Chủ Nhật, 18 tháng 5, 2025

Bài 5: "Hội Nhập Quốc Tế Chủ Động, Sâu Rộng: Nâng Cao Vị Thế, Bảo Vệ Lợi Ích Quốc Gia Trong Bối Cảnh Toàn Cầu Biến Động"


Trong bối cảnh quốc tế đang trải qua những biến động nhanh chóng và phức tạp, với sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chủ nghĩa bảo hộ có xu hướng gia tăng, cùng với những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh và an ninh phi truyền thống, Nghị quyết số 59-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới đã thể hiện một tầm nhìn chiến lược sâu sắc và kịp thời của Đảng ta.

Bài phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị quán triệt đã làm rõ hơn nữa tầm quan trọng và ý nghĩa của Nghị quyết này. Tổng Bí thư nhấn mạnh rằng, sự ra đời của Nghị quyết 59 là một quyết sách đột phá, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong tiến trình hội nhập quốc tế của đất nước, xác định hội nhập là một động lực chiến lược để Việt Nam vững bước vào kỷ nguyên mới. Nghị quyết thể hiện một tầm nhìn sâu sắc: hội nhập quốc tế không chỉ đơn thuần là mở cửa và giao lưu, mà là một sự nghiệp tổng hợp, đòi hỏi sự chủ động, tích cực và bản lĩnh rất cao.

Quan điểm xuyên suốt của Nghị quyết, được Tổng Bí thư tái khẳng định, là hội nhập quốc tế là sự nghiệp của toàn dân tộc, dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp và toàn diện của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm và là chủ thể sáng tạo. Điều này đòi hỏi sự nhận thức sâu sắc rằng hội nhập không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan đối ngoại hay hoạt động đối ngoại nhà nước, mà là một quá trình tổng hợp, yêu cầu sự tham gia chủ động, tích cực và sáng tạo của toàn bộ hệ thống chính trị, của từng người dân, từng doanh nghiệp, từng ngành nghề và từng lĩnh vực.

Tổng Bí thư Tô Lâm đặc biệt nhấn mạnh nguyên tắc nội lực đóng vai trò quyết định, trong đó bao gồm sức mạnh của nền kinh tế, văn hóa, thể chế và nguồn nhân lực. Ngoại lực chỉ là nguồn bổ sung và hỗ trợ cho quá trình phát triển, đảm bảo hội nhập toàn diện và sâu rộng nhưng vẫn giữ vững độc lập tự chủ, nâng cao năng lực tự cường và khả năng thích ứng trước mọi biến động toàn cầu.

Nghị quyết 59 đã đề ra những định hướng chiến lược toàn diện và sâu sắc trên nhiều lĩnh vực. Về kinh tế, cần đẩy mạnh hội nhập gắn với xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và hiện đại, phát triển kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Về chính trị, quốc phòng và an ninh, hội nhập phải đi đôi với việc củng cố quan hệ đối tác chiến lược và đối tác toàn diện, tăng cường tin cậy chính trị, giữ vững độc lập, chủ quyền và môi trường hòa bình, ổn định cho đất nước. Trong các lĩnh vực khoa học công nghệ, giáo dục, y tế và môi trường, cần tận dụng hội nhập để nâng cao trình độ quốc gia, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Một nội dung đặc biệt quan trọng và mang tính nền tảng trong Nghị quyết là việc xây dựng đội ngũ cán bộ hội nhập quốc tế vững mạnh. Tổng Bí thư nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung đào tạo và bồi dưỡng cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, chuyên môn sâu rộng, khả năng thích ứng linh hoạt với môi trường toàn cầu và kỹ năng phối hợp liên ngành, đáp ứng yêu cầu hội nhập ngày càng sâu rộng và phức tạp.

Bài báo kết luận rằng, hội nhập quốc tế trong tình hình mới đòi hỏi Việt Nam phải chủ động hơn, quyết liệt hơn và sáng tạo hơn, trên nền tảng kiên định độc lập tự chủ, đồng thời linh hoạt và nhạy bén trong chiến lược và sách lược đối ngoại, tận dụng tối đa cơ hội và vượt qua thách thức để đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững. Nghị quyết 59 thực sự là kim chỉ nam hành động cho toàn Đảng, toàn quân và toàn dân ta trong công cuộc hội nhập quốc tế ở kỷ nguyên mới.

Bài 4: "Pháp Luật Kiến Tạo Phát Triển: Cải Cách Thể Chế, Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền Xã Hội Chủ Nghĩa"


Trong bối cảnh đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với những yêu cầu ngày càng cao về hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật trở thành một yếu tố sống còn, quyết định sự thành công của quá trình vươn mình của dân tộc. Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị đã ra đời trong bối cảnh đó, xác định rõ ràng: đổi mới căn bản công tác xây dựng và thi hành pháp luật là nội dung cốt lõi, nền tảng cho tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Bài phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị quán triệt đã làm sâu sắc thêm tầm quan trọng của Nghị quyết này. Tổng Bí thư nhấn mạnh rằng, pháp luật không chỉ đơn thuần là công cụ để điều chỉnh hành vi xã hội mà còn phải được xem là cơ sở để tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước, là nền tảng vững chắc để bảo vệ quyền con người, quyền công dân, và là đòn bẩy mạnh mẽ để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

Quan điểm chỉ đạo xuyên suốt của Nghị quyết, được Tổng Bí thư tái khẳng định, là công tác xây dựng và thi hành pháp luật phải trở thành nhiệm vụ trọng tâm, thường xuyên của toàn Đảng và toàn hệ thống chính trị, gắn liền mật thiết với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Đồng thời, hệ thống pháp luật phải đảm bảo tính đồng bộ, khả thi, minh bạch và ổn định, lấy thực tiễn phát triển làm thước đo, đồng thời phải có tính dự báo cao, chủ động dẫn dắt sự phát triển chứ không chỉ chạy theo để điều chỉnh.

Trên cơ sở đó, Nghị quyết 66 đã đặt ra ba nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất là hoàn thiện thể chế trong các lĩnh vực then chốt như tổ chức bộ máy nhà nước tinh gọn và hiệu quả; phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; bảo vệ quyền con người; xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh lành mạnh và cạnh tranh. Thứ hai là đổi mới quy trình xây dựng pháp luật theo hướng chủ động, kiến tạo, đảm bảo pháp luật thống nhất, đồng bộ, cụ thể, dễ hiểu và dễ thực thi. Thứ ba là nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, tăng cường kỷ luật và kỷ cương trong tổ chức thực thi, gắn quyền lực với trách nhiệm giải trình.

Tổng Bí thư Tô Lâm đã đặc biệt nhấn mạnh tinh thần cải cách trong công tác xây dựng pháp luật. Đó là sự chuyển đổi căn bản từ tư duy "quản lý" sang "phục vụ", từ bị động sang chủ động, kiến tạo sự phát triển. Việc xây dựng pháp luật phải đi trước một bước, đảm bảo tính dự báo cao và phù hợp với thực tiễn cũng như yêu cầu của sự phát triển nhanh chóng. Đồng thời, việc thi hành pháp luật phải nghiêm minh, công bằng và thực chất, đi đôi với quá trình chuyển đổi số để đảm bảo công khai, minh bạch và thuận tiện hóa tối đa cho người dân và doanh nghiệp. Việc phân cấp, phân quyền rõ ràng, gắn với trách nhiệm giải trình, xóa bỏ cơ chế "xin - cho" và triệt tiêu các lợi ích cục bộ cũng là những yêu cầu quan trọng.

Bài báo kết luận rằng, Nghị quyết 66 chính là lời hiệu triệu cho một cuộc cải cách thể chế sâu sắc, nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, thực chất, vì nhân dân phục vụ, đồng thời tạo ra động lực bền vững cho công cuộc xây dựng đất nước Việt Nam giàu mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh trong thế kỷ XXI.

Bài 3: "Khoa Học, Công Nghệ và Đổi Mới Sáng Tạo: Đột Phá Chiến Lược, Bứt Phá Năng Lực Cạnh Tranh Quốc Gia"


Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, kéo theo những chuyển đổi sâu rộng trong mô hình phát triển toàn cầu, bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị quán triệt đã đặc biệt nhấn mạnh vai trò then chốt của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo (KHCN&ĐMST). Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định rõ ràng: phát triển KHCN&ĐMST và chuyển đổi số là một đột phá chiến lược, là động lực chủ yếu để thúc đẩy hiện đại hóa đất nước, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, và phát triển kinh tế - xã hội một cách nhanh chóng và bền vững.

Tổng Bí thư đã khẳng định một cách mạnh mẽ rằng, trong kỷ nguyên mới, KHCN&ĐMST không chỉ đơn thuần là công cụ hỗ trợ mà phải được xác định là nền tảng phát triển và lực đẩy chủ yếu cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và các công nghệ tiên tiến khác đang tạo ra những cơ hội chưa từng có, đồng thời cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với mọi quốc gia. Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế này nếu không muốn tụt hậu trong cuộc đua phát triển toàn cầu.

Bài phát biểu đã chỉ ra những yêu cầu cụ thể để quán triệt tinh thần Nghị quyết 57. Trước hết, cần nâng cao nhận thức của toàn xã hội, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp và các cơ quan hoạch định, thực thi chính sách, về vai trò đặc biệt quan trọng của KHCN&ĐMST và chuyển đổi số đối với sự nghiệp phát triển đất nước. Tư duy lạc hậu, lối làm việc hình thức và thụ động cần phải được loại bỏ để khơi dậy tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới và dám chịu trách nhiệm trong toàn hệ thống.

Tổng Bí thư Tô Lâm đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết của việc đột phá tư duy phát triển, xóa bỏ mọi rào cản nhận thức lạc hậu, khơi dậy tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới, dám chịu trách nhiệm. Việc củng cố quyết tâm chính trị và tạo sự thống nhất cao trong toàn hệ thống về chủ trương lấy KHCN&ĐMST làm động lực chủ yếu của phát triển là một yếu tố then chốt. Đồng thời, việc hoàn thiện thể chế, chủ động tháo gỡ các rào cản pháp lý và hành chính, tạo lập một môi trường thuận lợi cho sáng tạo, nghiên cứu và ứng dụng KHCN, biến thể chế thành lợi thế cạnh tranh quốc gia là vô cùng quan trọng.

Để thực hiện được những mục tiêu này, Tổng Bí thư đã yêu cầu các cấp ủy, tổ chức đảng, chính quyền các cấp phải chỉ đạo quyết liệt, cụ thể hóa các nội dung của Nghị quyết thành các chương trình, kế hoạch hành động thiết thực. Việc xác định trách nhiệm rõ ràng, kiểm tra và giám sát chặt chẽ việc thực hiện, bảo đảm sự chuyển biến thực chất trong toàn hệ thống là không thể thiếu.

Bài báo kết luận rằng, con đường phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới của Việt Nam không thể tách rời KHCN&ĐMST. Việc nâng cao quyết tâm, hành động mạnh mẽ và sáng tạo bứt phá trong lĩnh vực này sẽ thực sự trở thành nền tảng và động lực then chốt để đưa đất nước vươn tới những tầm cao mới, sánh vai với các cường quốc trên thế giới.

Bài 2: "Kinh Tế Tư Nhân - Động Lực Quan Trọng Nhất: Tháo Gỡ Rào Cản, Kiến Tạo Môi Trường Phát Triển Bền Vững"

 

Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong nhận thức và chỉ đạo của Đảng ta về vai trò của khu vực kinh tế này. Bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị quán triệt đã làm sâu sắc hơn nữa tầm quan trọng của kinh tế tư nhân, không chỉ là một bộ phận cấu thành mà còn là "một động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.

Sự thay đổi trong quan điểm này xuất phát từ yêu cầu khách quan của sự phát triển và bối cảnh quốc tế đầy cạnh tranh. Sau gần 40 năm Đổi mới, kinh tế tư nhân đã có những đóng góp không nhỏ vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao đời sống nhân dân. Tuy nhiên, khu vực này vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức, từ rào cản về thể chế, tiếp cận nguồn lực đến năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

Nghị quyết 68 đã chỉ ra những định hướng và giải pháp cụ thể để tháo gỡ những "điểm nghẽn" này và tạo môi trường thuận lợi cho kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ, bền vững. Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, bảo vệ quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh, tạo dựng một sân chơi bình đẳng, minh bạch và ổn định cho mọi thành phần kinh tế. Việc khơi thông các nguồn lực, bao gồm đất đai, tín dụng, thị trường và công nghệ, là yếu tố then chốt để kinh tế tư nhân có thể mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả hoạt động và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đặc biệt, Nghị quyết và bài phát biểu của Tổng Bí thư đã đề cao vai trò của đổi mới sáng tạo trong khu vực kinh tế tư nhân. Việc phát triển mạnh mẽ hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), tham gia vào mạng lưới sáng tạo và chuỗi giá trị toàn cầu được xem là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế.

Một điểm nhấn quan trọng khác là yêu cầu xây dựng đội ngũ doanh nhân hiện đại, không chỉ giỏi kinh doanh mà còn có bản lĩnh chính trị, trí tuệ, đạo đức nghề nghiệp, tinh thần dân tộc và khát vọng cống hiến cho đất nước. Tổng Bí thư Tô Lâm đã khẳng định doanh nhân Việt Nam là "chiến sĩ trên mặt trận kinh tế" trong thời kỳ mới, có trách nhiệm không chỉ làm giàu cho bản thân mà còn góp phần xây dựng đất nước hùng cường và thịnh vượng.

Bài báo kết luận rằng, việc thực hiện thành công Nghị quyết 68 đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, từ việc ban hành các chính sách cụ thể, tháo gỡ rào cản pháp lý đến tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tư nhân phát triển. Đây là một sự lựa chọn chiến lược đúng đắn, cấp thiết và mang tầm nhìn dài hạn, nhằm hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước hùng cường vào giữa thế kỷ XXI.

Bài 1: "Bộ Tứ Trụ Cột" Kinh Tế Việt Nam: Đột Phá Thể Chế, Khơi Dậy Động Lực Phát Triển Trong Kỷ Nguyên Mới"


Trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến những biến động địa chính trị, địa kinh tế sâu sắc và phức tạp, bài phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc quán triệt và triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW đã vẽ nên một bức tranh chiến lược toàn diện, định hướng con đường phát triển đột phá cho Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Điểm nổi bật trong bài phát biểu là sự nhấn mạnh vào vai trò then chốt của "bộ tứ trụ cột" - Nghị quyết 57 về thúc đẩy khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, Nghị quyết 59 về chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, Nghị quyết 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, và Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân.

Sự liên kết chặt chẽ và tác động qua lại giữa bốn nghị quyết này được Tổng Bí thư phân tích một cách sâu sắc. Nghị quyết 66 đóng vai trò kiến tạo nền tảng thể chế vững chắc, một hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu phát triển. Nếu không có một hành lang pháp lý thông thoáng, bảo vệ quyền tài sản và tự do kinh doanh, thì các động lực phát triển khác khó có thể được khơi dậy và phát huy tối đa. Nghị quyết 57, với trọng tâm là khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, được xem là "động lực chủ yếu" thúc đẩy hiện đại hóa đất nước. Trong kỷ nguyên của Cách mạng công nghiệp 4.0, khoa học công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng bứt phá của nền kinh tế.

Tiếp theo, Nghị quyết 59 mở ra không gian phát triển rộng lớn thông qua chủ động hội nhập quốc tế. Việc tham gia sâu rộng vào các tiến trình hợp tác khu vực và toàn cầu, tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và tri thức tiên tiến. Cuối cùng, Nghị quyết 68 xác định kinh tế tư nhân là "một động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế quốc gia. Sự thay đổi trong nhận thức chiến lược này cho thấy quyết tâm của Đảng trong việc khơi dậy mọi nguồn lực trong xã hội, tạo ra một "thế kiềng ba chân" vững chắc cho nền kinh tế độc lập, tự chủ và hội nhập thành công, bên cạnh kinh tế nhà nước và kinh tế tập thể.

Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh rằng, để đạt được hiệu quả cao nhất, việc quán triệt và tổ chức thực hiện đồng thời cả bốn nghị quyết là vô cùng quan trọng. Chúng không chỉ mang tính định hướng chung mà còn thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau trong thực tiễn. Một thể chế không minh bạch sẽ kìm hãm sự phát triển của kinh tế tư nhân, thiếu môi trường sáng tạo sẽ hạn chế sự bứt phá của khoa học công nghệ, và hội nhập quốc tế thiếu chủ động sẽ làm suy yếu các động lực phát triển trong nước.


KHÔNG THỂ CÓ CHUYỆN NHỮNG THANH NIÊN, DU HỌC SINH BỊ DỤ DỖ BIỂU TÌNH TRƯỚC CỔNG ĐẠI SỨ QUÁN VIỆT NAM TẠI ANH!

     Nhóm thanh niên, du học sinh người Nghệ An cầm cờ vàng biểu tình trước ĐSQ Việt Nam tại Anh nói bản thân bị dụ dỗ tham gia để được ở lại Anh lâu dài chứ không có ý đồ xấu, phụ huynh mong CĐM tha thứ!

Quá là ngụy biện, nếu nói biểu tình chỉ để ở lại Anh lâu dài thì rõ là nói dối, trừ khi bị Chính quyền Anh trục xuất thì mới không thể ở lại Anh, chứ việc không làm vừa ý bọn chúng không thể khiến các bạn phải về nước, hà cớ gì bọn phản động lại đuổi các bạn về nước được? 
Hay ý "lâu dài" ở đây là muốn làm thuận tình những kẻ phản động bên đó để được ở lại lâu dài?, nếu muốn thuận tình những kẻ đó để ở lại thì đang chứng minh rằng về sau này các bạn sẽ câu kết, làm việc với bọn chúng.
Còn nói bị dụ dỗ thì không có cơ sở, các bạn đều đã trưởng thành, đủ năng lực, đủ khả năng nhận thức, không thể nói bị dụ dỗ dễ dàng vậy được, làm sao có thể dụ dỗ công dân lên án chính quyền của quốc gia chôn rau cắt rốn mình? các bạn đâu phải trẻ con?

Và bên dưới là hình ảnh một trong những sinh viên biểu tình tại Đại sứ quán Anh, dòng nội dung ghi rõ "Tôi sẽ đấu tranh đến cùng để lên án chính quyền..." Thể hiện sự quyết tâm và việc thực hiện hành động xuất phát từ ý chí, từ mong muốn của chính bản thân chứ không phải bị dụ dỗ thông thường.

Nghệ An vùng đất cách mạng, quê hương của Bác mà có những thành phần vậy, đáng xấu hổ thay.
Sẽ không có chuyện được tha thứ, việc phụ huynh cần làm là răn dạy lại con em của mình thì hơn là mong cầu CĐM bỏ qua mà tha thứ./.
Khuyết danh ST.

TÌM HIỂU GIÚP BẠN: TỪ 19-5, PHÁP LỆNH QUẢN LÝ, BẢO VỆ KHU DI TÍCH LĂNG CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH CHÍNH THỨC CÓ HIỆU LỰC!

     Pháp lệnh số 06/2025/UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về Quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh chính thức có hiệu lực từ ngày 19-5 tới đây.

Pháp lệnh này gồm 6 chương, 32 điều, quy định về giữ gìn lâu dài, bảo vệ tuyệt đối an toàn thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh; quản lý, bảo vệ các công trình, khu vực và tổ chức các hoạt động trong Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh; nhiệm vụ, quyền hạn, chế độ, chính sách, trách nhiệm của cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân trong quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh
Theo Điều 2 Pháp lệnh số 06/2025/UBTVQH15, Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh gồm:
1. Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh là các công trình, khu vực có giá trị chính trị, lịch sử - văn hóa, quốc phòng, an ninh đặc biệt của quốc gia, bao gồm:

a) Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh và Quảng trường Ba Đình;

b) Đài tưởng niệm các Anh hùng liệt sĩ tại đường Bắc Sơn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội (sau đây gọi là Đài tưởng niệm các Anh hùng liệt sĩ);

c) Khu Di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Đá Chông thuộc huyện Ba Vì, TP Hà Nội (sau đây gọi là Khu Di tích K9);

d) Công trình hỗ trợ, phục vụ giữ gìn lâu dài, bảo vệ tuyệt đối an toàn thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh.

2. Phạm vi, ranh giới các công trình, khu vực tại khoản 1 Điều này thực hiện theo quy định của Chính phủ và pháp luật có liên quan.

Từ 19-5, Pháp lệnh Quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh chính thức có hiệu lực
Nhiệm vụ quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh được quy định tại Điều 3 Pháp lệnh Quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, gồm:

1. Giữ gìn lâu dài, bảo vệ tuyệt đối an toàn thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh.

2. Quản lý, bảo vệ các công trình, khu vực trong Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

3. Quản lý, tổ chức, bảo vệ các hoạt động trong Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Công tác quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh tuân theo các nguyên tắc sau:

1. Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phù hợp với các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, bảo đảm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

2. Đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam; sự quản lý thống nhất của Nhà nước, Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ; sự chỉ đạo trực tiếp của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

3. Quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhiệm vụ chính trị đặc biệt, là trách nhiệm của toàn Đảng, toàn dân, của cả hệ thống chính trị, trong đó Bộ tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh là lực lượng nòng cốt.

4. Bảo đảm tính khoa học, tính lịch sử, thể hiện được phong cách trong sáng, giản dị, gần gũi nhân dân của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

5. Kết hợp quản lý, bảo vệ với phát huy ý nghĩa chính trị, lịch sử - văn hóa của Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh; tuyên truyền về cuộc đời và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh, học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.

Chính sách quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh
Nhà nước có chính sách đặc biệt nhằm phát huy ý nghĩa chính trị, lịch sử - văn hóa, quốc phòng, an ninh của Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, bao gồm:

1. Ưu tiên bảo đảm, phát triển nguồn nhân lực, kinh phí, cơ sở hạ tầng, hệ thống trang thiết bị y tế, kỹ thuật để bảo đảm giữ gìn lâu dài, bảo vệ tuyệt đối an toàn thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh và an ninh, an toàn trong quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh;

2. Đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ tiên tiến, hiện đại trong quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh;

3. Xây dựng và ban hành chế độ, chính sách phù hợp có tính đặc thù, ưu tiên cho lực lượng quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Cơ quan nhà nước trong quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh có trách nhiệm:

1. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

2. Bộ Quốc phòng là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh và thực hiện các trách nhiệm khác quy định tại Pháp lệnh này.

3. Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, Bộ Công an phối hợp với Bộ Quốc phòng thực hiện nhiệm vụ quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

4. Bộ, ngành, địa phương, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, có trách nhiệm phối hợp với Bộ Quốc phòng thực hiện nhiệm vụ quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Các hành vi bị nghiêm cấm
Theo Điều 8 Pháp lệnh số 06/2025/UBTVQH15, các hành vi sau đây bị nghiêm cấm:

1. Gây nguy hiểm, đe dọa xâm hại đến an ninh, an toàn, hoạt động trong Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

2. Chống lại hoặc cản trở hoạt động thực thi nhiệm vụ của lực lượng quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

3. Gây mất an ninh, trật tự; tụ tập đông người trái pháp luật tại khu vực, mục tiêu bảo vệ trong Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

4. Lợi dụng, lạm dụng việc thực hiện nhiệm vụ quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh để vi phạm pháp luật, xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

5. Làm hư hỏng, phá hủy công trình, khu vực trong Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh; làm hư hỏng, phá hủy, chiếm đoạt trang thiết bị, phương tiện phục vụ nhiệm vụ quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

6. Làm lộ thông tin bí mật liên quan đến quản lý, bảo vệ Khu Di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh./.

Ảnh: Đội Tiêu binh danh dự duyệt đội ngũ qua trước cửa Lăng Bác trong nghi lễ chào cờ hàng ngày. 
Yêu nước ST.

Thứ Bảy, 17 tháng 5, 2025

NHÌN THẲNG, NÓI THẬT!

TỔNG BÍ THƯ TÔ LÂM: "LUẬT ĐẤU THẦU CÓ BỐN TỘI RẤT NẶNG"!
     Tại tổ thảo luận Đoàn đại biểu Quốc hội thành phố Hà Nội chiều 17/5, trong khuôn khổ Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XV, Tổng Bí thư Tô Lâm đã có bài phát biểu mạnh mẽ và đầy tâm huyết. Nhìn thẳng vào thực tiễn, Tổng Bí thư chỉ rõ những "căn bệnh trầm kha" của Luật Đấu thầu hiện hành. Tổng Bí thư chỉ rõ: "Luật Đấu thầu hiện tại đang mang trong mình “bốn tội rất nặng” - những “tội” không chỉ là lỗi kỹ thuật lập pháp mà là những hệ lụy thực tiễn ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của đất nước. Đó là: làm chậm tiến độ phát triển nội lực; kéo theo sản phẩm, công trình kém chất lượng; lãng phí nguồn lực và làm hỏng, làm mất cán bộ".

Một nghịch lý được Tổng Bí thư chỉ rõ: “Công ty xây dựng giỏi thì không được mời thầu, bị gạt ra ngoài. Còn người không có năng lực, không có công nghệ thì lại trúng thầu vì chào giá thấp. Sau đó lại bán thầu lòng vòng. Công trình xuống cấp, chất lượng thấp”.

Tổng Bí thư chất vấn: “Mục tiêu của đấu thầu là ngăn tiêu cực. Nhưng giờ thông thầu, bán thầu, ép giá, dựng thầu tràn lan. Không ai chịu trách nhiệm. Hội đồng chấm thầu giải tán là xong, cơ quan chủ quản thì nói không được giao. Thế thì trách nhiệm nằm ở đâu?”./.
Yêu nước ST.

Một số yêu cầu đặt ra với công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ trong kỷ nguyên mới

    Một là, cần tập trung xây dựng đội ngũ đầy đủ về số lượng và bảo đảm chất lượng, trách nhiệm và nhiệt huyết với sự nghiệp cách mạng để vận hành hệ thống chính trị tinh gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả. Đội ngũ cán bộ, nhất là cấp chiến lược, cần có phương pháp luận, tầm nhìn chiến lược, năng lực tư duy đổi mới và hành động quyết liệt, quản trị sự chuyển đổi xã hội phù hợp với xu thế phát triển khách quan, biết phát huy tiềm năng, tận dụng cơ hội để đưa dân tộc Việt Nam đi lên, sánh vai với các nước tiên tiến trên thế giới. 

    Hai là, đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược, cần được trang bị hệ thống kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng nghề nghiệp thành thạo, trải nghiệm thực tiễn công tác. Bên cạnh việc đào tạo, bồi dưỡng mang tính hệ thống và cơ bản, cần xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên biệt hóa cho từng loại đối tượng cán bộ theo yêu cầu chuyên môn, phạm vi hoạt động ngành nghề, lĩnh vực và cấp độ lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị.

    Ba là, đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược cần nắm vững kiến thức và kỹ năng vận dụng tiến bộ khoa học - công nghệ hiện đại, có khả năng thích ứng và làm việc hiệu quả theo phương thức sản xuất số nhằm phục vụ hiệu quả công tác lãnh đạo, chỉ đạo, quản lý và hội nhập với môi trường quốc tế. Ngày nay, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư giúp giải phóng sức lao động, tăng năng suất, thúc đẩy sức sáng tạo của con người, tạo ra sự thay đổi tư duy trong mọi lĩnh vực, thay đổi tiếp cận chính sách quản trị, chiến lược phát triển của từng nước. Trước những thay đổi đó, yêu cầu về công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược, đòi hỏi cần cập nhật, bổ sung kiến thức về khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, cũng như năng lực thích ứng với bối cảnh mới để làm việc, lãnh đạo, quản lý phát triển xã hội trong quá trình chuyển đổi số.

    Bốn là, đổi mới tư duy, cách thức tổ chức thực hiện; đồng thời triển khai những biện pháp cụ thể để xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp đủ năng lực, phẩm chất, uy tín ngang tầm nhiệm vụ, góp phần đưa đất nước vươn mình, sánh vai với các cường quốc trên thế giới

Giải pháp nâng cao và thực hiện tiết kiệm, phòng chống lãng phí

     Thứ nhất, nâng cao nhận thức và giáo dục cho cán bộ, đảng viên, cho toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ về tầm quan trọng của tiết kiệm, phòng, chống lãng phí.

   Cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp và toàn xã hội cần thường xuyên đôn đốc, kiểm tra việc thực hành tiết kiệm, chống lãng phí. Tiết kiệm, chống lãng phí phải trở thành giá trị, chuẩn mực của văn hóa công sở, văn hóa công vụ, văn hóa doanh nghiệp. Cán bộ lãnh đạo, quản lý phải là tấm gương trong thực hành tiết kiệm, phòng, chống lãng phí. Các đoàn thể chính trị - xã hội cũng nghiên cứu đưa thực hành tiết kiệm, phòng, chống lãng phí thành một trong những chuẩn mực của hội viên, đoàn viên...

   Đưa nội dung xây dựng và thực hành văn hóa tiết kiệm, phòng, chống lãng phí vào chương trình giáo dục quốc dân phù hợp với từng cấp học, bậc học. Nhà trường, gia đình và xã hội phối hợp giáo dục để hình thành thói quen và ý thức tiết kiệm từ khi còn nhỏ. Trẻ em nên được giáo dục về tầm quan trọng của thực hành tiết kiệm, không lãng phí đồ dùng và cần chi tiêu hợp lý. Trường học tổ chức các hoạt động ngoại khóa liên quan đến tiết kiệm, bảo vệ môi trường để trẻ em dần hình thành ý thức tự giác trong thực hành tiết kiệm. Trong mỗi gia đình, bố mẹ, ông bà cũng phải là tấm gương trong thực hành tiết kiệm. Tiết kiệm cũng cần trở thành chuẩn mực ứng xử trong mỗi gia đình.

   Cơ quan báo chí, truyền thông tích cực tuyên truyền, lan tỏa văn hóa tiết kiệm, phòng, chống lãng phí trong toàn xã hội. Phê phán mạnh mẽ hành vi, biểu hiện lãng phí, đồng thời biểu dương kịp thời gương người tốt, việc tốt trong thực hành văn hóa tiết kiệm. Đa dạng hóa hình thức thông tin, tuyên truyền, phát huy hiệu quả của phương tiện truyền thông mới để việc đưa tin bài về tiết kiệm, phòng, chống lãng phí không chỉ kịp thời, chính xác, mà còn sinh động, hấp dẫn công chúng.

      Thứ hai, xây dựng môi trường xã hội khuyến khích lối sống tiết kiệm.

   Giá trị, chuẩn mực được hình thành, duy trì và củng cố trong môi trường xã hội. Giá trị, chuẩn mực đó sẽ dẫn dắt, điều chỉnh hành vi của cá nhân và cộng đồng. Sống trong một môi trường xã hội tôn vinh giá trị tiết kiệm, khuyến khích sử dụng lại và sử dụng tài nguyên hợp lý sẽ là cơ sở để hình thành, rèn giũa thói quen, hình thành ý thức tự giác của mỗi người trong tư duy và hành động hướng tới giá trị  chuẩn mực đó. Chiến dịch truyền thông rộng rãi trong cộng đồng về việc sử dụng tiết kiệm tài nguyên, sự vào cuộc của các tổ chức, đoàn thể trong xã hội sẽ giúp củng cố thói quen này. Cộng đồng dân cư, cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp nên thiết lập quy tắc rõ ràng để khuyến khích thành viên của mình thực hành tiết kiệm trong sử dụng thời gian, tài sản công, tài nguyên... Các ban, bộ, ngành nghiên cứu để phát động phong trào thi đua thực hành văn hóa tiết kiệm, phòng, chống lãng phí gắn với chức năng, nhiệm vụ của mình. Tổ chức một cuộc vận động sâu rộng trong toàn xã hội về thực hành tiết kiệm, phòng, chống lãng phí.

   Thứ ba, công khai lợi ích thiết thực của việc tiết kiệm.

   Mỗi người sẽ dễ dàng tự giác thực hành tiết kiệm hơn khi họ thấy rõ lợi ích trực tiếp của hành động đó. Cần nghiên cứu lượng hóa lợi ích của việc tiết kiệm và công bố công khai. Một cơ quan, đơn vị, một doanh nghiệp khi đẩy mạnh thực hành tiết kiệm sẽ mang lại lợi ích cụ thể nào cho tổ chức, cho thành viên trong tổ chức. Tương tự, mỗi cá nhân khi thực hành tiết kiệm trong đời sống hằng ngày sẽ mang lại lợi ích gì cho chính cá nhân đó và cho cả cộng đồng. Bằng cách công khai kết quả tích cực này, người dân sẽ có động lực để duy trì thói quen tiết kiệm.

     Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để quản lý và tối ưu hóa nguồn lực cho phát triển.

   Ứng dụng công nghệ có thể giúp cơ quan quản lý xác định tiêu chuẩn, định mức, chế độ sát hợp với tình hình thực tế. Công nghệ có thể giúp cá nhân và tổ chức theo dõi, kiểm soát việc sử dụng thời gian, công sức, tài sản, năng lượng… từ đó kịp thời phát hiện và ngăn chặn sự lãng phí. Bên cạnh đó, công nghệ còn giúp tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng, giảm thiểu tình trạng thừa thãi hoặc lãng phí trong quá trình vận hành và lưu thông hàng hóa. Công nghệ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực cho phát triển, mà còn giảm thiểu lãng phí.

     Thứ năm, hoàn thiện hệ thống pháp luật, trong đó có Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí.

   Văn hóa tiết kiệm, phòng, chống lãng phí sẽ trở nên hiệu quả hơn khi được hỗ trợ bởi hàng lang pháp lý. Bài viết “Chống lãng phí” của Đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm nêu rõ một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng lãng phí do chất lượng xây dựng, hoàn thiện pháp luật chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn công cuộc đổi mới dẫn đến khó khăn, cản trở việc thực thi, gây thất thoát, lãng phí nguồn lực. Chính vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, khắc phục triệt để tình trạng văn bản pháp luật chồng chéo, thậm chí mâu thuẫn, chưa sát với thực tế, biện pháp xử lý chưa đủ sức răn đe... Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí cần được rà soát, chỉnh sửa để bảo đảm bao quát, rõ ràng hơn, phù hợp với tình hình thực tế, đồng thời  bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất với các luật, bộ luật khác như Luật Đầu tư công, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Luật Quản lý nợ công, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp, Luật Đất đai, Luật Tài nguyên nước, Luật Khoáng sản, Luật Kiểm toán, Luật Xây dựng, Luật Quy hoạch, Luật Quy hoạch đô thị, Luật Biển Việt Nam, Bộ luật Lao động.

Giải phát pháp huy hơn nữa khối đại đoàn kết toàn dân tộc

 Thứ nhất, chủ động, tích cực đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, quán triệt sâu rộng chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về công tác xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc nhằm tạo sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức, trách nhiệm và hành động của cơ quan, tổ chức, đơn vị (nhất là cơ quan nhà nước, chính quyền các cấp, người đứng đầu, đảng viên, cán bộ, công chức,...). Nâng cao hiệu quả và tiếp tục đổi mới, chú trọng đầu tư nhiều hơn nữa cho công tác dân vận (về con người, nguồn lực, phương tiện,...) để sẵn sàng “đi trước một bước”, làm cho nhân dân hiểu, nhân dân tin, nhân dân ủng hộ theo phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng” để ý Đảng luôn hợp lòng dân.

Bên cạnh đó, thực hiện tốt chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về bảo đảm an sinh, cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Đa dạng hóa các hình thức vận động quần chúng, tổ chức thực hiện sâu rộng, hiệu quả phong trào thi đua “dân vận khéo”; nhân rộng những mô hình dân vận điển hình, hiệu quả nhằm lan tỏa những giá trị tốt đẹp trong toàn xã hội. Giải quyết kịp thời, đúng pháp luật ngay tại cơ sở kiến nghị, khiếu nại, tố cáo của công dân, nhất là những vấn đề bức xúc xã hội nổi cộm, các vụ việc phức tạp kéo dài, tiềm ẩn nguy cơ gây mất an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội. Thực hiện tốt công tác tiếp dân, tăng cường đối thoại, giải quyết thực chất, dứt điểm các vụ việc phức tạp; đồng thời, cần xây dựng đội ngũ cán bộ thật sự “trọng dân, gần dân, tin dân, hiểu dân, học dân, dựa vào dân và có trách nhiệm với dân”.

Thứ hai, phát huy tiềm năng, sức mạnh của nhân tố con người, khơi dậy khát vọng, tinh thần và ý chí phát triển, lòng yêu nước, niềm tự hào, lòng nhân ái, tinh thần đoàn kết, đồng thuận toàn dân tộc. Chú trọng phát huy giá trị văn hóa, tính tích cực chính trị, năng lực lao động, cống hiến, đổi mới sáng tạo của con người Việt Nam; nâng cao ý chí tự lực, tự cường trong mỗi người dân trước vận mệnh và tương lai của đất nước. Coi trọng việc phát huy động lực, phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, ưu tiên cho các lĩnh vực then chốt; tập trung nâng cao, tạo bước chuyển biến cơ bản về chất lượng giáo dục - đào tạo, đẩy mạnh chuyển giao ứng dụng và phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo; xây dựng chính sách mới có tính đột phá hơn để thu hút, sử dụng, trọng dụng, đãi ngộ người tài....

Thứ ba, thực hiện đầy đủ quyền làm chủ của nhân dân trên tất cả lĩnh vực của đời sống, từ kinh tế - xã hội đến chính trị, văn hóa,...; xây dựng hình thức thích hợp để nhân dân tham gia ý kiến; tổ chức chu đáo, thiết thực việc lấy ý kiến các tầng lớp nhân dân, bảo đảm để nhân dân được thẳng thắn bày tỏ ý kiến đóng góp; khuyến khích trao đổi, tranh luận với tinh thần xây dựng về những vấn đề có ý kiến khác nhau. Giải quyết tốt nhiệm vụ kiểm soát trong thực hiện cơ chế “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ”... Đồng thời, cần khắc phục mọi biểu hiện “vi phạm dân chủ”, “coi nhẹ dân chủ” hoặc “dân chủ hình thức”; phát huy dân chủ, đề cao pháp luật, kỷ luật, kỷ cương trong toàn xã hội; tăng cường giám sát, tổng kết thực hiện nghị quyết, chỉ thị.

Thứ tư, giải quyết hài hòa, thống nhất về lợi ích cơ bản, chủ yếu giữa các giai cấp, tầng lớp, giữa các vùng, miền, giữa các dân tộc, tôn giáo nhằm tạo sự đồng thuận, thống nhất cao trong toàn xã hội. Lợi ích đó phải được thể hiện qua mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Chú trọng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp chính đáng của nhân dân, không ngừng cải thiện, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân. Theo đó, trong mọi quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước phải lấy lợi ích của nhân dân làm cơ sở, cần đem “tài dân, sức dân, của dân làm lợi cho dân” và phải có kế hoạch thật tốt để phát triển kinh tế và văn hóa nhằm không ngừng nâng cao đời sống của nhân dân.

Thứ năm, đấu tranh chống các âm mưu chia rẽ, phá hoại khối đoàn kết toàn dân tộc. Hiện nay, các thế lực thù địch, phản động, phần tử cơ hội chính trị dùng mọi thủ đoạn thâm độc hòng thực hiện âm mưu “chia để trị”; chúng tìm mọi cách chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc bằng những thủ đoạn, chiêu bài tinh vi, thâm độc hòng phá hoại đất nước ta từ bên trong. Đặc biệt, các thế lực thù địch, phản động thường xuyên kích động nhân dân, thổi phồng, khuếch đại các vấn đề “nhạy cảm” trong xã hội; lợi dụng cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, những yếu kém trong quản lý của các cấp chính quyền ở một số nơi; thực hiện những chiêu trò đánh lạc hướng dư luận,... hòng khiến người dân từ nghi ngờ, dẫn đến mất lòng tin vào Đảng, chế độ, làm suy giảm tinh thần cách mạng của nhân dân. Do đó, cần đặc biệt chú trọng, nâng cao tinh thần cảnh giác, trách nhiệm công dân, sự đồng thuận xã hội, ý thức, trách nhiệm cộng đồng, tự lực, tự cường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; chống mọi biểu hiện tư tưởng hẹp hòi, cục bộ, chủ nghĩa cá nhân,... để không ngừng củng cố và phát triển khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Kiên định vận dụng, phát triển sáng tạo CN Mac-Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn cách mạng Việt Nam

 Ở Việt Nam, chủ nghĩa Mác - Lê-nin đã được Đảng Cộng sản Việt Nam và  lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh tiếp thu, vận dụng, phát triển sáng tạo để đề ra đường lối chiến lược, sách lược của cách mạng Việt Nam, lãnh đạo nhân dân ta tiến hành cách mạng. Dưới ánh sáng soi đường của chủ nghĩa Mác - Lê-nin, sự nghiệp cách mạng của dân tộc ta đã đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác, từ cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân với hai nhiệm vụ chủ yếu là chống đế quốc và phong kiến, giành độc lập cho dân tộc và quyền tự do, dân chủ, hạnh phúc cho nhân dân, đến cách mạng xã hội chủ nghĩa với hai nhiệm vụ cơ bản là xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa và sau đó, đến công cuộc đổi mới vì mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh coi chủ nghĩa Mác - Lê-nin là “chủ nghĩa chân chính nhất, chắc chắn nhất, cách mạng nhất”. Vì vậy, trong các thời kỳ lãnh đạo cách mạng, Đảng ta và Chủ tịch Hồ Chí Minh không ngừng đi sâu nhận thức, nắm vững bản chất cách mạng và khoa học của chủ nghĩa Mác - Lê-nin, vận dụng sáng tạo và phát triển chủ nghĩa Mác - Lê-nin phù hợp với điều kiện cụ thể của cách mạng nước ta và với xu thế của thời đại. Theo đó, chủ nghĩa Mác - Lê-nin và tư tưởng Hồ Chí Minh đã trở thành nền tảng tư tưởng của Đảng, kim chỉ nam cho cách mạng Việt Nam. Thắng lợi của cách mạng Việt Nam cũng là thắng lợi của chủ nghĩa Mác - Lê-nin và tư tưởng Hồ Chí Minh ở Việt Nam. Thắng lợi của các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, giải phóng đất nước, thống nhất Tổ quốc, những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử của công cuộc đổi mới đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa gần 40 năm qua đã khẳng định sức sống bền vững, giá trị trường tồn của chủ nghĩa Mác - Lê-nin đối với cách mạng Việt Nam. Những thành tựu đó khẳng định đường lối đổi mới là đúng đắn, sáng tạo, hợp lòng dân, con đường đi lên chủ nghĩa xã hội là phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế phát triển của thời đại, khẳng định những giá trị bền vững của chủ nghĩa Mác - Lê-nin và tư tưởng Hồ Chí Minh, nhờ đó mà đất nước ta, như Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã nhận định, “chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay.

Vì vậy, Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng yêu cầu toàn Đảng và mỗi cán bộ, đảng viên “kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới của Đảng; kiên định các nguyên tắc xây dựng Đảng để xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa”. Đi liền với yêu cầu về kiên định, Đảng ta cũng yêu cầu sáng tạo khi vận dụng và phát triển chủ nghĩa Mác - Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong thực tiễn phát triển đất nước nhanh, bền vững hiện nay. Có thể nói, “kiên định” và “sáng tạo” là hai mặt của một vấn đề thống nhất biện chứng với nhau; kiên định phải trên cơ sở sáng tạo, còn sáng tạo phải trên cơ sở kiên định, tức kiên định một cách sáng tạo và sáng tạo một cách kiên định. Nếu kiên định mà không sáng tạo thì sẽ rơi vào bảo thủ, giáo điều, trái lại, nếu sáng tạo mà không kiên định thì sẽ rơi vào chủ nghĩa cơ hội, xét lại, cực đoan, siêu hình

     Kể từ ngày thành lập đến nay, Đảng Cộng sản Việt Nam đã trải qua 95 năm lãnh đạo đất             nước, dân tộc đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Nền tảng tư tưởng của Đảng là chủ             nghĩa Mác - Lê-nin và tư tưởng Hồ Chí Minh.

Trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, mỗi khi Tổ quốc lâm nguy thì non sông đất nước lại sản sinh ra các bậc anh hùng hào kiệt đáp ứng yêu cầu của lịch sử, tiêu biểu cho sự phát triển của lịch sử. Trải qua các triều đại Ngô, Đinh, Lê, Lý, Trần, Hậu Lê và Tây Sơn đã có biết bao anh hùng hào kiệt làm rạng rỡ non sông đất nước. Đến thời nhà Nguyễn, mặc dù nhà nước phong kiến đã thất bại trước quân xâm lược, nhưng phong trào đấu tranh chống quân xâm lược vẫn diễn ra mạnh mẽ, song đều bị dìm trong biển máu… Con thuyền Việt Nam còn lênh đênh chưa rõ bến bờ phải đi tới, việc cứu nước “dường như trong đêm tối không có đường ra”.

Chính lúc đó, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh xuất hiện. Tiếp thu truyền thống yêu nước của dân tộc, đặc biệt là phong trào yêu nước cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX; đồng thời, vượt lên hạn chế của các nhà yêu nước đương thời, Người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành - Chủ tịch Hồ Chí Minh kính yêu đã ra đi tìm đường cứu nước (năm 1911) và đến với chủ nghĩa Mác - Lê-nin (năm 1920). Người đã tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc. Trong bài viết “Con đường dẫn tôi đến chủ nghĩa Lê-nin” cho Tạp chí Các vấn đề phương Đông (Liên Xô) nhân dịp kỷ niệm lần thứ 90 Ngày sinh của V. I. Lê-nin, Người viết: “Luận cương của Lê-nin làm cho tôi rất cảm động, phấn khởi, sáng tỏ, tin tưởng biết bao! Tôi vui mừng đến phát khóc lên. Ngồi một mình trong buồng mà tôi nói to lên như đang nói trước quần chúng đông đảo: “Hỡi đồng bào bị đọa đày đau khổ! Đây là cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta!”. Con đường cứu nước mà lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc tìm ra đã chấm dứt thời kỳ khủng hoảng đường lối cách mạng Việt Nam. Cách mạng Việt Nam từ đó tiến bước theo dòng thác tiến bộ của lịch sử.

Phản ánh đúng đắn quy luật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh dần dần hình thành, bắt nguồn từ sức mạnh của chủ nghĩa yêu nước truyền thống Việt Nam, từ tinh hoa văn hóa phương Đông, phương Tây và từ chủ nghĩa Mác - Lê-nin. Từ đó, cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam được định hướng đúng đắn. Chủ nghĩa yêu nước gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Cách mạng giải phóng dân tộc gắn liền với cách mạng xã hội chủ nghĩa, thực hiện mục tiêu giải phóng dân tộc, giải phóng xã hội, giải phóng con người. Tìm được con đường giải phóng dân tộc đúng đắn cho Việt Nam, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh tiến hành tổ chức, đào tạo, huấn luyện cán bộ để tiến tới thành lập Đảng Cộng sản, lãnh đạo cách mạng Việt Nam đi tới thắng lợi...

Dưới sự dẫn dắt của vị lãnh tụ thiên tài Nguyễn Ái Quốc, Đảng Cộng sản Việt Nam đã được thành lập trên cơ sở thống nhất ba tổ chức Đảng vào ngày 3-2-1930. Việc Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời với Cương lĩnh đầu tiên của Đảng đã chấm dứt thời kỳ khủng hoảng đường lối cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam. Đi theo đường lối này, cách mạng Việt Nam tiến bước vững chắc. Đi trái đường lối này, cách mạng gặp phải khó khăn, tổn thất; thậm chí có lúc chịu tổn thất nặng nề.

Việc kiên định lãnh đạo đất nước theo tư tưởng Hồ Chí Minh đã luôn được thể hiện xuyên suốt trong các văn kiện của Đảng. Trong “Lời kêu gọi của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việc Nam” ngày 3-9-1969, sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, Đảng ta khẳng định: “Người đã nêu cao tinh thần độc lập, tự chủ, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta, kết hợp chặt chẽ chủ nghĩa yêu nước chân chính với chủ nghĩa quốc tế vô sản. Người thể hiện kết tinh những truyền thống tốt đẹp nhất của dân tộc Việt Nam với tư tưởng cách mạng triệt để của thời đại chúng ta, tư tưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin". Toàn Đảng, toàn dân ta luôn quyết tâm “tiếp tục sự nghiệp vĩ đại của Người”. Qua các kỳ Đại hội, Đảng ta đều luôn nhất quán khẳng định giá trị to lớn của tư tưởng Hồ Chí Minh - hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam, là kết quả của sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lê-nin vào điều kiện cụ thể của nước ta, kế thừa và phát triển các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại.

Sau “những thiếu sót, sai lầm trong việc đánh giá tình hình và xác định mục tiêu, trong xây dựng cơ cấu kinh tế, trong cơ chế quản lý, trong công tác tư tưởng và công tác tổ chức, nhất là trong phân phối, lưu thông, giải quyết giá, lương, tiền”. Đảng ta đã kịp thời chấn chỉnh, kiên quyết thực hiện đổi mới trên cơ sở tiếp tục khẳng định “đường lối của Đảng được vạch ra ở Đại hội IV, được cụ thể hóa ở Đại hội V là đúng đắn”. Văn kiện Đại hội VI (1986) của Đảng nhấn mạnh tinh thần đổi mới và quyết tâm: “giương cao ngọn cờ chủ nghĩa Mác - Lênin, tiến bước theo con đường do Chủ tịch Hồ Chí Minh vạch ra, động viên toàn Đảng, toàn dân, toàn quân phấn đấu hết sức mình vì độc lập, tự do và chủ nghĩa xã hội”.

Trong sự nghiệp đổi mới đất nước gần bốn thập niên qua, tư tưởng Hồ Chí Minh đã luôn soi rọi sự nghiệp cách mạng của Đảng, của dân tộc. Đại hội VII của Đảng (năm 1991) khẳng định: “Đảng lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động”. Đại hội VIII của Đảng (năm 1996) tiếp tục khẳng định quan điểm này và nhấn mạnh: “Ở những bước ngoặt của cách mạng, trước những diễn biến phức tạp của tình hình, Đảng kịp thời có định hướng tư tưởng chính trị đúng đắn, uốn nắn những nhận thức lệch lạc, chống những luận điệu thù địch, tạo cơ sở cho sự thống nhất tư tưởng trong toàn Đảng và trong nhân dân”. Đại hội IX của Đảng (năm 2001) tiếp tục nêu: “Đảng và nhân dân ta quyết tâm xây dựng đất nước Việt Nam theo con đường xã hội chủ nghĩa trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh”. Các kỳ Đại hội tiếp theo tiếp tục kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đẩy mạnh tổng kết thực tiễn, nghiên cứu lý luận, hoàn thiện hệ thống lý luận về đường lối đổi mới, về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Namđưa cách mạng Việt Nam đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác.

Có thể khẳng định: Thành công của công cuộc đổi mới, cũng như những thắng lợi to lớn, lịch sử khác của dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng, chính là bởi kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Ngày nay, “Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay. Chúng ta hoàn toàn có quyền tự hào về bản chất tốt đẹp, truyền thống anh hùng và lịch sử vẻ vang của Đảng ta - Đảng do Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại sáng lập và rèn luyện, đại biểu của dân tộc Việt Nam anh hùng”

Rạng ngời nữ quân nhân

 Trên các cương vị khác nhau nhưng họ đều thể hiện bản lĩnh vững vàng, tinh thần trách nhiệm cao và đức hy sinh thầm lặng. Các chị đã nén những dự định cá nhân lại, tạm xa con thơ, gia đình... để bước vào hành trình rèn luyện gian khổ. Có người đã âm thầm vượt qua nỗi đau thể chất, vượt lên những phút giây mỏi mệt khi luyện tập... Tất cả đều đồng tâm hiệp lực, khắc họa phẩm chất đặc trưng của người phụ nữ Lục quân 1 nói riêng, phụ nữ Quân đội nói chung: Kiên cường trong gian khó, vững vàng trong kỷ luật, bản lĩnh trong hành động, linh hoạt trong tư duy, dịu dàng trong ứng xử. Họ như những bông hồng rực rỡ sắc màu, tỏa ngát hương thơm giữa những ngày tháng Tư lịch sử tại Thành phố mang tên Bác kính yêu, tô thắm trang sử vàng truyền thống của nhà trường anh hùng.

Rạng ngời nữ quân nhân
Niềm vui của các nữ quân nhân Trường Sĩ quan Lục quân 1 trong ngày đại lễ của đất nước.

Trong số nữ quân nhân tham gia lễ diễu binh, diễu hành kỷ niệm 50 năm ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, Đại úy QNCN Phùng Thị Thủy, nhân viên thông tin, là người đã có kinh nghiệm bởi từng tham gia diễu binh, diễu hành trong đại lễ 70 năm Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, nhưng lần tham gia trong đội hình diễu binh 50 năm này, với chị vẫn tràn đầy cảm xúc. Trong suy nghĩ của chị, đây không đơn thuần là một nghi lễ, mà là dịp để bản thân chị cũng như đồng đội cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của hòa bình và sự hy sinh của các thế hệ đi trước. Đại úy QNCN Phùng Thị Thủy khẳng định: “Chúng tôi đại diện cho phụ nữ Lục quân 1 muốn khẳng định rằng, chúng tôi không chỉ là hậu phương mà còn là tiền tuyến vững vàng, sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc "gọi tên mình".

Trong khi đó, Thiếu úy QNCN Trần Hồ Phương Thảo, nhân viên bảo mật, sinh trưởng trong gia đình quân nhân, được thừa hưởng truyền thống cách mạng và tinh thần kỷ luật từ thế hệ ông cha, xúc động bày tỏ: “Khi tôi bước qua dinh Độc Lập, tôi mang theo niềm tự hào của cả gia đình. Đã có lúc tưởng chừng phải bỏ cuộc vì chấn thương trong quá trình luyện tập, nhưng nghĩ đến vinh dự lớn lao này, tôi lại càng thêm quyết tâm. Diễu binh, diễu hành không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là phần ký ức thiêng liêng của dân tộc mà tôi may mắn được góp mặt và viết tiếp những trang sử hào hùng của dân tộc lên tầm cao mới”.

Giống như đồng đội của mình, Đại úy QNCN Trần Thị Kim Ngân, nhân viên thông tin, cũng không giấu được niềm xúc động: “Sau nhiều năm rèn luyện trong quân ngũ, đây là lần đầu tiên tôi đến TP Hồ Chí Minh không phải trong vai trò du khách, mà là một người lính trong đội hình diễu binh, diễu hành. Mỗi bước chân là một lời tri ân gửi tới những người đã ngã xuống cho nền hòa bình hôm nay. Tôi thấy mình phải sống và cống hiến sao cho thật xứng đáng với các thế hệ cha anh đi trước”.

Còn Đại úy QNCN Phạm Thị Thúy, nhân viên quân khí, nghẹn ngào chia sẻ: “Được tham gia lễ diễu binh, diễu hành là niềm vinh dự thiêng liêng và tự hào to lớn của người lính. Với tôi, đây không chỉ là nhiệm vụ mà còn là dấu ấn sâu sắc trong cuộc đời quân ngũ của mình. Là một người mẹ, sau những ngày xa con, tôi muốn truyền lại cho con tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc qua chính trải nghiệm quý giá này. Đó sẽ là bài học sống động để các con tiếp bước, giữ gìn và phát huy truyền thống dân tộc trong thời đại công nghệ số”.

Mỗi nữ quân nhân đều mang trong tim lòng yêu nước, tự hào dân tộc, về khát vọng cống hiến của người phụ nữ Quân đội nói riêng, phụ nữ Việt Nam nói chung trong thời đại mới. Họ không chỉ phải hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao mà còn bước đi trong hào khí đồng vọng với chiều dài lịch sử dân tộc bằng tất cả niềm tự hào, trách nhiệm và lòng biết ơn. Những “bông hồng Lục quân 1” không chỉ tô đẹp thêm hình ảnh phụ nữ Quân đội mà còn khẳng định bản lĩnh của Bộ đội Cụ Hồ thời đại mới

Bệnh viện TWQĐ 108 tổ chức khám sàng lọc miễn phí bệnh lý về cột sống

 Đây là chương trình được bệnh viện thực hiện với mong muốn các em nhỏ gặp phải bệnh lý này được điều trị kịp thời bởi các chuyên gia hàng đầu. Việc phát hiện gù, vẹo cột sống ở trẻ em sớm và điều trị kịp thời sẽ góp phần ngăn ngừa và giảm thiểu những biến chứng gây biến dạng nặng cột sống và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của các cơ quan nội tạng khác, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của trẻ.

Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 tổ chức khám sàng lọc miễn phí bệnh lý về cột sống cho trẻ em
Nhiều người dân đưa con đến khám sàng lọc các bệnh lý về cột sống. 

Tiến sĩ, bác sĩ Phan Trọng Hậu, Chủ nhiệm Khoa Chấn thương và Chỉnh hình cột sống, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cho biết, vẹo cột sống là bệnh lý của cột sống gây ảnh hưởng tới cấu trúc và hình dáng sinh lý của con người. Nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời, vẹo cột sống sẽ tiến triển ngày càng trầm trọng và gây ảnh hưởng nhiều tới chất lượng cuộc sống. Người bị vẹo cột sống sẽ gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày, tác động không nhỏ đến chức năng hô hấp và tim mạch. Đặc biệt, khi bị vẹo cột sống, người bệnh còn có tâm lý tự ti khi tham gia các hoạt động tại cộng đồng.

Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 tổ chức khám sàng lọc miễn phí bệnh lý về cột sống cho trẻ em
 
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 tổ chức khám sàng lọc miễn phí bệnh lý về cột sống cho trẻ em
Bác sĩ tiến hành khám sàng lọc cho các em. 

Theo các bác sĩ của Khoa Chấn thương và Chỉnh hình cột sống, trẻ dưới 18 tuổi có một hoặc nhiều triệu chứng cong vẹo cột sống xuất hiện những dấu hiệu bao gồm: Hai vai bị lệch, không cao bằng nhau; đầu của trẻ không ở chính giữa mà hơi nghiêng sang một bên; một trong hai bên bả vai nhìn rõ hơn so với bên còn lại; trẻ không mặc vừa các loại quần áo; trẻ bị gầy hơn ở một bên cơ thể; hai chân trẻ có độ dài không bằng nhau; một trong hai bên hông có thể sẽ nhô lên cao hơn so với bên còn lại và các xương sườn dài không đều nhau…

Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 tổ chức khám sàng lọc miễn phí bệnh lý về cột sống cho trẻ em
 
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 tổ chức khám sàng lọc miễn phí bệnh lý về cột sống cho trẻ em
Bác sĩ Khoa Chấn thương và Chỉnh hình cột sống tiến hành chẩn đoán, xác định mức độ bị gù, vẹo cột sống qua phim chụp X-quang. 

Bác sĩ Lê Thanh Hùng (Khoa Chấn thương và Chỉnh hình cột sống, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108) cho biết, từ ngày khoa triển khai hoạt động khám sàng lọc miễn phí và phẫu thuật điều trị gù, vẹo cột sống ở trẻ em dưới 18 tuổi, trung bình mỗi ngày có khoảng 50-60 trẻ được phụ huynh đưa đến khám. Sau khi khám sàng lọc, các trường hợp nghi ngờ bị gù, vẹo cột sống sẽ được chỉ định đưa đi chụp X-quang để có phác đồ điều trị kịp thời.

Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 tổ chức khám sàng lọc miễn phí bệnh lý về cột sống cho trẻ em
Bác sĩ Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 điều trị cho bệnh nhi bị bệnh về cột sống. 

Trong thời gian từ nay đến ngày 1-6, các gia đình phát hiện con, em mình mắc một trong các triệu chứng kể trên có thể đưa đến khám sàng lọc miễn phí tại phòng số 12, tầng 2, Khoa Khám bệnh đa khoa, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (số 1 Trần Hưng Đạo, Hai Bà Trưng, Hà Nội)

Hiện vật của Bác Hồ truyền cảm hứng sống đẹp

 Những hiện vật ấy không đơn thuần là kỷ vật, mà là phần ký ức sống động gắn liền với Bác, được gìn giữ bằng tình cảm sâu nặng và niềm tri ân chân thành. Người trao và người nhận không chỉ lưu giữ lịch sử mà còn góp phần lan tỏa tinh thần giản dị, khiêm nhường, tận tụy và lòng yêu nước của Bác Hồ đến với cộng đồng hôm nay.

Hiện vật của Bác Hồ truyền cảm hứng sống đẹp
Bức ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh thăm hỏi, động viên cán bộ, chiến sĩ lập thành tích xuất sắc trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, trưng bày tại Triển lãm “Chủ tịch Hồ Chí Minh - Tinh hoa dân tộc, Tầm vóc thời đại”, nhân kỷ niệm 135 năm Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh (19-5-1890 / 19-5-2025).
 

Không ngẫu nhiên mà những vật dụng đời thường như chiếc bút, lọ hoa, bức ảnh Bác đến thăm đêm giao thừa, hay trang thư viết tay của Bác lại được người dân nâng niu như báu vật. Bởi đằng sau sự giản dị ấy là một dòng chảy ký ức lịch sử sống động, nơi hình ảnh Bác hiện hữu gần gũi giữa đời sống thường nhật, sống mãi trong tâm hồn người Việt qua từng hành động, từng suy nghĩ và lời nói.

Trong văn hóa Việt, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là vị lãnh tụ cách mạng mà còn là biểu tượng của sự gắn bó keo sơn giữa cán bộ với quần chúng. Mối quan hệ ấy được xây dựng không bằng những khẩu hiệu hô hào, mà bằng sự gần gũi, chân thành, như việc Bác quan tâm từng bữa cơm, manh áo, hay viết thư gửi cán bộ, chiến sĩ và đồng bào Nam Bộ. Những điều tưởng như nhỏ bé lại tạo nên sức lan tỏa lớn lao, làm nên một phong cách Hồ Chí Minh vừa sâu sắc, vừa gần gũi và truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.

Trong đời sống hiện đại, sức sống của di sản Hồ Chí Minh vẫn tiếp tục thấm sâu vào văn hóa ứng xử và đạo đức xã hội. Không ít bạn trẻ đã tìm thấy trong các câu chuyện về Người nguồn cảm hứng để sống tử tế, cống hiến và hướng đến cộng đồng. Di sản của Bác vì thế được tiếp nối và làm mới mỗi ngày. Việc trao tặng hiện vật không đơn thuần là gìn giữ lịch sử, mà để quá khứ trở thành nguồn sinh khí cho hiện tại và tương lai