Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026

KHI “KHAI PHÓNG” TRỞ THÀNH LỚP VỎ BỌC CHO SỰ XÉT LẠI LỊCH SỬ!

     Không quá bất ngờ khi một trường đại học Mỹ như Fulbright chọn tiểu thuyết “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh làm tọa đàm học thuật, nhưng điều này lại gợi lên một nghịch lý. Trong tác phẩm này, bản chất của cuộc chiến tranh xâm lược dường như bị che phủ bởi lớp ngôn từ bịa đặt khiến hình ảnh người chiến sĩ Giải phóng quân hiện lên bạc nhược, dung tục thậm chí méo mó. Phải chăng chính là điều mà một trường đại học Mỹ như Fulbright mong muốn và chúng ta quá vô thức, đang để cho kẻ từng gây nên bi kịch, từ phi nghĩa chúng trở thành chính nghĩa.

Ngược dòng quá khứ, vào ngày 21/5/2019, nhà văn Hoàng Ấu Phương (bút danh Bảo Ninh) đã đến Trường Đại học Fulbright Việt Nam để tham dự buổi tọa đàm về tiểu thuyết “Nỗi buồn chiến tranh”. Thật trùng hợp hoặc có thể là một sự sắp đặt có chủ ý tại ngôi trường này, cùng thời điểm đó, đang diễn ra buổi trình chiếu bộ phim “Chiến tranh Việt Nam” do Ken Burns và Lynn Novick (Mỹ) sản xuất. Trước đó, trong tập 9 của bộ phim này nói về giai đoạn từ tháng 5/1970 đến tháng 3/1973, khi được phỏng vấn, Bảo Ninh đã có phát biểu hợm mình: “Chúng tôi ăn cùng một loại gạo, uống cùng một loại nước, chia sẻ cùng một nền văn hóa, cùng một loại âm nhạc. Chúng tôi đã hèn nhát theo cùng một cách, đã dũng cảm theo cùng một cách. Không có gì khác biệt, đó là một cuộc nội chiến.”

Điều này gợi lên một câu hỏi lớn: phải chăng tồn tại hai con người, hai vai trò nhưng chung một mục đích? Đó là Đàm Bích Thủy, Chủ tịch sáng lập Đại học Fulbright Việt Nam, và Bảo Ninh, nhà văn thuộc Hội Nhà văn Việt Nam.

Nhắc đến Đàm Bích Thủy, không thể tách khỏi câu chuyện về Đại học Fulbright Việt Nam (FUV), một mô hình giáo dục khai phóng theo chuẩn Mỹ, nhưng cũng gây nhiều tranh luận. Nhiều ý kiến lo ngại rằng qua các hoạt động giao lưu và chương trình học, có thể xuất hiện xu hướng “tẩy trắng lịch sử” hoặc đánh đồng bản chất cuộc chiến tranh Việt Nam.

Được biết, trước đây ở Liên Xô, học bổng Fulbright đã từng là mầm mống của sự sụp đổ Đảng Cộng sản Liên Xô. Năm 1958, dưới thời Nikita Sergeyevich Khrushchev làm Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô, 17 người thuộc Đảng Cộng sản Liên Xô được cử đi sang Mỹ du học một năm bằng học bổng Fulbright. Trong số đó có 14 người là sĩ quan KGB, còn lại là làm công tác đảng trong đó có Alexander Yakovlev.

Theo học bổng Fulbright, A. Yakovlev theo học chương trình thực tập sinh tại Đại học Columbia (Hoa Kỳ) dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Chính trị học Hoa Kỳ David Truman, một trong những người sáng lập học thuyết đa nguyên chính trị và là một chuyên gia chống cộng khét tiếng. Theo hồi ký của cựu Chủ tịch KGB V. Kryuchkov, A. Yakovlev được cơ quan tình báo Hoa Kỳ tuyển mộ trong thời gian đang là học viên của Viện hàn lâm khoa học xã hội sang Hoa Kỳ thực tập tại Đại học Columbia. Việc A. Yakovlev bị cơ quan tình báo nước ngoài tuyển mộ cũng được trung tướng Y. Pitovranov và cựu Chủ tịch KGB Viktor Chebrikov xác nhận.

Tại một buổi chia sẻ, bà Đàm Bích Thủy cho biết nhiều sinh viên Fulbright đã “rất xúc động, thậm chí bật khóc”, khi xem phim tài liệu “Chiến tranh Việt Nam” của Ken Burns và Lynn Novick. Bà ta nói rằng, “Chúng tôi chưa bao giờ biết người Mỹ phải chịu đựng nhiều như vậy. Trước đây, chúng tôi chỉ nghĩ người Việt Nam mới là bên chịu thiệt thòi.”

Phát biểu này đã gây ra nhiều tranh luận. Một số ý kiến cho rằng cách tiếp nhận như vậy có thể vô tình làm lu mờ bản chất cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ tại Việt Nam, khi người xem chỉ nhìn qua lăng kính cảm xúc của lính Mỹ. Tuy nhiên, dù sự đồng cảm là điều đáng trân trọng, sự thật lịch sử vẫn cần được đặt đúng vị trí: trong cuộc chiến ấy, người lính Mỹ là lực lượng xâm lược, còn nhân dân Việt Nam là nạn nhân và là người kháng chiến bảo vệ Tổ quốc.

Điều đáng lo ngại là, qua những phát ngôn và hoạt động của một số cá nhân, khái niệm “nội chiến” dần được đưa vào như một cách “xét lại lịch sử”. Nếu không cẩn trọng, thế hệ trẻ sẽ bị dẫn dắt đến chỗ hiểu sai bản chất của cuộc kháng chiến chống Mỹ của Việt Nam, một cuộc chiến tranh chính nghĩa chống xâm lược, chứ không phải cuộc xung đột ý thức hệ giữa hai miền.

Lịch sử đã chứng minh, nỗi đau của nhân dân Việt Nam trong chiến tranh không thể so sánh với bất kỳ “nỗi đau” nào của kẻ xâm lược. Hậu quả của chất độc da cam, bom mìn còn sót lại, và những tổn thất về người và của đến nay vẫn hiện hữu. Vì vậy, mọi cách gọi khác đi đều là sự đánh tráo bản chất lịch sử.

Trong bối cảnh ấy, những phát biểu như của Bảo Ninh, “chúng tôi cùng ăn, cùng uống, cùng văn hóa… đó là một cuộc nội chiến”, mang tính nguy hiểm khi được lan truyền trong môi trường học thuật, đặc biệt là ở các trường như Fulbright, nơi đào tạo thế hệ trí thức trẻ.

Không ai phủ nhận quyền tự do sáng tạo hay học thuật, nhưng tự do không đồng nghĩa với việc xuyên tạc hoặc làm mờ ranh giới chính - tà, xâm lược - kháng chiến. Văn học có thể đa chiều, nhưng lịch sử thì chỉ có một sự thật: nhân dân Việt Nam đã chiến đấu và hy sinh để giành độc lập dân tộc.

Đây không còn là câu chuyện học thuật đơn thuần, mà là vấn đề bảo vệ nền tảng lịch sử và bản sắc dân tộc. Khi lịch sử bị bẻ cong, thế hệ trẻ sẽ mất phương hướng, và tương lai dân tộc sẽ phải trả giá.

Bảo Ninh có quyền viết, Fulbright có quyền mời. Nhưng không ai có quyền nhân danh “nhân văn” để xóa nhòa tội ác chiến tranh hay đánh đồng đế quốc xâm lược với đất nước bị xâm lược. Trách nhiệm của các cơ sở giáo dục Việt Nam là truyền đạt sự thật lịch sử một cách khách quan, trung thực, và có trách nhiệm với dân tộc mình, trước khi hướng tới bất kỳ “chuẩn mực quốc tế” nào.

Lịch sử dân tộc là ký ức thiêng liêng, được viết bằng máu và nước mắt của hàng triệu con người. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm làm mờ bản chất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cuộc chiến chính nghĩa giành độc lập, tự do cho dân tộc, đều là sự xúc phạm đối với quá khứ và là mối nguy cho tương lai.

Giáo dục, học thuật hay văn học đều cần tôn trọng sự thật lịch sử. Mọi diễn giải, dù dưới danh nghĩa “tự do tư tưởng” hay “góc nhìn nhân văn”, nếu đi đến chỗ đánh đồng chính – tà, xâm lược – tự vệ, thì đều vượt qua giới hạn của đạo đức và trách nhiệm công dân.

Lịch sử không chỉ là ký ức của dân tộc, mà còn là nền tảng để mỗi quốc gia định hình bản sắc và định hướng tương lai. Khi sự thật lịch sử bị bóp méo, không chỉ những trang quá khứ bị tổn thương, mà niềm tin và ý thức dân tộc của thế hệ trẻ cũng dần lung lay. Một khi giới trẻ không còn phân biệt được đâu là kẻ xâm lược, đâu là người bảo vệ Tổ quốc, thì ranh giới giữa chính nghĩa và phi nghĩa sẽ bị xóa nhòa.

Đó chính là nguy cơ sâu xa của “chủ nghĩa xét lại lịch sử”, khi những sai lầm, thậm chí tội ác, được khoác lên lớp áo “nhân văn” hay “học thuật”, khiến ký ức dân tộc bị đánh tráo bằng những câu chuyện cảm xúc nhưng thiếu sự thật. Và nếu chúng ta im lặng trước những diễn giải sai lệch ấy, thì sự im lặng đó sẽ trở thành một dạng đồng lõa nguy hiểm.

Giáo dục là nơi gieo mầm cho nhận thức và niềm tin của thế hệ tương lai. Nhưng khi những giá trị lệch lạc được đưa vào giảng đường, dù dưới danh nghĩa “tự do học thuật” hay “tư duy phản biện”, thì đó không còn là khai phóng, mà là sự đầu độc nhận thức tinh vi. Không thể gọi là khai phóng nếu sinh viên bị dẫn dắt đến chỗ cảm thông với kẻ xâm lược hơn là thấu hiểu nỗi đau của chính dân tộc mình. Một nền giáo dục chân chính không chỉ dạy con người biết nghĩ, mà còn phải dạy họ nghĩ đúng, dựa trên sự thật, lòng trung thực và tình yêu Tổ quốc.

Nếu lịch sử bị bóp méo trong trường học, hậu quả không chỉ dừng ở nhận thức lệch lạc, mà còn dẫn đến sự thờ ơ với cội nguồn, sự nghi ngờ với truyền thống, và cuối cùng là sự lạc hướng của cả một thế hệ, khi dân tộc bị tước đi quyền tự kể câu chuyện của chính mình.

Đã đến lúc xã hội, giới học thuật và cơ quan quản lý phải có tiếng nói rõ ràng, khách quan và có trách nhiệm để ngăn chặn mọi biểu hiện của chủ nghĩa xét lại lịch sử dưới lớp vỏ “giáo dục khai phóng”. Bởi khi giáo dục đi chệch khỏi sự thật, thế hệ trẻ sẽ đánh mất la bàn giá trị; và khi ấy, cái giá mà dân tộc phải trả sẽ không chỉ là sự hiểu lầm, mà là sự phai nhạt căn cước và tinh thần dân tộc.

Giữ gìn sự thật lịch sử trong giáo dục không phải là khép kín tư tưởng, mà là bảo vệ nền tảng đạo lý, niềm tự hào và linh hồn của dân tộc, những điều không thể vay mượn, và càng không thể để người khác viết thay./.
Ảnh 1: Bảo Ninh, tác giả tuyết thuyết “Nỗi buồn chiến tranh”
Ảnh 2: Bảo Ninh và sinh viên Đại học Fullbright ngày 21/5/2019.

Ảnh 3: Nếu lịch sử bị bóp méo trong trường học, hậu quả không chỉ dừng ở nhận thức lệch lạc, mà còn dẫn đến sự thờ ơ với cội nguồn, sự nghi ngờ với truyền thống, và cuối cùng là sự lạc hướng của cả một thế hệ, khi dân tộc bị tước đi quyền tự kể câu chuyện của chính mình.
QV-ST!

VĂN HÓA PHẢI TRỞ THÀNH “LÁ CHẮN MỀM” CỦA QUỐC GIA TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG!

     Không gian số ngày nay không chỉ là kênh trao đổi thông tin, mà đã trở thành môi trường hình thành, lan tỏa và va chạm của các giá trị văn hóa, quan điểm xã hội và nhận thức lịch sử. Sự bùng nổ của đời sống văn hóa trên không gian mạng mở ra những cơ hội lớn để kết nối, sáng tạo và chia sẻ tri thức. Tuy nhiên, cùng với đó là những thách thức không nhỏ khi thông tin sai lệch, tranh luận cực đoan và cách ứng xử thiếu chuẩn mực có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt. Trong bối cảnh ấy, xây dựng văn hóa ứng xử trên không gian số không còn là câu chuyện giao tiếp đơn thuần, mà trở thành một yêu cầu cấp thiết về chính trị - xã hội, một mặt trận quan trọng trong việc bảo vệ hệ giá trị, nền tảng tư tưởng và chuẩn mực văn hóa của cộng đồng.

Không gian số - môi trường văn hóa mới của xã hội
Sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của Internet cùng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo, TikTok đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong phương thức giao tiếp và tiếp nhận thông tin của xã hội Việt Nam. Từ một công cụ kết nối đơn thuần, không gian số đã nhanh chóng trở thành một bộ phận hữu cơ của đời sống xã hội, nơi diễn ra hàng loạt hoạt động trao đổi tri thức, thảo luận học thuật, bày tỏ quan điểm cá nhân và hình thành các xu hướng dư luận. Trong môi trường này, thông tin được truyền tải gần như tức thời, vượt qua mọi rào cản không gian và thời gian, tạo nên một không gian tương tác rộng mở chưa từng có trong lịch sử truyền thông.

Đặc tính “phẳng” của không gian mạng cùng mức độ ẩn danh tương đối của người dùng đã hình thành nên một hệ sinh thái văn hóa mới, nơi ranh giới giữa người tiếp nhận và người sản xuất thông tin ngày càng trở nên mờ nhạt. Mỗi cá nhân không chỉ là người tiếp nhận thông tin mà còn có thể trở thành một “nhà xuất bản” với khả năng lan tỏa quan điểm, hình ảnh và dữ liệu tới hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người chỉ trong thời gian ngắn. Điều này tạo nên sự phong phú, đa dạng trong đời sống thông tin và văn hóa xã hội, đồng thời thúc đẩy sự hình thành của các cộng đồng trực tuyến với những hệ giá trị và cách biểu đạt riêng. Tuy nhiên, chính sự cởi mở và phi tập trung này cũng khiến việc kiểm chứng và kiểm soát nội dung trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.

Không gian số vì thế trở thành một diễn đàn rộng lớn, nơi người dân có thể tiếp cận nhanh chóng các nguồn thông tin và tham gia thảo luận về nhiều vấn đề quan trọng của đời sống xã hội, từ chính sách kinh tế, cải cách hành chính đến các vấn đề dân sinh, văn hóa và giáo dục. Sự tham gia tích cực của công chúng vào các cuộc thảo luận trực tuyến góp phần mở rộng không gian phản biện xã hội, thúc đẩy tinh thần dân chủ và tăng cường sự kết nối giữa nhà nước với người dân. Tuy nhiên, tính mở cùng tốc độ lan truyền theo cấp số nhân của môi trường mạng cũng khiến không gian này dễ trở thành “điểm nóng” của những biểu hiện lệch chuẩn. Những tranh luận gay gắt, những nhận định thiếu kiểm chứng hoặc những cách diễn đạt cực đoan có thể nhanh chóng lan rộng, giống như những “virus thông tin” tác động tiêu cực đến nhận thức và tâm lý đám đông. Nhiều nghiên cứu cho thấy các thông tin tiêu cực, giật gân hoặc gây tranh cãi thường có tốc độ lan truyền nhanh hơn nhiều lần so với các thông tin chính thống, đặt ra thách thức không nhỏ đối với công tác định hướng dư luận xã hội.

Trong bối cảnh đó, các vấn đề liên quan đến lịch sử, văn hóa và chính trị ngày càng trở thành tâm điểm của nhiều “làn sóng tranh luận” trên không gian mạng. Những cuộc thảo luận này phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của xã hội đối với các vấn đề liên quan đến bản sắc văn hóa và vận mệnh dân tộc. Tuy nhiên, nếu thiếu một “màng lọc” tri thức vững chắc cùng bản lĩnh chính trị cần thiết, những tranh luận này rất dễ bị dẫn dắt theo những hướng sai lệch. Các thế lực thù địch và những nguồn thông tin thiếu thiện chí có thể lợi dụng đặc điểm lan truyền nhanh của mạng xã hội để bóp méo sự thật, xuyên tạc lịch sử, kích động tâm lý cực đoan hoặc làm suy giảm niềm tin xã hội. Sự thiếu hụt kiến thức lịch sử, sự tiếp cận phiến diện hoặc cảm tính đối với các vấn đề phức tạp có thể dẫn đến những cách hiểu sai lệch về các giá trị truyền thống, từ đó làm xói mòn niềm tin của một bộ phận giới trẻ đối với những thành quả cách mạng và con đường phát triển mà dân tộc đã lựa chọn.

Từ thực tế đó có thể thấy, không gian số ngày nay không chỉ đơn thuần là một môi trường truyền thông hay công nghệ, mà đã trở thành một trận địa văn hóa tư tưởng quan trọng của xã hội hiện đại. Những giá trị văn hóa, chuẩn mực đạo đức và định hướng nhận thức xã hội đang được định hình, tranh luận và lan tỏa ngay trong môi trường này. Vì vậy, việc xây dựng văn hóa ứng xử trên không gian số không chỉ là vấn đề về giao tiếp hay phép lịch sự trực tuyến, mà còn là một yêu cầu mang tính chiến lược đối với sự phát triển bền vững của xã hội. Điều đó đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc thượng tôn pháp luật, đặc biệt là các quy định của Luật An ninh mạng và hệ thống pháp luật liên quan với việc nâng cao nhận thức, giáo dục đạo đức, bồi đắp lòng tự tôn dân tộc và ý thức trách nhiệm công dân trong môi trường số. Chỉ khi xây dựng được một hệ chuẩn mực văn hóa lành mạnh trên không gian mạng, xã hội mới có thể phát huy tối đa những giá trị tích cực của công nghệ số, đồng thời bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng, bản sắc văn hóa và những giá trị cốt lõi của đất nước trong thời đại số hóa.

Những thách thức đối với hệ giá trị xã hội trên không gian số
Trong những năm gần đây, không gian mạng đã chứng kiến nhiều làn sóng tranh luận gay gắt liên quan đến việc nhìn nhận và diễn giải các vấn đề lịch sử. Không ít cuộc “khẩu chiến” trực tuyến đã nổ ra xoay quanh những chủ đề vốn mang ý nghĩa căn cốt đối với nhận thức lịch sử dân tộc, như vị trí của môn Lịch sử trong chương trình giáo dục phổ thông hay cách đánh giá bản chất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Một bộ phận người dùng mạng xã hội, do thiếu nền tảng tri thức lịch sử vững chắc hoặc bị tác động bởi những nguồn thông tin sai lệch, đã sử dụng các thuật ngữ và cách diễn đạt không phản ánh đúng bản chất của các sự kiện lịch sử. Trong khi đó, đối với bộ máy chính trị tồn tại tại Sài Gòn trước năm 1975, cách gọi chính xác phải là “Chính quyền Ngụy Sài Gòn” hoặc “Ngụy quyền Sài Gòn”, còn lực lượng quân sự phải gọi là “quân ngụy Sài Gòn”, nhằm phản ánh đúng bản chất phụ thuộc và vai trò tay sai trong cuộc chiến tranh xâm lược của đế quốc Mỹ đối với Việt Nam. Việc sử dụng sai hoặc làm mờ nhạt những khái niệm này không chỉ gây nhiễu loạn nhận thức lịch sử mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm lệch lạc cách hiểu của thế hệ trẻ về những giai đoạn đấu tranh đầy hy sinh của dân tộc.

Bên cạnh đó, nhiều cuộc tranh luận trên không gian mạng ngày càng trở nên căng thẳng khi các quan điểm khác biệt được thể hiện trong trạng thái thiếu kiềm chế, thậm chí chuyển thành công kích cá nhân hoặc lan truyền những lời lẽ xúc phạm. Hiện tượng “rác mạng”, “tin giả” (fake news) cùng các trào lưu thông tin lệch chuẩn đang đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với hệ chuẩn mực đạo đức và văn hóa truyền thống của xã hội. Khi thông tin chưa được kiểm chứng có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt, mạng xã hội dễ trở thành môi trường để các thông tin giật gân, kích động cảm xúc tiêu cực hoặc xuyên tạc sự thật phát tán rộng rãi. Trong những điều kiện nhất định, không gian mạng thậm chí có thể bị lợi dụng như một công cụ của chiến tranh tâm lý, phục vụ các chiến lược “diễn biến hòa bình”, nhằm gây hoang mang trong dư luận, khoét sâu những khác biệt quan điểm và từng bước làm suy giảm sự đồng thuận xã hội.

Không ít tranh luận liên quan đến văn học chiến tranh hoặc các nhân vật lịch sử cũng phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận của xã hội hiện đại. Sự đa dạng này, nếu được đặt trên nền tảng khoa học và thái độ tôn trọng lịch sử, có thể góp phần làm phong phú thêm nhận thức của xã hội. Tuy nhiên, khi các quan điểm cá nhân được diễn giải một cách cực đoan, thiếu căn cứ hoặc mang tính suy diễn cảm tính, chúng dễ dẫn đến những biểu hiện như “hạ bệ thần tượng”, phủ nhận các giá trị đã được lịch sử kiểm chứng. Những cách tiếp cận như vậy không chỉ gây nhiễu loạn nhận thức của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, mà còn thể hiện sự thiếu trách nhiệm đối với di sản tinh thần mà các thế hệ đi trước đã dày công xây dựng. Lịch sử dân tộc, với những trang đấu tranh gian khổ và chính nghĩa của nhân dân ta dưới sự lãnh đạo của Đảng, là dòng chảy khách quan đã được khẳng định bằng thực tiễn và bằng chứng lịch sử; vì vậy, không thể bị bóp méo hay làm mờ bởi những luận điệu phiến diện và thiếu cơ sở.

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một văn hóa tranh luận lành mạnh trên không gian số trở thành yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển ổn định của xã hội. Một môi trường thảo luận dựa trên tinh thần tôn trọng sự thật, lập luận khoa học và thái độ xây dựng không chỉ giúp công chúng tiếp cận thông tin chính thống một cách khách quan hơn mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân đối với những giá trị nền tảng của đất nước. Đồng thời, việc chủ động nhận diện, phân tích và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng cần được xem là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục của mỗi cán bộ, đảng viên và công dân có trách nhiệm. Chỉ khi mỗi người dùng Internet ý thức rõ vai trò của mình trong việc bảo vệ sự thật và giữ gìn chuẩn mực văn hóa, không gian số mới thực sự trở thành một môi trường lành mạnh, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của xã hội Việt Nam.

Định hướng của Đảng trong xây dựng hệ giá trị xã hội
Nhận thức sâu sắc vai trò của văn hóa đối với sự phát triển bền vững của đất nước, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, đồng thời là mục tiêu và động lực quan trọng của quá trình phát triển. Trong các văn kiện, nghị quyết của Đảng qua nhiều nhiệm kỳ, văn hóa luôn được đặt ngang hàng với kinh tế, chính trị và xã hội, thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc xây dựng con người và bồi đắp sức mạnh nội sinh của dân tộc. Nghị quyết số 33-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về “Xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước” đã xác định rõ: văn hóa phải thấm sâu vào toàn bộ đời sống xã hội, trở thành nền tảng định hướng hành vi và chuẩn mực ứng xử của mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng. Quan điểm này không chỉ có ý nghĩa trong đời sống thực tiễn mà còn trở thành kim chỉ nam cho việc xây dựng chuẩn mực ứng xử của con người Việt Nam trong môi trường số đang phát triển mạnh mẽ hiện nay.

Tiếp nối tinh thần đó, ngày 7/1/2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 80 về phát triển văn hóa trong giai đoạn mới, nhấn mạnh yêu cầu xây dựng và hoàn thiện hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong thời kỳ mới. Nghị quyết khẳng định văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là nguồn lực nội sinh quan trọng, góp phần nâng cao sức mạnh mềm quốc gia, củng cố bản lĩnh văn hóa và năng lực thích ứng của dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Đây là định hướng chiến lược nhằm bảo đảm rằng quá trình phát triển kinh tế và chuyển đổi số của đất nước luôn gắn liền với việc giữ gìn bản sắc văn hóa và các giá trị cốt lõi của dân tộc.

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, không gian mạng ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của đời sống xã hội. Hàng triệu người dân tham gia tương tác, trao đổi thông tin và bày tỏ quan điểm mỗi ngày trên các nền tảng trực tuyến. Chính vì vậy, những định hướng của Đảng về xây dựng hệ giá trị xã hội và phát triển văn hóa có thể được ví như “ngọn hải đăng” định hướng nhận thức và hành vi của xã hội trong môi trường thông tin rộng mở nhưng đầy phức tạp. Việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong thời đại số không chỉ dừng lại ở những khẩu hiệu hay phong trào mang tính hình thức, mà cần được cụ thể hóa bằng những hành động thiết thực trong đời sống hằng ngày, đặc biệt là trên không gian mạng: lan tỏa những thông tin tích cực, nói lời văn minh, ứng xử có trách nhiệm, sẻ chia những giá trị nhân văn và kiên quyết đấu tranh với những hành vi sai trái, phản văn hóa, đi ngược lại lợi ích quốc gia và dân tộc.

Thực tiễn cho thấy, sự lãnh đạo đúng đắn và nhất quán của Đảng là nhân tố quyết định bảo đảm cho không gian mạng Việt Nam phát triển theo hướng lành mạnh, tích cực và phục vụ lợi ích chung của xã hội. Việc thực hiện nghiêm túc các quy định về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên trên mạng xã hội không chỉ góp phần xây dựng môi trường thông tin trong sạch mà còn tạo sức lan tỏa mạnh mẽ trong quần chúng nhân dân. Khi mỗi cán bộ, đảng viên thực sự trở thành một “pháo đài tư tưởng” vững chắc trên không gian mạng, các giá trị xã hội tốt đẹp sẽ được củng cố và bảo vệ, đồng thời góp phần tạo nên sức đề kháng mạnh mẽ trước những luận điệu xuyên tạc, sai trái của các thế lực thù địch. Đây cũng chính là nền tảng quan trọng để xây dựng một môi trường văn hóa số lành mạnh, qua đó phát huy sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước trong thời đại mới.

Văn hóa ứng xử trên không gian số và trách nhiệm xã hội
Xây dựng văn hóa ứng xử trên không gian số trước hết bắt nguồn từ ý thức và trách nhiệm tự thân của mỗi cá nhân. Trong môi trường mạng, mỗi dòng trạng thái, mỗi bài viết, mỗi lượt “thích” (like) hay “chia sẻ” (share) đều mang theo một thông điệp nhất định và để lại dấu vết trong không gian số. Những hành động tưởng chừng nhỏ bé ấy, khi được nhân lên bởi hàng triệu người dùng, có thể tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ, góp phần định hình bầu không khí thông tin và văn hóa của toàn xã hội. Vì vậy, mỗi người khi tham gia mạng xã hội cần thấm nhuần tinh thần “trung thực, trách nhiệm, văn minh”, biết cân nhắc trước khi phát ngôn, chia sẻ thông tin có chọn lọc và tôn trọng sự thật. Đặc biệt, các thế hệ đi trước, những người có uy tín và ảnh hưởng trong gia đình và cộng đồng cần nêu gương trong việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, đồng thời tuân thủ nghiêm túc các quy định của pháp luật khi tham gia môi trường số.

Bên cạnh trách nhiệm cá nhân, vai trò của giáo dục và truyền thông giữ vị trí then chốt trong việc hình thành và củng cố văn hóa ứng xử trên không gian mạng. Nhà trường cần trang bị cho học sinh, sinh viên những kỹ năng cần thiết để nhận diện và phân biệt thông tin, xây dựng cho các em một “bộ lọc” tri thức giúp phân biệt tin thật, tin giả, từ đó hình thành tư duy phản biện và bản lĩnh chính trị vững vàng ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Việc giảng dạy lịch sử và văn hóa dân tộc cần được đổi mới theo hướng sinh động, hấp dẫn, gắn với thực tiễn đời sống, nhưng vẫn bảo đảm tính chính xác khoa học. Khi hiểu đúng về lịch sử dân tộc và giá trị truyền thống, thế hệ trẻ sẽ thêm tự hào về nguồn cội, đồng thời có đủ khả năng nhận diện và phản bác những luận điệu xuyên tạc lịch sử hoặc bóp méo sự thật từ các nguồn thông tin thiếu thiện chí.

Trong bối cảnh đó, các cơ quan báo chí và truyền thông chính thống phải tiếp tục phát huy vai trò là dòng chảy thông tin chủ đạo, định hướng dư luận xã hội và cung cấp những thông tin chính xác, kịp thời trước các vấn đề được công chúng quan tâm. Khi thông tin chính thống được truyền tải nhanh chóng, minh bạch và có sức thuyết phục, những tin đồn thất thiệt hay thông tin sai lệch sẽ dần bị đẩy lùi. Đồng thời, đội ngũ trí thức, nhà khoa học, bác sĩ, chuyên gia trong nhiều lĩnh vực cũng cần tích cực tham gia vào không gian số, chia sẻ tri thức, phổ biến kiến thức khoa học và lan tỏa những giá trị nhân văn. Sự hiện diện ngày càng nhiều của các nguồn tri thức đáng tin cậy sẽ góp phần làm phong phú đời sống văn hóa số, nâng cao trình độ nhận thức xã hội và từng bước hình thành một môi trường thông tin lành mạnh.

Xây dựng văn hóa ứng xử trên không gian số vì thế không chỉ là nhiệm vụ của từng cá nhân mà còn là một cuộc vận động sâu rộng của toàn xã hội, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của hệ thống chính trị, các tổ chức xã hội, nhà trường, gia đình và mỗi công dân. Đây không đơn thuần là vấn đề quản lý kỹ thuật hay kiểm soát thông tin, mà sâu xa hơn là quá trình bồi đắp những giá trị văn hóa, đạo đức và bản lĩnh của con người Việt Nam trong thời đại số. Khi mỗi người dùng Internet đều ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với cộng đồng, không gian số sẽ trở thành một môi trường tích cực, nơi các giá trị tốt đẹp được lan tỏa, tinh thần sáng tạo được khơi dậy và sức mạnh đoàn kết của xã hội được củng cố. Từ đó, không gian mạng không chỉ phục vụ sự phát triển trong nước mà còn góp phần tăng cường giao lưu, hợp tác và thắt chặt tình hữu nghị giữa Việt Nam với bạn bè quốc tế.

Khát vọng phát triển và nền tảng giá trị xã hội

Một quốc gia muốn phát triển bền vững và vươn tầm thế giới cần có một nền tảng giá trị xã hội vững chắc làm bệ đỡ. Những giá trị cốt lõi như lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết, sự tôn trọng sự thật lịch sử và thái độ ứng xử văn minh chính là sức mạnh mềm giúp dân tộc ta vượt qua mọi sóng gió của thời đại. Trong kỷ nguyên số, khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa sức mạnh của công nghệ hiện đại với chiều sâu của văn hóa truyền thống, yếu tố đã làm nên bản lĩnh dân tộc suốt hàng nghìn năm lịch sử.

Việc bảo vệ và phát huy những giá trị ấy không chỉ dừng lại ở đời sống thực mà phải được hiện thực hóa mạnh mẽ trên không gian mạng. Xây dựng văn hóa ứng xử trên không gian số chính là bảo vệ “phần hồn” của dân tộc trong thời đại 4.0. Đó là quá trình gieo mầm những giá trị tốt đẹp, nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm công dân, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và khẳng định bản sắc Việt Nam trên bản đồ số toàn cầu.

Nhìn xa hơn trong tầm nhìn phát triển của đất nước, đặc biệt hướng tới hai dấu mốc lịch sử quan trọng: kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 2030 và 100 năm thành lập nước vào năm 2045, không gian số sẽ ngày càng trở thành một phần cấu trúc của đời sống xã hội. Khi đó, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng kinh tế hay khoa học công nghệ mà còn bằng sức sống của hệ giá trị văn hóa mà quốc gia đó gìn giữ và phát triển. Một xã hội có nền tảng giá trị vững chắc sẽ có khả năng tự bảo vệ trước những biến động của thời đại và tạo ra sức mạnh đoàn kết bền vững cho các thế hệ tương lai.

Đối với Việt Nam, tầm nhìn dài hạn ấy gắn liền với khát vọng xây dựng một nền văn hóa số lành mạnh, nơi mỗi công dân vừa là người sáng tạo tri thức vừa là người gìn giữ những chuẩn mực văn hóa của dân tộc. Khi các giá trị yêu nước, nhân ái, trung thực và trách nhiệm được lan tỏa mạnh mẽ trên không gian mạng, chúng sẽ trở thành nền móng tinh thần cho sự phát triển lâu dài của đất nước.

Trong hành trình hướng tới tương lai đó, mỗi cá nhân, mỗi tổ chức và toàn xã hội đều có trách nhiệm góp phần xây dựng một môi trường số văn minh, nhân văn và giàu bản sắc. Đó không chỉ là nhiệm vụ của hôm nay mà còn là sự chuẩn bị cho tương lai nhiều thập niên phía trước, nơi bản lĩnh văn hóa Việt Nam tiếp tục tỏa sáng và đồng hành cùng sự phát triển của đất nước.

Khát vọng phát triển và nền tảng giá trị xã hội

Một quốc gia muốn phát triển bền vững và vươn tầm trên trường quốc tế không chỉ cần sức mạnh kinh tế hay tiến bộ khoa học công nghệ, mà trước hết phải có một nền tảng giá trị văn hóa, xã hội vững chắc làm bệ đỡ tinh thần. Lịch sử đã chứng minh rằng chính những giá trị cốt lõi như lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết, ý thức tôn trọng sự thật lịch sử và chuẩn mực ứng xử văn minh đã tạo nên sức mạnh nội sinh giúp dân tộc Việt Nam vượt qua nhiều thử thách khắc nghiệt của thời đại. Trong kỷ nguyên số, khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc càng đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa sức mạnh của công nghệ hiện đại với chiều sâu của văn hóa truyền thống, yếu tố đã hun đúc nên bản lĩnh dân tộc suốt hàng nghìn năm lịch sử.

Tuy nhiên, thực tiễn đời sống văn hóa hiện nay cũng cho thấy không ít biểu hiện đáng suy ngẫm. Trong quá trình hội nhập và phát triển, một bộ phận hoạt động văn hóa, truyền thông đang chịu ảnh hưởng của xu hướng lai căng, chạy theo thị hiếu dễ dãi hoặc đề cao yếu tố gây cười, gây chú ý mà xem nhẹ chiều sâu giá trị. Không ít sản phẩm văn hóa trên không gian mạng được xây dựng theo logic “câu view”, “câu like”, khai thác những yếu tố giải trí đơn thuần nhưng thiếu chuẩn mực thẩm mỹ và chiều sâu nhân văn. Khi những nội dung như vậy lan tỏa mạnh mẽ, chúng có nguy cơ làm nhạt dần bản sắc văn hóa dân tộc, khiến những giá trị cốt lõi bị che lấp bởi các trào lưu nhất thời. Bên cạnh đó, công tác quản lý, định hướng và phát triển văn hóa trong một số lĩnh vực vẫn còn thiếu sự đồng bộ, chưa theo kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của môi trường số, dẫn tới khoảng trống trong việc bảo vệ và lan tỏa các giá trị văn hóa tích cực.

Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ và phát huy hệ giá trị văn hóa của dân tộc không chỉ là yêu cầu của đời sống thực mà còn phải được khẳng định mạnh mẽ trên không gian mạng, môi trường ngày càng có ảnh hưởng sâu rộng tới nhận thức xã hội. Xây dựng văn hóa ứng xử trên không gian số vì thế không chỉ là vấn đề giao tiếp hay đạo đức cá nhân, mà còn là quá trình gìn giữ “phần hồn” của dân tộc trong thời đại số. Đó là hành trình bền bỉ nhằm gieo mầm những giá trị tốt đẹp, nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm công dân, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và khẳng định bản sắc Việt Nam trong dòng chảy thông tin toàn cầu.

Nhìn xa hơn trong tầm nhìn phát triển của đất nước, đặc biệt hướng tới hai dấu mốc lịch sử quan trọng: kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 2030 và 100 năm thành lập nước vào năm 2045, không gian số sẽ ngày càng trở thành một phần cấu trúc của đời sống xã hội. Khi đó, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô kinh tế hay trình độ khoa học công nghệ, mà còn được thể hiện ở sức sống của hệ giá trị văn hóa mà quốc gia đó gìn giữ và phát triển. Một dân tộc có nền tảng văn hóa vững chắc sẽ có khả năng tự bảo vệ trước những biến động phức tạp của thời đại, đồng thời tạo nên sức mạnh đoàn kết bền vững cho các thế hệ tương lai.

Đối với Việt Nam, tầm nhìn dài hạn ấy gắn liền với khát vọng xây dựng một nền văn hóa số lành mạnh, nơi mỗi công dân không chỉ là người tiếp nhận thông tin mà còn là người sáng tạo và lan tỏa các giá trị tích cực. Khi các giá trị như yêu nước, nhân ái, trung thực, trách nhiệm và tôn trọng sự thật được lan tỏa mạnh mẽ trên không gian mạng, chúng sẽ trở thành nền móng tinh thần vững chắc cho sự phát triển lâu dài của đất nước.

Trong hành trình hướng tới tương lai đó, mỗi cá nhân, mỗi tổ chức và toàn xã hội đều có trách nhiệm chung tay xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, văn minh và giàu bản sắc. Đó không chỉ là nhiệm vụ của hiện tại mà còn là sự chuẩn bị cho nhiều thập niên phía trước, nơi bản lĩnh văn hóa Việt Nam tiếp tục tỏa sáng, trở thành nguồn sức mạnh tinh thần bền bỉ đồng hành cùng sự phát triển của đất nước và khẳng định vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế./.
QV-ST!

TRÙM TUYÊN GIÁO YAKOLEV VÀ SỰ SỤP ĐỔ CỦA NHÀ NƯỚC LIÊN XÔ!

     Ngoài Gorbachev thì còn một kẻ khác không kém phần quan trọng thúc đẩy quá trình Liên Xô sụp đổ, đó chính là Trưởng Ban Tuyên truyền Đảng Cộng sản Liên Xô Alexander Yakovlev. Alexander Yakovlev, “kiến trúc sư cải tổ” Liên Xô đã bị vạch mặt là “điệp viên có ảnh hưởng” của Mỹ.

Yakovlev sinh ngày 2/12/1923 trong một gia đình nông dân ở một ngôi làng nhỏ bên bờ sông Volga gần thành phố Yaroslavl của tỉnh Yaroslavl của Liên Xô. Nhờ thành tích chiến đấu trong Chiến tranh Vệ quốc, Yakovlev được kết nạp vào Đảng Cộng sản Liên Xô vào năm 1944.

Học bổng Fulbright và mầm mống của sự sụp đổ Đảng Cộng sản Liên Xô.
Năm 1958, dưới thời Nikita Sergeyevich Khrushchev làm Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô, 17 người thuộc Đảng Cộng sản Liên Xô được cử đi sang Mỹ du học một năm bằng học bổng Fulbright. Trong số đó có 14 người là sĩ quan KGB, còn lại là làm công tác đảng trong đó có Alexander Yakovlev.

Theo học bổng Fulbright, A. Yakovlev theo học chương trình thực tập sinh tại Đại học Columbia (Hoa Kỳ) dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Chính trị học Hoa Kỳ David Truman, một trong những người sáng lập học thuyết đa nguyên chính trị và là một chuyên gia chống cộng khét tiếng. Theo hồi ký của cựu Chủ tịch KGB V. Kryuchkov, A. Yakovlev được cơ quan tình báo Hoa Kỳ tuyển mộ trong thời gian đang là học viên của Viện hàn lâm khoa học xã hội sang Hoa Kỳ thực tập tại Đại học Columbia. Việc A. Yakovlev bị cơ quan tình báo nước ngoài tuyển mộ cũng được trung tướng Y. Pitovranov và cựu Chủ tịch KGB Viktor Chebrikov xác nhận.

Trở về Liên Xô vào năm 1960, A. Yakovlev theo học chương trình nghiên cứu sinh tại Viện Hàn lâm khoa học xã hội và bảo vệ Luận án Phó Tiến sĩ với đề tài “Phê bình văn học tư sản Mỹ về chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ trong giai đoạn 1953-1957”. Năm 1967, A. Yakovlev bảo vệ Luận án Tiến sĩ với đề tài “Khoa học chính trị Hoa Kỳ và các chính sách đối ngoại của đế quốc Mỹ giai đoạn 1945-1966”.

Vào năm 1972, vì viết bài báo “Chống chủ nghĩa phản lịch sử” trên báo Văn học nên Yakovlev bị thuyên chuyển đi Canada làm đại sứ trong 10 năm (1973 - 1983). Trong thời gian làm Đại sứ tại Canada, A. Yakovlev có dịp tiếp xúc gần gũi và kết thân với Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô M. Gorbachev trong thời gian ông thăm chính thức Canada.

Theo hồi ký của Trung tướng KGB Y. Pitovranov, Phòng Thương mại và công nghiệp Liên Xô, một tổ chức được thành lập vào năm 1969, với nhiệm vụ thu thập thông tin tình báo thông qua các doanh nhân phương Tây quan tâm hoạt động kinh tế ở Liên Xô, đã từng gửi báo cáo về Moscow rằng trong thời gian làm Đại sứ Liên Xô ở Canada, A. Yakovlev đã nhận những món quà tặng có giá trị vượt quá xa tiền lương và cả kinh phí được Chính phủ phân bổ cho Đại sứ quán.

Đáng chú ý là, do tiết lộ của A. Yakovlev trong thời gian ông làm Đại sứ tại Canada, có tới 17 nhân viên đại sứ quán Liên Xô bị Chính phủ Canada trục xuất với cáo cuộc “hoạt động gián điệp dưới vỏ bọc ngoại giao”. Nhận được báo cáo này, Chủ tịch KGB Yu. Andropov chuẩn y bản báo cáo về A. Yakovlev và gửi tới Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô L. Brezhnev. Tuy nhiên, sau khi đọc xong báo cáo, L. Brezhnev nói: “Là Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương, A. Yakovlev không thể là kẻ phản bội”. Mặc dù vậy, Yu. Andropov vẫn đề nghị bãi miễn chức Đại sứ của A. Yakovlev. Tuy nhiên, M. Suslov - Trưởng Ban Tổ chức Trung ương - đã bác bỏ đề nghị này với lý do “bổ nhiệm hay bãi miễn chức Đại sứ không phải là chức năng của KGB mà là của Ban Bí thư và Bộ chính trị.

Trong phiên toà “Vụ án Đảng Cộng sản Liên Xô” tại Toà án Hiến pháp năm 1992, Yakovlev đã đề nghị F.M.Rudinski (luật sư bảo vệ Đảng Cộng sản Liên Xô) rằng: “Tôi đề nghị ông đừng hỏi tôi về những năm 1973 – 1983. Tôi đã vắng mặt ở đây trong mười năm đó. Còn vào những thời điểm khác, mới ông cứ tự nhiên”. Cho đến khi Rudinski đưa ra câu hỏi: “Ngài có phải là điệp viên CIA không?” thì Yakovlev đã tỏ ra vô cùng lúng túng, cằm xệ xuống.

Sau khi trở về Liên Xô, A. Yakovlev được M.S. Gorbachev tiến cử vào chức Viện trưởng Viện Kinh tế thế giới và quan hệ quốc tế. Đề xuất của M. Gorbachev được Yu. Andropov chấp nhận. Dưới sự lãnh đạo của A. Yakovlev, Viện Kinh tế thế giới và quan hệ quốc tế đưa ra nhiều kiến nghị gửi Ban Chấp hành Trung ương về cải cách nền kinh tế Liên Xô theo hướng thành lập xí nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Kể từ khi M. Gorbachev thực hiện chính sách cải tổ Liên Xô vào năm 1985, A. Yakovlev được bổ nhiệm làm Trưởng ban Tuyên truyền của Ban Chấp hành Trung ương chuyên trách về công tác tư tưởng, thông tin và văn hóa, đồng thời được bầu vào Bộ Chính trị.

Từ 1986 đến 1988, với sự tác động của Yakovlev, một loạt cán bộ chủ chốt lý luận nòng cốt của các tờ báo ảnh hưởng lớn tại Liên Xô được thay bởi những người ủng hộ chủ trương “cải tổ” của Gorbachev, từ đó các tờ báo này đã “quạt gió châm lửa” khuynh đảo dư luận. Một số tờ báo và tạp chí đặc biệt cấp tiến như Họa báo, Tia lửa và Tin tức Moscow, dần dần đi theo xu hướng bôi nhọ chế độ xã hội chủ nghĩa. Tư tưởng của nhân dân bị đảo lộn, ngày càng trở nên tiếng nói của các thế lực thù địch bên ngoài chống lại Liên Xô.

Các hội đoàn tư nhân tự phát ra đời ngày càng lớn mạnh, đối đầu trực tiếp với các cơ quan tổ chức nhà nước thời bấy giờ. Các tờ báo Liên Xô được cởi trói không ngừng đánh mạnh vào hệ thống chính quyền Xô Viết, phủ nhận thành quả cách mạng của Lê Nin. Công kích chính quyền và hệ tư tưởng, tôn sùng chủ nghĩa Phương tây. Và kết quả cuối cùng ai cũng biết, đó là sự sụp đổ của Liên Xô.

A.Yakovlev còn được giao đảm nhiệm Trưởng ban chuẩn bị nghị quyết “Về công khai hóa” và phụ trách chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Liên Xô. Tháng 10/1988, A. Yakovlev được Bộ chính trị bổ nhiệm làm Trưởng ban chuyên trách nghiên cứu các tài liệu liên quan tới “chiến dịch thanh trừng” trong những năm 1930-1940 và đầu những năm 1950 dưới thời J. Stalin. Dưới sự lãnh đạo của A. Yakovlev, bộ máy truyền thông Liên Xô tiến hành chiến dịch xuyên tạc vai trò của J. Stalin và vai trò của Liên Xô trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

Năm 1989, A.Yakovlev được giao nhiệm vụ Trưởng ban soạn thảo Cương lĩnh mới của Đảng Cộng sản Liên Xô. Trong thời gian này, A. Yakovlev đã cấp phép lưu hành và phổ biến 30 bộ phim từng bị cấm trình chiếu trước đây và cho xuất bản trên báo Sự Thật – cơ quan Trung ương của Đảng Cộng sản Liên Xô, những công trình của các nhà triết học Nga từng bị cấm lưu hành.

Cũng trong năm 1989, tại Đại hội đại biểu nhân dân toàn Liên Xô, A. Yakovlev trình bày bản báo cáo về những hậu quả của Hiệp ước Xô – Đức về không tấn công lẫn nhau năm 1939 (còn gọi là Hiệp ước Molotov – Ribbentrov). Trên cơ sở nghị quyết này, một chiến dịch rộng lớn được triển khai nhằm xuyên tạc lịch sử Chiến tranh thế giới thứ hai và vai trò của Liên Xô trong cuộc chiến đánh bại chủ nghĩa phát xít. Dựa vào chiến dịch này, báo chí phương Tây ra sức tuyên truyền nhằm cáo buộc J. Stalin và Hitler đều có tội gây ra Chiến tranh thế giới thứ hai.

Trong những năm cải tổ ở Liên Xô, A. Yakovlev hiện nguyên hình là kẻ chống chủ nghĩa xã hội. Báo Nước Nga Xô Viết (số ra ngày 7/5/1991) đã đăng bức thư ngỏ của G.Zyuganov (về sau là Chủ tịch Đảng Cộng sản Nga) gửi A. Yakovlev với tiêu đề “Kiến trúc sư trưởng bên đống đổ nát”. Sau khi bức thư này được công bố, báo chí Nga gọi A. Yakovlev là “kiến trúc trưởng công cuộc cải tổ” dẫn tới sự sụp đổ Liên Xô.

Cựu Chủ tịch KGB V. Kryuchkov từng viết trong cuốn Hồ sơ cá nhân (xuất bản năm 1994) như sau: “Tôi chưa bao giờ nghe thấy A. Yakovlev nói một lời ấm áp nào hay thể hiện niềm tự hào về Tổ quốc, chí ít là về chiến thắng của Liên Xô trong cuộc Chiến tranh vệ quốc vĩ đại. Điều này khiến tôi đặc biệt ngạc nhiên vì chính A. Yakovlev là người đã từng tham gia cuộc chiến tranh này. Tôi cũng chưa bao giờ nghe A. Yakovlev nói một lời tử tế nào về nhân dân Nga. Đối với A. Yakovlev, khái niệm nhân dân hoàn toàn không hề tồn tại”.

Về sau, trong hồi ký của mình, A. Yakovlev tiết lộ: “Chúng tôi sẽ phải xóa bỏ hệ thống chính trị Xôviết bằng các phương thức khác nhau như ủng hộ và tôn vinh những người bất đồng chính kiến. Nhưng biện pháp này không triệt để và không có hiệu quả. Cần phải phá hoại Liên Xô từ bên trong và cách duy nhất đúng để đạt mục tiêu đó là sử dụng chính cơ chế quản lý toàn trị của hệ thống đó để phá bỏ nó và chúng tôi đã thành công”.

Năm 2001, A.Yakovlev là người viết lời giới thiệu cho cuốn “Sách đen về chủ nghĩa cộng sản” được xuất bản ở nhiều nước châu Âu, A.Yakovlev đã xuyên tạc thậm tệ chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và cho rằng chủ nghĩa cộng sản là “căn bệnh xã hội của thế kỷ XX”. Với lập luận xuyên tạc đó, A.Yakovlev chủ trương xóa bỏ chủ nghĩa cộng sản. Chiến thuật hành động của A.Yakovlev được ông mô ta như sau: “Vào thời kỳ đầu của cải tổ, chúng tôi buộc phải núp dưới những khẩu hiệu nhằm “đẩy mạnh hoàn thiện chủ nghĩa xã hội” và “xây dựng chủ nghĩa xã hội nhân đạo. Không còn cách nào khác”. Theo A.Yakovlev, mục tiêu của cải tổ là từng bước tái cấu trúc hệ thống toàn trị, tiến tới phá bỏ hệ thống chính trị của Đảng Cộng sản Liên Xô.

A.Yakovlev cho rằng, chế độ toàn trị ở Liên Xô chỉ có thể bị phá hủy từ bên trong, bằng cách kết hợp công khai hóa với việc áp dụng cơ chế kỷ luật toàn trị của Đảng. Dùng chính cơ chế kỷ luật của Đảng để loại bỏ những kẻ chống lại cải tổ. Chiến thuật này của A.Yakovlev đã giúp ông và các cộng sự thành công trong cải tổ j là xóa bỏ Đảng Cộng sản Liên Xô và chế độ xã hội chủ nghĩa.

Năm 1994, nhà văn Boldarev khi nhìn lại tình cảnh của thời kỳ này đã nói: “Trong sáu năm, báo chí đã thực hiện được mục tiêu mà quân đội châu Âu có trang bị tinh nhuệ nhất cũng không thể thực hiện được khi xâm lược nước ta bằng lửa và kiếm vào những năm 1940. Quân đội đó có thiết bị kỹ thuật hàng đầu nhưng thiếu một thứ, đó là hàng triệu ấn phẩm mang vi trùng”.

Năm 2005, trong thông điệp trước Quốc hội Liên bang Nga, Tổng thống Nga Putin đã mô tả sự sụp đổ của Liên Xô như thảm họa địa chính trị lớn nhất của thế kỷ trước.

“Tôi thường nghe những lời chỉ trích về sự thật rằng tôi rất tiếc về sự sụp đổ của Liên Xô. Điều đầu tiên và quan trọng nhất là trong một đêm sau sự sụp đổ của Liên Xô, 25 triệu người Nga đột nhiên thấy mình đã ở nước ngoài. Đó là một trong những thảm họa địa chính trị lớn nhất của thế kỷ 20”.

“Sau đó cuộc nội chiến toàn diện bắt đầu. Tất nhiên, tất cả điều này, tôi chứng kiến toàn bộ, đặc biệt là khi tôi trở thành giám đốc Cơ quan An ninh liên bang. Hệ thống an sinh xã hội hoàn toàn bị phá hủy, toàn bộ lĩnh vực của nền kinh tế dừng lại, cũng như hệ thống chăm sóc sức khỏe và quân đội. Hàng triệu người sống trong tình trạng nghèo đói. Chúng tôi không quên những sự kiện này” - Tổng thống Nga nói thêm./.
Ảnh 1: A. Yakovlev (trái) và M.Gorbachev (phải)-“cặp bài trùng” trong cải tổ ở Liên Xô trong những năm 1985-1991.

Ảnh 2: Alexander Yakovlev, “kiến trúc sư cải tổ” Liên Xô đã bị vạch mặt là “điệp viên có ảnh hưởng” của Mỹ.
QV-ST!

VĂN HỌC ĐỨNG Ở ĐÂU TRƯỚC LỊCH SỬ VÀ VẬN MỆNH DÂN TỘC!

     Những tranh luận kéo dài và sự kiện trao rồi thu hồi giải thưởng đối với “Nỗi buồn chiến tranh” và tập thơ “Nhặt xác em chất chồng bảo tàng” không chỉ dừng lại ở số phận của vài tác phẩm văn học. Đằng sau đó là những lệch chuẩn đáng suy ngẫm trong cách nhìn về chiến tranh, hình ảnh người lính và hệ giá trị văn học đương đại. Khi văn học bị tách rời khỏi lịch sử và lý tưởng dân tộc, không chỉ giá trị nghệ thuật bị đặt dấu hỏi, mà trách nhiệm tư tưởng của người cầm bút và các hội đồng trao giải cũng trở thành vấn đề không thể né tránh.

Văn học không có vùng trung lập
Văn học chưa bao giờ là một lãnh địa trung lập. Mỗi tác phẩm, dù có ý thức hay không, đều tồn tại trong một không gian lịch sử cụ thể và hàm chứa một cách nhìn nhất định về con người, dân tộc và thời đại. Khi văn học rời xa lịch sử, không chỉ ký ức tập thể bị xói mòn, mà hệ giá trị nền tảng của dân tộc cũng đứng trước nguy cơ lệch chuẩn. Bởi vậy, những tranh luận xoay quanh hai tác phẩm nói trên không đơn thuần là tranh luận nghệ thuật, mà là dấu hiệu của một vấn đề sâu xa hơn: văn học đang đứng ở đâu trong dòng chảy lịch sử và trong mối quan hệ với lý tưởng dân tộc. Như nhà phê bình Hà Thanh Vân từng chỉ ra: “Một giải thưởng có thể sửa sai bằng cách thu hồi, nhưng vết xước trong niềm tin thì không tự lành.”

Khi chiến tranh bị kể lại như một bi kịch thuần túy
Trong “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh, chiến tranh được tái hiện chủ yếu qua những hình ảnh cực đoan của bạo lực và hủy diệt: rừng cháy trong “xăng đặc”, lửa “luyện ngục”, cái chết diễn ra trong máu me, hỗn loạn và ám ảnh. Không gian chiến tranh hiện lên như một địa ngục trần gian, nơi con người bị cuốn vào vòng xoáy tàn phá không lối thoát.

Ở tầng sâu hơn, hình ảnh người lính được đặt trong những trạng thái tâm lý và hành vi lệch chuẩn: cờ bạc, hưởng lạc, ảo giác, tìm quên trong chất gây nghiện để trốn chạy đói khổ, chết chóc và tương lai mờ mịt. Người lính, vì thế, dần bị tách khỏi nền tảng lý tưởng mà họ vốn đại diện. Họ không còn hiện lên chủ yếu như biểu tượng của ý chí giải phóng dân tộc, mà như những cá nhân lạc lối, suy đồi tinh thần trong một bi kịch kéo dài.

Vấn đề ở đây không nằm ở việc văn học có quyền phản ánh mặt tối của chiến tranh hay không. Văn học chân chính không né tránh đau thương và mất mát. Tuy nhiên, khi toàn bộ hình ảnh chiến tranh và người lính bị đặt trong cảm thức bi kịch tuyệt đối, khi lý tưởng và chính nghĩa bị đẩy xuống hậu cảnh, thì cách nhìn lịch sử đã bị dịch chuyển. Cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc, vốn là một cuộc đấu tranh chính nghĩa chống xâm lược bị thu hẹp thành bi kịch cá nhân và sự tồn tại sinh học đơn thuần.

Sự dịch chuyển ấy không chỉ là một lựa chọn nghệ thuật. Nó tác động trực tiếp đến cách xã hội nhìn nhận lịch sử. Khi người lính bị tách khỏi lý tưởng, khi cuộc kháng chiến bị nhìn như chuỗi đau khổ vô nghĩa, ký ức lịch sử sẽ dần bị làm mờ. Khi đó, văn học, thay vì giữ vai trò gìn giữ và truyền dẫn ký ức dân tộc lại trở thành nơi tái cấu trúc lịch sử theo một hệ cảm xúc khác, với những hệ quả tư tưởng không thể xem nhẹ.

Khi cái chết trở thành thủ pháp gây sốc
Nếu “Nỗi buồn chiến tranh” đặt ra vấn đề về cách nhìn chiến tranh và hình ảnh người lính, thì tập thơ “Nhặt xác em chất chồng bảo tàng” của Lâu Văn Mua lại gợi lên những câu hỏi đáng lo ngại về chuẩn mực sáng tạo và cảm quan thẩm mỹ trong văn học.

Ngay từ nhan đề, tác phẩm đã tạo ra tranh cãi gay gắt. Không ít ý kiến cho rằng tên tập thơ gây cảm giác rùng rợn, khó tiếp nhận và tạo sự bất an trong cảm xúc. Khi cái chết được đưa vào ngôn ngữ một cách trần trụi, lạnh lùng, văn học không còn đóng vai trò nâng đỡ các giá trị nhân văn, mà đứng trước nguy cơ trở thành trò chơi ngôn từ nhằm gây sốc. “Xác em” bị vật thể hóa, chất chồng” gợi liên tưởng đến hàng hóa, còn “bảo tàng” trở thành không gian trưng bày ký ức chết chóc. Trong cấu trúc ngôn ngữ ấy, lịch sử không còn hiện lên như ký ức thiêng liêng, mà bị đặt vào một hệ hình lạnh lẽo và vô cảm.

Không dừng lại ở đó, tập thơ còn gây tranh luận về tính trung thực trong sáng tạo. Nhiều ý kiến chỉ ra sự tương đồng đáng chú ý giữa một số bài thơ của tác giả với các tác phẩm nước ngoài. Chẳng hạn, bài “Khi những ký ức khóc” có cấu trúc và hình ảnh gần như trùng khớp với “When Memories Cry!”, trong khi bài “Quá khứ” cho thấy nhiều chi tiết tương ứng với “The Past”. Những sự trùng hợp này không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay ảnh hưởng văn học, mà đặt ra câu hỏi nghiêm túc về chuẩn mực đạo đức sáng tạo và tính nguyên bản trong văn học.

Việc một tác phẩm được trao giải rồi sau đó bị thu hồi quyết định vì thế không thể xem là sự cố cá nhân. Nó buộc phải đặt lại vấn đề về trách nhiệm của hội đồng xét giải, về tiêu chí thẩm định giá trị văn học, và sâu xa hơn, về hệ giá trị mà văn học đang được định hướng. Khi một tác phẩm có dấu hiệu lệch chuẩn thẩm mỹ và nghi vấn về tính nguyên bản vẫn được tôn vinh, thì câu hỏi không chỉ dành cho tác giả, mà còn dành cho những người trao quyền công nhận.

Văn học không đứng ngoài lịch sử
Từ hai trường hợp trên có thể nhận diện một vấn đề chung: trong một bộ phận sáng tác và tiếp nhận hiện nay, văn học đang có xu hướng tách rời lịch sử và lý tưởng dân tộc. Khi chiến tranh bị kể lại như một bi kịch cá nhân thuần túy, khi hình ảnh người lính bị tách khỏi nền tảng lý tưởng, khi cái chết bị biến thành thủ pháp gây sốc, thì văn học không còn giữ được vai trò gìn giữ và truyền dẫn ký ức dân tộc. Nó dần trở thành không gian của những cảm thức cá nhân, những trò chơi ngôn ngữ và những cách nhìn lịch sử bị phân mảnh.

Trong lịch sử văn học Việt Nam, văn học chưa bao giờ tồn tại như một hoạt động nghệ thuật thuần túy, tách biệt khỏi đời sống dân tộc. Văn học luôn gắn với vận mệnh đất nước, với các cuộc đấu tranh giành độc lập, với lý tưởng tự do và nhân phẩm con người. Văn học cách mạng đã xây dựng hình tượng người lính như biểu tượng của lý tưởng và chính nghĩa. Đó không phải là sự tô hồng giản đơn, mà là kết tinh của một thời đại lịch sử, nơi con người vượt lên giới hạn cá nhân để gắn số phận riêng với vận mệnh chung của dân tộc.

Bởi vậy, khi văn học rời xa lịch sử, nó đánh mất trục giá trị. Khi lịch sử bị làm mờ, văn học mất đi nền tảng ý nghĩa. Khi lý tưởng bị đẩy xuống hậu cảnh, văn học không còn khả năng định hướng tinh thần cho xã hội. Đó không chỉ là một khủng hoảng về nghệ thuật, mà sâu xa hơn, là một khủng hoảng về tư tưởng – điều mà văn học, với trách nhiệm xã hội vốn có, không thể và không nên làm ngơ.

Trách nhiệm của người viết và người trao giải trước lịch sử và vận mệnh của dân tộc
Văn học không chỉ là một lựa chọn nghệ thuật, mà trước hết là một lựa chọn lịch sử. Mỗi nhà văn, khi cầm bút, đều đứng trước những câu hỏi không thể né tránh: viết cho ai, viết từ đâu và đứng về phía nào trong dòng chảy của dân tộc. Tương tự, mỗi người trao giải, khi tôn vinh một tác phẩm, cũng đồng thời đưa ra một tuyên bố về giá trị. Không có giải thưởng nào trung lập, và cũng không có tác phẩm nào vô can với lịch sử.

Những tranh luận xoay quanh “Nỗi buồn chiến tranh” và “Nhặt xác em chất chồng bảo tàng” cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm: văn học không thể đứng ngoài lịch sử và dân tộc. Khi văn học lãng quên lịch sử, nó không còn là tiếng nói chung của cộng đồng, mà chỉ còn là tiếng vọng của những cảm thức cá nhân rời rạc. Khi văn học tách khỏi lý tưởng, nó không còn khả năng nâng đỡ con người, mà chỉ phản chiếu những đổ vỡ tinh thần không phương hướng.

Vấn đề đặt ra không phải là phủ nhận quyền tự do sáng tạo, mà là đặt lại câu hỏi về trách nhiệm của văn học. Văn học có thể đa dạng trong cách biểu đạt, nhưng không thể vô cảm với lịch sử. Nó có thể phản ánh bi kịch, nhưng không thể làm mờ chính nghĩa. Nó có thể phơi bày mặt tối của con người, nhưng không thể tách con người khỏi lý tưởng dân tộc đã hình thành nên bản sắc và sức mạnh tinh thần của cộng đồng.

Khi văn học rời xa lịch sử và đánh mất tính dân tộc, không chỉ văn học mất phương hướng, mà xã hội cũng đánh mất điểm tựa tinh thần. Và khi đó, câu hỏi không còn dành riêng cho nhà văn hay những người trao giải, mà trở thành câu hỏi của toàn bộ đời sống văn hóa: chúng ta muốn một nền văn học đứng ở đâu trong lịch sử của chính dân tộc mình?
Ảnh 1: Hoàng Ấu Phương và tiểu thuyết “Nỗi Buồn Chiến Tranh”.

Ảnh 2: Tập thơ “Nhặt xác em chất chồng bảo tàng” của Lâu Văn Mua.


Ảnh 3, 4: Tập thơ “Dưới bóng Ô Lưu” của Nguyễn Quang Thiều bị chính Nhà xuất bản Hội nhà văn từ chối xuất bản.
QV-ST!

CHÍNH SÁCH TÂY TIẾN CỦA PHƯƠNG TÂY Ở VIỆT NAM: UKRAINA THỨ 2 PHIÊN BẢN PHƯƠNG ĐÔNG!

     Sự tương đồng trong chính sách xâm lấn giáo dục của Phương Tây ở Ukraina và Việt Nam.

Khi phân tích các biến động địa chính trị trên thế giới, người ta thường chú ý đến các cuộc khủng hoảng tài chính, các lệnh trừng phạt kinh tế hoặc các xung đột quân sự trực diện. Tuy nhiên, một vũ khí sắc bén, mang tính chiến lược lâu dài và có sức công phá triệt để nhất lại diễn ra một cách thầm lặng trong các lớp học: Chính sách xâm lấn giáo dục.

Bản chất của chiến lược này không phải là dùng súng đạn để chiếm lĩnh lãnh thổ, mà là dùng tri thức, văn hóa và hệ giá trị để định hình lại "hệ điều hành tư duy" của thế hệ tương lai. Nhìn lại lịch sử của Ukraina từ khi Liên Xô tan rã cho đến trước năm 2014, và đối chiếu với thực tế tại Việt Nam sau hai thập kỷ gia nhập WTO, chúng ta có thể nhìn thấy một kịch bản tương đồng đến kinh ngạc trong cách thức phương Tây thẩm thấu vào nền tảng giáo dục của một quốc gia.

Tại Ukraina, sau khi bước ra khỏi không gian hậu Xô Viết vào năm 1991, quốc gia này đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế và hệ tư tưởng sâu sắc. Hệ thống giáo dục công lập rơi vào tình trạng thiếu hụt ngân sách trầm trọng, tạo ra một khoảng trống mênh mông cho các thế lực bên ngoài bước vào.

Phương Tây đã nhanh chóng triển khai các quỹ đầu tư, tổ chức phi chính phủ (NGO) như Quỹ Soros, các chương trình liên kết của Liên minh Châu Âu (EU) để tài trợ trực tiếp cho ngành giáo dục Ukraina. Họ không chỉ tài trợ cơ sở vật chất, mà mục tiêu cốt lõi là viết lại sách giáo khoa lịch sử, thay đổi góc nhìn về quá khứ và thiết lập các tiêu chuẩn đào tạo kiểu mới. Một thế hệ trẻ Ukraina lớn lên trong môi trường mà các giá trị phương Tây được tôn sùng làm chuẩn mực duy nhất, còn nền tảng văn hóa, lịch sử bản địa bị hạ thấp hoặc bóp méo. Hai mươi năm thẩm thấu thầm lặng đó đã nhào nặn ra một tầng lớp trí thức, chính trị gia và nhà báo trẻ mang tư duy thuần phương Tây. Khi thế hệ này bước vào độ tuổi chín muồi về sự nghiệp, họ đã trở thành lực lượng nòng cốt thúc đẩy sự đứt gãy thể chế và thay đổi hoàn toàn định hướng chiến lược của quốc gia.

Nhìn sang Việt Nam, một kịch bản tương tự đang diễn ra, nhưng với một tốc độ nhanh hơn, mạnh hơn và mang tính chất tinh vi hơn rất nhiều. 

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ, nếu như ở Ukraina phương Tây phải chủ động bơm tiền qua các quỹ tài trợ lén lút hoặc công khai, thì tại Việt Nam, quá trình này vận hành theo cơ chế thương mại hóa giáo dục dựa trên cam kết mở cửa thị trường khi gia nhập WTO năm 2006. 

Phương Tây bước vào hệ thống giáo dục Việt Nam một cách danh chính ngôn thuận thông qua hai "tử huyệt" của xã hội: áp lực của nền giáo dục công lập và khát vọng thoát ly của tầng lớp trung lưu mới nổi.

Đòn bẩy đầu tiên là sự bùng nổ của hệ thống trường quốc tế, trường song ngữ tư thục từ cấp mầm non cho đến đại học. Việc tắm mình trong các giáo trình của Cambridge, Oxford hay các chứng chỉ của Mỹ từ nhỏ đã vô tình khiến trẻ em Việt Nam tư duy bằng ngôn ngữ ngoại quốc, lấy các tiêu chuẩn văn hóa, lối sống phương Tây làm thước đo cho mọi giá trị xung quanh. Đòn bẩy thứ hai, mang tính sát thương cao nhất đối với hệ thống giáo dục chính thống, chính là "quyền lực tuyệt đối" của các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế như IELTS hay SAT. 

Khi các trường đại học top đầu tự nguyện biến các chứng chỉ do các tổ chức phương Tây cấp thành "kim bài miễn tử" để xét tuyển thẳng, hệ thống đã vô tình tạo ra một cơ chế tự sàng lọc nhân tài dựa trên tiêu chuẩn ngoại bang. Người dân Việt Nam hiện nay không cần ai ép buộc, họ tự nguyện dốc toàn bộ tài sản, nhịn ăn nhịn mặc để mua "hệ điều hành tư duy" phương Tây cho con em mình với mục đích cuối cùng là đi du học hoặc làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia.

Sự nguy hiểm của chính sách xâm lấn giáo dục này nằm ở tính chất "đỏng đảnh" của dòng thác thông tin thời đại số. Khác với thời kỳ Ukraina những năm 1990 khi thông tin còn chậm chạp qua từng trang sách, thế hệ trẻ Việt Nam hiện nay chịu tác động kép: ban ngày học giáo trình phương Tây, tối về đắm mình trong không gian mạng xã hội được định hình bởi thuật toán Big Data từ các nền tảng xuyên biên giới. Điều này tạo ra một sự dịch chuyển hệ giá trị ở quy mô công nghiệp. Khi một đứa trẻ lớn lên bằng tiếng Anh, tư duy bằng lăng kính phương Tây và giải trí bằng văn hóa phương Tây, sự kết nối của chúng với lịch sử dân tộc và hệ tư tưởng quốc gia sẽ dần bị cắt đứt.

Hệ quả tất yếu của quá trình này là sự đứt gãy thế hệ trong vòng 10 năm tới. Khi thế hệ lãnh đạo kỳ cựu đi qua, lực lượng kế cận bước lên vận hành bộ máy kinh tế, công nghệ và quản lý xã hội sẽ là những người được nhào nặn hoàn toàn bởi giáo dục phương Tây. 

Một khi thượng tầng kiến trúc của quốc gia không còn chung một "hệ điều hành" tư duy với nền tảng chính trị cốt lõi, sự xung đột và mất ổn định hệ thống là điều khó tránh khỏi. 

Bài học xương máu từ Ukraina cho thấy, một quốc gia có thể mất đi chủ quyền không phải vì bị đánh bại trên chiến trường, mà vì đã để mất thế hệ tương lai ngay từ trên ghế nhà trường.

Thế hệ con mình thôi, Ukraina 2 sẽ xuất hiện: Lời nguyền hơn 100 năm hòa bình từ cổ chí kim có thể lại hiện thực./.




QV-ST!

SỰ CÔ ĐƠN TRÊN CON ĐƯỜNG TRANH ĐẤU!

"Trải qua một cuộc bể dâu,
Những điều trông thấy mà đau đớn lòng"!

Không có gì hơn là mượn mấy câu KIỀU của TỐ NHƯ để nói lên nỗi cô đơn của một số Cựu Chiến Binh đang tích cực phản biện lại bọn "LẬT SỬ" ... "LẬT VĂN"... bọn "suy thoái chính trị, manh nha cách mạng màu tại Việt Nam...".
Chúng Tôi không có tổ chức nào, không có ai giao nhiệm vụ làm việc này... có chăng còn ngọn lửa của anh "BỘ ĐỘI CỤ HỒ" và ngọn lửa tranh đấu của người Đảng Viên... đã thúc dục lương tâm của chúng tôi ngăn những vấn đề sai trái, xấu xa... mong rằng nó không làm "Ô NHIỄM" sự trong sáng của tiếng việt, " Ô NHIỂM" lý tưởng của giới trẻ hôm nay, nó lây lan như một bệnh dịch sang thế hệ trẻ hôm nay là những công dân của Tổ Quốc mai sau...
Thực cũng không dám to tát như câu thơ của SÓNG HỒNG:
"Dùng ngòi bút làm đòn xoay chế độ"

Nhưng các Anh Phan Trung Can, Nguyễn Thanh Tuấn và một số CCBVN nữa đã làm được những việc nho nhỏ, nhưng cũng không để cho những "CON TRÂU" rác phẩm Nỗi Buồn Chiến Tranh, Chuyện Với Thanh, Khi Én Đưa Thoi, không để nó chui qua "LỖ KIM" đến đầu độc thế hệ trẻ hôm nay.

Biết đâu đấy không có ý kiến của các Anh, của các CCBVN thì những "CON TRÂU RÁC PHẨM" vì những lý do nào đấy nó chui lọt qua LỖ KIM để đầu độc thế hệ trẻ... mọi người cũng đã từng nghe các báo, đài tung hô, lăng xê, ca ngợi hết lời các "RÁC PHẨM" đó sao!

Những thành công ấy nhưng cũng làm cho các Anh mệt rồi! Các Anh chắc cô đơn lắm, Anh Phan Trung Can cũng đã nói lên câu: "MỘT CUỘC CHIẾN KHÓ KHĂN và ĐƠN ĐỘC".

Tôi đồng cảm với các Anh... các Anh đã như ĐỖ PHỦ bên Trung Quốc viết" CỔ LAI HI" rồi...

Các Anh chả ngán gì đâu cái loại xưng danh trí thức, nhà văn, nhà báo nửa vời ấy...! Cái thứ rác rưởi ô nhiễm thế hệ trẻ ấy nó dần dần, từng ít một, từng lĩnh vực một xâm nhập vào xã hội... nó tích tiểu thành đại... đi từ rác phẩm văn học, đến lật sử, đến bôi nhọ các anh hùng dân tộc, anh hùng liệt sĩ qua các cuộc kháng chiến... và Đỉnh Điểm chúng dám đem:

"Thân Thế Và Sự Nhiệp của chủ tịch HỒ CHÍ MINH" để chúng bôi nhọ, phủ nhận, gây hoang mang cho giới trẻ ngày hôm nay không biết thế nào là "ĐÚNG"... là "" SAI" và họ cũng không xác định được lý tưởng tốt đẹp để xây dựng tổ quốc sau này!

Các Anh cô đơn vì trên con đường tranh đấu đã thiếu đi một nền móng vững chắc cho các Anh Đứng ! Đó là tính " PHÁP LÝ" những sai trái vi phạm LUẬT xuất bản 29/2012/QH13... vi phạm công văn 2274/CVBTGTW ra ngày
05-01-2022... nhưng những tên này nhởn nhơ ngoài đời và tiép tục bôi nhọ lãnh tụ, tướng lĩnh, lãnh đạo đảng, nhà nước..,

Các Anh cố gắng giữ sức khoẻ trên con đường tranh đấu của người cộng sản như bản" Quốc Tế Ca" nếu các Anh chùng xuống thì tôi chắc chắn một điều sẽ còn những rác phẩm Ô Nhiễm đầu độc thế hệ trẻ, rồi sau đây một thế hệ nữa thì chế độ của ta sẽ ra sao?
Biết bao máu xương của các Anh Hùng Liệt Sỹ qua các cuộc kháng chiến thì sao đây?

Tôi xin chúc các Anh khoẻ, bình an, nhiệt huyết đấu tranh và hạnh phúc!




QV-ST!

NGUYỄN THÀNH NAM ĐÃ TRƯỢT DÀI TRÊN CON ĐƯỜNG PHẢN ĐỘNG...

     Trưa nay mới ngủ dậy (thói quen ngủ trưa 1 giờ của Bộ Đội vẫn còn duy trì) cầm điện thoại chợt thấy một video Nguyễn Thành Nam đang thao thao bất tuyệt... trên bên trái phông nền là chữ đỏ chót ( PẮC PÓ LÀM GÌ CÓ) hắn ta đang giao giảng cho rất nhiều sinh viên trẻ, lớp trẻ đang há mồm ra nghe! ... Anh ta nói là ta chỉ nghe sử viết sao thì biết vậy thôi... Anh ta nói:
- Không thể tin Bác Hồ ở hang Pắc Pó (cốc Pó) 5 năm để lãnh đạo cách mạng, sao mà lãnh đạo được, làm thơ cho vui thôi, không ai hỏi 1941..1945...1946 Bác làm gì ở đâu? Tên Nam dám láo toét nói bài thơ:
"" sáng ra bờ suối , tối vào hang,
Cháo bẹ rau măng vẫn sẵn sàng,
Bàn đá chông chênh, dịch sử đảng,...
Cuộc đời cách mạng thật là sang!""...

Tên Nam ngộ nhận là TỐ HỮU viết!
Nhưng thực ra đó là bài thơ nổi tiếng của BÁC HỒ đó là bài "" TỨC CẢNH PẮC PÓ""
Tên Nam quá láo, cần nghiêm trị thằng này không thể tin nổi... một lần con trai giôn ken nơ đi sang thăm hang pắc pó và ông ta không thể tin nổi là các ông có thể ở trong cái hang này mà làm được cách mạng...
Vv...vv

Thành Nam nghi ngờ, Thành Nam phủ nhận tất cả..., Tay này đã phản động cực điềm rồi... Anh ta vi phạm như vậy mà ta không truy cứu trách nhiệm thì anh ta tiếp tục trượt dài trên con đường phản động.

Tôi tiếp tục phải nói là đầu óc của Nguyễn Thành Nam là đầu óc của kẻ tiểu nhân mà dám đi so với đầu óc vỹ nhân của các lãnh đạo... anh ta phát biều vung vít mà không đọc tài liệu ""Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam"" Tôi phân tích như thế này cho mọi người nhìn thấy cái bộ mặt phản động của NAM:
- Ngày 28/1/1941 Bác Hồ rời Trung Quốc về Việt Nam qua cột mốc 108...ngày 8/2-3/1941 Bác ở hang Pắc Pó, sau do Bác Hồ rời hang Pắc Pó vào ở hang Lũng Lạng cách hang Pắc Pó khoảng 1 km... hang Lũng Lạng có diện tích khoảng 50 m2...(như vậy Bác Hồ chỉ ở Pắc Pó hơn một tháng thôi, không phải như tên NAM nói là Bác ở 5 năm)... sau đó Bác Hồ về sống tại ""LÁN KHUỔI NẶM"" và Bác của chúng ta ở lán Khuổi Nặm là lâu nhất. Lán làm kiểu nhà sàn chắc chắn và bí mật nhờ nguỵ trang cây cối um tùm...
Ngày 10-19/5/1941 tại Lán Khuổi Nặm Bác Hồ tổ chức Hội Nghị Trung Ương 8 (KHOÁ 1)... thời gian Bác sang Trung Quốc từ ngày 13/8/1942 Bác Hồ đã bị quân Tưởng Giới THẠCH bắt một cách vô lý, chúng giam Bác Hồ từ ngày 29/8/1942( có tài liệu ghi là ngày 28/8/1942) đến tháng 9/1943 Bác được ra tù....!
Như vậy quân Tưởng Giới Thạch đã giam Bác Hồ của chúng ta 13 tháng...!

thời gian trong tù Bác Hồ viết tập thơ Nhật Ký Trong Tù... khi về Lại Việt Nam Bác Hồ có thời gian dưỡng bệnh và rèn luyện sức khoẻ như được các võ sư Trung Quốc dậy võ" thái cực quyền" Bác Hồ luyện tập leo núi... để đảm bảo an toàn cho Bác Hồ ta di chuyển những nơi ở quanh lán Khuổi Nặm, Bác tiếp tục lãnh đạo cách mạng... 22/12/1944 Bác Hồ ra chỉ đạo thành lập Đội Viêt Nam Tuyên Truyền Giải Phóng Quân (tiền thân của QĐNDVN)..., ngày 21/5/1945 Bác Hồ cùng Trung Ương về Tân Trào để chuẩn bị cho cách mạng tháng 8 (19/8/1945)...

Tôi đã chia sẻ để thấy bộ mặt của Thành Nam phản động cỡ nào mà dám phủ nhận sự lãnh đạo của Bác Hồ trong giai đoạn 1941-1945... mong mọi người chia sẻ mạnh để đến được Ban Tuyên Giáo Trung Ương, An Ninh Mạng bắt Thành Nam... nếu không Nam sẽ trượt dài trên con đường phản động!

QV-ST!

CÙNG ĐỌC VÀ SUY NGẪM: NHỮNG ĐIỀU KHÔNG CHO PHÉP XẢY RA!

     Nếu các thế lực thù địch lật đổ chế độ cộng sản ở Việt Nam, chúng ta thử hình dung những điều gì có thể xảy ra?

Chúng sẽ giải thể Đảng Cộng sản Việt Nam và 52.300 tổ chức cơ sở của Đảng. Hơn 5,6 triệu đảng viên của Đảng CSVN sẽ là đối tượng quản thúc.

Chúng sẽ giải tán Quân đội, Công an Nhân dân Việt Nam; thành lập lực lượng vũ trang riêng. Hệ thống chính trị cũng sẽ bị xoá bỏ.

Bộ máy truyền thông, báo chí Nhà nước cũng sẽ bị khoá chặt, “tự do ngôn luận”.

Chúng sẽ xoá “Lịch sử Đảng”, xét lại lịch sử dân tộc, Cách mạng Tháng Tám, Chiến Thắng Điện Biên phủ; Hiệp định Gionever; Hiệp định Paris; Chiến thắng Mậu Thân 1968; Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975. 

Các công trình văn hoá, các đường phố sẽ mang tên các kẻ tay sai bán nước thay các anh hùng dân tộc, những người có công lao với đất nước.

Bảo tàng Lịch sử Việt Nam, Bảo tàng Hồ Chí Minh, Bảo tàng di tích chiến tranh chống Mỹ sẽ được đập bỏ, thay thế nội dung.

Tượng đài Hồ Chí Minh và các anh hùng dân tộc sẽ thay thế bằng tượng Ngô Đình Diệm, Nguyễn Văn Thiệu, Nguyễn Ánh, Lê Văn Duyệt, Trương Vĩnh Ký, Phan Thanh Giản, Hoàng Văn Hoan, Bùi Tín…

Hơn 3.200 nghĩa trang liệt sĩ và khoảng 3.000 công trình ghi công liệt sĩ (bia tưởng niệm, đài tưởng niệm) trải dài trên khắp đất nước, hàng triệu ngôi mộ liệt sĩ chưa biết số phận thế nào?

Chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam cho 9,2 triệu người có công với cách mạng và thân nhân gia đình người có công với cách mạng cũng sẽ bị huỷ bỏ.

Đáng lo ngại nhất là Việt Nam biến thành một Ukraine thứ 2 ở Châu Á, lại đầu rơi máu chảy, lại nồi da xáo thịt. 

Nhân dân tin tưởng Đảng và Nhà nước không để những điều tồi tệ ấy xảy ra. Lường trước những hậu quả khôn lường như vậy để mỗi người dân chúng ta phải kiên quyết đấu tranh với các thế lực thù địch, bảo vệ chế độ, bảo vệ thành quả cách mạng của dân tộc./.
Theo face PTC.
QV-ST!

VẤN ĐỀ DƯ LUẬN QUAN TÂM: NGUYỄN THÀNH NAM PHẢN ĐỘNG, XÚC PHẠM LÃNH TỤ - NGƯỜI DÂN CẮT MỌI SẢN PHẨM CỦA FPT!

     Chiều nay cậu nhân viên FPT đến thu tiền Internet. Tui liền bảo: em cắt mạng cho chị đi, chị không dùng mạng FPT nữa.

Cậu ta rối rít, cuống quýt hỏi han đủ thứ lý do tại sao? 
Tui bảo: Không có lý do gì cả. Chỉ là chị ghét FPT, ghét tên cựu CEO phản động nguyễn thành nam thôi. Em có biết tên ấy không? 

Tui hỏi xong, thấy cu cậu gãi đầu cười ngờ nghệch thì liền quay vô lấy điện thoại mở mấy đoạn video tên "nam trọc" xúc phạm Lãnh Tụ cho cậu ta xem. Cậu ta ú ớ, ngớ người, xong lại quay sang rối rít: - Em hiểu rồi nhưng chị có thể tìm giúp em một lý do gì đó khác ngoài cái lý do tế nhị này được không? 
- Không! Chị chẳng tìm được lý do gì khác cả. Và em cũng về báo thẳng là do khách hàng ghét tên "nam trọc" phản động và ghét cả lò bọn FPT nên cắt. 

Cậu nhân viên kia thấy mình tỏ thái độ thế thì cũng lủi thủi đi ra. Một lúc sau, có nhân viên FPT gọi đến hỏi lý do, tui cũng nói rõ lý do, cô nhân viên CSKH kêu: Chị ơi! Em biết thế nhưng mạng Internet cũng quan trọng đối với chúng ta mà chị! Chị suy nghĩ lại đi, vì chuyện đó mà cắt mạng làm ảnh hưởng cuộc sống của mình thì không nên. 

Tui: - Úi! Em ơi! Chị đâu cắt mạng, chị gọi Viettel đến cấp vào ngày mai luôn rùi, còn cả VNPT nữa, đâu chỉ có FPT của nhà em đâu! 
 
Thấy việc thuyết phục vô nghĩa, cô nhân viên CSKH liền trở giọng đòi đóng 1 tháng rưỡi tiền mạng còn thiếu. Tui cũng giở giọng Chí Phèo lại luôn và ngay: Chị không đóng. Em muốn làm gì làm. Em thích thì gọi công an đến mà đòi. Xong tui cúp máy cái rụp. (Chưa bao giờ tui thấy tui đanh đá như thế đâu á!)

Tội gì cũng có thể nhắm mắt làm ngơ chớ cái tội xúc phạm Lãnh Tụ và phản bội Tổ quốc thì phải phong sát triệt để.

P/s: Có ai mún join team tẩy chay FPT không, bơi vô đây với tui đi!
QV-ST!

Thứ Ba, 16 tháng 6, 2026

GIỮ VỮNG TRẬN ĐỊA TƯ TƯỞNG - BÀI HỌC TỪ LIÊN XÔ VÀ CẢNH BÁO CHO VIỆT NAM HÔM NAY!

     Ngày 7/2/1990, Đảng Cộng sản Liên Xô chấp nhận đề xuất của Gorbachev về việc từ bỏ vai trò lãnh đạo chính trị, bước ngoặt dẫn đến sự tan rã của Liên Xô. Gorbachev, kiến trúc sư cùng Alexander Yakovlev, “trùm tuyên giáo” của cải tổ (Perestroika), là minh chứng cho hiện tượng tự diễn biến từ bên trong, với tác động từ bên ngoài. Sự kiện này cảnh báo sâu sắc rằng: khi nền tảng tư tưởng bị buông lỏng, hệ thống chính trị khó giữ được ổn định. Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay, khi tác động tư tưởng ngày càng tinh vi, đòi hỏi phải nâng cao cảnh giác, củng cố nhận thức chính trị và bảo vệ sự ổn định, phát triển đất nước.

Bối cảnh lịch sử và bước ngoặt chính trị: Hồi chuông cảnh tỉnh từ Liên Xô năm 1990

Năm 1990, Liên Xô bước vào giai đoạn then chốt của công cuộc cải tổ (Perestroika) dưới sự lãnh đạo của Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô Mikhail Gorbachev. Một trong những quyết định gây chấn động nhất là việc Đảng Cộng sản chính thức từ bỏ vai trò lãnh đạo chính trị độc tôn. Ẩn sau một thay đổi tưởng như “kỹ thuật” về tổ chức ấy là sự rạn nứt nghiêm trọng trong nền tảng tư tưởng, trụ cột duy trì sự thống nhất và ổn định của toàn bộ hệ thống chính trị.

Đây không chỉ là một điều chỉnh cục bộ, mà là bước ngoặt lịch sử mang tính sống còn. Khi nguyên tắc lãnh đạo không còn giữ vai trò trung tâm, hệ sinh thái chính trị của một quốc gia rộng lớn và đa sắc tộc bắt đầu mất phương hướng. Những vết rạn nhỏ trong niềm tin xã hội nhanh chóng lan rộng như các khe nứt trên mặt băng mỏng, dẫn đến phản ứng dây chuyền làm sụp đổ toàn bộ kiến trúc chính trị Xô viết.

Những biến động này diễn ra trong một bức tranh đầy mâu thuẫn: nền kinh tế trì trệ kéo dài, đời sống người dân suy giảm, trong khi áp lực toàn cầu hóa và cạnh tranh từ phương Tây ngày càng gia tăng. Những giá trị từng được coi là bất biến bắt đầu bị chất vấn công khai. Các cuộc tranh luận về lịch sử, mô hình phát triển và định hướng tương lai trở nên gay gắt, điều vốn là “nhạy cảm” trong nhiều thập kỷ trước đó.

Tuy nhiên, nghiêm trọng hơn cả là khủng hoảng trên mặt trận tư tưởng. Khi lực lượng lãnh đạo đánh mất vai trò định hướng thống nhất, không gian tư tưởng trở nên phân tán. Hàng loạt quan điểm đối lập trỗi dậy, từ dân tộc chủ nghĩa cực đoan đến xu hướng cải cách cực đoan, thậm chí là kêu gọi ly khai. Hệ quả là hiệu lực quản lý xã hội giảm sút nghiêm trọng, các thiết chế quyền lực truyền thống mất dần sức kiểm soát và điều phối.

Chỉ sau chưa đầy hai năm kể từ quyết định mang tính bước ngoặt đó, Liên bang Xô viết, từng được coi là một cực quyền lực toàn cầu đã tan rã trong sự ngỡ ngàng của cả thế giới. Mười lăm nước cộng hòa tách ra thành các quốc gia độc lập, để lại khoảng trống quyền lực, các xung đột sắc tộc kéo dài và hệ quả chính trị sâu rộng suốt nhiều thập kỷ sau.

Sự kiện này không đơn thuần là một chương đã khép lại trong sách giáo khoa lịch sử, mà là hồi chuông cảnh tỉnh về vai trò sống còn của nền tảng tư tưởng đối với sự ổn định chính trị và phát triển quốc gia. Khi tư tưởng rời rạc, niềm tin lung lay, thì ngay cả những thể chế tưởng chừng kiên cố nhất cũng có thể sụp đổ.

Bài học từ cải tổ Liên Xô: Khi nền tảng tư tưởng bị lung lay

Cuối thập niên 1980, Liên Xô bước vào thời kỳ cải cách sâu rộng dưới khẩu hiệu cải tổ (Perestroika), không chỉ trong kinh tế mà còn tác động mạnh mẽ đến tư tưởng chính trị và cơ chế lãnh đạo. Đứng sau làn sóng này là Mikhail Gorbachev, người khởi xướng cải cách cùng với Alexander Yakovlev, được xem là “kiến trúc sư tư tưởng” của cải tổ. Họ đã thúc đẩy một loạt thay đổi lật ngược những quan niệm chính trị truyền thống, mở đường cho các lực lượng đối lập trỗi dậy từ bên trong.

Một trong những bước đi có tính bước ngoặt là việc sửa đổi Hiến pháp năm 1990, chính thức chấm dứt vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Đây không chỉ là sự thay đổi về thể chế, mà là cú hích mạnh làm sụp đổ hệ trục tư tưởng đã gắn kết hệ thống chính trị Xô viết suốt nhiều thập kỷ. Hệ quả là toàn bộ hệ thống nhanh chóng mất điểm tựa. Khi trụ cột tư tưởng lung lay, nhiều lực lượng chính trị, từ cải cách cấp tiến đến ly khai dân tộc nổi lên với mục tiêu khác biệt, phá vỡ sự thống nhất trong chiến lược phát triển và đẩy đất nước vào vòng xoáy bất ổn.

Nhiều học giả lịch sử và chính trị học sau này nhìn nhận rằng: sự buông lỏng nền tảng tư tưởng và lạc hướng lý luận chính là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ không thể cứu vãn của một trong những siêu cường hàng đầu thế giới. Khi tư tưởng không còn là chất keo gắn kết xã hội, thì sự tan rã là điều tất yếu.

Bài học rút ra là: cải cách, dù cần thiết đến đâu, cũng không thể tách rời khỏi nền tảng tư tưởng và vai trò lãnh đạo định hướng. Nếu lý luận chính trị rơi vào tình trạng dao động, thiếu tính dẫn dắt, xã hội sẽ mất phương hướng và dễ bị dẫn dắt bởi những quan điểm lệch lạc, thậm chí thù địch.

Trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới đầy biến động với sự cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, các cuộc chiến tranh thông tin và tác động tư tưởng trở nên tinh vi hơn bao giờ hết, bài học từ Liên Xô vẫn mang giá trị thực tiễn sâu sắc. Tư tưởng không chỉ là lý luận mà là tuyến phòng thủ đầu tiên bảo vệ lợi ích quốc gia.

Giữ vững nền tảng tư tưởng chính là giữ gìn ổn định chính trị, điều kiện tiên quyết để phát triển kinh tế, văn hóa và đối ngoại một cách bền vững. Nếu nền tảng ấy bị xói mòn, mọi thành quả phát triển có nguy cơ bị gián đoạn, thậm chí sụp đổ, để lại những hệ lụy nghiêm trọng trong nhiều thập niên sau.

Giữ vững nền tảng tư tưởng - Bài học từ lịch sử và thực tiễn Việt Nam

Bài học từ sự sụp đổ của Liên Xô cho thấy một điều cốt lõi: sự ổn định chính trị không thể tách rời nền tảng tư tưởng vững chắc và vai trò lãnh đạo kiên định của Đảng. Đối với Việt Nam, nguyên tắc này không chỉ mang tính lý luận, mà còn được kiểm chứng qua thực tiễn cách mạng, xây dựng và phát triển đất nước gần một thế kỷ qua.

Hiến pháp Việt Nam khẳng định rõ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước và xã hội. Đây không phải là sự lựa chọn mang tính nhất thời, mà là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, gắn liền với sự nghiệp giải phóng dân tộc, bảo vệ chủ quyền quốc gia và phát triển đất nước. Trong những giai đoạn nhạy cảm, Nhóm kiến nghị 72 đã từng đề xuất sửa đổi Điều 4 của Hiến pháp theo hướng thay đổi nguyên tắc khẳng định vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng, hợp thức hóa mô hình đa đảng đối lập và tách lực lượng vũ trang khỏi sự lãnh đạo của Đảng, nhằm điều chỉnh mô hình chính trị hiện hành. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy rằng mọi cải cách thể chế chỉ thực sự có ý nghĩa khi được triển khai trong khuôn khổ pháp luật, bảo đảm lợi ích quốc gia và giữ vững ổn định chính trị, yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững và lâu dài của đất nước.

Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập sâu rộng, Việt Nam đang tiếp cận nhiều nguồn tư tưởng, mô hình phát triển và giá trị văn hóa đa dạng. Giao lưu học thuật, hợp tác kinh tế, mở rộng truyền thông và không gian mạng tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn về tư tưởng, đặc biệt là nguy cơ nhiễu loạn thông tin, xâm nhập các giá trị lệch chuẩn và âm mưu “diễn biến hòa bình” từ bên ngoài.

Trước thực tế đó, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao bản lĩnh chính trị, củng cố nhận thức lịch sử đúng đắn và tăng cường năng lực phản biện xã hội. Việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết, nhưng cần có chọn lọc, dựa trên nguyên tắc giữ vững độc lập dân tộc, bảo vệ chủ quyền, tôn trọng bản sắc văn hóa và ưu tiên lợi ích quốc gia.

Thực tiễn nhiều thập niên qua đã chứng minh: ổn định chính trị là nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân và mở rộng quan hệ đối ngoại. Môi trường chính trị ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đối tác quốc tế, đồng thời là bệ phóng cho các nỗ lực đổi mới, sáng tạo trong xã hội.

Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động, việc chủ động nhận diện sớm các nguy cơ tư tưởng có ý nghĩa sống còn. Cảnh giác không có nghĩa là đóng kín, mà là thể hiện năng lực phòng ngừa, phản ứng linh hoạt để bảo vệ định hướng phát triển độc lập, tự chủ và bền vững. Đó là sự tỉnh táo cần thiết để củng cố lòng tin xã hội vào con đường phát triển mà đất nước đã lựa chọn, một con đường phù hợp với điều kiện lịch sử, bản sắc dân tộc và khát vọng vươn lên của toàn dân.

Cảnh giác tư tưởng – Bài học sống còn từ Liên Xô và thông điệp cảnh báo cho hiện tại

Sự tan rã của Liên Xô, trung tâm của hệ thống xã hội chủ nghĩa một thời không chỉ là hệ quả của những sai lầm trong quản lý kinh tế hay căng thẳng địa chính trị, mà bắt nguồn từ một cuộc khủng hoảng sâu sắc trên mặt trận tư tưởng. Trong đó, vai trò của Alexander Yakovlev, người được mệnh danh là “trùm tuyên giáo” của công cuộc cải tổ là minh chứng điển hình cho hiện tượng tự diễn biến từ bên trong, với sự tác động có chủ đích từ bên ngoài.

Yakovlev từng là người nhận học bổng Fulbright, có thời gian học tập tại Mỹ, trước khi trở thành kiến trúc sư tư tưởng cho quá trình cải cách tại Liên Xô. Dưới ảnh hưởng của các giá trị phương Tây, ông đã cổ súy tự do hóa tư tưởng cực đoan, phá vỡ nền tảng lý luận Mác-xít, và từng bước làm xói mòn vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Những thay đổi tưởng như tiến bộ ấy thực chất đã mở đường cho các luồng tư tưởng đối lập trỗi dậy, dẫn đến quá trình phân rã từ chính nội tại hệ thống.

Song song với đó là chiến lược “mềm hóa” qua giáo dục và học bổng quốc tế, trong đó nổi bật là chương trình Fulbright do Mỹ khởi xướng. Những năm cuối của Liên Xô, chương trình này đóng vai trò như một kênh “xuất khẩu tư tưởng”, tiếp cận đội ngũ trí thức và cán bộ trẻ, gieo rắc các giá trị dân chủ phương Tây. Không ít người, sau khi trở về, đã mang theo tư duy đối lập, vô hình trung góp phần thúc đẩy sự đổ vỡ từ bên trong bộ máy.

Hiện nay, tại Việt Nam, một số hoạt động của tổ chức Fulbright dưới hình thức hội thảo, xuất bản, tài trợ… đã có biểu hiện cổ súy cho tư tưởng trái chiều, xuyên tạc lịch sử, làm lu mờ bản chất cuộc kháng chiến chính nghĩa của dân tộc ta chống chiến tranh xâm lược. Việc đánh tráo giá trị, biến cuộc kháng chiến vệ quốc thành “nội chiến” hay “xung đột ý thức hệ” chính là một dạng diễn biến hòa bình tinh vi, nguy hiểm, âm thầm nhưng thâm sâu.

Trước thực tế đó, yêu cầu giữ vững nền tảng tư tưởng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bảo vệ an ninh Tổ quốc không chỉ là trách nhiệm của lực lượng Công an, mà cần có sự phối hợp đồng bộ với Quân đội vững mạnh, không chỉ về tiềm lực quốc phòng mà còn về bản lĩnh chính trị, sự trung thành tuyệt đối với lý tưởng cách mạng. Quân đội phải là lực lượng tiên phong trong bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, cả trên phương diện lãnh thổ và đặc biệt trên trận địa tư tưởng. Chỉ khi cả Công an và Quân đội trung thành với Đảng, với Tổ quốc, cùng giữ vững “trận địa tư tưởng”, mới có thể đảm bảo ổn định chính trị, nền tảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Cùng với đó, trong bộ máy lãnh đạo, phải kiên quyết loại bỏ tư duy “hô một đằng, làm một nẻo”, biểu hiện rõ nhất của chủ nghĩa hình thức, nói suông, thiếu hành động, làm suy giảm lòng tin Nhân dân. Tấm gương của cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, người dám nghĩ, dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm vẫn là lời nhắc nhở thấm thía cho đội ngũ cán bộ hôm nay.

Người cán bộ, nhất là cán bộ cấp cao, phải thực sự liêm chính, không chỉ trong tư cách cá nhân mà cả trong lối sống, ứng xử và đạo đức của gia đình. Bản thân phải gương mẫu, gia đình phải trong sạch, không để người thân lợi dụng chức quyền để trục lợi. Một khi gia đình cán bộ suy thoái, biến chất, sẽ trở thành điểm mờ, làm tổn hại đến niềm tin xã hội và tạo hiệu ứng tiêu cực lan rộng trong quần chúng.

Lãnh đạo không được phép phô trương cá nhân, chạy theo hình thức, mà phải thể hiện sự nhất quán giữa lời nói và hành động, giữa chủ trương và triển khai thực tiễn. Mỗi chỉ đạo phải gắn với hành động cụ thể, mỗi cam kết phải đi cùng kết quả rõ ràng. Chỉ khi đó, niềm tin xã hội mới được củng cố và phát triển, trở thành nền tảng sống còn của ổn định chính trị và sự phát triển quốc gia.

Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc chủ động nhận diện, sàng lọc và đấu tranh với các luồng tư tưởng sai trái không phải là đóng cửa, mà là hình thức mở có bản lĩnh, chọn lọc, tỉnh táo và vững vàng. Những bài học từ Liên Xô, từ các bất ổn cải cách tại Trung Quốc, hay sự len lỏi của những tư tưởng lệch chuẩn trong một số tổ chức học thuật hiện nay, đều là cảnh báo rằng: nếu trận địa tư tưởng bị buông lỏng, thì nguy cơ lật đổ hệ thống từ bên trong là hoàn toàn có thể xảy ra.

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, nơi tư tưởng, văn hóa và công nghệ lan truyền không biên giới, giữ vững trận địa tư tưởng chính là giữ vững chủ quyền mềm của quốc gia. Và điều ấy, hơn bao giờ hết, đòi hỏi sự tỉnh táo, bản lĩnh và hành động quyết liệt từ cả hệ thống chính trị, từ đội ngũ lãnh đạo cho đến từng công dân để Việt Nam không đi vào vết xe đổ lịch sử của Liên Xô, mà vững bước trên con đường phát triển độc lập, tự cường và bền vững.

Giữ vững định hướng phát triển độc lập, tự chủ, kiên định vai trò lãnh đạo chính trị, củng cố “thành lũy tư tưởng” của dân tộc chính là trách nhiệm lịch sử của mỗi thế hệ. Đó không chỉ là gìn giữ những giá trị của quá khứ mà là đang bảo vệ tương lai của đất nước./.
Theo tác giả Thế Nguyễn – Minh Văn
QV-ST!