Thứ Hai, 9 tháng 6, 2025

Không được phép xuyên tạc Quốc hội Việt Nam

Trong thời đại truyền thông số hiện nay, không thiếu những tiếng nói lợi dụng các diễn đàn tự do để xuyên tạc tình hình chính trị - pháp lý tại Việt Nam. Các bài viết này mang nặng định kiến, phiến diện và thiếu hiểu biết, đồng thời sử dụng ngôn từ kích động, xúc phạm nghiêm trọng đến Quốc hội - cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của Nhân dân. Một số bài viết đã cố tình đánh tráo khái niệm, quy chụp tình trạng cải cách pháp luật như là biểu hiện của sự hỗn loạn và kém cỏi, hoàn toàn trái ngược với thực tiễn.

Trước hết, cần khẳng định rõ rằng Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước ta. Tổ chức và hoạt động của Quốc hội hoàn toàn phù hợp với bản chất Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Mỗi đại biểu Quốc hội đều được Nhân dân bầu chọn thông qua các kỳ bầu cử dân chủ, công khai, minh bạch. Bài viết đã sử dụng từ ngữ đầy miệt thị như “sân khấu kịch”, “trò đùa” để chỉ hoạt động lập pháp của Quốc hội, đây là sự xúc phạm trắng trợn tới thể chế chính trị của đất nước, cố tình hạ thấp uy tín của cơ quan quyền lực tối cao. Việc phê phán Quốc hội không phải là không thể, nhưng cần dựa trên tinh thần xây dựng, đối thoại và khoa học, chứ không phải từ thái độ hằn học, vô căn cứ.

Cải cách pháp luật là một yêu cầu khách quan của phát triển. Bài viết quy chụp việc Quốc hội sửa đổi luật pháp là biểu hiện của sự “hoang mang”, “thiếu năng lực”, trong khi trên thực tế, sửa đổi, hoàn thiện hệ thống pháp luật là một tiến trình bắt buộc của mọi quốc gia pháp quyền hiện đại. Ngay cả ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, Pháp, Đức… mỗi năm quốc hội các nước này vẫn ban hành hàng trăm đạo luật mới hoặc điều chỉnh các luật hiện hành cho phù hợp với thực tiễn.

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn phát biểu thẳng thắn, dám nhìn nhận bất cập, thể hiện sự cầu thị và trách nhiệm trước cử tri và Nhân dân. Việc một số luật phải sửa nhanh hay sửa nhiều lần không phản ánh sự yếu kém, mà cho thấy sự nhạy bén trong quản lý nhà nước, sẵn sàng điều chỉnh để phù hợp với thực tế khách quan. Điều đó minh chứng cho tinh thần cải cách, không bảo thủ, luôn vận động và đổi mới để xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, khả thi. Người dân hoang mang không phải vì sửa luật, mà vì thông tin sai lệch, thiếu trung thực từ những bài viết như trên, gieo rắc nghi ngờ, hoài nghi về chính quyền và pháp luật.

Mọi đề xuất trong Quốc hội đều phải qua quy trình dân chủ, thẩm định. Một luận điểm được bài viết sử dụng để quy chụp là đề xuất của đại biểu Nguyễn Thị Xuân về việc tăng mức phạt vi phạm giao thông. Đây chỉ là một ý kiến cá nhân, được trình bày tại diễn đàn Quốc hội – nơi tập hợp trí tuệ tập thể, đại diện cho nhiều tầng lớp, ngành nghề, vùng miền. Ý kiến đó chưa phải là luật, chưa được thông qua, và cũng đang là nội dung tranh luận trong khuôn khổ pháp lý, hoàn toàn phù hợp với quy trình dân chủ trong hoạt động lập pháp. Việc truyền thông phương Tây hoặc các kênh phi chính thống cố tình “trích đoạn”, “giật tít” để tạo nên sự hiểu lầm rằng mọi đề xuất cá nhân là quan điểm chính thức của Quốc hội là hành vi thiếu đạo đức nghề nghiệp, gây hoang mang trong dư luận. Quốc hội Việt Nam luôn lắng nghe phản biện từ xã hội, lấy ý kiến nhân dân trước khi thông qua luật. Đó là nền tảng của nhà nước pháp quyền dân chủ, thể hiện rõ tinh thần “Nhà nước của dân, do dân, vì dân”.

Xây dựng và tôn trọng Pháp luật là nguyên tắc cốt lõi của Đảng và Nhà nước. Đảng Cộng sản Việt Nam luôn xác định: Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là trọng tâm trong quá trình đổi mới chính trị. Tại Hội nghị Trung ương 6, khóa XIII, Đảng ta đã nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, đặc biệt là hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch, dễ thực hiện và dễ giám sát. Việc tiếp tục sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật là yêu cầu tất yếu để thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế - xã hội, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

Pháp luật ở Việt Nam không phải là công cụ để “đe dọa” người dân, như bài viết sai lệch kia quy chụp, mà là nền tảng để bảo vệ quyền con người, quyền công dân, và giữ vững ổn định xã hội. Việc xử phạt hành chính – dù là 75 triệu hay 200 triệu – luôn đi kèm với điều kiện, quy trình chặt chẽ, có tính răn đe nhưng không làm mất đi tính nhân văn, khoan dung vốn có của Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

Âm mưu sâu xa của bài viết không nằm ở phản biện pháp luật, mà là kích động tâm lý bài bác chính quyền, mất niềm tin vào cơ quan dân cử. Từ một vài hạn chế, tác giả đã vội vàng quy chụp toàn bộ hệ thống Quốc hội là “sân khấu”, “trò đùa”, từ đó gieo rắc sự khinh mạt vào thể chế chính trị của nước ta – điều không thể chấp nhận. Chúng ta cần tỉnh táo nhận diện rõ đây là một phần trong chiến lược “diễn biến hòa bình” bằng ngôn từ – thông qua những bài viết tưởng như “góp ý”, “phản biện” nhưng thực chất là phá hoại tư tưởng, chia rẽ lòng dân, làm suy yếu khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Không một hệ thống pháp luật nào hoàn hảo ngay từ đầu. Nhưng khác biệt giữa một nhà nước dân chủ với một thể chế lạc hậu chính là ở tinh thần sẵn sàng đổi mới, lắng nghe phản biện, hoàn thiện hệ thống pháp lý phù hợp với thực tiễn. Quốc hội Việt Nam đang làm điều đó với trách nhiệm cao nhất, không né tránh, không bao biện. Bài viết “Luật pháp như trò đùa…” là một minh chứng rõ nét cho chiêu trò đánh lạc hướng tư tưởng, bôi nhọ Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Chúng ta – với tư cách là công dân, là đảng viên, là người yêu nước – cần có bản lĩnh chính trị, lập trường vững vàng, và không để những luận điệu sai trái đó ảnh hưởng đến niềm tin vào con đường phát triển dân chủ, pháp quyền mà Đảng, Nhà nước và Nhân dân ta đã lựa chọn.

Sưu tầm

Chủ Nhật, 8 tháng 6, 2025

Đừng bóp méo một quy trình dân chủ

Bài viết của Võ Tuấn trên trang của Việt Tân đã trình bày một cái nhìn đầy phiến diện và tiêu cực về chiến dịch lấy ý kiến góp ý sửa đổi Hiến pháp, một hoạt động dân chủ mang tầm vóc quốc gia. Thay vì nhìn nhận những nỗ lực của Đảng và Nhà nước trong việc lắng nghe tiếng nói nhân dân, bài viết lại có dấu hiệu xuyên tạc, gây hoang mang dư luận về một chủ trương hết sức đúng đắn.

Chúng ta cần hiểu rằng Hiến pháp không phải là văn bản của riêng một cá nhân hay một tổ chức nào, mà là bộ luật gốc, nền tảng cho sự phát triển của đất nước và định hình quyền, nghĩa vụ của mỗi công dân. Việc sửa đổi Hiến pháp, do đó, là một công việc trọng đại, đòi hỏi sự tham gia và đồng thuận rộng rãi của toàn thể nhân dân. Đảng và Nhà nước luôn đề cao tinh thần này, chủ trương tạo mọi điều kiện để mọi tầng lớp nhân dân, từ những người làm công tác quản lý đến người lao động bình thường, từ người già đến thế hệ trẻ, đều có cơ hội được bày tỏ ý kiến, tâm tư, nguyện vọng của mình.

Việc triển khai lấy ý kiến thông qua ứng dụng VNeID chính là một minh chứng rõ nét cho sự nỗ lực hiện đại hóa quy trình hành chính, ứng dụng công nghệ số để tạo ra một kênh giao tiếp thuận tiện, hiệu quả nhất giữa người dân và chính quyền. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, người dân có thể tham gia góp ý mọi lúc, mọi nơi, không giới hạn về thời gian hay không gian. Đây rõ ràng là một bước tiến đáng ghi nhận, thể hiện sự cầu thị và mong muốn lắng nghe ý kiến từ cơ sở, đảm bảo tính bao trùm của quá trình sửa đổi Hiến pháp.

Những hình ảnh "công an, cán bộ, dân phòng, đoàn viên đi từng đoàn, sục sạo vào từng nhà dân" mà Võ Tuấn mô tả một cách đầy kịch tính, nếu nhìn nhận một cách khách quan, thực chất đó là sự chủ động, nhiệt huyết và trách nhiệm cao của đội ngũ cán bộ cơ sở. Họ không "ép buộc" mà là đang tuyên truyền, hướng dẫn và hỗ trợ người dân thực hiện quyền và trách nhiệm công dân của mình. Trong một xã hội mà không phải ai cũng thành thạo công nghệ, hoặc chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc góp ý Hiến pháp, việc cán bộ đến tận nhà, tận tình hướng dẫn cài đặt ứng dụng, giải thích cặn kẽ về quy trình và tầm quan trọng của việc góp ý là một hành động hết sức cần thiết. Đây chính là cách làm gần dân, sát dân, đảm bảo rằng không ai bị bỏ lại phía sau trong một quá trình quan trọng như vậy. Thử hỏi, nếu cán bộ không sâu sát, không chủ động hỗ trợ như thế, liệu những người lớn tuổi, những người ít tiếp xúc với công nghệ có thể dễ dàng tham gia góp ý không? Về những trường hợp cán bộ "tự cầm điện thoại làm luôn", đó là những tình huống hỗ trợ những người gặp khó khăn trong thao tác kỹ thuật, hoặc những người không có đủ thiết bị. Mục đích cuối cùng vẫn là để đảm bảo mọi ý kiến của người dân đều được ghi nhận, dù có sự hỗ trợ về mặt kỹ thuật. Đây là sự linh hoạt và tận tâm, chứ không phải là sự ép buộc.

Việc triển khai lấy ý kiến tại trường học hay khuyến khích phụ huynh góp ý cũng không phải là hành động "bắt buộc" hay "làm phiền". Thay vào đó, đây là một phần quan trọng của quá trình giáo dục công dân và phát huy tinh thần trách nhiệm tập thể. Nhà trường và đội ngũ giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức của học sinh và phụ huynh về Hiến pháp, cũng như vai trò của mỗi cá nhân trong việc xây dựng và phát triển đất nước. Việc khuyến khích tham gia góp ý là một cách thức giáo dục thiết thực nhất về quyền và nghĩa vụ công dân, giúp các em học sinh, các bậc phụ huynh hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc tham gia vào các hoạt động chính trị - xã hội.

Cuối cùng, luận điệu cho rằng "chính quyền có nghe đâu mà góp ý" hay "cứ làm xong cho đủ chỉ tiêu để lấy thành tích" là hoàn toàn vô căn cứ và mang tính quy chụp ác ý. Hãy nhớ rằng mọi ý kiến góp ý của nhân dân đều được tổng hợp, phân loại và nghiên cứu một cách nghiêm túc bởi các cơ quan có thẩm quyền. Lịch sử xây dựng pháp luật của Việt Nam đã nhiều lần chứng minh, rất nhiều quy định, chính sách quan trọng đã được điều chỉnh, hoàn thiện dựa trên những ý kiến đóng góp tâm huyết và trí tuệ của nhân dân. Mục tiêu của việc thu thập ý kiến rộng rãi là để đảm bảo rằng bản Hiến pháp sửa đổi phản ánh được ý chí và nguyện vọng của đại đa số nhân dân, từ đó tạo sự đồng thuận cao nhất trong xã hội. Chính quyền không bao giờ coi những người góp ý thẳng thắn là "đối tượng phản động" hay "bắt bớ". Ngược lại, chúng ta luôn khuyến khích những ý kiến xây dựng, có giá trị, dù có thể là những ý kiến phản biện. Những trường hợp bị xử lý (nếu có) luôn là do vi phạm pháp luật hiện hành, chứ không phải vì bày tỏ chính kiến một cách hợp pháp. Tóm lại, thay vì nhìn nhận một cách tiêu cực và xuyên tạc, chúng ta cần thấy rằng việc lấy ý kiến góp ý sửa đổi Hiến pháp là một quy trình dân chủ, minh bạch và có trách nhiệm cao. Nó hướng tới mục tiêu xây dựng một bản Hiến pháp thực sự là của dân, do dân và vì dân. Những nỗ lực của chính quyền và cán bộ cơ sở trong chiến dịch này cần được ghi nhận và ủng hộ, chứ không phải bị bôi nhọ bởi những luận điệu sai lệch và thiếu căn cứ.

Sưu tầm

Luận điệu xuyên tạc của Việt Tân trước phát biểu của Thủ tướng Phạm Minh Chính về “biên giới mềm”

Gần đây, một số trang phản động – tiêu biểu như Việt Tân – đã cắt xén, bóp méo và chế giễu phát biểu của Thủ tướng Phạm Minh Chính trong lễ kỷ niệm 30 năm thành lập Tổng công ty Hàng không Việt Nam. Họ cố tình biến một câu nói mang tính biểu tượng chiến lược thành trò cười để kích động dư luận. Vậy thực chất câu nói ấy là gì và vì sao những luận điệu kia là độc hại và nguy hiểm?

Ngày 01/6/2024, tại lễ kỷ niệm 30 năm thành lập tổng công ty hàng không Việt Nam ( Vietnam Airlines), Thủ tướng Phạm Minh Chính đã phát biểu: “ Máy bay Việt Nam bay tới đâu thì biên giới mềm của nước ta tới đó”

Câu nói của Thủ tướng mang tư duy hiện đại, hội nhập quốc tế. Đây là cách diễn đạt hình tượng cho một tư duy chiến lược và hội nhập: hàng không không chỉ đơn thuần là vận chuyển người – mà là công cụ kết nối quốc tế, thúc đẩy giao thương, mở rộng hợp tác văn hóa – giáo dục – đầu tư – du lịch. “Biên giới mềm” là thuật ngữ quốc tế (soft borders), hàm ý sự lan tỏa ảnh hưởng và hình ảnh quốc gia ra thế giới mà không cần dùng đến sức mạnh quân sự. Hàng loạt quốc gia phát triển đều nhấn mạnh "quyền lực mềm" như vậy, đặc biệt là qua hàng không, ngoại giao văn hóa, giáo dục... Việc Việt Nam mở rộng mạng bay quốc tế chính là một cách khẳng định vị thế quốc gia, tầm vóc của dân tộc trên bản đồ thế giới. Vậy mà những kẻ phản động lại cố tình hiểu sai, xuyên tạc thành “nổ”, thành ảo tưởng – chẳng khác nào vùi dập nỗ lực cả một ngành đang đưa hình ảnh đất nước bay xa.

Hàng không Việt Nam là biểu tượng cho năng lực phục hồi và lòng nhân đạo. Những kẻ xuyên tạc luôn tìm cách khoét vào các sự cố cá biệt để phủ định tất cả. Họ nhắc tới: Vụ “bay giải cứu” – nhưng quên rằng hàng trăm nghìn người dân Việt khắp thế giới đã được đưa về nước an toàn, trong khi nhiều nước bỏ mặc công dân. Vài vụ việc tiếp viên vi phạm – nhưng quên rằng cả ngành hàng không đang gánh trên vai trọng trách ngoại giao và phát triển kinh tế quốc gia.

Máy bay nhập khẩu – nhưng quên rằng mọi hãng hàng không lớn trên thế giới, kể cả Mỹ, đều sử dụng máy bay từ Boeing, Airbus… chứ không tự sản xuất hết. Không ai phủ nhận còn tồn tại – nhưng cái nhìn công tâm sẽ thấy một ngành hàng không đang nỗ lực hiện đại hóa, phục hồi sau đại dịch, mở rộng toàn cầu. Đó là thực tế chứ không phải “nổ”.

Xuyên tạc biển đảo – chiêu trò nguy hiểm kích động dân tộc cực đoan Những phần tử phản động cố tình gài bẫy tâm lý khi hỏi: “Máy bay Việt Nam có dám bay ra Hoàng Sa, Trường Sa nơi Trung Quốc chiếm đóng không?” Câu hỏi nghe có vẻ “sắc sảo”, nhưng thực ra rất ngụy biện: Hàng không dân dụng không có chức năng quân sự. Không ai lấy chuyến bay thương mại để thể hiện chủ quyền lãnh thổ. Việt Nam đang kiên trì đấu tranh pháp lý, ngoại giao, hòa bình để bảo vệ chủ quyền Biển Đông. Đó là con đường bền vững và phù hợp luật pháp quốc tế, chứ không phải "võ mồm" như những gì Việt Tân đang xúi giục. Việc lôi kéo chủ đề nhạy cảm như Biển Đông để công kích lãnh đạo đất nước là thủ đoạn kích động chống phá điển hình – cực kỳ nguy hiểm và cần tỉnh táo nhận diện.

Tại sao Việt Tân và các phần tử chống phá lại phải xuyên tạc? Vì chúng không thể chấp nhận một Việt Nam ổn định, phát triển, có vị thế trên trường quốc tế. Chúng không phục vụ lợi ích dân tộc, mà chỉ muốn tạo sự hoài nghi, mâu thuẫn và chia rẽ trong lòng dân. Chúng không tạo ra giá trị gì, chỉ giỏi soi mói, bóp méo, đả kích. Đó là lý do tại sao, từ bao lâu nay, chúng chỉ giỏi bôi nhọ mà không bao giờ có giải pháp nào thực tế cho đất nước.

Lòng yêu nước không nằm ở những lời lẽ giận dữ trên mạng – mà nằm ở sự tỉnh táo trước thông tin độc hại, nằm ở niềm tin vào nỗ lực chân chính của những người đang ngày đêm gánh trên vai vận mệnh đất nước. Thủ tướng không "nổ". Hàng không không “thảm họa” Những kẻ xuyên tạc mới là vấn đề thật sự. Hãy chia sẻ để nhiều người cùng hiểu rõ sự thật. Đừng để Việt Tân và đồng bọn dẫn dắt dư luận bằng trò rẻ tiền. Việt Nam – hội nhập mạnh mẽ, vững vàng chủ quyền, vươn xa tầm vóc.

Sưu tầm

Phê phán luận điệu xuyên tạc các nghị quyết “bộ tứ trụ cột”

Các Nghị quyết của Bộ Chính trị mới ban hành gồm: Nghị quyết 57; Nghị quyết 59; Nghị quyết 66 và Nghị quyết 68 được xem là “bộ tứ trụ cột” đang được toàn Đảng, toàn dân, toàn quân triển khai trong thực tiễn. Dư luận đánh giá rất cao việc Đảng ban hành các nghị quyết này và kỳ vọng vào sự phát triển của đất nước. Dù vậy, vẫn có những tiếng nói thiếu hiểu biết, xuyên tạc quan điểm, chủ trương của Đảng, Nhà nước ta, phủ nhận những kết quả mà đất nước đã và đang đạt được.

Những luận điệu lạc lõng

Khi Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được triển khai, trên một số trang web chuyên chống đối Việt Nam đã đăng tải các bài viết cố tình bịa đặt, xuyên tạc nội dung của Nghị quyết 57. Có một bài viết “nhận định”: “Tự do mới là “Quốc sách” chứ không phải khoa học và công nghệ là quốc sách như Đảng ta xác định, rồi cho rằng Nghị quyết 57 chỉ là “mồi nhử” để “chiêu hiền đãi sĩ”! Một số đối tượng khác đã hùa theo luận điệu đó.

Cũng sau khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24-1-2025 về “Hội nhập quốc tế trong tình hình mới”, trên một số trang mạng thiếu thiện chí với Việt Nam lại xuất hiện các bài viết có chung một luận điệu phiến diện: “Việt Nam đang ngấm ngầm “theo chân” đối tác chiến lược toàn diện... để chống nước khác”; “Việt Nam đang ngả về phương Tây”; “Việt Nam đã từ bỏ chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ của mình trong quan hệ quốc tế”...

Gần đây, lợi dụng việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30-4-2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới và Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4-5-2025 về phát triển kinh tế tư nhân, trên nền tảng mạng xã hội phổ biến như Facebook, YouTube, TikTok, Telegram hay blog cá nhân của các đối tượng chống đối xuất hiện hàng loạt tin, bài viết, hình ảnh, video clip với các khẩu hiệu xuyên tạc như: “Pháp luật Việt Nam, một bước lùi đối với tiến bộ xã hội”, “tạo rào cản kinh doanh”... Trên nhiều diễn đàn mạng, các thế lực thù địch, tổ chức phản động lưu vong và số đối tượng chống đối đã rêu rao rằng, Đảng ta đưa ra quan điểm về phát triển kinh tế tư nhân lần này là "bất nhất", coi kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế có nghĩa “thừa nhận sự bóc lột, thừa nhận mối quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa”. Họ cho rằng như vậy là "gây mâu thuẫn với quan điểm của Đảng trong các thời kỳ trước". Từ đó họ gieo rắc hoài nghi, bức xúc, kích động nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Nhận thức đúng về các nghị quyết được xem là “bộ tứ trụ cột” 

Trước hết, cần khẳng định Việt Nam là một trong những quốc gia đã có bước tiến vượt bậc về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Gần 40 năm đổi mới toàn diện, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, khoa học và công nghệ tiếp tục có những bước tiến quan trọng về mọi mặt, đóng góp thiết thực cho sự nghiệp phát triển kinh tế-xã hội, nâng cao chất lượng đời sống nhân dân và củng cố quốc phòng, an ninh quốc gia. Chỉ tính riêng trong năm 2024, hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo của Việt Nam xếp hạng thứ 56 trong bảng xếp hạng Chỉ số hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu. Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của Việt Nam liên tục được cải thiện, tăng từ vị trí 59 (năm 2016) lên vị trí 44 năm 2024. Kết quả GII 2024 của Việt Nam có ba chỉ số đứng đầu thế giới, trong đó lần đầu tiên có Chỉ số xuất khẩu hàng hóa sáng tạo. Tổng chi ngân sách hằng năm của quốc gia cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia tăng dần theo yêu cầu phát triển. Những thành tựu đó đã minh chứng, luận điệu của các thế lực thù địch là giả dối, bịa đặt, lộ rõ bản chất phản động.

Việc Nghị quyết 57 ra đời trên nền tảng khoa học, công nghệ đất nước đang trên đà phát triển là bệ đỡ, bệ phóng và là hành lang pháp lý rất cần thiết để phát huy cao nhất, mạnh nhất sự phát triển trong lĩnh vực này. Và chỉ khi khoa học, công nghệ phát triển thì đất nước mới thực sự phát triển, khẳng định sự vượt trội của mình. 

Hai là, hiệu quả hội nhập quốc tế hiện diện trên mọi mặt đời sống xã hội

Sự ra đời của Nghị quyết 59 với quan điểm xuyên suốt là: Hội nhập quốc tế là sự nghiệp của toàn dân tộc, dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp và toàn diện của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, làm chủ thể sáng tạo. Thực tiễn gần 35 năm thực hiện “Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội”, Đảng ta đã xác định nhiều mối quan hệ đan xen nhau rất phức tạp đòi hỏi phải xử lý đúng đắn, hiệu quả, trong đó có mối quan hệ “giữa độc lập tự chủ và chủ động, tích cực hội nhập quốc tế”. Hội nhập khu vực và hội nhập toàn cầu đã góp phần cải thiện đáng kể tiềm lực trong nước, nâng cao vị thế địa chiến lược của Việt Nam trong khu vực và trên phạm vi toàn cầu. Theo Cục Thống kê, năm 2024, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 786,29 tỷ USD, tăng 15,4% so với năm trước. Đây là con số kỷ lục của bức tranh xuất, nhập khẩu hàng hóa Việt Nam. Những vướng mắc, phát sinh trong quan hệ thương mại quốc tế luôn được Đảng, Nhà nước, các bộ, ngành chủ động, linh hoạt, thực tâm, thực chất đề ra các giải pháp tháo gỡ, thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại phát triển. Cũng chính hội nhập quốc tế sâu rộng giúp Việt Nam phá vỡ thế bao vây, cấm vận, trở thành đối tác, bạn bè với các quốc gia trên thế giới. Quan điểm của Đảng, Nhà nước ta luôn thể hiện nhất quán và từng bước cụ thể hóa nội dung của chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ trong hội nhập quốc tế cho từng giai đoạn, phù hợp với bối cảnh tình hình thế giới và khu vực. Đây chính là những tư tưởng chỉ đạo cốt lõi mà Nghị quyết 59 đã xác định nhưng các thế lực chống phá cố tình lờ đi, xuyên tạc tư tưởng này.

Ba là, công tác xây dựng và thi hành pháp luật đạt nhiều thành tựu nổi bật.

Thời gian qua, Đảng, Nhà nước ta đã rất quan tâm, cố gắng, nỗ lực, ưu tiên xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Điển hình như: Chỉ trong giai đoạn từ năm 2019 đến cuối năm 2022, Quốc hội đã thông qua 49 Luật, trong đó có nhiều văn bản quy phạm pháp luật liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân như: Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021), Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Cư trú năm 2020... Riêng năm 2023, Quốc hội đã thông qua 16 Luật trong đó có những dự án luật quan trọng với nhiều nội dung khó, phức tạp như: Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản... Để đáp ứng yêu cầu cuộc tinh gọn bộ máy, Quốc hội đang tiếp tục bổ sung, hoàn thiện để thông qua việc sửa đổi Hiến pháp, sửa đổi luật đáp ứng yêu cầu phát triển. Các quyền con người, quyền công dân theo hiến định tiếp tục được cụ thể hóa bằng pháp luật và thực hiện tốt hơn trên thực tế. Trên phương diện quốc tế, Việt Nam đã tích cực, chủ động tham gia các cơ chế toàn cầu và khu vực về quyền con người; phê chuẩn, gia nhập các công ước quốc tế chủ chốt ở mọi lĩnh vực.

Kinh nghiệm thực tiễn ở cả Việt Nam và các nước cho thấy, hoàn thiện thể chế, pháp luật chính là động lực mạnh mẽ cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước; trở thành lợi thế cạnh tranh, là nền tảng vững chắc cho phát triển. Những kết quả trên là minh chứng sinh động để phủ nhận, phản bác luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch khi họ bịa đặt “Pháp luật Việt Nam, một bước lùi đối với tiến bộ xã hội”.

Bốn là, kinh tế tư nhân-“đòn bẩy” đưa Việt Nam là một trong những nền kinh tế năng động và có triển vọng nhất của khu vực, thế giới.

Sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) ấn tượng, trung bình 6,37%/năm. So với các nước ASEAN, Việt Nam đạt được tốc độ tăng trưởng GDP cao nhất. Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á... Kinh tế tư nhân nước ta đã từng bước phát triển cả về số lượng và chất lượng, trở thành một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN). Khu vực kinh tế tư nhân đang đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% tổng số lao động vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, là lực lượng quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động, gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia, góp phần xóa đói, giảm nghèo, ổn định đời sống xã hội.

Chính trên cơ sở sự thay đổi, phát triển nhận thức đúng đắn, kịp thời về vị trí, vai trò của kinh tế tư nhân với những cơ chế, chính sách kinh tế nhiều thành phần, kinh tế thị trường định hướng XHCN đã tạo những điều kiện, tiền đề để kinh tế tư nhân phát triển, không ngừng lớn mạnh và trở thành một trong những nhân tố quan trọng cho sự tăng trưởng nhanh của nền kinh tế. Cũng chỉ sau thời gian ngắn Nghị quyết 68 được ban hành, hàng loạt doanh nghiệp tư nhân lớn, nhỏ đã mạnh dạn đề xuất, đầu tư phát triển vào nhiều lĩnh vực mà điển hình nhất là lĩnh vực đầu tư hạ tầng giao thông, đường cao tốc, sân bay, bến cảng bằng chính nguồn vốn của họ và tự huy động mà không dùng ngân sách nhà nước trên nền tảng pháp lý vận hành mà Nghị quyết 68 xác định.

Cả lý luận và thực tiễn đều khẳng định, 4 Nghị quyết-“bộ tứ trụ cột” là sự vận dụng sáng tạo Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, phù hợp với thực tiễn cách mạng nước ta vào thời điểm hiện tại, cũng là minh chứng phản bác những quan điểm sai trái, phản động, xuyên tạc về tinh thần của “bộ tứ trụ cột”, làm chệch định hướng XHCN, chệch quỹ đạo xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta. Vì vậy, cán bộ, đảng viên và nhân dân cần tỉnh táo nhận diện và kiên quyết đấu tranh phê phán các quan điểm sai trái, thù địch này, góp phần củng cố lòng tin của nhân dân với Đảng, Nhà nước, chế độ XHCN Việt Nam nói chung và với đường lối, chủ trương, chính sách phát triển kinh tế của Đảng, Nhà nước nói riêng.

Sưu tầm

Giữ nguyên tắc “vì việc mà bố trí người” trong tinh gọn bộ máy

Để thực hiện thành công cuộc cách mạng tinh gọn bộ máy của hệ thống chính trị cần triển khai đồng bộ, hiệu quả nhiều việc, trong đó, một vấn đề đặc biệt quan trọng là công tác cán bộ.

Hiện tượng “chạy chức” và “chia phần”

Có dịp tiếp xúc, trò chuyện với một số cán bộ, công chức làm việc tại các cơ quan, đơn vị, địa phương thuộc diện phải sáp nhập, sắp xếp, tổ chức lại, chúng tôi cảm nhận được suy nghĩ, cách hành xử khác nhau của mỗi người. Phần nhiều cán bộ, công chức bày tỏ sự tin tưởng vào chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước, coi việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy của hệ thống chính trị là tất yếu khách quan, từ đó luôn nỗ lực, quyết tâm làm việc và nghiêm chỉnh chấp hành sự phân công, sắp xếp của tổ chức. Một số nhận thấy trình độ, năng lực không đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới hoặc phải làm việc xa gia đình, điều kiện hoàn cảnh khó khăn, hoặc tìm được cơ hội việc làm phù hợp bên ngoài... nên chủ động xin nghỉ hưu sớm và hài lòng với những chính sách hỗ trợ của Nhà nước.

Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng cần cảnh giác với những biểu hiện “chạy chức, chạy quyền” để có được vị trí cao hơn, “ngon” hơn. Những người này coi việc sắp xếp lại bộ máy là cơ hội “nghìn năm có một”, vì từ nhiều phòng sáp nhập thành một phòng, từ nhiều cơ quan tổ chức lại thành một cơ quan, từ nhiều tỉnh hợp nhất thành một tỉnh... do đó, địa bàn sẽ rộng hơn, quy mô quản lý lớn hơn, thẩm quyền cao hơn... đồng nghĩa là sẽ có nhiều “bổng lộc” hơn nếu trở thành cán bộ có chức, có quyền ở những cơ quan, đơn vị, địa phương này. Bởi vậy, họ sẵn sàng “chạy” nhiều nơi, qua nhiều “cửa” với hy vọng sẽ “thu hoạch” được nhiều hơn thế.

Vậy họ “chạy” bằng cách nào? Câu trả lời là vẫn bằng những thủ đoạn không mới: Tận dụng các mối quan hệ sẵn có hoặc nhờ bạn bè, người thân giới thiệu, “dẫn lối” nhằm tiếp cận và dùng tiền hoặc các lợi ích vật chất, phi vật chất khác để nhờ vả, “đặt vấn đề” với những cá nhân giữ trọng trách, lãnh đạo cấp trên, từ đó tác động, gây ảnh hưởng, can thiệp vào quy trình công tác cán bộ theo hướng có lợi. “Cái mới” của việc “chạy chức, chạy quyền” trong bối cảnh sắp xếp, tổ chức lại bộ máy là những người này rất nhanh nhạy phát hiện ra các vị trí công tác “béo bở”, tiềm năng, những cán bộ có khả năng sẽ đảm nhận cương vị lãnh đạo trong cơ quan, đơn vị, địa phương sau khi tổ chức lại để tạo quan hệ, đồng thời rất “quyết đoán” trong “đầu tư” nhằm không bỏ lỡ cơ hội.

Cùng với “chạy chức, chạy quyền”, cần đề phòng một biểu hiện tiêu cực khác trong công tác cán bộ khi sắp xếp, tổ chức lại bộ máy là tư tưởng “chia phần”. Đó là việc một số vị trí được “chia” cho các cán bộ từ cao xuống, bất chấp tình hình thực tiễn, phẩm chất, năng lực, sở trường, quy trình công tác cán bộ. Điều này khiến cán bộ, công chức ở cơ sở dù có trình độ, năng lực, kinh nghiệm cũng không còn cơ hội phấn đấu. Đó còn là tình trạng khi sáp nhập, nếu địa phương của anh, cơ quan của anh có người đảm nhận vị trí lãnh đạo sở, ngành này, phòng kia thì địa phương của tôi, cơ quan của tôi cũng phải được “chia phần” để giữ vị trí tương ứng...

Niềm tin suy giảm theo hiệu ứng domino

Những biểu hiện tiêu cực trong công tác cán bộ nói trên nếu không được phòng ngừa, đấu tranh ngăn chặn sẽ dẫn tới những hệ lụy nghiêm trọng. Trước hết, niềm tin của đông đảo cán bộ, đảng viên và các tầng lớp nhân dân vào đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước rất có thể sẽ bị suy giảm theo hiệu ứng domino (lan truyền từ việc này sang việc khác). Thực vậy, sắp xếp, tổ chức lại bộ máy là cuộc cách mạng, được cả hệ thống chính trị thực hiện với quyết tâm rất cao. Cách mạng có nghĩa là phải xóa bỏ cái cũ, cái lạc hậu, mang lại cái mới, cái tiến bộ-đây là mục tiêu và cũng là kỳ vọng của toàn xã hội. Thế nhưng, khi đã được thực hiện với tư cách một cuộc cách mạng, nếu vẫn để xảy ra các biểu hiện tiêu cực, trong đó có tiêu cực trong công tác cán bộ thì sẽ khó tránh khỏi những băn khoăn, nghi ngại của dư luận: Vậy trong thực hiện các chủ trương, chính sách khác thì sao? Niềm tin bị suy giảm khiến lòng dân thiếu đồng thuận, thiếu tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước, là mầm mống xuất hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ, ảnh hưởng tiêu cực tới sự phát triển của đất nước.

Cùng với đó, nạn “chạy chức”, “chia phần” còn ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu, kết quả của việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy theo hướng hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả. Đó là vì điều này sẽ dẫn tới tình trạng cán bộ, công chức “ngồi nhầm ghế”. Hậu quả là một số cán bộ thiếu tâm, thiếu tầm, thiếu tài, không đủ tiêu chuẩn, điều kiện nhưng lại chiếm giữ những vị trí quan trọng trong bộ máy công quyền. Ngược lại, nhiều cán bộ có năng lực, trình độ, phẩm chất tốt lại bị đẩy ra ngoài, tạo ra sự "chảy máu chất xám", lãng phí nguồn lực, làm giảm động lực phấn đấu, sáng tạo của cán bộ...

"Vì việc mà bố trí người"

Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”; “muôn việc thành công hoặc thất bại, đều do cán bộ tốt hoặc kém”. Phương cách “dụng nhân” của Chủ tịch Hồ Chí Minh là sử dụng cán bộ “đúng chỗ, đúng việc”, “tùy tài mà dùng người”... Có thể nhận thấy cốt lõi của phương cách này chính là nguyên tắc “vì việc mà bố trí người”.

Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng, Đảng ta luôn đặc biệt coi trọng, xác định công tác cán bộ là nguyên nhân của mọi nguyên nhân, là “then chốt của then chốt”, từ đó có nhiều chỉ thị, nghị quyết, quy định... để lãnh đạo, chỉ đạo xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ, kiểm soát quyền lực, phòng, chống tiêu cực. Công tác cán bộ trong cuộc cách mạng tinh gọn bộ máy cũng không nằm ngoài dòng chảy đó.

Phát biểu bế mạc Hội nghị lần thứ 11 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nêu rõ nguyên tắc “vì việc mà bố trí người” trong quá trình sáp nhập, hợp nhất, tinh gọn bộ máy và chuẩn bị nhân sự đại hội Đảng khi nhấn mạnh “phải lấy tiêu chuẩn cao nhất là vì yêu cầu công việc, sau đó mới đến các tiêu chí khác”. Mới đây, ngày 25-5-2025, Bộ Chính trị cũng đã ban hành Kết luận số 157-KL/TW về triển khai thực hiện các nghị quyết, kết luận của Trung ương, Bộ Chính trị về sắp xếp tổ chức bộ máy và đơn vị hành chính. Kết luận nêu rõ phải tập trung lãnh đạo, chỉ đạo tuyệt đối tránh khuynh hướng, tư tưởng cục bộ địa phương, "lợi ích nhóm", tiêu cực...; nghiêm cấm việc tác động, can thiệp trong quá trình sắp xếp nhân sự...

Đấu tranh ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực như nạn “chạy chức, chạy quyền”, “chia phần” trong công tác cán bộ, giữ vững nguyên tắc “vì việc mà bố trí người” trong tinh gọn bộ máy là vấn đề quan trọng, cấp thiết. Để làm được điều này, trước hết, cán bộ lãnh đạo chủ chốt ở các cơ quan, đơn vị, địa phương cùng cấp ủy đảng phải là “chốt chặn” đầu tiên. Bởi thực tế cho thấy, nếu người đứng đầu thực sự gương mẫu, công tâm, không tham nhũng, tiêu cực, không dao động, nể nang trước sức ép, sự “gửi gắm” từ cấp trên; sức chiến đấu của các tổ chức đảng thực sự được phát huy thì tiêu cực sẽ khó có thể tồn tại. Bên cạnh đó, cần rà soát, hoàn thiện các quy định, quy trình công tác cán bộ theo hướng chặt chẽ, dân chủ, công khai, minh bạch, gắn với những tiêu chí, tiêu chuẩn cụ thể, phù hợp, rõ ràng, tránh tình trạng lấy tập thể làm bình phong cho những quyết định mang tính cá nhân. Mặt khác, cũng rất cần có cơ chế gắn trách nhiệm của các tập thể, cá nhân, nhất là người đứng đầu với việc thực hiện công tác cán bộ, đồng thời tăng cường công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra nhằm phát hiện, xử lý nghiêm minh, kịp thời các biểu hiện vi phạm.

Cuối cùng, cần phải khẳng định rằng, phẩm chất, đạo đức và trách nhiệm của từng cán bộ, công chức là nền tảng vững chắc để công tác cán bộ không bị tha hóa bởi những biểu hiện tiêu cực nói chung, giữ vững nguyên tắc “vì việc mà bố trí người” nói riêng. Mơ ước, khát vọng phát triển sự nghiệp của mỗi người là hoàn toàn chính đáng, song phải bằng tài năng, phẩm chất chứ không phải thông qua “chạy chức, chạy quyền”. Đây mới là con đường bền vững, đúng đắn mà mỗi cán bộ, công chức cần lựa chọn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước.

Sưu tầm

Suy thoái về tư tưởng chính trị - mối nguy hàng đầu của Đảng cầm quyền

Một trong những nguy cơ đe dọa đến tính chính danh và sự tồn vong của Đảng cầm quyền là sự suy thoái về tư tưởng chính trị. Nói đến suy thoái là đề cập đến tình trạng sa sút, thụt lùi dần dần, theo xu thế tiêu cực ngày càng nghiêm trọng hơn. Suy thoái tư tưởng chính trị là tình trạng một bộ phận cán bộ, đảng viên giảm sút niềm tin vào mục tiêu, lý tưởng, con đường cách mạng mà Đảng, Bác Hồ và nhân dân ta đã lựa chọn. Nếu không ngăn chặn và vực dậy kịp thời, hiệu quả, đây sẽ là mối nguy hại hàng đầu đối với Đảng và chế độ ta.

Nguy hại của biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị

Thực tế cho thấy, sự suy thoái về tư tưởng chính trị tiềm tàng trong một bộ phận cán bộ các cấp, nguy hại là trong đó có cả những cán bộ cấp chiến lược, cán bộ giữ những cương vị quan trọng của hệ thống chính trị. Sự sụp đổ của hệ thống chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu khởi nguyên từ chính những đảng viên cộng sản bị suy thoái tư tưởng chính trị, nguy hiểm hơn, sự suy thoái đó lại ở những người giữ trọng trách trong đảng và bộ máy nhà nước.

Suy thoái tư tưởng chính trị là vấn đề nghiêm trọng liên quan đến sự tồn vong của chế độ, vì vậy được đề cập rất nhiều trong nghị quyết, chỉ thị, quy định của Đảng ta. Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII về tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng, ngăn chặn, đẩy lùi sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống và biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ đã chỉ ra 9 biểu hiện của suy thoái tư tưởng chính trị.

Thời gian qua, đặc biệt là trong nhiệm kỳ Đại hội XIII, Đảng ta đẩy mạnh công cuộc phòng, chống tham nhũng, đã phát hiện, xử lý kỷ luật đảng, xử lý theo pháp luật Nhà nước rất nhiều cán bộ, trong đó có những cán bộ giữ trọng trách cao của Đảng, Nhà nước. Trong nhiệm kỳ Đại hội XIII, Ủy ban Kiểm tra Trung ương đã tiến hành nhiều cuộc họp, thông cáo báo chí sau mỗi cuộc họp đều nêu rõ việc xử lý kỷ luật các cán bộ sai phạm. Tính đến ngày 15-4-2025, cấp ủy và ủy ban kiểm tra các cấp đã thi hành kỷ luật 107 tổ chức đảng, 3.209 đảng viên; kỷ luật 70 cán bộ thuộc diện Trung ương quản lý, trong đó có 28 Ủy viên Trung ương, nguyên Ủy viên Trung ương Đảng.

Nguyên nhân căn bản của sự suy thoái tư tưởng chính trị là sự thiếu tu dưỡng, rèn luyện phẩm chất chính trị, đạo đức cách mạng của một bộ phận cán bộ. Bản thân cán bộ giữ trọng trách dù được đào tạo, bồi dưỡng bài bản, có trình độ lý luận, nhưng đã bị tha hóa quyền lực, lạm dụng quyền lực để tư lợi cá nhân, hình thành nhóm lợi ích dẫn tới nhiều tiêu cực trong ban hành và thực thi các chính sách. Ngoài ra, trước tác động của mặt trái kinh tế thị trường, nhiều cán bộ do hám lợi đã không cưỡng lại được sự cám dỗ của lợi ích vật chất, ma lực của đồng tiền dẫn tới buông bỏ mục tiêu lý tưởng chính trị, đánh mất bản thân, chạy theo lợi ích tầm thường.

Sự suy thoái tư tưởng chính trị cũng sẽ dẫn tới sự thực dụng, cơ hội về chính trị, tham vọng quyền lực, tranh quyền đoạt lợi, phe nhóm lợi ích, hình thành một nhóm cán bộ “cậy quyền, cậy thế”. Bộ phận cán bộ này chỉ hướng tư tưởng, trách nhiệm của mình vào những gì mang lại lợi ích cho bản thân và nhóm lợi ích trước mắt, nhất thời, cục bộ, dù biết việc làm, chính sách ban hành đó có thể trái quy định của Đảng, pháp luật Nhà nước. Từ đó tạo nên tình trạng cát cứ, phe nhóm để lũng đoạn chính trị, thao túng kinh tế, áp đặt quyền lực, gây bè kéo cánh, thậm chí vu cáo, bôi nhọ đồng chí, gây rối nội bộ.

Suy thoái về tư tưởng chính trị ở một bộ phận cán bộ đã làm tổn thương tình cảm, suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và đội ngũ cán bộ, đảng viên; đe dọa sinh mệnh, uy tín của Đảng và sự tồn vong của chế độ. Việc ngăn chặn, đẩy lùi sự suy thoái về tư tưởng chính trị trong một bộ phận cán bộ là yêu cầu cấp bách trong công tác xây dựng Đảng hiện nay.

Tăng cường các giải pháp phòng ngừa suy thoái tư tưởng chính trị

Để phòng ngừa suy thoái tư tưởng chính trị trong đội ngũ cán bộ, đảng viên phải tiến hành tổng thể các giải pháp, trước hết cần tăng cường giáo dục, bồi dưỡng lý luận chính trị cho đội ngũ cán bộ các cấp của Đảng. Theo đó, cần gia tăng nội dung các môn học lý luận Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước trong công tác đào tạo theo cấp học, bậc học của hệ thống giáo dục và trong đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị cho đội ngũ cán bộ các cấp; tập trung vào những nội dung xây dựng, chỉnh đốn Đảng; những biểu hiện về suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống của một bộ phận cán bộ, đảng viên; âm mưu “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch và những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ... Trên cơ sở đó định hướng tư tưởng chính trị đúng đắn, giúp cho đội ngũ cán bộ luôn thấm nhuần lập trường giai cấp, nêu cao trách nhiệm chính trị trước Đảng, Nhà nước và nhân dân.

Phẩm chất chính trị tư tưởng được hình thành do nhiều yếu tố, trong đó yếu tố quyết định là vai trò, ý thức tự tu dưỡng, rèn luyện, tự trau dồi của cán bộ. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dạy: “Đạo đức cách mạng không phải trên trời sa xuống. Nó do đấu tranh, rèn luyện bền bỉ hằng ngày mà phát triển và củng cố”. Được giáo dục, bồi dưỡng là nền tảng ban đầu, việc tu dưỡng, tự rèn luyện để trở thành hệ thống phẩm chất nhân cách ổn định là do chính cán bộ, đảng viên quyết định. Vì vậy, dù ở đâu, cương vị công tác nào, dù thuận lợi hay khó khăn, gian khổ, người cán bộ luôn phải ý thức được trách nhiệm, nghĩa vụ của mình, luôn chú trọng giữ gìn phẩm chất chính trị, đạo đức cách mạng ở mọi lúc, mọi nơi.

Trong tình hình hiện nay, phải đẩy mạnh công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng, hoàn thiện hệ thống cơ chế quản lý, kiểm soát quyền lực đối với đội ngũ cán bộ. Cốt lõi của xây dựng, chỉnh đốn Đảng chính là xây dựng, chỉnh đốn đội ngũ cán bộ. Điều đó có nghĩa là đi đôi với xây dựng, bồi dưỡng, cần làm tốt công tác quản lý, kiểm soát cán bộ. Theo đó, không chỉ khi có nghị quyết, chỉ thị của Trung ương mới tiến hành chỉnh đốn Đảng mà cần làm thường xuyên trong các cấp ủy, tổ chức đảng với mục đích là để cán bộ, đảng viên phải luôn tự soi, tự sửa, tự điều chỉnh tư tưởng, thái độ, trách nhiệm chính trị của mình. Trong xây dựng, chỉnh đốn Đảng, cán bộ cấp trên, cán bộ đứng đầu, cán bộ chủ trì phải nêu cao trách nhiệm làm gương. Bên cạnh đó, cần siết chặt cơ chế quản lý, cơ chế kiểm soát, ràng buộc quyền lực đối với đội ngũ cán bộ, tránh việc lạm quyền, tham nhũng quyền lực, tha hóa quyền lực dẫn tới suy thoái tư tưởng chính trị.

Cùng với đó, cần chú trọng làm tốt công tác kiểm tra, giám sát thi hành kỷ luật đảng, công tác bảo vệ chính trị nội bộ. Kiểm tra, giám sát, thi hành kỷ luật đảng và công tác bảo vệ chính trị nội bộ là giải pháp căn bản nhằm kịp thời phát hiện, ngăn ngừa cán bộ vi phạm tiêu chuẩn chính trị, đạo đức, lối sống, phát hiện những biểu hiện của suy thoái tư tưởng chính trị, những tiêu cực, lợi ích nhóm trong thực hiện chức trách, nhiệm vụ.

Cần phát huy vai trò, trách nhiệm của cơ quan chuyên trách kiểm tra, giám sát, cơ quan bảo vệ chính trị nội bộ. Khi cán bộ có biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, cần kết luận rõ, không bao che, không giấu giếm khuyết điểm; đồng thời kiên quyết xử lý đúng người, đúng việc, đúng tính chất, mức độ sai phạm. Những sai phạm liên quan đến nhiều cán bộ trong nhóm lợi ích, cần làm rõ vai trò của từng cán bộ để quy rõ trách nhiệm, nhất là trách nhiệm người đứng đầu theo kỷ luật của Đảng, pháp luật của Nhà nước, quy định của cơ quan, đơn vị, địa phương. Với tinh thần xử lý nghiêm minh để làm gương, không có vùng cấm, không có ngoại lệ, cán bộ giữ chức vụ càng cao khi vi phạm càng phải xử lý nghiêm khắc. Thông qua đó để răn đe, giáo dục cán bộ phải luôn tu dưỡng, rèn luyện, giữ vững phẩm chất chính trị, đạo đức cách mạng, lối sống trong sạch, lành mạnh.

Ngày 9-5-2024, Bộ Chính trị đã ban hành Quy định số 144-QĐ/TW về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới. Trong đó yêu cầu cán bộ, đảng viên phải suốt đời phấn đấu cho mục đích, lý tưởng cách mạng của Đảng; nêu cao tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc, tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, với sự nghiệp cách mạng của Đảng; hết lòng, hết sức phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân; đồng thời luôn đặt lợi ích quốc gia-dân tộc, lợi ích chung của Đảng, Nhà nước và của nhân dân lên trên hết, trước hết; kiên quyết, kiên trì đấu tranh với mọi hành vi gây phương hại đến lợi ích quốc gia-dân tộc, lợi ích của Đảng, Nhà nước và của nhân dân.

Đây chính là kim chỉ nam dẫn đường chỉ lối đúng đắn để cán bộ, đảng viên luôn giữ vững bản lĩnh chính trị, lập trường cách mạng, đồng thời là “tấm khiên” phòng ngừa sự suy thoái về tư tưởng chính trị.

Sưu tầm

Nhận thức đúng về giá trị dân chủ trong điều kiện đảng duy nhất cầm quyền ở Việt Nam

Thời gian qua, không chỉ các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị xuyên tạc về chế độ dân chủ ở nước ta khi cho rằng “không có dân chủ trong chế độ đảng cộng sản duy nhất cầm quyền”, một số người trong nước cũng ngộ nhận, mơ hồ về luận điệu sai trái này. Vì vậy, việc làm sáng tỏ bản chất dân chủ không phụ thuộc vào chế độ đa đảng hay một đảng cầm quyền là việc làm cần thiết nhằm phòng ngừa biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị trong nội bộ.

Tư tưởng dân chủ là giá trị chung của nhân loại

Khi xã hội loài người hình thành, con người với tư cách là thực thể xã hội, con người biết làm chủ xã hội với những cấp độ: Làm chủ bản thân, làm chủ gia đình, làm chủ cộng đồng và làm chủ xã hội. Dân chủ gắn liền với tiến bộ xã hội và sự phát triển của lịch sử, qua các chế độ xã hội và thời gian khác nhau. Dân chủ dùng để chỉ quyền làm chủ của nhân dân và xuất hiện khi có nhà nước và luôn gắn liền với một nhà nước nhất định, được hiến pháp, luật pháp của nhà nước đó quy định. Như vậy, trong xã hội có giai cấp, dân chủ mang bản chất giai cấp sâu sắc và trong khuôn khổ của pháp luật xã hội đó, không có dân chủ phi giai cấp, mọi luận điệu phủ nhận vấn đề này đều chỉ là sự lừa gạt, dối trá trước quần chúng. Giai cấp nào nắm được tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội thì mới có đầy đủ điều kiện thực hiện được quyền làm chủ xã hội thực sự.

Dân chủ không phải là khái niệm bất biến mà là một phạm trù chính trị, lịch sử, văn hóa, xã hội và luôn gắn với sự tồn tại của các kiểu nhà nước trong những điều kiện cụ thể nhất định. Trong mỗi hình thái kinh tế-xã hội, mỗi thời đại, mỗi quốc gia, dân tộc, dân chủ luôn có những nét đặc trưng.

Trong chế độ chiếm hữu nô lệ, xét về bản chất chính là dân chủ của giai cấp chủ nô. Chế độ phong kiến, các tư tưởng và mô hình dân chủ bị hạn chế, cấm đoán bởi chế độ tập quyền chuyên chế khi quyền lực tuyệt đối nằm trong tay một đấng quân vương. Sự ra đời của nhà nước tư sản, nền dân chủ tư sản được xác lập do cuộc cách mạng tư sản dựa trên cơ sở liên minh giữa giai cấp tư sản với các giai cấp khác lật đổ chế độ phong kiến. Những tuyên bố về tự do, bình đẳng, bác ái, tư tưởng về nhà nước pháp quyền và xã hội công dân là những nội dung đầu tiên của dân chủ tư sản. Nhà nước tư sản đã đánh dấu một nấc thang phát triển về dân chủ so với dân chủ của chế độ chuyên chế phong kiến. Tuy nhiên, với bản chất của xã hội tư sản, nền dân chủ đại diện chỉ nhằm mục đích cao nhất là bảo vệ sự thống trị, bảo vệ quyền sở hữu, lợi ích của giai cấp tư sản và một bộ phận tinh hoa của xã hội.

Trong xã hội xã hội chủ nghĩa, với tính cách là một nấc thang phát triển cao hơn chủ nghĩa tư bản, dân chủ trong xã hội xã hội chủ nghĩa khác hẳn về chất so với các nền dân chủ trước đó. Mục tiêu xuyên suốt và cốt lõi của dân chủ xã hội chủ nghĩa là xóa bỏ chế độ người bóc lột người, tạo ra ngày càng nhiều hơn các điều kiện thuận lợi để thực hiện xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, công lý cho mọi người, bảo đảm quyền bình đẳng giữa nam và nữ, bình đẳng giữa các dân tộc. Dân chủ xã hội chủ nghĩa được thể hiện ở việc bảo vệ quyền được sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc của nhân dân lao động; thừa nhận nguyên tắc bình đẳng và tự do được bảo đảm về mặt pháp lý để thực hiện quyền làm chủ của nhân dân, có nội dung toàn diện, được thể hiện trong mọi lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, trong đó nổi bật là sự tham gia một cách bình đẳng và rộng rãi của những người lao động vào công việc quản lý xã hội, quản lý nhà nước thông qua hình thức dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.

Bản chất dân chủ không phụ thuộc vào chế độ đa đảng hay một đảng

Lịch sử đã chứng minh, trình độ dân chủ không tỷ lệ thuận với sự gia tăng số lượng đảng chính trị. Không phải có nhiều đảng thì dân chủ hơn, ít đảng thì ít dân chủ hơn, mỗi nước có hoàn cảnh, điều kiện lịch sử cụ thể khác nhau, điều quan trọng là xã hội có phát triển không, nhân dân có được hưởng cuộc sống ấm no, hạnh phúc không và đất nước có ổn định để ngày càng phát triển hay không. Đó là tiêu chí quan trọng nhất. Dân chủ hay không dân chủ còn phụ thuộc vào việc đảng cầm quyền bảo vệ quyền và lợi ích của một nhóm người hay của đại đa số nhân dân, gắn với quyền dân chủ của nhân dân trên tất cả lĩnh vực của đời sống xã hội. Hơn nữa, đa nguyên chính trị, đa đảng không phải là một giá trị phổ quát của nhân loại và là điều kiện tiên quyết cho một nền dân chủ.

Trên phương diện lý luận khoa học và thực tiễn cho thấy, trong chế độ đảng cộng sản duy nhất cầm quyền ở nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam, vấn đề dân chủ không phụ thuộc vào đa nguyên chính trị, mà quan trọng nhất là xuất phát từ sứ mệnh, mục tiêu, lý tưởng của chính đảng cầm quyền có thật sự thừa nhận, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ và phát huy quyền dân chủ của các tầng lớp nhân dân hay không.

Nhân dân Việt Nam được quyền làm chủ và thụ hưởng mọi thành quả chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội

Trước khi có Đảng Cộng sản Việt Nam, hàng chục cuộc khởi nghĩa, phong trào chống thực dân Pháp đã nổ ra theo nhiều khuynh hướng chính trị khác nhau, nhưng cuối cùng đều thất bại. Nhiều đảng phái thuộc mọi khuynh hướng chính trị đã ra đời nhưng đều không hoàn thành được sứ mệnh giành độc lập cho dân tộc, thậm chí nhiều đảng phái ngày càng thoái hóa biến chất, đi ngược lại lợi ích dân tộc, làm tay sai cho ngoại bang, đế quốc.

Thực tiễn lịch sử đã chứng minh và khẳng định Đảng Cộng sản Việt Nam-lực lượng duy nhất lãnh đạo nhà nước và xã hội Việt Nam-là hoàn toàn do nhân dân, dân tộc ta lựa chọn từ chính những trải nghiệm trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc và sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự nghiệp cách mạng ở nước ta đã đem lại độc lập, tự do cho dân tộc; quyền bình đẳng giữa các dân tộc, giữa các thành phần kinh tế; quyền tự do làm giàu theo pháp luật, phát huy dân chủ gắn liền với giữ vững kỷ cương xã hội. Thông qua cơ chế vận hành “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ” và phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”, nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở nước ta đã góp phần bảo đảm tất cả quyền lực thuộc về nhân dân, để nhân dân xứng đáng là người làm chủ và người làm chủ thật sự của xã hội.

Những thành tựu kinh tế-xã hội trong 4 thập niên đổi mới của nước ta càng cho thấy rõ điều đó. Quy mô tổng sản phẩm trong nước (GDP) không ngừng mở rộng, năm 2024 đạt 476 tỷ USD, trở thành nền kinh tế lớn thứ 4 trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và đứng thứ 33 thế giới; thu nhập bình quân đầu người đạt mức 4.700USD. Việt Nam đã ra khỏi nhóm các nước có thu nhập thấp từ năm 2008. Theo Báo cáo hạnh phúc thế giới 2025, Việt Nam xếp thứ 46 trong số 143 quốc gia và vùng lãnh thổ được xếp hạng; xét ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đứng vị trí thứ 2 sau Singapore. Việt Nam nằm trong số các nước có xếp hạng chỉ số hạnh phúc liên tục tăng nhanh trong 3 năm trở lại đây. Từ năm học 2025-2026, Đảng, Nhà nước ta ban hành chính sách miễn học phí cho học sinh mầm non và học sinh phổ thông trên cả nước, hỗ trợ học phí cho học sinh mầm non và học sinh phổ thông ở các trường dân lập và tư thục. Thực hiện chủ trương của Đảng, giai đoạn 2026-2030 sẽ từng bước thực hiện lộ trình miễn viện phí cho toàn dân; phấn đấu 100% người dân được khám sức khỏe định kỳ ít nhất mỗi năm một lần.

Được biết, sau hơn 3 tuần triển khai lấy ý kiến nhân dân về nội dung dự thảo sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp 2013, đến ngày 28-5-2025, đã có gần 51,2 triệu ý kiến (trong đó có gần 2,6 triệu ý kiến của tổ chức và hơn 48,6 triệu ý kiến của cá nhân). Tổng số đó có hơn 49,9 triệu ý kiến tán thành (chiếm 98%) đối với dự thảo Nghị quyết sửa đổi Hiến pháp 2013. Điều đó cho thấy, các tầng lớp nhân dân ngày càng tham gia tích cực vào đời sống chính trị của đất nước, đồng thời thể hiện quyền dân chủ của người dân đã được phát huy trong thực tiễn.  

Những minh chứng đó thêm một lần khẳng định bản chất ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa, đồng thời cũng là cơ sở minh chứng những thành quả chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội đã, đang thuộc về đại đa số nhân dân trong một nền dân chủ xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo, cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Trung tá VŨ XUÂN LUYỆN, Học viện Quốc phòng

Tự hào nhưng phải tỉnh táo

Trước cuộc họp cơ quan, Vũ chìa điện thoại ra và hào hứng bảo Dũng: - Ông xem cái này chưa? Trên mạng đang chia sẻ rần rần đấy! Một tờ báo lớn của nước ngoài mới đăng bài về Việt Nam. Đại ý khen lãnh đạo nước mình, mà không phải khen suông, có nêu vấn đề để Việt Nam khắc phục và bứt phá. Như vậy là “Tây” đã phục “Ta”!

Dũng nhíu mày đáp:

- Thế ông đọc bản gốc chưa hay lại xem mấy cái trang trên “phây” dịch lại?

- Ờ thì... tôi đọc bản rút gọn thôi. Mà báo lớn như vậy chắc họ khách quan, đáng tin chứ!

- Tôi đọc bài đó rồi. Đúng là nội dung có nói đến vai trò của các bác lãnh đạo nước mình, đề cập đến vị trí chiến lược của Việt Nam. Nhưng cậu phải cảnh giác...

- Họ nói ta xử lý tham nhũng mạnh, rồi đặt vấn đề doanh nghiệp Việt mình còn kém phát triển vì cần có thể chế tốt. Đúng quá đi chứ! - Vũ tranh luận.

- Đấy là cách họ thường làm, ca ngợi rồi nêu vấn đề có vẻ khách quan khiến chúng ta dễ mất cảnh giác. Nhiều người dùng mạng xã hội chia sẻ bài viết với thái độ hồ hởi, thậm chí tự hào, coi đây là “sự ghi nhận từ nước ngoài”, là bằng chứng Việt Nam đã “vươn tầm quốc tế”. Đáng tiếc là phần đông chỉ tiếp nhận những bản dịch rút gọn, cắt xén nên không biết bài viết có nội dung xuyên tạc nhằm tác động, tạo chuyển hóa tư tưởng.

- Ông nói rõ cho tôi hiểu xem nào? - Vũ đề nghị.

- Trong bài cài cắm nhiều thông tin sai lệch về thể chế Việt Nam, như nói ta lấy việc chống tham nhũng như công cụ củng cố quyền lực; cố tình hạ thấp các doanh nghiệp lớn của nước ta, rồi nghi ngờ tính minh bạch của thể chế... Đây không phải lần đầu đâu! Nhiều bài viết của báo chí nước ngoài nói về nước ta một cách phiến diện, định kiến. Họ không nhìn nhận vào bối cảnh lịch sử, văn hóa, chính trị của Việt Nam để hiểu, mà chỉ áp tiêu chuẩn của họ vào rồi đánh giá lệch lạc.

Vũ trầm ngâm:

- Nhưng thực tế có nhiều người cũng hiểu sai và chia sẻ bài viết như tôi...

- Đáng buồn là ở chỗ đó. Bây giờ, mạng xã hội là nơi lý tưởng để những thông tin kiểu này lan truyền chóng mặt. Người ta không cần hiểu, không cần kiểm chứng, chỉ cần thấy tên tờ báo lớn là tin, rồi chia sẻ, xong tự hào vì được khen. Mà đâu phải khen. Đấy là kiểu mồi nhử cảm xúc. Mình càng chia sẻ nhiều họ càng đạt được mục đích gieo nghi ngờ, gây chia rẽ lòng tin của người dân vào lãnh đạo.

- Tôi hiểu rồi. Đúng là thời này đọc báo không phải chỉ để nạp kiến thức, biết thông tin, mà cũng phải có kiến thức khi đọc báo. Không có tư duy phản biện là dễ bị dắt mũi lắm!

Dũng cười đáp:

- Những năm qua, giữa tình hình bất ổn của thế giới, đất nước ta vẫn phát triển vững chắc và có chiến lược đàng hoàng. Người dân, nhất là những người trẻ như anh em mình phải tin vào điều đó, tin vào những gì trông thấy hằng ngày, chứ không phải đợi kẻ khác khen rồi mới tự hào.

- Tôi hiểu rồi, tự hào nhưng phải thật tỉnh táo, ông nhỉ!

Sưu tầm

Nếu không bị uy hiếp, chúng ta không cần có tự vệ

Đầu tháng 5 nám 2015, Đài BBC tiếng Việt và Đài RFA đều dẫn đăng một bài viết bịa đặt trắng trợn nhiều chi tiết lịch sử, viện dẫn những ý kiến của nhiều thành phần bất hảo, phản động, rồi hồ đồ "kết luận": Chính tư tưởng về "bạo lực cách mạng", nhất là quan điểm "bạo lực cách mạng triệt để" và "niềm say sưa bạo lực" của Hồ Chí Minh đã tạo nên đội quân cộng sản hiếu chiến, kích động chiến tranh và tạo ra sự hy sinh không cần thiết trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ xâm lược...

Cần khẳng định rằng, đó là những luận điệu bịa đặt trắng trợn, không chỉ ảnh hưởng đến giá trị tư tưởng, đạo đức Hồ Chí Minh mà còn xúc phạm đến danh dự, tình cảm của con người và dân tộc Việt Nam. Lịch sử nhân loại ghi nhận Hồ Chí Minh là nhà văn hóa lớn, sứ giả của hòa bình và tình hữu nghị, lãnh tụ của cách mạng Việt Nam, người cha già muôn vàn kính yêu của các dân tộc Việt Nam. Nhân loại cũng ghi nhận Hồ Chí Minh là nhà quân sự thiên tài với những tư tưởng cách mạng, tư tưởng quân sự mang tầm thời đại. Chính Người đã kế tục, phát triển những nội hàm về "bạo lực cách mạng" sát với thực tiễn cách mạng Việt Nam, biến nó trở thành kim chỉ nam cho hoạt động đấu tranh giải phóng dân tộc, giúp quân và dân ta đi hết thắng lợi này, đến thắng lợi khác, đánh đuổi giặc ngoại xâm, mang lại hòa bình cho dân tộc và thúc đẩy hòa bình thế giới. Đó là những tư tưởng quân sự mang tính nhân văn, nhân đạo sâu sắc.

Do yêu cầu cách mạng, đặc biệt là do phong cách giản dị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, nên Người không đề tên một bài nói, bài viết nào của mình bàn về chủ nghĩa nhân văn nói chung, hay tư tưởng nhân văn quân sự nói riêng. Nhưng chủ nghĩa nhân văn Hồ Chí Minh đã toát ra từ toàn bộ cuộc đời hoạt động cách mạng, tư tưởng và sự nghiệp mà Người đã tạo dựng. Thực tiễn cho thấy, mọi nhận thức và hoạt động lãnh đạo, chỉ đạo lĩnh vực quân sự của Hồ Chí Minh đều toát lên những giá trị nhân văn cao cả, không chỉ chúng ta mà những người từng là đối tượng tác chiến ở bên kia chiến tuyến cũng phải thừa nhận. Đó là cơ sở vững chắc phủ nhận luận điệu cho rằng, "Hồ Chí Minh là người đam mê, say sưa bạo lực, đã gây nên sự hy sinh không cần thiết trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ"...

Đối với Hồ Chí Minh, việc phải tiến hành vũ trang là để tự vệ, bảo vệ chính dân tộc, nhân dân mình trước sự tấn công của các đội quân xâm lược mà lại là các đội quân có quân số đông, được trang bị vũ khí đầy đủ, hiện đại hơn, được huấn luyện chu đáo, chuyên nghiệp. Cuộc chiến tranh mà chúng ta buộc phải tiến hành là "chiến tranh chính nghĩa", "chiến tranh tự vệ"; chiến tranh là giải pháp cuối cùng, còn một phút có thể tranh thủ, hy vọng đẩy lùi chiến tranh vẫn cứ tận dụng. Đây là điều mà Hồ Chí Minh đã nhiều lần khẳng định trước toàn thế giới và được nhân loại có lương tri ủng hộ, giúp đỡ rất to lớn, có hiệu quả. Như vậy, việc dụng binh là việc nhân nghĩa, trừ ác diệt tà để cứu nước, cứu dân theo tư tưỏng Chủ tịch Hồ Chí Minh, hoàn toàn trái ngược với tư tưởng sùng bái, đam mê bạo lực.

Như chúng ta đã biết, sau Cách mạng Tháng Tám chưa đầy một tháng, với âm mưu cướp nước ta một lần nữa, ngày 23 tháng 9 năm 1945, thực dân Pháp tiếp tục nổ súng, gây hấn ở Nam Bộ, buộc nhân dân ta phải bước vào cuộc chiến tranh tự vệ mới. Trong bài nói chuyện tại Trường Cán bộ tự vệ Hồ Chí Minh (7-1-1946), Người giải thích: "Nếu không bị uy hiếp, chúng ta không cần có tự vệ. Tự vệ là vệ lấy mình, lấy gia đình mình, rồi đến thành phố mình, nước mình. Ta phải ngăn ngừa mọi sự uy hiếp”. Như vậy, vũ trang tự vệ theo tư tưởng của Người hoàn toàn đối lập với vũ trang xâm lược của các lực lượng hiếu chiến với mưu đồ nô dịch, thống trị dân tộc khác. Vũ trang tự vệ là hoạt động quân sự chính nghĩa của một dân tộc yêu chuộng hòa bình, không bao giờ muốn chiến tranh. Do vậy, nó được sử dụng để giành và bảo vệ chính quyền cách mạng, bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân trước sự xâm lược của ngoại bang, nên nó thể hiện rõ tính chất nhân văn, nhân đạo. Bởi vậy, khi thực dân Pháp lộ rõ mưu đồ cướp nước ta một lần nữa, Hồ Chí Minh đã vạch rõ: "Là nạn nhân của một cuộc xâm lược có chủ định từ trước, chúng tôi buộc phải tự vệ chống lại một đối phương đang thực hiện phương pháp của một cuộc chiến tranh tổng lực như những cuộc bắn phá dã man làng mạc và dân thường".

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam là cuộc chiến tranh tự vệ bắt buộc để bảo vệ chính quyền non trẻ, bảo vệ quyền tự quyết dân tộc, bảo vệ danh dự và nhân phẩm của một dân tộc. Tuy nhiên, cuộc chiến tranh đó chỉ để đánh bại ý chí xâm lược của một số kẻ hiếu chiến. Theo Hồ Chí Minh, "Nhân dân Việt Nam đã bị chính sách vũ lực, chính sách xâm lăng của một vài người đại diện Pháp ở Đông Dương xô đẩy vào một cuộc chiến tranh tự vệ thảm khốc" và "Chính sách vũ lực mà các nhà đại diện Pháp ở Đông Dương vẫn áp dụng từ trước tới nay, đã bó buộc dân tộc Việt Nam phải võ trang tự vệ". Người viết: "... Chúng tôi không muốn chiến tranh, nhưng chúng tôi quyết tự vệ đến giọt máu cuối cùng. Chúng tôi quyết không chịu mất nước làm nô lệ thực dân lần nữa. Mong Chính phủ, Nghị viện và nhân dân Pháp hiểu cho. Mong các nước dân chủ trên thế giới hiểu cho". Với tinh thần tự vệ và ý chí tự lực, tự cường cao cả, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân ta đã làm nên chiến thắng ngày 7 tháng 5 năm 1954 lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu.

Cuộc chiến tranh tự vệ chống đế quốc Mỹ mà nhân dân Việt Nam tiến hành, chẳng những có giá trị nhân văn, nhân đạo đối với dân tộc Việt Nam, mà còn đối với khu vực và thế giới. Người chỉ rõ: "Nhân dân Việt Nam chúng tôi phải kiên quyết đấu tranh chống đế quốc Mỹ xâm lược để tự vệ, để bảo vệ những quyền dân tộc thiêng liêng nhất của mình, đồng thời góp phần giữ gìn hòa bình châu Á và thế giới". Với tinh thần "Không có gì quý hơn độc lập, tự do", cuộc chiến tranh tự vệ của nhân dân ta đã giành thắng lợi hoàn toàn, đúng như dự báo của Hồ Chí Minh là: "Đế quốc Mỹ đang tiến hành một cuộc chiến tranh xâm lược tàn bạo nhất trong lịch sử chống nhân dân Việt Nam. Sử dụng quyền tự vệ thiêng liêng của mình, toàn thể nhân dân Việt Nam đã kiên quyết chống lại để bảo vệ độc lập, tự do và đã liên tiếp giành được những thắng lợi to lớn và nhất định sẽ giành được thắng lợi cuối cùng".

Sưu tầm