Thứ Hai, 5 tháng 5, 2025

MÔ HÌNH HỘI ĐỒNG MẠNH (COUNCIL-LED MODEL) TRONG TỔ CHỨC CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG

 


Trong hệ thống chính trị hiện đại, các mô hình tổ chức chính quyền địa phương rất phong phú, đa dạng, ba mô hình tổ chức phổ biến nhất gồm: Mô hình hội đồng mạnh (Council-led Model); Mô hình hành pháp mạnh (Executive-led hoặc Mayor-led Model); Mô hình kết hợp (Shared or Dual Leadership Model).

Mô hình hội đồng mạnh (Council-led Model) là mô hình, trong đó hội đồng địa phương – thường do dân trực tiếp bầu – giữ quyền lực quyết định tối cao và kiểm soát toàn bộ hoạt động hành pháp. Cơ quan hành pháp (có thể là ủy ban hoặc người đứng đầu chính quyền địa phương) do chính hội đồng bầu ra và chịu trách nhiệm trực tiếp trước hội đồng.

Mô hình này thể hiện rõ nguyên tắc: “quyền lực bắt nguồn từ đại diện dân cử” và thường được áp dụng ở các quốc gia có truyền thống dân chủ nghị viện vững mạnh, như: Đan Mạch, Thụy Điển, Hà Lan. Ưu điểm lớn nhất là tăng cường tính dân chủ và khả năng kiểm soát quyền lực từ phía đại diện dân cư. Tuy nhiên, trong bối cảnh quản trị ngày càng phức tạp và kỹ trị, mô hình này có thể gặp khó khăn nếu hội đồng thiếu chuyên môn, bị phân hóa đảng phái sâu sắc, hoặc vận hành kém hiệu lực – từ đó gây trì trệ trong việc ra quyết định hành chính, nhất là tại các đô thị lớn.

MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG BA CẤP (MULTI-TIER LOCAL GOVERNMENT)

 

        Mô hình chính quyền địa phương ba cấp (multi-tier local government) là mô hình được áp dụng tại các quốc gia có diện tích rộng lớn, phân bố dân cư không đồng đều, và sự đa dạng rõ nét về điều kiện kinh tế – xã hội giữa các vùng miền. Trong mô hình này, chính quyền địa phương được tổ chức thành ba cấp – ví dụ như tỉnh – huyện – xã tại Việt Nam và Trung Quốc hoặc bang – quận – địa phương trong một số hệ thống liên bang.

        Ưu điểm của mô hình ba cấp là phù hợp với quản trị đa tầng, có khả năng bao quát nhiều vùng địa lý khác biệt và cung ứng dịch vụ công ở các cấp độ phù hợp. Tuy nhiên, mô hình này cũng ẩn chứa rủi ro về “phân mảnh thể chế”, gia tăng chi phí hành chính, và trùng lặp trong chức năng giữa các cấp nếu không có thiết kế pháp lý rõ ràng. OECD cảnh báo rằng, quản trị đa cấp nếu thiếu cơ chế điều phối và phân quyền rõ ràng sẽ làm gia tăng chi phí hành chính và cản trở hiệu quả chính sách công. Do đó, mô hình ba cấp chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với cơ chế phốihợp liên cấp hiệu quả (multi-level governance), đồng thời có khung pháp lý minh bạch về chức năng, ngân sách, và trách nhiệm giải trình giữa các cấp chính quyền.

MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG HAI CẤP (TWO-TIER LOCAL GOVERNMENT).

 

        Chính quyền địa phương được tổ chức ở hai cấp – thông thường là cấp vùng hoặc tỉnh, và cấp địa phương hoặc cơ sở (như quận, huyện, thành phố trực thuộc). Mỗi cấp đều có hội đồng dân cử và cơ quan hành chính riêng, với chức năng, nhiệm vụ được phân định rõ trong luật pháp hoặc các văn bản dưới luật. 

        Mô hình này khá phổ biến ở các quốc gia theo thể chế nhà nước đơn nhất nhưng có truyền thống quản trị phân quyền nhất định, như Pháp (vùng – commune), Nhật Bản (tỉnh – thành phố/quận), Thái Lan (tỉnh – địa phương). 

        Theo Sharpe, mô hình hai cấp cho phép kết hợp giữa tính đại diện ở cấp cơ sở với năng lực hoạch định chiến lược ở cấp vùng, từ đó tạo ra sự hài hòa giữa phản ánh bản sắc địa phương và bảo đảm tính thống nhất quốc gia. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi sự phân định rạch ròi giữa hai cấp. Nếu không, rất dễ dẫn đến trùng lặp trách nhiệm, xung đột hành chính, hoặc hiệu quả phối hợp thấp giữa các cấp quyền lực.

MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG MỘT CẤP (SINGLE-TIER LOCAL GOVERNMENT).

 

        Trong mô hình mô hình một cấp (single-tier local government), chính quyền địa phương chỉ được tổ chức tại một cấp duy nhất dưới trung ương, thường là cấp đô thị hoặc vùng hành chính tổng hợp. Các đơn vị này thường được trao quyền tự chủ tương đối cao nhằm bảo đảm tính linh hoạt và hiệu quả trong quản lý. 

        Mô hình này phổ biến ở các quốc gia có diện tích nhỏ, mật độ dân cư cao và mức độ đô thị hóa lớn, như Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc) hoặc các thành phố đặc biệt như Reykjavik (Iceland).

        Ưu điểm của mô hình này là tổ chức gọn nhẹ, ít tầng nấc, giúp tăng tốc độ ra quyết định và giảm trùng lặp chức năng. Tuy nhiên, hạn chế nổi bật là khó đáp ứng các nhu cầu đa dạng của những vùng nông thôn, vùng biên giới hoặc khu vực dân cư phân tán, nếu không có cơ chế điều phối vùng hiệu quả.

CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG HÌNH THÀNH CÙNG VỚI QUÁ TRÌNH DÂN CHỦ HÓA

 

Sự hình thành và phát triển của chính quyền địa phương hiện đại gắn liền với tiến trình dân chủ hóa và sự ra đời của nhà nước pháp quyền, đặc biệt từ cuối thế kỷ XVIII đến thế kỷ XIX – thời kỳ các cuộc cách mạng tư sản nổ ra ở phương Tây và tư tưởng chính trị tự do phát triển mạnh mẽ. Trong bối cảnh đó, chính quyền địa phương bắt đầu chuyển hóa từ một thiết chế hành chính phụ thuộc, đơn thuần thực thi mệnh lệnh từ trung ương, thành một thiết chế có tư cách pháp lý nhất định, đại diện cho lợi ích và ý chí của cộng đồng cư dân trong cấu trúc quyền lực nhà nước.

Theo Frank J. Goodnow – một trong những học giả tiên phong trong lĩnh vực hành chính công – chính quyền địa phương hiện đại không chỉ là công cụ thực thi của trung ương, mà là một cấu trúc chính trị được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu đặc thù của cộng đồng địa phương. Quá trình này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi lý tưởng dân chủ, với trọng tâm là việc người dân không chỉ là đối tượng bị quản lý, mà còn là chủ thể tham gia vào việc hoạch định và giám sát các quyết định công ở cấp cơ sở. Những đặc trưng định hình nên chính quyền địa phương hiện đại, bao gồm:

(1) Cơ quan đại diện dân cử tại địa phương: sự xuất hiện của các hội đồng địa phương – do chính người dân bầu chọn – là biểu hiện rõ rệt nhất của tính đại diện và dân chủ.

(2) Quyền tự quyết đối với một số vấn đề địa phương: chính quyền địa phương được trao quyền quản lý và ra quyết định về các lĩnh vực như ngân sách, dịch vụ công, quy hoạch, giáo dục, phúc lợi… trong phạm vi do pháp luật quy định.

(3) Ngân sách, nhân sự và cơ chế giải trình riêng: như Geert Bouckaert và Christopher Pollitt đã nhấn mạnh trong tác phẩm Public Management Reform: A Comparative Analysis (2004), năng lực tài chính độc lập, hệ thống nhân sự riêng biệt và cơ chế giải trình công khai là những yếu tố cốt lõi để bảo đảm tính tự chủ và hiệu quả quản lý của chính quyền địa phương, đồng thời ngăn ngừa sự tha hóa quyền lực.

Từ các đặc trưng trên, có thể khẳng định, chính quyền địa phương hiện đại không còn đơn thuần là một thiết chế hành chính – nơi thực thi các chỉ thị từ trung ương – mà còn là một thiết chế dân chủ, nơi nhân dân có thể tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào các quá trình ra quyết định ảnh hưởng đến đời sống của chính họ. Hai phương diện này – hành chính và dân chủ – vừa bổ sung cho nhau, vừa tiềm ẩn sự căng thẳng nội tại, tạo nên tính hai mặt đặc thù của chính quyền địa phương hiện đại.

Ở phương diện hành chính, chính quyền địa phương đảm nhận vai trò “cánh tay nối dài” của trung ương nhằm bảo đảm tính thống nhất và hiệu lực thi hành pháp luật trên toàn lãnh thổ. Nhưng ở phương diện dân chủ, nó được kỳ vọng là biểu hiện sinh động nhất của quyền lực nhân dân tại chỗ, được vận hành bởi các thiết chế đại diện dân cử, và chịu trách nhiệm trực tiếp trước cộng đồng cư dân. Chính sự kết hợp giữa hai chiều chức năng đó đã biến chính quyền địa phương trở thành một không gian thể chế độc đáo – nơi nhà nước và xã hội gặp gỡ, tương tác và đôi khi xung đột “vừa phản ánh chính sách quốc gia, vừa đáp ứng bản sắc và nhu cầu địa phương” – một sự kết hợp tinh tế giữa tính đồng nhất thể chế và tính đa dạng thực tiễn.

Từ góc độ thực tiễn, điều này đặt ra không ít thách thức cho các quốc gia theo mô hình nhà nước đơn nhất như Việt Nam, nơi truyền thống hành chính tập quyền còn rất sâu đậm. Cải cách chính quyền địa phương vì thế không chỉ là một vấn đề kỹ thuật về tổ chức bộ máy mà còn là một quá trình thể chế hóa các giá trị mới – bao gồm dân chủ, minh bạch, phân quyền và trách nhiệm giải trình. Càng trong bối cảnh quản trị hiện đại, với yêu cầu cao về sự tham gia của người dân, năng lực phản ứng chính sách và thích ứng thể chế, thì việc thừa nhận và phát huy tính hai mặt của chính quyền địa phương càng trở nên quan trọng và cấp bách hơn bao giờ hết.

Chính quyền địa phương vì vậy là nền tảng đầu tiên và thiết yếu cho thực hành dân chủ, thông qua sự tham gia và đại diện của công dân trong đời sống công. Đây là cấp chính quyền gần dân nhất, nơi công dân có thể tiếp cận, tham gia và chứng kiến trực tiếp những kết quả của các quyết định chính trị – hành chính, qua đó định hình niềm tin và sự gắn kết giữa người dân và Nhà nước.

THỜI KỲ TIỀN HIỆN ĐẠI, TỔ CHỨC HÀNH CHÍNH ĐỊA PHƯƠNG CHƯA MANG TÍNH CHẤT CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG THỰC THỤ

 

        Trong thời kỳ tiền hiện đại, đặc biệt dưới các vương triều phong kiến châu Á, bao gồm cả Việt Nam, các đơn vị hành chính địa phương chủ yếu được thiết lập như một cơ chế kiểm soát hành chính tập trung nhằm duy trì trật tự và thực thi mệnh lệnh từ trung ương. Chính quyền trung ương duy trì quyền lực tuyệt đối thông qua tầng lớp quan lại được bổ nhiệm, không có thiết chế đại diện dân cử hay cơ chế tự trị cho cộng đồng cư dân tại chỗ.

        Tại Việt Nam, dưới các triều đại phong kiến, như: Lý, Trần, Lê, Nguyễn tổ chức bộ máy quản lý ở cấp địa phương về cơ bản mang tính hành chính – kiểm soát, không có đặc điểm của một chính quyền địa phương theo nghĩa hiện đại. Bộ máy này vận hành theo nguyên tắc tập quyền tuyệt đối, với toàn bộ quyền lực tập trung vào triều đình trung ương; các cấp hành chính địa phương – từ trấn, phủ, huyện đến xã – chỉ làm nhiệm vụ thừa hành, không có quyền tự chủ hay quyết định độc lập. Đội ngũ quan lại địa phương hoạt động như những “cánh tay nối dài” của triều đình, đảm trách các nhiệm vụ như thu thuế, trưng binh, duy trì an ninh trật tự và thực thi các mệnh lệnh mang tính mệnh lệnh – hành chính từ cấp trên. “Chính quyền làng xã ở Việt Nam thời phong kiến vận hành như một đơn vị hành chính phục tùng, nơi mà vai trò chính của người đứng đầu làng là thực hiện các chỉ thị của quan phủ và triều đình, không phải bảo vệ quyền lợi cư dân”. Trích dẫn này cho thấy rõ tính chất phi đại diện và thiếu tính dân chủ trong cơ cấu tổ chức ở cấp cơ sở.

        Mặc dù ở một số nơi, các chức danh như xã trưởng, lý trưởng có thể được chọn lựa theo phong tục địa phương, nhưng vẫn phải được chuẩn y và giám sát chặt chẽ bởi hệ thống quan lại cấp trên và không có thực quyền trong việc hoạch định chính sách hay bảo vệ lợi ích cộng đồng. Đồng quan điểm này, TS. Nguyễn Thị Thu Hòa nhận định: “Với tính tập quyền quân chủ, các triều đại phong kiến Việt Nam không ngừng xây dựng bộ máy nhà nước tập quyền, thống nhất, thông suốt, đòi hỏi triều đình trung ương nắm được các địa phương; các địa phương phải tuân thủ chỉ đạo quản lý chung của nhà nước trung ương”.

        Như vậy, bộ máy hành chính địa phương thời kỳ phong kiến Việt Nam không thể được xem là chính quyền địa phương đúng nghĩa, vì thiếu vắng cả ba yếu tố cốt lõi của một chính quyền địa phương hiện đại: tính đại diện, tính tự chủ và tính phân quyền thực chất.

HỌC BÁC TỪ NHỮNG ĐIỀU GIẢN DỊ NHẤT – CÂU CHUYỆN ĐỜI THƯỜNG CỦA MỘT VĨ NHÂN

       Chủ tịch Hồ Chí Minh là lãnh tụ của dân tộc, nhưng cũng là con người của những điều bình dị, gần gũi đến xúc động. Chính lối sống giản dị, nhân hậu, tiết kiệm và giàu lòng yêu thương ấy đã làm nên sức mạnh tinh thần lớn lao cho dân tộc ta.

Người ăn cơm với cà muối, ngủ trên chiếc giường gỗ đơn sơ, quần áo vá vai vẫn giữ gìn cẩn thận. Dù là Chủ tịch nước, Bác vẫn tự mình tưới cây, quét sân, đánh máy. Có lần, Bác mời khách đến ăn cơm chỉ có rau muống chấm tương, lại còn ân cần mời gọi: “Rau muống chấm tương – món ăn dân tộc.”

Từ lời nói đến việc làm, Bác luôn lấy dân làm gốc. Người căn dặn cán bộ không được “hống hách, cửa quyền, ăn trên ngồi trốc”. Mỗi lời nói của Bác đều là lời thật lòng, mỗi hành động là bài học sống động.

Học Bác, không phải ở đâu xa, mà từ việc giữ lời hứa, tôn trọng người khác, tiết kiệm điện nước, yêu lao động và luôn tự sửa mình mỗi ngày. Chính những điều giản dị ấy lại là nền tảng vững chắc để mỗi người hoàn thiện đạo đức và nhân cách.

      Kỷ niệm ngày sinh Bác, hãy bắt đầu học và làm theo Bác từ những việc nhỏ nhất – từ cách sống, cách đối nhân xử thế – để cuộc sống này thêm chân thành, nghĩa tình và lan tỏa giá trị tốt đẹp./.

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VÀ CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO – NỀN TẢNG CHO ĐƯỜNG LỐI ĐỐI NGOẠI HIỆN NAY

       Ngay từ những ngày đầu thành lập nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thể hiện một tầm nhìn sâu rộng, toàn diện về đối ngoại. Người chủ trương “thêm bạn, bớt thù”, xây dựng mối quan hệ quốc tế dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau, vì hòa bình và hợp tác.

Tư tưởng ngoại giao của Bác luôn lấy độc lập dân tộc và lợi ích của nhân dân làm trọng. Bác vận dụng mềm dẻo, linh hoạt giữa nguyên tắc và tình cảm, giữa mục tiêu và phương pháp. Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn nhất, Người vẫn khẳng định: “Việt Nam sẵn sàng làm bạn với tất cả các nước dân chủ và không gây thù oán với ai.”

Ngày nay, đường lối đối ngoại “đa phương hóa, đa dạng hóa”, “là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” mà Đảng ta xác định chính là sự kế thừa và phát triển từ nền tảng tư tưởng của Bác.

Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, lời dạy và kinh nghiệm ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn giữ nguyên giá trị. Đó là nghệ thuật kết hợp giữa kiên định về nguyên tắc và linh hoạt trong sách lược, đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu nhưng không cô lập mình trước thế giới.

       Tưởng nhớ Bác, chúng ta càng thêm tự hào về tầm vóc tư tưởng đối ngoại của Người – một người vừa giản dị, khiêm nhường, vừa đầy trí tuệ và bản lĩnh trên trường quốc tế.

TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ ĐẠI ĐOÀN KẾT DÂN TỘC – SỨC MẠNH VƯỢT MỌI THỬ THÁCH

       Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết – Thành công, thành công, đại thành công.” Với Người, đại đoàn kết dân tộc không chỉ là chiến lược cách mạng mà còn là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam.

Từ những ngày đầu hoạt động, Bác đã nhận ra rằng chỉ khi mọi tầng lớp nhân dân, không phân biệt giai cấp, tôn giáo, dân tộc cùng hướng về một lý tưởng độc lập, tự do thì cách mạng mới thành công. Chính nhờ tư tưởng ấy mà Mặt trận Việt Minh, rồi sau này là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đã ra đời và phát huy vai trò to lớn trong suốt chiều dài kháng chiến và kiến quốc.

Với Bác, đại đoàn kết là gắn bó chân tình, là thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Người không chỉ nói mà còn thực hiện bằng chính lối sống giản dị, gần gũi với mọi người dân, dù là trí thức hay lao động, tôn giáo hay dân tộc thiểu số.

Ngày nay, trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, tinh thần đại đoàn kết càng có ý nghĩa lớn lao. Đoàn kết không chỉ trong cộng đồng mà còn trên không gian mạng, giữa các thế hệ, vùng miền và thành phần xã hội – để cùng nhau gìn giữ độc lập, bảo vệ chủ quyền và xây dựng một nước Việt Nam phồn vinh.

       Kỷ niệm ngày sinh Bác, hãy cùng nhau vun đắp khối đại đoàn kết toàn dân, để ngọn lửa yêu nước và gắn bó đồng lòng mà Bác dày công xây dựng mãi bền vững theo thời gian.

HÌNH TƯỢNG HỒ CHÍ MINH TRONG VĂN HÓA, VĂN HỌC, NGHỆ THUẬT DÂN TỘC VÀ THẾ GIỚI

       Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị cha già kính yêu của dân tộc – không chỉ là nhà cách mạng vĩ đại mà còn là nguồn cảm hứng bất tận trong văn hóa, văn học và nghệ thuật Việt Nam cũng như thế giới.

Hàng trăm bài thơ, ca khúc, bức họa, phim ảnh… đã ra đời để ca ngợi con người, tư tưởng và cuộc đời cao đẹp của Bác. Trong thơ ca, Người hiện lên giản dị mà vĩ đại: “Người là Cha, là Bác, là Anh / Quả tim lớn lọc trăm dòng máu nhỏ” (Tố Hữu). Trong âm nhạc, có những giai điệu mà mỗi khi vang lên đều làm lay động lòng người, như “Ai yêu Bác Hồ Chí Minh hơn thiếu niên nhi đồng”, hay “Như có Bác trong ngày đại thắng”.

Không chỉ trong nước, nhiều văn nghệ sĩ quốc tế cũng dành những tác phẩm trân trọng nhất cho Chủ tịch Hồ Chí Minh. UNESCO từng vinh danh Người là “anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa kiệt xuất của Việt Nam”.

Hình tượng Bác không chỉ là biểu tượng chính trị mà còn là biểu tượng văn hóa, đạo đức. Tấm lòng yêu nước thương dân, lối sống thanh cao, tinh thần khoan dung và tầm nhìn nhân văn của Người đã trở thành mẫu mực cho nhiều thế hệ.

      Ngày sinh nhật Bác là dịp để mỗi người dân, đặc biệt là văn nghệ sĩ, tiếp tục lan tỏa hình ảnh và tư tưởng của Người qua nghệ thuật – thứ ngôn ngữ của trái tim. Bằng văn hóa, chúng ta gìn giữ hình bóng Bác trong từng nếp sống, câu hát, mái nhà, để Người mãi mãi ở trong lòng dân tộc./.

BÁC HỒ VỚI THANH NIÊN – TRUYỀN CẢM HỨNG CHO KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN DỰNG XÂY ĐẤT NƯỚC

        Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng của mình, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn dành tình cảm đặc biệt và niềm tin lớn lao cho thế hệ trẻ. Người từng nói: “Thanh niên là rường cột của nước nhà. Nước nhà thịnh hay suy, yếu hay mạnh là do thanh niên.”

Với Bác, thanh niên không chỉ là lực lượng xung kích trong cách mạng, mà còn là người kế tục trung thành sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc. Bác luôn kêu gọi thanh niên phải có lý tưởng sống cao đẹp, phải học tập tốt, lao động tốt, rèn luyện đạo đức cách mạng và sống có ích cho xã hội.

Tình cảm và sự chăm lo của Bác dành cho thanh niên không phải bằng những lời kêu gọi chung chung, mà thể hiện bằng hành động, bằng những lá thư, bài nói chuyện giản dị, gần gũi. Người động viên thanh niên xung phong ra trận, khích lệ học sinh nỗ lực học tập, nhắn nhủ sinh viên phải gắn lý tưởng với hành động cụ thể.

Ngày nay, trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, tuổi trẻ Việt Nam càng phải thấm nhuần lời dạy của Bác. Mỗi bạn trẻ cần nuôi dưỡng hoài bão, rèn luyện bản lĩnh chính trị, đạo đức cách mạng và ý chí vươn lên trong thời đại mới – thời đại hội nhập, chuyển đổi số và toàn cầu hóa.

       Kỷ niệm ngày sinh Bác, thế hệ trẻ hôm nay hãy tự hỏi mình: đã sống xứng đáng với niềm tin yêu của Bác chưa? Đã góp phần gì vào việc xây dựng một đất nước Việt Nam hùng cường, sánh vai với các cường quốc năm châu như Bác hằng mong

TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ XÂY DỰNG ĐẢNG – NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG VỮNG CHẮC CHO CÔNG CUỘC CHỈNH ĐỐN ĐẢNG HIỆN NAY

         Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi xây dựng Đảng là then chốt của mọi thắng lợi cách mạng. Bởi theo Bác, Đảng là người lãnh đạo và là người đầy tớ trung thành của nhân dân.

Tư tưởng của Bác về xây dựng Đảng rất sâu sắc và toàn diện, từ xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng, tổ chức đến đạo đức. Người luôn nhấn mạnh vai trò của đạo đức cách mạng, cảnh báo về nguy cơ từ chủ nghĩa cá nhân, quan liêu, tham nhũng. Bác từng nói: “Một đảng mà giấu giếm khuyết điểm của mình là một đảng hỏng”.

Ngày nay, trong quá trình đẩy mạnh công cuộc chỉnh đốn Đảng và xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh, tư tưởng của Bác vẫn là kim chỉ nam. Những nội dung như học tập lý luận chính trị, tự phê bình và phê bình, nâng cao chất lượng đội ngũ đảng viên, xử lý nghiêm những biểu hiện suy thoái, đều bắt nguồn từ lời dạy và tầm nhìn xa rộng của Người.

Học Bác, không chỉ là học đạo đức, mà còn là học tinh thần dũng cảm sửa sai, thẳng thắn nhìn nhận và vượt qua khuyết điểm để Đảng ta mãi mãi xứng đáng với vai trò là đội tiên phong của giai cấp và dân tộc.

       Kỷ niệm ngày sinh Bác là dịp để mỗi cán bộ, đảng viên soi lại mình trong gương của Bác, để không ngừng tu dưỡng, rèn luyện, làm cho Đảng ta ngày càng trong sạch, vững mạnh, xứng đáng với lòng tin yêu của nhân dân.

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – NGƯỜI ĐẶT NỀN MÓNG CHO NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XHCN VIỆT NAM

 Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là người khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn là người đặt nền móng vững chắc cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa – một Nhà nước “của dân, do dân, vì dân”.

Ngay trong bản Tuyên ngôn độc lập năm 1945, Bác đã khẳng định quyền thiêng liêng của mỗi con người: “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng, quyền được sống, quyền tự do và mưu cầu hạnh phúc”. Đó là giá trị cốt lõi mà một Nhà nước pháp quyền chân chính phải bảo đảm.

Với Bác, quyền lực Nhà nước phải xuất phát từ nhân dân và phục vụ cho lợi ích của nhân dân. Người nhấn mạnh rằng cán bộ, công chức là “đầy tớ trung thành của nhân dân”, phải tận tụy, liêm chính và luôn đặt lợi ích của dân lên hàng đầu.

Ngày nay, tư tưởng của Bác vẫn là nền tảng để Đảng và Nhà nước ta tiếp tục xây dựng một bộ máy hành chính công khai, minh bạch, lấy hiệu quả phục vụ nhân dân làm thước đo cho sự phát triển. Việc hoàn thiện thể chế pháp luật, cải cách thủ tục hành chính, nâng cao đạo đức công vụ… đều là hiện thực hóa tư tưởng lớn lao mà Bác đã khởi nguồn.

Kỷ niệm ngày sinh Bác, mỗi cán bộ, công chức càng phải ghi nhớ lời dạy của Người: “Việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm, việc gì có hại cho dân thì hết sức tránh.” Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân Người và tiếp tục sự nghiệp mà Bác để lại./.

DI SẢN TƯ TƯỞNG, ĐẠO ĐỨC, PHONG CÁCH HỒ CHÍ MINH – KIM CHỈ NAM CHO SỰ NGHIỆP CÁCH MẠNG HÔM NAY

        Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ để lại cho dân tộc ta một nền độc lập, mà còn để lại một kho tàng vô giá về tư tưởng, đạo đức và phong cách sống – ngọn đèn soi sáng hành trình phát triển đất nước.

Tư tưởng Hồ Chí Minh là sự kết tinh giữa tinh thần yêu nước nồng nàn với chủ nghĩa Mác – Lênin, thể hiện trong những quan điểm sâu sắc về độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, về quyền làm chủ của nhân dân, về đoàn kết toàn dân và đạo đức cách mạng.

Đạo đức Hồ Chí Minh là đạo đức của người cách mạng chân chính: cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. Bác dạy cán bộ, đảng viên phải thật thà phục vụ nhân dân, tránh xa chủ nghĩa cá nhân. Phong cách sống của Người thì gần gũi, giản dị, từ lời ăn tiếng nói cho đến cách làm việc, ứng xử với mọi người.

Ngày nay, trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, nhất là trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số, di sản của Người vẫn giữ nguyên giá trị. Học Bác không phải là điều cao xa, mà bắt đầu từ những việc nhỏ: nói đi đôi với làm, yêu nước bằng hành động thiết thực, sống có trách nhiệm với cộng đồng.

     Mỗi người dân Việt Nam hôm nay học và làm theo Bác chính là góp phần làm cho lý tưởng và đạo đức cách mạng mà Bác để lại mãi mãi tỏa sáng trên con đường phát triển đất nước./.

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – BIỂU TƯỢNG VĨ ĐẠI CỦA TINH THẦN YÊU NƯỚC VÀ LÝ TƯỞNG CỘNG SẢN

         Ngày 19 tháng 5 hằng năm, mỗi người dân Việt Nam lại thành kính tưởng nhớ ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ thiên tài, anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới. Cả cuộc đời Bác là một bản anh hùng ca bất diệt về lòng yêu nước, tinh thần quốc tế vô sản và khát vọng tự do, độc lập cho dân tộc Việt Nam.

Từ khi còn rất trẻ, Hồ Chí Minh đã mang trong tim nỗi đau mất nước và ý chí đi tìm con đường cứu dân, cứu nước. Bác đã vượt đại dương, bôn ba qua nhiều châu lục, sống giữa những người lao động nghèo khổ, để rồi từ ánh sáng của chủ nghĩa Mác - Lênin, Người tìm ra con đường giải phóng dân tộc đúng đắn: cách mạng vô sản, do giai cấp công nhân lãnh đạo.

Tấm gương của Bác không chỉ là biểu tượng của tinh thần yêu nước mà còn là kết tinh cao đẹp của đạo đức cách mạng, của sự hi sinh, giản dị và lòng yêu thương con người sâu sắc. Trong tim nhân dân Việt Nam, Bác không chỉ là người lãnh đạo mà còn là người cha, người thầy, người bạn lớn.

Ngày hôm nay, giữa bao đổi thay của thời cuộc, hình ảnh và tư tưởng Hồ Chí Minh vẫn là ngọn đuốc soi đường cho cách mạng Việt Nam. Lý tưởng của Người về một nước Việt Nam độc lập, dân chủ, giàu mạnh; một xã hội công bằng, văn minh vẫn là mục tiêu phấn đấu của toàn dân tộc.

Kỷ niệm ngày sinh của Bác, chúng ta càng thêm biết ơn, thêm quyết tâm sống, học tập, lao động theo gương Bác để xứng đáng với những gì Người đã hi sinh trọn đời để giành lấy cho đất nước này./.

Thanh niên Quân đội tích cực tham gia đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng

 Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, thực sự đã làm thay đổi nhiều mặt của đời sống xã hội, trong đó có những tác động lớn tới nhận thức và hành động của thế hệ trẻ. Việc tham gia vào các trang mạng xã hội của giới trẻ nhằm mục đích giải trí, chia sẻ và trao đổi thông tin, giao lưu, kết nối đã trở nên phổ biến. Việc sử dụng internet có nhiều tiện ích to lớn trong đời sống hiện đại. Thế nhưng nếu chủ quan, đơn giản, thế hệ trẻ rất dễ bị “lạc lối” trên mạng xã hội; nguy hiểm hơn internet đã gián tiếp phát tán những thông tin xấu độc, hoặc rò rỉ thông tin bí mật Nhà nước, bí mật an ninh- quốc phòng gây hại cho cộng đồng

Lợi dụng vấn đề này, các thế lực thù địch ra sức dụ dỗ, lôi kéo một bộ phận thanh niên thực hiện theo ý đồ mà chúng đã sắp đặt; bằng các thủ đoạn tinh vi và các phương tiện hiện đại, nhất là mạng internet với các dịch vụ trực tuyến đa dạng như: các Website, Email, Facebook, Zalo, Twitter, Youtube, MySpace,… các thế lực phản động ra sức xuyên tạc, bóp méo sự thật, tuyên truyền lôi kéo làm cho thanh niên Việt Nam nói chung, thanh niên quân đội nói riêng xa rời Đảng, xa rời lý tưởng xã hội chủ nghĩa, đi ngược lại mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội mà Đảng, Bác Hồ và nhân dân ta đã lựa chọn; ra sức truyền bá hệ tư tưởng giai cấp tư sản, truyền bá văn hóa, lối sống thực dụng vị kỷ cho thanh niên dẫn đến nhận thức sai lệch về chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.

Nhằm định hướng cho cán bộ, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp trong việc sử dụng internet, Bộ Quốc phòng đã có Thông tư 110/2014/TT-BQP ngày 22 tháng 8 năm 2014 về Quy chế quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ internet trong Quân đội nhân dân Việt Nam; Thông tư số 202/2016/TT-BQP ngày 12 tháng 12 năm 2016 của Bộ Quốc phòng quy định về bảo đảm an toàn thông tin trong Quân đội nhân dân Việt Nam; Công điện số 100/Đ-CT, ngày 16 tháng 01 năm 2017 của Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam về tăng cường quản lý, bảo đảm an toàn trước các thông tin, hình ảnh, clip xuyên tạc, chống phá Quân đội. Tuy nhiên, khi sử dụng internet một số cán bộ, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, nhất là thanh niên quân đội vẫn còn có những hạn chế như: Bản lĩnh chính trị của một bộ phận thanh niên chưa cao; kỹ năng sử dụng internet an toàn còn yếu; còn biểu hiện chủ quan, sơ hở trong sử dụng các thiết bị điện tử thông minh tham gia mạng xã hội và internet để kẻ xấu lợi dụng chống phá. Đặc biệt, nhiều bạn trẻ hiện nay còn “lơ mơ” chưa nhận biết rõ “đối tượng”, “đối tác” của cách mạng nước ta hiện nay, điều này rất dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng, lôi kéo vào những “cạm bẫy”, dẫn tới sa ngã, thậm chí bị “vô hiệu hóa” mất tinh thần đấu tranh, dẫn tới “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.

Do đó, tổ chức Đoàn các cấp trong quân đội cần làm tốt công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho cán bộ, đoàn viên thanh niên về âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch. Chủ động nắm, quản lý, dự báo, thông tin định hướng tư tưởng cho cán bộ, đoàn viên thanh niên trước các thông tin xấu độc, ảnh hưởng đến bản chất, truyền thống, uy tín của Quân đội.

 Cấp ủy và người chỉ huy các cơ quan, đơn vị phải luôn xác định nhiệm vụ đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên mạng internet là nhiệm vụ thường xuyên, quan trọng để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Chủ động, tích cực ngăn chặn, đẩy lùi và bác bỏ các thông tin sai trái, độc hại do các thế lực thù địch gây ra. Thực hiện tốt “4 không”: Không nghe, không xem, không đọc, không tin những thông tin sai trái, bịa đặt, xuyên tạc. Đồng thời, kịp thời chỉ đạo, hướng dẫn đơn vị thống nhất trong nhận thức và hành động không để những thông tin xấu độc lan truyền, tạo dư luận không tốt trong đơn vị. Chỉ đạo lực lượng chuyên sâu đẩy mạnh đấu tranh, viết bài, chia sẻ, bình luận, lan tỏa thông tin tích cực trên không gian mạng; tăng cường đấu tranh trước các luận điệu chống phá Quân đội của các thế lực thù địch; tuyên truyền sâu rộng bản chất, truyền thống tốt đẹp của Quân đội, phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”, những tấm gương bình dị, cao quý, hành động dũng cảm của cán bộ, chiến sĩ trong thực hiện nhiệm vụ, gương người tốt, việc tốt…

Tăng cường công tác quản lý internet và các trang mạng xã hội, hạn chế thấp nhất tác động xấu tới thanh niên. Hiện nay, nhu cầu khai thác thông tin trên internet của giới trẻ ngày càng nhiều, nội dung, mục đích cũng rất phong phú, đa dạng và nhiều chiều. Hơn nữa, các phương tiện tiếp nhận thông tin cũng ngày càng phát triển theo hướng hiện đại, tinh vi, khó kiểm soát. Vì vậy, cấp ủy, chỉ huy các cấp thường xuyên tổ chức quán triệt, giáo dục cho cán bộ, đoàn viên thanh niên các chỉ thị, thông tư, quy định của Đảng, Nhà nước, Quân đội, Quân khu về quản lý, khai thác sử dụng mạng internet và bảo mật mạng thông tin điện tử; nêu cao tinh thần cảnh giác, giữ gìn bí mật nhà nước, bí mật quân sự khi khai thác, sử dụng internet và tham gia các trang mạng xã hội. Tổ chức đăng ký, thống kê, quản lý chặt chẽ những trường hợp máy tính có kết nối mạng internet.

 

QUÂN ĐỘI ANH HÙNG - QUỐC PHÒNG VỮNG MẠNH

 Xây dựng bộ đội địa phương “tinh, gọn, mạnh” trong tình hình mới

Bộ đội địa phương (BĐĐP) ra đời cách đây hơn 75 năm, thuộc LLVT Nhân dân ba thứ quân, được tổ chức ở cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và cấp quận, huyện, thị xã; là lực lượng nòng cốt trong chiến tranh Nhân dân.

Được tổ chức phù hợp với đặc điểm tình hình, nhiệm vụ quốc phòng, an ninh (QP, AN) của từng địa phương, trên từng địa bàn lãnh thổ vùng biên giới, ven biển, hải đảo.

Biên chế và thế bố trí của BĐĐP tùy thuộc quy mô và tầm quan trọng của các tỉnh, thành phố, huyện, thị xã. Tùy theo quy mô tổ chức, điều kiện địa hình, hoàn cảnh kinh tế-xã hội của từng địa phương, các đơn vị BĐĐP được trang bị vũ khí với số lượng, kiểu loại phù hợp yêu cầu tác chiến. BĐĐP có các đơn vị chuyên môn, kỹ thuật và các đơn vị binh chủng. Lực lượng BĐĐP đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo của quân khu và cấp ủy đảng, chính quyền địa phương, trực tiếp là Bộ Chỉ huy Quân sự (CHQS) tỉnh, thành phố, Ban CHQS cấp huyện; được tổ chức huấn luyện thường xuyên nhằm nâng cao ý thức cảnh giác cách mạng, trình độ quân sự, chính trị, hậu cần, kỹ thuật và chuyên môn nghiệp vụ, khả năng sẵn sàng chiến đấu...

Ngày nay, BĐĐP gắn bó chặt chẽ với khu vực phòng thủ (KVPT), hoạt động chiến đấu trong thế trận phòng thủ chung của quân khu và cả nước, phù hợp với yêu cầu và đặc điểm từng khu vực trong chiến tranh Nhân dân địa phương kết hợp với chiến tranh nhân dân của cả nước. BĐĐP là đội quân xung kích trong công tác phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai, cứu hộ, cứu nạn; tham gia hiệu quả các hoạt động xã hội, giúp đỡ Nhân dân, nhất là nhân dân ở vùng sâu, vùng xa thực hiện xóa đói, giảm nghèo...

Do đó, việc xây dựng Quân đội nói chung, BĐĐP nói riêng “tinh, gọn, mạnh”, tiến lên hiện đại là đòi hỏi tất yếu khách quan trong thực hiện chủ trương chiến lược của Đảng, Nhà nước về xây dựng và hoạt động của KVPT; là sự kế thừa, phát triển tư tưởng “lo giữ nước từ sớm, từ xa, từ lúc nước chưa nguy” của dân tộc trong tình hình mới.

Để xây dựng BĐĐP “tinh, gọn, mạnh”, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu, nhiệm vụ xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, trước hết phải tăng cường sự lãnh đạo của cấp ủy, chỉ đạo, điều hành của chính quyền, xây dựng BĐĐP “tinh, gọn, mạnh” gắn với xây dựng KVPT vững chắc. Giữ vững và tăng cường sự lãnh đạo của cấp ủy đảng, nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu cấp ủy, chính quyền là vấn đề có tính nguyên tắc, tính quy luật; là nhân tố giữ vai trò quyết định đối với việc xây dựng BĐĐP “tinh, gọn, mạnh” trong xây dựng và hoạt động của KVPT giai đoạn hiện nay.

Việc điều chỉnh lực lượng theo biểu tổ chức, biên chế mới sẽ tác động trực tiếp đến tư tưởng, tình cảm của cán bộ, chiến sĩ, khả năng sẵn sàng chiến đấu, sức mạnh chiến đấu của LLVT địa phương. Vì vậy, đòi hỏi cấp ủy, chỉ huy các cấp chủ động xây dựng kế hoạch, giải pháp cụ thể, triển khai thực hiện từng bước theo lộ trình, chặt chẽ, đồng bộ, kiên quyết, kiên trì, sát thực tiễn.

Xây dựng BĐĐP “tinh, gọn, mạnh” là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trên địa bàn, mà trước hết là trách nhiệm của người đứng đầu cấp ủy, chỉ huy các cơ quan, đơn vị, chính quyền địa phương. Do đó, cấp ủy, chỉ huy phải quan tâm sâu sắc, đề ra chủ trương, biện pháp xây dựng hiệu quả; huy động tổng hợp các lực lượng và vật chất có thể để xây dựng LLVT địa phương nói chung, BĐĐP nói riêng “tinh, gọn, mạnh”, phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của địa phương, bảo đảm cho BĐĐP là lực lượng nòng cốt xây dựng nền quốc phòng toàn dân trong KVPT tỉnh, huyện.

Hai là, tăng cường xây dựng cấp ủy, tổ chức đảng trong sạch, vững mạnh, có năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu cao, đủ sức lãnh đạo đơn vị và làm tham mưu với cấp ủy, chính quyền địa phương tổ chức thực hiện tốt nhiệm vụ QP, AN trong KVPT. Cơ quan quân sự địa phương lãnh đạo, chỉ đạo kịp thời củng cố, kiện toàn cấp ủy, tổ chức đảng phù hợp với sự điều chỉnh tổ chức, lực lượng bộ CHQS tỉnh, ban CHQS huyện.

Các cấp ủy, tổ chức đảng tích cực đổi mới, nâng cao chất lượng sinh hoạt đảng; coi trọng chất lượng sinh hoạt lãnh đạo, năng lực xây dựng, quán triệt và tổ chức thực hiện nghị quyết; đề cao tự phê bình và phê bình, giữ vững sự đoàn kết, thống nhất trong nội bộ. Tăng cường và nâng cao chất lượng công tác Đảng, công tác chính trị, bồi dưỡng bản chất cách mạng cho cán bộ, chiến sĩ. Chăm lo củng cố sức mạnh đoàn kết quân dân, gắn bó máu thịt với nhân dân, thực hiện nghiêm kỷ luật trong toàn lực lượng; tập trung nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của hệ thống tổ chức đảng trong toàn lực lượng BĐĐP.

Chủ động làm tốt công tác tham mưu với cấp ủy, chính quyền địa phương tăng cường công tác lãnh đạo, chỉ đạo, phối hợp tổ chức thực hiện tốt nhiệm vụ phát triển kinh tế-xã hội, gắn với tăng cường QP, AN, quan tâm chăm lo xây dựng lực lượng BĐĐP vững mạnh, bảo đảm hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao.

Ba là, bồi dưỡng, nâng cao phẩm chất và năng lực toàn diện cho cán bộ lãnh đạo, chỉ huy các cấp, làm nòng cốt xây dựng BĐĐP “tinh, gọn, mạnh”. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ tuyệt đối trung thành với sự nghiệp cách mạng, có phẩm chất đạo đức trong sáng, có năng lực tham mưu tổ chức thực hiện thắng lợi mọi nhiệm vụ có ý nghĩa hết sức quan trọng. Cần đặc biệt coi trọng việc lựa chọn, bố trí, sử dụng đúng đội ngũ cán bộ; tổ chức thực hiện nghiêm túc nguyên tắc Đảng thống nhất lãnh đạo công tác cán bộ và quản lý đội ngũ cán bộ; tập thể cấp ủy đảng quyết định mọi vấn đề về công tác cán bộ theo phân cấp; phát huy trí tuệ của các cấp ủy đảng, người chỉ huy, chính ủy, chính trị viên, cơ quan chính trị và các tổ chức quần chúng trong thực hiện công tác cán bộ, loại bỏ tư tưởng người đứng đầu độc đoán, gia trưởng, áp đặt theo ý chủ quan của cá nhân.

Trong những năm tới, trên cơ sở quy hoạch biên chế, tổ chức mới, tiếp tục nghiên cứu điều động, bố trí cán bộ cho phù hợp, có chính sách, chế độ đãi ngộ đội ngũ cán bộ, nhất là về chức vụ, quân hàm, nhà ở, hợp lý hóa gia đình, luân chuyển cán bộ giữa các địa phương... khắc phục việc giải thể hay sáp nhập đơn vị dẫn đến tình trạng cán bộ trong quy hoạch trở thành lực lượng không còn “chỗ xếp”...

Bốn là, nâng cao chất lượng giáo dục, huấn luyện thực hiện xây dựng BĐĐP “tinh, gọn, mạnh” trong thời kỳ mới. Để nâng cao trình độ tác chiến, BĐĐP cần tập trung đột phá đổi mới nội dung, chương trình, phương pháp huấn luyện; coi trọng huấn luyện đồng bộ và chuyên sâu cho các lực lượng. Tổ chức huấn luyện phải toàn diện nhưng chuyên sâu, có trọng tâm, trọng điểm, lấy huấn luyện bộ binh làm trung tâm, sát thực tế, nhiệm vụ, phương án, đối tượng, địa bàn, môi trường tác chiến, nhất là tác chiến gắn với KVPT, với đối tượng địch có sử dụng vũ khí công nghệ cao, tác chiến điện tử và tác chiến không gian mạng; phù hợp với vũ khí, trang bị hiện có và sự phát triển của khoa học kỹ thuật quân sự, nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

Năm là, phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và nhân dân xây dựng BĐĐP “tinh, gọn, mạnh” trong xây dựng và hoạt động của KVPT. Cần phải tạo sự chuyển biến sâu sắc về nhận thức, trách nhiệm của các ngành, các cấp, của các tổ chức chính trị, chính trị-xã hội, các đoàn thể và toàn dân đối với công tác xây dựng BĐĐP hiện nay.

Gắn kết yêu cầu, nhiệm vụ QP, AN, xây dựng BĐĐP vào các hoạt động kinh tế-xã hội, thực hiện cùng lúc các yêu cầu phát triển kinh tế gắn với tăng cường, củng cố QP, AN ngay trong từng hoạt động của mỗi cấp, ngành, địa phương, đơn vị; làm cho các ngành, các cấp, địa phương, đơn vị hiểu đầy đủ vai trò, chức năng, nhiệm vụ của LLVT địa phương nói chung, BĐĐP nói riêng; để từ đó có trách nhiệm tham gia xây dựng với nhiều hình thức, biện pháp thích hợp. Cùng với đó, từng bước hoàn thiện các cơ chế và quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng với các tổ chức, đoàn thể xã hội, các tầng lớp nhân dân trong giáo dục, quản lý, rèn luyện quân nhân, trong động viên Nhân dân thực hiện các nghĩa vụ quân sự, quốc phòng.

Chủ Nhật, 4 tháng 5, 2025

Những lá thư xung phong ra trận

 Nằm trang trọng tại Phòng truyền thống của Học viện Quân y, 50 năm qua, cuốn “Đơn tình nguyện đi chiến đấu” của Chi đoàn 210, Trường Đại học Quân y (nay là Học viện Quân y) luôn được các thế hệ cán bộ, học viên Học viện nâng niu, gìn giữ.

Gắn bó, đồng hành tạo sức mạnh

 Trong suốt hơn 80 năm từ khi thành lập, hình ảnh người chỉ huy và chính ủy, chính trị viên (CTV) sát cánh bên nhau trên mọi chiến hào, chiến tuyến đã trở thành biểu tượng cao đẹp trong Quân đội nhân dân (QĐND) Việt Nam.

Trường Sa hôm nay

 Trường Sa hôm nay đã thay da đổi thịt từng ngày. Ở nơi đây, quân và dân luôn đoàn kết, nỗ lực để Trường Sa luôn “mạnh về phòng thủ, tốt về lối sống, đẹp về cảnh quan môi trường, mẫu mực về đoàn kết quân dân”.

Hiểu hơn về giá trị của hòa bình

 Đến dự buổi Tọa đàm với chủ đề "Theo dấu lịch sử-Giáo dục giá trị truyền thống cho thế hệ trẻ" do phường Đức Chính (TP Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh) tổ chức nhân dịp kỷ niệm 50 năm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, tôi cảm nhận được không khí ấm áp và ý nghĩa thiết thực mà chương trình mang lại, nhất là công tác giáo dục giá trị truyền thống cho thế hệ trẻ của địa phương.

Trang phục màu cờ

 Nổi bật trên mỗi góc phố, tuyến đường, các không gian văn hóa giải trí... ở TP Hồ Chí Minh những ngày này là sắc cờ rực rỡ. Thật ấn tượng khi màu cờ thiêng liêng ấy được rất nhiều người sử dụng để thiết kế trang phục, sử dụng trong dịp đại lễ.

Nghỉ lễ không nghỉ việc

 Đây là tinh thần rất đáng biểu dương của Bộ Nội vụ trong dịp nghỉ lễ dài ngày (từ 30-4 đến 4-5). Theo đó, trong suốt thời gian này, trên cơ sở đề án sắp xếp đơn vị hành chính hai cấp của các địa phương, Bộ Nội vụ sẽ thẩm định, tổng hợp thành đề án chung và báo cáo Chính phủ ngay sau nghỉ lễ.

Hy sinh thầm lặng

 "Cả nước nghỉ ngơi, thảnh thơi tận hưởng!". Tôi đọc dòng quảng cáo của một hãng xe công nghệ, chợt chạnh lòng thương những đồng đội đang canh trực sẵn sàng chiến đấu nơi biên cương, hải đảo của Tổ quốc. Sự hy sinh thầm lặng ấy không chỉ là trách nhiệm với công việc mà còn là biểu hiện cao đẹp của lòng yêu nước và tinh thần cống hiến quên mình.

Trụ sở công, không để lãng phí

 Thực hiện đề án sáp nhập đơn vị hành chính cấp tỉnh, cấp xã, bỏ cấp huyện, hàng trăm trụ sở có nguy cơ bị bỏ trống. Việc sử dụng trụ sở dôi dư sau sáp nhập trở thành mối quan tâm lớn của cấp ủy, chính quyền và người dân. Nếu không có phương án khai thác phù hợp, tình trạng lãng phí tài sản công là điều khó tránh khỏi.

Ứng xử với người có công

 Sự việc một vài sinh viên ở TP Hồ Chí Minh có thái độ vô lễ với các bác cựu chiến binh tại Lễ kỷ niệm 50 năm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước khiến không gian mạng “dậy sóng”. Dư luận bức xúc, lên án hành vi thiếu ý thức, phản văn hóa của một số bạn trẻ...

Dấn thân và lan tỏa tinh thần cống hiến

 Với tinh thần trách nhiệm và sự cống hiến không ngừng, bác sĩ Vũ Tấn Thọ, Bí thư Đoàn Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã xuất sắc trở thành một trong 100 cán bộ đoàn tiêu biểu toàn quốc nhận Giải thưởng Lý Tự Trọng năm 2025. Đây là giải thưởng được trao cho cá nhân, tổ chức có đóng góp xuất sắc trong công tác đoàn và phong trào thanh niên.

Sức trẻ tô đẹp biên cương

 Nhìn trẻ em đeo cặp tung tăng đến trường trên con đường bê tông mới, đồng chí Lầu Bá Lếnh, Bí thư Đoàn xã Na Ngoi, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An phấn khởi cho biết: "Ngày trước là đường đất, bọn trẻ đến trường lúc nào cũng lấm lem bùn đất. Tháng 3 vừa rồi, Đoàn thanh niên Đoàn Kinh tế-Quốc phòng (KT-QP) 4 phối hợp với Đoàn xã Na Ngoi và bà con dân bản bê tông hóa hơn 3km đường dốc nông thôn. Giờ thì đi lại thuận tiện lắm".

Vượt sông phát triển tiến công

 Là một trong số ít cán bộ chỉ huy cấp trung đoàn từng tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh cách đây 50 năm còn hoạt động trong Ban liên lạc truyền thống Sư đoàn 325, Quân đoàn 2 (nay là Quân đoàn 12), dịp này, Thiếu tướng, Anh hùng LLVT nhân dân Nguyễn Văn Nuôi, nguyên Cục trưởng Cục Quân huấn, nguyên Phó chánh Thanh tra Bộ Quốc phòng, khá bận rộn với việc tổ chức các chuyến về nguồn, gặp mặt, tri ân đồng đội.

Đột phá thể chế, pháp luật để đất nước vươn mình

 Trân trọng giới thiệu bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm: "Đột phá thể chế, pháp luật để đất nước vươn mình". Sau đây là nội dung bài viết:

Tổng Bí thư Tô Lâm tiếp Tổng thống Sri Lanka

 Chiều 4-5, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Tổng Bí thư Tô Lâm tiếp Tổng thống Sri Lanka Anura Kumara Dissanayaka - Lãnh đạo Đảng Mặt trận Giải phóng Nhân dân Sri Lanka (JVP), nhân dịp thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam và dự Đại lễ Phật đản Liên hợp quốc (Vesak).

Thà ít mà hiệu quả

 Thời gian qua, cùng với các mô hình hay, sáng tạo nhằm tập hợp lực lượng, huy động nguồn lực, tạo môi trường, điều kiện thuận lợi để khích lệ, động viên cán bộ, chiến sĩ hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao thì cũng còn những mô hình mang tính hình thức, hoạt động không hiệu quả. Trang Ý kiến chiến sĩ đề cập nguyên nhân và giải pháp giải quyết thực trạng này.

Vai trò của lực lượng nòng cốt trong đấu tranh trên không gian mạng

 


Có thể khẳng định hoạt động của lực lượng nòng cốt đấu tranh trên không gian mạng đã góp phần quan trọng trong việc phát hiện, ngăn chặn, đẩy lùi sự tác động tiêu cực, tư tưởng xấu xâm nhập vào đơn vị quân đội. Từ đó góp phần củng cố, giữ vững và xây dựng nền tảng tư tưởng chính trị vững chắc, nâng cao trình độ sẵn sàng chiến đấu và sức mạnh tổng hợp của quân đội

Thông tin xấu độc, giả mạo trên không gian mạng gây tác động tiêu cực đến dư luận xã hội, làm giảm sút lòng tin của nhân dân vào đường lối lãnh đạo của Đảng, Nhà nước và chế độ; ảnh hưởng xấu đến đạo đức, lối sống, nhân cách của của con người, cộng đồng và văn hóa dân tộc. Do vậy, cần vạch trần những thủ đoạn của các thế lực phản động và phần tử xấu lợi dụng không gian mạng đưa thông tin xấu độc, giả mạo trên không gian mạng, qua đó chủ động phòng ngừa, đấu tranh, góp phần vào cuộc đấu tranh chống âm mưu diễn biến hòa bình, bạo loạn lật đổ, tự diễn biếntự chuyển hóa của các thế lực thù địch đối với cách mạng Việt Nam.

NGUYỄN VĂN ĐÀI CỐ TÌNH KHÔNG HIỂU ĐỂ CHỐNG PHÁ NHÀ NƯỚC VIỆT NAM


Cao tốc Bắc Nam là dự án trọng điểm của Nhà nước ta, sau khi kiểm tra công tác thi công, Thủ tướng Phạm Minh Chính chủ trì cuộc họp với các đơn vị có liên quan về tiến độ của dự án cao tốc Bắc Nam, tại cuộc họp Thủ tướng đã chỉ ra những điểm mạnh và thiếu sót của dự án, trong đó nhấn mạnh vấn đề đơn giá giữa dự án PPP và dự án đầu tư công đó là “ Các dự án PPP có bình quân đơn giá không quá 150 tỉ đồng/km đường nhưng dự án đầu tư công thì trên dưới 200 tỉ đồng”.

“TRÔNG GÀ HÓA CUỐC”

 

Sau khi Phạm Đoan Trang được tổ chức Ân xá quốc tế trao giải thưởng nhân quyền quốc tế “Martin Ennals”, ngày 22/01 trang facebook Việt Tân đăng status: “Người bị Đảng Cộng sản Việt Nam kết án 9 năm tù được thế giới văn minh vinh danh trao giải thưởng. Điều đó chứng tỏ Đảng Cộng sản Việt Nam đi ngược lại văn minh nhân loại”. Phải chăng Việt Tân đang “trông gà hóa cuốc”?

Thứ Bảy, 3 tháng 5, 2025

Bác bỏ mọi xuyên tạc về quyền của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam

Quyền của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam luôn được Đảng, Nhà nước Việt Nam bảo đảm, bảo vệ từ trong đường lối, chủ trương, chính sách đến hệ thống pháp luật và trên thực tế. Tuy nhiên, bất chấp sự thực đó, các thế lực thù địch, phản động triệt để lợi dụng các nền tảng truyền thông xã hội, ra sức xuyên tạc về quyền của người dân tộc thiểu số ở nước ta. Đây là những luận điệu vô căn cứ cần kiên quyết đấu tranh bác bỏ.

Việt Nam có 54 dân tộc anh em; trong đó, dân tộc thiểu số chiếm khoảng 14,7% dân số cả nước; mỗi dân tộc có những bản sắc văn hóa riêng, đa dạng, phong phú và thống nhất, hòa hợp trong tình đoàn kết, cùng cội nguồn con Lạc, cháu Hồng. Trong suốt tiến trình cách mạng Việt Nam, Đảng và Nhà nước ta đặc biệt quan tâm tới người dân tộc thiểu số với những chính sách đồng bộ, được luật hóa, tạo điều kiện tốt nhất để đồng bào phát triển toàn diện, góp phần gìn giữ, củng cố và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc, vì sự phát triển của đất nước.

 Thế nhưng, các thế lực thù địch, phản động vẫn lợi dụng vấn đề dân tộc để chống phá cách mạng nước ta. Đặc biệt, chúng chĩa mũi nhọn vào xuyên tạc về quyền của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam, với những luận điệu hết sức thâm hiểm, phản động, như: Đảng, Nhà nước đối xử bất công bằng, không chăm lo phát triển đời sống đồng bào dân tộc thiểu số, khiến cho cuộc sống của đồng bào khó khăn, thiếu thốn, nghèo đói; người Thượng bị người Kinh cướp đất; chính quyền của người Kinh ngược đãi đồng bào dân tộc thiểu số, không chú ý đến việc chăm sóc sức khỏe, nâng cao dân trí ở vùng dân tộc thiểu số để “dễ bề cai trị”,… nhằm kích động tư tưởng dân tộc hẹp hòi, gây mâu thuẫn, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây là những luận điệu hoàn toàn sai trái, vô căn cứ, phủ nhận đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo đảm, bảo vệ quyền của người dân tộc thiếu số ở Việt Nam. Trên thực tế, Đảng, Nhà nước Việt Nam luôn đặc biệt quan tâm, bảo vệ, đảm bảo quyền của người dân tộc thiểu số, điều này được thể hiện trên những vấn đề sau:

Thứ nhất, quan điểm, chủ trương của Đảng trong xây dựng và thực hiện chính sách dân tộc luôn nhất quán. Qua các thời kỳ, với nhiệm vụ cách mạng khác nhau, nhưng quan điểm, chủ trương xuyên suốt của Đảng về vấn đề dân tộc, đại đoàn kết dân tộc, công tác dân tộc và chính sách dân tộc: “… luôn luôn có vị trí chiến lược trong sự nghiệp cách mạng. Thực hiện tốt chính sách dân tộc bình đẳng, đoàn kết, giúp nhau cùng phát triển”1. Trong văn kiện các kỳ đại hội Đảng đều nhấn mạnh nguyên tắc đoàn kết, bình đẳng giữa các dân tộc và khẳng định đoàn kết các dân tộc có vị trí chiến lược trong sự nghiệp cách mạng của nước ta. Tại Đại hội XIII, Đảng ta tiếp tục khẳng định: “Tập trung hoàn thiện và triển khai thực hiện tốt các chính sách dân tộc trên tất cả các lĩnh vực, nhất là các chính sách đặc thù giải quyết những khó khăn của đồng bào dân tộc thiểu số”2. Nghị quyết số 42-NQ/TW, ngày 24/11/2023 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XIII) về “Tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội, đáp ứng yêu cầu sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới” xác định rõ mục tiêu: “Có ít nhất 75% người dân ở vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, 80% các xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi được hưởng thụ và tham gia các hoạt động văn hoá, nghe, xem các kênh phát thanh, truyền hình của quốc gia và địa phương”. Bộ Chính trị (khóa VI) cũng ban hành Nghị quyết số 22-NQ/TW, ngày 27/11/1989 về “Một số chủ trương, chính sách lớn phát triển kinh tế - xã hội miền núi”; Nghị quyết số 43-NQ/TW, ngày 24/11/2023 của Ban Chấp hành Trung ương (khóa XIII) về “tiếp tục phát huy truyền thống, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng đất nước ta ngày càng phồn vinh, hạnh phúc”; Nghị quyết số 24-NQ/TW, ngày 12/3/2003 về “Công tác dân tộc” khẳng định: “Các dân tộc trong đại gia đình Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tương trợ, giúp nhau cùng phát triển”3; Kết luận số 65-KL/TW, ngày 30/10/2019 của Bộ Chính trị (khóa XII) về “tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 24-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa IX) về công tác dân tộc trong tình hình mới” với nhiều điểm mới, mang tính đột phá cho giai đoạn 2021 - 2030. Như vậy, về mặt chủ trương, đường lối, Đảng ta luôn đặc biệt quan tâm, chăm lo tới việc thực hiện công tác dân tộc, chính sách dân tộc và đại đoàn kết dân tộc.

Thứ hai, quyền của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam luôn được bảo đảm bằng cơ sở pháp lý. Điều 5 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 khẳng định: “(1). Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là quốc gia thống nhất của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam; (2). Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển; nghiêm cấm mọi hành vi kỳ thị, chia rẽ dân tộc; (3). Ngôn ngữ quốc gia là tiếng Việt. Các dân tộc có quyền dùng tiếng nói, chữ viết, giữ gìn bản sắc dân tộc, phát huy phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của mình; (4). Nhà nước thực hiện chính sách phát triển toàn diện và tạo điều kiện để các dân tộc thiểu số phát huy nội lực, cùng phát triển với đất nước”. Như vậy, quyền bình đẳng trước pháp luật của mọi công dân Việt Nam, không phân biệt dân tộc thiểu số hay đa số, chủng tộc, tôn giáo, không phân biệt đối xử, được hiến định trong Hiến pháp.

Cụ thể hóa chủ trương, đường lối của Đảng và Hiến pháp, quyền của người dân tộc thiểu số được thể hiện trong nhiều văn bản luật. Điều 61 Luật Giáo dục năm 2019 quy định: “Nhà nước thành lập trường phổ thông dân tộc nội trú, trường phổ thông dân tộc bán trú, trường dự bị đại học cho người học là người dân tộc thiểu số, người học thuộc gia đình định cư lâu dài tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn”. Quyền của đồng bào dân tộc thiểu số được bảo đảm trong Luật Đất đai, như: quyền trong sử dụng đất, chính sách hỗ trợ đất đai cho đồng bào dân tộc thiểu số, ưu tiên cấp đất ở, đất sản xuất cho các đối tượng là đồng bào dân tộc thiểu số thuộc diện khó khăn, bảo đảm quyền sử dụng đất của đồng bào dân tộc thiểu số, hạn chế chuyển nhượng đất nhằm đảm bảo an sinh và phát triển bền vững, chính sách hỗ trợ khi mất đất hoặc thiếu đất, bảo đảm quyền lợi lâu dài cho đồng bào dân tộc thiểu số. “Đồng bào dân tộc thiểu số không phải là cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp nhưng thuộc đối tượng giao đất không thu tiền sử dụng đất”4. Đồng thời, Nhà nước có các quy định cụ thể trong việc giao rừng, giao đất lâm nghiệp cho cộng đồng dân cư, trong đó có đồng bào dân tộc thiểu số.

Cùng với đó, Quốc hội, Chính phủ đã ban hành nhiều nghị quyết, nghị định, thông tư về công tác dân tộc, như: Nghị định số 05/2011/NĐ-CP, ngày 14/01/2011 của Chính phủ về “công tác dân tộc”, quy định rõ các nguyên tắc cơ bản trong “Thực hiện chính sách dân tộc theo nguyên tắc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng, giúp nhau cùng phát triển; đảm bảo và thực hiện chính sách phát triển toàn diện, từng bước nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào dân tộc thiểu số”; Quyết định số 66/2013/QĐ-TTg, ngày 11/11/2013 của Thủ tướng Chính phủ “Quy định chính sách hỗ trợ chi phí học tập đối với sinh viên là người dân tộc thiểu số học tại các cơ sở giáo dục đại học”, v.v. Đối với Quốc hội, đã ban hành Nghị quyết số 88/2019/QH14, ngày 18/11/2019 phê duyệt “Đề án tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030” và Nghị quyết số 120/2020/QH14, ngày 19/6/2020 phê duyệt “Chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030”, v.v. Đây là minh chứng không thể xuyên tạc về việc bảo đảm quyền của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam bằng pháp luật.

Thứ ba, những thành tựu đạt được trong bảo đảm quyền của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam là không thể xuyên tạc, phủ nhận. Báo cáo tổng kết 15 năm thực hiện Nghị quyết số 24-NQ/TW, ngày 12/3/2003 về “Công tác dân tộc” khẳng định: đến năm 2019, cơ sở hạ tầng được đầu tư xây dựng, từng bước hoàn thiện đã làm thay đổi cơ bản diện mạo vùng dân tộc thiểu số: 100% huyện có đường đến trung tâm huyện; 98,4% xã có đường ô tô đến trung tâm xã; 100% xã được tiếp cận với điện lưới quốc gia; tỷ lệ hộ gia đình được sử dụng điện đạt 93,9%; 100% xã có trường tiểu học và trung học cơ sở, 99,7% xã có trường mầm non, mẫu giáo; 99,3% xã có trạm y tế; gần 100% số xã có nhà văn hóa hoặc điểm bưu điện văn hóa; Đảng, Nhà nước luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi và tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của đồng bào dân tộc thiểu số, v.v. Bình quân toàn vùng dân tộc thiểu số tỷ lệ hộ nghèo giảm 02% - 03%/năm; riêng các xã đặc biệt khó khăn, giảm 03% - 04%/năm; các huyện nghèo giảm 05% - 06%/năm. Giai đoạn 2015 - 2018, có 1.052 xã (trong đó có 106 xã đặc biệt khó khăn), 27 huyện vùng dân tộc thiểu số đạt chuẩn nông thôn mới.

Từ năm 2021 đến năm 2023, Chương trình mục tiêu quốc gia dân tộc thiểu số đã đầu tư 4.092 công trình cơ sở hạ tầng cho vùng dân tộc thiểu số (trong đó: 1.717 công trình đường giao thông thôn, bản; 37 cầu giao thông nông thôn; xây mới và cải tạo sửa chữa 114 chợ, 94 công trình trường học, 315 công trình thuỷ lợi; 40 công trình điện; 302 nhà văn hóa; 44 trạm y tế; 34 công trình nước sinh hoạt; duy tu, bảo dưỡng trên 200 công trình hạ tầng các loại, v.v.). Hỗ trợ đất ở cho 489 hộ, đất sản xuất cho 641 hộ, chuyển đổi nghề cho 14.119 hộ, nước sinh hoạt cho 102.989 hộ; đầu tư xây dựng 492 công trình nước sinh hoạt tập trung; hỗ trợ triển khai 445 mô hình phát triển sản xuất theo chuỗi giá trị, 402 mô hình phát triển sản xuất theo cộng đồng, 249 mô hình khởi nghiệp; hỗ trợ đào tạo nghề cho 64.195 người; xây dựng 08 mô hình bảo tồn, phát huy bản sắc văn hoá tốt đẹp của các dân tộc thiểu số gắn với phát triển du lịch. Chương trình mục tiêu quốc gia dân tộc thiểu số được bố trí hơn 137.664 tỉ đồng thực hiện trong giai đoạn 2021 - 2025. Ngoài ra, số đại biểu Quốc hội là người dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ ngày càng tăng; riêng số đại biểu là người dân tộc thiểu số trong Quốc hội khóa XV chiếm tới 17,8 %.

Như vậy, cả về chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước và trên thực tế về bảo đảm, bảo vệ quyền của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng, toàn diện trên tất cả các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh, xây dựng Đảng và hệ thống chính trị. Đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào các dân tộc thiểu số, nhất là vùng sâu, vùng xa, vùng khó khăn được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ đói nghèo giảm nhanh. Thành tựu đó là minh chứng sinh động nhất bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, vô căn cứ về quyền của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

Sưu tầm