Thứ Hai, 5 tháng 5, 2025

MÔ HÌNH PHÂN CẤP – PHÂN QUYỀN SONG TRÙNG TRỰC THUỘC (DUAL SUBORDINATION)

 


Đây là mô hình phổ biến tại các quốc gia theo thể chế nhà nước đơnnhất và tập quyền cao, trong đó các cơ quan chuyên môn ở địa phương vừa chịu sự lãnh đạo của chính quyền địa phương gồm: Hội đồng nhân dân (HĐND), Ủy ban nhân dân (UBND), vừa chịu sự chỉ đạo nghiệp vụ của các bộ, ngành trung ương. Mô hình này được áp dụng tại nhiều nước Đông Á như Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan, nơi các sở, phòng, ban địa phương thường được ví như những “cánh tay nối dài” của bộ máy hành chính trung ương.

Ưu điểm của mô hình này là bảo đảm sự thống nhất chính sách và kiểm soát chuyên môn theo ngành dọc. Tuy nhiên, điểm yếu lớn là dễ phát sinh mâu thuẫn thẩm quyền, trách nhiệm phân tán và giảm mức độ chủ động của địa phương. Theo World Bank, nếu thiết kế không hợp lý, mô hình này có thể làm suy yếu hiệu lực thực hiện chính sách ở cấp địa phương và tạo ra cơ chế hành chính mang tính “xin – cho”, kìm hãm sáng tạo và khả năng thích ứng tại cơ sở.

CÁC MÔ HÌNH PHÂN CẤP, PHÂN QUYỀN ĐIỂN HÌNH

 


Phân cấp và phân quyền là nội dung cốt lõi trong thiết kế thể chế chính quyền địa phương. Tùy theo mức độ phát triển kinh tế – xã hội, đặc điểm thể chế và cấu trúc nhà nước, các quốc gia lựa chọn các mô hình phân quyền khác nhau để cân bằng giữa tính thống nhất của quyền lực nhà nước và tính linh hoạt, tự chủ của chính quyền địa phương.

Trong nghiên cứu chính sách so sánh, có thể nhận diện bốn mô hình phân cấp – phân quyền điển hình, bao gồm: Mô hình song trùng trực thuộc (Dual Subordination); Mô hình song trùng giám sát (Dual Accountability or Oversight); Mô hình điều chỉnh linh hoạt (Regulatory Decentralisation); Mô hình bổ trợ (Subsidiarity).

MÔ HÌNH KẾT HỢP (SHARED OR DUAL LEADERSHIP MODEL) TRONG TỔ CHỨC CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG

 


Một trong ba mô hình tổ chức chính quyền địa phương phổ biến nhất trong hệ thống chính trị hiện đại, là mô hình kết hợp (Shared or Dual Leadership Model).

Mô hình này tìm cách cân bằng quyền lực giữa hội đồng dân cử và người đứng đầu hành pháp, trong đó cả hai thiết chế đều có vai trò tương đối độc lập và mang tính tương hỗ. Thị trưởng (hoặc tương đương) có thể được bầu trực tiếp hoặc do hội đồng lựa chọn, nhưng vẫn phải chịu sự giám sát của hội đồng, đồng thời chịu trách nhiệm điều hành chính quyền. Đây là mô hình phổ biến tại các nước có truyền thống phân quyền đối xứng và văn hóa hợp tác thể chế, như Pháp, Đức, Bỉ.

Ưu điểm nổi bật là tạo ra không gian đối thoại và kiểm soát hai chiều giữa chính trị và hành chính, giúp cân bằng giữa tính đại diện và tính hiệu quả điều hành. Tuy nhiên, nếu thiếu khung pháp lý rõ ràng, mô hình này cũng dễ rơi vào mâu thuẫn thẩm quyền và xung đột thiết chế. Theo Sharpe, mô hình kết hợp là một cấu trúc thể chế “pha trộn mềm”, kết hợp giữa dân chủ đại diện và hiệu quả hành chính. Tuy nhiên, thành công của mô hình phụ thuộc rất lớn vào năng lực thể chế và văn hóa chính trị địa phương – đặc biệt là mức độ hợp tác liên thiết chế và cam kết dân chủ trong thực tiễn vận hành.

Có thể nói, không có mô hình tổ chức chính quyền địa phương nào là “tối ưu tuyệt đối” mà mỗi mô hình đều mang theo những lựa chọn thể chế hàm chứa đánh đổi (trade-offs) giữa tính dân chủ, hiệu quả hành chính và khả năng kiểm soát quyền lực. Việc lựa chọn mô hình phù hợp cần căn cứ vào điều kiện lịch sử – chính trị, mức độ phát triển thể chế, trình độ hành chính và bản sắc văn hóa – xã hội của từng quốc gia hoặc địa phương cụ thể.

MÔ HÌNH HÀNH PHÁP MẠNH (EXECUTIVE-LED HOẶC MAYOR-LED MODEL) TRONG TỔ CHỨC CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG

 


Trong hệ thống chính trị hiện đại, các mô hình tổ chức chính quyền địa phương rất phong phú, đa dạng, ba mô hình tổ chức phổ biến nhất gồm: Mô hình hội đồng mạnh (Council-led Model); Mô hình hành pháp mạnh (Executive-led hoặc Mayor-led Model); Mô hình kết hợp (Shared or Dual Leadership Model).

Trong mô hình hành pháp mạnh (Executive-led hoặc Mayor-led Model), người đứng đầu hành pháp cấp địa phương – thường là thị trưởng hoặc chủ tịch hành pháp – nắm quyền điều hành bộ máy hành chính và hoạch định chính sách địa phương. Thị trưởng có thể được dân trực tiếp bầu (như tại Hoa Kỳ, Hàn Quốc) hoặc do trung ương bổ nhiệm (một số nước châu Á). Hội đồng dân cử chủ yếu đóng vai trò giám sát và phê chuẩn chính sách, thay vì kiểm soát trực tiếp bộ máy hành pháp.

Mô hình hành pháp mạnh cho phép người đứng đầu có tầm nhìn và thẩm quyền hành động rõ ràng, rất phù hợp với bối cảnh các đô thị lớn, nơi yêu cầu năng lực điều hành nhanh, nhạy và quyết đoán. Tuy nhiên, rủi ro lớn của mô hình này là tập trung quyền lực quá mức vào cá nhân lãnh đạo, nếu không có cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình đủ mạnh. Theo Mouritzen và Svara, mô hình thị trưởng mạnh (strong mayor model) đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ và một số đô thị lớn tại Mỹ Latinh, nơi mô hình này kết hợp tính đại diện trực tiếp với tính hiệu quả hành chính cao nhưng cũng đòi hỏi một nền văn hóa chính trị và pháp lý phát triển để kiểm soát quyền lực.

MÔ HÌNH HỘI ĐỒNG MẠNH (COUNCIL-LED MODEL) TRONG TỔ CHỨC CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG

 


Trong hệ thống chính trị hiện đại, các mô hình tổ chức chính quyền địa phương rất phong phú, đa dạng, ba mô hình tổ chức phổ biến nhất gồm: Mô hình hội đồng mạnh (Council-led Model); Mô hình hành pháp mạnh (Executive-led hoặc Mayor-led Model); Mô hình kết hợp (Shared or Dual Leadership Model).

Mô hình hội đồng mạnh (Council-led Model) là mô hình, trong đó hội đồng địa phương – thường do dân trực tiếp bầu – giữ quyền lực quyết định tối cao và kiểm soát toàn bộ hoạt động hành pháp. Cơ quan hành pháp (có thể là ủy ban hoặc người đứng đầu chính quyền địa phương) do chính hội đồng bầu ra và chịu trách nhiệm trực tiếp trước hội đồng.

Mô hình này thể hiện rõ nguyên tắc: “quyền lực bắt nguồn từ đại diện dân cử” và thường được áp dụng ở các quốc gia có truyền thống dân chủ nghị viện vững mạnh, như: Đan Mạch, Thụy Điển, Hà Lan. Ưu điểm lớn nhất là tăng cường tính dân chủ và khả năng kiểm soát quyền lực từ phía đại diện dân cư. Tuy nhiên, trong bối cảnh quản trị ngày càng phức tạp và kỹ trị, mô hình này có thể gặp khó khăn nếu hội đồng thiếu chuyên môn, bị phân hóa đảng phái sâu sắc, hoặc vận hành kém hiệu lực – từ đó gây trì trệ trong việc ra quyết định hành chính, nhất là tại các đô thị lớn.

MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG BA CẤP (MULTI-TIER LOCAL GOVERNMENT)

 

        Mô hình chính quyền địa phương ba cấp (multi-tier local government) là mô hình được áp dụng tại các quốc gia có diện tích rộng lớn, phân bố dân cư không đồng đều, và sự đa dạng rõ nét về điều kiện kinh tế – xã hội giữa các vùng miền. Trong mô hình này, chính quyền địa phương được tổ chức thành ba cấp – ví dụ như tỉnh – huyện – xã tại Việt Nam và Trung Quốc hoặc bang – quận – địa phương trong một số hệ thống liên bang.

        Ưu điểm của mô hình ba cấp là phù hợp với quản trị đa tầng, có khả năng bao quát nhiều vùng địa lý khác biệt và cung ứng dịch vụ công ở các cấp độ phù hợp. Tuy nhiên, mô hình này cũng ẩn chứa rủi ro về “phân mảnh thể chế”, gia tăng chi phí hành chính, và trùng lặp trong chức năng giữa các cấp nếu không có thiết kế pháp lý rõ ràng. OECD cảnh báo rằng, quản trị đa cấp nếu thiếu cơ chế điều phối và phân quyền rõ ràng sẽ làm gia tăng chi phí hành chính và cản trở hiệu quả chính sách công. Do đó, mô hình ba cấp chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với cơ chế phốihợp liên cấp hiệu quả (multi-level governance), đồng thời có khung pháp lý minh bạch về chức năng, ngân sách, và trách nhiệm giải trình giữa các cấp chính quyền.

MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG HAI CẤP (TWO-TIER LOCAL GOVERNMENT).

 

        Chính quyền địa phương được tổ chức ở hai cấp – thông thường là cấp vùng hoặc tỉnh, và cấp địa phương hoặc cơ sở (như quận, huyện, thành phố trực thuộc). Mỗi cấp đều có hội đồng dân cử và cơ quan hành chính riêng, với chức năng, nhiệm vụ được phân định rõ trong luật pháp hoặc các văn bản dưới luật. 

        Mô hình này khá phổ biến ở các quốc gia theo thể chế nhà nước đơn nhất nhưng có truyền thống quản trị phân quyền nhất định, như Pháp (vùng – commune), Nhật Bản (tỉnh – thành phố/quận), Thái Lan (tỉnh – địa phương). 

        Theo Sharpe, mô hình hai cấp cho phép kết hợp giữa tính đại diện ở cấp cơ sở với năng lực hoạch định chiến lược ở cấp vùng, từ đó tạo ra sự hài hòa giữa phản ánh bản sắc địa phương và bảo đảm tính thống nhất quốc gia. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi sự phân định rạch ròi giữa hai cấp. Nếu không, rất dễ dẫn đến trùng lặp trách nhiệm, xung đột hành chính, hoặc hiệu quả phối hợp thấp giữa các cấp quyền lực.

MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG MỘT CẤP (SINGLE-TIER LOCAL GOVERNMENT).

 

        Trong mô hình mô hình một cấp (single-tier local government), chính quyền địa phương chỉ được tổ chức tại một cấp duy nhất dưới trung ương, thường là cấp đô thị hoặc vùng hành chính tổng hợp. Các đơn vị này thường được trao quyền tự chủ tương đối cao nhằm bảo đảm tính linh hoạt và hiệu quả trong quản lý. 

        Mô hình này phổ biến ở các quốc gia có diện tích nhỏ, mật độ dân cư cao và mức độ đô thị hóa lớn, như Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc) hoặc các thành phố đặc biệt như Reykjavik (Iceland).

        Ưu điểm của mô hình này là tổ chức gọn nhẹ, ít tầng nấc, giúp tăng tốc độ ra quyết định và giảm trùng lặp chức năng. Tuy nhiên, hạn chế nổi bật là khó đáp ứng các nhu cầu đa dạng của những vùng nông thôn, vùng biên giới hoặc khu vực dân cư phân tán, nếu không có cơ chế điều phối vùng hiệu quả.

CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG HÌNH THÀNH CÙNG VỚI QUÁ TRÌNH DÂN CHỦ HÓA

 

Sự hình thành và phát triển của chính quyền địa phương hiện đại gắn liền với tiến trình dân chủ hóa và sự ra đời của nhà nước pháp quyền, đặc biệt từ cuối thế kỷ XVIII đến thế kỷ XIX – thời kỳ các cuộc cách mạng tư sản nổ ra ở phương Tây và tư tưởng chính trị tự do phát triển mạnh mẽ. Trong bối cảnh đó, chính quyền địa phương bắt đầu chuyển hóa từ một thiết chế hành chính phụ thuộc, đơn thuần thực thi mệnh lệnh từ trung ương, thành một thiết chế có tư cách pháp lý nhất định, đại diện cho lợi ích và ý chí của cộng đồng cư dân trong cấu trúc quyền lực nhà nước.

Theo Frank J. Goodnow – một trong những học giả tiên phong trong lĩnh vực hành chính công – chính quyền địa phương hiện đại không chỉ là công cụ thực thi của trung ương, mà là một cấu trúc chính trị được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu đặc thù của cộng đồng địa phương. Quá trình này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi lý tưởng dân chủ, với trọng tâm là việc người dân không chỉ là đối tượng bị quản lý, mà còn là chủ thể tham gia vào việc hoạch định và giám sát các quyết định công ở cấp cơ sở. Những đặc trưng định hình nên chính quyền địa phương hiện đại, bao gồm:

(1) Cơ quan đại diện dân cử tại địa phương: sự xuất hiện của các hội đồng địa phương – do chính người dân bầu chọn – là biểu hiện rõ rệt nhất của tính đại diện và dân chủ.

(2) Quyền tự quyết đối với một số vấn đề địa phương: chính quyền địa phương được trao quyền quản lý và ra quyết định về các lĩnh vực như ngân sách, dịch vụ công, quy hoạch, giáo dục, phúc lợi… trong phạm vi do pháp luật quy định.

(3) Ngân sách, nhân sự và cơ chế giải trình riêng: như Geert Bouckaert và Christopher Pollitt đã nhấn mạnh trong tác phẩm Public Management Reform: A Comparative Analysis (2004), năng lực tài chính độc lập, hệ thống nhân sự riêng biệt và cơ chế giải trình công khai là những yếu tố cốt lõi để bảo đảm tính tự chủ và hiệu quả quản lý của chính quyền địa phương, đồng thời ngăn ngừa sự tha hóa quyền lực.

Từ các đặc trưng trên, có thể khẳng định, chính quyền địa phương hiện đại không còn đơn thuần là một thiết chế hành chính – nơi thực thi các chỉ thị từ trung ương – mà còn là một thiết chế dân chủ, nơi nhân dân có thể tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào các quá trình ra quyết định ảnh hưởng đến đời sống của chính họ. Hai phương diện này – hành chính và dân chủ – vừa bổ sung cho nhau, vừa tiềm ẩn sự căng thẳng nội tại, tạo nên tính hai mặt đặc thù của chính quyền địa phương hiện đại.

Ở phương diện hành chính, chính quyền địa phương đảm nhận vai trò “cánh tay nối dài” của trung ương nhằm bảo đảm tính thống nhất và hiệu lực thi hành pháp luật trên toàn lãnh thổ. Nhưng ở phương diện dân chủ, nó được kỳ vọng là biểu hiện sinh động nhất của quyền lực nhân dân tại chỗ, được vận hành bởi các thiết chế đại diện dân cử, và chịu trách nhiệm trực tiếp trước cộng đồng cư dân. Chính sự kết hợp giữa hai chiều chức năng đó đã biến chính quyền địa phương trở thành một không gian thể chế độc đáo – nơi nhà nước và xã hội gặp gỡ, tương tác và đôi khi xung đột “vừa phản ánh chính sách quốc gia, vừa đáp ứng bản sắc và nhu cầu địa phương” – một sự kết hợp tinh tế giữa tính đồng nhất thể chế và tính đa dạng thực tiễn.

Từ góc độ thực tiễn, điều này đặt ra không ít thách thức cho các quốc gia theo mô hình nhà nước đơn nhất như Việt Nam, nơi truyền thống hành chính tập quyền còn rất sâu đậm. Cải cách chính quyền địa phương vì thế không chỉ là một vấn đề kỹ thuật về tổ chức bộ máy mà còn là một quá trình thể chế hóa các giá trị mới – bao gồm dân chủ, minh bạch, phân quyền và trách nhiệm giải trình. Càng trong bối cảnh quản trị hiện đại, với yêu cầu cao về sự tham gia của người dân, năng lực phản ứng chính sách và thích ứng thể chế, thì việc thừa nhận và phát huy tính hai mặt của chính quyền địa phương càng trở nên quan trọng và cấp bách hơn bao giờ hết.

Chính quyền địa phương vì vậy là nền tảng đầu tiên và thiết yếu cho thực hành dân chủ, thông qua sự tham gia và đại diện của công dân trong đời sống công. Đây là cấp chính quyền gần dân nhất, nơi công dân có thể tiếp cận, tham gia và chứng kiến trực tiếp những kết quả của các quyết định chính trị – hành chính, qua đó định hình niềm tin và sự gắn kết giữa người dân và Nhà nước.

THỜI KỲ TIỀN HIỆN ĐẠI, TỔ CHỨC HÀNH CHÍNH ĐỊA PHƯƠNG CHƯA MANG TÍNH CHẤT CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG THỰC THỤ

 

        Trong thời kỳ tiền hiện đại, đặc biệt dưới các vương triều phong kiến châu Á, bao gồm cả Việt Nam, các đơn vị hành chính địa phương chủ yếu được thiết lập như một cơ chế kiểm soát hành chính tập trung nhằm duy trì trật tự và thực thi mệnh lệnh từ trung ương. Chính quyền trung ương duy trì quyền lực tuyệt đối thông qua tầng lớp quan lại được bổ nhiệm, không có thiết chế đại diện dân cử hay cơ chế tự trị cho cộng đồng cư dân tại chỗ.

        Tại Việt Nam, dưới các triều đại phong kiến, như: Lý, Trần, Lê, Nguyễn tổ chức bộ máy quản lý ở cấp địa phương về cơ bản mang tính hành chính – kiểm soát, không có đặc điểm của một chính quyền địa phương theo nghĩa hiện đại. Bộ máy này vận hành theo nguyên tắc tập quyền tuyệt đối, với toàn bộ quyền lực tập trung vào triều đình trung ương; các cấp hành chính địa phương – từ trấn, phủ, huyện đến xã – chỉ làm nhiệm vụ thừa hành, không có quyền tự chủ hay quyết định độc lập. Đội ngũ quan lại địa phương hoạt động như những “cánh tay nối dài” của triều đình, đảm trách các nhiệm vụ như thu thuế, trưng binh, duy trì an ninh trật tự và thực thi các mệnh lệnh mang tính mệnh lệnh – hành chính từ cấp trên. “Chính quyền làng xã ở Việt Nam thời phong kiến vận hành như một đơn vị hành chính phục tùng, nơi mà vai trò chính của người đứng đầu làng là thực hiện các chỉ thị của quan phủ và triều đình, không phải bảo vệ quyền lợi cư dân”. Trích dẫn này cho thấy rõ tính chất phi đại diện và thiếu tính dân chủ trong cơ cấu tổ chức ở cấp cơ sở.

        Mặc dù ở một số nơi, các chức danh như xã trưởng, lý trưởng có thể được chọn lựa theo phong tục địa phương, nhưng vẫn phải được chuẩn y và giám sát chặt chẽ bởi hệ thống quan lại cấp trên và không có thực quyền trong việc hoạch định chính sách hay bảo vệ lợi ích cộng đồng. Đồng quan điểm này, TS. Nguyễn Thị Thu Hòa nhận định: “Với tính tập quyền quân chủ, các triều đại phong kiến Việt Nam không ngừng xây dựng bộ máy nhà nước tập quyền, thống nhất, thông suốt, đòi hỏi triều đình trung ương nắm được các địa phương; các địa phương phải tuân thủ chỉ đạo quản lý chung của nhà nước trung ương”.

        Như vậy, bộ máy hành chính địa phương thời kỳ phong kiến Việt Nam không thể được xem là chính quyền địa phương đúng nghĩa, vì thiếu vắng cả ba yếu tố cốt lõi của một chính quyền địa phương hiện đại: tính đại diện, tính tự chủ và tính phân quyền thực chất.

HỌC BÁC TỪ NHỮNG ĐIỀU GIẢN DỊ NHẤT – CÂU CHUYỆN ĐỜI THƯỜNG CỦA MỘT VĨ NHÂN

       Chủ tịch Hồ Chí Minh là lãnh tụ của dân tộc, nhưng cũng là con người của những điều bình dị, gần gũi đến xúc động. Chính lối sống giản dị, nhân hậu, tiết kiệm và giàu lòng yêu thương ấy đã làm nên sức mạnh tinh thần lớn lao cho dân tộc ta.

Người ăn cơm với cà muối, ngủ trên chiếc giường gỗ đơn sơ, quần áo vá vai vẫn giữ gìn cẩn thận. Dù là Chủ tịch nước, Bác vẫn tự mình tưới cây, quét sân, đánh máy. Có lần, Bác mời khách đến ăn cơm chỉ có rau muống chấm tương, lại còn ân cần mời gọi: “Rau muống chấm tương – món ăn dân tộc.”

Từ lời nói đến việc làm, Bác luôn lấy dân làm gốc. Người căn dặn cán bộ không được “hống hách, cửa quyền, ăn trên ngồi trốc”. Mỗi lời nói của Bác đều là lời thật lòng, mỗi hành động là bài học sống động.

Học Bác, không phải ở đâu xa, mà từ việc giữ lời hứa, tôn trọng người khác, tiết kiệm điện nước, yêu lao động và luôn tự sửa mình mỗi ngày. Chính những điều giản dị ấy lại là nền tảng vững chắc để mỗi người hoàn thiện đạo đức và nhân cách.

      Kỷ niệm ngày sinh Bác, hãy bắt đầu học và làm theo Bác từ những việc nhỏ nhất – từ cách sống, cách đối nhân xử thế – để cuộc sống này thêm chân thành, nghĩa tình và lan tỏa giá trị tốt đẹp./.

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VÀ CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO – NỀN TẢNG CHO ĐƯỜNG LỐI ĐỐI NGOẠI HIỆN NAY

       Ngay từ những ngày đầu thành lập nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thể hiện một tầm nhìn sâu rộng, toàn diện về đối ngoại. Người chủ trương “thêm bạn, bớt thù”, xây dựng mối quan hệ quốc tế dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau, vì hòa bình và hợp tác.

Tư tưởng ngoại giao của Bác luôn lấy độc lập dân tộc và lợi ích của nhân dân làm trọng. Bác vận dụng mềm dẻo, linh hoạt giữa nguyên tắc và tình cảm, giữa mục tiêu và phương pháp. Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn nhất, Người vẫn khẳng định: “Việt Nam sẵn sàng làm bạn với tất cả các nước dân chủ và không gây thù oán với ai.”

Ngày nay, đường lối đối ngoại “đa phương hóa, đa dạng hóa”, “là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” mà Đảng ta xác định chính là sự kế thừa và phát triển từ nền tảng tư tưởng của Bác.

Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, lời dạy và kinh nghiệm ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn giữ nguyên giá trị. Đó là nghệ thuật kết hợp giữa kiên định về nguyên tắc và linh hoạt trong sách lược, đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu nhưng không cô lập mình trước thế giới.

       Tưởng nhớ Bác, chúng ta càng thêm tự hào về tầm vóc tư tưởng đối ngoại của Người – một người vừa giản dị, khiêm nhường, vừa đầy trí tuệ và bản lĩnh trên trường quốc tế.

TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ ĐẠI ĐOÀN KẾT DÂN TỘC – SỨC MẠNH VƯỢT MỌI THỬ THÁCH

       Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết – Thành công, thành công, đại thành công.” Với Người, đại đoàn kết dân tộc không chỉ là chiến lược cách mạng mà còn là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam.

Từ những ngày đầu hoạt động, Bác đã nhận ra rằng chỉ khi mọi tầng lớp nhân dân, không phân biệt giai cấp, tôn giáo, dân tộc cùng hướng về một lý tưởng độc lập, tự do thì cách mạng mới thành công. Chính nhờ tư tưởng ấy mà Mặt trận Việt Minh, rồi sau này là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đã ra đời và phát huy vai trò to lớn trong suốt chiều dài kháng chiến và kiến quốc.

Với Bác, đại đoàn kết là gắn bó chân tình, là thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Người không chỉ nói mà còn thực hiện bằng chính lối sống giản dị, gần gũi với mọi người dân, dù là trí thức hay lao động, tôn giáo hay dân tộc thiểu số.

Ngày nay, trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, tinh thần đại đoàn kết càng có ý nghĩa lớn lao. Đoàn kết không chỉ trong cộng đồng mà còn trên không gian mạng, giữa các thế hệ, vùng miền và thành phần xã hội – để cùng nhau gìn giữ độc lập, bảo vệ chủ quyền và xây dựng một nước Việt Nam phồn vinh.

       Kỷ niệm ngày sinh Bác, hãy cùng nhau vun đắp khối đại đoàn kết toàn dân, để ngọn lửa yêu nước và gắn bó đồng lòng mà Bác dày công xây dựng mãi bền vững theo thời gian.

HÌNH TƯỢNG HỒ CHÍ MINH TRONG VĂN HÓA, VĂN HỌC, NGHỆ THUẬT DÂN TỘC VÀ THẾ GIỚI

       Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị cha già kính yêu của dân tộc – không chỉ là nhà cách mạng vĩ đại mà còn là nguồn cảm hứng bất tận trong văn hóa, văn học và nghệ thuật Việt Nam cũng như thế giới.

Hàng trăm bài thơ, ca khúc, bức họa, phim ảnh… đã ra đời để ca ngợi con người, tư tưởng và cuộc đời cao đẹp của Bác. Trong thơ ca, Người hiện lên giản dị mà vĩ đại: “Người là Cha, là Bác, là Anh / Quả tim lớn lọc trăm dòng máu nhỏ” (Tố Hữu). Trong âm nhạc, có những giai điệu mà mỗi khi vang lên đều làm lay động lòng người, như “Ai yêu Bác Hồ Chí Minh hơn thiếu niên nhi đồng”, hay “Như có Bác trong ngày đại thắng”.

Không chỉ trong nước, nhiều văn nghệ sĩ quốc tế cũng dành những tác phẩm trân trọng nhất cho Chủ tịch Hồ Chí Minh. UNESCO từng vinh danh Người là “anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa kiệt xuất của Việt Nam”.

Hình tượng Bác không chỉ là biểu tượng chính trị mà còn là biểu tượng văn hóa, đạo đức. Tấm lòng yêu nước thương dân, lối sống thanh cao, tinh thần khoan dung và tầm nhìn nhân văn của Người đã trở thành mẫu mực cho nhiều thế hệ.

      Ngày sinh nhật Bác là dịp để mỗi người dân, đặc biệt là văn nghệ sĩ, tiếp tục lan tỏa hình ảnh và tư tưởng của Người qua nghệ thuật – thứ ngôn ngữ của trái tim. Bằng văn hóa, chúng ta gìn giữ hình bóng Bác trong từng nếp sống, câu hát, mái nhà, để Người mãi mãi ở trong lòng dân tộc./.

BÁC HỒ VỚI THANH NIÊN – TRUYỀN CẢM HỨNG CHO KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN DỰNG XÂY ĐẤT NƯỚC

        Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng của mình, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn dành tình cảm đặc biệt và niềm tin lớn lao cho thế hệ trẻ. Người từng nói: “Thanh niên là rường cột của nước nhà. Nước nhà thịnh hay suy, yếu hay mạnh là do thanh niên.”

Với Bác, thanh niên không chỉ là lực lượng xung kích trong cách mạng, mà còn là người kế tục trung thành sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc. Bác luôn kêu gọi thanh niên phải có lý tưởng sống cao đẹp, phải học tập tốt, lao động tốt, rèn luyện đạo đức cách mạng và sống có ích cho xã hội.

Tình cảm và sự chăm lo của Bác dành cho thanh niên không phải bằng những lời kêu gọi chung chung, mà thể hiện bằng hành động, bằng những lá thư, bài nói chuyện giản dị, gần gũi. Người động viên thanh niên xung phong ra trận, khích lệ học sinh nỗ lực học tập, nhắn nhủ sinh viên phải gắn lý tưởng với hành động cụ thể.

Ngày nay, trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, tuổi trẻ Việt Nam càng phải thấm nhuần lời dạy của Bác. Mỗi bạn trẻ cần nuôi dưỡng hoài bão, rèn luyện bản lĩnh chính trị, đạo đức cách mạng và ý chí vươn lên trong thời đại mới – thời đại hội nhập, chuyển đổi số và toàn cầu hóa.

       Kỷ niệm ngày sinh Bác, thế hệ trẻ hôm nay hãy tự hỏi mình: đã sống xứng đáng với niềm tin yêu của Bác chưa? Đã góp phần gì vào việc xây dựng một đất nước Việt Nam hùng cường, sánh vai với các cường quốc năm châu như Bác hằng mong

TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ XÂY DỰNG ĐẢNG – NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG VỮNG CHẮC CHO CÔNG CUỘC CHỈNH ĐỐN ĐẢNG HIỆN NAY

         Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi xây dựng Đảng là then chốt của mọi thắng lợi cách mạng. Bởi theo Bác, Đảng là người lãnh đạo và là người đầy tớ trung thành của nhân dân.

Tư tưởng của Bác về xây dựng Đảng rất sâu sắc và toàn diện, từ xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng, tổ chức đến đạo đức. Người luôn nhấn mạnh vai trò của đạo đức cách mạng, cảnh báo về nguy cơ từ chủ nghĩa cá nhân, quan liêu, tham nhũng. Bác từng nói: “Một đảng mà giấu giếm khuyết điểm của mình là một đảng hỏng”.

Ngày nay, trong quá trình đẩy mạnh công cuộc chỉnh đốn Đảng và xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh, tư tưởng của Bác vẫn là kim chỉ nam. Những nội dung như học tập lý luận chính trị, tự phê bình và phê bình, nâng cao chất lượng đội ngũ đảng viên, xử lý nghiêm những biểu hiện suy thoái, đều bắt nguồn từ lời dạy và tầm nhìn xa rộng của Người.

Học Bác, không chỉ là học đạo đức, mà còn là học tinh thần dũng cảm sửa sai, thẳng thắn nhìn nhận và vượt qua khuyết điểm để Đảng ta mãi mãi xứng đáng với vai trò là đội tiên phong của giai cấp và dân tộc.

       Kỷ niệm ngày sinh Bác là dịp để mỗi cán bộ, đảng viên soi lại mình trong gương của Bác, để không ngừng tu dưỡng, rèn luyện, làm cho Đảng ta ngày càng trong sạch, vững mạnh, xứng đáng với lòng tin yêu của nhân dân.

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – NGƯỜI ĐẶT NỀN MÓNG CHO NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XHCN VIỆT NAM

 Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là người khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn là người đặt nền móng vững chắc cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa – một Nhà nước “của dân, do dân, vì dân”.

Ngay trong bản Tuyên ngôn độc lập năm 1945, Bác đã khẳng định quyền thiêng liêng của mỗi con người: “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng, quyền được sống, quyền tự do và mưu cầu hạnh phúc”. Đó là giá trị cốt lõi mà một Nhà nước pháp quyền chân chính phải bảo đảm.

Với Bác, quyền lực Nhà nước phải xuất phát từ nhân dân và phục vụ cho lợi ích của nhân dân. Người nhấn mạnh rằng cán bộ, công chức là “đầy tớ trung thành của nhân dân”, phải tận tụy, liêm chính và luôn đặt lợi ích của dân lên hàng đầu.

Ngày nay, tư tưởng của Bác vẫn là nền tảng để Đảng và Nhà nước ta tiếp tục xây dựng một bộ máy hành chính công khai, minh bạch, lấy hiệu quả phục vụ nhân dân làm thước đo cho sự phát triển. Việc hoàn thiện thể chế pháp luật, cải cách thủ tục hành chính, nâng cao đạo đức công vụ… đều là hiện thực hóa tư tưởng lớn lao mà Bác đã khởi nguồn.

Kỷ niệm ngày sinh Bác, mỗi cán bộ, công chức càng phải ghi nhớ lời dạy của Người: “Việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm, việc gì có hại cho dân thì hết sức tránh.” Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân Người và tiếp tục sự nghiệp mà Bác để lại./.

DI SẢN TƯ TƯỞNG, ĐẠO ĐỨC, PHONG CÁCH HỒ CHÍ MINH – KIM CHỈ NAM CHO SỰ NGHIỆP CÁCH MẠNG HÔM NAY

        Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ để lại cho dân tộc ta một nền độc lập, mà còn để lại một kho tàng vô giá về tư tưởng, đạo đức và phong cách sống – ngọn đèn soi sáng hành trình phát triển đất nước.

Tư tưởng Hồ Chí Minh là sự kết tinh giữa tinh thần yêu nước nồng nàn với chủ nghĩa Mác – Lênin, thể hiện trong những quan điểm sâu sắc về độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, về quyền làm chủ của nhân dân, về đoàn kết toàn dân và đạo đức cách mạng.

Đạo đức Hồ Chí Minh là đạo đức của người cách mạng chân chính: cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. Bác dạy cán bộ, đảng viên phải thật thà phục vụ nhân dân, tránh xa chủ nghĩa cá nhân. Phong cách sống của Người thì gần gũi, giản dị, từ lời ăn tiếng nói cho đến cách làm việc, ứng xử với mọi người.

Ngày nay, trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, nhất là trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số, di sản của Người vẫn giữ nguyên giá trị. Học Bác không phải là điều cao xa, mà bắt đầu từ những việc nhỏ: nói đi đôi với làm, yêu nước bằng hành động thiết thực, sống có trách nhiệm với cộng đồng.

     Mỗi người dân Việt Nam hôm nay học và làm theo Bác chính là góp phần làm cho lý tưởng và đạo đức cách mạng mà Bác để lại mãi mãi tỏa sáng trên con đường phát triển đất nước./.

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – BIỂU TƯỢNG VĨ ĐẠI CỦA TINH THẦN YÊU NƯỚC VÀ LÝ TƯỞNG CỘNG SẢN

         Ngày 19 tháng 5 hằng năm, mỗi người dân Việt Nam lại thành kính tưởng nhớ ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ thiên tài, anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới. Cả cuộc đời Bác là một bản anh hùng ca bất diệt về lòng yêu nước, tinh thần quốc tế vô sản và khát vọng tự do, độc lập cho dân tộc Việt Nam.

Từ khi còn rất trẻ, Hồ Chí Minh đã mang trong tim nỗi đau mất nước và ý chí đi tìm con đường cứu dân, cứu nước. Bác đã vượt đại dương, bôn ba qua nhiều châu lục, sống giữa những người lao động nghèo khổ, để rồi từ ánh sáng của chủ nghĩa Mác - Lênin, Người tìm ra con đường giải phóng dân tộc đúng đắn: cách mạng vô sản, do giai cấp công nhân lãnh đạo.

Tấm gương của Bác không chỉ là biểu tượng của tinh thần yêu nước mà còn là kết tinh cao đẹp của đạo đức cách mạng, của sự hi sinh, giản dị và lòng yêu thương con người sâu sắc. Trong tim nhân dân Việt Nam, Bác không chỉ là người lãnh đạo mà còn là người cha, người thầy, người bạn lớn.

Ngày hôm nay, giữa bao đổi thay của thời cuộc, hình ảnh và tư tưởng Hồ Chí Minh vẫn là ngọn đuốc soi đường cho cách mạng Việt Nam. Lý tưởng của Người về một nước Việt Nam độc lập, dân chủ, giàu mạnh; một xã hội công bằng, văn minh vẫn là mục tiêu phấn đấu của toàn dân tộc.

Kỷ niệm ngày sinh của Bác, chúng ta càng thêm biết ơn, thêm quyết tâm sống, học tập, lao động theo gương Bác để xứng đáng với những gì Người đã hi sinh trọn đời để giành lấy cho đất nước này./.

Thanh niên Quân đội tích cực tham gia đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng

 Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, thực sự đã làm thay đổi nhiều mặt của đời sống xã hội, trong đó có những tác động lớn tới nhận thức và hành động của thế hệ trẻ. Việc tham gia vào các trang mạng xã hội của giới trẻ nhằm mục đích giải trí, chia sẻ và trao đổi thông tin, giao lưu, kết nối đã trở nên phổ biến. Việc sử dụng internet có nhiều tiện ích to lớn trong đời sống hiện đại. Thế nhưng nếu chủ quan, đơn giản, thế hệ trẻ rất dễ bị “lạc lối” trên mạng xã hội; nguy hiểm hơn internet đã gián tiếp phát tán những thông tin xấu độc, hoặc rò rỉ thông tin bí mật Nhà nước, bí mật an ninh- quốc phòng gây hại cho cộng đồng

Lợi dụng vấn đề này, các thế lực thù địch ra sức dụ dỗ, lôi kéo một bộ phận thanh niên thực hiện theo ý đồ mà chúng đã sắp đặt; bằng các thủ đoạn tinh vi và các phương tiện hiện đại, nhất là mạng internet với các dịch vụ trực tuyến đa dạng như: các Website, Email, Facebook, Zalo, Twitter, Youtube, MySpace,… các thế lực phản động ra sức xuyên tạc, bóp méo sự thật, tuyên truyền lôi kéo làm cho thanh niên Việt Nam nói chung, thanh niên quân đội nói riêng xa rời Đảng, xa rời lý tưởng xã hội chủ nghĩa, đi ngược lại mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội mà Đảng, Bác Hồ và nhân dân ta đã lựa chọn; ra sức truyền bá hệ tư tưởng giai cấp tư sản, truyền bá văn hóa, lối sống thực dụng vị kỷ cho thanh niên dẫn đến nhận thức sai lệch về chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.

Nhằm định hướng cho cán bộ, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp trong việc sử dụng internet, Bộ Quốc phòng đã có Thông tư 110/2014/TT-BQP ngày 22 tháng 8 năm 2014 về Quy chế quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ internet trong Quân đội nhân dân Việt Nam; Thông tư số 202/2016/TT-BQP ngày 12 tháng 12 năm 2016 của Bộ Quốc phòng quy định về bảo đảm an toàn thông tin trong Quân đội nhân dân Việt Nam; Công điện số 100/Đ-CT, ngày 16 tháng 01 năm 2017 của Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam về tăng cường quản lý, bảo đảm an toàn trước các thông tin, hình ảnh, clip xuyên tạc, chống phá Quân đội. Tuy nhiên, khi sử dụng internet một số cán bộ, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, nhất là thanh niên quân đội vẫn còn có những hạn chế như: Bản lĩnh chính trị của một bộ phận thanh niên chưa cao; kỹ năng sử dụng internet an toàn còn yếu; còn biểu hiện chủ quan, sơ hở trong sử dụng các thiết bị điện tử thông minh tham gia mạng xã hội và internet để kẻ xấu lợi dụng chống phá. Đặc biệt, nhiều bạn trẻ hiện nay còn “lơ mơ” chưa nhận biết rõ “đối tượng”, “đối tác” của cách mạng nước ta hiện nay, điều này rất dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng, lôi kéo vào những “cạm bẫy”, dẫn tới sa ngã, thậm chí bị “vô hiệu hóa” mất tinh thần đấu tranh, dẫn tới “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.

Do đó, tổ chức Đoàn các cấp trong quân đội cần làm tốt công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho cán bộ, đoàn viên thanh niên về âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch. Chủ động nắm, quản lý, dự báo, thông tin định hướng tư tưởng cho cán bộ, đoàn viên thanh niên trước các thông tin xấu độc, ảnh hưởng đến bản chất, truyền thống, uy tín của Quân đội.

 Cấp ủy và người chỉ huy các cơ quan, đơn vị phải luôn xác định nhiệm vụ đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên mạng internet là nhiệm vụ thường xuyên, quan trọng để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Chủ động, tích cực ngăn chặn, đẩy lùi và bác bỏ các thông tin sai trái, độc hại do các thế lực thù địch gây ra. Thực hiện tốt “4 không”: Không nghe, không xem, không đọc, không tin những thông tin sai trái, bịa đặt, xuyên tạc. Đồng thời, kịp thời chỉ đạo, hướng dẫn đơn vị thống nhất trong nhận thức và hành động không để những thông tin xấu độc lan truyền, tạo dư luận không tốt trong đơn vị. Chỉ đạo lực lượng chuyên sâu đẩy mạnh đấu tranh, viết bài, chia sẻ, bình luận, lan tỏa thông tin tích cực trên không gian mạng; tăng cường đấu tranh trước các luận điệu chống phá Quân đội của các thế lực thù địch; tuyên truyền sâu rộng bản chất, truyền thống tốt đẹp của Quân đội, phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”, những tấm gương bình dị, cao quý, hành động dũng cảm của cán bộ, chiến sĩ trong thực hiện nhiệm vụ, gương người tốt, việc tốt…

Tăng cường công tác quản lý internet và các trang mạng xã hội, hạn chế thấp nhất tác động xấu tới thanh niên. Hiện nay, nhu cầu khai thác thông tin trên internet của giới trẻ ngày càng nhiều, nội dung, mục đích cũng rất phong phú, đa dạng và nhiều chiều. Hơn nữa, các phương tiện tiếp nhận thông tin cũng ngày càng phát triển theo hướng hiện đại, tinh vi, khó kiểm soát. Vì vậy, cấp ủy, chỉ huy các cấp thường xuyên tổ chức quán triệt, giáo dục cho cán bộ, đoàn viên thanh niên các chỉ thị, thông tư, quy định của Đảng, Nhà nước, Quân đội, Quân khu về quản lý, khai thác sử dụng mạng internet và bảo mật mạng thông tin điện tử; nêu cao tinh thần cảnh giác, giữ gìn bí mật nhà nước, bí mật quân sự khi khai thác, sử dụng internet và tham gia các trang mạng xã hội. Tổ chức đăng ký, thống kê, quản lý chặt chẽ những trường hợp máy tính có kết nối mạng internet.