Thứ Tư, 17 tháng 9, 2025

CHA ÔNG TA GIỮ NƯỚC: “BÀ BÌNH NÓI THÌ TÔI TIN”🇻🇳 🇻🇳 🇻🇳 🇻🇳 🇻🇳

     Trong dòng chảy lịch sử ngoại giao thế giới thế kỷ XX, nơi những cuộc đối đầu quyền lực thường được định đoạt bởi sức mạnh quân sự và những toan tính địa chính trị, đã nổi lên một phong cách đối ngoại độc đáo, mang sức mạnh phi thường nhưng lại bắt nguồn từ những giá trị nhân văn sâu sắc.

Đó chính là phong cách của bà Nguyễn Thị Bình – nữ Bộ trưởng Ngoại giao đầu tiên của Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, người phụ nữ nhỏ nhắn đối diện với một siêu cường trong cuộc đàm phán dài nhất lịch sử.

Phân tích phong cách của bà, người ta nhận ra đó không đơn thuần là kỹ thuật hay sách lược, mà là một phương châm hành động, có thể được định danh là “Ngoại giao tâm công” – nghệ thuật chinh phục lòng người bằng sự chân thành, lấy sức mạnh của chính nghĩa làm nền tảng, lấy tình người làm vũ khí, và lấy sự kiên định về nguyên tắc kết hợp với sự mềm dẻo khôn ngoan trong ứng xử để đạt được mục tiêu cuối cùng.

**
*
🤝 Nền tảng triết lý ngoại giao nhân dân - con người đến với con người, trái tim đến với trái tim:

Điểm khởi đầu và cũng là sợi chỉ đỏ xuyên suốt sự nghiệp ngoại giao của bà Nguyễn Thị Bình chính là triết lý ngoại giao nhân dân. 

Bà không định nghĩa nó bằng những thuật ngữ học thuật phức tạp, mà bằng một câu nói giản dị, mộc mạc nhưng chứa đựng một sức mạnh to lớn: "con người đến với con người, trái tim đến với trái tim". 

Đây không phải là một chiêu bài chiến thuật, mà là một niềm tin sâu sắc được hun đúc từ chính cuộc đời bà, từ những năm tháng hoạt động trong lòng dân, từ sự thấu hiểu rằng cuộc đấu tranh của Việt Nam chỉ có thể thắng lợi khi nó chạm được vào lương tri của nhân loại. 

Bà đã biến mỗi cuộc gặp gỡ, mỗi chuyến công du thành một cơ hội để "đem bạn bè về cho dân tộc", xây dựng một mặt trận quốc tế rộng lớn chưa từng có trong lịch sử.

Sức mạnh của phương pháp này nằm ở khả năng siêu việt, vượt qua những bức tường thành ý thức hệ, những khác biệt chính trị và văn hóa để kết nối ở tầng sâu nhất của tình người. 

Khi bà đến với thế giới, bà không chỉ là một chính khách mang theo những tuyên bố chính trị. 

Bà là hiện thân của một dân tộc đang lầm than dưới bom đạn nhưng không hề khuất phục, một dân tộc nhỏ bé dám đương đầu với một đế quốc khổng lồ không chỉ bằng vũ khí mà còn bằng phẩm giá và khát vọng hòa bình. 

Khi bà nói với bạn bè quốc tế rằng nhân dân miền Nam Việt Nam "không có nguyện vọng nào khác là được sống trong hòa bình, một cuộc sống bình thường như mọi người trên trái đất", những lời lẽ chân thành ấy có sức nặng hơn vạn lời hùng biện. 

Nó đã chinh phục lòng tin và cảm xúc của người nghe, từ những người dân bình thường cho đến các nguyên thủ quốc gia, khiến họ tin vào chính nghĩa của Việt Nam. 

Như lời khẳng định đầy uy tín của họ, "Bà Bình nói thì tôi tin!", chính là bảo chứng vàng cho sự thành công của nghệ thuật ngoại giao tâm công này.

Bà vận dụng triết lý này một cách tài tình và sáng tạo. 

Tại Indonesia, bà đã được Tổng thống Sukarno và nhiều bộ trưởng đón tiếp trọng thể như một phái đoàn chính phủ, dù lúc đó Mặt trận Dân tộc Giải phóng chưa phải là một nhà nước chính thức. 

Tại Algérie, nơi người dân gọi Việt Nam là "anh", là "chị", là người dẫn đường cho cuộc đấu tranh giành độc lập của chính họ, bà được Tổng thống Boumédienne và Ngoại trưởng Bouteflika coi là bạn thân, dành cho bà một biệt thự riêng và gọi đó là "Biệt thự bà Bình". 

Tại Thụy Điển, bà đã vô cùng xúc động khi được chào đón bởi hai hàng thanh niên cầm cờ Mặt trận và hát vang bài Giải phóng miền Nam bằng tiếng Thụy Điển. 

Họ tự hào gọi mình là "Việt cộng Thụy Điển". 

Đó không chỉ là sự ủng hộ chính trị, đó là sự đồng cảm, sự hòa quyện của những trái tim cùng chung nhịp đập vì tự do và công lý. 

Ngay cả với những người bạn Mỹ trong phong trào phản chiến, dù ban đầu có chút ấn tượng không tốt về vẻ ngoài của họ, bà đã nhanh chóng nhận ra trái tim quả cảm và tình yêu hòa bình của họ, xây dựng một mối liên kết bền chặt, biến họ thành những đồng minh quan trọng ngay trong lòng đối phương.

**
*
🤝 "Dĩ bất biến, ứng vạn biến" - nghệ thuật của bức tường thép và dòng nước mềm mại

Nếu ngoại giao nhân dân là tâm pháp, là triết lý nền tảng, thì "dĩ bất biến ứng vạn biến" - lời dặn dò quý báu của Chủ tịch Hồ Chí Minh - chính là khẩu quyết hành động, là phương pháp luận cốt lõi trong thực tiễn đàm phán của bà. 

Phong cách của bà là sự kết hợp bậc thầy giữa một "bức tường thép" về nguyên tắc và một "dòng nước mềm mại" về sách lược, tạo nên một thế trận ngoại giao vừa vững chắc vừa linh hoạt, khiến đối phương vừa không thể lay chuyển, vừa khó lòng nắm bắt.

"Dĩ bất biến" trước những vấn đề cốt tử, thuộc về chủ quyền, độc lập, thống nhất và danh dự dân tộc. 

Đây là những giới hạn đỏ không bao giờ được phép vượt qua. Lập trường này được thể hiện rõ ràng và nhất quán: 

Mỹ phải chấm dứt hoàn toàn chiến tranh xâm lược, phải rút hết quân Mỹ và quân chư hầu ra khỏi miền Nam Việt Nam một cách vô điều kiện, và phải công nhận Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (sau này là Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam) là một bên đàm phán bình đẳng, đại diện hợp pháp, chân chính của nhân dân miền Nam. 

Suốt gần 5 năm ròng rã tại Paris, trong khi phía Mỹ thay đến 5 đời trưởng đoàn, lập trường cốt lõi này của bà và hai phái đoàn Việt Nam - Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam - không hề thay đổi một ly. 

Sự kiên định này thể hiện ý chí sắt đá của cả một dân tộc về nền độc lập, tự do, về chính nghĩa và lẽ phải cần phải được tôn trọng và bảo vệ đến cùng.

"Ứng vạn biến" là sự linh hoạt, sáng tạo và khôn ngoan đến tài tình trong từng bước đi sách lược, biến bàn đàm phán thành một mặt trận chủ động. 

Đỉnh cao của nghệ thuật "ứng vạn biến" là việc chủ động tung ra các "cuộc tấn công ngoại giao" vào những thời điểm then chốt. 

Thay vì bị động phản ứng, bà và phái đoàn liên tiếp đưa ra các sáng kiến hòa bình, từ giải pháp 10 điểm (tháng 5/1969), đến tuyên bố 8 điểm (tháng 9/1970), rồi 2 điểm làm rõ thêm (tháng 1/1972), và đặc biệt là kế hoạch 7 điểm nổi tiếng vào ngày 1/7/1971. 

Sáng kiến 7 điểm được coi là một "cuộc tiến công Tết Mậu Thân" về ngoại giao, khi ta chủ động tách vấn đề quân sự (Mỹ rút quân đi đôi với việc thả tù binh) ra khỏi vấn đề chính trị ở miền Nam (để các bên Việt Nam tự giải quyết). 

Đây là một bước đi chiến lược vô cùng khôn khéo, được bà miêu tả là "mềm dẻo lại chính là tấn công". 

Nó đã gây chấn động mạnh mẽ, được dư luận thế giới và nhiều chính phủ hoan nghênh, đẩy chính quyền Nixon vào thế bị động, lúng túng, đồng thời vạch trần sự ngoan cố của chính quyền Sài Gòn. 

Bà hiểu rằng, trong ngoại giao, sự chủ động đưa ra các giải pháp hợp tình hợp lý chính là cách hiệu quả nhất để nắm giữ thế trận, cô lập đối phương và tranh thủ sự đồng tình của cộng đồng quốc tế.

**
*
🤝 Dấu ấn cá nhân - sự hòa quyện giữa khí phách, trí tuệ và sự giản dị

Một trong những yếu tố tạo nên sức mạnh không thể lý giải chỉ bằng lý thuyết chính trị trong phong cách của Nguyễn Thị Bình chính là con người bà. 

Bà chinh phục lòng người bằng chính sự giản dị, chân thành, trí tuệ sắc sảo và một khí phách cương trực ẩn sau vẻ ngoài nhỏ nhắn, khiêm nhường của một người phụ nữ Việt Nam.

Hình ảnh của bà tại Paris đã trở thành một biểu tượng độc đáo và mạnh mẽ. 

Thay vì một "chiến binh đằng đằng sát khí", thế giới lại thấy một Việt Nam đang trong khói lửa chiến tranh được đại diện bởi "một phụ nữ nhỏ nhắn, khiêm nhường mà uyên bác, gần gũi mà sang trọng". 

Sự tương phản này tự nó đã mang một thông điệp mạnh mẽ, làm phá sản mọi luận điệu tuyên truyền của đối phương về một "Việt cộng" hiếu chiến. 

Các nhà báo quốc tế, ban đầu có thể đến với sự tò mò, thậm chí soi mói, nhưng rồi nhanh chóng bị chinh phục bởi phong thái điềm đạm, tự tin và hòa nhã nhưng dứt khoát của bà. 

Trong những cuộc họp báo với hàng trăm nhà báo sừng sỏ, bà dù "thầm lo" nhưng bề ngoài vẫn tỏ ra "bình tĩnh, điềm đạm". 

Khi được hỏi những câu hóc búa, như câu hỏi về sự hiện diện của quân đội miền Bắc ở miền Nam, bà không sa vào bẫy phủ nhận hay khẳng định, mà trả lời một cách đầy khí phách, đặt vấn đề ở một tầm mức cao hơn: 

"Dân tộc Việt Nam là một, người Việt Nam ở Bắc cũng như Nam đều có nghĩa vụ chiến đấu chống ngoại xâm để bảo vệ Tổ quốc mình". 

Câu trả lời vừa đúng với sự thật lịch sử, vừa thể hiện một lập trường chính trị vững chắc không thể bác bỏ.

Sự giản dị còn thể hiện sâu sắc trong lối sống của bà và cả phái đoàn tại Paris. 

Trong khi phái đoàn Sài Gòn có ngân sách dồi dào, có điều kiện sống xa hoa, thì cơ quan của bà được báo chí nước ngoài ví như một "nhà tu". 

Bà và cô thư ký thân thiết Bình Thanh ở trên một căn gác thượng sát mái, chỉ có hai chiếc giường sắt đơn sơ như ở bệnh viện. Họ tự trồng rau, nuôi gà để cải thiện bữa ăn. 

Sự đạm bạc, tiết kiệm này không phải là khổ hạnh, mà là một tuyên ngôn thầm lặng về phẩm giá, tạo ra hình ảnh tương phản mạnh mẽ, củng cố uy tín đạo đức và sự trong sáng của cuộc đấu tranh mà bà đại diện. 

Chính sự giản dị ấy đã khiến bạn bè quốc tế càng thêm cảm phục, tin tưởng và yêu mến.

Và trên hết, bà là một người phụ nữ, một người mẹ. Việc phải xa hai con nhỏ trong những năm tháng đằng đẵng ở Paris là một sự hy sinh cá nhân vô cùng to lớn. 

Nỗi nhớ con da diết thể hiện qua những lần bà đọc đi đọc lại mấy dòng chữ nguệch ngoạc của cô con gái Mai: "Chừng nào mẹ về với chúng con?". 

Khi nghe tin Mỹ ném bom Hưng Yên, nơi các con bà đang sơ tán, bà đã "bàng hoàng lo lắng" cho đến khi nhận được tin các con an toàn. 

Chính những chi tiết rất đời thường, rất con người này biến cuộc đấu tranh chính trị thành câu chuyện cảm động về tình yêu thương, sự hy sinh và khát vọng đoàn tụ. 

Yếu tố này đã giúp bà kết nối một cách sâu sắc với phụ nữ trên toàn thế giới, đặc biệt là những người mẹ Mỹ trong phong trào phản chiến. 

Họ thấy ở bà không phải là một kẻ thù xa lạ, mà là một "người chị em", cùng chia sẻ nỗi đau mất mát và khát vọng hòa bình cho con cái mình.

**
*
🤝 Cội rễ sức mạnh - hun đúc từ "gia đình, bạn bè và đất nước"

Phong cách ngoại giao Nguyễn Thị Bình không phải là một kỹ năng được đào tạo bài bản trong các học viện quan hệ quốc tế. 

Nó là sự kết tinh của cả một cuộc đời, được hun đúc từ những cội rễ sâu xa mà bà đã trân trọng chọn làm tựa đề cho cuốn hồi ký của mình: Gia đình, bạn bè và đất nước.

Dòng máu yêu nước và khí phách của nhà chí sĩ Phan Châu Trinh, ông ngoại của bà, người đầu tiên đề xướng tư tưởng "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh", đã chảy trong huyết quản bà. 

Tinh thần cương trực, không dễ khuất phục của người xứ Quảng đã được nuôi dưỡng từ trong gia đình. 

Người cha, một viên chức ngành trắc địa, đã dạy bà về tình yêu lao động, sự say mê kỹ thuật, và luôn đánh giá con người qua thái độ lao động của họ. 

Những giá trị nền tảng này đã tạo nên một Nguyễn Thị Bình có một niềm tin không gì lay chuyển vào phẩm giá con người và một sự gần gũi tự nhiên với nhân dân lao động trên khắp thế giới.

Bà là người xây đắp tình bạn. Bà hiểu rằng thắng lợi của Việt Nam không chỉ đến từ chiến trường mà còn từ sự ủng hộ của nhân dân thế giới. 

Bà trân trọng từng người bạn, từ những nhà lãnh đạo như Fidel Castro, Houari Boumédienne, đến những trí thức lớn như Jean-Paul Sartre, Laurent Schwartz, hay những người bạn Mỹ đã dũng cảm chống lại chính phủ của mình. 

Tình bạn đó được xây dựng trên sự tin cậy, chân thành và tôn trọng lẫn nhau, trở thành một nguồn sức mạnh tinh thần và chính trị to lớn, một tài sản vô giá của dân tộc.

Tình yêu quê hương, đất nước chính là ngọn nguồn của mọi sức mạnh trong bà. 

Bà xót xa khi thấy quê hương Quảng Nam-Đà Nẵng bị tàn phá, san bằng thành "bãi đất trơ trụi mênh mông". Chính nỗi đau đó đã biến thành quyết tâm đấu tranh không khoan nhượng. 

Bà mang trong mình hình ảnh của "trên 7.000 bà mẹ anh hùng" ở quê nhà, mang trong mình sự hy sinh của hàng triệu đồng bào và chiến sĩ. 

Bà không chiến đấu cho một ý thức hệ trừu tượng, bà chiến đấu cho những đồng lúa xanh ngát, những dòng sông, những con người cụ thể của quê hương, đất nước mình. 

Chính tình yêu sâu nặng, hữu hình đó đã cho bà một lập trường vững như bàn thạch, một niềm tin tuyệt đối vào thắng lợi cuối cùng. 

Cuộc đời bà, từ những ngày hoạt động bí mật trong lòng địch ở Sài Gòn, trải qua những trận đòn tra tấn trong nhà tù đế quốc, cho đến khi trở thành một chính khách trên vũ đài quốc tế, đều được dẫn dắt bởi một mục tiêu duy nhất: Độc lập và thống nhất cho Tổ quốc.

Phong cách ngoại giao của Nguyễn Thị Bình là một di sản quý báu, một minh chứng sống động rằng trong một thế giới đầy rẫy những toan tính và quyền lực, sức mạnh của sự chân thành, của chính nghĩa và tình người vẫn có một vị thế không thể thay thế. 

"Ngoại giao tâm công" của bà đã cho thấy, để chiến thắng trên bàn đàm phán, trước hết phải chiến thắng trong trái tim của nhân loại. 

Bà không chỉ là người đặt bút ký vào Hiệp định Paris lịch sử, góp phần quyết định chấm dứt cuộc chiến tranh dài nhất và khốc liệt nhất thế kỷ XX, mà còn khắc vào lịch sử hình ảnh một nhà ngoại giao kiệt xuất, một người phụ nữ Việt Nam anh hùng. 

Bà đã dùng chính cuộc đời mình, với tất cả trí tuệ, khí phách và trái tim nhân hậu, để viết nên một định nghĩa sâu sắc và trường tồn về nghệ thuật ngoại giao: 

Đó là hành trình "đem bạn bè về cho dân tộc", để hòa bình và chính nghĩa được nở hoa trên mảnh đất quê hương./.
Yêu nước ST.

“BONG BÓNG” THÍCH MINH TUỆ XÌ HƠI, “KỀN KỀN” HẾT MỒI!

     Hiện tượng Thích Minh Tuệ (tên thật Lê Anh Tú) từng là một “cơn sốt” trên mạng xã hội và truyền thông Việt Nam trong năm 2024.Nhưng bước sang nửa cuối năm 2025, mọi sự quan tâm ồn ào ấy nhanh chóng lắng xuống, trả lại cho Thích Minh Tuệ một đời sống gắn với giá trị tôn giáo cốt lõi, thay vì hào quang của một “ngôi sao mạng”.

Điều này thể hiện rõ trên các nền tảng trực tuyến. Từ tháng 8 đến đầu tháng 9/2025, chỉ còn lác đác 20–30 bài đăng liên quan trực tiếp đến Thích Minh Tuệ, lượng tương tác ở mức rất thấp, không thể so sánh với hàng triệu lượt xem vào năm 2024. Trên báo chí quốc tế, ngoài vài bài điểm tin cũ, các tổ chức như Human Rights Watch (HRW) hay FIDH vẫn cố níu kéo tên ông trong các báo cáo nhân quyền, nhưng chỉ như một cái cớ lặp lại, thiếu hơi thở thực tế. 

Tất cả cho thấy, hiện tượng này đã đi hết “chu kỳ bong bóng”: từ bùng nổ, tranh cãi, rồi thoái trào và trở về trạng thái bình thường.

Nguyên nhân của sự suy giảm quan tâm không khó lý giải. 
Thứ nhất, ngay trong nội bộ Phật giáo đã có những tranh luận, nhiều ý kiến cho rằng Thích Minh Tuệ không phải tăng sĩ chính thống, từ đó giảm bớt sức thuyết phục ban đầu. 
Thứ hai, công chúng ngày càng tỉnh táo, họ hướng sự quan tâm sang các vấn đề thực tế hơn. Thứ ba, việc ông Thích Minh Tuệ không còn ở Việt Nam mà đang tu hành ở “đất Phật”, nơi ông tâm nguyện, thì mọi việc lợi dụng tu hành để xuyên tạc, chống phá vấn đề tự do tôn giáo ở Việt Nam đều trở nên trơ trẽn, thậm chí phản tác dụng khi người dân được dịp so sánh và thấy rõ, ở bất kỳ đâu, dù người tu hành có được ngưỡng vọng đến đâu cũng phải tuân thủ pháp luật.

Và cũng từ đây, lộ rõ sự lố bịch của đám “dân chủ đội lốt” ở hải ngoại cùng các tổ chức nhân quyền phương Tây vốn lâu nay vẫn rắp tâm lợi dụng tôn giáo để chống phá Việt Nam. Thời điểm hiện tượng Thích Minh Tuệ còn đang “hot”, chúng thi nhau thêu dệt câu chuyện “Việt Nam đàn áp tự do tôn giáo”, “chính quyền bắt cóc nhà sư hành hương”, thậm chí ví von lố bịch với các “cách mạng màu”. Chúng coi đó như “mỏ vàng truyền thông” để bôi nhọ, kích động. Nhưng giờ đây, khi công chúng trong nước không còn mặn mà thì những kẻ này bỗng dưng… mất vốn!

Không còn video viral để khai thác, chúng đành lục lại chuyện cũ như việc anh trai Lê Anh Tú bị bắt vì vi phạm pháp luật, rồi lại cố gắng gắn ghép thành “vấn đề tôn giáo”. Nhưng càng làm vậy, chúng càng lộ rõ bộ mặt “kền kền chính trị”: chuyên săn mồi trên những hiện tượng nhất thời, bịa đặt thêm thắt để xin tài trợ từ bên ngoài. Chúng tự phong cho mình là “nhà đấu tranh dân chủ”, song thực chất chỉ là những con rối truyền thông, đói tin, đói tiền và bất lực trong việc thuyết phục người dân Việt Nam.

Sự suy giảm quan tâm đối với hiện tượng Thích Minh Tuệ thực chất là sự minh chứng cho sức đề kháng lành mạnh của xã hội: không để một cá nhân, một hiện tượng, bị biến thành công cụ cho những mưu đồ chính trị đen tối.

Tín đồ đích thực đều mừng cho Thích Minh Tuệ trở lại với con đường tu hành của riêng mình. Còn đám phản động, sau một hồi “ăn theo”, giờ chỉ còn lại những lời vu cáo trơ trẽn và sự ê chề thất bại. Chúng đã hết vốn để kích động, hết cớ để bịa đặt. Cái gọi là “tự do tôn giáo bị đàn áp” ở Việt Nam chỉ là một trò hề chính trị, và trò hề ấy ngày càng kém duyên, kém sức hút trước một xã hội Việt Nam ổn định, phát triển, hài hòa trong đời sống tín ngưỡng./.
Yêu nước ST.

NEPAL HỖN LOẠN LÀ DO CỘNG SẢN TOÀN TRỊ?

     Tình trạng biểu tình, bạo loạn căng thẳng đã đẩy Nepal vào vòng xoáy bất ổn chính trị với thương vong và thiệt hại xã hội nặng nề. Thế mà số tổ chức phản động lại nhảy vào với trò gán ghép rẻ tiền, ác ý, gieo rắc những luận điệu xuyên tạc, kích động về chế độ ở nước ta, nhất là “Việt Tân”, “Chân trời mới media” với các khẩu hiệu kiểu như: “Nepal vùng lên – Khi Gen Z đập tan chế độ độc tài cộng sản”.

Thực ra thì, nếu động não tí xíu, ai cũng thấy khủng hoảng ở Nepal chả dính dáng gì đến “một đảng cộng sản toàn trị” như lũ kia bịa đặt. Nepal đa đảng từ tám đời, với hàng trăm đảng phái đua nhau tranh quyền. Từ năm 2008, bỏ quân chủ Hindu, lập Cộng hòa Dân chủ Liên bang, hệ thống chạy theo kiểu nghị viện (Thượng viện, Hạ viện), Tổng thống với Phó thì thường từ hai đảng khác nhau. Gần đây nhất, ông Tổng thống Ram Chandra Poudel và bà Phó Ram Sahaya Yadav đều thuộc Đảng Quốc hội Nepal - cái đảng theo hướng “dân chủ tự do” chứ không phải cộng sản. Bất ổn nổ ra vì đủ thứ bức xúc tích tụ: chuyển đổi thể chế, quản lý yếu kém, tham nhũng tràn lan, thất nghiệp khắp nơi, giàu nghèo cách biệt như trời với vực, cộng thêm chính sách kiểm soát mạng xã hội siết chặt. Giới trẻ Nepal dùng mạng để sống ảo lẫn mưu sinh, giờ bị khóa thì nổi điên cũng phải thôi. 

Nếu theo “logic” của “Việt Tân”, “Chân trời mới media”, việc duy trì chế độ một đảng sẽ dẫn đến bất ổn chính trị. Tuy nhiên thực tế thì ngược lại: nhiều quốc gia đa đảng ở Nam Á và châu Phi thường xuyên bất ổn (Sri Lanka khủng hoảng năm 2022, Pakistan với những lần chính phủ sụp đổ liên tiếp, hay Thái Lan nhiều lần đảo chính quân sự, mới đây nhất là Indonesia cũng tương tự).

Trong khi đó Việt Nam – dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, lại giữ được ổn định chính trị lâu dài. Chính sự ổn định đó đã tạo nền tảng cho phát triển kinh tế, văn hóa – xã hội và hội nhập quốc tế. Những số liệu khách quan đều cho thấy điều này. Theo báo cáo HDI của UNDP, Việt Nam liên tục nằm trong nhóm các quốc gia có chỉ số phát triển con người cao, với tiến bộ vượt bậc trong giáo dục, y tế và phúc lợi xã hội, hướng tới mục tiêu miễn viện phí cơ bản cho toàn dân vào năm 2030. Đặc biệt, chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa đã giúp Việt Nam trở thành điểm đến đáng tin cậy của các tập đoàn toàn cầu, trong bối cảnh thế giới chao đảo vì xung đột, khủng hoảng năng lượng và đứt gãy chuỗi cung ứng…

Tóm lại, Nepal rối ren vì mâu thuẫn nội tại đặc thù của nó thôi, chả liên quan gì “cộng sản” như lũ thù địch bịa đặt để xuyên tạc./.
Môi trường ST.

ĐẤU TRANH CHỐNG LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC CÔNG TÁC NHÂN SỰ ĐẠI HỘI ĐẢNG!

     Chuẩn bị thật tốt về mọi mặt, nhất là công tác nhân sự là tiền đề quan trọng cho thành công của đại hội đảng các cấp tiến tới Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.

Tuy nhiên, nhằm thực hiện dã tâm chống phá, các thế lực thù địch luôn dùng mọi âm mưu, thủ đoạn thâm độc, quyết liệt tấn công Đảng ta trên mọi phương diện, nhất là công tác nhân sự - một khâu then chốt, có ý nghĩa quyết định đến sự thành bại của đại hội, đòi hỏi cần kịp thời nhận diện để đấu tranh, ngăn chặn.

Đối với Đảng ta, mỗi kỳ đại hội là đợt sinh hoạt chính trị sâu rộng. Ngoài việc thảo luận, quyết định đường lối, nhiệm vụ chính trị của Đảng thì công tác nhân sự luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt trong Đảng cũng như đông đảo quần chúng nhân dân. Bởi công tác nhân sự là then chốt của then chốt, liên quan vận mệnh của Đảng, tương lai của đất nước.

Thực tế cho thấy, qua mỗi kỳ đại hội, công tác nhân sự không đơn giản chỉ là việc sắp xếp, lựa chọn ai ra ai vào; nhân sự mới được bố trí ở đâu, như thế nào mà quan trọng nhất là lựa chọn, tìm ra những người ưu tú, tiên phong, gương mẫu nhất, thể hiện cho ý chí, bản lĩnh, trí tuệ, hạt nhân đoàn kết để lãnh đạo, điều hành công việc tại các tổ chức đảng, cơ quan, đơn vị.

Trong bài viết "Tổ chức tốt Đại hội Đảng bộ các cấp nhiệm kỳ 2025-2030", Tổng Bí thư Tô Lâm chỉ rõ: “Cần ý thức sâu sắc, chuẩn bị nhân sự không chỉ cho một kỳ đại hội; xa hơn, đó là sự chuẩn bị nhân sự cho tương lai phát triển của tổ chức đảng, sự phát triển của ngành, lĩnh vực, địa phương, cơ quan, đơn vị; rộng hơn, đó là vận mệnh của Đảng, sự tồn vong của chế độ và sự phát triển của đất nước, của dân tộc. Đây là công việc mà cán bộ, đảng viên và nhân dân quan tâm theo dõi; đây cũng là việc mà các phần tử xấu, cơ hội chính trị tìm mọi cách tác động, tung tin thất thiệt, xuyên tạc hòng chia rẽ nội bộ”.

Tổng Bí thư Tô Lâm phân tích: “Cán bộ là cái gốc của mọi vấn đề cho nên trong quá trình lựa chọn nhân sự bên cạnh việc phát hiện đúng-trúng thì cố gắng không bỏ sót nhân tài bởi không tìm chọn, sử dụng nhân tài là sự lãng phí về tài nguyên và tiềm năng con người”.

Thực tế cho thấy, qua mỗi kỳ đại hội, công tác nhân sự không đơn giản chỉ là việc sắp xếp, lựa chọn ai ra ai vào; nhân sự mới được bố trí ở đâu, như thế nào mà quan trọng nhất là lựa chọn, tìm ra những người ưu tú, tiên phong, gương mẫu nhất, thể hiện cho ý chí, bản lĩnh, trí tuệ, hạt nhân đoàn kết để lãnh đạo, điều hành công việc tại các tổ chức đảng, cơ quan, đơn vị.

Đại hội đảng các cấp, tiến tới đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV diễn ra trong bối cảnh cả nước thực hiện xong việc sáp nhập tỉnh và đang thực hiện mô hình chính quyền hai cấp. Có thể khẳng định đây là bước thay đổi có tính lịch sử, tạo sự phát triển đột phá, đưa đất nước vững bước tiến vào kỷ nguyên mới. Do đó, công tác chuẩn bị nhân sự kỳ này càng trở nên quan trọng hơn.

Tại hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai Nghị quyết Trung ương 11 ngày 16/4/2025, Tổng Bí thư Tô Lâm chỉ rõ công tác nhân sự đã rất quan trọng, nay lại càng quan trọng hơn trước yêu cầu mới.

Tổng Bí thư yêu cầu: “Nhân sự lãnh đạo các cấp và nhân sự Đại hội XIV phải hội tụ "đủ đức-đủ tài-đủ tâm-đủ tầm-đủ sức-đủ nhiệt huyết cách mạng" để gánh vác trọng trách lịch sử của đất nước. Trong tình hình hiện nay, không có chỗ cho những cán bộ cơ hội, bon chen, trung bình chủ nghĩa, lừng chừng, ngại đổi mới, thu vén cá nhân. Những ai tự thấy mình không đáp ứng yêu cầu thì tự nguyện rút lui, nhường chỗ cho người xứng đáng hơn - tự nguyện đứng về phía sau vì sự phát triển cũng là hành động bản lĩnh, dũng cảm, đáng tự hào, đáng được khen ngợi”.

Ngày 14/6/2024, Tổng Bí thư Tô Lâm thay mặt Bộ Chính trị ký ban hành Chỉ thị số 45-CT/TW (Chỉ thị số 45) thay thế Chỉ thị số 35-CT/TW, về đại hội đảng bộ các cấp tiến tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, trong đó yêu cầu công tác nhân sự phải bảo đảm sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện của Đảng, cấp ủy các cấp và đề cao vai trò, trách nhiệm của tập thể lãnh đạo và người đứng đầu theo quy định. Bảo đảm sự kế thừa, đổi mới và phát triển liên tục của đội ngũ cán bộ; đề cao, coi trọng chất lượng, có số lượng và cơ cấu hợp lý.

Với tầm quan trọng và ý nghĩa to lớn của công tác nhân sự đại hội đảng các cấp, tiến tới Đại hội Đảng toàn quốc khiến các thế lực thù địch trong nước và nước ngoài tăng cường câu kết với nhau, xem đây là trọng điểm, tập trung chống phá bằng những hình thức, thủ đoạn tinh vi, nhất là trên không gian mạng.

Lợi dụng sự phát triển của khoa học-công nghệ mới, sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI), các đối tượng gia tăng tần suất đăng tải các bài viết có nội dung xấu độc, tạo video giả, cài cắm các thông tin bịa đặt sai sự thật như “Đảng tước bỏ quyền dân chủ của đảng viên”, “cán bộ chỉ là quân cờ”,… rồi phát tán trên nền tảng mạng xã hội.

Đồng thời, các đối tượng còn phát tán cái gọi là thư ngỏ, đơn kiến nghị tạo ra một ma trận thông tin thật-giả, gây dư luận trái chiều. Nham hiểm hơn, chất liệu để tạo ra các thông tin nóng xuyên tạc, chống phá nêu trên được chúng khai thác từ thông tin chính thống; các sự kiện, con người thật, song đã được cắt xén, lồng ghép vào đó những bình luận tinh vi, xảo quyệt cố tình bóp méo sự thật.

Bằng những chiêu trò, thủ đoạn nham hiểm, các đối tượng cố tình gieo rắc nghi ngờ, làm suy giảm niềm tin của quần chúng nhân dân đối với đội ngũ cán bộ của Đảng, chống phá đại hội đảng các cấp nhằm làm lung lay, suy yếu tổ chức đảng hòng làm suy yếu chế độ, phá hoại sự nghiệp phát triển của đất nước.

Đáng chú ý, mỗi khi trên truyền thông đưa thông tin cơ quan, đơn vị, địa phương nào đó có cán bộ, nhất là những lãnh đạo chủ chốt sa sút về phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống bị vướng vào vòng tham ô tham nhũng, tiêu cực dù đã bị xử lý bằng pháp luật và kỷ luật đảng nghiêm minh, đúng quy trình theo pháp luật và kỷ luật đảng, không có ngoại lệ, không có vùng cấm thì chúng vẫn cố tình lu loa rằng công tác nhân sự, quy hoạch cán bộ của Đảng “có vấn đề”, là “lợi ích nhóm”, “đấu đá nội bộ, tranh giành thượng tầng trong Đảng”.

Tổ chức khủng bố Việt Tân còn thường xuyên tổ chức các hội thảo bàn tròn; phỏng vấn, bình luận; đăng tải video, bài viết kêu gọi hình thành "đối lập chính trị", cổ xúy "đổi mới chế độ" nhằm phá hoại sự đoàn kết trong Đảng, làm chệch hướng con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.

Bằng những chiêu trò, thủ đoạn nham hiểm, các đối tượng cố tình gieo rắc nghi ngờ, làm suy giảm niềm tin của quần chúng nhân dân đối với đội ngũ cán bộ của Đảng, chống phá đại hội đảng các cấp nhằm làm lung lay, suy yếu tổ chức đảng hòng làm suy yếu chế độ, phá hoại sự nghiệp phát triển của đất nước.

Cần khẳng định công tác cán bộ của Đảng được tiến hành theo một quy trình chặt chẽ, khoa học, minh bạch. Chỉ thị số 45 nhấn mạnh: “Công tác nhân sự phải bảo đảm sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện của Đảng, cấp ủy các cấp và đề cao vai trò, trách nhiệm của tập thể lãnh đạo và người đứng đầu theo quy định”; “Công tác chuẩn bị nhân sự, bầu cử hoặc chỉ định phải thực hiện nghiêm, đúng nguyên tắc, quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước; bảo đảm đồng bộ, tổng thể, liên thông, chặt chẽ, dân chủ, khoa học, khách quan, công tâm, minh bạch, trách nhiệm giải trình; bảo đảm sự đoàn kết, thống nhất cao; làm thận trọng từng bước, "làm đến đâu chắc đến đó"...”.

Như vậy, mọi quy trình nhân sự đều có sự tham gia, giám sát chặt chẽ từ nhiều cấp, nhiều khâu, bài bản, khoa học, hoàn toàn không có chuyện “áp đặt” hay “lợi ích nhóm” như các thế lực thù địch rêu rao.

Luận điệu mà các đối tượng ra sức bêu riếu rằng, “Đảng tước bỏ quyền dân chủ của đảng viên” trong việc sắp xếp nhân sự trong Đảng hoàn toàn phi lý, bịa đặt vì dân chủ trong Đảng ngày càng được mở rộng.

Quy trình nhân sự các cấp đều lấy ý kiến rộng rãi trong Ban Chấp hành, cấp ủy, tổ chức đảng, thậm chí có bước thăm dò tín nhiệm nhiều vòng, bảo đảm tính dân chủ và đồng thuận cao.

Trước sự chống phá ngày càng gia tăng của các đối tượng cực đoan, phản động, trước tiên cần làm tốt công tác nhân sự đại hội để kẻ địch không có “đất”, không tìm ra kẽ hở để có thể lợi dụng để thực hiện các mưu đồ đen tối.

Trước sự chống phá ngày càng gia tăng của các đối tượng cực đoan, phản động, trước tiên cần làm tốt công tác nhân sự đại hội để kẻ địch không có “đất”, không tìm ra kẽ hở để có thể lợi dụng để thực hiện các mưu đồ đen tối.

Các cấp ủy đảng phải chuẩn bị nhân sự cho đại hội đảng thật chu đáo, khoa học, lựa chọn những người thật sự nổi trội, xứng đáng, tiêu biểu cho ý chí của Đảng, có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức trong sáng, có tính chiến đấu và tính kỷ luật cao, khả năng quy tụ được sự đoàn kết, gắn bó mật thiết với nhân dân.

Đồng thời cần nhận diện sớm các quan điểm sai trái về công tác nhân sự đại hội đảng các cấp để chủ động có kế hoạch đấu tranh, ngăn chặn. Tăng cường khả năng kiểm soát thông tin trên không gian mạng xã hội, từ đó định hướng, tạo điều kiện để mỗi người dùng mạng xã hội có thể tự mình tạo “bộ lọc”, tránh bị lôi kéo hoặc chịu tác động của những thông tin xấu độc, rồi vô ý hoặc cố tình tiếp tay cho các thế lực thù địch.

Chú trọng công tác tuyên truyền, phát huy tính chủ động, định hướng, cung cấp những thông tin chính thống, nói rõ quan điểm, yêu cầu, chủ trương của Đảng về công tác cán bộ, quy hoạch nhân sự đại hội đảng các cấp đến mỗi cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân.

Bởi đây không chỉ là đối tượng đông đảo nhất cần tiếp nhận, nắm bắt thông tin để thực hiện, theo dõi, giám sát mà còn là lực lượng cơ bản, hùng hậu, góp phần đấu tranh, phản bác lại các quan điểm sai trái, thù địch. Công tác thông tin, tuyên truyền phải gắn liền với các mặt công tác xây dựng Đảng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Mỗi cấp ủy, tổ chức đảng cần quan tâm tập huấn, bồi dưỡng cho cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân kỹ năng, khả năng nhận diện và cách thức đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về vấn đề này. Để phản bác hiệu quả, cần đưa ra luận cứ xác đáng, thuyết phục, dựa trên dữ liệu thực tiễn.

Đồng thời, tăng cường vai trò của các chuyên gia, nhà nghiên cứu, cựu chiến binh trong việc sử dụng mạng xã hội để lan tỏa thông tin chính thống. Quan trọng hơn là phải tạo được thế trận lòng dân, thế trận an ninh nhân dân, dựa vào nhân dân để hình thành tổ chức, sáng kiến và lực lượng vững chắc bảo vệ Đảng, công tác cán bộ, công tác nhân sự chuẩn bị cho đại hội đảng các cấp đi đến thành công./.
----------
Ảnh: Các đại biểu trao đổi tại hội thảo khoa học “Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về dự thảo các văn kiện và công tác nhân sự Đại hội XIV của Đảng”./.
Yêu nước ST.

“THANH LỌC” CÁN BỘ SUY THOÁI.

     Những thành quả và giá trị nhân văn, tiến bộ trong công tác phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam thời gian qua đã góp phần làm cho nội bộ Đảng và bộ máy Nhà nước được “thanh lọc” trong sạch, vững mạnh hơn.

Từ đó, nhân dân thêm phấn khởi, tin tưởng vào quyết tâm chính trị đúng đắn và hành động quyết liệt trong đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực của Đảng và Nhà nước. Đó là minh chứng sinh động, thuyết phục phủ nhận luận điệu “thanh trừng” mà các thế lực thù địch, cơ hội chính trị rêu rao nhằm bôi nhọ thanh danh, uy tín của Đảng, Nhà nước ta.

Phân biệt giữa “thanh trừng” và “thanh lọc”

Dưới góc độ chính trị học và xã hội học, thanh trừng là loại bỏ, khử trừ khỏi hàng ngũ những người không cùng chí hướng và lợi ích. Theo phương diện lịch sử và tôn giáo, thanh trừng hàm nghĩa hành động cách chức, thậm chí là hành quyết những người làm trái với giáo lý, giáo luật hoặc ý chí của tổ chức hay cá nhân nắm giữ quyền lực xã hội. Phạm vi thanh trừng có thể xảy ra giữa các phe cánh hoặc diễn ra chính trong nội bộ của phe phái. Một cuộc thanh trừng có thể diễn ra bằng hình thái bất bạo động hoặc bạo lực.

Bản chất của thanh trừng là thủ đoạn chính trị đơn phương nhằm gạt bỏ, thủ tiêu những người có tư tưởng, hành vi chống đối quan điểm chính thống và hoạt động của một chính quyền hay tổ chức đảng, hoặc một phong trào... ra khỏi cơ cấu hệ thống của tổ chức.

Còn “thanh lọc”, theo phương diện sinh học, y học thì đây là quá trình vô hiệu hóa hoặc loại bỏ độc tố ra khỏi cơ thể, thanh lọc giúp cơ thể sạch sẽ, được tiếp thêm năng lượng và hoạt động hiệu quả hơn.

Tiếp cận dưới góc độ chính trị-xã hội, thanh lọc là hành động thống nhất của đa số nhằm loại bỏ những phần tử xấu, đi ngược lại với mục đích chung, làm trong sạch tổ chức và nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của tổ chức đó.

Thanh lọc và thanh trừng là hai vấn đề khác nhau cả về nội hàm, ý nghĩa. Hành động thanh trừng hàm chứa những mâu thuẫn, tranh đấu không thể dung hòa giữa các phe nhóm, đảng phái nhằm thâu tóm quyền lực chính trị và kinh tế. Trong khi thanh lọc nhằm loại bỏ khỏi tổ chức những phần tử xấu, thoái hóa, biến chất, đi ngược lại với mục đích chung của đa số và làm cho tổ chức được trong sạch hơn.

“Thanh lọc” những cán bộ tham nhũng, thoái hóa để làm trong sạch Đảng và bộ máy Nhà nước

Mặc dù thanh lọc và thanh trừng đều hiện hữu trong lòng xã hội có giai cấp, song thanh lọc mang tính tất yếu khách quan, hướng tới những giá trị tốt đẹp cho tập thể; còn thanh trừng lại là hành động thanh lý, trừng phạt phe cánh hòng mưu lợi cho thiểu số, thậm chí là mang lại quyền lực cho chỉ một cá nhân trong tổ chức, đi ngược lại với sự phát triển tiến bộ của nhân loại. Do đó, bản chất của luận điệu “thanh trừng” mà các đối tượng truyền bá, rêu rao chỉ là sự xảo ngôn, ngụy tạo về cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam nhằm bôi nhọ uy tín, thanh danh của Đảng và phủ nhận sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng ta trong “cuộc chiến” chống quốc nạn tham nhũng.

Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định “quan liêu, tham ô, lãng phí là tội ác. Phải tẩy sạch nó” để đẩy mạnh kháng chiến thắng lợi, kiến quốc thành công và tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội. Đảng, Bác Hồ đã sớm khẳng định tham nhũng là “kẻ địch nội xâm” nguy hại, khó lường, nhất là trong điều kiện duy nhất một đảng cầm quyền. Vì thế, cũng như các quốc gia khác, Việt Nam luôn chú trọng công cuộc phòng, chống tham nhũng nhằm làm trong sạch bộ máy tổ chức đảng và chính quyền nhà nước. Minh chứng điển hình là khi nước Việt Nam non trẻ mới được thành lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kiên quyết chỉ đạo xét xử và đưa ra bản án nghiêm khắc nhất là tử hình đối với Trần Dụ Châu (năm 1950) vì tội tham nhũng để làm trong sạch đội ngũ cán bộ.

Phòng, chống tham nhũng là vấn đề thiết yếu trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là lâu dài, phức tạp và chứa đựng nhiều yếu tố phức tạp đan xen, cả tiến bộ-lạc hậu, tích cực-tiêu cực... Do đó, tình trạng tham nhũng là khó tránh khỏi khi Việt Nam thực hiện nhiều hình thức sở hữu dưới tác động của mặt trái cơ chế thị trường. Vì vậy, việc tiến hành công cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam là đòi hỏi tất yếu, là yêu cầu cấp bách của sự nghiệp cách mạng, là cuộc đấu tranh mang ý nghĩa chính trị-xã hội sâu rộng, vì đất nước phát triển ổn định, lành mạnh, văn minh, phồn vinh, hạnh phúc.

Với bản lĩnh và trí tuệ của mình, Đảng ta đã thẳng thắn chỉ rõ thực trạng nghiêm trọng của tham nhũng, lãng phí, tiêu cực xảy ra ở nhiều nơi và nhấn mạnh một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị trong sạch vững mạnh chính là công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực. Cho dù phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, thử thách nhưng công cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng là quyết tâm chính trị của Đảng, Nhà nước và nhân dân Việt Nam, được thực hiện theo đúng quan điểm, đường lối của Đảng và Hiến pháp, pháp luật Nhà nước. Nhằm bảo đảm mục đích chính trị và hành lang pháp lý cho phòng, chống tham nhũng thực sự có hiệu quả, Đảng, Nhà nước ta đã nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn để điều chỉnh, bổ sung, hoàn thiện đường lối, chính sách, pháp luật về phòng, chống tham nhũng, góp phần xây dựng bộ máy chính trị ngày càng trong sạch, vững mạnh.

Theo đánh giá của Ban chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, từ năm 2013 (thời điểm chính thức hoạt động của Ban chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng trực thuộc Bộ Chính trị) đến nay, công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng đã được Trung ương lãnh đạo, chỉ đạo quyết liệt, bài bản, ngày càng đi vào chiều sâu, đạt nhiều kết quả rất quan trọng, tạo hiệu ứng tích cực, lan tỏa mạnh mẽ trong toàn xã hội và ngày càng trở thành phong trào, xu thế không thể đảo ngược. Công tác phát hiện và xử lý tham nhũng đã được chỉ đạo và thực hiện một cách bài bản, đồng bộ, quyết liệt và hiệu quả, tạo bước đột phá trong công tác phòng, chống tham nhũng, khẳng định quyết tâm rất cao của Đảng, Nhà nước và nhân dân ta trong cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng với tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ, bất kể người đó là ai và không chịu sức ép của bất kỳ cá nhân nào”.

Đi đôi với tập trung chỉ đạo công tác phát hiện, xử lý tham nhũng, công tác xây dựng, hoàn thiện cơ chế, thể chế về quản lý kinh tế-xã hội và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực cũng được chú trọng đẩy mạnh, từng bước hoàn thiện cơ chế phòng ngừa chặt chẽ để “không thể, không dám, không muốn, không cần” tham nhũng. Nhờ đó, tham nhũng từng bước đã được kiềm chế, ngăn chặn, góp phần quan trọng giữ vững ổn định chính trị, phát triển kinh tế-xã hội, củng cố thêm niềm tin của cán bộ, đảng viên và nhân dân đối với Đảng, Nhà nước ta. Theo kết quả điều tra dư luận xã hội do Ban Tuyên giáo Trung ương (nay là Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương) tiến hành, đại đa số ý kiến của người dân (93%) bày tỏ tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng trong đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí. 

Có thể khẳng định rằng, công cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực là sự hội tụ của lòng dân với ý Đảng. Những thành quả và giá trị nhân văn, tiến bộ trong “cuộc chiến” này thời gian qua đã góp phần làm cho nội bộ Đảng và bộ máy Nhà nước được “thanh lọc” ngày càng trong sạch, vững mạnh hơn. Từ đó, nhân dân thêm phấn khởi, tin tưởng vào quyết tâm chính trị đúng đắn và hành động quyết liệt trong đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực của Đảng và Nhà nước. Đó là minh chứng sinh động, thuyết phục phủ nhận luận điệu “thanh trừng” mà các loại thế lực thù địch, cơ hội chính trị rêu rao nhằm bôi nhọ thanh danh, uy tín của Đảng, Nhà nước ta./.
Khuyết danh ST.

Thứ Ba, 16 tháng 9, 2025

TÌM HIỂU GIÚP BẠN: TỔNG BÍ THƯ TÔ LÂM “ĐẨY MẠNH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG THEO HƯỚNG CHỦ ĐỘNG, TỰ LỰC, TỰ CƯỜNG, LƯỠNG DỤNG, HIỆN ĐẠI”!

     Sáng 15/9, tại Hà Nội, Tổng Cục Công nghiệp, Bộ Quốc phòng đã tổ chức trọng thể Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày truyền thống Tổng cục Công nghiệp quốc phòng (15/9/1945 - 15/9/2025) và đón nhận Danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang nhân dân (lần thứ hai). Tổng Bí thư Tô Lâm, Bí thư Quân ủy Trung ương dự và phát biểu chỉ đạo tại Lễ kỷ niệm.

Cùng dự có các đồng chí: Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng ban Nội chính Trung ương Phan Đình Trạc; Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Bí thư Quân ủy Trung ương, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Đại tướng Phan Văn Giang; nguyên Ủy viên Bộ Chính trị, nguyên Phó Bí thư Quân ủy Trung ương, nguyên Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Đại tướng Ngô Xuân Lịch; Bí thư Trung ương Đảng, Ủy viên Thường vụ Quân ủy Trung ương, Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, Đại tướng Trịnh Văn Quyết; Ủy viên Trung ương Đảng, Phó Chủ tịch Quốc hội Trần Quang Phương.

Các đồng chí Ủy viên Trung ương Đảng, nguyên Ủy viên Trung ương Đảng, lãnh đạo các ban, bộ, ngành Trung ương và địa phương, lãnh đạo, nguyên lãnh đạo Quân ủy Trung ương - Bộ Quốc phòng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Anh hùng Lao động, cùng cán bộ tướng lĩnh, sĩ quan cấp cao Quân đội nhân dân Việt Nam và đại diện các thế hệ cán bộ, chiến sĩ Tổng cục Công nghiệp quốc phòng… cùng tham dự Lễ kỷ niệm.

Nhân dịp này, Ủy viên Bộ Chính trị, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính; Ủy viên Trung ương Đảng, Phó Chủ tịch nước Võ Thị Ánh Xuân và một số bộ, ban, ngành, cơ quan Trung ương và địa phương, đơn vị trong Quân đội đã gửi lẵng hoa chúc mừng Tổng cục Công nghiệp quốc phòng.

Khẳng định trí tuệ Việt Nam trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng

Đọc Diễn văn tại Lễ kỷ niệm, Trung tướng Hồ Quang Tuấn, Chủ nhiệm Tổng cục Công nghiệp quốc phòng cho biết, ngày 15/9/1945, chỉ ít ngày sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng đã ra Sắc lệnh thành lập Phòng Quân giới, trực thuộc Bộ Quốc phòng (tiền thân của Tổng cục Công nghiệp quốc phòng ngày nay).

Với bề dày truyền thống, Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng đã tích cực vượt qua khó khăn, thử thách, thực hiện 2 nhiệm vụ chiến lược: Phát triển sản xuất quốc phòng và tham gia sản xuất xây dựng nền kinh tế đất nước.

Với phương châm “lấy ngắn nuôi dài”, Đảng ủy Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng đã tập trung lãnh đạo, chỉ đạo các nhà máy Công nghiệp Quốc phòng nêu cao tinh thần năng động, sáng tạo, triệt để khai thác mọi tiềm năng, phát huy hiệu quả các dây chuyền sản xuất để làm ra nhiều mặt hàng phục vụ nhu cầu dân sinh như: Phụ tùng xe đạp, bếp dầu, quạt trần, phụ tùng các ngành công nghiệp,... góp phần giải quyết tình trạng khan hiếm hàng hóa, vật tư phục vụ nhu cầu của đời sống xã hội và sản xuất công nghiệp của đất nước...

Bước vào thời kỳ đổi mới, Quân giới Việt Nam, Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng ngày nay tiếp tục nhận được sự quan tâm đặc biệt của Đảng, Nhà nước, Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng đã nhanh chóng chuyển đổi cơ chế quản lý, xác định lộ trình, bước đi phù hợp; coi trọng phát triển nguồn nhân lực, nguồn lực khoa học - công nghệ, huy động tối đa thành tựu của nền công nghiệp quốc gia phục vụ Công nghiệp Quốc phòng; tập trung đầu tư có trọng điểm cho các sản phẩm mũi nhọn với trình độ công nghệ tiên tiến, hiện đại; tăng tính lưỡng dụng trong đầu tư phát triển; kết hợp chặt chẽ giữa sản xuất quốc phòng với kinh tế. Tính riêng trong 5 năm gần đây, cán bộ, chiến sĩ, người lao động Tổng cục đã hoàn thành xuất sắc chỉ lệnh sản xuất hơn 140 chủng loại vũ khí lục quân, vũ khí quân binh chủng; đóng mới gần 140 tàu và sửa chữa trên 380 lượt tàu quân sự các loại... kịp thời đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trang bị, huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu của quân đội, phục vụ các sự kiện quan trọng của đất nước và quốc tế.

Trên lĩnh vực nghiên cứu khoa học, vượt qua điều kiện đặc biệt khó khăn trong tiếp cận tài liệu thiết kế công nghệ sản xuất vũ khí, Tổng cục đã tập trung đột phá vào 5 hướng chính là: Phát triển vũ khí trang bị kỹ thuật mới; sửa chữa, hiện đại hóa vũ khí trang bị kỹ thuật; sản xuất vật tư kỹ thuật; nâng cao chất lượng sản phẩm; áp dụng công nghệ mới, hiện đại hóa các dây chuyền sản xuất.

Trải qua 80 năm xây dựng, chiến đấu và phát triển, Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, tiêu biểu như: Xây dựng được đội ngũ cán bộ, công nhân viên có trình độ cao, làm chủ khoa học - công nghệ tiên tiến. Sản xuất, sửa chữa, cải tiến nhiều chủng loại vũ khí, trang bị kỹ thuật hiện đại, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ huấn luyện và sẵn sàng chiến đấu của Quân đội. Nghiên cứu, chế thử, sản xuất thành công nhiều sản phẩm vũ khí công nghệ cao, khẳng định trí tuệ Việt Nam trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Tích cực tham gia phát triển kinh tế - xã hội, với nhiều sản phẩm dân dụng, kinh tế quốc dân chất lượng cao, có thương hiệu, uy tín trên thị trường trong và ngoài nước, góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Phát biểu tại Lễ kỷ niệm, Tổng Bí thư Tô Lâm bày tỏ, trong lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc, khả năng tự nghiên cứu, chế tạo các loại vũ khí để bảo vệ tổ quốc, chiến đấu và chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên sức mạnh của quân đội, giúp quân đội làm nên những chiến công hiển hách. Tinh thần sáng tạo và tài năng về chế tạo vũ khí đánh giặc cứu nước đã trở thành một truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam.

Tổng Bí thư nêu rõ, trải qua 80 năm xây dựng, chiến đấu và trưởng thành, cán bộ, chiến sỹ, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên chức, lao động quốc phòng của ngành Quân giới trước đây và Tổng cục Công nghiệp quốc phòng ngày nay đã thể hiện rõ bản lĩnh chính trị vững vàng, trung thành tuyệt đối với sự nghiệp cách mạng của Đảng, tinh thần vượt khó, tự lực, tự cường, cần cù, thông minh, sáng tạo, đoàn kết gắn bó mật thiết với nhân dân.

“Các đồng chí là hiện thân của những cánh chim đầu đàn của đội quân chiến đấu, đội quân công tác, đội quân lao động sản xuất. Những cống hiến, hy sinh thầm lặng của các đồng chí đã góp phần quan trọng tô thắm truyền thống vẻ vang của Quân đội nhân dân Việt Nam anh hùng”, Tổng Bí thư nhấn mạnh.

Đầu tư phát triển Công nghiệp quốc phòng đáp ứng yêu cầu tình hình mới

Ghi nhận những chiến công, thành tích đặc biệt xuất sắc của các thế hệ cán bộ, chiến sỹ, người lao động ngành Công nghiệp quốc phòng, nhiều tập thể, cá nhân đã được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Anh hùng Lao động; Đảng, Nhà nước và Quân đội đã trao tặng Tổng cục Công nghiệp quốc phòng Huân chương Sao vàng, Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Độc lập và nhiều phần thưởng cao quý khác. Đó là truyền thống tốt đẹp mà các thế hệ Quân giới, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng đã xây dựng nên trong 80 năm qua.

Thay mặt Đảng, Nhà nước, Tổng Bí thư nhiệt liệt biểu dương, tri ân và chúc mừng những thành tích đặc biệt xuất sắc của Tổng cục Công nghiệp quốc phòng về những đóng góp tích cực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; đồng thời đề nghị Tổng cục Công nghiệp quốc phòng cần nâng niu trân trọng, tiếp tục phát huy cao độ trong giai đoạn cách mạng mới.

Tổng Bí thư cho biết, để hoàn thành các mục tiêu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, Đảng, Nhà nước đặc biệt quan tâm đến xây dựng, phát triển ngành Công nghiệp quốc phòng; các cấp, các ngành rất quan tâm, tạo điều kiện và dành nhiều nguồn lực cho đầu tư phát triển Công nghiệp quốc phòng nhằm đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

Thời gian tới, Tổng Bí thư đề nghị Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng tập trung lãnh đạo, chỉ đạo Tổng cục Công nghiệp quốc phòng thường xuyên quán triệt, thực hiện nghiêm túc, có hiệu quả các chủ trương, chỉ đạo của Đảng, Nhà nước, Quân đội về phát triển Công nghiệp quốc phòng, kết hợp chặt chẽ giữa quốc phòng với kinh tế, kinh tế với quốc phòng; tiếp tục hoàn thiện thể chế, pháp luật, tổ chức lực lượng ngành Công nghiệp quốc phòng; nâng cao chất lượng tham mưu chiến lược; chủ động dự báo, đánh giá xu hướng phát triển khoa học quân sự của thế giới để kịp thời nghiên cứu, phát triển các loại vũ khí, trang bị kỹ thuật có ý nghĩa chiến lược cho Quân đội thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống.

Các bộ, ngành Trung ương cần đặc biệt quan tâm, tạo cơ chế, điều kiện thuận lợi để Quân đội triển khai các nhiệm vụ đẩy mạnh phát triển Công nghiệp quốc phòng theo hướng chủ động, tự lực, tự cường, lưỡng dụng, hiện đại, gắn kết chặt chẽ và trở thành mũi nhọn của Công nghiệp quốc gia.

Tổng Bí thư yêu cầu, đẩy mạnh ứng dụng hiệu quả các thành tựu khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong công tác nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, sản xuất, sửa chữa, hiện đại hóa vũ khí, trang bị kỹ thuật; tập trung triển khai các nhiệm vụ, đề án trọng điểm mang tính đột phá, mũi nhọn để tiếp cận, làm chủ công nghệ mới trong chế tạo vũ khí, khí tài cho các quân chủng, binh chủng, lực lượng tiến thẳng lên hiện đại; ưu tiên làm chủ các công nghệ nền, công nghệ lõi, phát triển công nghiệp chíp bán dẫn, vật liệu tiên tiến, vật liệu đặc chủng cho nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, sản xuất, sửa chữa các loại vũ khí, trang bị, khí tài hiện đại, có ý nghĩa chiến lược.

Tổng Bí thư chỉ rõ, xây dựng bản lĩnh chính trị của người cán bộ, công nhân Công nghiệp quốc phòng, tuyệt đối trung thành với sự nghiệp cách mạng của Đảng, của dân tộc; thường xuyên chăm lo, bồi dưỡng, đào tạo cán bộ khoa học cho Công nghiệp quốc phòng; xây dựng đội ngũ cán bộ kỹ thuật, nhà khoa học đầu ngành có khả năng làm chủ khoa học kỹ thuật công nghệ cao để nghiên cứu, thiết kế, chế tạo những vũ khí hiện đại, có ý nghĩa chiến lược, có sức răn đe lớn đối với mọi kẻ thù xâm lược; kết hợp nhiệm vụ phát triển Công nghiệp quốc phòng trong chiến lược phát triển Công nghiệp quốc gia; đẩy mạnh hợp tác quốc tế…

Tại Lễ kỷ niệm, thay mặt lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Tổng Bí thư Tô Lâm đã trao tặng Danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang nhân dân cho Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng, Bộ Quốc phòng đã có thành tích đặc biệt xuất sắc trong nghiên cứu, sản xuất, sửa chữa vũ khí, trang thiết bị chiến lược công nghệ cao, thế hệ mới, góp phần vào sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc./.


Yêu nước ST.

PHÁT BIỂU CỦA TỔNG BÍ THƯ TẠI HỘI NGHỊ QUÁN TRIỆT 4 NGHỊ QUYẾT CỦA BỘ CHÍNH TRỊ!

    Sáng 16/9, Bộ Chính trị, Ban Bí thư tổ chức Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai thực hiện 4 Nghị quyết của Bộ Chính trị. Tổng Bí thư Tô Lâm dự và phát biểu chỉ đạo.

Nội dung bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm nêu rõ: 

Tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết 59 và Ba nghị quyết 70-71-72 là chuyển nhanh từ “ban hành chủ trương” sang “quản trị thực thi”, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, lấy hiệu quả thực tiễn làm thước đo. Mỗi cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm biến nội dung các Nghị quyết thành công việc hằng ngày, thành chương trình hành động cụ thể, có nguồn lực, có thời hạn, có chỉ số đo lường, có giám sát và giải trình.

Tôi đề nghị toàn hệ thống chính trị quán triệt và thực hiện nghiêm một số nguyên tắc trong quá trình triển khai các Nghị quyết này, đó là: 5 nhất quán (chính trị-pháp lý-dữ liệu-phân bổ nguồn lực-truyền thông); 3 công khai (mục tiêu-tiến độ-kết quả); 3 sớm (sớm hoàn thiện thể chế-sớm khởi động dự án trọng điểm-sớm bố trí vốn) và 5 rõ (rõ việc, rõ người, rõ trách nhiệm, rõ thời gian, rõ kết quả) và triển khai ngay các nội dung Nghị quyết trong thời gian sớm nhất ở tất cả các cấp.

Để bảo đảm chỉ đạo thống nhất, điều phối nhịp nhàng và “đến được cơ sở”, cần thành lập Ban Chỉ đạo Trung ương đối với từng Nghị quyết hoặc Ban chỉ đạo Trung ương về việc triển khai các Nghị quyết của Bộ Chính trị (vấn đề này các đồng chí tính toán thêm). Bên cạnh đó, cần xây dựng “bảng điều khiển số” công khai, cập nhật theo tuần và theo tháng, theo dõi các chỉ số cốt lõi, các nút thắt, tiến độ thực hiện của từng Nghị quyết. Trách nhiệm của Chính phủ, bộ, ngành, địa phương và của nhân dân. Đồng thời, có thể mời các nhóm chuyên gia độc lập, bộ phận giám định chính sách tham gia thẩm định giải pháp, đánh giá, phản biện khách quan.

Tôi cũng xin nhấn mạnh một số định hướng, nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm của từng Nghị quyết, đồng thời làm rõ mối liên hệ biện chứng, bổ trợ lẫn nhau giữa các Nghị quyết được triển khai hôm nay...

Yêu nước ST!

TÌM HIỂU GIÚP BẠN: PHÁT BIỂU CỦA TỔNG BÍ THƯ TÔ LÂM TẠI HỘI NGHỊ TOÀN QUỐC QUÁN TRIỆT, TRIỂN KHAI THỰC HIỆN 4 NGHỊ QUYẾT CỦA BỘ CHÍNH TRỊ.

     Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai thực hiện 4 Nghị quyết do Bộ Chính trị, Ban Bí thư tổ chức diễn ra sáng 16/9. Tổng Bí thư Tô Lâm dự và có bài phát biểu quan trọng chỉ đạo Hội nghị. Xin trân trọng giới thiệu toàn văn phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm.

Thưa các đồng chí lãnh đạo, nguyên lãnh đạo Đảng, Nhà nước, lãnh đạo các bộ, ngành, đoàn thể Trung ương và các địa phương,

Thưa các đồng chí đảng viên và đồng bào,

Hôm nay, Bộ Chính trị, Ban Bí thư tổ chức Hội nghị toàn quốc để quán triệt và triển khai thực hiện 04 nghị quyết hết sức quan trọng của Bộ Chính trị: Nghị quyết số 59 về Hội nhập quốc tế trong tình hình mới; Nghị quyết số 70 về Bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; Nghị quyết số 71 về Đột phá phát triển giáo dục và đào tạo; Nghị quyết số 72 về Một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân. Trong đó Nghị quyết 59 là một trong bốn Nghị quyết trụ cột đã đề cập trong buổi triển khai các Nghị quyết của Bộ Chính trị vào ngày 18/05/2025. Ba nghị quyết còn lại là 3 Nghị quyết chuyên đề. Ba nghị quyết này tiếp nối và bổ sung mạnh mẽ cho “Bộ tứ Nghị quyết” chiến lược, tạo nên một chỉnh thể thống nhất, mũi đột phá để hiện thực hóa hai mục tiêu 100 năm, xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, trường tồn và bền vững.

Triển khai sớm để tổ chức thực hiện, Quốc hội sẽ thể chế hóa bằng pháp luật và công tác triển khai tinh thần các Nghị quyết này vào nội dung kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XV (Kỳ họp cuối cùng của nhiệm kỳ). Các đảng bộ Trung ương và các địa phương triển khai ngay vào văn kiện và kế hoạch hành động tại Đại hội đảng bộ các cơ quan và địa phương, chuẩn bị tốt Đại hội XIV của Đảng và cả hệ thống chính trị triển khai ngay trong năm 2025 để hoàn thành mục tiêu, kế hoạch nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng và chuẩn bị tốt công tác hoàn thành nhiệm vụ của giai đoạn mới. Tinh thần là rất khẩn trương.

Tôi đánh giá cao nội dung báo cáo và đề xuất triển khai thực hiện của đồng chí Thủ tướng và các đồng chí.

Tôi cho rằng: Tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết 59 và Ba nghị quyết 70-71-72 là chuyển nhanh từ “ban hành chủ trương” sang “quản trị thực thi”, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, lấy hiệu quả thực tiễn làm thước đo. Mỗi cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm biến nội dung các Nghị quyết thành công việc hằng ngày, thành chương trình hành động cụ thể, có nguồn lực, có thời hạn, có chỉ số đo lường, có giám sát và giải trình. Tôi đề nghị toàn hệ thống chính trị quán triệt và thực hiện nghiêm một số nguyên tắc trong quá trình triển khai các Nghị quyết này, đó là: 5 nhất quán (chính trị–pháp lý–dữ liệu– phân bổ nguồn lực –truyền thông); 3 công khai (mục tiêu– tiến độ– kết quả); 3 sớm (sớm hoàn thiện thể chế– sớm khởi động dự án trọng điểm– sớm bố trí vốn) và 5 rõ (rõ việc, rõ người, rõ trách nhiệm, rõ thời gian, rõ kết quả) và triển khai ngay các nội dung Nghị quyết trong thời gian sớm nhất ở tất cả các cấp.

Để bảo đảm chỉ đạo thống nhất, điều phối nhịp nhàng và “đến được cơ sở”, cần thành lập Ban Chỉ đạo Trung ương đối với từng Nghị quyết hoặc Ban chỉ đạo Trung ương về việc triển khai các Nghị quyết của Bộ Chính trị (vấn đề này các đồng chí tính toán thêm). Bên cạnh đó, cần xây dựng “bảng điều khiển số” công khai, cập nhật theo tuần và theo tháng, theo dõi các chỉ số cốt lõi, các nút thắt, tiến độ thực hiện của từng Nghị quyết. Trách nhiệm của từng cấp ủy Đảng, của Chính phủ, Bộ, ngành, địa phương và của nhân dân. Đồng thời, có thể mời các nhóm chuyên gia độc lập, bộ phận giám định chính sách tham gia thẩm định giải pháp, đánh giá, phản biện khách quan.

Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh một số định hướng, nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm của từng Nghị quyết
Tôi cũng xin nhấn mạnh một số định hướng, nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm của từng Nghị quyết, đồng thời làm rõ mối liên hệ biện chứng, bổ trợ lẫn nhau giữa các Nghị quyết được triển khai hôm nay.

Đối với Nghị quyết 59 (1) Xác định rất rõ hội nhập quốc tế là động lực chiến lược trên cơ sở nội lực có vai trò quyết định, gia tăng nội lực đi đôi với tranh thủ ngoại lực, gắn kết chặt chẽ hội nhập với bảo vệ lợi ích quốc gia, vừa hợp tác, vừa đấu tranh. Bảo đảm các nguyên tắc về tâm thế, vị thế mới, tư duy và cách tiếp cận mới về hội nhập quốc tế, chuyển từ tư duy tiếp nhận sang tư duy đóng góp, từ hội nhập chung sang hội nhập đầy đủ, từ vị thế một quốc gia đi sau sang trạng thái một quốc gia vươn lên, tiên phong vào những lĩnh vực mới. (2) Hội nhập đồng bộ, toàn diện, sâu rộng. Các lĩnh vực hội nhập phải gắn kết chặt chẽ, bổ sung cho nhau trong một chiến lược tổng thể, có trọng tâm, trọng điểm, có chọn lọc với lộ trình và bước đi phù hợp. Trong đó, hội nhập kinh tế được xác định là trung tâm, hội nhập trên các lĩnh vực khác phải tạo thuận lợi cho hội nhập kinh tế với ưu tiên hàng đầu là cơ cấu lại nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng và thúc đẩy chuyển đổi số. Hội nhập về chính trị, an ninh, quốc phòng phải hướng tới mục tiêu nâng cao tiềm lực, vị thế đất nước, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, từ khi nước chưa nguy. Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phải được xác định là đột phá quan trọng hàng đầu, hướng tới việc đưa các chuẩn mực, quy định về khoa học, công nghệ trong nước tiệm cận với các chuẩn mực, thông lệ quốc tế tiên tiến. Đẩy mạnh hội nhập toàn diện về văn hóa, xã hội, du lịch, môi trường, giáo dục-đào tạo, y tế và các lĩnh vực khác, nhằm phát huy, quảng bá văn hóa dân tộc, tăng cường hợp tác về nghiên cứu, ứng dụng khoa học trong y tế, chăm sóc sức khỏe nhân dân, đổi mới, nâng tầm chất lượng giáo dục trong nước ngang tầm khu vực và quốc tế, phát triển con người Việt Nam sánh vai cùng bạn bè quốc tế cả về trí tuệ và thể chất. (3) Nâng cao năng lực thực thi và hoàn thiện thể chế, chính sách, khắc phục điểm nghẽn về thực thi cam kết, thỏa thuận quốc tế, đẩy mạnh rà soát, nội luật hoá pháp luật quốc tế để thực hiện đầy đủ, đồng bộ và hiệu quả các nghĩa vụ, cam kết của ta. Tận dụng hiệu quả các cam kết, thỏa thuận, liên kết kinh tế quốc tế, nhất là các FTA thế hệ mới để tăng cường đan xen lợi ích, không phụ thuộc vào một số ít đối tác. Khẩn trương hoàn thiện dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc biệt nâng cao hiệu quả của hội nhập quốc tế, trình Quốc hội tại Kỳ họp thứ 10 tới đây. (4) Đẩy mạnh thu hút FDI chất lượng cao, nhất là các tập đoàn lớn toàn cầu, có vai trò dẫn dắt một số chuỗi cung ứng quan trọng như công nghệ thông tin, viễn thông, chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo…; ưu tiên các dự án đầu tư có công nghệ tiên tiến, công nghệ mới, công nghệ cao, công nghệ sạch, quản trị hiện đại, có tác động lan toả, các khu công nghiệp sinh thái – thông minh, trung tâm đổi mới sáng tạo, logistics, các dự án cơ sở hạ tầng chiến lược, trong đó có hạ tầng giao thông. Khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam đầu tư, kinh doanh có hiệu quả ở nước ngoài, xây dựng các thương hiệu quốc gia mang tầm quốc tế. (5) Phát huy vai trò trung tâm, sự tham gia tích cực, chủ động, sáng tạo của cả người dân, doanh nghiệp, địa phương trong gắn kết hội nhập quốc tế và hội nhập trong nước, kết nối giữa các vùng, miền, địa phương, kết nối giữa các ngành, lĩnh vực, kết nối giữa nghiên cứu và triển khai, góp phần cụ thể trong củng cố vị thế chính trị, thúc đẩy phát triển kinh tế, đảm bảo an ninh quốc gia, nâng tầm ảnh hưởng của đất nước trên bản đồ thế giới.
Tổng Bí thư Tô Lâm: Từ nay đến 2030, chúng ta phấn đấu dự phòng công suất tối thiểu 15%, giảm tổn thất điện năng đáng kể. 

Đối với Nghị quyết 70: Mục tiêu cốt lõi là hệ thống năng lượng phải an toàn, ổn định, có dự phòng tin cậy; cung cấp đủ cho sản xuất và đời sống; chuyển dịch theo hướng xanh, phát thải thấp; vận hành thông minh trên nền tảng số và đảm bảo chi phí hợp lý, minh bạch. Từ nay đến 2030, chúng ta phấn đấu dự phòng công suất tối thiểu 15%, giảm tổn thất điện năng đáng kể; tăng tỷ trọng năng lượng sạch phù hợp quy hoạch; xây dựng các cơ chế thị trường điện cạnh tranh, minh bạch, có lộ trình vững chắc.
Về giải pháp, chúng ta có 10 nhóm trọng điểm. Một là, cân bằng cung-cầu theo vùng, cập nhật quy hoạch đồng bộ nguồn-lưới, chốt danh mục dự án then chốt. Hai là, đầu tư mạnh mẽ truyền tải và lưu trữ-nhất là các tuyến 500kV, lưới điện thông minh, thí điểm hệ thống lưu trữ năng lượng tại các nút nghẽn. Ba là, huy động vốn đa dạng: đối tác công-tư, trái phiếu xanh, hợp đồng mua bán điện với phân bổ rủi ro hợp lý; áp dụng cơ chế thanh toán theo công suất khả dụng cho các nguồn linh hoạt. Bốn là, phát triển thị trường điện cạnh tranh theo lộ trình, chuẩn hóa cơ chế giá tham chiếu dài hạn, nâng cao minh bạch. Năm là, đa dạng hóa nhiên liệu và dự phòng LNG, đảm bảo năng lực kho, tuyến ống, hợp đồng dài hạn, dự phòng than/khí chiến lược. Sáu là, thúc đẩy hiệu quả năng lượng và quản lý nhu cầu, áp dụng giá theo thời gian sử dụng, yêu cầu tiết kiệm bắt buộc ở phụ tải lớn. Bảy là, phát triển năng lượng tái tạo theo “tư duy hệ thống”: đấu thầu cạnh tranh, quy hoạch đồng bộ nguồn-lưới-lưu trữ, chia sẻ chi phí đấu nối công bằng. Tám là, bảo vệ nhóm dân cư dễ bị tổn thương và bảo đảm điện cho công nghiệp nền tảng thông qua các gói hỗ trợ mục tiêu, có thời hạn, minh bạch nguồn bù. Chín là, chuyển đổi số ngành điện: đo xa, dữ liệu thời gian thực, dự báo phụ tải bằng trí tuệ nhân tạo, bảo đảm an ninh mạng. Mười là, phát triển nhân lực và nội địa hóa: đào tạo kỹ sư hệ thống, công nghiệp phụ trợ.
Xác định đột phá trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển bền vững và hiện thực hóa cam kết Net Zero vào năm 2050. Chú trọng ba điểm: Cải cách thể chế; tạo thuận lợi thu hút nguồn lực xã hội, nhất là khu vực kinh tế tư nhân tham gia vào đầu tư năng lượng tái tạo, truyền tải, phân phối điện. Bảo đảm nguyên tắc phát triển năng lượng phải phù hợp với thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, gắn với thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội, an sinh xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường phục vụ cho phát triển.

Đối với Nghị quyết 71: Xác định rõ giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, động lực then chốt để phát triển đất nước. Đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư, bồi đắp, nâng cao “nguyên khí quốc gia”, chính là đầu tư cho tương lai của dân tộc. Đây là lĩnh vực then chốt của mọi then chốt, là động lực căn cơ của tăng năng suất, bứt phá năng lực cạnh tranh quốc gia, nuôi dưỡng khát vọng phát triển. Giáo dục và đào tạo theo phương châm “Lấy chất lượng làm trục-lấy nhà giáo làm then chốt -lấy công nghệ làm đòn bẩy.”
Về giải pháp, có 8 nhóm chủ đạo. Một là, xây dựng chuẩn đầu ra quốc gia theo bậc học, nghề; triển khai kiểm định bắt buộc, bảng xếp hạng công khai gắn sứ mệnh. Hai là, đổi mới chương trình và đánh giá, giảm bệnh thành tích, chống dạy thêm tràn lan; triển khai đánh giá chuẩn hóa, chú trọng kỹ năng cốt lõi. Ba là, đột phá đội ngũ nhà giáo: chuẩn nghề nghiệp mới, đãi ngộ gắn với hiệu quả, học bổng thu hút sư phạm, bồi dưỡng số, bảo đảm đạo đức và danh dự nhà giáo. Bốn là, thúc đẩy tự chủ đại học đi đôi trách nhiệm giải trình; đồng kiến tạo chương trình với doanh nghiệp; tăng cường thực tập có lương; xây dựng trung tâm đổi mới sáng tạo. Năm là, nâng cấp giáo dục nghề nghiệp gắn chuỗi cung ứng, học thật-làm thật theo mô hình kép; công nhận chứng chỉ kỹ năng số; đánh giá bởi doanh nghiệp. Sáu là, chuyển đổi số trong giáo dục: học liệu mở quốc gia, hồ sơ học tập điện tử suốt đời, nền tảng thi cử an toàn, bảo đảm an ninh dữ liệu. Bảy là, tài chính giáo dục có mục tiêu: quan tâm hỗ trợ nhóm yếu thế bằng những giải pháp phù hợp (không phải là chiếu cố); quỹ phát triển kỹ năng, cơ chế đặt hàng đào tạo theo nhu cầu vùng-ngành. Tám là, quốc tế hóa: công nhận tín chỉ, chương trình liên kết, thu hút chuyên gia quốc tế, nâng chuẩn ngoại ngữ theo ngành.

Đối với Nghị quyết 72: Dự phòng là then chốt-Cơ sở là nền tảng-Nhân dân là trung tâm. Mục tiêu là tăng tuổi thọ khỏe mạnh, giảm chi trả cho người bệnh, số hóa hệ thống, củng cố y tế cơ sở, nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người bệnh, người dân.
Có chín nhóm giải pháp cần tập trung. Một là, tăng cường y tế dự phòng và sức khỏe cộng đồng: tiêm chủng, dinh dưỡng, phòng chống bệnh không lây; giám sát dịch tễ thời gian thực. Hai là, phát triển y tế cơ sở và bác sĩ gia đình: nâng cấp trạm y tế, triển khai gói dịch vụ cơ bản, liên thông các tuyến bệnh viện. Phát triển cơ sở chăm sóc người cao tuổi, người già neo đơn. Ba là, bảo hiểm y tế toàn dân đi đôi chi trả theo giá trị: mở rộng quyền lợi, giảm chi phí cho người bệnh. Bốn là, phát huy tự chủ bệnh viện có kiểm soát: giá dịch vụ theo chi phí thực, công khai chất lượng, mua sắm tập trung minh bạch, chống lợi ích nhóm. Năm là, bảo đảm an ninh dược, trang thiết bị, vắc-xin: đấu thầu điện tử, khuyến khích sản xuất trong nước đạt chuẩn quốc tế. Sáu là, chú trọng sức khỏe tinh thần và bệnh nghề nghiệp, lồng ghép tại y tế cơ sở, trường học, nơi làm việc. Bảy là, y tế học đường toàn diện: dinh dưỡng, thể chất, sức khỏe sinh sản vị thành niên; liên thông dữ liệu với hồ sơ học tập. Tám là, chuyển đổi số y tế: hồ sơ sức khỏe điện tử toàn dân, đơn thuốc điện tử, khám chữa bệnh từ xa, kho dữ liệu dùng chung. Chín là, phát triển nhân lực y tế: chuẩn năng lực, chế độ đãi ngộ, liên thông đào tạo -hành nghề, cơ chế thu hút về cơ sở. Phấn đấu toàn dân “Khỏe để học-Khỏe để làm việc-Khỏe để hạnh phúc- Khỏe để bảo vệ tổ quốc.”

Thưa các đồng chí,

Động lực phát triển mới của đất nước hình thành từ chính các mối liên kết hữu cơ giữa các nghị quyết. Hội nhập quốc tế là cánh cửa vươn ra thế giới; Năng lượng ổn định và xanh là điều kiện cần cho sản xuất, cho trường học, bệnh viện; Giáo dục–đào tạo chất lượng cao cung cấp đội ngũ kỹ sư hệ thống, bác sĩ, nhà quản trị dịch vụ công tương lai; Y tế hiện đại, dự phòng vững, chăm sóc tốt giúp người dân khỏe mạnh để học, để làm, để sáng tạo. Những trụ đỡ này được củng cố đồng thời bằng thể chế thông suốt, kỷ luật thực thi nghiêm, dữ liệu dẫn dắt và phân bổ nguồn lực thông minh. Khi từng bánh răng vận hành đúng nhịp, cỗ máy phát triển quốc gia sẽ tăng tốc bền bỉ.
Tôi đề nghị mỗi bộ, ngành, địa phương, mỗi đơn vị, mỗi cán bộ, đảng viên bắt tay ngay vào việc với tinh thần “nói đi đôi với làm”, “việc hôm nay không để ngày mai”. Người đứng đầu phải chịu trách nhiệm về kết quả, không đùn đẩy, không né tránh. Từng quý, từng năm, chúng ta kiểm điểm nghiêm túc, công khai minh bạch, khen thưởng xứng đáng người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung; đồng thời xử lý nghiêm sai phạm, tiêu cực.

Thưa các đồng chí,

Con đường phía trước còn nhiều việc phải làm, nhiều thách thức phải vượt qua; nhưng chúng ta có niềm tin vững chắc vào sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, vào trí tuệ, bản lĩnh của đội ngũ cán bộ, đảng viên; vào khát vọng của thế hệ trẻ; vào sự chung tay của cộng đồng doanh nghiệp; vào sức sáng tạo của nhân dân. Bốn Nghị quyết được triển khai quyết liệt, đồng bộ sẽ bồi đắp thêm những động lực mới, tạo xung lực mạnh mẽ để ta bứt phá, thực hiện thắng lợi các mục tiêu chiến lược, làm cho đất nước ta ngày càng giàu mạnh, văn minh, nhân dân ta ngày càng hạnh phúc.

Tôi kêu gọi toàn hệ thống chính trị, các cấp ủy, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể; kêu gọi cộng đồng doanh nghiệp, các nhà ngoại giao, đội ngũ trí thức, nhà giáo, thầy thuốc, công nhân, nông dân, thanh niên cả nước đồng lòng, đồng sức, chung tay thực hiện. Mỗi người một việc cụ thể, mỗi ngày một kết quả cụ thể, kiên trì, bền bỉ, có phương pháp, có kỷ luật, có sáng tạo. Hãy làm cho tinh thần các Nghị quyết được triển khai hôm nay thấm vào mọi cấp, mọi ngành, vào mọi thành phần xã hội, tới từng phường xã, làng bản, thôn xóm, tới từng lớp học, từng phân xưởng, từng cánh đồng, từng ngôi nhà, từng người dân; biến khát vọng thành hành động, biến hành động thành kết quả, biến kết quả thành niềm tin mới.

Một lần nữa, chúc các đồng chí sức khỏe, hạnh phúc, thành công. Xin trân trọng cảm ơn./.

Yêu nước ST.

CÂU CHUYỆN QUỐC TẾ: ISRAEL PHẠM TỘI DIỆT CHỦNG!

     Trong tuyên bố ngày 16-9, Ủy ban Điều tra quốc tế độc lập của Liên hợp quốc (COI) xác định Israel phạm tội "dietchung" ở Gaza, nhằm "hủy diệt người Palestine".

"Tội dietchung đang diễn ra ở Gaza. Trách nhiệm về những tội ác tàn bạo này thuộc về chính quyền Israel ở cấp cao nhất, những kẻ đã dàn dựng một chiến dịch dietchung trong gần hai năm qua, với mục đích cụ thể là tiêu diệt nhóm người Palestine ở Gaza", Hãng tin Reuters dẫn lời bà Navi Pillay, lãnh đạo Ủy ban điều tra về lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng và cựu thẩm phán Tòa án Hình sự quốc tế, nói.

Báo cáo điều tra dẫn các thông tin về quy mô của các vụ gietnguoi, chặn viện trợ, di dời cưỡng bức và phá hủy một phòng khám đa khoa, cho kết luận về tội dietchung.

Bản phân tích pháp lý dài 72 trang này là kết luận mạnh mẽ nhất của Liên hợp quốc cho đến nay. Tuy nhiên COI là ủy ban độc lập và không chính thức đại diện cho Liên hợp quốc. Liên hợp quốc đến nay vẫn chưa sử dụng từ "dietchung" đối với chiến dịch quân sự của Israel tại Gaza.

Ngay lập tức, Israel tuyên bố "kiên quyết" bác bỏ báo cáo này, mà theo Bộ Ngoại giao Israel là "bóp méo và sai sự thật" và kêu gọi "giải tán ngay lập tức ủy ban điều tra này". Đại sứ Israel tại Liên hợp quốc chỉ trích báo cáo "vô liêm sỉ" này do "các tay sai của Hamas" soạn thảo.

Israel đến nay vẫn khẳng định mình sử dụng quyền tự vệ sau vụ tấn công chetnguoi của phong trào Hồi giáo Hamas vào ngày 7-10-2023, khiến 1.200 người thiệt mạng và 251 người bị bắt làm con tin, theo số liệu của Tel Aviv.

Theo cơ quan y tế Gaza, cuộc chiến sau đó do Israel phát động ở Gaza đã gietchet hơn 64.000 người, hầu hết là dân thường./.
Môi trường ST!

“MƯA ĐỎ”- NHỮNG ĐIỀU KHÓ NGHE!

     Đây là bài thứ 3 tôi viết về bộ phim “Mưa Đỏ” cũng là bài cuối cùng mạo muội tranh luận. Tính không viết nhưng đọc mấy bài trên mạng xã hội mà tức anh ách nên đành phải viết, bởi đó không chỉ là lương tâm mà còn là trách nhiệm với đất nước mình.

Nếu chỉ là dăm ba cái stt của mấy đứa trẻ con mới lớn không hiểu về thời cuộc thì thôi đã đành nhưng khốn nỗi lại là mấy ông đủ mọi danh xưng viết nghe thấy ói máu.

1. Có ông nguyên Viện Trưởng, Viện phó cái Viện gì đó gì đó nói chiến tranh đã khép lại hơn nửa thế kỷ rồi, moi móc mấy chuyện 81 ngày đêm thành cổ Quảng Trị ra làm phim làm gì để gây thêm hận thù, chia rẽ đoàn kết dân tộc. 

Tôi không hiểu các ông chui ra từ đâu trên đất nước này để có cái nhìn “bao dung” và “nhân văn” đến vậy? Theo các ông hoà hợp dân tộc là xoá bỏ lịch sử, đập hết các tượng đài liệt sĩ, phá hết các bảo tàng cách mạng để xây dựng các vũ trường, nhà hàng? và không ít mấy ổng còn tha thiết đề nghị nhà nước huỷ bỏ kỷ niệm ngày 30/4; ngày Thương binh - Liệt sĩ hàng năm để hoà giải dân tộc(!). Thiết nghĩ một đứa trẻ con mới lớn cũng không có những suy nghĩ lệch lạc như vây.

2. Có mấy ông nhà văn chê trách hình tượng nhân vật Quang và Cường chết trong phim Mưa Đỏ nắm cái khăn rằn hình chữ S là thô thiển; Hình ảnh hai người mẹ ngồi trên cùng một chiếc thuyền thả hoa xuống sông là kệch cỡm? 

Chính cái khoảnh khắc này trong phim đã để lại cho người xem một khoảng lặng. Khoảng lặng trong tâm hồn và trái tim họ về giá trị cốt lõi của dân tộc Việt Nam; về sự nhân hậu của các bà mẹ Việt Nam. Sự tinh tế của đạo diễn và khéo léo của diễn viên cho ta một hình tượng tuyệt vời về hoà giải dân tộc mà các ông lại cho là thô thiển, kệch cỡm. Tôi nghĩ đầu óc các ông có vấn đề.

3. Có Ông xưng danh là nhà phê bình văn học nói nói cảnh địch thiêu sống bộ đội ta trong phim là quá lố?

Điều này ông nói đúng nhưng chưa chính xác. Mỹ - Nguỵ không thiêu chết một vài người lính chúng ta mà thả 328.000 tấn bom đạn để thiêu cháy cả Thành cổ Quảng Trị trong suốt 81 ngày đêm đẫm máu đó. Ông cần học thêm cách tính toán trong số 4.000 chiến sĩ của ta đã hy sinh trong Thành cổ Quảng Trị có bao người đã chết cháy hay thiêu xác dưới bom đạn của Mỹ - Nguỵ?

4. Có Ông còn tinh vi soi mói nào là lính dù Nguỵ phải nhảy dù bằng máy bay vận tải C47 (!); nào là pháo hoa trong phim đếch phải pháo sáng của địch (!); Nào là chiến hào trong phim đào sâu phi thực tế (!)…Tùm lum, tùm la.

Tóm lại: Mấy ổng rất giỏi bốc phét. Chiến tranh đã qua đi hơn nửa thế kỷ, mấy lão sản xuất máy bay vận tải C47 và pháo sáng của Mỹ đăng xuất hết rồi thì lấy đâu ra đạo cụ làm phim để cho các ông la hét. Còn cái hầm hào ở chiến trường để phù hợp cho chiến đấu, còn cái hầm hào ở phim trường để phù hợp cho diễn xuất. Còn muốn đào hầm hào như các ông thì chỉ có đập hết cả Thành Cổ Quảng Trị. 

5. Các Ông nói thời thế bây giờ không cần thiết tuyên truyền cho đám trẻ về lịch sử chiến tranh?

Vậy theo các ông là phải dạy cho thế hệ trẻ cái gì? Về cách mạng màu của “Mùa xuân Arab” hay Ukraine ư? Hay về kinh nghiệm bạo động và bạo loạn ở Banglades; Indonesia, Nepal…(?)

6. Các ông phê phán nhiều tình tiết trong phim là sai sự thật?

Tôi xin mượn lời một CCB tỉnh Tuyên Quang: “Hôm qua ngồi trên xe đi xem triển lãm quốc gia về thành tựu 80 năm xây dựng và phát triển đất nước chúng tôi cũng tranh luận nhau nhiều về bộ phim Mưa đỏ. Nhìn chung là khen ngợi, bày tỏ sự xúc động, cảm nhận về sự khốc liệt của chiến tranh và tình thần anh dũng, sự hy sinh của người lính QĐND Việt Nam. Tuy nhiên cũng có đưa lên một số ý kiến về một số chi tiết chưa hợp lý (đa số ý kiến này là của các bạn chưa trải qua đời bộ đội). Mình chủ yếu lắng nghe và chỉ tham gia một câu: "Trong đời lính chiến, có những sự việc tưởng như bịa mà lại có thật mà mình đã trực tiếp chứng kiến, như : bị đạn bắn xuyên từ trước ngực ra sau lưng mà không thành "liệt sỹ"; hoặc đạn bắn xuyên từ má phải sang má trái mà không tử vong...Chiến tranh là nơi xuất hiện những điều phi thường mà ở đời thường nghe thấy là phi lý. Nên không nên quá vạch lá tìm sâu trong bộ phim mà cần quan tâm đến ý nghĩa chủ đạo mà bộ phim mang đến cho người xem”.

Mạn đàm mấy nội dung trên để xin khép lại tranh luận những điều khó nghe về bộ phim Mưa Đỏ./.
Yêu nước ST!

CÙNG ĐỌC VÀ SUY NGẪM: CHIẾN TRANH KHÔNG PHẢI TRÒ ĐÙA!

     Nhà văn Chu Lai: “Khi viết Mưa Đỏ, tôi luôn mang trong mình một món nợ - món nợ với những người lính đã nằm xuống ở Thành cổ Quảng Trị”!

Gần đây, khán giả và độc giả Việt Nam đang chứng kiến một hiện tượng hiếm có: cả phim và sách Mưa đỏ cùng “cháy” trên mọi diễn đàn. Từ những trang sách in lần đầu năm 2016, đến những thước phim hào hùng ra rạp tháng 8/2025, Mưa đỏ không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật, mà còn là cầu nối đưa văn hóa đọc trở lại mạnh mẽ.

Trong cuộc trò chuyện với nhà văn Chu Lai - tác giả của nguyên tác Mưa đỏ, hành trình sáng tạo của nhà văn đã được hé lộ với độc giả.

Nhà văn cho biết, ông cảm thấy 'biết ơn vì khán giả, độc giả vẫn dành tình yêu cho những câu chuyện lịch sử, cho những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước'

'Khi viết Mưa Đỏ, tôi luôn mang trong mình một món nợ - món nợ với những người lính đã nằm xuống ở Thành cổ Quảng Trị. Giờ đây, khi tác phẩm được chuyển thể thành phim và nhận được sự đồng cảm lớn đến vậy, tôi cảm thấy mình đã phần nào trả được món nợ ấy.

Tôi đã mang theo ý tưởng này hơn 40 năm. Là một người lính, tôi từng trải qua chiến tranh, nhưng Thành cổ luôn là một nỗi ám ảnh đẹp đẽ và đau đớn. Tôi không muốn viết theo lối cũ - ta và địch rõ ràng, thiện ác phân minh. Tôi muốn khắc họa chiến tranh bằng sự chân thật nhất: đó là máu, là nước mắt, là sự giằng xé, là những phút yếu lòng, và cả tình người giữa bom đạn. Tôi muốn độc giả thấy được sự khốc liệt nhưng cũng đầy tính nhân văn trong từng trang sách', nhà văn Chu Lai chia sẻ./.
Yêu nước ST.

Thứ Bảy, 13 tháng 9, 2025

"VŨNG NƯỚC SAO CÓ THỂ SO VỚI BIỂN ĐÔNG"!

     Nguyễn Ái Quốc, tức Bác Hồ của chúng ta ra đi tìm đường cứu nước lúc người 21 tuổi, tương đương độ tuổi Gen Z bây giờ. Nhưng Người không ngây thơ, liều lĩnh, ngay lập tức hô hào, kêu gào giới trẻ đứng lên phá hoại đất nước, không kêu gọi sử dụng ngay bạo lực để lật đổ chính quyền phong kiến, tay sai phản động. Người nghiêm túc tìm hiểu, nghiên cứu về kẻ thù, về lực lượng cách mạng, chuẩn bị kỹ lưỡng về tư tưởng, chính trị và tổ chức. Mãi 30 năm sau, năm 1941 người mới về nước chỉ đạo chuẩn bị phát động toàn dân đứng lên làm cách mạng. Ngay cả trong CM tháng 8 năm 1945, Bác và Trung ương vẫn nhận định lực lượng chính trị giữ vai trò quyết định thắng lợi của CM chứ không phải lực lượng vũ trang.

Nhìn vào mấy cuộc cách mạng màu ở một số nước trong những năm qua cho thấy, một vài cá nhân mới học hỏi vài năm theo chương trình khai phóng của phương tây đã đứng lên kêu gào quần chúng đứng lên lật đổ chính quyền đương nhiệm của đất nước. Hậu quả là đất nước rối ren, bị tàn phá nặng nề về kinh tế, văn hóa, chính quyền rơi vào tay ngoại quốc hoặc thân ngoại quốc, mất độc lập tự chủ.

Thế nhưng một số kẻ phản động đang chui rúc ở nước ngoài lại ca ngợi, cổ xúy, kích động giới trẻ Việt Nam làm theo.

Để hiểu rõ hơn, xin giới thiệu bài viết sau để mọi người tham khảo, tránh bị mơ hồ về tư tưởng. 

PHẢI TỈNH TÁO TRƯỚC CÁC LUẬN ĐIỂM NGUY HIỂM!

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước vào năm 21 tuổi (có thể nói tương đương với lứa tuổi GenZ hiện tại) là đúng. Nhưng, Cụ Hồ sinh ra trong một gia đình truyền thống, được học hành cơ bản rất ổn. Rồi Bác trải nghiệm học hành các cấp đều thuộc dạng giỏi bậc nhất thời đó, chơi thân, tiếp xúc với nhiều nhà nho, nhân sĩ yêu nước… 

Năm 21 tuổi, Bác đi tìm đường cứu nước chứ có hô hào vùng lên đấu tranh, đập phá, cướp bóc, làm cách mạng ngay đâu? Vì Bác biết còn phải học ở bên ngoài, các nước phương Tây, xem nhân dân thế giới sống ra sao, có quan điểm chính trị và đấu tranh thế nào. Lúc ấy, thực dân Pháp vẫn còn quá mạnh, bao nhiêu phong trào đều bị đàn áp hết. 

Trải qua mấy chục năm lăn lộn, sống ở bao nhiêu quốc gia, tham gia hết tổ chức tư bản này đến cộng sản kia, sống lăn lộn khổ sở, bị truy nã hết lần này lần khác, rồi bị mua chuộc bằng số tiền khổng lồ… Viết ra bao nhiêu bài báo, tham luận chính trị, tập hợp và thu hút được sự chú ý của quần chúng nhân dân các nước tư bản, thành lập chính Đảng, đào tạo đội ngũ, viết ra bao nhiêu tài liệu, cương lĩnh, sách lược đấu tranh, định hướng mục tiêu, rút ra bài học kinh nghiệm cho phù hợp với Việt Nam, kéo được bao nhiêu anh em đồng chí tinh hoa về phụ giúp… 

Cụ Hồ phải trải qua bao nhiêu năm, thử thách vô vàn. Chứ không phải năm 21 tuổi, Cụ hô hào lùa sinh viên, học sinh ra ngoài đấu súng, đốt phá, như vậy thì Pháp trấn áp quá dễ dàng như biết bao nhiêu phong trào khác, chắc chắn sẽ thất bại. 

Đem Chủ tịch Hồ Chí Minh ra so với mấy đám GenZ ở Nepal? Bằng cọng tóc của Cụ Hồ chưa?

Từ hôm kia, khi bạo loạn ở Nepal nổ ra, rất nhiều bọn kích động thâm hiểm, luôn hô hào ước mơ GenZ Việt Nam bùng lên biểu tính chống phá như GenZ ở Nepal, đưa ra những luận điểm rất tinh vi. 

Các bạn phải hết sức tỉnh táo nhé!
Yêu nước ST.