Thứ Ba, 6 tháng 5, 2025

Bứt phá để đạt thành tích cao nhất

 Chỉ còn một thời gian ngắn nữa là kết thúc đợt thi đua cao điểm “Thần tốc-Quyết thắng” (từ ngày 1-3 đến 19-5-2025), cán bộ, chiến sĩ Trung đoàn 18, Sư đoàn 325 (Quân đoàn 12) đang nỗ lực bứt phá với quyết tâm đạt thành tích cao nhất.

Tích cực, xung kích trong mọi công việc

 Các đại biểu dự Lễ tuyên dương quân nhân chuyên nghiệp (QNCN) tiêu biểu, xuất sắc giai đoạn 2020-2025 của Lữ đoàn 83 Công binh Hải quân (Lữ đoàn 83) rất ấn tượng với thành tích của các cá nhân được tôn vinh, nhất là các đồng chí thực hiện nhiệm vụ trên vùng biển, đảo của Tổ quốc.

Ứng xử với người có công

 Sự việc một vài sinh viên ở TP Hồ Chí Minh có thái độ vô lễ với các bác cựu chiến binh tại Lễ kỷ niệm 50 năm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước khiến không gian mạng “dậy sóng”. Dư luận bức xúc, lên án hành vi thiếu ý thức, phản văn hóa của một số bạn trẻ...

Bữa trưa cho trẻ em vùng sâu

 Từ ngày 1-5, Nghị định số 66/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, mở rộng đối tượng thụ hưởng chính sách hỗ trợ giáo dục vùng khó khăn đối với trẻ em nhà trẻ bán trú từ 3 tháng đến 3 tuổi.

Thế Giới Biến Động: Sự Tỉnh Táo và Nhận Thức Đúng Đắn

 Trong bối cảnh thế giới hiện nay đang trải qua những biến động sâu sắc, với những căng thẳng địa chính trị, cạnh tranh chiến lược và xung đột diễn ra ở nhiều khu vực, bài học về sự tỉnh táo và nhận thức đúng đắn về tình hình quốc tế càng trở nên quan trọng.

Sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn một phần xuất phát từ sự ảo tưởng về vai trò và sức mạnh của Mỹ trong bối cảnh chiến tranh Lạnh đang dần đi đến hồi kết. Nguyễn Văn Thiệu và bộ máy của ông ta đã không nhận ra những thay đổi trong chính sách của Washington, dẫn đến những quyết định sai lầm và cuối cùng là sự sụp đổ.

Ngày nay, Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới và tham gia vào nhiều tổ chức quốc tế. Việc nắm bắt thông tin chính xác, phân tích tình hình một cách khách quan và đưa ra những quyết sách phù hợp là vô cùng quan trọng để bảo vệ lợi ích quốc gia và dân tộc.

Những kẻ ảo tưởng, với những thông tin sai lệch và những nhận thức lệch lạc về tình hình thế giới, đang cố gắng lôi kéo người khác đi theo những con đường sai trái. Họ không nhận ra rằng, sự tỉnh táo và nhận thức đúng đắn là vũ khí mạnh mẽ nhất để chúng ta đối phó với những thách thức và tận dụng những cơ hội trong thế giới đầy biến động này.

Ổn Định Chính Trị: Nền Tảng Cho Sự Phát Triển Bền Vững

Năm mươi năm hòa bình và thống nhất đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của Việt Nam trên mọi lĩnh vực. Một trong những yếu tố then chốt tạo nên những thành tựu này chính là sự ổn định chính trị.

Sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn năm 1975 là một minh chứng rõ ràng cho hậu quả của sự bất ổn chính trị. Chế độ này liên tục trải qua những cuộc đảo chính, những thay đổi lãnh đạo, tạo ra một môi trường bất ổn, kìm hãm sự phát triển kinh tế và gây ra nhiều đau khổ cho người dân.

Ngược lại, sự ổn định chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoạch định các chính sách phát triển dài hạn, thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao đời sống của người dân. Việt Nam đã trở thành một điểm đến an toàn và hấp dẫn trên bản đồ thế giới.

Những kẻ ảo tưởng đang cố gắng phá vỡ sự ổn định chính trị hiện tại, kêu gọi những thay đổi "cực đoan" cần phải nhận thức rõ ràng về những hậu quả mà sự bất ổn có thể gây ra. Bài học từ quá khứ cho thấy rằng, chỉ có trong một môi trường hòa bình và ổn định, đất nước mới có thể phát triển bền vững và mang lại hạnh phúc cho nhân dân.

chia Rẽ và Hệ Lụy: Bài Học Đau Xót Từ Quá Khứ

Một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn chính là sự chia rẽ nội bộ, sự thiếu đoàn kết trong bộ máy lãnh đạo và sự xa rời nhân dân. Những mâu thuẫn quyền lực, những bè phái tranh giành lợi ích cá nhân đã làm suy yếu nghiêm trọng sức mạnh của chế độ này.

Nguyễn Văn Thiệu, với sự độc đoán và thiếu lắng nghe, đã đưa ra những quyết định sai lầm, không tham vấn ý kiến của các cộng sự và bỏ qua nguyện vọng của người dân. Sự chia rẽ giữa các tướng lĩnh, sự bất mãn của binh lính và sự phản đối của quần chúng đã tạo điều kiện thuận lợi cho lực lượng cách mạng tiến công và giành thắng lợi.

Bài học đau xót từ quá khứ vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện tại. Sự chia rẽ, bè phái, và những hành động đi ngược lại lợi ích chung của dân tộc sẽ chỉ làm suy yếu đất nước, tạo cơ hội cho các thế lực thù địch lợi dụng.

Ngược lại, sức mạnh của Việt Nam trong suốt những năm tháng chiến tranh và trong công cuộc xây dựng đất nước ngày nay chính là sự đoàn kết toàn dân tộc. Dù có những khác biệt về quan điểm, nhưng tất cả người dân Việt Nam đều chung một khát vọng về một đất nước độc lập, tự do, hòa bình và phồn vinh.

Những kẻ ảo tưởng đang cố gắng gieo rắc sự chia rẽ, kích động mâu thuẫn trong xã hội cần phải nhìn lại bài học lịch sử. Chỉ có đoàn kết, đồng lòng, chúng ta mới có thể vượt qua mọi khó khăn, bảo vệ vững chắc những thành quả cách mạng và xây dựng một tương lai tươi sáng cho dân tộc.

“Đột phá của đột phá”

 Nghị quyết số 66-NQ/TW vừa được Bộ Chính trị ban hành về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, với quan điểm chỉ đạo: Công tác xây dựng và thi hành pháp luật là "đột phá của đột phá" trong hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Cùng với đó, Bộ Chính trị cũng đã ban hành Quyết định số 288-NQ/TW thành lập Ban chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế, pháp luật.

Tự Do và Dân Chủ Thực Sự: Không Đến Từ Khẩu Hiệu Suông

 Những kẻ ảo tưởng thường rao giảng về một thứ "tự do" và "dân chủ" tuyệt đối, một mô hình được họ cho là ưu việt hơn hẳn những gì Việt Nam đang có. Họ cố tình lờ đi lịch sử, phủ nhận những giá trị mà dân tộc ta đã dày công xây dựng, và mơ về một "thiên đường" được vẽ ra bởi những thế lực bên ngoài.

Tuy nhiên, bài học từ sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn cho thấy rõ ràng rằng, những khẩu hiệu suông về "tự do" và "dân chủ" không có giá trị nếu không gắn liền với độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia. Chính quyền Sài Gòn, dù được Mỹ hậu thuẫn và cố gắng xây dựng một bộ mặt "dân chủ", nhưng thực chất chỉ là một công cụ phục vụ lợi ích của ngoại bang, đi ngược lại nguyện vọng của nhân dân.

Tự do và dân chủ thực sự phải là kết quả của một quá trình đấu tranh tự lực, từ nhân dân, vì nhân dân. Nó phải được xây dựng trên nền tảng của độc lập, tự chủ và phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa của mỗi quốc gia. Không có một mô hình "dân chủ" duy nhất áp dụng cho tất cả các nước.

Việt Nam đã lựa chọn con đường phát triển phù hợp với đặc thù của mình, dựa trên sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và sự đồng lòng của toàn dân tộc. Những thành tựu mà chúng ta đạt được trong 50 năm qua là minh chứng cho sự đúng đắn của con đường này. Những kẻ ảo tưởng về một thứ "tự do" và "dân chủ" được "ban phát" từ bên ngoài cần phải tỉnh ngộ. Tự do và dân chủ thực sự phải được vun đắp từ bên trong, bằng chính sự nỗ lực và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân.

Sức Mạnh Nội Tại: Nền Tảng Vững Chắc Cho Sự Trường Tồn

Chiến thắng 30/4/1975 không chỉ là một chiến thắng quân sự vĩ đại mà còn là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của tinh thần tự lực tự cường và ý chí độc lập của dân tộc Việt Nam. Trong suốt những năm tháng kháng chiến gian khổ, chúng ta đã đứng lên bằng chính đôi chân của mình, vượt qua mọi khó khăn, thách thức để giành lại độc lập, tự do cho Tổ quốc.

Bài học từ quá khứ cho thấy rõ ràng rằng, sự phụ thuộc vào ngoại lực dù lớn đến đâu cũng không thể mang lại sự ổn định và phát triển bền vững. Chính quyền Sài Gòn, với sự hậu thuẫn mạnh mẽ về kinh tế và quân sự từ Mỹ, cuối cùng vẫn sụp đổ bởi thiếu đi nền tảng nội lực vững chắc, thiếu đi sự ủng hộ thực sự của nhân dân.

Ngược lại, lực lượng cách mạng Việt Nam, dù gặp muôn vàn khó khăn, thiếu thốn về vật chất, nhưng với ý chí sắt đá, tinh thần đoàn kết và sự ủng hộ của toàn dân, đã từng bước đánh bại mọi kẻ thù xâm lược. Sức mạnh nội tại, tinh thần tự chủ đã trở thành kim chỉ nam, dẫn dắt dân tộc ta đi đến thắng lợi cuối cùng.

Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, việc phát huy sức mạnh nội tại càng trở nên quan trọng. Chúng ta học hỏi kinh nghiệm từ bên ngoài, nhưng không đánh mất bản sắc, không phụ thuộc một cách thụ động. Chính sự tự chủ về kinh tế, chính trị, văn hóa và quốc phòng là nền tảng vững chắc để Việt Nam vươn mình mạnh mẽ, đối phó hiệu quả với mọi thách thức. Những kẻ ảo tưởng về sự "ban phát" từ bên ngoài cần phải hiểu rằng, sức mạnh thực sự nằm ở chính chúng ta.

"Lời Hứa Gió Bay": Cái Giá Của Niềm Tin Mù Quáng Vào Ngoại Bang

Kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước là dịp để chúng ta ôn lại những trang sử hào hùng, đồng thời rút ra những bài học sâu sắc cho tương lai. Một trong những bài học đắt giá nhất chính là sự nguy hiểm của việc đặt niềm tin mù quáng vào những lời hứa hão huyền từ bên ngoài.

Nhìn lại những năm tháng chiến tranh, chính quyền Sài Gòn đã sống dựa vào sự viện trợ và những lời hứa "bảo đảm" từ Mỹ. Nguyễn Văn Thiệu và bộ máy của ông ta đã tin tưởng một cách tuyệt đối vào "lá chắn" của cường quốc bên kia bờ đại dương. Lời hứa "nếu Bắc Việt vi phạm, Mỹ sẽ đáp trả" đã trở thành một thứ "bùa hộ mệnh" trong tâm trí họ.

Tuy nhiên, khi tình hình quốc tế thay đổi, khi lợi ích của "ông lớn" không còn song hành, những lời hứa ấy đã trở thành gió thoảng mây bay. Sự rút quân của Mỹ, việc cắt giảm viện trợ, và cuối cùng là sự bỏ rơi hoàn toàn đã đẩy chính quyền Sài Gòn vào vực thẳm.

Bài học từ sự phản bội này là vô cùng sâu sắc. Sự phụ thuộc vào ngoại lực, niềm tin mù quáng vào những lời hứa suông có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường. Một quốc gia chỉ thực sự vững mạnh khi dựa trên sức mạnh nội tại, trên tinh thần tự lực tự cường và ý chí độc lập của toàn dân tộc.

Ngày nay, trong bối cảnh thế giới đầy biến động, những kẻ vẫn còn nuôi ảo tưởng về sự "giúp đỡ" từ bên ngoài, về một "thiên đường" do người khác mang lại, cần phải nhìn lại lịch sử. Đừng để vết xe đổ năm xưa lặp lại. Sự độc lập và tự chủ là vô giá, và nó chỉ có thể được bảo vệ và phát triển bằng chính đôi chân của chúng ta

Ảo Tưởng và Hiện Thực: Bài Học Từ 30/4/1975 Vẫn Còn Tính Thời Sự


Năm mươi năm sau ngày thống nhất, Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc trên mọi lĩnh vực. Sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế là minh chứng cho con đường mà dân tộc ta đã lựa chọn. Tuy nhiên, vẫn còn những tiếng nói lạc lõng, những ảo tưởng về một "con đường" khác, một "tương lai" được vẽ ra bởi những thế lực bên ngoài.

Những kẻ này cố tình xuyên tạc lịch sử, phủ nhận những thành quả cách mạng, và ru ngủ bản thân cũng như những người khác bằng những giấc mơ hão huyền. Họ không nhận ra rằng, sự độc lập và tự do mà Việt Nam đang có được là kết quả của biết bao xương máu và sự hy sinh của các thế hệ cha anh.

Nhìn lại năm 1975, chúng ta thấy rõ cái giá của những ảo tưởng chính trị. Nguyễn Văn Thiệu đã tin tưởng một cách mù quáng vào sự giúp đỡ của Mỹ, bỏ qua thực tế về sự thay đổi trong chính sách của Washington. Quyết định rút quân sai lầm, xuất phát từ ảo tưởng về khả năng giữ vững những vùng đất "quan trọng", đã đẩy chế độ Sài Gòn đến bờ vực sụp đổ.

Sự tan rã nhanh chóng của quân đội ngụy, sự tháo chạy nhục nhã của những kẻ từng tự hào về sức mạnh "đồng minh", là minh chứng cho sự phá sản của những ảo tưởng dựa dẫm vào ngoại lực. "Thế giới tự do" mà họ cố gắng xây dựng đã tan thành mây khói.

Bài học từ ngày 30/4/1975 vẫn còn nguyên giá trị. Độc lập, tự chủ và sức mạnh đoàn kết toàn dân là chìa khóa để xây dựng một quốc gia vững mạnh và phồn vinh. Những ai đang ôm ấp những ảo tưởng về một "thiên đường" ngoại bang, hãy tỉnh ngộ. Tự do và dân chủ thực sự chỉ có thể được vun đắp từ bên trong, bằng chính nỗ lực và ý chí của dân tộc Việt Nam.

Khi Ảo Tưởng Che Mắt: Nhìn Lại Vết Xe Đổ Năm 1975


Năm mươi năm hòa bình, Việt Nam đã vươn mình mạnh mẽ, khẳng định vị thế trên bản đồ thế giới. Kỷ niệm ngày thống nhất đất nước là dịp để mỗi người con đất Việt thêm trân trọng những gì đã giành được, đồng thời suy ngẫm về những bài học lịch sử sâu sắc.

Đáng tiếc thay, vẫn có những người lạc lối trong ảo tưởng về một "chế độ" hoàn hảo được "du nhập" từ bên ngoài. Họ cố tình phủ nhận những thành tựu mà bao thế hệ đã đổ xương máu để xây dựng, mù quáng tin vào những lời lẽ hoa mỹ, những hứa hẹn viển vông từ những thế lực xa lạ.

Sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn năm 1975 là một bài học đắt giá cho những ai nuôi dưỡng ảo tưởng về sự bảo trợ của ngoại bang. Nguyễn Văn Thiệu và bộ máy của ông ta đã sống dựa vào viện trợ, tin tưởng mù quáng vào lời hứa của Mỹ. Khi "ông lớn" thay đổi chiến lược, sự sụp đổ là điều tất yếu.

Việc Thiệu cố chấp bám víu quyền lực, không lắng nghe ý kiến của cả đồng minh, cho thấy sự mù quáng của những kẻ sống trong ảo tưởng. Họ tin rằng sự giàu có vật chất, vũ khí hiện đại có thể thay thế cho ý chí chiến đấu, cho sự ủng hộ của nhân dân. Nhưng lịch sử đã chứng minh điều ngược lại.

Quân đội ngụy, dù được trang bị đến tận răng, đã nhanh chóng tan rã khi mất đi sự hỗ trợ từ bên ngoài và đối diện với sức mạnh của một dân tộc quyết tâm giành độc lập. "Thế giới tự do" mà họ tôn thờ đã sụp đổ như một lâu đài cát.

Bài học từ quá khứ vẫn còn nguyên giá trị. Độc lập, tự chủ là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển của một quốc gia. Những ai đang nuôi dưỡng ảo tưởng về một "thiên đường" do người khác mang đến, hãy nhìn lại số phận của những kẻ đi trước. Tự do và dân chủ không phải là thứ có thể được ban phát, mà phải được xây dựng bằng chính sức mạnh và ý chí của toàn dân.

Ảo Mộng "Thiên Đường Ngoại Bang": Bài Học Nhãn Tiền Vẫn Còn Nóng Hổi


Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày đất nước thống nhất, non sông liền một dải. Hòa bình và ổn định chính trị đã vun đắp nên một Việt Nam vững vàng trên trường quốc tế. Kỷ niệm 50 năm Giải phóng miền Nam không chỉ là khúc ca khải hoàn mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của độc lập, tự chủ - ngọn đuốc soi đường cho dân tộc trong thế giới đầy biến động.

Thế nhưng, giữa những thành tựu rực rỡ ấy, vẫn còn đó những kẻ ôm giấc mộng hão huyền về một "thiên đường" xa xôi do ngoại bang vẽ ra. Họ phủ nhận sự thật về một Việt Nam đang ngày càng lớn mạnh, ổn định. Họ bị ru ngủ bởi những lời hứa hẹn viển vông, những mô hình chính trị xa lạ, cố tình lờ đi bài học xương máu của lịch sử.

Nhìn lại năm 1975, sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn là minh chứng đanh thép cho cái giá của sự phụ thuộc, của những ảo tưởng vào sức mạnh bên ngoài. Nguyễn Văn Thiệu đã ôm chặt niềm tin vào lời hứa "bảo hộ" của Mỹ, để rồi cay đắng nhận ra sự phản bội khi thời thế xoay vần. Quyết định bỏ rơi Cao nguyên, co cụm về duyên hải miền Trung xuất phát từ ảo tưởng về khả năng "tự giữ" với sự hỗ trợ hạn chế, đã nhanh chóng dẫn đến thảm bại trên Đường 7B.

Những binh chủng thiện chiến được Mỹ huấn luyện, trang bị tận răng bỗng chốc tan rã trước sức tiến công như vũ bão của Quân giải phóng. "Thế giới tự do" mà Mỹ ra sức tô vẽ sụp đổ nhanh chóng, để lại những hình ảnh nhục nhã của sự tháo chạy, bỏ rơi.

Bài học lịch sử quá rõ ràng: Độc lập, tự chủ và đoàn kết toàn dân là nền tảng sức mạnh trường tồn của một quốc gia. Những kẻ ảo tưởng về một "thiên đường tự do" do ngoại bang ban phát cần tỉnh ngộ. Tự do và dân chủ thực sự chỉ có thể đơm hoa kết trái từ nỗ lực tự thân, từ khát vọng và ý chí của toàn dân tộc. Đừng quên rằng, lịch sử chỉ khắc ghi những dân tộc tự viết nên vận mệnh của mình.

Chủ nghĩa xã hội (giai đoạn thấp)

 


Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, xã hội xã hội chủ nghĩa có những đặc trưng cơ bản sau: Cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội là nền công nghiệp hiện đại.

Cơ sở vật chất - kỹ thuật phản ánh trình độ phát triển và là tiêu chí quan trọng để phân biệt các xã hội khác nhau. Chủ nghĩa tư bản ra đời phát triển dựa trên cơ sở vật chất - kỹ thuật là nền đại công nghiệp cơ khí. Xã hội xã hội chủ nghĩa phủ định biện chứng chủ nghĩa tư bản và qua thời kỳ quá độ lâu dài, tất yếu cơ sở vật chất - kỹ thuật phải là nền công nghiệp hiện đại, với trình độ cao hơn so với nền công nghiệp của chủ nghĩa tư bản.

Chủ nghĩa xã hội xoá bỏ chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa xây dựng chế độ công hữu về tư liệu sản xuất.

Theo các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin, chế độ tư hữu là nguyên nhân sâu xa của sự áp bức, bóc lột, bất công. Việc xoá bỏ chế độ tư hữu, xây dựng chế độ công hữu về tư liệu sản xuất là mục tiêu và là một trong những đặc trưng của chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, chủ nghĩa xã hội không xoá bỏ chế độ tư hữu nói chung, mà xoá bỏ chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa. Vì chính nó là nguyên nhân sâu xa của sự áp bức, bóc lột bất công, của mọi tai họa đối với người lao động. Cùng với đó là xây dựng chế độ công hữu về tư liệu sản xuất với hai hình thức sở hữu cơ bản là sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể; người lao động làm chủ các tư liệu sản xuất chủ yếu, nên không còn tình trạng người bóc lột người. V.I.Lênin đã chỉ rõ: Khi các tư liệu sản xuất đã thuộc về xã hội, khi giai cấp vô sản, với tư cách là giai cấp, đã thắng giai cấp tư sản - thì chế độ của những xã viên hợp tác xã văn minh là chế độ xã hội chủ nghĩa.

Chủ nghĩa xã hội tạo ra cách tổ chức lao động và kỷ luật lao động mới.

Xác lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu, bảo đảm lợi ích của người lao động, là cơ sở quan trọng để xã hội xã hội chủ nghĩa tạo ra cách thức tổ chức lao động mới dựa trên tinh thần tự giác của nhân dân. Mặt khác, chủ nghĩa xã hội được xây dựng trên cơ sở nền đại công nghiệp ở trình độ cao, là tiền đề tạo kỷ luật lao động chặt chẽ. Cùng với đó là khắc phục những tàn dư của tình trạng lao động bị tha hóa, xây dựng thái độ lao động mới phù hợp với địa vị làm chủ xã hội của người lao động.

Chủ nghĩa xã hội thực hiện nguyên tắc phân phối theo lao động.

Xã hội xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở vật chất - kỹ thuật công nghiệp hiện đại, cách tổ chức và kỷ luật lao động mới; vì vậy hiệu quả sản xuất, năng suất lao động khá cao. Do đó, thực hiện phân phối theo lao động là một đặc trưng cơ bản, một nguyên tắc chủ yếu thể hiện tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa. Thực hiện nguyên tắc này, mỗi người sẽ được nhận một lượng sản phẩm tiêu dùng trị giá ngang với những gì mà họ đã cống hiến cho xã hội, sau khi đã trừ đi một khoản đóng góp nhất định cho lợi ích chung. Ngoài ra, còn thực hiện phân phối thông qua các quỹ, các hoạt động phúc lợi xã hội...

Nhà nước trong xã hội xã hội chủ nghĩa là nhà nước kiểu mới, mang bản chất giai cấp công nhân, đại biểu cho lợi ích, quyền lực và ý chí của nhân dân lao động.

Nhà nước xã hội chủ nghĩa là nhà nước kiểu mới mang bản chất giai cấp công nhân, đồng thời, mang tính nhân dân rộng rãi, đại biểu cho quyền lực, ý chí và nguyện vọng của nhân dân; nhân dân làm chủ trước hết và chủ yếu bằng nhà nước, thông qua nhà nước. Nhà nước xã hội chủ nghĩa thực hiện nhiệm vụ của chuyên chính vô sản, trấn áp đối với thiểu số bọn phản động, chống đối, đi ngược lại lợi ích của nhân dân; thực hiện dân chủ đối với đa số giai cấp công nhân và nhân dân lao động, bảo đảm quyền lực xã hội thuộc về nhân dân.

Con người được giải phóng khỏi áp bức, bóc lột, bình đẳng trước pháp luật và có điều kiện phát triển toàn diện.

Xoá bỏ chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa, thiết lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu, chủ nghĩa xã hội đã từng bước xóa bỏ được đối kháng giai cấp, xóa bỏ tình trạng người bóc lột người, tình trạng nô dịch và áp bức dân tộc, thực hiện công bằng, bình đẳng xã hội. Quá trình cải biến cách mạng đó, sẽ tạo ra những điều kiện cần thiết để từng bước giải phóng triệt để con người, giúp con người phát triển toàn diện, phát huy mọi năng lực sáng tạo của mình.

Trên cơ sở trung thành và phát triển một cách sáng tạo những quan điểm cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ nghĩa xã hội, kinh nghiệm xây dựng chủ nghĩa xã hội trên thế giới và trong nước, với một thế giới quan khoa học và phương pháp xem xét đúng đắn, Đại hội XI của Đảng ta đã chỉ rõ: “Xã hội xã hội chủ nghĩa mà nhân dân ta xây dựng là một xã hội: Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; do nhân dân làm chủ; có nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ phù hợp; có nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện; các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển; có Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân do Đảng Cộng sản lãnh đạo; có quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước trên thế giới”1.



1 Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2011, tr. 70.

Mâu thuẫn giữa các nước tư bản chủ nghĩa, các tập đoàn tư bản, các trung tâm kinh tế lớn trong thời đại ngày nay

 


Đây là mâu thuẫn vốn có của chủ nghĩa tư bản, nảy sinh một cách tất yếu do quy luật cạnh tranh, cá lớn nuốt cá bé và quy luật phát triển không đều của chủ nghĩa tư bản. Vốn là quan hệ liên minh vì cùng bản chất bóc lột và chống chủ nghĩa xã hội, nhưng giữa các nước tư bản và giữa các tập đoàn tư bản luôn cạnh tranh gay gắt, hòng tìm kiếm và giành giật lợi ích trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quân sự. Khi còn hệ thống xã hội chủ nghĩa, do nhu cầu tập trung đối phó và chống phá phong trào cách mạng, tuy vẫn cạnh tranh với nhau nhưng các nước tư bản chủ nghĩa tạm thời hòa hoãn, dàn xếp những bất đồng trong nội bộ, chưa công khai bộc lộ những mâu thuẫn có tính chất sống còn.

Ngày nay, cùng với sự thoái trào của phòng trào cách mạng thế giới, sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại, những mâu thuẫn giữa các trung tâm kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển gay gắt, lúc công khai, lúc ngấm ngầm. Trong đó, Mỹ tiếp tục đóng vai trò là siêu cường trên thế giới, ra sức phát huy vai trò ảnh hưởng, tìm cách khống chế các nước, kể cả Tây Âu và Nhật Bản, hòng làm bá chủ thế giới. Tây Âu và Nhật Bản cũng tìm mọi cách để phát triển thành siêu cường kinh tế, vừa là bạn hàng, đồng minh, vừa là đối trọng của Mỹ, vị thế quốc tế không kém Mỹ, có tham vọng là những cực khác trong một trật tự thế giới đa cực. Đồng thời, giữa các tập đoàn tư bản trong các nước tư bản chủ nghĩa cũng nổi lên nhiều mâu thuẫn về lợi ích kinh tế và quyền lực chính trị.

Thực tiễn lịch sử cho thấy trong quá trình giải quyết những vấn đề toàn cầu vì lợi ích toàn nhân loại vẫn luôn không tránh khỏi xuyên qua những vấn đề lợi ích giai cấp và lợi ích dân tộc, hợp tác và đấu tranh, đó là xu thế vận động biện chứng khách quan của giai đoạn hiện nay của thời đại. Những mâu thuẫn của thời đại hiện nay tồn tại đan xen vào nhau, tác động biện chứng lẫn nhau, sự vận động của mâu thuẫn này có tác động, ảnh hưởng đến các mâu thuẫn khác và ngược lại. Trong sự vận động tổng hợp của các mâu thuẫn, việc giải quyết mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội giữ vai trò quyết định.

Nội dung của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

 


Về kinh tế, nội dung cơ bản, nhiệm vụ trọng tâm của thời kỳ này là phát triển lực lượng sản xuất, xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật, nhất là đối với những nước thực hiện quá độ gián tiếp. Cùng với đó, từng bước cải tạo, xóa bỏ quan hệ sản xuất cũ, thiết lập quan hệ sản xuất dựa trên chế động công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu; đổi mới tổ chức quản lý lao động, tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả lao động; từng bước cải thiện, nâng cao đời sống nhân dân.

Về chính trị, giữ vững, củng cố, tăng cường chuyên chính vô sản, bảo đảm cho nó hoàn thành tốt chức năng, nhiệm vụ của mình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội; xây dựng đảng cộng sản, nhà nước vững mạnh, từng bước hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, trên cơ sở không ngừng củng cố khối liên minh công - nông - trí thức dưới sự lãnh đạo của Đảng. Kiên quyết đấu tranh bảo vệ Đảng, nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa, đấu tranh chống mọi biểu hiện trái với bản chất của hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa và làm thất bại mọi âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch, giữ vững ổn định chính trị để phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Về xã hội, thực hiện công bằng xã hội, chống áp bức, bất công. Thông qua những chính sách xã hội, hệ thống pháp luật đúng đắn của nhà nước xã hội chủ nghĩa, các hình thức liên minh, hợp tác, đấu tranh chuyển hóa lẫn nhau của các giai cấp, tầng lớp xã hội để khắc phục sự đối lập giữa các giai tầng xã hội, tạo sự đồng thuận trong xã hội và xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa. Đấu tranh ngăn chặn và khắc phục những tệ nạn xã hội, những biểu hiện tiêu cực, sai trái, sự phân hóa giàu nghèo, làm lành mạnh các quan hệ xã hội. Phát huy vai trò của nhân dân lao động trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.

Về tư tưởng và văn hóa, phát triển, vận dụng sáng tạo và làm cho chủ nghĩa Mác - Lênin giữ vai trò chủ đạo trong đời sống tinh thần xã hội. Phát triển nền văn hóa mới trên cơ sở kế thừa có chọn lọc những giá trị văn hóa truyền thống và tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Chăm lo phát triển giáo dục - đào tạo, nâng cao dân trí; phát triển khoa học, công nghệ; ngăn chặn và khắc phục những tư tưởng, tâm lý, tập quán cũ, lạc hậu, những tư tưởng, văn hoá xấu độc nảy sinh trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

Đặc điểm của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.


Đặc điểm nổi bật của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là sự cùng tồn tại, đan xen, đấu tranh giữa những nhân tố của xã hội mới và những “dấu vết”, “tàn dư” của xã hội cũ trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội “Thời kỳ quá độ ấy không thể nào lại không phải là một thời kỳ đấu tranh giữa chủ nghĩa tư bản đang giãy chết và chủ nghĩa cộng sản đang phát sinh; hay nói một cách khác, giữa chủ nghĩa tư bản đã bị đánh bại, nhưng chưa bị tiêu diệt hẳn và chủ nghĩa cộng sản đã phát sinh nhưng vẫn còn rất non yếu”2. Đôi khi “cái cũ” còn lấn át cả “cái mới”, nên sự phát triển của chủ nghĩa xã hội phải trải qua những bước trung gian, quá độ, khó khăn, phức tạp và lâu dài.

Tính chất quá độ đó thể hiện cụ thể trên các lĩnh vực của đời sống xã hội: kinh tế, chính trị - xã hội, tư tưởng - văn hoá.

Trên lĩnh vực kinh tế, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội còn sự tồn tại đan xen nhiều thành phần kinh tế, nhiều hình thức sở hữu và nhiều hình thức phân phối... Trong thời kỳ quá độ, tồn tại cả thành phần kinh tế xã hội chủ nghĩa và thành phần kinh tế phi xã hội chủ nghĩa, vận động đan xen vừa hợp tác, vừa đấu tranh để dần chuyển thành các thành phần kinh tế xã hội chủ nghĩa. Kinh tế nhiều thành phần được xác lập trên cơ sở sự tồn tại đan xen của các hình thức sở hữu: Toàn dân, tập thể, tư nhân, hỗn hợp. Gắn liền với đó là sự tồn tại của nhiều hình thức phân phối; trong đó, phân phối theo lao động giữ vai trò chủ đạo.

Trên lĩnh vực chính trị - xã hội, đó là sự tồn tại của các giai cấp, tầng lớp xã hội khác nhau với lợi ích cơ bản khác nhau, thậm chí đối lập nhau, vừa liên minh, hợp tác, vừa đấu tranh chuyển hóa lẫn nhau. Cuộc đấu tranh giữa giai cấp công nhân và nhân dân lao động với giai cấp tư sản, giữa hai con đường phát triển: chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản diễn ra trong điều kiện mới với nội dung, hình thức mới. Hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa, dân chủ xã hội chủ nghĩa thời kỳ này mới được thiết lập, không ngừng được củng cố và hoàn thiện, song còn những hạn chế, khiếm khuyết nhất định.

Trên lĩnh vực tư tưởng và văn hóa, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội vẫn còn tồn tại đan xen nhiều loại hình tư tưởng, văn hóa, tinh thần khác nhau, thậm chí đối lập, đấu tranh với nhau. Tư tưởng chủ nghĩa Mác - Lênin từng bước đóng vai trò chủ đạo trong đời sống tinh thần xã hội; nền văn hóa mới đang hình thành, phát triển. Tuy nhiên, những tàn dư tư tưởng và văn hóa cũ; những yếu tố tâm lý, tập quán và tính tự phát do nền sản xuất nhỏ đẻ ra vẫn tồn tại. Chính điều đó, làm cho tính chất quá độ trên lĩnh vực này càng thêm khó khăn và phức tạp, đòi hỏi phải tiến hành cải biến cách mạng hết sức kiên trì, linh hoạt và toàn diện.



2 V.I.Lênin, Toàn tập, tập 39, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2005, tr. 309. 

Thực tiễn xây dựng và bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa đã chứng minh về tính ưu việt của quản lý xã hội chủ nghĩa

 


Quản lý xã hội là một nhiệm vụ trung tâm của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa. nếu không có một tổ chức của những người cách mạng thì không thể có phong trào cách mạng. Thực tế quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa đã chứng minh, lúc nào và ở đâu, phẩm chất và năng lực quản lý xã hội của nhà nước tốt, đảng cộng sản giữ được vai trò lãnh đạo của mình đối với toàn xã hội, ý thức chính trị của nhân dân ngày càng được nâng cao thì môi trường chính trị, xã hội ổn định, kinh tế tăng trưởng bền vững, văn hóa - tinh thần phát triển lành mạnh, xã hội phát triển theo xu thế của thời đại và định hướng xã hội chủ nghĩa. Ngược lại, nếu phẩm chất và năng lực quản lý xã hội của đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa yếu kém thì xã hội sẽ rơi vào mất ổn định chính trị, kinh tế, xã hội khủng hoảng, trì trệ và thậm chí dẫn tới sụp đổ chế độ xã hội chủ nghĩa.

Quản lý xã hội là quy luật của cách mạng xã hội chủ nghĩa

 


Quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa là điều kiện tất yếu nhằm làm thay đổi vai trò của giai cấp công nhân, nhân dân lao động từ người làm thuê thành người làm chủ, là điều kiện để cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới, là chức năng cơ bản của chuyên chính vô sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa. Khi giai cấp công nhân và nhân dân lao động giành được chính quyền, vấn đề quản lý xã hội không chỉ là yêu cầu đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn xây dựng xã hội mới - xã hội xã hội chủ nghĩa, mà còn là nhiệm vụ trung tâm của đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa để tiến hành cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đặc biệt, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, khi xã hội đang có sự biển đổi nhanh chóng, bản chất, tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa vẫn đang trong quá trình xây dựng, củng cố và phát triển, trong khi đó, các yếu tố, các tàn dư của xã hội cũ vẫn tồn tại, đặc biệt, các thế lực thù địch vẫn tìm mọi cách chống phá chế độ xã hội chủ nghĩa.

Vai trò và nhiệm vụ trung tâm của đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa không chỉ là nhiệm vụ quản lý quá trình chính trị, mà chính là quản lý kinh tế. Đây chính là cơ sở suy cho cùng đảm bảo sự chiến thắng của chủ nghĩa xã hội trước chủ nghĩa tư bản. V.I.Lênin đã viết: “Nhiệm vụ quản lý nhà nước hiện được đặt ra trước mắt chính quyền xô viết còn có một đặc điểm nữa là: ngày nay, và có lẽ, lần đầu tiên trong lịch sử cận đại của các dân tộc văn minh, đây là một sự quản lý, trong đó cái có ý nghĩa trọng đại hơn cả không phải là chính trị, mà là kinh tế”[1]. Do vậy, đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa tất yếu phải xây dựng và hoàn thiện một hệ thống quản lý khoa học, phải xác định chính xác thẩm quyền và chức năng của các khâu khác nhau trong hệ thống đó, phải xây dựng nội dung và phương hướng hoạt động của từng khâu,... để quản lý tốt quá trình phát triển của xã hội. Chỉ có như vậy, đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa mới “không đưa chính sách của mình đến chỗ trục trặc tồi tệ và đến chỗ vô nguyên tắc”[2]; hạn chế tối đa những yếu tố tự phát của toàn bộ nền sản xuất và sinh hoạt xã hội như các quan hệ thị trường, tình trạng vô chính phủ, sự cạnh tranh không lành mạnh,... Quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa phải làm cho hoạt động có ý thức, có mục đích của các tổ chức đảng, cơ quan trong tổ chức nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội trở thành yếu tố điều tiết quan trọng nhất đối với sản xuất, đời sống chính trị và tinh thần xã hội, phát huy vai trò, nguồn lực của nhân dân vào quản lý xã hội: “Đổi mới quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, nhất là quản lý phát triển và quản lý xã hội”[3]. Ngoài ra, quản lý xã hội còn là chức năng cơ bản của chuyên chính vô sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa nhằm trừng trị các thế lực phản động, bán nước, trấn áp giai cấp tư sản, tổ chức xây dựng chế độ mới trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội.



[1] V.I.Lênin, Toàn tập, tập 36, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2005, tr. 162.

[2] V.I.Lênin, Toàn tập, tập 36, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2005, tr. 368.

[3] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2021, tr. 220.