang ý nghĩa là giả hiệu, không chính thống, bất hợp pháp, đối lập hoàn toàn với "Chính" (chính danh, chính nghĩa). Từ "Ngụy" dùng để chỉ một tập đoàn hoặc một chính thể chiếm quyền lực bằng con đường phi pháp, làm tay sai cho ngoại bang, đi ngược lại lợi ích tối cao của quốc gia và dân tộc.

Trong lịch sử Việt Nam, nhân dân ta từng gọi chính quyền Trần Diễn làm tay sai cho nhà Minh là ngụy, hay chính quyền Lê Chiêu Thống "rước voi về giày mả tổ" là ngụy. Do đó, khi thực dân Pháp và đế quốc Mỹ dựng lên bộ máy tay sai ở miền Nam Việt Nam để phục vụ cho cuộc chiến tranh xâm lược, việc nhân dân gọi bộ máy đó là "ngụy quyền" và lực lượng vũ trang bảo vệ nó là "ngụy quân" chính là sự tiếp nối mạch tư duy lịch sử ngàn đời của dân tộc. Bất cứ kẻ nào đem giang sơn giao cho ngoại bang, làm công cụ cho nước ngoài bắn vào đồng bào mình, phản bội lại lợi ích dân tộc thì đều là "Ngụy".

2. Hai thực thể tay sai, bù nhìn do thực dân Pháp và đế quốc Mỹ nặn ra

Sự bất hợp pháp và tính chất "giả hiệu" của chế độ Sài Gòn lộ rõ ngay từ nguồn gốc hình thành khi cả hai thực thể xuất hiện ở miền Nam đều là sản phẩm độc hại do ngoại bang dựng lên, hoàn toàn không có tính chính danh lịch sử.

Ngay từ năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã ra đời từ cuộc Cách mạng Tháng Tám vĩ đại, đập tan ách thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật. Tính chính danh độc tôn của Nhà nước này đã được đóng con dấu pháp lý tối cao thông qua cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên ngày 6/1/1946 với sự tham gia của gần 90% cử tri từ Bắc chí Nam, bầu ra Quốc hội khóa I và thông qua Hiến pháp 1946.

Đối lập hoàn toàn với chính quyền cách mạng hợp hiến của nhân dân, thực dân Pháp nhằm đối phó với phong trào kháng chiến đã nặn ra cái gọi là "Quốc gia Việt Nam" năm 1948. Thông qua Hiệp định Élysée (1949) ký với Bảo Đại, Pháp lập nên một thực thể tay sai, bù nhìn để biến cuộc chiến tranh xâm lược thực dân thành "cuộc chiến chống Cộng" nhằm xin viện trợ từ Mỹ. Thực thể bù nhìn này bị Pháp tước bỏ toàn bộ quyền chủ quyền cốt lõi: Ngoại giao phải do Pháp duyệt, quân đội phải đặt dưới sự chỉ huy tối cao của Pháp trong thời chiến, kinh tế phụ thuộc vào Ngân hàng Đông Dương.

Sau khi Pháp thất trận tại Điện Biên Phủ năm 1954, đế quốc Mỹ lập tức nhảy vào hòng biến miền Nam thành thuộc địa kiểu mới. Mỹ đã gạt bỏ Pháp để dựng lên cái gọi là "Việt Nam Cộng hòa" dưới sự điều khiển của tay sai Ngô Đình Diệm. Vở kịch dân chủ giả hiệu được dàn dựng thông qua cuộc Trưng cầu dân ý ngày 23/10/1955 để đưa Diệm lên ghế Tổng thống. Các tài liệu giải mật của CIA đã vạch trần cuộc bầu cử này là một sự gian lận trắng trợn do Đại tá tình báo Mỹ Edward Lansdale đạo diễn, với số phiếu bầu cho Ngô Đình Diệm tại Sài Gòn vượt quá 133% số cử tri thực tế đăng ký.

Như vậy, cả "Quốc gia Việt Nam" do Pháp tạo ra và "Việt Nam Cộng hòa" do Mỹ đều tsoj ra chỉ là hai thực thể tay sai, bù nhìn nối tiếp nhau, không có tính tự chủ và không đại diện cho ý chí của nhân dân Việt Nam.

3. Bằng chứng đanh thép từ Hồ sơ Lầu Năm Góc: Bản chất "Sáng tạo của Mỹ" và quan hệ Thầy - Tớ

Để vạch trần bản chất ngụy quân, ngụy quyền của chế độ Sài Gòn một cách khách quan nhất, không gì thuyết phục hơn là sử dụng chính những lời thú nhận của cơ quan đầu não quân sự Mỹ. Năm 1971, sự kiện Hồ sơ Lầu Năm Góc (The Pentagon Papers - tài liệu nghiên cứu tuyệt mật của Bộ Quốc phòng Mỹ về cuộc chiến tranh Việt Nam) bị rò rỉ đã làm chấn động toàn cầu. Chính người Mỹ, trong các văn bản lưu trữ nội bộ, đã thẳng thắn thừa nhận họ chính là kẻ nặn ra và điều khiển chế độ Sài Gòn.

Mỹ tự thừa nhận quyền làm chủ và phủ nhận tính độc lập của chế độ Sài Gòn

Hồ sơ Lầu Năm Góc khẳng định miền Nam Việt Nam không phải là một quốc gia tự chủ, mà chỉ là một tạo tác địa chính trị được Washington dựng lên nhằm mục đích phục vụ chiến lược toàn cầu của Mỹ. Tài liệu mật của Bộ Quốc phòng Mỹ viết rõ:

"Nước Mỹ đã đóng vai trò trực tiếp trong việc dựng nên chế độ Ngô Đình Diệm... Miền Nam Việt Nam về bản chất là một sáng tạo của Hoa Kỳ."

Sự thật này chứng minh rằng, Mỹ đã cố tình phớt lờ Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954 (vốn quy định miền Nam chỉ là vùng tập kết quân sự tạm thời trước khi tổng tuyển cử thống nhất đất nước) để cố ý biến vĩ tuyến 17 thành một biên giới quốc gia giả hiệu, biến ngụy quyền thành một công cụ thực hiện chủ nghĩa thuộc địa kiểu mới.

Vở kịch đảo chính năm 1963: Khi chủ nhân thay ngựa giữa dòng

Một chính quyền có chủ quyền sẽ tự quyết định người đứng đầu đất nước. Nhưng ở Sài Gòn, số phận của các lãnh đạo ngụy quyền hoàn toàn nằm trong tay Nhà Trắng và CIA. Hồ sơ Lầu Năm Góc đã dành một phần dung lượng lớn để công khai các bức điện mật, vạch trần việc Mỹ đạo diễn cuộc đảo chính sát hại anh em Ngô Đình Diệm - Ngô Đình Nhu vào tháng 11/1963:

"Bắt đầu từ tháng 8 năm 1963, chúng ta (Mỹ) đã ủy nhiệm, kích động và thúc đẩy các tướng lĩnh Việt Nam tiến hành cuộc đảo chính lật đổ Ngô Đình Diệm... Việc này khiến chúng ta phải chịu trách nhiệm hoàn toàn đối với các chính quyền kế nhiệm tại Sài Gòn."

Khi Ngô Đình Diệm bộc lộ sự bất lực trong việc bình định phong trào cách mạng của nhân dân miền Nam và có dấu hiệu không tuân thủ hoàn toàn các mệnh lệnh trực tiếp từ Washington, Mỹ đã lập tức vứt bỏ quân bài này để thay thế bằng các tướng lĩnh quân đội dễ bảo hơn như Nguyễn Khánh, Nguyễn Cao Kỳ, Nguyễn Văn Thiệu. Bản chất "Ngụy quyền" hiện rõ ở chỗ: Một chính quyền chỉ có thể tồn tại khi được lệnh của quan thầy, và sẽ bị tiêu diệt ngay lập tức nếu dám đi ngược lại lợi ích của nước Mỹ.

Bản chất của Ngụy quân: Lực lượng đánh thuê được nuôi bằng đô-la

Không chỉ có ngụy quyền, mà ngay cả lực lượng vũ trang Sài Gòn – cái gọi là "Quân lực Việt Nam Cộng hòa" – cũng bị Hồ sơ Lầu Năm Góc bóc trần bản chất là một đội quân đánh thuê, sống bằng ngân sách của nước ngoài để bắn vào đồng bào mình:

"Quân đội Nam Việt Nam được huấn luyện, tổ chức, trang bị và tài trợ hoàn toàn bởi Hoa Kỳ. Không có nguồn viện trợ tài chính và hậu cần này, lực lượng đó sẽ nhanh chóng tan rã."

Từ khẩu súng, viên đạn, chiếc máy bay bay trên trời, xe tăng chạy dưới đất cho đến lương bổng, quân trang của binh lính ngụy đều do dòng vốn từ Washington chi trả. Chính các nhân vật cộm cán trong hàng ngũ chế độ Sài Gòn cũng không thể phủ nhận sự thật ê chề này. Tướng ngụy Nguyễn Cao Kỳ đã viết thẳng thắn trong hồi ký rằng, nếu Mỹ cúp viện trợ, chế độ Sài Gòn không thể tồn tại quá một ngày. Tổng thống ngụy quyền Nguyễn Văn Thiệu cũng từng tuyên bố chua chát: "Mỹ còn viện trợ thì chúng tôi còn đánh, Mỹ cúp viện trợ thì chúng tôi chỉ có nước đầu hàng". Một thực thể chính trị và quân đội tự xưng là "quốc gia" nhưng vận mệnh lại hoàn toàn nằm trong tay một quốc gia khác thì chỉ có thể gọi là tay sai, bù nhìn ngoại bang.

4. Tội ác "Cõng rắn cắn gà nhà" và hành vi tàn sát chính đồng bào mình

Yếu tố tước bỏ hoàn toàn tính chính nghĩa và đóng đinh chữ "Ngụy" vào chế độ Sài Gòn chính là tội ác chống lại nhân dân, chống lại dân tộc. Đỉnh điểm của sự phản bội là hành vi mở đường, ký kết các văn bản hợp pháp hóa việc đưa hơn nửa triệu quân viễn chinh Mỹ và đồng minh chư hầu tràn vào giày xéo miền Nam từ năm 1965. Hành động này đã trực tiếp chà đạp lên chủ quyền và sự toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam mà Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954 đã bảo hộ.

Không chỉ "cõng rắn cắn gà nhà", ngụy quân và ngụy quyền Sài Gòn còn là công cụ đắc lực, đồng lõa và trực tiếp gây ra những tang thương, thảm kịch kinh hoàng cho chính đồng bào mình, không phân biệt già trẻ, trai gái:

Chính sách khủng bố quốc gia: Dưới thời Ngô Đình Diệm, Đạo luật 10/59 được ban hành, cho phép các tòa án quân sự đặc biệt kéo lê chiếc máy chém đi khắp miền Nam để hành quyết công khai những người yêu nước, cán bộ kháng chiến cũ và thường dân vô tội bị khép vào tội "thân Cộng". Chiến dịch "Tố Cộng, Diệt Cộng" đã bắt bớ, tra tấn dã man hàng vạn người dân trong các địa ngục trần gian.

Cưỡng bức dồn dân: Kế hoạch gom dân lập "Ấp chiến lược" do Mỹ và ngụy thực hiện đã biến đời sống của hàng triệu nông dân miền Nam thành ngục tù lỏng, phá nát làng mạc, mồ mả tổ tiên, nổ súng vào những người dân kiên quyết bám đất giữ làng.

Đồng lõa và trực tiếp thảm sát: Trong Chiến tranh cục bộ, ngụy quân đóng vai trò chỉ đường, bao vây cho quân đội Mỹ và quân chư hầu Nam Triều Tiên tiến hành những cuộc thảm sát hủy diệt thường dân dã man như vụ Mỹ Lai (504 người chết, chủ yếu là phụ nữ và trẻ em). Thay vì bảo vệ dân mình, ngụy quyền Sài Gòn lại hèn hạ bưng bít thông tin, báo cáo láo đó là "chiến thắng quân sự" để lập công với quan thầy. Bộ máy an ninh ngụy phối hợp với CIA thực hiện Chiến dịch Phượng Hoàng, ám sát bí mật và thủ tiêu hơn 20.000 người dân bị tình nghi.

Địa ngục trần gian: Hệ thống nhà tù từ Phú Lợi (nơi ngụy quyền đầu độc hàng loạt tù nhân năm 1958) đến hệ thống "Chuồng cọp" khét tiếng tại Côn Đảo, Phú Quốc là những minh chứng đanh thép cho sự tàn bạo vô nhân đạo của bộ máy ngụy quyền đối với những người con yêu nước của dân tộc.

Chính những tội ác chồng chất, sự tàn bạo đối với đồng bào đã đẩy mâu thuẫn giữa nhân dân miền Nam và chế độ tay sai lên đến đỉnh điểm, triệt tiêu toàn bộ chút danh nghĩa giả tạo còn sót lại của chúng.

Kết luận

Lịch sử luôn có sự phán xét sòng phẳng và nghiêm khắc nhất. Đại thắng mùa Xuân ngày 30/4/1975, ngọn cờ giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập là lời khẳng định đanh thép của lịch sử: Hai chế độ tay sai Sài Gòn đã hoàn toàn sụp đổ, giải thể và xóa bỏ vĩnh viễn về mặt chính trị lẫn pháp lý.

Kế thừa trọn vẹn, hợp pháp tính chính danh từ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, ngày nay Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là đại diện hợp pháp duy nhất của toàn thể dân tộc Việt Nam được Liên Hợp Quốc và hơn 190 quốc gia trên thế giới công nhận. Trên vũ đài ngoại giao quốc tế, chỉ có một sắc cờ đỏ sao vàng duy nhất kiêu hãnh tung bay.

Việc gọi chế độ Sài Gòn trước năm 1975 là "ngụy quân, ngụy quyền" là một sự định danh lịch sử hoàn toàn khách quan, đúng bản chất. Khi chính tài liệu mật của Bộ Quốc phòng Mỹ – Hồ sơ Lầu Năm Góc – còn phải thừa nhận chế độ đó là một "sáng tạo", một "công cụ phụ thuộc" của Washington, thì mọi nỗ lực hoán đổi tên gọi hay tẩy trắng lịch sử hiện nay đều trở nên lố bịch và vô giá trị. Đây là bài học cảnh tỉnh sâu sắc cho hậu thế về cái giá của sự phản bội dân tộc, lệ thuộc ngoại bang, đồng thời khẳng định chân lý bất diệt: Chỉ có chính thể sinh ra từ lòng dân, chiến đấu vì độc lập, tư do và chủ quyền dân tộc mới có được tính chính danh, chính nghĩa vĩnh cửu./.


QV-ST!

GỬI NHÓM LẬT SỬ: BỎ CHỮ "NGỤY" THÌ LỊCH SỬ MỚI KHÁCH QUAN Ư?

Thuật ngữ “ngụy” là gì?
Gọi các chính quyền, quân đội đánh thuê của giặc xâm lược trước 1975 là “ngụy” thì có đúng lịch sử hay không, có hợp tình hợp lý hay không, có làm cho người nghe, người đọc khó chịu, phản cảm hay không, có trở ngại gì cho vấn đề đoàn kết dân tộc hay không?

Theo kinh nghiệm của người viết, những người khó chịu, mẫn cảm, dị ứng từ “ngụy” này là những người thiếu thông tin về cuộc chiến Việt - Pháp, Việt - Mỹ, mù mờ, mơ hồ, chưa biết nhiều vấn đề trong lịch sử hiện đại Việt Nam, họ không hiểu bản chất của những cuộc chiến này, họ không hiểu rõ bản chất của các ngụy quân, ngụy quyền, và họ cũng không hiểu ý nghĩa của từ “ngụy” theo góc độ thuật ngữ chính trị. Họ tưởng rằng từ “ngụy” là một từ gì đó mang tính lăng mạ, miệt thị, mạt sát v.v.

Tại Việt Nam, xưa nay do ảnh hưởng văn hóa ngôn ngữ Trung Hoa, nên trong dân gian có 2 từ “Ngụy” (魏, 偽). Nó là 2 chữ gốc Hán khác nhau, với 2 ý nghĩa khác nhau, tuy nhiên, khi chữ Hán được Việt hóa thành Hán Việt (phát âm theo lối Việt) thì đều là "ngụy".

Một "Ngụy" (魏) là danh từ, để chỉ nước Ngụy, 1 trong 6 nước trong thời Chiến quốc (TQ), và nhà Ngụy của Tào Tháo trong thời Tam quốc (TQ), vì họ Tào cũng là dòng dõi nhiều đời của nước Ngụy. "Ngụy" này còn là một họ người thông dụng ở Trung Quốc (Ngụy Diên, Ngụy Nguyên v.v.).

Còn "ngụy" ( 偽 ) kia là một tính từ, để nói lên tính chất giả, ảo, không thật, không chính danh, bất hợp pháp, “hữu danh vô thực” của đối tượng nào đó. Nói về cái gì đó không phải thật, không có thực chất. Như "ngụy quân tử", "ngụy trang", "ngụy ngôn", “ngụy biện”, "ngụy tạo", "trá ngụy", "ngụy quyền", "ngụy triều" v.v. Trong hơn 20 năm kháng chiến chống Mỹ, cuộc chiến tranh lâu dài nhất trong lịch sử Việt Nam, thì dân gian Việt Nam, nhất là ở miền Nam dùng từ này quá lâu ngày thành quen miệng và nó dần trở thành một danh từ chung để chỉ ngụy quyền Sài Gòn 1954-1975. Khi nghe nói "bọn ngụy" thì hiểu ngay là người nói đang nói về ngụy quyền Sài Gòn này.

Trong lịch sử Việt Nam có 4 triều đại đã từng bị coi là ngụy triều, nhưng bản chất khác hẳn nhau. Đó là:
- Nhà Hồ và nhà Mạc, vì soán ngôi nên bị các sử gia Khổng-Nho phong kiến gọi là "ngụy triều".
- Nhà Tây Sơn, do cả 2 đối thủ của nhau đều là họ Nguyễn. Cho nên nhà Nguyễn cho rằng mình đã là một triều đại chính thống từ thời chúa Nguyễn Hoàng, cho nên Nguyễn Tây Sơn là “ngụy Nguyễn”, còn mình mới là “chân Nguyễn”, là chính thống hoàng tộc. Các sử gia sau này còn gọi nhà Nguyễn là "cựu Nguyễn", Tây Sơn là "tân Nguyễn" để phân biệt. Điểm khác biệt với các thời kỳ lịch sử khác là chỉ có duy nhất nhà Nguyễn gọi Tây Sơn là "ngụy", trong phạm vi triều đình. Còn dân gian thì không gọi thế, mà họ coi Tây Sơn là anh hùng, họ xây đền thờ vua Quang Trung, bốn mùa khói nhang nghi ngút.

- Kể từ thời Tự Đức trở đi, các triều đại nhà Nguyễn sau này đều là bù nhìn của Pháp, cho nên đều bị các sĩ phu Bắc - Trung - Nam gọi đó là những ngụy triều bù nhìn. Bắt đầu từ cụ Nguyễn Đình Chiểu, Phan Bội Châu, cho đến nhà thơ Tú Mỡ sau này. Cụ Phan Bội Châu gọi là “ngụy triều Hiệp Hòa”, “ngụy triều Đồng Khánh”, “ngụy triều Khải Định” v.v. khi luận về phong trào Cần vương, để phân biệt các triều đình bù nhìn này với triều đình Hàm Nghi chống Pháp do Tôn Thất Thuyết phò tá.
Sau này phát xít Nhật, thực dân Pháp, và đế quốc Mỹ dựng lên các ngụy quyền bù nhìn ở miền Nam Việt Nam thì chúng ta cũng gọi đó là những ngụy quyền. Có lẽ khởi đầu từ vở kịch nổi tiếng "Phá Mưu Bù Nhìn" của nhạc sĩ Lưu Hữu Phước.

Thời đó bất kỳ lính tráng, quan chức người Việt nào dưới quyền Nhật, Pháp, Mỹ, thậm chí Tàu Tưởng, thì chúng ta gọi là ngụy. Cụ Phan Châu Trinh khi viết về sự hy sinh của tướng quân Cao Thắng trong nghĩa quân Phan Đình Phùng, cũng viết là: Cao tướng quân bị sĩ quan Pháp và vài trăm ngụy binh đón đánh. Tính từ "ngụy" này đã được dân ta sử dụng từ lâu rồi.
“Quốc gia Việt Nam”, “Việt Nam Cộng hòa” không phải là những chính quyền đúng nghĩa, đại bộ phận người dân miền Nam gọi họ là ngụy quyền, là bọn ngụy, ngụy quân ... Họ không hội đủ tiêu chuẩn, điều kiện, căn cước của một chính quyền. Họ không có thực quyền. Không những họ đã không chính danh, đã được khai sinh ra một cách bất hợp pháp lên trên lãnh thổ của người khác, mà trên thực tế họ cũng không có quyền, họ chỉ làm theo ý chủ, họ không thể làm gì đi ngược lại với ý của chủ, lợi ích của chủ. Do đó họ là ngụy quyền. Người ta gọi là "ngụy quyền" là để phân biệt với những chính quyền đúng nghĩa. Ngụy quyền = chính quyền giả, ảo, chỉ có hư danh, “hữu danh vô thực”, “có tiếng không có miếng” v.v.

Ngón võ truyền thống của bọn xâm lược là đi vào đất của người khác rồi dựng lên một đám bù nhìn, tay sai, rồi gọi đó là một "chính quyền" rồi bảo rằng mình không xâm lược mà mình đang giúp cái "chính quyền" đó. Theo đó Nam Hán “giúp” Kiều Công Tiễn chứ không phải xâm lược đất Việt. Nguyên Mông “giúp” Trần Kiện, Trần Ích Tắc lên ngôi vua chứ không phải xâm lược Đại Việt. Quân Minh “phù Trần diệt Hồ” chứ không phải xâm lược Đại Ngu. Giặc Thanh “phò Lê diệt Tây Sơn”, “giúp Lê Chiêu Thống” chứ không phải xâm lược Bắc Hà. Thực dân Pháp "bảo hộ" nhà Nguyễn chứ không phải xâm lược Đại Nam. Sau này thì Mỹ là "đồng minh" của "Nam Việt Nam", của "VNCH", chứ không phải là xâm lược miền Nam Việt Nam, giặc bành trướng Bắc Kinh chỉ muốn “chống bè lũ Lê Duẩn”, “giúp đỡ Hoàng Văn Hoan”, “ủng hộ nhân dân VN chống Lê Duẩn”, “giúp đồng chí Hoàng Văn Hoan, người bạn tốt của nhân dân TQ, lật đổ tập đoàn Lê Duẩn – Lê Đức Thọ”, “dạy cho Việt Nam bài học”, “Việt Nam là côn đồ nên phải đánh” v.v. chứ không phải là xâm lược miền Bắc Việt Nam.
Để vạch trần thủ đoạn chính trị đó, từ xưa dân ta, đặc biệt các sĩ phu, các nhà nho, thường sâu sắc và thâm thúy gọi những đối tượng này là "ngụy", "ngụy triều", "ngụy quyền" để phân biệt với các triều đình, chính quyền thật sự. Cũng như sau thời Tự Đức thì các sĩ phu Bắc Hà và ở kinh thành Huế vẫn thường gọi các triều đình bù nhìn nhà Nguyễn dưới sự “bảo hộ” của Tây là "ngụy triều Hiệp Hòa", "ngụy triều Đồng Khánh", "ngụy triều Khải Định", "ngụy quyền Bảo Đại" v.v. Dân tộc ta có kinh nghiệm lịch sử mấy ngàn năm đối phó với chính trị thâm nho Hán tộc Trung Hoa, đã nhìn thấy qua bao nhiêu chiêu bài của giặc, thì không lẽ bị hoa mắt bởi những chiêu bài chính trị, những mỹ từ chính trị bịp bợm của người Mỹ chỉ có vài trăm tuổi?

Chỉ có một bộ phận nào đó là ngộ nhận hoặc tham lam theo giặc rồi tự lừa dối bản thân, còn đại khối dân tộc ta thông minh, có nhận thức chính trị sâu sắc và sắc bén sau hàng ngàn năm giữ nước và tiền nhân đã truyền lại bao nhiêu bài học lịch sử.
Chưa nói đến các nhân sĩ, trí thức, sinh viên, những người có học vấn, ngay cả những người dân quê chân lấm tay bùn tuy họ có thể chưa đủ trình độ để diễn giải, phân tích ra được, thuyết phục ra bằng lời nói hoặc bằng chữ viết được, nhưng họ vẫn có cái nhìn “ngàn năm” đó, họ thấy, họ nghe, họ biết, họ nhận thức đúng, họ biết phải theo ai, ủng hộ ai, giúp đỡ ai, đào hầm che giấu ai, và phải chống lại ai.

Truyền thống chống xâm lược và đánh giặc giữ nước của dân tộc Việt Nam là vẫn thế, và không có chiêu bài chính trị nào có thể lừa gạt được dân tộc VN, phía xâm lược có thể lừa được, gây mơ hồ được cho một bộ phận nào đó, chứ không thể lừa dối được đại khối dân tộc, bất kể giặc xâm lược dùng cao chiêu, cách thức, phương pháp, thủ thuật chính trị nào, xâm lược dưới danh nghĩa gì, dưới bình phong nào, hay dưới hình thức nào, cũng không qua mắt được nhân dân.

Dân Việt Nam mình có thể còn kém dân trí về khoa học kỹ thuật, về văn minh đô thị, về kinh tế, về nhiều việc khác, nhưng về con mắt chính trị và quân sự (nhất là trong thời chiến, thời loạn) thì luôn rất tinh tường, do dân ta đã lăn lộn quanh nó suốt cả ngàn năm nay để vượt qua mà sống còn, sinh tồn.

Thực tế trước 1975 cũng cho thấy, ở miền Nam khi bắt liên lạc và tiếp cận với các gia đình, làng mạc để xây dựng căn cứ bí mật, nương nhờ vào sự giúp đỡ của người dân, thì chỉ cần một hoặc vài anh bộ đội, anh chị du kích đến xin phép ngắn gọn là đủ. Không phải ngồi tuyên truyền, giải thích, phân tích gì dông dài học thuật. Không cần chính trị viên hay cán bộ Tuyên huấn nào có mặt để mà giảng giải, phân tích học thuật, thuyết phục hàn lâm gì về cuộc chiến lúc đó.

Trung úy John Kerry (từng là ứng cử viên Tổng thống, là Bộ trưởng Ngoại giao thời Obama) đã làm chứng trước Ủy Ban Ngoại Giao của Thượng Viện Mỹ năm 1971 như sau:
“Tôi muốn nói rằng vài tháng trước ở Detroit chúng tôi có một cuộc điều tra trong đó có 150 quân nhân đã được giải ngũ trong danh dự đã làm chứng cho những tội ác chiến tranh phạm ở Đông Nam Á. Họ nói những câu chuyện của thời đó là chính họ đã hãm hiếp, cắt tai, chặt đầu, kẹp giây điện từ những bộ máy truyền tin vào nhưng cơ quan sinh dục rồi quay điện, chặt chân tay, làm nổ tan xác, bắn chơi vào các thường dân, triệt hạ cả làng theo kiểu của Genghis Khan (Thành Cát Tư Hãn), bắn trâu bò, chó, làm trò chơi, đầu độc các kho lương thực và hầu như là tàn phá toàn diện miền quê Nam Việt Nam, ngoài sự tàn phá thông thường của chiến tranh và sự tàn phá thông thường và đặc biệt của những cuộc bỏ bom trên đất nước này”.

Người dân ai cũng quá hiểu cuộc chiến là thế nào, đến khi gặp quân Giải phóng, du kích quân, là họ tình nguyện giúp đỡ, nuôi giấu ngay, như một phản ứng tự nhiên, như đó là chuyện nên làm, đáng làm, đương nhiên phải làm, không có gì phải ưu tư, đắn đo, lo nghĩ, chọn lựa, hay phải ngồi đó phân tích, nghĩ ngợi xem bản chất cuộc chiến là gì, họ đã quá rõ, quá hiểu từ trước.

Sau năm 1973 thì sao, có phải là “nội chiến” không?

Cũng như trước đó, khi Mỹ chưa đổ đại quân vào, thì lúc đó có phải là nội chiến hay không? Đương nhiên là không! Vì trong bất kỳ giai đoạn nào từ 1954-1975 thì Mỹ vẫn là người lãnh đạo cuộc chiến. Đó là một cuộc chiến liên tục, tiếp nối nhau từ kháng Pháp - Mỹ đến 1954, và chống toàn Mỹ đến 1975. Quân đội “VNCH” là do thực dân Pháp thành lập, dữ kiện này ghi rõ trong sách giáo khoa Sài Gòn trước 1975 và nhiều tài liệu của các sĩ quan ngụy. Như vậy quân đội này là của Pháp. Sau đó Mỹ vào dùng và vá lại bằng tổ chức kiểu Mỹ. Nhiều tài liệu của Mỹ cũng cho biết như vậy. Trong bài "Lesson of the Vietnam War" của cựu sĩ quan Bộ quốc phòng Mỹ Daniel Ellsberg ghi rõ các lý do mà Mỹ phải chấm dứt xâm lược Việt Nam, trong đó có lý do thứ hai: "Bởi vì việc tra tấn và giết chóc thiếu nhân tính đang được thực hiện bởi đội quân mà Hoa Kỳ trang bị, huấn luyện và trả lương."

Trong giai đoạn 1973-1975, về cơ bản là ngụy quân vẫn chiến đấu cho Mỹ, cho quyền lợi của Mỹ, theo sự chỉ đạo của Mỹ, theo ý Mỹ, phục vụ cho chiến lược châu Á – Thái Bình Dương của Mỹ, và vẫn do Mỹ nuôi. Mỹ buông ra là chết. Như vậy trong giai đoạn này là một hệ thống thực dân mới (người bản xứ trực tiếp chiến đấu, làm việc, quản lý, còn người chủ đứng ngoài kiểm soát, thao túng, và tài trợ, đỡ đầu, chống lưng và hưởng lợi). Giai đoạn 1964 đến 1973 là giai đoạn gần như thực dân cũ, nghĩa là Mỹ trực tiếp vào làm, trực tiếp vào đánh.

Sở dĩ Mỹ đưa gần 60 vạn quân vào miền Nam Việt Nam là để giữ cho chính quyền bù nhìn của họ khỏi bị sụp đổ. Sau này tổng thống Nixon thú nhận nếu lúc đó Mỹ không đem đại quân vào Nam thì chính quyền phục vụ cho họ sẽ sụp đổ. Sau này quân Mỹ chết quá nhiều, nhất là sau trận Mậu Thân, cả thế giới, cả nước Mỹ và Lưỡng viện Mỹ kêu ca, trong nội bộ chính quyền Mỹ mâu thuẫn trầm trọng, nên đành rút về để quân bản xứ đánh thay tiếp tục.

Bản chất cuộc chiến là xuyên suốt, không nên ngộ nhận rằng có cuộc chiến nào khác chỉ vì Mỹ "đem quân vào, rút quân ra". Các tài liệu nước ngoài cũng không ai chia cuộc chiến này ra làm 3 giai đoạn cả. Đây là một cuộc chiến xuyên suốt đến 1975. Đối với Mỹ, chỉ có 1 Vietnam War chứ không có 3 cuộc chiến tranh khác nhau./.
Ảnh 1: Trong tiếng Anh người Mỹ gọi thẳng chế độ Sài Gòn- VNCH là puppet state (chính quyền bù nhìn), puppet government (chính phủ bù nhìn), puppet armed forces (quân đội bù nhìn)….

Ảnh 3: Trung úy John Kerry (từng là ứng cử viên Tổng thống, là Bộ trưởng Ngoại giao thời Obama) đã 


Ảnh 4: Một tốp lính của Việt Nam Cộng hòa - ngụy chặt đầu đối phương và giơ lên khoe (bên trái có một lính trẻ em cũng tham gia trong hình).
QV-ST!

CÙNG ĐỌC VÀ SUY NGẪM: DÙ SAO TÔI CŨNG CHÚC MỪNG ANH!

     Thú thực, xin lỗi anh, tôi đã cố căng mắt ra nhưng không thể nhận biết anh đứng ở đâu trong số 397 cụ, các vị!

Nhưng tôi vẫn không thể nào quên những bài này trên Báo Nhân Dân. Nói ý này, tôi không có ý phê phán Báo Nhân Dân, cơ quan ngôn luận của Đảng mà phê bình Anh với cương vị Tổng Biên tập đã cho đăng bài ca ngợi những kẻ tay sai bán nước, ca ngợi cuốn sách “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh và cuốn “Chuyện với Thanh” của Nguyễn Thành Nam xuyên tạc lịch sử, xúc phạm danh dự QĐND Việt Nam và lãnh tụ vĩ đại Hồ Chí Minh.

Dù sao, Tôi cũng chúc mừng Anh đã nhận được Huân chương Lao động, phần thưởng cao quý của Nhà nước trao tặng và được tái bổ nhiệm lại Tổng Biên tập Báo Nhân Dân. 

Xin chúc mừng cán bộ, phóng viên Báo Nhân Dân nhân dịp 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam./.




Theo face PTC.
QV-ST!

5 ĐIỀU BÁC DẠY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ KHÔNG THỂ XUYÊN TẠC!

     Với người dân Việt Nam đặc biệt thế hệ 5,6X ai cũng biết “5 Điều Bác dạy thiếu niên, nhi đồng”. Thời đó, trước sảnh trường, trong phòng học hay trang sách giáo khoa mẫu giáo đến cấp 1 đều in “5 Điều Bác dạy” để nhắc nhở học sinh. 5 Điều Bác dạy được Nhà nước Việt Nam công bố khi Bác còn sống và cho đến khi Người mất “5 Điều Bác dạy thiếu niên, nhi đồng” vẫn đi vào tâm khảm của mỗi người dân Việt Nam.

Chẳng hiểu sao mấy ông bà tây tiến thế nào mà bây giờ cứ to họng cắt nghĩa lại 5 Điều dạy của Bác. Chúng không hiểu hay cố tình không hiểu lịch sử ra đời và quá trình hoàn thiện của 5 điều Bác Hồ dạy thiếu niên, nhi đồng như thế nào?

Theo tài liệu của Ban quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, trong dịp kỷ niệm 20 năm Ngày thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong (15/5/1941 - 15/5/1961), Bác gửi thư chúc mừng và ân cần động viên, căn dặn các cháu thiếu niên, nhi đồng 5 điều. 
Bác viết:

“Các cháu yêu quý,

15 tháng 5 nǎm 1961 là ngày kỷ niệm 20 tuổi của Đội Thiếu niên tiền phong. Bác gửi các cháu lời chúc mừng thân ái nhất.
Trong thời kỳ qua, từ Bắc đến Nam, thiếu niên và nhi đồng đã hǎng hái tham gia cách mạng và kháng chiến, có những thiếu niên và nhi đồng đã oanh liệt hy sinh cho Tổ quốc, như Kim Đồng, Lê Vǎn Tám và nhiều cháu khác. Từ ngày hoà bình trở lại, ở miền Bắc có Đảng lãnh đạo, có Đoàn giúp đỡ, các cháu đều chǎm chỉ học hành, tham gia lao động, cháu nào cũng ngoan. Bác vui lòng khen ngợi các cháu. Nhưng chúng ta phải luôn luôn nhớ đến thiếu niên và nhi đồng ở miền Nam ruột thịt, đang bị bọn Mỹ - Diệm áp bức đoạ đày.

Để ủng hộ đồng bào miền Nam (kể cả thiếu niên và nhi đồng) đấu tranh chống Mỹ - Diệm, đồng bào miền Bắc phải thi đua xây dựng chủ nghĩa xã hội, làm cơ sở vững mạnh để thực hiện hoà bình thống nhất nước nhà. Các cháu cũng tham gia đấu tranh, bằng cách thực hiện mấy điều sau đây:

- Yêu Tổ quốc, yêu đồng bào.
- Học tập tốt, lao động tốt.
- Đoàn kết tốt, kỷ luật tốt.
- Giữ gìn vệ sinh.
- Thật thà, dũng cảm.

Mai sau, các cháu sẽ là người chủ của nước nhà. Cho nên ngay từ rày, các cháu cần phải rèn luyện đạo đức cách mạng để chuẩn bị trở nên người công dân tốt, người cán bộ tốt của nước Việt Nam hoà bình, thống nhất, độc lập, dân chủ và giàu mạnh.
Bác gửi các cháu nhiều cái hôn!”

Tuy nhiên, trong cuốn sổ Giải thưởng Bác Hồ là loại sổ dành riêng để thưởng cho giáo viên và học sinh có thành tích xuất sắc trong học tập năm học 1964 – 1965, thì 5 điều Bác dạy lại được in hoàn chỉnh với sự thay đổi ở 2 câu cuối: 

“Yêu Tổ quốc, yêu đồng bào
Học tập tốt, lao động tốt
Đoàn kết tốt, kỷ luật tốt
Giữ gìn vệ sinh thật tốt,
Khiêm tốn, thật thà, dũng cảm”.

Giải thích về điều này, đồng chí Vũ Kỳ, Thư ký của Chủ tịch Hồ Chí Minh cho biết: Gần cuối năm 1965, để chuẩn bị phần thưởng cho giáo viên và học sinh vào cuối năm học, Bác thấy 5 điều Bác dạy thiếu niên, nhi đồng từ năm 1965 trở về trước, 3 câu đầu mỗi câu có 6 chữ, còn 2 câu cuối mỗi câu chỉ có 4 chữ, như vậy không cân đối. Bác đã suy nghĩ và bổ sung thêm cho mỗi câu đủ 6 chữ.
Đặc biệt, ở câu thứ 5, Bác thêm chữ “Khiêm tốn” vì từ năm 1965 trở đi, đế quốc Mỹ bắt đầu mở rộng chiến tranh, ném bom bắn phá miền Bắc, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Chủ tịch Hồ Chí Minh “Mỗi người làm việc bằng hai để đền đáp cho đồng bào miền Nam ruột thịt” nên xuất hiện ngày càng nhiều gương “Người tốt việc tốt” ở mọi lứa tuổi. Ở miền Bắc xuất hiện nhiều gương thiếu nhi dũng cảm cứu người, cứu hàng; ở miền Nam xuất hiện nhiều gương dũng sỹ diệt Mỹ. Nhưng Bác không muốn các em tự kiêu, mà muốn các em khiêm tốn, vì đức khiêm tốn sẽ giúp các em tiến bộ mãi. Bác còn đánh giá rất cao đức khiêm tốn ở các em. Bác nói: “Ở nước Mỹ, người ta giết nhau chỉ vì đồng bạc giấy, thế mà ở Việt Nam ta các cháu bé đã biết sống như thế nào... Có cháu lên 6 tuổi cùng bạn đi chơi, bạn nó sảy chân ngã xuống ao, nếu chạy về gọi người lớn thì bạn chết mất, cháu liền bám vào bụi cỏ bờ ao, nhoai cái chân nhỏ xíu ra, miệng bảo bạn “bám vào đây, bám vào đây”. Cháu tuy nhỏ tuổi mà biết thương bạn như vậy. Thương bạn, thông minh và dũng cảm, cháu lại khiêm tốn nữa, cứu được mạng người mà không khoe khoang. Văn minh chiến thắng bạo tàn. Xã hội ta văn minh hơn xã hội Mỹ từ những việc làm của các cháu bé như vậy”.

5 Điều Bác dạy thiếu niên, nhi đồng là di sản thiêng liêng của dân tộc không cho phép kẻ nào xuyên tạc, phủ nhận. Đó cũng là tình cảm đặc biệt của Bác dành cho thế hệ măng non của cách mạng, “THẾ HỆ HỒ CHÍ MINH”./.
Theo face PTC.
QV-ST!

KHI VĂN HOÁ KHÔNG CÒN DẪN ĐƯỜNG - NHÌN TỪ BI KỊCH LIÊN XÔ ĐẾN VIỆT NAM HÔM NAY!

     Ngày 26/12/1991, lá cờ đỏ mang biểu tượng búa liềm và ngôi sao trên nóc Điện Kremlin được hạ xuống, khép lại sự tồn tại của Liên bang Xô Viết và đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới. Hơn ba thập niên sau, bên cạnh những nguyên nhân về kinh tế, chính trị và đối ngoại, nhiều nghiên cứu và học giả cho rằng sự suy giảm vai trò của văn hóa, giáo dục, báo chí và công tác tư tưởng do tác động từ bên ngoài là căn nguyên sâu xa dẫn đến quá trình biến đổi của quốc gia này. Nhìn lại bài học từ sự tan rã của Liên Xô không chỉ để nhìn về quá khứ, mà còn để suy ngẫm về tầm quan trọng của việc củng cố niềm tin xã hội, gìn giữ bản sắc dân tộc và phát huy sức mạnh văn hóa trong công cuộc xây dựng, bảo vệ đất nước hôm nay.

Khi ban lãnh đạo Liên Xô không còn nhận được sự tín nhiệm từ những người cộng sản

Từ cuối thập niên 1970, Liên bang Xô Viết bắt đầu bộc lộ những dấu hiệu trì trệ ngày càng rõ nét trên nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, vốn từng góp phần quan trọng giúp quốc gia này giành thắng lợi trong Chiến tranh thế giới thứ hai và vươn lên vị thế siêu cường, dần bộc lộ những hạn chế về tính linh hoạt và khả năng thích ứng trước những yêu cầu phát triển mới. Đáng chú ý, sự trì trệ không chỉ thể hiện qua các chỉ số tăng trưởng hay năng suất sản xuất mà còn tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần và tâm lý xã hội. Việc chậm cải thiện chất lượng cuộc sống khiến khoảng cách giữa những mục tiêu, lý tưởng được tuyên truyền với thực tiễn đời sống của người dân ngày càng gia tăng, tạo nên những băn khoăn và hoài nghi trong dư luận.

Chính sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế ấy đã khiến một bộ phận cán bộ, trí thức và tầng lớp tinh hoa xã hội dần đặt câu hỏi về triển vọng phát triển cũng như con đường đi lên của đất nước. Trong bối cảnh đó, quá trình biến đổi về nhận thức và tư tưởng diễn ra âm thầm khi nhiều khẩu hiệu, phương châm hành động không còn tạo được sức thuyết phục như trước. Niềm tin đối với nền tảng tư tưởng và hệ giá trị xã hội chủ nghĩa có dấu hiệu suy giảm ngay trong một bộ phận những người giữ vai trò lãnh đạo, quản lý và bảo vệ chế độ. Khi lực lượng được xem là nòng cốt về chính trị xuất hiện sự dao động về nhận thức và bản lĩnh, những tác động lan tỏa đến toàn bộ hệ thống trở nên khó tránh khỏi.

Bước vào thời kỳ cải tổ, các cuộc tranh luận về định hướng đổi mới và cải cách toàn diện đất nước diễn ra ngày càng quyết liệt, song cũng bộc lộ không ít biểu hiện thiếu thống nhất về quan điểm và mục tiêu. Thay vì tập trung tìm kiếm những giải pháp khoa học nhằm khắc phục hạn chế, hoàn thiện cơ chế quản lý và phát huy các mặt tích cực của hệ thống hiện hành, nhiều luồng ý kiến lại chuyển hướng sang những cách tiếp cận mang tính phủ định hoặc cực đoan. Trong một số trường hợp, quá trình xem xét, đánh giá các tồn tại cụ thể đã mở rộng thành sự nghi ngờ hoặc bác bỏ nhiều nguyên tắc nền tảng của Đảng và Nhà nước Xô Viết, tạo ra những khoảng trống về tư tưởng và làm gia tăng sức ép từ các yếu tố đối kháng cả trong và ngoài nước.

Sự sụp đổ của một siêu cường đã để lại nhiều bài học được giới nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách trên thế giới tiếp tục phân tích cho đến ngày nay. Một trong những vấn đề thường được nhắc đến là tầm quan trọng của sự thống nhất về nhận thức chính trị, niềm tin và bản lĩnh của đội ngũ lãnh đạo trong việc duy trì ổn định và định hướng phát triển quốc gia. Từ góc nhìn đó, bài học về xây dựng tổ chức, củng cố nền tảng tư tưởng và tăng cường năng lực lãnh đạo tiếp tục được xem là nội dung có ý nghĩa đối với quá trình phát triển của mỗi quốc gia trong những bối cảnh lịch sử và điều kiện cụ thể khác nhau.

Học bổng Fulbright và mầm mống của sự sụp đổ Đảng Cộng sản Liên Xô từ văn hóa, tư tưởng:

Năm 1958, dưới thời Tổng Bí thư Nikita Khrushchev, Alexander Yakovlev được cử sang Hoa Kỳ học tập theo chương trình Fulbright tại Đại học Columbia. Quá trình học tập và các mối quan hệ của Yakovlev trong thời gian này về sau trở thành chủ đề gây nhiều tranh luận. Một số cựu lãnh đạo cơ quan an ninh Liên Xô cho rằng Yakovlev từng bị tình báo Hoa Kỳ tiếp cận hoặc tuyển mộ, song những nhận định này chủ yếu dựa trên hồi ký và lời kể cá nhân, chưa có sự đồng thuận tuyệt đối trong giới sử học.

Sau khi trở về Liên Xô, Yakovlev giữ nhiều vị trí quan trọng trong bộ máy nghiên cứu và hoạch định chính sách. Dưới thời Mikhail Gorbachev, Yakovlev được giao phụ trách công tác tư tưởng, tuyên truyền và văn hóa, đồng thời trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn đối với chính sách glasnost (công khai hóa) và tiến trình cải tổ từ năm 1985.

Trong giai đoạn 1986–1988, nhiều cơ quan báo chí và tạp chí lớn tại Liên Xô thay đổi định hướng theo tinh thần cải tổ, mở rộng các cuộc tranh luận về lịch sử và mô hình phát triển của đất nước. Theo một số quan điểm, quá trình này góp phần làm gia tăng các tiếng nói phê phán đối với hệ thống chính trị Xô Viết, tạo nên sự phân hóa trong nhận thức xã hội giữa bối cảnh khủng hoảng kinh tế và chính trị ngày càng sâu sắc.

Yakovlev cũng tham gia xây dựng chính sách công khai hóa, chỉ đạo nghiên cứu nhiều vấn đề lịch sử và chủ trì soạn thảo cương lĩnh mới của Đảng Cộng sản Liên Xô. Năm 1989, Yakovlev trình bày báo cáo về Hiệp ước Xô – Đức năm 1939, mở đầu cho những cuộc tranh luận rộng rãi về lịch sử Chiến tranh thế giới thứ hai và vai trò của Liên Xô trong cuộc chiến.

Trong những năm cuối cải tổ, Yakovlev trở thành nhân vật gây nhiều tranh cãi. Một số chính khách và học giả cho rằng Yakovlev đã góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi dẫn đến sự tan rã của Liên bang Xô Viết, thậm chí gọi Yakovlev là “kiến trúc sư của công cuộc cải tổ”. Trong các hồi ký và phát biểu sau này, Yakovlev bày tỏ quan điểm cần thay đổi hệ thống chính trị từ bên trong thông qua chính các cơ chế hiện có và văn hóa, tư tưởng, đồng thời phê phán sâu sắc mô hình Xô Viết.

Đến năm 2001, Yakovlev viết lời giới thiệu cho “Sách đen về chủ nghĩa cộng sản”, bày tỏ lập trường chỉ trích chủ nghĩa cộng sản và cho rằng cải tổ cần hướng tới thay đổi căn bản mô hình chính trị. Những quan điểm này tiếp tục khiến vai trò của Yakovlev trở thành chủ đề tranh luận trong các nghiên cứu về nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Liên bang Xô Viết.

Văn hóa soi đường cho quốc dân đi. Sự tan rã bắt đầu từ trong nhận thức xã hội

Sức mạnh của một quốc gia độc lập, có chủ quyền không chỉ được đo bằng tiềm lực kinh tế hay quân sự mà còn được xây dựng trên nền tảng niềm tin của nhân dân vào tương lai đất nước và hệ giá trị chung mà xã hội cùng theo đuổi. Chính hệ giá trị ấy đóng vai trò như sợi dây gắn kết các tầng lớp xã hội, tạo nên khối đại đoàn kết dân tộc và củng cố năng lực vượt qua những thử thách của lịch sử. Khi nền tảng tinh thần và sự đồng thuận xã hội bị xói mòn, khả năng huy động sức mạnh tổng hợp của quốc gia cũng chịu tác động đáng kể. Vì vậy, việc duy trì một nhận thức xã hội tích cực, có định hướng và dựa trên những giá trị cốt lõi luôn được xem là yếu tố quan trọng đối với sự ổn định và phát triển của bất kỳ chế độ chính trị nào.

Trong những năm cuối tồn tại của Liên Xô, đời sống thông tin và dư luận xã hội có nhiều biến động mạnh mẽ. Trong bối cảnh thúc đẩy công khai và mở rộng thảo luận xã hội, nhiều ý kiến phê bình về những hạn chế trong quản lý kinh tế, xã hội và hoạt động của bộ máy nhà nước được đưa ra công khai hơn trước. Tuy nhiên, theo một số quan điểm đánh giá, bên cạnh những đóng góp mang tính xây dựng, cũng xuất hiện xu hướng phủ nhận hoặc đánh giá cực đoan đối với nhiều thành tựu và giá trị lịch sử đã được xác lập. Những diễn giải một chiều về quá khứ, nếu thiếu sự cân bằng và bối cảnh, có thể làm gia tăng tâm lý hoài nghi trong xã hội, đặc biệt đối với thế hệ trẻ khi tiếp cận lịch sử.

Đáng chú ý, sự biến đổi trong nhận thức xã hội không chỉ dừng lại ở việc xem xét, đánh giá lại những sai sót của từng giai đoạn phát triển mà ở một số trường hợp còn mở rộng thành việc phủ nhận toàn bộ tiến trình lịch sử và vai trò của các thiết chế chính trị. Khi những tranh luận vượt khỏi phạm vi phản biện để chuyển sang bác bỏ toàn diện các nền tảng tư tưởng hoặc biểu tượng lịch sử, niềm tin của một bộ phận công chúng đối với các giá trị từng được thừa nhận có thể bị ảnh hưởng đáng kể. Điều này làm gia tăng sự phân hóa trong nhận thức xã hội và đặt ra những thách thức đối với tính thống nhất về tư tưởng cũng như sự đồng thuận quốc gia.

Trong bối cảnh nhận thức xã hội ngày càng phân tán và thiếu điểm tựa chung, hiệu quả quản lý và khả năng điều hành của bộ máy nhà nước cũng đối mặt với nhiều sức ép. Những khó khăn về kinh tế, các thách thức chính trị và đối ngoại, kết hợp với sự suy giảm niềm tin trong xã hội, có thể tạo nên tác động cộng hưởng làm gia tăng bất ổn. Khi một quốc gia không còn duy trì được sự đồng thuận về mục tiêu phát triển và thiếu một hệ quy chiếu chung để tập hợp các nguồn lực xã hội, việc ứng phó với khủng hoảng trở nên ngày càng khó khăn. Từ góc nhìn này, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng sự thống nhất về nhận thức và niềm tin xã hội là một trong những yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định và sức bền của mọi thể chế chính trị.

Liên Xô mất dần trong lớp học và trên trang sách

Giáo dục luôn được xem là một trong những nền tảng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của bất kỳ quốc gia nào. Bên cạnh nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực và truyền đạt tri thức chuyên môn, hệ thống giáo dục còn góp phần hình thành nhân cách, bồi dưỡng ý thức công dân, tinh thần trách nhiệm và những giá trị mà xã hội hướng tới. Nhà trường vì thế không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn là môi trường nuôi dưỡng lý tưởng, khát vọng cống hiến và lòng yêu nước cho các thế hệ kế tiếp. Tuy nhiên, theo một số đánh giá về giai đoạn cuối của Liên Xô, nội dung giáo dục chính trị và tư tưởng trong nhiều cấp học dần bộc lộ sự khô cứng, giáo điều, thiếu gắn kết với thực tiễn, làm suy giảm khả năng thuyết phục và sức hấp dẫn đối với người học.

Song song với giáo dục, văn hóa, văn học và nghệ thuật có vai trò quan trọng trong việc định hình đời sống tinh thần, bồi đắp thẩm mỹ và xây dựng hệ giá trị xã hội. Đây là những lĩnh vực góp phần phản ánh hiện thực, khơi dậy khát vọng sáng tạo và củng cố bản sắc văn hóa của một dân tộc. Trong bối cảnh những năm cuối tồn tại của Liên Xô, theo một số quan điểm nghiên cứu, bên cạnh nhiều tác phẩm mang giá trị nghệ thuật và xã hội, cũng xuất hiện xu hướng tập trung khai thác các mặt tiêu cực, những mâu thuẫn và bất cập với góc nhìn bi quan hoặc thiếu cân bằng. Nếu thiếu sự đa chiều và bối cảnh cần thiết, cách tiếp cận này có thể tác động đến tâm lý xã hội, làm suy giảm niềm tin và tinh thần lạc quan của một bộ phận công chúng.

Báo chí, xuất bản và công tác tư tưởng từ lâu được xem là những kênh truyền tải thông tin và định hướng nhận thức có ảnh hưởng lớn đối với đời sống xã hội. Khi các phương tiện truyền thông thực hiện tốt chức năng phản ánh, phân tích và định hướng, chúng có thể góp phần củng cố sự đồng thuận và thúc đẩy phát triển. Tuy nhiên, trong giai đoạn biến động của Liên Xô, không gian thông tin trở nên đa dạng và phức tạp hơn với sự xuất hiện của nhiều quan điểm khác nhau. Theo một số cách lý giải, cùng với quá trình mở rộng tự do thông tin, các khuynh hướng tư tưởng và giá trị từ bên ngoài cũng gia tăng ảnh hưởng, dẫn đến những tranh luận gay gắt về mô hình phát triển, bản sắc văn hóa và định hướng xã hội. Trong bối cảnh đó, nhiều ấn phẩm và nội dung truyền thông được cho là đã góp phần thúc đẩy tâm lý sùng ngoại hoặc đặt lại vấn đề đối với các giá trị truyền thống vốn được duy trì trước đây.

Khi giáo dục, văn hóa và truyền thông không còn tạo dựng được sự thống nhất về định hướng hoặc không đáp ứng được nhu cầu nhận thức của xã hội, khoảng trống về giá trị và niềm tin có thể xuất hiện. Nếu khoảng trống ấy không được lấp đầy bằng những nội dung có sức thuyết phục và phù hợp với bối cảnh phát triển, các hệ tư tưởng, xu hướng văn hóa hoặc quan niệm sống khác sẽ có điều kiện lan tỏa mạnh mẽ hơn. Đối với thế hệ trẻ, việc thiếu hiểu biết đầy đủ về lịch sử, thiếu nền tảng giá trị chung hoặc thiếu động lực cống hiến cho cộng đồng có thể làm suy giảm sự gắn kết với quốc gia và ảnh hưởng đến vai trò của họ trong quá trình phát triển xã hội lâu dài.

Khi những người giữ cổng văn hóa không làm tròn trách nhiệm

Trong bất kỳ quốc gia nào, những “người giữ cổng văn hóa”, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, hội đồng chuyên môn, nhà xuất bản, cơ sở đào tạo, cơ quan báo chí và các thiết chế văn hóa đều giữ vai trò quan trọng trong việc sàng lọc, thẩm định và định hướng các sản phẩm tinh thần trước khi đến với công chúng. Hoạt động của các chủ thể này không chỉ liên quan đến việc bảo đảm chất lượng chuyên môn mà còn góp phần định hình hệ giá trị, chuẩn mực thẩm mỹ và môi trường văn hóa của xã hội. Vì vậy, công tác quản lý và thẩm định đòi hỏi bản lĩnh nghề nghiệp, năng lực chuyên môn, sự nhạy bén trước các xu hướng mới cùng ý thức trách nhiệm đối với lợi ích chung và bản sắc văn hóa dân tộc.

Thực tiễn cho thấy, việc lựa chọn và tôn vinh một tác phẩm văn hóa, nghệ thuật không đơn thuần là sự ghi nhận giá trị sáng tạo hay thành tựu chuyên môn. Mỗi giải thưởng, mỗi quyết định xuất bản hoặc giới thiệu rộng rãi đến công chúng đều ít nhiều phản ánh những giá trị mà các thiết chế văn hóa và xã hội coi trọng trong từng giai đoạn phát triển. Do đó, nếu tiêu chí đánh giá thiếu nhất quán hoặc quá trình thẩm định chưa được thực hiện một cách toàn diện, những quyết định này có thể tạo ra các tranh luận về định hướng thẩm mỹ, cách tiếp cận lịch sử và những thông điệp xã hội được truyền tải thông qua tác phẩm.

Tại Việt Nam, các cuộc thảo luận kéo dài xung quanh việc đánh giá và ghi nhận một số tác phẩm văn học, trong đó có tiểu thuyết “Nỗi buồn chiến tranh”, cho thấy công chúng luôn dành sự quan tâm đặc biệt đối với cách phản ánh lịch sử, chiến tranh và những giá trị gắn với ký ức dân tộc. Những tranh luận này không chỉ xoay quanh phương diện nghệ thuật hay kỹ thuật sáng tác mà còn mở rộng sang các vấn đề về góc nhìn lịch sử, trách nhiệm xã hội của người cầm bút và tác động của tác phẩm đối với nhận thức của độc giả. Qua đó có thể thấy văn học, nghệ thuật luôn có mối liên hệ mật thiết với việc hình thành và truyền tải các giá trị văn hóa trong đời sống cộng đồng.

Tương tự, các ý kiến khác nhau liên quan đến việc xuất bản một số hồi ký, tư liệu hoặc ấn phẩm có yếu tố lịch sử, trong đó có “Chuyện với Thanh”, cũng cho thấy yêu cầu ngày càng cao đối với công tác thẩm định nội dung trước khi phổ biến rộng rãi. Đối với những người làm công tác văn hóa, biên tập và xuất bản, trách nhiệm không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm chất lượng bản thảo mà còn bao gồm việc kiểm chứng nguồn tư liệu, đối chiếu thông tin và cân nhắc tác động xã hội của ấn phẩm. Việc duy trì tính chính xác, khách quan và minh bạch trong quá trình biên tập, xuất bản không chỉ góp phần bảo đảm giá trị học thuật mà còn giúp tăng cường niềm tin của công chúng đối với các sản phẩm văn hóa và lịch sử được công bố.

Hệ giá trị dân tộc và câu chuyện giáo dục thế hệ trẻ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc mở rộng hợp tác, giao lưu và tiếp thu tinh hoa văn hóa, khoa học, công nghệ của nhân loại là yêu cầu khách quan đối với quá trình phát triển của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, chủ động hội nhập không chỉ tạo cơ hội tiếp cận những thành tựu mới của thế giới mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và làm giàu thêm nền tri thức dân tộc. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là yêu cầu phải xây dựng năng lực chọn lọc và tiếp biến văn hóa một cách chủ động, để việc tiếp thu các giá trị bên ngoài luôn phù hợp với điều kiện thực tiễn và bản sắc của đất nước.

Từ yêu cầu đó, giáo dục không thể chỉ dừng lại ở chức năng truyền đạt kiến thức khoa học hay đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, mà còn phải góp phần hình thành hệ giá trị và nền tảng nhân cách cho thế hệ trẻ. Nhà trường cần giúp học sinh, sinh viên phát triển tư duy phản biện, ý thức công dân, bản lĩnh văn hóa và khả năng nhận diện, đánh giá thông tin trong môi trường truyền thông đa chiều. Khi được trang bị đầy đủ những năng lực ấy, người trẻ sẽ có điều kiện tiếp cận các xu hướng mới của thế giới một cách chọn lọc, đồng thời giữ gìn lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và sự gắn bó với các giá trị cốt lõi của dân tộc.

Những cuộc trao đổi và tranh luận gần đây về việc lựa chọn các nhân vật nổi tiếng nước ngoài hay các hình mẫu tiêu biểu để đưa vào đề thi, tài liệu giảng dạy hoặc hoạt động giáo dục cho thấy xã hội ngày càng quan tâm đến vai trò của các hình mẫu trong quá trình định hướng nhận thức cho thanh thiếu niên. Việc tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế và học hỏi từ những cá nhân thành công trên thế giới là cần thiết trong một xã hội hội nhập, song điều đó không làm giảm ý nghĩa của việc giới thiệu, lan tỏa và tôn vinh những anh hùng, danh nhân, nhà khoa học và nhân vật lịch sử tiêu biểu của dân tộc. Sự kết hợp hài hòa giữa tiếp thu tinh hoa nhân loại và phát huy các giá trị nội sinh sẽ góp phần xây dựng nền tảng tinh thần vững chắc cho thế hệ kế cận.

Một quốc gia muốn phát triển bền vững và khẳng định vị thế trong cộng đồng quốc tế không chỉ cần sức mạnh kinh tế hay khoa học – công nghệ mà còn cần một nền tảng văn hóa đủ sâu và một bản sắc đủ rõ để tạo nên sự tự tin và sức hấp dẫn riêng. Niềm tự hào về lịch sử, truyền thống, con người và những giá trị nhân văn của dân tộc chính là nguồn lực tinh thần quan trọng trong quá trình phát triển. Vì vậy, tinh thần “hội nhập nhưng không hòa tan” cần được cụ thể hóa thông qua giáo dục, hoạt động văn hóa và đời sống xã hội hằng ngày, giúp mỗi công dân vừa sẵn sàng bước ra thế giới với tư duy cởi mở, vừa giữ vững căn cước văn hóa và ý thức về cội nguồn của mình.

Giữ nước từ bên trong - bài học còn nguyên giá trị

Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô nền kinh tế, tiềm lực quốc phòng hay trình độ khoa học - công nghệ, mà trước hết được quyết định bởi sức mạnh tinh thần, sự đồng thuận xã hội và niềm tin của nhân dân đối với chế độ. Khi ý Đảng hòa quyện với lòng dân, khi niềm tin được củng cố và khát vọng phát triển được khơi dậy mạnh mẽ, quốc gia ấy sẽ hình thành một sức mạnh nội sinh bền vững, đủ khả năng vượt qua mọi thử thách từ bên ngoài. Ngược lại, một khi nền tảng tư tưởng bị xói mòn, niềm tin xã hội suy giảm và các giá trị cốt lõi bị lung lay, thì ngay cả những thành tựu vật chất lớn lao cũng khó có thể bảo đảm sự trường tồn của một chế độ.

Từ bài học lịch sử của Liên Xô, có thể thấy rằng công tác xây dựng Đảng luôn giữ vai trò then chốt đối với sự nghiệp cách mạng. Đối với Việt Nam, xây dựng Đảng toàn diện về chính trị, tư tưởng, đạo đức và tổ chức không chỉ là nhiệm vụ thường xuyên mà còn là yêu cầu có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của đất nước. Công tác tư tưởng phải không ngừng đổi mới nội dung và phương thức, bám sát thực tiễn đời sống xã hội, kịp thời định hướng nhận thức, củng cố niềm tin, đồng thời kiên quyết đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Giữ vững bản chất cách mạng và khoa học của Đảng, phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu của đội ngũ cán bộ, đảng viên chính là điều kiện bảo đảm để sự nghiệp đổi mới tiếp tục phát triển đúng định hướng.

Bên cạnh đó, văn hóa cần được xác định đúng vị trí là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”. Lời dạy ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Mọi chủ trương phát triển kinh tế phải gắn liền với phát triển văn hóa, giáo dục, khoa học và con người; phải bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội, để thành quả phát triển thực sự phục vụ con người và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ thông tin hiện nay, vai trò của giáo dục, báo chí, xuất bản và các hoạt động văn hóa, nghệ thuật càng trở nên quan trọng. Đây không chỉ là những lĩnh vực truyền bá tri thức mà còn là những lực lượng trực tiếp tham gia xây dựng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của xã hội, bồi đắp lý tưởng sống, trách nhiệm công dân và lòng yêu nước cho các thế hệ. Mỗi tác phẩm văn hóa có giá trị, mỗi bài báo giàu tính xây dựng, mỗi giờ học truyền cảm hứng đều góp phần hình thành hệ giá trị con người Việt Nam trong thời đại mới, tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn cho sự nghiệp phát triển đất nước.

Sự tan rã của Liên bang Xô Viết không chỉ là bài học về những hạn chế trong quản lý kinh tế hay vận hành bộ máy chính trị. Điều đáng suy ngẫm sâu sắc hơn là vai trò quyết định của văn hóa, giáo dục, niềm tin xã hội và hệ giá trị quốc gia đối với sự tồn vong của một chế độ. Một đất nước có thể sở hữu tiềm lực quân sự hùng mạnh, nền khoa học tiên tiến và nguồn lực vật chất dồi dào, nhưng nếu đánh mất sự thống nhất về tư tưởng, suy giảm niềm tin xã hội và buông lỏng việc xây dựng các giá trị tinh thần thì những nguy cơ từ bên trong sẽ ngày càng tích tụ, trở thành thách thức nghiêm trọng đối với sự ổn định và phát triển.

Đối với Việt Nam hôm nay, bài học “giữ nước từ bên trong” vẫn mang ý nghĩa thời sự sâu sắc. Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy sức mạnh văn hóa, xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện và không ngừng bồi đắp niềm tin của nhân dân chính là những nhân tố quyết định tạo nên sức mạnh nội sinh của quốc gia. Đó không chỉ là yêu cầu của công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế, mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, phát triển bền vững và bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh./.






Tác giả: Thế Nguyễn - Minh Văn (
Tạp chí Đông Nam Á).
QV-ST!