Nhiều thập kỷ qua, hai giải thưởng Nobel Hòa bình và Nobel Văn học luôn được bao phủ bởi một ánh hào quang đạo mạo, được tụng ca như đỉnh cao của các giá trị nhân văn toàn cầu. Thế nhưng, nếu chúng ta lột trần lớp vỏ bọc hoa mỹ ấy, sẽ thấy một thực tế nghiệt ngã: Đây thực chất là những công cụ chính trị tinh vi, nơi Mỹ và phương Tây ban phát quyền lực mềm để định hình tư duy và phục vụ lợi ích địa chính trị ích kỷ của chúng.
Đáng buồn thay, ánh hào quang giả tạo ấy lại đang trở thành thứ "bả độc", làm tha hóa một bộ phận người cầm bút tại Việt Nam, biến họ thành những kẻ bồi bút mục ruỗng, tự đánh mất thiên chức cao quý của văn chương.
1. Nobel Hòa bình và Văn học: Những quân bài địa chính trị của phương Tây
Bản chất của giải Nobel Hòa bình, Nobel Văn học từ lâu đã không còn giữ được sự thuần khiết ban đầu. Được quyết định bởi Ủy ban Nobel Na Uy gồm các cựu chính trị gia phương Tây, giải thưởng này liên tục bị biến thành thứ vũ khí ngoại giao để răn đe các quốc gia không phục tùng ý chí của Mỹ và đồng minh.
Lịch sử đã chứng minh, năm nào Hoa Kỳ muốn gia tăng áp lực lên Nga, Trung Quốc hay Iran, thì y như rằng năm đó giải Hòa bình được trao cho các nhân vật bất đồng chính kiến ngay trong lòng các nước này (như trường hợp năm 1989, 2010 hay 2022).
Đỉnh điểm của sự mỉa mai là năm 2009, khi cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama được vinh danh Nobel Hòa bình khi vừa nhậm chức vài tháng và chưa có bất kỳ đóng góp thực tế nào cho hòa bình thế giới, ngoài việc tiếp tục các chiến dịch quân sự tại Trung Đông.
Tương tự, giải Nobel Văn học do Viện Hàn lâm Thụy Điển dẫn dắt cũng không nằm ngoài vòng xoáy chính trị hóa. Văn chương muốn lọt vào mắt xanh của các vị giám khảo da trắng không thuần túy dựa trên giá trị nghệ thuật, mà phải lồng ghép các tư tưởng "độc hại đúng chuẩn phương Tây": bôi đen thể chế, phủ nhận các giá trị truyền thống, hoặc đào sâu vào mặt tối của các nước xã hội chủ nghĩa.
Các trường hợp lịch sử, điển hình như cuốn Bác sĩ Zhivago (1958) hay các tác phẩm của Aleksandr Solzhenitsyn (1970) được vinh danh không chỉ vì giá trị văn học, mà vì chúng đóng vai trò như những mũi tên tâm lý chiến sắc lạnh tấn công trực diện vào đối thủ của Mỹ (tức Liên Xô) ở thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
2. Hệ thống giải thưởng phương Tây: Những "chiếc bánh vẽ" tôn vinh sự phản bội.
Không chỉ dừng lại ở giải Nobel Văn học, các thế lực phương Tây đã thiết lập một hệ thống giải thưởng văn chương chằng chịt, mang danh nghĩa "tự do ngôn luận", "nhân quyền" hay "hòa giải" để hợp thức hóa việc tài trợ và hà hơi tiếp sức cho các thành phần chống phá. Khi lột trần động cơ của các tổ chức này, người ta dễ dàng nhận ra công thức chung: Tác phẩm càng bôi nhọ đất nước, càng phủ nhận thành quả cách mạng thì giải thưởng càng lớn. Mình lấy ví dụ.
- Giải PEN Quốc tế (PEN International Awards): Tổ chức này liên tục vinh danh những kẻ nhân danh "nhà văn, nhà báo độc lập" tại các quốc gia đang phát triển. Thực chất, giải thưởng của PEN là một dạng "bảo hiểm chính trị", biến những kẻ vô danh, bất tài ở quê nhà thành "biểu tượng bị đàn áp" ngay khi chúng bắt đầu có các hoạt động chống phá Nhà nước.
- Giải Tự do Xuất khẩu Jeri Laber (Mỹ) hay Giải Hermann Kesten (Đức): Đây là những cái bẫy tài chính lộ liễu. Tiêu chí hàng đầu của các giải này không nằm ở nghệ thuật ngôn từ, mà nằm ở mức độ "gây hấn" của tác giả đối với thể chế chính trị hiện hành.
Trường hợp của Cao Hành Kiện (Nobel Văn học 2000) và Mạc Ngôn (Nobel Văn học 2012) là những minh chứng sống động nhất. Viện Hàn lâm Thụy Điển đã phơi bày sự thiên vị chính trị trắng trợn qua hai trường hợp này. Cao Hành Kiện được trao giải ngay sau khi rời bỏ Trung Quốc và viết những tác phẩm chỉ trích trực diện chính quyền Bắc Kinh. Trong khi đó, dù Mạc Ngôn là một cây bút có thực tài, nhưng phương Tây chọn vinh danh ông vào năm 2012 chủ yếu vì các tác phẩm của ông (như Báu vật của đời, Đàn hương hình) đã lột tả những góc tối tăm, khắc nghiệt và nghèo đói của xã hội Trung Quốc giai đoạn trước, đúng với những gì truyền thông phương Tây muốn rêu rao.
3. Sự bất tài tiến hóa thành phản động và hội chứng "đi tù để sang Mỹ"
Chính bộ lọc thượng đẳng và đầy tính định hướng ấy của phương Tây đã dung túng, sinh ra một hiện tượng nhức nhối trong giới viết lách: Xu hướng chống đối để cầu vinh.
Bản chất cốt lõi của văn chương chân chính là sự kết tinh của tư tưởng lớn và nền tảng triết học sâu sắc. Khi một bộ phận người viết hoàn toàn bất tài, không có thực lực để tạo nên những tác phẩm lay động lòng người, họ lựa chọn con đường tắt đen tối: Làm phản động. Họ cay cú, quay lưng lại với nhân dân, ra sức viết lách chống phá, bóp méo sự thật lịch sử để đổi lấy sự chú ý của các quỹ văn hóa, các tổ chức phi chính phủ nước ngoài. Đối với họ, việc bôi nhọ chính quê hương mình là tấm hộ chiếu nhanh nhất để được phương Tây dán nhãn "nhà văn quả cảm" hay "ngọn hải đăng tự do".
Chiêu bài này phối hợp nhịp nhàng với chiến lược "nhặt rác" của đám diều hâu ở Washington. Bằng việc kích động các phần tử này to mồm chống đối để rồi vướng vào vòng lao lý, nước Mỹ mở sẵn một lối thoát mang tên "tị nạn chính trị".
Nhưng cái kết của sự phản bội chưa bao giờ là sự viên mãn. Khi đặt chân đến "miền đất hứa" với vốn liếng tiếng Anh bập bẹ và một tâm hồn trống rỗng, những kẻ nhân danh văn sỹ ấy nhanh chóng bị vứt ra lề xã hội, phải làm những công việc chân tay cực nhọc để mưu sinh qua ngày. Ví dụ như nhặt rác này, bưng phở này, làm móng làm nail, hay thợ hồ chả hạn ...
Dù vậy, đối với những kẻ lười lao động nhưng ngu dốt, ham danh vọng, đây vẫn là một phép tính kinh tế béo bở. Không có hàng tỷ đồng để di cư hợp pháp, không đủ sức khỏe để vượt biên trái phép, họ chọn cách: Đi tù vài năm tại quê nhà để đổi lấy một suất bay sang Mỹ miễn phí. Một bi kịch của sự hèn nhát và cơ hội, ẩn núp dưới danh nghĩa lý tưởng cao đẹp.
4. Vết trượt của "Nỗi buồn chiến tranh" và bài học về sự lợi dụng của truyền thông phương Tây
Tại Việt Nam, trường hợp của tay bồi bút phản trắc Bảo Ninh và rác phẩm Nỗi buồn chiến tranh (tên gốc: Thân phận của tình yêu) chính là một ví dụ điển hình, để lại bài học xương máu về việc một tác phẩm văn học bị phương Tây "bóp méo" và biến thành công cụ chính trị như thế nào.
Ở 1 góc độ nào đấy, chính nỗi buồn chiến tranh khi mới ra đời là một thể nghiệm lập ngôn mới về góc khuất của người lính sau cuộc chiến. Tuy nhiên, bằng ngòi bút phản trắc và giọng văn ngáo ngơ của mình, Bảo Ninh đã mặc sức bôi nhọ hình ảnh thiêng liêng của người bộ đội Cụ Hồ. Vậy nên, Mỹ và phương Tây đã nhắm đến nó và biến rác phẩm này thành một mầm độc để lây lan, tàn phá nền văn chương Việt Nam. Ngay khi Nỗi buồn chiến tranh được dịch sang tiếng Anh và các ngôn ngữ phương Tây, các hội đồng giải thưởng quốc tế đã lập tức chộp lấy nó như một "báu vật". Họ trao tặng cho tác phẩm này Giải thưởng Văn học dịch Independent (Anh) năm 1994 và Giải thưởng Văn học châu Á Nikkei (Nhật Bản) năm 2011.
Tại sao phương Tây lại sùng bái Nỗi buồn chiến tranh đến thế? Đơn giản là vì cuốn sách đã chạm đúng vào mưu đồ truyền thông của họ: Thay vì tôn vinh cuộc chiến đấu chính nghĩa, anh hùng của quân và dân ta để giành độc lập dân tộc, tác phẩm lại đậm đặc sự rệu rã, bi lụy, tuyệt vọng và những chấn thương tâm lý kéo dài. Phương Tây đã triệt để lợi dụng, ca ngợi cuốn sách này để thực hiện chiến dịch "xét lại lịch sử", biến cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước vĩ đại thành một bi kịch vô nghĩa, nhằm xóa nhòa ranh giới giữa kẻ đi xâm lược và người vệ quốc.
Bi kịch lớn hơn nằm ở chỗ, thay vì tỉnh táo nhận ra âm mưu phi chính trị hóa quân đội, phi chính trị hóa cuộc chiến tranh nhân dân của ngoại bang, Hội Nhà văn Việt Nam, đặc biệt là dưới thời của những kẻ "ăn bả Tây" như Nguyễn Quang Thiều lại hùa theo luồng truyền thông đó. Chúng, những gã quái thai ăn phải bả Tây đó đồng lòng tung hô rác phẩm này lên hàng "kiệt tác", biến một cuốn tiểu thuyết mang cái nhìn bi quan, một chiều thành một thứ khuôn mẫu cho thế hệ trẻ. Sự tha hóa, nhu nhược của ban lãnh đạo Hội đã khiến họ không còn đủ sức đề kháng để bảo vệ tính chính nghĩa của văn học cách mạng, vô tình tiếp tay cho các thế lực thù địch hạ bệ chính những giá trị thiêng liêng mà thế hệ cha anh đã phải đổi bằng xương máu.
5. Bản án cho Hội Nhà văn và sự tha hóa mang tên Nguyễn Quang Thiều
Nhìn vào bức tranh văn học nước nhà hiện nay, công chúng không khỏi đau xót và phẫn nộ trước sự bất lực, nhu nhược, thậm chí là đồng lõa của Hội Nhà văn Việt Nam, dưới sự dẫn dắt của cựu Chủ tịch Nguyễn Quang Thiều. Là cơ quan đại diện cho nền văn học nước nhà, Hội Nhà văn đáng lẽ phải là bức tường thành vững chãi bảo vệ tư tưởng, định hướng thẩm mỹ lành mạnh và khơi dậy tinh thần yêu nước trong mỗi trang viết. Thế nhưng, tổ chức này đang cho thấy sự mục ruỗng từ bên trong.
Dưới thời của Nguyễn Quang Thiều, người ta chỉ thấy một bầu không khí bệ rạc, nơi những giá trị thực tài bị gạt sang một bên để nhường chỗ cho những tư duy lệch lạc, những buổi tung hô sáo rỗng. Bản thân người đứng đầu và ban lãnh đạo Hội đã không đủ bản lĩnh, không có những tác phẩm xứng tầm với tầm vóc của thời đại, lại mang tâm lý tự ti trước văn hóa phương Tây. Họ vô hình trung ăn phải thứ "bả" dân chủ giả hiệu, dung túng cho những tư tưởng lai căng, nhắm mắt làm ngơ trước những biểu hiện "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" của các hội viên.
Vì thực tài không có, nhiều kẻ nhân danh văn nghệ sĩ trong bộ máy này đã dần biến chất. Chúng trượt dài trên con đường tha hóa, vừa bị các thế lực thù địch lợi dụng làm công cụ tinh vi để chống phá Đảng và Nhà nước trên mặt trận tư tưởng - văn hóa, vừa tự biến mình thành những gã bồi bút mục ruỗng. Chúng viết không vì nhân dân, không vì sự phát triển của dân tộc, mà viết theo đơn đặt hàng, viết để vuốt ve cái tôi ích kỷ và tìm kiếm sự thừa nhận từ bên ngoài. Đó là một nỗi nhục lớn của văn chương, một vết nhơ khó rửa sạch khi những người cầm bút, vốn được coi là kỹ sư tâm hồn, lại chủ động bán rẻ lương tri để làm tay sai cho ngoại bang.
---------
Các bạn ạ. Văn chương chân chính phải bắt rễ từ lòng đất mẹ, thấm đẫm hơi thở của nhân dân và phụng sự cho đại nghĩa của dân tộc. Hệ thống giải thưởng văn chương phương Tây thực chất chỉ là một mặt trận tâm lý chiến không tiếng súng. Từ những giải thưởng lớn như Nobel cho đến các giải thưởng dịch thuật hay nhân quyền, tất cả đều phục vụ cho mục đích tối thượng: Đồng hóa tư duy và xóa bỏ bản sắc chiến đấu của các dân tộc độc lập.
Việc một bộ phận văn nghệ sĩ, cùng sự tiếp tay của Hội Nhà văn dưới quyền Nguyễn Quang Thiều, mê muội chạy theo những hư danh này là một biểu hiện sắc nét của sự suy thoái tư tưởng.
Đã đến lúc văn học nước nhà cần nhìn thẳng vào sự thật, kiên quyết thanh lọc những tế bào mục ruỗng, trả lại sự trong sạch và đanh thép cho ngòi bút, để văn học Việt Nam thực sự là vũ khí sắc bén bảo vệ chế độ và nâng đỡ tâm hồn con người, chứ không phải là nơi dung dưỡng cho những kẻ cơ hội, bán nước cầu vinh.
#QV-ST!

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét