Quan hệ hữu nghị vĩ đại, đoàn kết đặc biệt và hợp tác toàn diện Lào - Việt Nam là tài sản vô giá, được hun đúc qua lịch sử đấu tranh cách mạng lâu dài và gắn bó máu thịt giữa hai dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, các thế lực thù địch gia tăng lợi dụng những vấn đề quốc tế để xuyên tạc, chia rẽ mối quan hệ này bằng các thủ đoạn ngày càng tinh vi. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhận diện đúng các phương thức, thủ đoạn và những hệ lụy của chúng đối với quan hệ hai nước. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm củng cố “lá chắn mềm” bảo vệ quan hệ Lào - Việt Nam trong tình hình mới.
Bối cảnh quốc tế hiện nay và các biểu hiện lợi dụng nhằm
làm suy yếu quan hệ hữu nghị Lào - Việt Nam
Trong lịch sử quan hệ quốc tế, mối quan hệ giữa Lào và
Việt Nam luôn được xem là một biểu tượng đặc biệt của tình đoàn kết thủy chung,
trong sáng hiếm có. Không phải ngẫu nhiên mà hai dân tộc, hai quốc gia lại có
thể gắn bó với nhau bền chặt đến vậy. Đó là kết quả của cả một quá trình đấu
tranh gian khổ, cùng chung chiến hào, “Bát cơm sẻ nửa, hạt muối cắn đôi”, cùng
chia sẻ lý tưởng và vận mệnh được xây dựng trên nền tảng “vừa là đồng chí, vừa là anh
em”. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Việt - Lào hai nước chúng ta,
tình sâu hơn nước Hồng Hà, Cửu Long”[1],
đặc biệt Chủ tịch Kaysone Phomvihane nhấn mạnh: “Núi có thể mòn, sông
có thể cạn, song tình nghĩa Lào - Việt sẽ mãi mãi vững bền hơn núi, hơn sông”[2].
Những khẳng định đó không chỉ là sự đúc kết từ thực tiễn lịch sử, mà còn là
minh chứng sinh động cho giá trị trường tồn của mối quan hệ đặc biệt giữa hai
dân tộc.
Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội
nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, những giá trị tưởng chừng bất biến ấy lại đang
đứng trước những thách thức mới, tinh vi và khó nhận diện hơn. Một trong những
nguy cơ đáng chú ý chính là các mưu đồ lợi dụng các vấn đề quốc tế để từng bước
làm suy yếu tình đoàn kết hữu nghị Lào - Việt Nam .
Thực tế cho thấy, thế giới hiện nay không còn vận hành
theo những quy luật đơn giản như trước. Các mối quan hệ quốc tế đan xen, chồng
chéo và chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau, từ kinh tế, chính trị, quân sự
cho đến văn hóa, môi trường và công nghệ. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các
cường quốc ngày càng gay gắt, kéo theo đó là xu hướng hình thành các liên kết
mới, các trục lợi ích mới. Trong bối cảnh đó, những quốc gia có mối quan hệ
truyền thống đặc biệt như Lào và Việt Nam dễ trở thành đối tượng bị tác động,
thậm chí bị lợi dụng nhằm phục vụ những toan tính địa chính trị của các thế lực
bên ngoài.
Một đặc điểm dễ nhận thấy là các mưu đồ hiện nay không
còn mang tính trực diện, mà thường được triển khai dưới những hình thức gián
tiếp, mềm dẻo và tinh vi hơn. Thay vì công khai chống phá, các thế lực thù địch
tìm cách khai thác những vấn đề quốc tế đang được quan tâm, từ đó lồng ghép
những thông tin sai lệch, những luận điệu xuyên tạc nhằm tạo ra sự nghi ngờ,
chia rẽ giữa hai quốc gia. Chính vì vậy, nếu không có sự tỉnh táo và nhận thức
đầy đủ, rất dễ rơi vào “bẫy thông tin”, dẫn đến những nhận định sai lệch về bản
chất của mối quan hệ Lào - Việt Nam .
Một trong những lĩnh vực thường xuyên bị lợi dụng là vấn
đề phát triển kinh tế và khai thác tài nguyên. Trong quá trình hợp tác, Lào và
Việt Nam đã triển khai nhiều dự án lớn về năng lượng, hạ tầng và nông nghiệp.
Tuy nhiên, một số đối tượng đã cố tình bóp méo thông tin, cho rằng các dự án
này mang tính “lợi ích một chiều”, gây bất lợi cho phía còn lại. Những luận
điệu như vậy thường được xây dựng có chủ đích, nhằm kích động tâm lý nghi ngờ,
thậm chí là phản ứng tiêu cực trong dư luận xã hội. Nếu không được kiểm chứng
và phản bác kịp thời, chúng có thể tạo ra những rạn nứt vô hình trong nhận thức
của người dân hai nước.
Không dừng lại ở đó, vấn đề môi trường, đặc biệt là liên
quan đến lưu vực sông Mekong, cũng trở thành một “điểm nóng” bị khai thác. Một
số tổ chức như “Fa-xả Lào”, “Liên minh vì Dân chủ Lào”,
“Lào Cù-xạt”, “Lào Hôm-khiểu”, Việt Tân, Hòa Hảo… và một số phần tử bất mãn
trong hai nước đã đưa ra những đánh giá phiến diện, quy kết rằng các hoạt động hợp tác
giữa Lào và Việt Nam là nguyên nhân chính dẫn đến suy thoái môi trường. Từ đó,
họ kêu gọi các phong trào phản đối, thậm chí kích động các hành động cực đoan.
Điều đáng nói là những thông tin này thường được trình bày dưới dạng “nghiên
cứu khoa học” hoặc “phân tích độc lập”, khiến người đọc khó phân biệt thật giả.
Bên cạnh đó, các vấn đề về dân chủ và nhân quyền cũng bị
lợi dụng như một công cụ để gây sức ép và chia rẽ. Những báo cáo thiếu khách
quan, thậm chí mang tính áp đặt, được sử dụng để đánh giá tình hình nội bộ của Lào
và Việt Nam, từ đó suy diễn về bản chất của mối quan hệ giữa hai nước. Mục tiêu
cuối cùng không chỉ là làm giảm uy tín của mỗi quốc gia, mà còn nhằm phá vỡ sự
đồng thuận và tin cậy lẫn nhau.
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành một
“mặt trận” mới, nơi các thông tin sai lệch được lan truyền với tốc độ chóng
mặt. Các tài khoản ẩn danh, các trang tin không chính thống liên tục đăng tải
những nội dung mang tính kích động, xuyên tạc về quan hệ Lào - Việt Nam . Điều
nguy hiểm là những thông tin này thường được “ngụy trang” dưới dạng ý kiến cá
nhân, bình luận xã hội, khiến người đọc dễ bị cuốn theo mà không nhận ra bản
chất vấn đề. Khi những thông tin sai lệch được lặp lại nhiều lần, chúng có thể
dần dần hình thành những định kiến sai lầm trong nhận thức của một bộ phận
người dân.
Hệ lụy của những mưu đồ này không chỉ dừng lại ở phạm vi
thông tin, mà có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thực tiễn quan hệ giữa hai nước.
Trước hết là sự suy giảm lòng tin, yếu tố cốt lõi của mọi mối quan hệ. Khi lòng
tin bị xói mòn, mọi hợp tác, dù lớn hay nhỏ, đều có thể gặp khó khăn. Tiếp đó
là những tác động tiêu cực đến các dự án hợp tác kinh tế, khi dư luận bị chi
phối bởi những thông tin sai lệch. Xa hơn, nếu không được kiểm soát, những rạn
nứt này có thể bị các thế lực bên ngoài lợi dụng để can thiệp sâu hơn vào khu
vực, làm thay đổi cán cân chiến lược.
Tuy nhiên, cần khẳng định rằng, dù đối mặt với nhiều
thách thức nhưng mối quan hệ Lào - Việt Nam được xây dựng trên nền tảng vững
chắc khó có thể phá vỡ. Đó là sự gắn bó về lịch sử, sự tương đồng về lý tưởng, sự
tin cậy chính trị cao và cơ chế hợp tác chặt chẽ, hiệu quả. Do vậy, quan hệ Lào
- Việt Nam vẫn giữ được sự ổn định và tiếp tục phát triển vì lợi ích chiến
lược lâu dài của hai dân tộc như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Lào Thongloun
Sisoulith phát biểu tại Lễ kỷ niệm 60 năm Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao và
45 năm Ngày ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Lào - Việt Nam khẳng định “…Đó
không chỉ là liên minh được gây dựng trên cơ sở của mối quan hệ đặc biệt, mà
còn là liên minh quyết định sự tồn tại và phát triển của hai dân tộc”[3].
Những giá trị đó không phải là sản phẩm của hoàn cảnh nhất thời, mà đã được
kiểm chứng bền vững qua thời gian và thực tiễn. Chính vì vậy, mọi âm mưu chia
rẽ, dù tinh vi đến đâu, cũng khó có thể thành công nếu hai bên kiên định lập
trường, không ngừng củng cố niềm tin và tăng cường hiểu biết lẫn nhau.
Nhận diện sâu hơn các thủ đoạn mới trong bối cảnh toàn
cầu hóa và chuyển đổi số
Nếu như trước đây, các hoạt động chống phá thường mang
tính đơn tuyến, tập trung vào tuyên truyền trực tiếp hoặc gây sức ép ngoại
giao, thì trong bối cảnh hiện nay, các thủ đoạn đã có sự chuyển biến rõ rệt cả
về phương thức lẫn phạm vi tác động. Điểm đáng chú ý là sự kết hợp giữa yếu tố
công nghệ, truyền thông hiện đại và các vấn đề quốc tế “nóng”, tạo thành một hệ
thống tác động đa tầng, khó nhận diện nếu không có sự theo dõi, phân tích một
cách hệ thống.
Trước hết, cần thấy rằng các vấn đề quốc tế hiện nay
thường có tính lan tỏa rất nhanh. Một sự kiện xảy ra ở khu vực này có thể ngay
lập tức được truyền tải đến khu vực khác thông qua mạng xã hội, báo chí quốc tế
và các nền tảng truyền thông số. Chính đặc điểm này đã bị lợi dụng để “quốc tế
hóa” những vấn đề vốn mang tính nội bộ hoặc song phương giữa Lào và Việt Nam,
từ đó tạo ra những áp lực không đáng có.
Chẳng hạn, trong một số dự án hợp tác về năng lượng hoặc
hạ tầng, các đối tượng chống phá không trực tiếp công kích bản chất của dự án,
mà thay vào đó, họ “gắn” dự án đó với các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu,
bảo vệ môi trường hoặc phát triển bền vững. Sau đó, thông qua các kênh truyền
thông quốc tế, họ tạo ra những chiến dịch truyền thông có tính định hướng,
khiến dư luận hiểu sai về mục tiêu và ý nghĩa của sự hợp tác giữa hai nước.
Một thủ đoạn khác là việc lợi dụng các tổ chức phi chính
phủ hoặc các diễn đàn quốc tế để đưa ra những báo cáo mang tính phiến diện.
Những báo cáo này thường được xây dựng với hình thức rất chuyên nghiệp, sử dụng
ngôn ngữ học thuật, trích dẫn số liệu và dẫn chứng cụ thể. Tuy nhiên, vấn đề
nằm ở chỗ cách lựa chọn thông tin và phương pháp phân tích có chủ đích, nhằm
dẫn dắt người đọc đến những kết luận đã được định sẵn. Khi những tài liệu này
được lan truyền rộng rãi, chúng có thể tạo ra một “hiệu ứng đám đông”, khiến
nhiều người tin rằng đó là những đánh giá khách quan.
Không thể không nhắc đến vai trò của
các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới. Đây là môi trường mà bất kỳ ai cũng
có thể trở thành người sản xuất nội dung. Chính vì vậy, các thông tin sai lệch,
nếu được “đóng gói” khéo léo, có thể lan truyền với tốc độ rất nhanh. Một số
đối tượng đã tận dụng điều này để tạo ra các nội dung mang tính “câu view”, sử
dụng những tiêu đề giật gân, nội dung gây tranh cãi để thu hút sự chú ý. Trong
quá trình đó, họ lồng ghép những thông tin sai lệch về quan hệ Lào - Việt Nam ,
khiến người đọc bị cuốn theo mà không kịp kiểm chứng.
Đáng chú ý hơn, các thủ đoạn hiện nay còn hướng đến việc
“cá nhân hóa” thông tin. Thay vì phát tán thông tin một cách đại trà, các nền
tảng số cho phép nhắm mục tiêu đến từng nhóm đối tượng cụ thể, dựa trên sở
thích, độ tuổi, khu vực địa lý hoặc quan điểm cá nhân. Điều này khiến cho mỗi
người có thể tiếp cận một “phiên bản thông tin” khác nhau, từ đó hình thành
những nhận thức không đồng nhất về cùng một vấn đề. Khi áp dụng vào quan hệ Lào
- Việt Nam, thủ đoạn này có thể tạo ra những “khoảng cách nhận thức” trong xã
hội, làm suy yếu sự đồng thuận chung.
Một biểu hiện khác cần được đặc biệt lưu ý là xu hướng
“nội địa hóa” các luận điệu xuyên tạc. Các thế lực chống phá không chỉ sử dụng
nguồn tin từ bên ngoài, mà còn tìm cách khai thác những vấn đề nội tại, những
khó khăn trong quá trình phát triển của mỗi quốc gia, từ đó “thổi phồng” và quy
kết thành vấn đề mang tính hệ thống. Khi những thông tin này được đặt trong bối
cảnh quan hệ song phương, chúng dễ dàng bị diễn giải theo hướng tiêu cực, tạo
ra sự nghi ngờ giữa hai bên.
Trong lĩnh vực văn hóa - xã hội, các thủ đoạn cũng trở
nên tinh vi hơn. Thay vì công kích trực tiếp, một số đối tượng lựa chọn cách
“làm mờ” những giá trị truyền thống, từng bước làm suy giảm nhận thức của thế
hệ trẻ về ý nghĩa của tình đoàn kết Lào - Việt Nam. Họ có thể sử dụng các sản
phẩm giải trí, nội dung truyền thông hoặc các xu hướng văn hóa để tạo ra sự “xa
rời” về mặt nhận thức, khiến mối quan hệ đặc biệt này dần trở nên xa lạ đối với
một bộ phận người trẻ.
Nhìn rộng ra, có thể thấy rằng các mưu đồ lợi dụng vấn
đề quốc tế để chia rẽ Lào - Việt Nam không tồn tại riêng lẻ, mà nằm trong một chiến
lược tổng thể, nhằm làm suy yếu các mối quan hệ hợp tác truyền thống, từ đó tạo
điều kiện cho các thế lực bên ngoài gia tăng ảnh hưởng. Chính vì vậy, việc nhận
diện đúng bản chất của các thủ đoạn này không chỉ giúp bảo vệ mối quan hệ Lào -
Việt Nam , mà còn góp phần giữ vững ổn định trong khu vực.
Củng cố “lá chắn mềm” từ nền tảng nhân dân và bản lĩnh
chính trị
Nếu các mưu đồ chia rẽ ngày càng tinh vi thì việc bảo vệ
và củng cố mối quan hệ Lào - Việt Nam cũng đòi hỏi những cách tiếp cận linh
hoạt, toàn diện hơn. Trong đó, một trong những yếu tố mang tính quyết định
chính là “lá chắn mềm” được hình thành từ nền tảng nhân dân và bản lĩnh chính
trị vững vàng của mỗi quốc gia.
Trước hết, cần tiếp tục củng cố, làm sâu sắc mối quan hệ
giữa đảng, nhà nước và nhân dân hai nước.
Quan hệ Lào - Việt Nam không chỉ thuần túy là quan hệ
giữa hai Nhà nước, mà là sự gắn kết hữu cơ giữa cả hệ thống chính trị và nhân
dân hai nước. Chính sự kết nối bền chặt ở cả cấp độ chính quyền từ Trung ương
đến địa phương, cùng với nền tảng gắn bó sâu sắc trong nhân dân, đã tạo nên
chiều sâu lịch sử và sức sống bền chặt cho mối quan hệ đặc biệt này. Vì vậy,
việc củng cố đồng thời cả “trục dọc” trong quan hệ giữa các cấp chính quyền và
“trục ngang” trong giao lưu nhân dân có ý nghĩa then chốt, bảo đảm cho quan hệ
song phương phát triển toàn diện, ổn định và lâu dài.
Thực tiễn thời gian qua cho thấy, sự phối hợp chặt chẽ
giữa các cơ quan Trung ương với các địa phương, đặc biệt là các tỉnh có chung
đường biên giới, đã góp phần cụ thể hóa hiệu quả các thỏa thuận cấp cao. Song
hành với đó, các chương trình giao lưu văn hóa, hợp tác giáo dục, kết nghĩa địa
phương và giao lưu thanh niên được triển khai rộng khắp, tạo nên sự lan tỏa sâu
rộng trong xã hội. Những hoạt động như trao đổi sinh viên, kết nghĩa giữa các
tỉnh biên giới không chỉ nâng cao hiểu biết lẫn nhau, mà còn hình thành các mối
liên kết xã hội bền chặt, làm cho quan hệ Lào - Việt Nam trở nên gần gũi, sinh
động và gắn bó với đời sống hằng ngày của người dân.
Tuy nhiên, trong bối cảnh tình hình khu vực và quốc tế
có nhiều biến động phức tạp, yêu cầu đặt ra là phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ cả
về nội dung và phương thức hợp tác. Các hoạt động không nên dừng lại ở tính
biểu trưng, mà cần hướng tới hiệu quả thực chất, gắn chặt với nhu cầu phát
triển của từng địa phương và lợi ích thiết thân của người dân. Đồng thời, cần
tăng cường cơ chế phối hợp liên thông giữa Trung ương và địa phương, bảo đảm
tính đồng bộ, thống nhất nhưng vẫn linh hoạt, sáng tạo trong triển khai.
Khi các chương trình hợp tác thực sự mang lại giá trị cụ
thể, người dân trực tiếp được thụ hưởng, thì chính họ sẽ trở thành lực lượng
nền tảng, những “chủ thể bảo vệ” tự nhiên và bền vững cho mối quan hệ đặc biệt
này. Do đó, việc tiếp tục thúc đẩy các dự án hợp tác thiết thực trên các lĩnh
vực kinh tế, văn hóa, giáo dục, du lịch; đồng thời mở rộng, nâng cao chất lượng
giao lưu nhân dân chính là hướng đi căn cơ, góp phần củng cố cả chiều rộng lẫn
chiều sâu của quan hệ hữu nghị đặc biệt Lào - Việt Nam trong giai đoạn mới.
Hai là, tiếp tục củng
cố nền tảng chính trị - tư tưởng và sự tin cậy chiến lược giữa hai nước.
Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định
đối với tính bền vững của quan hệ Lào - Việt Nam. Trong bối cảnh tình hình thế
giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp, việc giữ vững định hướng, tăng
cường trao đổi lý luận, chia sẻ kinh nghiệm phát triển và duy trì cơ chế phối
hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành sẽ góp phần nâng cao khả năng chủ động
thích ứng trước các tác động từ bên ngoài.
Văn kiện Đại hội XII của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào
khẳng định: “Tiếp tục tăng cường tình hữu nghị lớn, tình đoàn kết đặc biệt
và hợp tác toàn diện, cũng như quan hệ đối tác chiến lược với Cộng hòa Xã hội
chủ nghĩa Việt Nam, đặc biệt là tiếp tục nỗ lực thúc đẩy sự phát triển tích cực
của quan hệ hợp tác kinh tế - thương mại theo hướng hội nhập và kết nối, trở
nên chính thức và hiệu quả cao”[4].
Triển khai thực hiện hiệu quả Tuyên bố chung Lào - Việt Nam nhân chuyến thăm
của Tổng Bí thư Tô Lâm tới Lào, với phương châm “Hữu nghị vĩ đại, đoàn kết đặc
biệt, hợp tác toàn diện, gắn kết chiến lược”, tiếp tục khẳng định quyết tâm
chính trị cao của hai Đảng, hai Nhà nước trong việc không ngừng củng cố và làm
sâu sắc hơn nữa mối quan hệ đặc biệt này trong tình hình mới. Xác định củng cố
và phát triển quan hệ Lào - Việt Nam không chỉ là yêu cầu mang tính thực tiễn,
mà còn là định hướng chiến lược nhất quán, lâu dài và đang được hiện thực hóa
bằng những hành động cụ thể.
Ba là, chú trọng nâng cao năng lực truyền thông và phản
biện xã hội.
Trong thời đại bùng nổ thông tin, việc “im lặng” trước
những thông tin sai lệch không còn là lựa chọn phù hợp; ngược lại, đòi hỏi phải
chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, đồng thời kiên quyết phản bác
các luận điệu sai trái bằng lập luận có cơ sở, thuyết phục và có sức lan tỏa.
Theo đó, cần chủ động và kiên trì đấu tranh trên không
gian mạng, nơi diễn ra sự cạnh tranh thông tin ngày càng gay gắt, phức tạp. Các
cơ quan chức năng cần tăng cường giám sát, kịp thời phát hiện và xử lý các nội
dung vi phạm; đồng thời phát triển các kênh thông tin chính thống theo hướng
nhanh nhạy, chính xác và minh bạch. Trong đó, việc “lấy cái đúng để đẩy lùi cái
sai” cần được xác định là nguyên tắc xuyên suốt, vừa mang tính định hướng, vừa
tạo nền tảng cho niềm tin xã hội.
Phát huy vai trò của báo chí và truyền thông trong việc
định hướng dư luận xã hội. Những tác phẩm báo chí có chiều sâu, phân tích khách
quan, lập luận chặt chẽ sẽ giúp công chúng nhận diện đúng bản chất vấn đề, qua
đó củng cố niềm tin và tăng cường sự đồng thuận. Ngược lại, nếu buông lỏng quản
lý hoặc thiếu trách nhiệm nghề nghiệp, báo chí rất dễ trở thành kênh lan truyền
thông tin sai lệch, tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội.
Do vậy, nâng cao chất lượng đội ngũ những người làm báo
là yêu cầu cấp thiết. Cán bộ báo chí, truyền thông cần được trang bị đầy đủ
kiến thức, bản lĩnh chính trị vững vàng và kỹ năng nghề nghiệp sắc bén để xử lý
hiệu quả các vấn đề phức tạp, tránh tình trạng đưa tin thiếu kiểm chứng hoặc bị
chi phối bởi các nguồn tin không chính thống. Mỗi bài viết, mỗi bản tin không
chỉ là một sản phẩm thông tin, mà còn là một “viên gạch” góp phần xây dựng, bồi
đắp hoặc làm xói mòn niềm tin của xã hội.
Bốn là, đẩy mạnh hợp tác giáo dục, quốc phòng - an ninh
gắn với xây dựng ‘lá chắn mềm’ trong bối cảnh mới.
Không thể tách rời vai trò của giáo dục trong việc củng
cố lâu dài nền tảng nhận thức và tình cảm đối với mối quan hệ Lào - Việt Nam. Vì
vậy, cần nâng cao nhận thức trong toàn xã hội về bản chất và giá trị to lớn của
mối quan hệ đặc biệt này thông qua công tác tuyên truyền, giáo dục được triển
khai thường xuyên, sâu rộng, phù hợp với từng đối tượng. Việc đưa nội dung về
quan hệ Lào - Việt Nam vào chương trình giáo dục cần được thực hiện một cách
khoa học, gắn kết hài hòa giữa truyền thụ kiến thức lịch sử với các hình thức
giáo dục sinh động, trực quan. Qua đó, thế hệ trẻ không chỉ hiểu đúng mà còn
hình thành tình cảm, trách nhiệm và ý thức gìn giữ, phát huy những giá trị
truyền thống quý báu. Đồng thời, cần chú trọng trang bị kỹ năng tư duy phản
biện, khả năng nhận diện và sàng lọc thông tin, giúp thanh niên vững vàng trước
những tác động, lôi kéo từ các nguồn tin sai lệch trong môi trường thông tin
hiện đại.
Ở tầm chiến lược, việc củng cố quan
hệ Lào - Việt Nam trong bối cảnh mới cần được đặt trong tổng thể nhiệm vụ bảo
vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Khi các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng
phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ và sự phát triển của mỗi nước, nhất
là trên các lĩnh vực thông tin, tư tưởng và nhận thức, thì việc xây dựng “lá
chắn mềm” trở thành yêu cầu cấp thiết. Điều này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ
giữa giáo dục, truyền thông với quốc phòng, an ninh; giữa xây dựng “thế trận
lòng dân” với tăng cường hợp tác thực chất trong các lĩnh vực quốc phòng - an
ninh giữa hai nước. Trên cơ sở đó, không chỉ nâng cao khả năng phòng ngừa, đấu
tranh với các nguy cơ từ sớm, từ xa, mà còn góp phần giữ vững môi trường hòa
bình, ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của mỗi nước
và của quan hệ hữu nghị đặc biệt Lào - Việt Nam.
Nhìn về phía trước, có thể dự báo rằng các mưu đồ lợi
dụng vấn đề quốc tế để chia rẽ Lào - Việt Nam sẽ tiếp tục tồn tại và có thể còn
tinh vi hơn nữa. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là loại bỏ hoàn toàn
những tác động tiêu cực, đây là điều gần như không thể trong một thế giới mở,
do vậy điều cần thiết là phải xây dựng đủ năng lực để nhận diện, chủ động thích
ứng và vượt qua những thách thức đó.
Trên nền tảng quan hệ hữu nghị đặc biệt đã được hun đúc
qua lịch sử, cùng với sự chủ động, linh hoạt trong cách tiếp cận, hoàn toàn có
cơ sở để tin tưởng rằng mối quan hệ Lào - Việt Nam sẽ tiếp tục được giữ vững và
phát triển bền vững. Khi mỗi người dân đều có ý thức trách nhiệm, mỗi tổ chức
đều chủ động và bản lĩnh, thì mọi âm mưu chia rẽ, dù tinh vi đến đâu, cũng khó
có thể đạt được mục đích.
Bảo vệ và củng cố tình đoàn kết Lào - Việt Nam không chỉ
là nhiệm vụ của hai quốc gia, mà còn trực tiếp góp phần giữ vững hòa bình, ổn
định và phát triển của khu vực. Điều này đã được Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định tại
Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào: “Tình đoàn kết đặc biệt Việt -
Lào không chỉ là tài sản của hai dân tộc, mà còn là một trụ cột ổn định cho cả
tiểu vùng sông Mekong, cho ASEAN, cho hoà bình, hợp tác, phát triển ở khu vực
và thế giới”.
Trong một thế giới đầy biến động, sức mạnh bảo vệ quan
hệ Lào - Việt Nam không chỉ nằm ở các thỏa thuận cấp cao, mà trước hết nằm ở
niềm tin và nhận thức của mỗi người dân. Trong bối cảnh đó, việc gìn giữ và không
ngừng vun đắp mối quan hệ đặc biệt Lào - Việt Nam không chỉ là yêu cầu tất yếu,
mà còn là bảo đảm quan trọng cho ổn định và phát triển bền vững.
[1] Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 10,
Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tr. 605
[2] Ban Tuyên huấn Trung ương Đảng Nhân dân Cách mạng Lào (2022), Tài liệu
tuyên truyền về quan hệ hữu nghị vĩ đại, đoàn kết đặc biệt và hợp tác toàn diện
Lào - Việt Nam, tr. 41.
[3] Thongloun Sisoulith (2022), diễn văn kỷ niệm 60 năm Ngày thiết lập quan hệ
ngoại giao và 45 năm Ngày ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Lào - Việt Nam
[4] Ban Tuyên huấn Trung ương Đảng Nhân dân Cách mạng Lào (2026), Tài liệu quán triệt và triển khai nghị quyết
Đại hội XII của Đảng nhân dân cách mạng Lào (Dành cho cán bộ chủ chốt), tr. 32.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét