Thứ Hai, 30 tháng 6, 2025

LẦN NÀY, THỜI ĐIỂM ĐÃ KHÁC!

     Năm 2016, tại một phiên họp Quốc hội, chỉ bằng một nút bấm, dự án điện hạt nhân Ninh Thuận chính thức bị dừng lại. Không tiếng phản đối, không tranh cãi lớn, chỉ là sự im lặng kéo dài đến cuối phiên và một giấc mơ âm thầm gấp lại. Một quyết định tưởng là kỹ thuật, nhưng thực chất đã khép lại cả một chương chiến lược. Lúc đó, đất nước chọn sự thận trọng như một người đứng trước dòng sông lớn, cảm thấy mình chưa đủ bơi để vượt qua.

Nhưng thế giới không đợi. Và sông cũng không chảy ngược.

Bảy năm qua là chuỗi những biến động liên tục làm lung lay nền tảng của mọi quốc gia: ch iến tranh, khủng hoảng năng lượng, biến đổi khí hậu, và những cú sốc về giá nhiên liệu từ những nơi mà chỉ vài năm trước còn được xem là đối tác ổn định. Từ cuộc chiến Nga – Ukraine đến xung đột Israel – Iran, từ giá dầu vượt 90 USD đến khí đốt châu Âu tăng gấp bốn, cả thế giới càng thấm đẫm hơn an ninh năng lượng không còn là một thuật ngữ, mà là một năng lực quốc gia sống còn.

Trong vòng xoáy đó, các nước đã từng đóng cửa lò hạt nhân bắt đầu mở lại. Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, thậm chí cả Đức đều quay lại với hạt nhân như một lựa chọn không thể tránh khỏi. Nhưng lần này không còn là những nhà máy khổng lồ, chi phí hàng tỷ USD và xây dựng hàng thập kỷ. Thay vào đó là mô hình lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR): gọn, linh hoạt, tiết kiệm, triển khai nhanh và dễ kiểm soát. Công nghệ thay đổi, tư duy thay đổi. Và sự chấp nhận xã hội cũng thay đổi.

Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc chuyển dịch đó. Mỗi năm, nhu cầu điện tăng đều đặn 8–10%. Thủy điện đã gần hết tiềm năng. Than và khí phải nhập khẩu ngày càng nhiều, và đi kèm với nó là rủi ro về giá, nguồn cung và cả áp lực ngoại giao. Trong khi đó, áp lực giảm phát thải và trung hòa carbon đang trở thành điều kiện bắt buộc để tiếp cận thị trường toàn cầu và thu hút đầu tư chất lượng cao.

Nói một cách đơn giản, nếu muốn tăng trưởng bền vững và không bị đặt cược vào địa chính trị, Việt Nam cần một nguồn năng lượng sạch, ổn định và có thể tự chủ thứ mà chỉ điện hạt nhân có thể cung cấp ở quy mô lớn. Và một bước ngoặt lịch sử ra đời, tháng 1 năm 2025, Bộ Chính trị ban hành Kết luận 53, chính thức cho phép nghiên cứu tái khởi động điện hạt nhân tại Bình Thuận, theo mô hình SMR. Không còn là bước nhảy vọt, mà là sự trở lại có tính toán, từng bước, theo một lộ trình khả thi. Quyết định ấy không phải là sự phủ định quá khứ, mà là sự xác nhận rằng: lần này, thời điểm đã khác.

Và rồi đến tháng 6 năm 2025, tại Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XV, Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) chính thức được thông qua. Không quá ồn ào, nhưng sự kiện này chính là phần tiếp nối của quyết định chính trị mang tính bước ngoặt. Khi định hướng chiến lược đã được xác lập từ cấp cao nhất, thì việc thiết lập khung pháp lý không chỉ là thủ tục đồng bộ hóa. Đó là hành động thể chế hóa cho một tầm nhìn dài hạn, một tuyên bố rằng Việt Nam đã sẵn sàng quay lại cuộc chơi năng lượng toàn cầu với tư thế mới.

Luật mới không dừng lại ở kỹ thuật. Lần đầu tiên, các khái niệm như “văn hóa an toàn” và “văn hóa an ninh” được đưa vào luật. Đây không chỉ là ngôn ngữ lập pháp, mà là dấu hiệu của một cách tiếp cận hiện đại: quản lý năng lượng hạt nhân không thể chỉ dựa vào máy móc và quy trình, mà phải dựa vào hệ giá trị và hành vi tổ chức. Đó cũng là cách mà Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) tổ chức thuộc Liên Hợp Quốc giám sát các chương trình hạt nhân dân sự toàn cầu và các nước OECD nhóm các nền kinh tế phát triển đã khuyến nghị suốt nhiều năm qua.

Điểm mới nữa của luật là việc dành riêng một điều về công khai thông tin, truyền thông và giám sát xã hội trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử. Đằng sau mỗi lò phản ứng không chỉ có kỹ sư, mà còn cần có lòng tin. Dự án hạt nhân không thể được vận hành nếu người dân không biết mình đang sống cạnh điều gì, và không được tham gia vào quá trình đánh giá rủi ro. Luật lần này chính là nỗ lực đầu tiên để đặt cộng đồng vào trung tâm của chuỗi giá trị hạt nhân.

Điều quan trọng nhất là: luật lần này không lặp lại giấc mơ cũ. Nó mở ra một chương mới. Một chương mà Việt Nam bước vào với pháp lý đầy đủ, công nghệ mới, nguồn nhân lực được đào tạo lại, và một bối cảnh mà cả thế giới đều đang cần thêm những quốc gia có khả năng sản xuất năng lượng ổn định, sạch và tự chủ./.



Môi trường ST.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét