Danh từ Mẫu được phiên âm từ chữ Hán - Việt có nghĩa là
Mẹ. Lúc đầu, danh từ này chỉ có nghĩa hẹp là danh xưng của người phụ nữ với
những đứa con do mình sinh ra. Qua quá trình phát triển, danh từ Mẫu được mở rộng ra thành sự tôn vinh của xã hội
dành cho một người phụ nữ nào đó có công lao to lớn đối với cộng đồng.
Vậy, có
thể hiểu, tín ngưỡng thờ Mẫu là hìnhthức
tín ngưỡng dân gian ở Việt Nam, mà thông qua đó, vai trò của người phụ nữ được
đề cao, được tôn vinh làm Thánh.
Tín ngưỡng thờ Mẫu bắt nguồn từ tục thờ nữ thần đã có từ rất lâu trong
lịch sử.
Ở Việt Nam, tín ngưỡng thờ Mẫu xuất hiện trên nền tảng của những điều kiện
kinh tế - xã hội, nhận thức và tâm lý tình cảm nhất định.
Trong nền
sản xuất nông nghiệp trồng lúa nước, người phụ nữ Việt Nam có vai trò đặc biệt
quan trọng trong sản xuất, vì vậy từ lịch sử xa xưa, vai trò của người phụ nữ
Việt Nam đã rất được đề cao.
Hơn nữa, lịch sử dân tộc Việt Nam là lịch sử dựng nước và giữ nước với rất nhiều cuộc kháng
chiến chống giặc ngoại xâm. Trải suốt quá trình lịch sử đó, người phụ nữ Việt
Nam không chỉ gánh vác vai trò quan trọng là sản xuất mà còn đóng góp một phần
hết sức quan trọng trong những chiến thắng lẫy lừng của dân tộc.
Trong phạm vi gia đình, người phụ nữ luôn giữ
vai trò chính yếu trong việc giáo dục con cái.
Những ảnh hưởng sâu đậm, lâu dài của chế độ mẫu
hệ ở Việt Nam và cho đến hiện nay, chế độ này vẫn còn tồn tại trong đời sống
của một số cộng đồng dân tộc thiểu số. Thực tế nói trên đã ảnh hưởng không nhỏ
đến nhận thức và tâm lý tình cảm của người dân Việt
Nam. Qua hàng nghìn năm lịch sử, truyền thống coi trọng người phụ nữ của dân
tộc ta đã được chuyển tải vào trong đời sống tâm linh, được thể hiện một cách
tôn nghiêm, đa dạng, phong phú qua hệ thống thờ phụng nữ thần/mẫu thần của người
Việt.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét