Thứ Ba, 16 tháng 6, 2026

KHI VĂN HOÁ KHÔNG CÒN DẪN ĐƯỜNG - NHÌN TỪ BI KỊCH LIÊN XÔ ĐẾN VIỆT NAM HÔM NAY!

     Ngày 26/12/1991, lá cờ đỏ mang biểu tượng búa liềm và ngôi sao trên nóc Điện Kremlin được hạ xuống, khép lại sự tồn tại của Liên bang Xô Viết và đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới. Hơn ba thập niên sau, bên cạnh những nguyên nhân về kinh tế, chính trị và đối ngoại, nhiều nghiên cứu và học giả cho rằng sự suy giảm vai trò của văn hóa, giáo dục, báo chí và công tác tư tưởng do tác động từ bên ngoài là căn nguyên sâu xa dẫn đến quá trình biến đổi của quốc gia này. Nhìn lại bài học từ sự tan rã của Liên Xô không chỉ để nhìn về quá khứ, mà còn để suy ngẫm về tầm quan trọng của việc củng cố niềm tin xã hội, gìn giữ bản sắc dân tộc và phát huy sức mạnh văn hóa trong công cuộc xây dựng, bảo vệ đất nước hôm nay.

Khi ban lãnh đạo Liên Xô không còn nhận được sự tín nhiệm từ những người cộng sản

Từ cuối thập niên 1970, Liên bang Xô Viết bắt đầu bộc lộ những dấu hiệu trì trệ ngày càng rõ nét trên nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, vốn từng góp phần quan trọng giúp quốc gia này giành thắng lợi trong Chiến tranh thế giới thứ hai và vươn lên vị thế siêu cường, dần bộc lộ những hạn chế về tính linh hoạt và khả năng thích ứng trước những yêu cầu phát triển mới. Đáng chú ý, sự trì trệ không chỉ thể hiện qua các chỉ số tăng trưởng hay năng suất sản xuất mà còn tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần và tâm lý xã hội. Việc chậm cải thiện chất lượng cuộc sống khiến khoảng cách giữa những mục tiêu, lý tưởng được tuyên truyền với thực tiễn đời sống của người dân ngày càng gia tăng, tạo nên những băn khoăn và hoài nghi trong dư luận.

Chính sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế ấy đã khiến một bộ phận cán bộ, trí thức và tầng lớp tinh hoa xã hội dần đặt câu hỏi về triển vọng phát triển cũng như con đường đi lên của đất nước. Trong bối cảnh đó, quá trình biến đổi về nhận thức và tư tưởng diễn ra âm thầm khi nhiều khẩu hiệu, phương châm hành động không còn tạo được sức thuyết phục như trước. Niềm tin đối với nền tảng tư tưởng và hệ giá trị xã hội chủ nghĩa có dấu hiệu suy giảm ngay trong một bộ phận những người giữ vai trò lãnh đạo, quản lý và bảo vệ chế độ. Khi lực lượng được xem là nòng cốt về chính trị xuất hiện sự dao động về nhận thức và bản lĩnh, những tác động lan tỏa đến toàn bộ hệ thống trở nên khó tránh khỏi.

Bước vào thời kỳ cải tổ, các cuộc tranh luận về định hướng đổi mới và cải cách toàn diện đất nước diễn ra ngày càng quyết liệt, song cũng bộc lộ không ít biểu hiện thiếu thống nhất về quan điểm và mục tiêu. Thay vì tập trung tìm kiếm những giải pháp khoa học nhằm khắc phục hạn chế, hoàn thiện cơ chế quản lý và phát huy các mặt tích cực của hệ thống hiện hành, nhiều luồng ý kiến lại chuyển hướng sang những cách tiếp cận mang tính phủ định hoặc cực đoan. Trong một số trường hợp, quá trình xem xét, đánh giá các tồn tại cụ thể đã mở rộng thành sự nghi ngờ hoặc bác bỏ nhiều nguyên tắc nền tảng của Đảng và Nhà nước Xô Viết, tạo ra những khoảng trống về tư tưởng và làm gia tăng sức ép từ các yếu tố đối kháng cả trong và ngoài nước.

Sự sụp đổ của một siêu cường đã để lại nhiều bài học được giới nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách trên thế giới tiếp tục phân tích cho đến ngày nay. Một trong những vấn đề thường được nhắc đến là tầm quan trọng của sự thống nhất về nhận thức chính trị, niềm tin và bản lĩnh của đội ngũ lãnh đạo trong việc duy trì ổn định và định hướng phát triển quốc gia. Từ góc nhìn đó, bài học về xây dựng tổ chức, củng cố nền tảng tư tưởng và tăng cường năng lực lãnh đạo tiếp tục được xem là nội dung có ý nghĩa đối với quá trình phát triển của mỗi quốc gia trong những bối cảnh lịch sử và điều kiện cụ thể khác nhau.

Học bổng Fulbright và mầm mống của sự sụp đổ Đảng Cộng sản Liên Xô từ văn hóa, tư tưởng:

Năm 1958, dưới thời Tổng Bí thư Nikita Khrushchev, Alexander Yakovlev được cử sang Hoa Kỳ học tập theo chương trình Fulbright tại Đại học Columbia. Quá trình học tập và các mối quan hệ của Yakovlev trong thời gian này về sau trở thành chủ đề gây nhiều tranh luận. Một số cựu lãnh đạo cơ quan an ninh Liên Xô cho rằng Yakovlev từng bị tình báo Hoa Kỳ tiếp cận hoặc tuyển mộ, song những nhận định này chủ yếu dựa trên hồi ký và lời kể cá nhân, chưa có sự đồng thuận tuyệt đối trong giới sử học.

Sau khi trở về Liên Xô, Yakovlev giữ nhiều vị trí quan trọng trong bộ máy nghiên cứu và hoạch định chính sách. Dưới thời Mikhail Gorbachev, Yakovlev được giao phụ trách công tác tư tưởng, tuyên truyền và văn hóa, đồng thời trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn đối với chính sách glasnost (công khai hóa) và tiến trình cải tổ từ năm 1985.

Trong giai đoạn 1986–1988, nhiều cơ quan báo chí và tạp chí lớn tại Liên Xô thay đổi định hướng theo tinh thần cải tổ, mở rộng các cuộc tranh luận về lịch sử và mô hình phát triển của đất nước. Theo một số quan điểm, quá trình này góp phần làm gia tăng các tiếng nói phê phán đối với hệ thống chính trị Xô Viết, tạo nên sự phân hóa trong nhận thức xã hội giữa bối cảnh khủng hoảng kinh tế và chính trị ngày càng sâu sắc.

Yakovlev cũng tham gia xây dựng chính sách công khai hóa, chỉ đạo nghiên cứu nhiều vấn đề lịch sử và chủ trì soạn thảo cương lĩnh mới của Đảng Cộng sản Liên Xô. Năm 1989, Yakovlev trình bày báo cáo về Hiệp ước Xô – Đức năm 1939, mở đầu cho những cuộc tranh luận rộng rãi về lịch sử Chiến tranh thế giới thứ hai và vai trò của Liên Xô trong cuộc chiến.

Trong những năm cuối cải tổ, Yakovlev trở thành nhân vật gây nhiều tranh cãi. Một số chính khách và học giả cho rằng Yakovlev đã góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi dẫn đến sự tan rã của Liên bang Xô Viết, thậm chí gọi Yakovlev là “kiến trúc sư của công cuộc cải tổ”. Trong các hồi ký và phát biểu sau này, Yakovlev bày tỏ quan điểm cần thay đổi hệ thống chính trị từ bên trong thông qua chính các cơ chế hiện có và văn hóa, tư tưởng, đồng thời phê phán sâu sắc mô hình Xô Viết.

Đến năm 2001, Yakovlev viết lời giới thiệu cho “Sách đen về chủ nghĩa cộng sản”, bày tỏ lập trường chỉ trích chủ nghĩa cộng sản và cho rằng cải tổ cần hướng tới thay đổi căn bản mô hình chính trị. Những quan điểm này tiếp tục khiến vai trò của Yakovlev trở thành chủ đề tranh luận trong các nghiên cứu về nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Liên bang Xô Viết.

Văn hóa soi đường cho quốc dân đi. Sự tan rã bắt đầu từ trong nhận thức xã hội

Sức mạnh của một quốc gia độc lập, có chủ quyền không chỉ được đo bằng tiềm lực kinh tế hay quân sự mà còn được xây dựng trên nền tảng niềm tin của nhân dân vào tương lai đất nước và hệ giá trị chung mà xã hội cùng theo đuổi. Chính hệ giá trị ấy đóng vai trò như sợi dây gắn kết các tầng lớp xã hội, tạo nên khối đại đoàn kết dân tộc và củng cố năng lực vượt qua những thử thách của lịch sử. Khi nền tảng tinh thần và sự đồng thuận xã hội bị xói mòn, khả năng huy động sức mạnh tổng hợp của quốc gia cũng chịu tác động đáng kể. Vì vậy, việc duy trì một nhận thức xã hội tích cực, có định hướng và dựa trên những giá trị cốt lõi luôn được xem là yếu tố quan trọng đối với sự ổn định và phát triển của bất kỳ chế độ chính trị nào.

Trong những năm cuối tồn tại của Liên Xô, đời sống thông tin và dư luận xã hội có nhiều biến động mạnh mẽ. Trong bối cảnh thúc đẩy công khai và mở rộng thảo luận xã hội, nhiều ý kiến phê bình về những hạn chế trong quản lý kinh tế, xã hội và hoạt động của bộ máy nhà nước được đưa ra công khai hơn trước. Tuy nhiên, theo một số quan điểm đánh giá, bên cạnh những đóng góp mang tính xây dựng, cũng xuất hiện xu hướng phủ nhận hoặc đánh giá cực đoan đối với nhiều thành tựu và giá trị lịch sử đã được xác lập. Những diễn giải một chiều về quá khứ, nếu thiếu sự cân bằng và bối cảnh, có thể làm gia tăng tâm lý hoài nghi trong xã hội, đặc biệt đối với thế hệ trẻ khi tiếp cận lịch sử.

Đáng chú ý, sự biến đổi trong nhận thức xã hội không chỉ dừng lại ở việc xem xét, đánh giá lại những sai sót của từng giai đoạn phát triển mà ở một số trường hợp còn mở rộng thành việc phủ nhận toàn bộ tiến trình lịch sử và vai trò của các thiết chế chính trị. Khi những tranh luận vượt khỏi phạm vi phản biện để chuyển sang bác bỏ toàn diện các nền tảng tư tưởng hoặc biểu tượng lịch sử, niềm tin của một bộ phận công chúng đối với các giá trị từng được thừa nhận có thể bị ảnh hưởng đáng kể. Điều này làm gia tăng sự phân hóa trong nhận thức xã hội và đặt ra những thách thức đối với tính thống nhất về tư tưởng cũng như sự đồng thuận quốc gia.

Trong bối cảnh nhận thức xã hội ngày càng phân tán và thiếu điểm tựa chung, hiệu quả quản lý và khả năng điều hành của bộ máy nhà nước cũng đối mặt với nhiều sức ép. Những khó khăn về kinh tế, các thách thức chính trị và đối ngoại, kết hợp với sự suy giảm niềm tin trong xã hội, có thể tạo nên tác động cộng hưởng làm gia tăng bất ổn. Khi một quốc gia không còn duy trì được sự đồng thuận về mục tiêu phát triển và thiếu một hệ quy chiếu chung để tập hợp các nguồn lực xã hội, việc ứng phó với khủng hoảng trở nên ngày càng khó khăn. Từ góc nhìn này, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng sự thống nhất về nhận thức và niềm tin xã hội là một trong những yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định và sức bền của mọi thể chế chính trị.

Liên Xô mất dần trong lớp học và trên trang sách

Giáo dục luôn được xem là một trong những nền tảng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của bất kỳ quốc gia nào. Bên cạnh nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực và truyền đạt tri thức chuyên môn, hệ thống giáo dục còn góp phần hình thành nhân cách, bồi dưỡng ý thức công dân, tinh thần trách nhiệm và những giá trị mà xã hội hướng tới. Nhà trường vì thế không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn là môi trường nuôi dưỡng lý tưởng, khát vọng cống hiến và lòng yêu nước cho các thế hệ kế tiếp. Tuy nhiên, theo một số đánh giá về giai đoạn cuối của Liên Xô, nội dung giáo dục chính trị và tư tưởng trong nhiều cấp học dần bộc lộ sự khô cứng, giáo điều, thiếu gắn kết với thực tiễn, làm suy giảm khả năng thuyết phục và sức hấp dẫn đối với người học.

Song song với giáo dục, văn hóa, văn học và nghệ thuật có vai trò quan trọng trong việc định hình đời sống tinh thần, bồi đắp thẩm mỹ và xây dựng hệ giá trị xã hội. Đây là những lĩnh vực góp phần phản ánh hiện thực, khơi dậy khát vọng sáng tạo và củng cố bản sắc văn hóa của một dân tộc. Trong bối cảnh những năm cuối tồn tại của Liên Xô, theo một số quan điểm nghiên cứu, bên cạnh nhiều tác phẩm mang giá trị nghệ thuật và xã hội, cũng xuất hiện xu hướng tập trung khai thác các mặt tiêu cực, những mâu thuẫn và bất cập với góc nhìn bi quan hoặc thiếu cân bằng. Nếu thiếu sự đa chiều và bối cảnh cần thiết, cách tiếp cận này có thể tác động đến tâm lý xã hội, làm suy giảm niềm tin và tinh thần lạc quan của một bộ phận công chúng.

Báo chí, xuất bản và công tác tư tưởng từ lâu được xem là những kênh truyền tải thông tin và định hướng nhận thức có ảnh hưởng lớn đối với đời sống xã hội. Khi các phương tiện truyền thông thực hiện tốt chức năng phản ánh, phân tích và định hướng, chúng có thể góp phần củng cố sự đồng thuận và thúc đẩy phát triển. Tuy nhiên, trong giai đoạn biến động của Liên Xô, không gian thông tin trở nên đa dạng và phức tạp hơn với sự xuất hiện của nhiều quan điểm khác nhau. Theo một số cách lý giải, cùng với quá trình mở rộng tự do thông tin, các khuynh hướng tư tưởng và giá trị từ bên ngoài cũng gia tăng ảnh hưởng, dẫn đến những tranh luận gay gắt về mô hình phát triển, bản sắc văn hóa và định hướng xã hội. Trong bối cảnh đó, nhiều ấn phẩm và nội dung truyền thông được cho là đã góp phần thúc đẩy tâm lý sùng ngoại hoặc đặt lại vấn đề đối với các giá trị truyền thống vốn được duy trì trước đây.

Khi giáo dục, văn hóa và truyền thông không còn tạo dựng được sự thống nhất về định hướng hoặc không đáp ứng được nhu cầu nhận thức của xã hội, khoảng trống về giá trị và niềm tin có thể xuất hiện. Nếu khoảng trống ấy không được lấp đầy bằng những nội dung có sức thuyết phục và phù hợp với bối cảnh phát triển, các hệ tư tưởng, xu hướng văn hóa hoặc quan niệm sống khác sẽ có điều kiện lan tỏa mạnh mẽ hơn. Đối với thế hệ trẻ, việc thiếu hiểu biết đầy đủ về lịch sử, thiếu nền tảng giá trị chung hoặc thiếu động lực cống hiến cho cộng đồng có thể làm suy giảm sự gắn kết với quốc gia và ảnh hưởng đến vai trò của họ trong quá trình phát triển xã hội lâu dài.

Khi những người giữ cổng văn hóa không làm tròn trách nhiệm

Trong bất kỳ quốc gia nào, những “người giữ cổng văn hóa”, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, hội đồng chuyên môn, nhà xuất bản, cơ sở đào tạo, cơ quan báo chí và các thiết chế văn hóa đều giữ vai trò quan trọng trong việc sàng lọc, thẩm định và định hướng các sản phẩm tinh thần trước khi đến với công chúng. Hoạt động của các chủ thể này không chỉ liên quan đến việc bảo đảm chất lượng chuyên môn mà còn góp phần định hình hệ giá trị, chuẩn mực thẩm mỹ và môi trường văn hóa của xã hội. Vì vậy, công tác quản lý và thẩm định đòi hỏi bản lĩnh nghề nghiệp, năng lực chuyên môn, sự nhạy bén trước các xu hướng mới cùng ý thức trách nhiệm đối với lợi ích chung và bản sắc văn hóa dân tộc.

Thực tiễn cho thấy, việc lựa chọn và tôn vinh một tác phẩm văn hóa, nghệ thuật không đơn thuần là sự ghi nhận giá trị sáng tạo hay thành tựu chuyên môn. Mỗi giải thưởng, mỗi quyết định xuất bản hoặc giới thiệu rộng rãi đến công chúng đều ít nhiều phản ánh những giá trị mà các thiết chế văn hóa và xã hội coi trọng trong từng giai đoạn phát triển. Do đó, nếu tiêu chí đánh giá thiếu nhất quán hoặc quá trình thẩm định chưa được thực hiện một cách toàn diện, những quyết định này có thể tạo ra các tranh luận về định hướng thẩm mỹ, cách tiếp cận lịch sử và những thông điệp xã hội được truyền tải thông qua tác phẩm.

Tại Việt Nam, các cuộc thảo luận kéo dài xung quanh việc đánh giá và ghi nhận một số tác phẩm văn học, trong đó có tiểu thuyết “Nỗi buồn chiến tranh”, cho thấy công chúng luôn dành sự quan tâm đặc biệt đối với cách phản ánh lịch sử, chiến tranh và những giá trị gắn với ký ức dân tộc. Những tranh luận này không chỉ xoay quanh phương diện nghệ thuật hay kỹ thuật sáng tác mà còn mở rộng sang các vấn đề về góc nhìn lịch sử, trách nhiệm xã hội của người cầm bút và tác động của tác phẩm đối với nhận thức của độc giả. Qua đó có thể thấy văn học, nghệ thuật luôn có mối liên hệ mật thiết với việc hình thành và truyền tải các giá trị văn hóa trong đời sống cộng đồng.

Tương tự, các ý kiến khác nhau liên quan đến việc xuất bản một số hồi ký, tư liệu hoặc ấn phẩm có yếu tố lịch sử, trong đó có “Chuyện với Thanh”, cũng cho thấy yêu cầu ngày càng cao đối với công tác thẩm định nội dung trước khi phổ biến rộng rãi. Đối với những người làm công tác văn hóa, biên tập và xuất bản, trách nhiệm không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm chất lượng bản thảo mà còn bao gồm việc kiểm chứng nguồn tư liệu, đối chiếu thông tin và cân nhắc tác động xã hội của ấn phẩm. Việc duy trì tính chính xác, khách quan và minh bạch trong quá trình biên tập, xuất bản không chỉ góp phần bảo đảm giá trị học thuật mà còn giúp tăng cường niềm tin của công chúng đối với các sản phẩm văn hóa và lịch sử được công bố.

Hệ giá trị dân tộc và câu chuyện giáo dục thế hệ trẻ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc mở rộng hợp tác, giao lưu và tiếp thu tinh hoa văn hóa, khoa học, công nghệ của nhân loại là yêu cầu khách quan đối với quá trình phát triển của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, chủ động hội nhập không chỉ tạo cơ hội tiếp cận những thành tựu mới của thế giới mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và làm giàu thêm nền tri thức dân tộc. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là yêu cầu phải xây dựng năng lực chọn lọc và tiếp biến văn hóa một cách chủ động, để việc tiếp thu các giá trị bên ngoài luôn phù hợp với điều kiện thực tiễn và bản sắc của đất nước.

Từ yêu cầu đó, giáo dục không thể chỉ dừng lại ở chức năng truyền đạt kiến thức khoa học hay đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, mà còn phải góp phần hình thành hệ giá trị và nền tảng nhân cách cho thế hệ trẻ. Nhà trường cần giúp học sinh, sinh viên phát triển tư duy phản biện, ý thức công dân, bản lĩnh văn hóa và khả năng nhận diện, đánh giá thông tin trong môi trường truyền thông đa chiều. Khi được trang bị đầy đủ những năng lực ấy, người trẻ sẽ có điều kiện tiếp cận các xu hướng mới của thế giới một cách chọn lọc, đồng thời giữ gìn lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và sự gắn bó với các giá trị cốt lõi của dân tộc.

Những cuộc trao đổi và tranh luận gần đây về việc lựa chọn các nhân vật nổi tiếng nước ngoài hay các hình mẫu tiêu biểu để đưa vào đề thi, tài liệu giảng dạy hoặc hoạt động giáo dục cho thấy xã hội ngày càng quan tâm đến vai trò của các hình mẫu trong quá trình định hướng nhận thức cho thanh thiếu niên. Việc tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế và học hỏi từ những cá nhân thành công trên thế giới là cần thiết trong một xã hội hội nhập, song điều đó không làm giảm ý nghĩa của việc giới thiệu, lan tỏa và tôn vinh những anh hùng, danh nhân, nhà khoa học và nhân vật lịch sử tiêu biểu của dân tộc. Sự kết hợp hài hòa giữa tiếp thu tinh hoa nhân loại và phát huy các giá trị nội sinh sẽ góp phần xây dựng nền tảng tinh thần vững chắc cho thế hệ kế cận.

Một quốc gia muốn phát triển bền vững và khẳng định vị thế trong cộng đồng quốc tế không chỉ cần sức mạnh kinh tế hay khoa học – công nghệ mà còn cần một nền tảng văn hóa đủ sâu và một bản sắc đủ rõ để tạo nên sự tự tin và sức hấp dẫn riêng. Niềm tự hào về lịch sử, truyền thống, con người và những giá trị nhân văn của dân tộc chính là nguồn lực tinh thần quan trọng trong quá trình phát triển. Vì vậy, tinh thần “hội nhập nhưng không hòa tan” cần được cụ thể hóa thông qua giáo dục, hoạt động văn hóa và đời sống xã hội hằng ngày, giúp mỗi công dân vừa sẵn sàng bước ra thế giới với tư duy cởi mở, vừa giữ vững căn cước văn hóa và ý thức về cội nguồn của mình.

Giữ nước từ bên trong - bài học còn nguyên giá trị

Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô nền kinh tế, tiềm lực quốc phòng hay trình độ khoa học - công nghệ, mà trước hết được quyết định bởi sức mạnh tinh thần, sự đồng thuận xã hội và niềm tin của nhân dân đối với chế độ. Khi ý Đảng hòa quyện với lòng dân, khi niềm tin được củng cố và khát vọng phát triển được khơi dậy mạnh mẽ, quốc gia ấy sẽ hình thành một sức mạnh nội sinh bền vững, đủ khả năng vượt qua mọi thử thách từ bên ngoài. Ngược lại, một khi nền tảng tư tưởng bị xói mòn, niềm tin xã hội suy giảm và các giá trị cốt lõi bị lung lay, thì ngay cả những thành tựu vật chất lớn lao cũng khó có thể bảo đảm sự trường tồn của một chế độ.

Từ bài học lịch sử của Liên Xô, có thể thấy rằng công tác xây dựng Đảng luôn giữ vai trò then chốt đối với sự nghiệp cách mạng. Đối với Việt Nam, xây dựng Đảng toàn diện về chính trị, tư tưởng, đạo đức và tổ chức không chỉ là nhiệm vụ thường xuyên mà còn là yêu cầu có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của đất nước. Công tác tư tưởng phải không ngừng đổi mới nội dung và phương thức, bám sát thực tiễn đời sống xã hội, kịp thời định hướng nhận thức, củng cố niềm tin, đồng thời kiên quyết đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Giữ vững bản chất cách mạng và khoa học của Đảng, phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu của đội ngũ cán bộ, đảng viên chính là điều kiện bảo đảm để sự nghiệp đổi mới tiếp tục phát triển đúng định hướng.

Bên cạnh đó, văn hóa cần được xác định đúng vị trí là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”. Lời dạy ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Mọi chủ trương phát triển kinh tế phải gắn liền với phát triển văn hóa, giáo dục, khoa học và con người; phải bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội, để thành quả phát triển thực sự phục vụ con người và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ thông tin hiện nay, vai trò của giáo dục, báo chí, xuất bản và các hoạt động văn hóa, nghệ thuật càng trở nên quan trọng. Đây không chỉ là những lĩnh vực truyền bá tri thức mà còn là những lực lượng trực tiếp tham gia xây dựng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của xã hội, bồi đắp lý tưởng sống, trách nhiệm công dân và lòng yêu nước cho các thế hệ. Mỗi tác phẩm văn hóa có giá trị, mỗi bài báo giàu tính xây dựng, mỗi giờ học truyền cảm hứng đều góp phần hình thành hệ giá trị con người Việt Nam trong thời đại mới, tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn cho sự nghiệp phát triển đất nước.

Sự tan rã của Liên bang Xô Viết không chỉ là bài học về những hạn chế trong quản lý kinh tế hay vận hành bộ máy chính trị. Điều đáng suy ngẫm sâu sắc hơn là vai trò quyết định của văn hóa, giáo dục, niềm tin xã hội và hệ giá trị quốc gia đối với sự tồn vong của một chế độ. Một đất nước có thể sở hữu tiềm lực quân sự hùng mạnh, nền khoa học tiên tiến và nguồn lực vật chất dồi dào, nhưng nếu đánh mất sự thống nhất về tư tưởng, suy giảm niềm tin xã hội và buông lỏng việc xây dựng các giá trị tinh thần thì những nguy cơ từ bên trong sẽ ngày càng tích tụ, trở thành thách thức nghiêm trọng đối với sự ổn định và phát triển.

Đối với Việt Nam hôm nay, bài học “giữ nước từ bên trong” vẫn mang ý nghĩa thời sự sâu sắc. Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy sức mạnh văn hóa, xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện và không ngừng bồi đắp niềm tin của nhân dân chính là những nhân tố quyết định tạo nên sức mạnh nội sinh của quốc gia. Đó không chỉ là yêu cầu của công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế, mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, phát triển bền vững và bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh./.






Tác giả: Thế Nguyễn - Minh Văn (
Tạp chí Đông Nam Á).
QV-ST!

BẠN CÓ BIẾT: WILLIAM ROSS BOND - TỪ QUÂN NHÂN NGƯỜI MỸ PHỤC VỤ HỒNG QUÂN CHO TỚI TƯỚNG MỸ BỊ BẮN C.HẾT TẠI CHIẾN TRƯỜNG VIỆT NAM (04/12/1918 - 01/04/1970)!

     William Ross Bond sinh ra tại Virginia và lớn lên tại Maryland, Hoa Kỳ. Ông ta tốt nghiệp bằng Cử nhân Khoa học Chính trị và Lịch sử tại Đại học Maryland.

Năm 1940, William Bond gia nhập Quân đội Hoa Kỳ và theo học trường sĩ quan Fort Knox, Kentucky. Tới năm 1943, William Bond tham gia vào chiến dịch đổ bộ lên đảo Sicily, Italia. Tháng 9/1943, William Bond chỉ huy một đại đội biệt kích đổ bộ lên Salerno. 

Tháng 1/1944, đơn vị biệt kích của William Bond thực hiện cuộc đột kích Anzio. Ông ta được trao Huân chương Ngôi sao bạc. Tuy nhiên trong trận đột kích đêm tại Cisterna, William Bond bị quân Đức bắt làm tù binh và giam giữ tại trại tù ở Ba Lan. Tháng 1/1945, William Bond được Hồng Quân Liên Xô giải thoát khỏi trại tù của quân Đức. William Bond tham gia phục vụ lực lượng trinh sát của Hồng Quân trong vài tuần trước khi được đưa về phía Đồng minh phương Tây.

Sau khi trở về từ phía Hồng Quân, William Bond được cử sang mặt trận Thái Bình Dương. Ông ta tham gia huấn luyện nâng cao tại Fort Benning, Georgia. Tuy nhiên, khi William Bond còn đang huấn luyện thì quân Nhật đã đầu hàng. Ông ta chỉ tới Nam Triều Tiên để làm nhiệm vụ giải giáp quân Nhật.

Năm 1949, William Bond tới Jerusalem để làm nhiệm vụ của Liên hợp quốc về vấn đề người Do Thái và Arabs tại đây. 

Năm 1959, Trung tá William Bond tới Việt Nam với tư cách thành viên đoàn Cố vấn Hoa Kỳ tại Nam Việt Nam. Ông được cử làm Tham mưu phó của phái đoàn.

Năm 1960, William Bond được thăng hàm Đại tá và trở về công tác tại văn phòng Bộ Tổng tham mưu ở Lầu Năm Góc. Ông ta làm Phó Giám đốc Quản lý Kế hoạch và Chính sách của Chiến tranh Đặc biệt Hoa Kỳ. 

Mùa hè 1964, William Bond được cử làm Tư lệnh Lữ đoàn 2, Sư đoàn Không vận 101. Tuy nhiên tới tháng 1/1965, ông ta lên cơn đau tim và phải điều trị tại Bệnh viện Walter Reed. Sau khi phục hồi, William Bond tới Thái Lan làm Tham mưu trưởng Lực lượng Quân đội Hoa Kỳ tại Thái Lan. Ông ta được Thái Lan trao Huân chương Vương miện Thái Lan, bậc Hiệp sĩ.

Năm 1969, William Bond được thăng quân hàm Chuẩn tướng. Ông ta được bổ nhiệm làm Tư lệnh Lữ đoàn Bộ binh nhẹ 199 tại chiến trường Việt Nam từ ngày 28/11/1969.

Ngày 01/04/1970, trong khuôn khổ Chiến dịch Toàn thắng IV, tại khu vực huyện Bình Thuỷ, khi vừa mới đặt chân ra mặt trận, vừa bước chân xuống trực thăng, Chuẩn tướng William Bond đã bị một xạ thủ bắn tỉa của Quân Giải phóng Miền Nam Việt Nam bắn hạ tại chỗ.

Thi hài của William Bond được đưa về Mỹ và làm lễ tang tại Arlington rồi được chôn cất tại Nghĩa trang Stockbridge, Massachusetts.

P/s: Ông ta có thể vác súng đi khắp Châu Âu, Châu Á, thậm chí cả Châu Phi rồi bình an quay trở về. Nhưng sai lầm lớn nhất của ông là đặt chân đến Việt Nam và cuộc đời ông kết thúc tại đó...
QV-ST!

TÌM HIỂU GIÚP BẠN: ĐƯỜNG ĐIỆN 500KV BẮC NAM TỪ KHÔNG TƯỞNG THÀNH SỰ THẬT - MỘT QUYẾT SÁCH VƯỢT THỜI ĐẠI CỦA CỐ THỦ TƯỚNG VÕ VĂN KIỆT!

     "Không thể làm được, đây là một dự án không tưởng!" - đó là những lời can ngăn đầy cay đắng mà cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt phải lắng nghe trước khi đặt bút ký vào tờ lệnh khởi công một trong những công trình vĩ đại nhất lịch sử nước nhà. Giữa những đêm dài miền Nam oằn mình trong bóng tối vì thiếu điện nghiêm trọng, làm tê liệt toàn bộ nền kinh tế vừa mới đổi mới, đất nước đứng trước một bài toán sinh tử.

Giáo sư, Tiến sĩ Trần Đình Long kể lại rằng, lúc bấy giờ miền Bắc thừa điện từ nhà máy Hòa Bình nhưng không có cách nào đưa vào Nam, khiến chúng ta từng phải tính đến phương án bán điện sang Trung Quốc để lấy tiền mua thiết bị, xây một nhà máy khác trong vòng 5 năm. Thế nhưng, cuộc sống của người dân không thể đợi lâu đến thế. Ngày mùng 5 tháng 4 năm 1992, bất chấp làn sóng hoài nghi kịch liệt từ giới chuyên gia vì Việt Nam hoàn toàn không có máy bay trực thăng hay công nghệ hiện đại như phương Tây để làm siêu cao áp, mệnh lệnh mở đường dây 500kV Bắc - Nam vẫn chính thức được phát ra 🇻🇳.

Hơn 730 ngày đêm sau đó đã trở thành một cuộc tổng tiến công sấm sét chưa từng có trên đại ngàn Trường Sơn. Không làm cuốn chiếu, bốn công ty xây lắp cùng hàng vạn cán bộ, chiến sĩ quân đội, công an đã đồng loạt dàn trận tại 3.437 vị trí cột tháp trải dài qua 14 tỉnh thành, vượt qua những địa hình hiểm trở chiếm tới 80% là đồi núi cao nguyên.

Khó khăn đổ xuống như thác lũ khi những cỗ máy biến áp khổng lồ nặng tới 300 tấn phải cậy nhờ vào xe đặc chủng, nhích từng xăng-ti-mét đầy nghẹt thở để bò qua các cung đường đèo dốc đứng. Ở những đỉnh núi chót vót nơi cơ giới bó tay, hàng chục nghìn tấn xi măng, sắt thép đúc móng hoàn toàn phải dựa vào những đôi vai trần gùi cõng qua vách đá tai mèo. Anh em ăn sương ngủ rừng, bầu bạn với vắt, muỗi và những trận sốt rét rừng triền miên nhưng nhịp độ thi công vẫn tăng tốc nghẹt thở.

Để rồi, đúng 19 giờ 7 phút ngày 27 tháng 5 năm 1994, dòng điện từ Hòa Bình đã chính thức thắp sáng trạm Phú Lâm, kết thúc thắng lợi chiến dịch lịch sử. Đổi lại mạch máu năng lượng thông suốt cho quốc gia là sự hy sinh thầm lặng của hơn 300 con người đã mãi mãi nằm lại dọc tuyến đường dây - một tượng đài bất tử về tinh thần tự lực cánh sinh và ý chí kiên cường của người Việt Nam 🤝./.
QV-ST!

THỦ ĐOẠN CỦA GIẶC VÀ CÁC THẾ LỰC THÙ ĐỊCH CÀNG NÓI XẤU LÃNH TỤ, NÓI XẤU CHẾ ĐỘ CHỨNG TỎ CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG CỦA ĐẢNG, BÁC HỒ LỰA CHỌN LÀ HOÀN TOÀN ĐÚNG ĐẮN!

     Thủ đoạn của giặc là cấp tiền, móc nối người, đào tạo người Việt Nam quay lại đánh phá Nhà nước Việt Nam. Những ai có lương tâm lúc này phải quyết tâm đoàn kết quanh Đảng Cộng Sản Việt Nam để chống lại mọi luận điệu hiểm ác xuyên tạc nói xấu Nhà nước Việt Nam.

Ta yêu đất nước này và chế độ chính trị này một cách tột cùng, ai nói ta cực đoan cũng được, miễn là ta bảo vệ được sự bình yên cho đất nước ta ngày càng phát triển.
Họ nói ta tôn thờ Bác Hồ một cách mù quáng, ta đáp là chính họ mới tôn thờ các tên tư bản một cách mù quáng.
Họ nói cộng sản làm mọi người nghèo khổ, ta nói chính tư bản mới tạo ra vô số người vô gia cư chết bờ chết bụi kia kìa.
Họ nói giáo dục tại nhồi sọ, họ sẽ khai phóng, ta nói họ mới là kẻ nhuộm đen đầu óc trẻ em người lớn của họ bằng lối sống ích kỷ, bất hiếu, lang chạ bừa bãi, gia đình lỏng lẻo kia kìa
Họ nói ta lạc hậu, ta nói bây giờ nhiều người tây phương qua Việt Nam chữa bệnh để được thụ hưởng dịch vụ y tế hiệu quả, nhanh chóng và viện phí cực thấp.
Họ nói Nhà nước ta độc tài, ta nói chính phủ của họ là lừa dối dân bằng đủ thứ thủ đoạn xảo trá kia kìa, còn dân ta vững lòng yêu quý bảo vệ Nhà nước Việt Nam XHCN này đừng hòng ai xúc phạm.

Họ nói đâu ta trả lời đó. Ta có lẽ phải nên ta đủ sức mạnh chống lại các đòn tâm lý chiến của bọn chúng./.

QV-ST!

KHÔNG THỂ ĐỂ NHỮNG KẺ LẺO MÉP GIẢNG GIẢI "KHAI PHÓNG" SAI LỆCH VỀ TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH!

     Tư tưởng Hồ Chí Minh là một hệ thống quan điểm toàn diện, sâu sắc và thống nhất về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam, là kết tinh của sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lê-nin vào điều kiện cụ thể của nước ta, kế thừa và phát triển các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại.

Rõ ràng, tư tưởng Hồ Chí Minh là một hệ thống quan điểm mang tính khoa học, ở trong đó có khoa học chính trị, đạo đức học, đạo đức chính trị, khoa học văn hoá, khoa học và nghệ thuật quân sự, khoa học về đảng cầm quyền, sử học, nhân học, văn học... Chính vì thế, cần phải được nghiên cứu, đánh giá, đúc kết từ các nhà khoa học chân chính, nghiêm túc và có uy tín trong và ngoài nước. Tuyệt nhiên không thể nghiên cứu - đúc rút từ những kẻ nói bừa, phán ẩu vô căn cứ. 

Tư tưởng Hồ Chí Minh là một sự nhất quán từ mục tiêu, lý tưởng cho đến phương pháp. Đó không phải và không bao giờ phải là những phút giây ngẫu hứng lãng mạn hay vô tình "nhặt được bí kíp" trên con đường lông bông vô định không nghề nghiệp nơi xứ người như kẻ nào đó đã nói xàm. Giữa đêm trường n.ô l.ệ, nhân dân Việt Nam (trong đó có cả cụ Phó bảng Nguyễn Sinh Sắc), lúc này thường tự hỏi nhau ai sẽ là người giúp mình thoát khỏi ách thống trị của Pháp. Người này nghĩ là Anh, có người lại cho là Mỹ. Trong bối cảnh ấy, ngay từ khi bước chân xuống con tàu Amiral Latouche-Tréville, người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã xác định rất rõ: "Tôi thấy phải đi ra nước ngoài xem cho rõ. Sau khi xem xét họ làm ăn ra sao, tôi sẽ trở về giúp đồng bào tôi”. Khi người bạn mà Nguyễn Tất Thành muốn rủ đi cùng băn khoăn rằng lấy tiền đâu để đi, người thanh niên với ý chí sắt đá ấy đã đưa hai bàn tay ra và nói: "Đây, tiền đây! Chúng ta sẽ làm việc, chúng ta sẽ làm bất cứ vệc gì mà sống và để đi". Suốt ba mươi năm bôn ba khắp năm châu bốn bể, có biết bao “phong ba, bão táp” nhưng không ngăn nổi, không có gì có thể làm chùn ý chí về mục tiêu duy nhất của Nguyễn Ái Quốc: “Tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho Tổ quốc tôi, đấy là tất cả những điều tôi muốn, đấy là tất cả những điều tôi hiểu”.

Như thế, tư tưởng Hồ Chí Minh không thể trích dẫn từ các tác phẩm cảm nhận mang tính cá nhân của các tác giả nước ngoài với những cụm từ như "có vẻ như Hồ...", "dường như ông Hồ...", "nhiều người cho rằng ông Hồ..."... được. Chẳng có cái "dường như" nào có thể lý giải được giọt nước mắt giàn giụa vì vui sướng khi tìm được con đường chân chính nhất giải phóng cho dân tộc mình, nó không cảm nhận được trái tim Người rung lên vì hạnh phúc khi khi tưởng như đang đứng trước muôn triệu đồng bào: "Hỡi đồng bào bị đọa đày đau khổ! Đây là cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta!". Chẳng cái "có vẻ" nào có thể mô tả được tầm vóc vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh khi mà Nhân Dân đã xác quyết bằng cả cuộc đời của Người: “Tôi chỉ có một ham muốn, ham muốn tột bậc là làm sao cho nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do, đồng bào ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành”. Người ta nói mương lạch nhỏ không bao giờ có thể thấy được sự rộng lớn của đại dương là vì thế.

Bác Hồ kính yêu của nhân dân Việt Nam là một người cộng sản kiệt xuất, là Anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới. Do vậy, nó không thể được giảng dạy cho thế hệ trẻ bởi những người không cùng chung chí hướng với Người, bởi những kẻ nấp dưới vỏ bọc "giáo dục khai phóng" mà thực chất là giáo dục theo hướng tư bản chủ nghĩa. Tư tưởng Hồ Chí Minh là kết tinh của truyền thống trí tuệ, văn hoá dân tộc và trí tuệ, văn hóa thế giới, nó khai mở trí tuệ, bồi dưỡng tâm hồn cho tất cả những ai đọc nó, nghiên cứu nó nghiêm túc và những ai thấu hiểu được nó, đó chính là khái phóng lớn nhất mà chẳng có cái "khai phóng" nào có thể đạt được. 

Nếu cứ tiếp tục để những kẻ "khai phóng" giảng dạy vớ vẩn về tư tưởng, phong cách, đạo đức của Người, sẽ đến một lúc các em sẽ hiểu sai lệch nghiêm trọng về Người, sẽ kéo đổ tượng Hồ Chí Minh, tượng Lênin, tượng Mác, thay bằng tượng của những kẻ bán nước Bảo Đại, Ngô Đình Diệm, Trương Vĩnh Ký...và sẽ có thể xuất hiện một Ukraine thứ hai./.


QV-ST!

HOÀ HỢP DÂN TỘC CÓ NHẤT THIẾT PHẢI CÔNG NHẬN TÍNH CHÍNH DANH CHO NGUỴ QUYỀN SÀI GÒN?

     Tôi vô Nam đến nay đã 46 năm, hai phần ba đời người. Tôi đã xây dựng gia đình với bạn gái gốc miền Nam. Tôi đã gửi gắm gần như cả cuộc đời mình ở mảnh đất miền Nam ruột thịt này, miền Nam đã trở thành quê hương thứ 2 của tôi.

Tôi có rất nhiều bạn bè người miền Nam, những con người thật thà, chất phát, nhân hậu trong số đó có những người từng bên kia chiến tuyến, lính dù có, cảnh sát có, thậm chí có cả những người nợ máu với cách mạng đi học tập cải tạo về. Hàng xóm với tôi cũng là gia đình tên ác ôn giết hại ba vợ tôi và 4 đồng đội của ông trong hầm bí mật. Tôi cũng có nhiều bạn thân, các anh chị nay cũng U80- 90 định cư bên Mỹ. Tôi cũng đã tiếp xúc với nhiều Cựu binh Mỹ từng tham chiến trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam. 

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Hận thù đã khép lại để chúng tôi ngồi cùng nhau bên ly coffee hay cữ nhậu. Tất cả là bạn bè, là tình bằng hữu chẳng phân biệt ai là cộng sản, ai là nguỵ, và họ cũng chẳng bao giờ muốn nhắc lại sự đau thương mất mát trong chiến tranh, cũng chẳng bao giờ đòi hỏi Nhà nước phải công nhận tính chính danh của chế độ mà họ đã một thời chứng kiến cái chết nhiều hơn sự sống. 

Cái lý lẽ muốn hoà hợp dân tộc thì Nhà nước Việt Nam phải công nhận tính chính danh cho chế độ “Việt Nam Cộng hoà”, huỷ bỏ tổ chức ngày 30/4 hàng năm…chỉ nằm trong cái đầu của mấy ông “lật sử”, những kẻ suy thoái tư tưởng chính trị, những mái đầu bạc gần đất xa trời bỏ nước ra đi khinh rẻ Tổ quốc mình. Những kẻ đó không đại diện cho nhân dân miền Nam, dân tộc Việt Nam. Chúng đại diện cho sự thù hận và cố chấp, nhấp ly rượu Whiskey, ngắm trời tây để bỉ bôi Tổ quốc mình./.



Theo face PTC.
QV-ST!

KIẾN NGHỊ CỦA TÁC GIẢ CÓ BÚT DANH "NGƯỜI UYÊN PHONG" THỂ HIỆN TRÁCH NHIỆM VỚI LỊCH SỬ VÀ TỒN VONG CỦA CHẾ ĐỘ XHCN!

Gửi: UB KIỂM TRA TW
         BAN TUYÊN GIÁO 
         CỤC XUẤT BẢN 

VỤ "CHUYỆN VỚI THANH": KHI LẰN RANH CHÍNH TRỊ BỊ XÓA NHÒA, AI PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM?

1. Bản chất vụ việc: Không phải sai sót, mà là sai phạm có hệ thống

Tháng 3/2026, cuốn Chuyện Với Thanh của tác giả Nguyễn Thành Nam, do Nhà xuất bản Hội Nhà văn ấn hành, đã ngang nhiên gọi Chủ tịch Hồ Chí Minh là "founder startup quốc gia" - "thất bại ở Paris, Bác pivot mô hình"

Đây không phải "cách nói mới". Đây là sự giải thiêng lãnh tụ bằng ngôn ngữ thị trường. Là hành vi hạ bệ hình tượng Hồ Chí Minh dưới vỏ bọc "khai phóng văn chương".

Vi phạm 3 văn bản cùng lúc:
1. Chỉ thị 05-CT/TW của Bộ Chính trị về đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh: Yêu cầu thể hiện hình tượng Bác "trang trọng, chuẩn mực".  

2. Điều 10, Luật Xuất bản 2012 : 
Nghiêm cấm xuất bản phẩm "xuyên tạc lịch sử, xúc phạm vĩ nhân, anh hùng dân tộc".  

3. Nghị quyết 35-NQ/TW về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng: Xác định "hạ bệ lãnh tụ bằng hình thức nghệ thuật" là biểu hiện tự diễn biến số 1.

✓ Sai phạm đã rõ. Vấn đề là ai duyệt, ai cho qua, ai phải chịu trách nhiệm?

2. Quy trách nhiệm đến cùng: Không có vùng cấm trong xuất bản

* Thứ nhất: Trách nhiệm của tác giả Nguyễn Thành Nam
Quyền sáng tạo không phải quyền vô hạn. Khoản 2 Điều 331 BLHS 2015 quy định về Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ. Viết về lãnh tụ là địa hạt chính trị. Đem tư duy "founder, startup" áp vào sự nghiệp cách mạng vô sản của Bác là cố tình làm sai lệch bản chất. Tác giả phải chịu trách nhiệm đầu tiên.

* Thứ hai: Trách nhiệm của Nhà xuất bản Hội Nhà văn
Điều 18 Luật Xuất bản 2012 quy định: Tổng biên tập chịu trách nhiệm trước pháp luật về toàn bộ nội dung xuất bản phẩm. NXB Hội Nhà văn là đơn vị xuất bản, ấn hành. Để lọt cụm từ "startup quốc gia" là thiếu trách nhiệm chính trị nghiêm trọng trong khâu biên tập, duyệt bản thảo.

* Thứ ba: Trách nhiệm của Hội đồng thẩm định nội dung thuộc Hội Nhà văn
Theo quy trình, sách về đề tài lịch sử, lãnh tụ phải qua thẩm định. Hội đồng thẩm định đã làm gì khi để lọt những nội dung vi phạm Chỉ thị 05? Thẩm định kiểu "cho có" hay cố tình làm ngơ? Phải công khai danh sách Hội đồng thẩm định và biên bản cuộc họp.

* Thứ tư: Trách nhiệm người đứng đầu – Chủ tịch Hội Nhà văn Nguyễn Quang Thiều 
Với tư cách Chủ tịch Hội Nhà văn, người chịu trách nhiệm cao nhất về công tác xuất bản của Hội, ông Nguyễn Quang Thiều phải chịu trách nhiệm chính trị cho toàn bộ quy trình từ thẩm định đến ấn hành. 

Kết luận 24-KL/TW ngày 10/10/2017 của Bộ Chính trị đã nêu rõ: Người đứng đầu phải chịu trách nhiệm khi để xảy ra sai phạm trong lĩnh vực mình phụ trách. Không thể nói "tôi không biết", "tôi không trực tiếp duyệt".

3. Dấu hiệu "gỡ bài hàng loạt": Vì sao Báo Nhân Dân và nhiều tờ báo phải gỡ?

Sau khi dư luận lên tiếng, Báo Nhân Dân và một số cơ quan báo chí đã gỡ bỏ bài viết giới thiệu, PR cho cuốn sách.

Đây là động thái cho thấy chính các cơ quan báo chí Đảng đã nhận ra sai phạm. Câu hỏi đặt ra:  
1. Tại sao một cuốn sách vi phạm rõ như vậy lại được thẩm định, xuất bản, rồi được giới thiệu rầm rộ trên báo chí?  
2. Quy trình "bảo kê truyền thông" cho sách lệch chuẩn này là gì? Ai chỉ đạo?  
3. Việc gỡ bài có đồng nghĩa với việc thừa nhận sai phạm không? Nếu có, tại sao NXB Hội Nhà văn và Hội Nhà văn vẫn im lặng?

✓ Im lặng lúc này chính là thừa nhận. Gỡ bài chính là bằng chứng.

4. Kiến nghị xử lý: Phải làm nghiêm, làm điểm để lập lại kỷ cương

Căn cứ tính chất nghiêm trọng của vụ việc, đề nghị:

1. Bộ Thông tin và Truyền thông : Ra quyết định đình chỉ phát hành, thu hồi, tiêu hủy toàn bộ cuốn Chuyện Với Thanh . Đình chỉ hoạt động của NXB Hội Nhà văn có thời hạn để kiểm điểm, xử lý trách nhiệm. Thanh tra toàn diện quy trình biên tập, thẩm định của NXB này từ 2020 đến nay.

2. Ban Tuyên giáo Trung ương, Ban Bí thư: Yêu cầu Ban Chấp hành Hội Nhà văn kiểm điểm, làm rõ trách nhiệm của tập thể và cá nhân , trước hết là người đứng đầu – Chủ tịch Hội Nguyễn Quang Thiều. Xem xét trách nhiệm khi để xảy ra sai phạm liên quan đến Chỉ thị 05, NQ 35.

3. Ủy ban Kiểm tra Trung ương: Vào cuộc kiểm tra dấu hiệu vi phạm của tổ chức đảng, đảng viên tại NXB Hội Nhà văn và Hội Nhà văn. Nếu có dấu hiệu "tự diễn biến, tự chuyển hóa", phải xử lý kỷ luật Đảng nghiêm khắc.

4. Hội đồng Lý luận Trung ương: Ra văn bản cảnh báo, cấm tuyệt đối việc dùng ngôn ngữ kinh doanh, thị trường như "startup, founder, CEO, pivot" để mô tả lãnh tụ, lãnh đạo Đảng, Nhà nước và sự kiện lịch sử cách mạng.

LỜI KẾT: KỶ CƯƠNG PHÉP NƯỚC KHÔNG PHẢI ĐỂ THƯƠNG LƯỢNG

Vụ Chuyện Với Thanh không còn là chuyện một cuốn sách. Nó là phép thử đối với kỷ cương của Đảng trong mặt trận văn hóa - tư tưởng.

Nếu một cuốn sách xúc phạm Bác Hồ mà chỉ "rút kinh nghiệm", "gỡ bài là xong", thì ngày mai sẽ có Chuyện Với Cụ Chuyện Với Đảng phiên bản "CEO", "KOLs".

✓ Xử lý nghiêm vụ này chính là bảo vệ Chủ tịch Hồ Chí Minh, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ sự tôn nghiêm của chế độ.

✓✓Lằn ranh đã bị xóa. Bây giờ phải kẻ lại KỶ LUẬT THÉP./.
Theo Bút danh Người Uyên Phong.
QV-ST!

Thứ Bảy, 13 tháng 6, 2026

VIỆT NAM CỘNG HOÀ - CHÍNH THỂ BẤT HỢP PHÁP KHÔNG CÓ TÍNH CHÍNH DANH!

     Chúng ta nên nhớ, từ năm 1954 đến nay Chính phủ Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau này là Chính phủ Nước Cộng hoà XHCN Việt Nam chưa bao giờ công nhận tính hợp pháp của cái gọi là “Chính quyền Sài Gòn” hay “Việt Nam Cộng hòa” mà chỉ gọi là “ngụy quân, ngụy quyền". Lập trường lịch sử này được thể hiện rõ trong quan điểm chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hoà XHCN Việt Nam coi Nguỵ quyền Sài Gòn chỉ là công cụ của chủ nghĩa thực dân và đế quốc, không đại diện cho quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam.

Năm 1969, Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam được thành lập. Tại Hội nghị Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam năm 1973, dù ngồi vào bàn đàm phán, Chính phủ Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chỉ công nhận Nguỵ quyền Sài Gòn là một bên tham chiến để giải quyết các vấn đề quân sự và chính trị chứ không công nhận tính chính danh về mặt nhà nước. 

Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập một cách chính danh trên toàn lãnh thổ Việt Nam vào năm 1945 sau cuộc Cách mạng tháng Tám. Năm 1946 tiến hành tổng tuyển cử bầu Quốc hội theo chế độ phổ thông đầu phiếu trên toàn quốc. Năm 1954, theo Hiệp định Geneva, Việt Nam tạm thời chia cắt làm 2 miền, giới tuyến quân sự tạm thời là vĩ tuyến 17 không phải là biên giới quốc gia, sẽ tiến hành tổng cử thống nhất đất nước trong năm 1956. Sau đó Mỹ hất chân pháp, đưa Ngô Đình Diệm về miền Nam Việt Nam làm Thủ tướng chính phủ bù nhìn Bảo Đại tuyên bố không tổng tuyển cử, trắng trợn vi phạm Hiệp định Geneva, đi ngược lại nguyện vọng thống nhất của dân tộc. Sau này, Nguyễn Văn Thiệu được Mỹ dựng lên thay Ngô Đình Diệm làm tổng thống “Nguỵ quyền Sài Gòn” cho đến ngày miền Nam giải phóng năm 1975.

Chính quyền Sài Gòn là chính thể phi pháp thì không có cái gọi là “Quân đội Sài Gòn” mà phải nói đúng bản chất “Nguỵ Quân Sài Gòn”, công cụ bạo lực cho Nguỵ quyền Sài Gòn phản dân hại nước, tay sai cho các thế lực ngoại bang.

Phó Tổng Thống Mỹ John F Kennedy nói: “Chế độ VNCH ko phải con đẻ của chúng ta thì cũng là con nuôi của chúng ta bởi vì chúng ta cho nó hình hài và tạo dựng tương lai cho nó". 

Chỉ cần vậy thôi cũng đủ để chúng ta kết luận rằng: VNCH là tay sai của Mỹ./.
Theo face PTC.
QV-ST!

CHÚC MỪNG CON!

     Thật ngưỡng mộ con, tác giả cuốn “Code và Cát - những quyền lực công nghệ xoay chuyển thế giới” mới xuất bản được vài tháng đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa vào môn Ngữ Văn kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026, điều mà thế hệ những nhà văn gạo cội nhất của đất nước nằm mơ cũng không bao giờ có được.

Con không những xoay chuyển thế giới mà con cũng đã làm lung lay nhận thức của thế hệ các bác, các chú về định hướng tương lai của nền giáo dục nước nhà. 

Phải công nhận thế hệ các con quá giỏi so với tuổi đời. Thế hệ các bác thực sự đã thấy mình tụt hậu, tụt hậu về tri thức, tụt hậu về nhận thức và tụt hậu cả về đạo đức đôi khi quá định kiến trước sự thành đạt của thế hệ các con. 

Bác cũng không quên dành lời cảm ơn đến lãnh đạo Bộ Giáo dục và Đào tạo mà đặc biệt là các Thầy cô đã sáng suốt phát hiện ra con, rất bản lĩnh lần đầu tiên đưa nội dung cuốn sách của con vào đề thi tốt nghiệp PTTH để “khai phóng” nền giáo dục nước nhà tiếp cận nhanh hơn với thành tựu khoa học, công nghệ thế giới để Việt Nam chúng ta sẽ có nhiều Steve Jobs. 

Khi khoa học công nghệ thế giới đã thay cho văn học cách mạng nước nhà; khi bọn tay bán nước đã được chính danh trong đề thi môn sử thì đó đã trở thành bước ngoặt của nền giáo dục nước nhà trên con đường khai phóng, khai phóng tri thức, khai phóng nhận thức và khai phóng ý thức hệ của cả một dân tộc.

Ráng lên Con! “Đừng sợ hãi”!

Hãy mong chóng để trở thành “thủ lĩnh”đưa đất nước sánh vai với Mỹ, với Pháp dân chủ, tự do, văn minh, bác ái!



Theo face PTC.
QV-ST!

KẺ NGÁO ĐÁ - BÁO BÌNH PHƯỚC ĐẶT TÊN!

     Đó là danh xưng cộng đồng cư dân mạng đã đặt cho bà Nguyễn Hoàng Ánh, sinh ngày 21-5-1962, hộ khẩu thường trú tại số 20, ngõ 9, phố Hoàng Ngọc Phách, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, nguyên là giảng viên Trường đại học Ngoại Thương, có học vị tiến sĩ và học hàm phó giáo sư. Đây hoàn toàn không phải vô tình hay ai đó có ác ý rồi đặt cho bà Ánh cái tên như vậy. Nguyên nhân của sự việc này đều do chính bà Ánh là người đã “gieo gió” nên phải “gặt bão”.

Thời gian gần đây, trên mạng xã hội lan truyền những phát ngôn, bình luận xúc phạm Bác Hồ, xuyên tạc và đòi xét lại lịch sử của trang facebook có tên Nguyen Hoang Anh. Cụ thể, vào lúc 22 giờ 19 phút ngày 22-5-2019, trong status của facebook Nguyen Hoang Anh có đăng một bình luận với luận điệu cực kỳ phản động, rằng: “Nếu có thể quay ngược thời gian, mình ước sao Việt Nam làm như nước Đức, đừng có “đốt dãy Trường Sơn” nữa mà hồn ai nấy đi. Xét cho cùng trước thời nhà Nguyễn, miền Nam bây giờ đâu có thuộc VN, sao không để cho họ yên đi. Nếu hai miền được bình an xây dựng đất nước, đến lúc nào lịch sử cho phép thì thống nhất lại, có phải hơn 2 triệu mạng người đã không phải chết tức tưởi và mấy chục triệu dân chúng 2 miền đã được bình an, thoát được cảnh nồi da nấu thịt đến giờ vẫn chưa yên. Nếu không thống nhất được không sao, nhìn như Tiệp Khắc chia đôi hay Nam Tư còn chia nhỏ hơn nữa. Dân chúng vẫn qua lại tự do không cần visa, các bên đều vui vẻ, phát triển tốt, còn hơn thống nhất mà 100 người vui, vạn người buồn. Đất nước này quá đáng thương”.

Đây đúng là luận điệu của những kẻ mang trong mình dòng máu của Trần Ích Tắc, Lê Chiêu Thống. Thử hỏi bà Ánh rằng, hơn 2 triệu người dân Việt Nam bị chết đói năm 1945 là nguyên nhân do đâu? Nếu thực dân Pháp, phát xít Nhật không ra sức vơ vét lương thực, cướp bóc tài nguyên và bắt nông dân phải nhổ lúa để trồng đay, thì người dân Việt Nam đâu phải chết đói nhiều đến vậy? Nếu không có triệu triệu thanh niên Việt Nam “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”, thì làm sao bà Ánh có được vị trí trên bục giảng của một trường đại học danh tiếng nhất nhì ở thủ đô Hà Nội? Và rồi làm sao chính bà cùng với gia đình, dòng họ của bà có được cuộc sống đủ đầy như ngày hôm nay? Tổ tiên từ ngàn xưa đã dạy rằng “Ăn quả nhớ người trồng cây”, chẳng lẽ cái đạo lý đơn giản như vậy mà cũng quên được sao?

Không chỉ có vậy, trên facebook Nguyen Hoang Anh còn thường xuyên đăng tải những bài viết, lời bình luận bày tỏ quan điểm ủng hộ, cổ xúy các hoạt động chống phá Đảng và Nhà nước của những kẻ phản động như Nguyễn Ngọc Như Quỳnh, Phạm Thị Đoan Trang, Nguyễn Đình Hà. Hơn ai hết, chính bà Ánh là người biết rõ đây là những thành viên của tổ chức khủng bố “Việt Tân”, thế nhưng bà ta vẫn tán dương chúng bằng lời bỉ ổi. Cụ thể là trong một status khi nói về bản án mà tòa tuyên phạt bị cáo Nguyễn Ngọc Như Quỳnh - kẻ bị xử tù về tội tuyên truyền chống Nhà nước, bà Ánh đã bày tỏ thái độ hằn học đối với Nhà nước và công khai ủng hộ các hành vi sai trái của Nguyễn Ngọc Như Quỳnh bằng luận điệu: “người phụ nữ dũng cảm đã đứng ra tố cáo những thối nát của xã hội một cách ôn hòa, đã bị kết án 10 năm tù”.

Đáng sợ và nguy hiểm hơn, bà Ánh là giáo viên mà có cái nhìn về lịch sử, địa chính trị của dân tộc hoàn toàn không đứng trên lợi ích của quốc gia, dân tộc mình. Đã vậy, bà ta lại còn đứng về phía người Mỹ để tuôn ra những lời, những tràng đại bác nã vào quá khứ của đất nước, vào sự hy sinh cao cả của biết bao anh hùng liệt sĩ để đánh đuổi giặc ngoại xâm, thống nhất đất nước. Đặc biệt, dư luận cũng như cộng đồng mạng xã hội đã, đang không chỉ bức xúc, bất bình về những phát ngôn xuyên tạc, xét lại lịch sử mà còn cả những lời nói bịa đặt trắng trợn và xúc phạm Chủ tịch Hồ Chí Minh - Người được cả nhân loại tôn vinh là “Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới”. Và điều này bà Ánh với tư cách là nhà giáo, giảng viên đại học, có học vị, học hàm cao không thể nói không biết Chủ tịch Hồ Chí Minh được nhân loại tôn kính như thế nào. 

Bằng chứng là ngày 22-10-2019, bà Ánh đăng tải một status trên facebook với nội dung bịa đặt như sau: “Đi qua Chủ tịch phủ, thấy đèn hoa rực rỡ và cờ Mỹ, cờ Việt Nam tung bay bên nhau, tự dưng thấy nghẹn ngào. Ngay từ trước 1945, người Mỹ đã muốn hợp tác với Cụ Hồ nhưng chỉ vì khác biệt tư tưởng mà phía Việt Nam coi Mỹ là kẻ thù. Rất nhiều người ở hai bên đã bị truy đuổi chỉ vì phản đối sự thù địch này. Mất gần nửa thế kỷ với bao nhiêu máu và nước mắt chỉ để cuối cùng hai lá cờ được tung bay bên nhau. Thương thay cho bao kiếp người đã chết oan”. Với những phát ngôn kiểu này thì không thể là nhận thức lệch lạc, mà thực sự bà Ánh đã trở thành kẻ chống phá đất nước, kẻ đi ngược lại lợi ích của nhân dân, dân tộc. Hơn nữa, bà Ánh còn là kẻ bịa đặt đến trơ tráo, lố bịch. 

Trong khi đó, sự thật là chỉ trong 2 năm 1945 và 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhiều lần gửi thư đến Tổng thống Mỹ, Bộ Ngoại giao Mỹ nhưng sự hợp tác từ phía Mỹ gần như là con số không. Ngay sau khi Quốc dân Đại hội họp ở Tân Trào ngày 16-8-1945, với tư cách người đứng đầu Ủy ban Dân tộc Giải phóng, Bác đề nghị “nhà cầm quyền Hoa Kỳ thông báo với Liên Hiệp quốc rằng: chúng tôi đã đứng về phía Liên Hiệp quốc chống lại bọn Nhật” và “yêu cầu Liên Hiệp quốc thực hiện lời hứa long trọng của mình là tất cả các dân tộc đều được hưởng dân chủ và độc lập...”. Ngày 17-10-1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi điện tới Tổng thống Mỹ đề nghị để Việt Nam tham gia Hội đồng Tư vấn về Viễn Đông. Ngày 22-10-1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh lại viết thư gửi Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ đề nghị Liên Hiệp quốc quan tâm đến việc Pháp gây hấn và cử phái đoàn điều tra đến Đông Dương... Ngày 23-11-1945, Chủ tịch nước Việt Nam gửi thư tới Tổng thống Mỹ và Tổng giám đốc Cơ quan Cứu tế Mỹ (UNRRA) kêu gọi giúp Việt Nam chống nạn đói. Đầu năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi điện tới các ngoại trưởng Liên Xô, Mỹ, Trung Hoa Dân quốc tha thiết yêu cầu đưa vấn đề Việt Nam ra Liên Hiệp quốc và “yêu cầu nhận Việt Nam vào Liên Hiệp quốc”. Ngày 18-1-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh lại gửi thư cho Tổng thống Mỹ và chỉ huy quân Mỹ ở Thái Bình Dương, tướng Marshall yêu cầu có giải pháp hòa bình ở Việt Nam. 

Có lẽ với nhiêu đó cũng đã là quá đủ để mọi người hiểu rõ chân dung của kẻ “ngáo đá” chứ không phải một giảng viên đại học đã nghỉ hưu. Cũng từ đó, chúng ta hiểu rõ hơn, sâu hơn về những âm mưu và các thủ đoạn “diễn biến hòa bình” của các thế lực phản động, thù địch. Dù là một trí thức giàu kinh nghiệm, nhưng nếu không tự rèn luyện thì con đường “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” chỉ là gang tấc./.

QV-ST!

KHI ĐỘC TỐ LẬT SỬ "BẮT TAY" CÙNG TƯ DUY SÍNH NGOẠI: CÚ TÁT VÀO NỀN GIÁO DỤC NƯỚC NHÀ!

     Dư luận cả nước những ngày qua chưa kịp nguôi ngoai sau vụ bê bối rác phẩm "Chuyện với Thanh" của Nguyễn Thành Nam bị phát hiện xuyên tạc lịch sử, bôi nhọ Lãnh tụ Hồ Chí Minh và phải chịu lệnh dừng phát hành, thu hồi khẩn cấp, thì hôm nay, các bậc phụ huynh, các cựu chiến binh và những người tâm huyết với vận mệnh quốc gia lại một lần nữa phải lạnh sống lưng. Ai mà ngờ được, ngay trong kỳ thi Tuyển sinh Đại học toàn quốc năm 2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo lại ngang nhiên bê nguyên dữ liệu từ hệ sinh thái của cái kênh truyền thông đã tung hô, lồng ghép tư tưởng lật sử cho Nguyễn Thành Nam để làm đề thi cho hàng triệu học sinh. Một cái đề văn nghị luận xã hội sặc mùi sính ngoại, vừa hổng kiến thức cốt lõi, vừa sai ngữ nghĩa tiếng Việt trầm trọng, lại vừa lộ rõ một âm mưu định hướng tư duy thực dụng, băm vằn đạo đức của thế hệ trẻ!

Hãy nhìn thẳng vào cái đề bài đầy vĩ cuồng và hời hợt: "Nước Mỹ có Steve Jobs, Mark Zuckerberg, Elon Musk... với những phát minh công nghệ góp phần làm thay đổi thế giới. Làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam?". Đọc xong mà những người có tri thức chỉ muốn phá lên cười trong sự đau xót. Người ra đề có lẽ nói tiếng Anh rất tốt, nhưng tiếng Việt và kiến thức thực tế thì trống rỗng. Sai lầm nghiêm trọng nhất là việc đánh tráo khái niệm giữa "phát minh" và "buôn bán công nghệ". Trong khoa học, phát minh là tìm ra cái hoàn toàn mới, mang tính quy luật khoa học chưa từng ai biết đến. Steve Jobs chưa từng phát minh ra con chuột máy tính hay giao diện đồ họa - những thứ đó là của trung tâm Xerox PARC, Jobs chỉ giỏi nhìn ra tiềm năng và thương mại hóa. Elon Musk không phát minh ra xe điện, ông ta mua lại Tesla khi nó đã hình thành. Mark Zuckerberg thâu tóm các nền tảng mạng xã hội. Việc dùng cụm từ "phát minh công nghệ" để gọi tên các CEO tư bản này là một sự cẩu thả, vô tội vạ về mặt chữ nghĩa. Nó vừa hạ thấp giá trị thiêng liêng của ngôn từ chuẩn xác, vừa tước đoạt và xóa nhòa công lao thầm lặng của hàng vạn kỹ sư, nhà khoa học chân chính đứng sau họ.

Chính cái câu hỏi “Làm thế nào để có những ‘Steve Jobs Việt Nam’?” đã phơi bày một tâm lý tự ti, nhược tiểu, luôn lấy phương Tây làm hệ quy chiếu tuyệt đối. Hãy nhìn vào thực tế: Hàn Quốc vươn mình nhờ nội lực và văn hóa đặc trưng để có đế chế Samsung, Nhật Bản có Toyota, Sony mà không cần bất kỳ một "Steve Jobs" hay "Elon Musk" bản sao nào cả. Việc ép buộc người trẻ Việt Nam phải trở thành bản sao của một vĩ nhân phương Tây là một sự áp đặt khiên cưỡng, hoang tưởng về mặt bề nổi. Đáng sợ hơn, các thầy cô đang muốn học sinh học tập điều gì ở những nhân vật này? Học Mark Zuckerberg - kẻ bị cả thế giới lên án vì bê bối Cambridge Analytica bán đứng dữ liệu riêng tư của 87 triệu người dùng để thao túng chính trị, kẻ dung túng cho tin giả tàn phá tâm lý trẻ em? Hay học những gã tài phiệt phương Tây vốn gắn liền với những hồ sơ quái dị, biến thái, thác loạn của thế giới tư bản vừa bị ánh sáng công lý quốc tế vạch trần? Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dạy: "Có Tài mà không có Đức là người Vô Dụng". Các thầy cô đang muốn đào tạo ra một thế hệ trẻ chỉ biết đến tiền, sẵn sàng đạp đổ mọi đối thủ, bỏ qua trách nhiệm xã hội và đạo lý làm người để đổi lấy cái danh vọng hào nhoáng bên ngoài hay sao? Nếu hôm nay, vì vài ba cái bài học quản trị doanh nghiệp, vì thứ tư duy dỏm đời của phương Tây mà học sinh nhắm mắt tung hô những kẻ có nhân cách méo mó làm kim chỉ nam cho cuộc đời, thì đó chính là sự phản bội lại lời dạy của cha ông, phản bội lại dòng máu chính trực của những người lính Bộ đội Cụ Hồ đã ngã xuống!

Điều đáng báo động và ghê tởm nhất chính là mối liên kết ngầm này. Cuốn sách "Chuyện với Thanh" vừa bị nhân dân dẫm nát và bị thu hồi cách đây vài ngày vì chứa độc tố "giải thiêng", bôi nhọ Bác Hồ. Kênh truyền thông phỏng vấn, tung hô nó lại chính là nơi mà người ra đề vừa lấy dữ liệu để làm đề thi đại học năm nay! Đây không còn là một sự trùng hợp ngẫu nhiên. Đây là trò "ném đá dò đường" , lũ "ngáo khai phóng" nửa mùa. Chúng thất bại ở mặt trận xuất bản sách bẩn, liền tìm cách luồn lách qua mặt trận giáo dục, đưa những tư duy thực dụng, những thuật ngữ con buôn phương Tây vào đề thi quốc gia để tiêm nhiễm vào đầu học sinh thế hệ mới. Chúng muốn học sinh quên đi truyền thống, quên đi đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, quên đi những bài học xương máu của cha ông để chạy theo sự vĩ cuồng tư bản.

Một nền giáo dục tốt là phải dạy học sinh biết phân biệt: Thành tựu công nghệ không thể dùng để cứu chuộc cho sự suy đồi đạo đức; đóng góp kinh tế không bao giờ được phép đứng trên trách nhiệm xã hội! Cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng căn dặn một câu cốt tủy: "Văn hóa còn thì Dân tộc còn". Gần 5000 năm lịch sử dựng nước và giữ nước, Việt Nam chưa bao giờ có được cơ đồ và vị thế như ngày hôm nay. Cơ đồ ấy được xây bằng máu của các anh hùng liệt sĩ, bằng mồ hôi của những người dân cày chân lấm tay bùn, chứ không phải được xây bằng thứ lý thuyết suông của gã thầy dạy toán viết sách lịch sử, hay những bài học quản trị của lũ trọc phú học thuật!

Bộ Giáo dục và Đào tạo cần phải lập tức vào cuộc, làm rõ trách nhiệm của Hội đồng ra đề thi năm nay. Không thể để những kẻ hổng kiến thức, sai ngữ nghĩa và mang tư tưởng sính ngoại sáo rỗng tiếp tục định hình và làm vẩn đục tư duy của thế hệ tương lai đất nước!

QV-ST!

TÌM HIỂU GIÚP BẠN: KHI ĐỌC CÂU HỎI “LÀM THẾ NÀO ĐỂ CÓ NHỮNG STEVE JOBS VIỆT NAM?”, EM XIN PHÉP ĐƯỢC ĐẶT LẠI MỘT CÂU HỎI VỚI CÁC THẦY CÔ: VÌ SAO LẠI PHẢI LÀ “STEVE JOBS VIỆT NAM”?

VÌ SAO LẠI PHẢI LÀ “STEVE JOBS VIỆT NAM”?

     Bài này hướng người đọc yêu Sử, hiểu Sử, yêu văn học và trí tuệ Việt Nam: Người có trình độ, nhận thức và lòng tự hào dân tộc là vậy đó.

Em xin được nói thật: em không biết rõ Steve Jobs là ai.

Có thể đó là một thiếu sót của em. Có thể vì không biết rõ ông ấy, bài nghị luận này của em sẽ không đạt điểm cao. Nhưng nếu một bài văn bắt đầu từ sự trung thực, thì điều đầu tiên em cần làm không phải là cố tỏ ra mình hiểu điều mình chưa hiểu, mà là nói đúng sự thật.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Dương Đình Nghệ.

Em biết một người đã nuôi dưỡng ba nghìn nghĩa sĩ, chuẩn bị sức mạnh cho cuộc đấu tranh giành lại quyền tự chủ của dân tộc. Có những con người không được gọi tên nhiều trong đời sống hôm nay, nhưng nếu không có họ, lịch sử Việt Nam đã không thể đi tiếp bằng dáng đứng của một dân tộc có chủ quyền.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Sư Vạn Hạnh.

Em biết một bậc thiền sư lớn của dân tộc, người không chỉ tu hành cho riêng mình mà còn nhìn thấy vận nước, góp phần mở ra triều Lý, một triều đại rực rỡ trong lịch sử Việt Nam. Ở Sư Vạn Hạnh, em thấy trí tuệ không chỉ là sự thông minh, mà là tầm nhìn, là đạo lý, là khả năng đặt vận mệnh dân tộc lên trên danh lợi cá nhân.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Trần Hưng Đạo.

Em biết một vị Quốc công Tiết chế đã cùng quân dân Đại Việt ba lần đánh bại quân Nguyên - Mông, đội quân từng làm rung chuyển nhiều vùng đất lớn trên thế giới. Ở Trần Hưng Đạo, em thấy bản lĩnh Việt Nam không nằm ở sự ồn ào, mà nằm ở trí tuệ giữ nước, ở lòng trung nghĩa, ở khả năng biến sức mạnh của nhân dân thành thành trì bất khuất của dân tộc.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Mạc Đĩnh Chi.

Em biết một con người được gọi là lưỡng quốc trạng nguyên, dùng trí tuệ và bản lĩnh của người Việt để khiến người phương Bắc phải nể phục. Ở Mạc Đĩnh Chi, em thấy một trí tuệ Việt Nam không tự ti, không cúi đầu, không cần vay mượn hào quang của ai để được công nhận.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Lê Lợi.

Em biết một con người từ Lam Sơn đã cùng nhân dân đứng lên chống giặc Minh, đi qua gian khổ, đi qua mất mát, để giành lại non sông. Ở Lê Lợi, em thấy không chỉ có tài năng quân sự, mà còn có trách nhiệm với đất nước trong thời khắc dân tộc bị chà đạp.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Nguyễn Trãi.

Em biết một bậc đại trí thức của dân tộc, người viết nên Bình Ngô đại cáo, áng thiên cổ hùng văn khẳng định nền độc lập, văn hiến và khí phách Đại Việt. Ở Nguyễn Trãi, em thấy trí tuệ không chỉ để làm quan, làm thơ, làm văn, mà để phụng sự nhân dân, phụng sự đất nước, dùng chữ nghĩa để dựng lại lòng tự tôn của một dân tộc sau những năm tháng bị giày xéo.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Nguyễn Bỉnh Khiêm.

Em biết một con người có trí tuệ lớn, sống giữa thời cuộc rối ren mà vẫn giữ được sự minh triết. Một người không chỉ để lại thơ văn, mà còn để lại một thái độ sống: biết nhìn thời thế, biết giữ đạo, biết không đánh mất mình trước danh lợi và biến động.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Nguyễn Huệ.

Em biết một người áo vải Tây Sơn đã làm nên những chiến công hiển hách, đánh tan quân xâm lược, khẳng định khí phách của một dân tộc không chịu cúi đầu. Nguyễn Huệ không cần trở thành bản sao của bất cứ ai. Ông là chính ông, và vì thế lịch sử phải gọi tên ông.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Nguyễn Tất Thành.

Em biết một người thanh niên đã rời bến Nhà Rồng với hai bàn tay trắng, mang theo một câu hỏi lớn về vận mệnh dân tộc. Người không đi tìm vinh quang cho riêng mình. Người đi tìm con đường để dân tộc mình thoát khỏi kiếp nô lệ, để người Việt Nam được sống như một dân tộc độc lập.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Võ Nguyên Giáp.

Em biết một vị tướng của nhân dân, một con người làm nên những chiến công khiến thế giới phải kính trọng Việt Nam. Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ là tài năng quân sự. Ông còn là biểu tượng của bản lĩnh, của ý chí, của niềm tin rằng một dân tộc nhỏ vẫn có thể làm nên những điều lớn lao nếu dân tộc ấy có chính nghĩa.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Trần Đại Nghĩa.

Em biết một nhà khoa học, một kỹ sư lớn, người đã đem tri thức hiện đại phục vụ Tổ quốc trong những năm tháng khốc liệt. Trí tuệ ấy không chỉ để lập nghiệp cho riêng mình, mà để bảo vệ đất nước. Theo em, đó là một loại trí tuệ rất cao: trí tuệ biết đứng về phía dân tộc mình.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Lương Định Của.

Em biết một nhà khoa học đã gắn trí tuệ của mình với ruộng đồng, với cây lúa, với đời sống của người nông dân Việt Nam. Đó cũng là sáng tạo. Đó cũng là đổi mới. Đó cũng là phụng sự. Không phải sáng tạo nào cũng nằm trong một chiếc điện thoại hay một công ty công nghệ. Có những sáng tạo âm thầm làm no ấm hàng triệu con người.

Em không biết rõ Steve Jobs là ai. Nhưng em biết Lê Duẩn.

Em biết một nhà lãnh đạo gắn với ý chí thống nhất đất nước, với một thời kỳ lịch sử đầy thử thách, đầy hy sinh của dân tộc Việt Nam. Dù nhìn lịch sử từ góc độ nào, cũng không thể phủ nhận rằng có những con người đã đặt vận mệnh quốc gia lên trên đời sống riêng mình, sống trong những quyết định nặng nề của thời cuộc.

Vì vậy, khi đọc câu hỏi: “Làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam?”, em xin phép được đặt lại một câu hỏi với các thầy cô:

Vì sao lại phải là “Steve Jobs Việt Nam”?

Vì sao không hỏi: làm thế nào để thế hệ trẻ Việt Nam trí tuệ hơn, trách nhiệm hơn, bản lĩnh hơn?

Vì sao không hỏi: làm thế nào để người trẻ Việt Nam biết yêu Lẽ Phải bằng tất cả con tim của mình?

Vì sao không hỏi: làm thế nào để đất nước này có thêm những con người dám sống tử tế, dám phụng sự, dám sáng tạo, dám bảo vệ điều đúng, dám đứng về phía nhân dân, dám làm cho Việt Nam trở nên tốt đẹp hơn?

Em không phản đối việc học hỏi những con người tài giỏi trên thế giới. Một dân tộc muốn tiến bộ thì không thể khép mình. Người trẻ Việt Nam cần học khoa học, học công nghệ, học tư duy tổ chức, học tinh thần sáng tạo của nhân loại. Nếu Steve Jobs là một biểu tượng của sáng tạo, thì việc nhắc đến ông không có gì sai.

Nhưng em nghĩ, một đề Văn không chỉ kiểm tra khả năng viết. Một đề Văn còn gieo vào học sinh một cách nhìn.

Khi câu hỏi đặt ra là “làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam”, em có cảm giác người Việt Nam đang được hình dung như một phiên bản đi sau của người khác. Như thể muốn nói đến tài năng, ta phải mượn một cái tên bên ngoài. Muốn nói đến sáng tạo, ta phải bắt đầu từ một biểu tượng không sinh ra từ đất nước mình. Điều đó khiến em băn khoăn.

Bởi những con người em vừa nhắc đến không lớn lên bằng cách trở thành bản sao của ai.

Dương Đình Nghệ không chuẩn bị sức mạnh tự chủ cho dân tộc bằng một khát vọng vay mượn.

Sư Vạn Hạnh không nhìn vận nước bằng con mắt vay mượn.

Trần Hưng Đạo không giữ nước bằng khí phách đi mượn.

Mạc Đĩnh Chi không khiến người phương Bắc nể phục bằng trí tuệ sao chép.

Nguyễn Trãi không viết Bình Ngô đại cáo để chứng minh Đại Việt giống một quốc gia nào khác.

Nguyễn Huệ không làm nên chiến thắng vì ông đi tìm một hình mẫu bên ngoài để bắt chước.

Nguyễn Tất Thành, Võ Nguyên Giáp, Trần Đại Nghĩa, Lương Định Của, Lê Duẩn,… cũng không sống đời mình bằng khát vọng trở thành “phiên bản Việt Nam” của một ai đó.

Họ lớn vì họ là người Việt Nam. Họ đứng trong hoàn cảnh Việt Nam. Họ mang nỗi đau Việt Nam, trách nhiệm Việt Nam, trí tuệ Việt Nam và khát vọng Việt Nam.

Đó là điều em muốn được nhìn thấy trong một câu hỏi dành cho thế hệ trẻ. Một câu hỏi có thể mở ra thế giới, nhưng vẫn phải giữ được căn cốt Việt Nam. Một câu hỏi có thể nói về công nghệ, sáng tạo, khởi nghiệp, nhưng không được quên rằng trước khi trở thành người thành công, con người phải trở thành người có nhân cách. Bởi nếu chỉ có tài năng mà không có trách nhiệm, tài năng ấy có thể trở thành sự khôn ngoan ích kỷ.

Nếu chỉ có sáng tạo mà không có căn cốt văn hóa, sáng tạo ấy có thể trở thành sự bắt chước hào nhoáng.

Nếu chỉ có khát vọng thành công mà không có tình yêu đất nước, thành công ấy có thể rất lớn với cá nhân, nhưng rất nhỏ với dân tộc.

Theo em, câu hỏi quan trọng hơn không phải là làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam.

Câu hỏi quan trọng hơn là: làm thế nào để giáo dục Việt Nam tạo ra những con người Việt Nam có trí tuệ, có nhân cách, có khí phách và có trách nhiệm với tương lai đất nước?

Em không dám nói mình viết hay. Em cũng không dám nói mình hiểu hết những nhân vật em vừa nhắc đến. Nhưng em biết một điều: nếu giáo dục muốn tạo ra những con người lớn, thì giáo dục không nên bắt đầu bằng việc hỏi làm sao để chúng em trở thành phiên bản Việt Nam của một ai đó.

Xin hãy hỏi chúng em:

Làm thế nào để người trẻ Việt Nam trí tuệ hơn?
Làm thế nào để người trẻ Việt Nam trách nhiệm hơn?
Làm thế nào để người trẻ Việt Nam bản lĩnh hơn?
Làm thế nào để người trẻ Việt Nam biết yêu Lẽ Phải, yêu nhân dân, yêu đất nước bằng tất cả con tim của mình?

Nếu một ngày nào đó Việt Nam có những con người làm thế giới kính trọng, em mong đừng ai gọi họ là “Steve Jobs Việt Nam”. Em mong họ được gọi bằng chính tên của họ với niềm tự hào là Người Việt Nam./.
Bài viết của tg Trương Đình Nam.
QV-ST!

HAI TỘI TO CỦA HỘI NHÀ VĂN VIỆT NAM VÀ NHỮNG NGƯỜI CÓ LIÊN QUAN!

     Từ rác phẩm “Nỗi buồn chiến tranh” xuyên tạc và bôi xấu hình ảnh Anh bộ đội Cụ Hồ đến rác phẩm “Chuyện với Thanh-Lời kể mới về ánh sang” trực tiếp xuyên tạc thân thế và tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Điều đáng nói là hai rác phẩm này đều được Hội nhà văn Việt Nam vinh danh. “Nỗi buồn chiến tranh” được Hội nhà văn Việt Nam “tiến cử” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của nền văn học nghệ thuật Việt Nam trong 50 năm kể từ ngày giải phóng Miền Nam, thống nhất đất nước, còn “Chuyện với Thanh-Lời kể mới về ánh sang” được chính Nhà xuất bản Hội Nhà văn ấn hành. 

Bị dư luận xã hội kịch liệt phản đối, tác giả của “Nỗi buồn chiến tranh” tự nguyện rút rác phẩm này ra khỏi danh mục những tác phẩm tiêu biểu của nền văn học nghệ thuật Việt Nam. Một hành động được coi là “rút củi khỏi đáy nồi”. Còn rác phẩm “Chuyện với Thanh-Lời kể mới về ánh sang” được chính Nhà xuất bản Hội Nhà văn ra quyết định thu hồi. 

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch yêu cầu dừng phát hành, thu hồi cuốn sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng", đồng thời làm rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân liên quan đến những sai sót trong quá trình xuất bản

Thế còn những ai viết bài và đăng đàn ca ngợi hai rác phẩm này lên “tận mây xanh” thì sao nhỉ?

QV-ST!

VẤN ĐỀ DƯ LUẬN QUAN TÂM: CHÚNG TÔI ĐÁNH GIÁ CÂU TRẢ LỜI CỦA ĐẠI DIỆN BỘ GIÁO DỤC TRƯỚC BÁO GIỚI VÀ DƯ LUẬN VỀ ĐỀ THI MÔN VĂN TỐT NGHIỆP THPT 2026 LÀ THIẾU THUYẾT PHỤC!

     Chúng ta cần nhìn nhận vào sự thật, đề THPT- phổ thông tức là phổ biến thông thường, thông dụng - đề ra cho học sinh cả nước; có vùng sâu vùng xa, có biên giới, có hải đảo, có tỉnh nghèo tỉnh giàu nhưng rõ ràng nghiêng về phía có điều kiện nhiều hơn.

Câu số 5 của phần 1 là câu hỏi về AI. Câu 1 của phần 2(2 điểm) lại là câu hỏi về công nghệ. 

Và tôi cho rằng câu trả lời của đại diện Bộ Giáo Dục đối với câu hỏi này là câu trả lời mù. 

Anh chị không cần biết ba ông có tên trong đề nổi tiếng về công nghệ gì, làm việc gì chỉ cần biết nổi tiếng về công nghệ là cứ viết thôi. Như vậy là học sinh không cần tính minh bạch, chỉ việc bịa đại, hiểu đại khi không có đủ dữ liệu?

Lỡ học trò chém gió theo kiểu phát minh công nghệ may mặc, công nghệ xây dựng, công nghệ xử lý rác thải, công nghệ sản xuất kim loại….. thì sao?

Ít nhất phải có một đoạn chú thích in nghiêng trong ngoặc đơn chứ?

Việc cố biện giải câu chữ “với những phát minh” để lý giải cho việc không cho rằng 3 nhân vật trong đề là nhà phát minh lại càng không hợp lý. Nếu đúng phải là 3 ông trên đã “vận dụng những phát minh”….. mới đúng. 

Nó giống như biết sai rồi, cố mài cho thành đúng. 

Học sinh có quyền không biết 3 nhân vật có tên trong đề là ai khi chúng không được dạy về điều đó. Đặc biệt là Steve Jobs. Sẽ có người nói nhiệm vụ của học sinh là phải biết. Học sinh phải tự cập nhật xã hội, phải tự biết khoa học công nghệ. 

Vậy tại sao phải dạy cho học sinh về Cụ Hồ mà không để học sinh tự biết? Vì không dạy thì học sinh không biết, không có định hướng khi nhìn nhận vấn đề. Một nhân vật lịch sử gắn liền với lịch sử dân tộc mà dân cũng phải học, quan càng phải học mà bây giờ một ông công nghệ ở bên Mỹ muốn học sinh phải tự biết.

Câu hỏi đặt ra là đề các năm sau nên hỏi cái gì?

Nhân sinh, xã hội, tình cảm, con người, đất nước, chính kiến trước một số thực trạng, đạo đức, văn hoá của chính vùng đất thí sinh đang sống…… và phát triển tư duy phản biện tự do. 

Muốn ra đề tư duy tự do xã hội hay theo trend phải có dữ liệu rõ.

Thiếu gì cái để ra đề. Quan trọng là khả năng vận dụng và sáng tạo của đội ra đề mà đứng đầu là Bộ GD thôi./.

QV-ST!