Thứ Ba, 6 tháng 5, 2025

Thế Giới Biến Động: Sự Tỉnh Táo và Nhận Thức Đúng Đắn

 Trong bối cảnh thế giới hiện nay đang trải qua những biến động sâu sắc, với những căng thẳng địa chính trị, cạnh tranh chiến lược và xung đột diễn ra ở nhiều khu vực, bài học về sự tỉnh táo và nhận thức đúng đắn về tình hình quốc tế càng trở nên quan trọng.

Sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn một phần xuất phát từ sự ảo tưởng về vai trò và sức mạnh của Mỹ trong bối cảnh chiến tranh Lạnh đang dần đi đến hồi kết. Nguyễn Văn Thiệu và bộ máy của ông ta đã không nhận ra những thay đổi trong chính sách của Washington, dẫn đến những quyết định sai lầm và cuối cùng là sự sụp đổ.

Ngày nay, Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới và tham gia vào nhiều tổ chức quốc tế. Việc nắm bắt thông tin chính xác, phân tích tình hình một cách khách quan và đưa ra những quyết sách phù hợp là vô cùng quan trọng để bảo vệ lợi ích quốc gia và dân tộc.

Những kẻ ảo tưởng, với những thông tin sai lệch và những nhận thức lệch lạc về tình hình thế giới, đang cố gắng lôi kéo người khác đi theo những con đường sai trái. Họ không nhận ra rằng, sự tỉnh táo và nhận thức đúng đắn là vũ khí mạnh mẽ nhất để chúng ta đối phó với những thách thức và tận dụng những cơ hội trong thế giới đầy biến động này.

Ổn Định Chính Trị: Nền Tảng Cho Sự Phát Triển Bền Vững

Năm mươi năm hòa bình và thống nhất đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của Việt Nam trên mọi lĩnh vực. Một trong những yếu tố then chốt tạo nên những thành tựu này chính là sự ổn định chính trị.

Sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn năm 1975 là một minh chứng rõ ràng cho hậu quả của sự bất ổn chính trị. Chế độ này liên tục trải qua những cuộc đảo chính, những thay đổi lãnh đạo, tạo ra một môi trường bất ổn, kìm hãm sự phát triển kinh tế và gây ra nhiều đau khổ cho người dân.

Ngược lại, sự ổn định chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoạch định các chính sách phát triển dài hạn, thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao đời sống của người dân. Việt Nam đã trở thành một điểm đến an toàn và hấp dẫn trên bản đồ thế giới.

Những kẻ ảo tưởng đang cố gắng phá vỡ sự ổn định chính trị hiện tại, kêu gọi những thay đổi "cực đoan" cần phải nhận thức rõ ràng về những hậu quả mà sự bất ổn có thể gây ra. Bài học từ quá khứ cho thấy rằng, chỉ có trong một môi trường hòa bình và ổn định, đất nước mới có thể phát triển bền vững và mang lại hạnh phúc cho nhân dân.

chia Rẽ và Hệ Lụy: Bài Học Đau Xót Từ Quá Khứ

Một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn chính là sự chia rẽ nội bộ, sự thiếu đoàn kết trong bộ máy lãnh đạo và sự xa rời nhân dân. Những mâu thuẫn quyền lực, những bè phái tranh giành lợi ích cá nhân đã làm suy yếu nghiêm trọng sức mạnh của chế độ này.

Nguyễn Văn Thiệu, với sự độc đoán và thiếu lắng nghe, đã đưa ra những quyết định sai lầm, không tham vấn ý kiến của các cộng sự và bỏ qua nguyện vọng của người dân. Sự chia rẽ giữa các tướng lĩnh, sự bất mãn của binh lính và sự phản đối của quần chúng đã tạo điều kiện thuận lợi cho lực lượng cách mạng tiến công và giành thắng lợi.

Bài học đau xót từ quá khứ vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện tại. Sự chia rẽ, bè phái, và những hành động đi ngược lại lợi ích chung của dân tộc sẽ chỉ làm suy yếu đất nước, tạo cơ hội cho các thế lực thù địch lợi dụng.

Ngược lại, sức mạnh của Việt Nam trong suốt những năm tháng chiến tranh và trong công cuộc xây dựng đất nước ngày nay chính là sự đoàn kết toàn dân tộc. Dù có những khác biệt về quan điểm, nhưng tất cả người dân Việt Nam đều chung một khát vọng về một đất nước độc lập, tự do, hòa bình và phồn vinh.

Những kẻ ảo tưởng đang cố gắng gieo rắc sự chia rẽ, kích động mâu thuẫn trong xã hội cần phải nhìn lại bài học lịch sử. Chỉ có đoàn kết, đồng lòng, chúng ta mới có thể vượt qua mọi khó khăn, bảo vệ vững chắc những thành quả cách mạng và xây dựng một tương lai tươi sáng cho dân tộc.

“Đột phá của đột phá”

 Nghị quyết số 66-NQ/TW vừa được Bộ Chính trị ban hành về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, với quan điểm chỉ đạo: Công tác xây dựng và thi hành pháp luật là "đột phá của đột phá" trong hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Cùng với đó, Bộ Chính trị cũng đã ban hành Quyết định số 288-NQ/TW thành lập Ban chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế, pháp luật.

Tự Do và Dân Chủ Thực Sự: Không Đến Từ Khẩu Hiệu Suông

 Những kẻ ảo tưởng thường rao giảng về một thứ "tự do" và "dân chủ" tuyệt đối, một mô hình được họ cho là ưu việt hơn hẳn những gì Việt Nam đang có. Họ cố tình lờ đi lịch sử, phủ nhận những giá trị mà dân tộc ta đã dày công xây dựng, và mơ về một "thiên đường" được vẽ ra bởi những thế lực bên ngoài.

Tuy nhiên, bài học từ sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn cho thấy rõ ràng rằng, những khẩu hiệu suông về "tự do" và "dân chủ" không có giá trị nếu không gắn liền với độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia. Chính quyền Sài Gòn, dù được Mỹ hậu thuẫn và cố gắng xây dựng một bộ mặt "dân chủ", nhưng thực chất chỉ là một công cụ phục vụ lợi ích của ngoại bang, đi ngược lại nguyện vọng của nhân dân.

Tự do và dân chủ thực sự phải là kết quả của một quá trình đấu tranh tự lực, từ nhân dân, vì nhân dân. Nó phải được xây dựng trên nền tảng của độc lập, tự chủ và phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa của mỗi quốc gia. Không có một mô hình "dân chủ" duy nhất áp dụng cho tất cả các nước.

Việt Nam đã lựa chọn con đường phát triển phù hợp với đặc thù của mình, dựa trên sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và sự đồng lòng của toàn dân tộc. Những thành tựu mà chúng ta đạt được trong 50 năm qua là minh chứng cho sự đúng đắn của con đường này. Những kẻ ảo tưởng về một thứ "tự do" và "dân chủ" được "ban phát" từ bên ngoài cần phải tỉnh ngộ. Tự do và dân chủ thực sự phải được vun đắp từ bên trong, bằng chính sự nỗ lực và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân.

Sức Mạnh Nội Tại: Nền Tảng Vững Chắc Cho Sự Trường Tồn

Chiến thắng 30/4/1975 không chỉ là một chiến thắng quân sự vĩ đại mà còn là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của tinh thần tự lực tự cường và ý chí độc lập của dân tộc Việt Nam. Trong suốt những năm tháng kháng chiến gian khổ, chúng ta đã đứng lên bằng chính đôi chân của mình, vượt qua mọi khó khăn, thách thức để giành lại độc lập, tự do cho Tổ quốc.

Bài học từ quá khứ cho thấy rõ ràng rằng, sự phụ thuộc vào ngoại lực dù lớn đến đâu cũng không thể mang lại sự ổn định và phát triển bền vững. Chính quyền Sài Gòn, với sự hậu thuẫn mạnh mẽ về kinh tế và quân sự từ Mỹ, cuối cùng vẫn sụp đổ bởi thiếu đi nền tảng nội lực vững chắc, thiếu đi sự ủng hộ thực sự của nhân dân.

Ngược lại, lực lượng cách mạng Việt Nam, dù gặp muôn vàn khó khăn, thiếu thốn về vật chất, nhưng với ý chí sắt đá, tinh thần đoàn kết và sự ủng hộ của toàn dân, đã từng bước đánh bại mọi kẻ thù xâm lược. Sức mạnh nội tại, tinh thần tự chủ đã trở thành kim chỉ nam, dẫn dắt dân tộc ta đi đến thắng lợi cuối cùng.

Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, việc phát huy sức mạnh nội tại càng trở nên quan trọng. Chúng ta học hỏi kinh nghiệm từ bên ngoài, nhưng không đánh mất bản sắc, không phụ thuộc một cách thụ động. Chính sự tự chủ về kinh tế, chính trị, văn hóa và quốc phòng là nền tảng vững chắc để Việt Nam vươn mình mạnh mẽ, đối phó hiệu quả với mọi thách thức. Những kẻ ảo tưởng về sự "ban phát" từ bên ngoài cần phải hiểu rằng, sức mạnh thực sự nằm ở chính chúng ta.

"Lời Hứa Gió Bay": Cái Giá Của Niềm Tin Mù Quáng Vào Ngoại Bang

Kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước là dịp để chúng ta ôn lại những trang sử hào hùng, đồng thời rút ra những bài học sâu sắc cho tương lai. Một trong những bài học đắt giá nhất chính là sự nguy hiểm của việc đặt niềm tin mù quáng vào những lời hứa hão huyền từ bên ngoài.

Nhìn lại những năm tháng chiến tranh, chính quyền Sài Gòn đã sống dựa vào sự viện trợ và những lời hứa "bảo đảm" từ Mỹ. Nguyễn Văn Thiệu và bộ máy của ông ta đã tin tưởng một cách tuyệt đối vào "lá chắn" của cường quốc bên kia bờ đại dương. Lời hứa "nếu Bắc Việt vi phạm, Mỹ sẽ đáp trả" đã trở thành một thứ "bùa hộ mệnh" trong tâm trí họ.

Tuy nhiên, khi tình hình quốc tế thay đổi, khi lợi ích của "ông lớn" không còn song hành, những lời hứa ấy đã trở thành gió thoảng mây bay. Sự rút quân của Mỹ, việc cắt giảm viện trợ, và cuối cùng là sự bỏ rơi hoàn toàn đã đẩy chính quyền Sài Gòn vào vực thẳm.

Bài học từ sự phản bội này là vô cùng sâu sắc. Sự phụ thuộc vào ngoại lực, niềm tin mù quáng vào những lời hứa suông có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường. Một quốc gia chỉ thực sự vững mạnh khi dựa trên sức mạnh nội tại, trên tinh thần tự lực tự cường và ý chí độc lập của toàn dân tộc.

Ngày nay, trong bối cảnh thế giới đầy biến động, những kẻ vẫn còn nuôi ảo tưởng về sự "giúp đỡ" từ bên ngoài, về một "thiên đường" do người khác mang lại, cần phải nhìn lại lịch sử. Đừng để vết xe đổ năm xưa lặp lại. Sự độc lập và tự chủ là vô giá, và nó chỉ có thể được bảo vệ và phát triển bằng chính đôi chân của chúng ta

Ảo Tưởng và Hiện Thực: Bài Học Từ 30/4/1975 Vẫn Còn Tính Thời Sự


Năm mươi năm sau ngày thống nhất, Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc trên mọi lĩnh vực. Sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế là minh chứng cho con đường mà dân tộc ta đã lựa chọn. Tuy nhiên, vẫn còn những tiếng nói lạc lõng, những ảo tưởng về một "con đường" khác, một "tương lai" được vẽ ra bởi những thế lực bên ngoài.

Những kẻ này cố tình xuyên tạc lịch sử, phủ nhận những thành quả cách mạng, và ru ngủ bản thân cũng như những người khác bằng những giấc mơ hão huyền. Họ không nhận ra rằng, sự độc lập và tự do mà Việt Nam đang có được là kết quả của biết bao xương máu và sự hy sinh của các thế hệ cha anh.

Nhìn lại năm 1975, chúng ta thấy rõ cái giá của những ảo tưởng chính trị. Nguyễn Văn Thiệu đã tin tưởng một cách mù quáng vào sự giúp đỡ của Mỹ, bỏ qua thực tế về sự thay đổi trong chính sách của Washington. Quyết định rút quân sai lầm, xuất phát từ ảo tưởng về khả năng giữ vững những vùng đất "quan trọng", đã đẩy chế độ Sài Gòn đến bờ vực sụp đổ.

Sự tan rã nhanh chóng của quân đội ngụy, sự tháo chạy nhục nhã của những kẻ từng tự hào về sức mạnh "đồng minh", là minh chứng cho sự phá sản của những ảo tưởng dựa dẫm vào ngoại lực. "Thế giới tự do" mà họ cố gắng xây dựng đã tan thành mây khói.

Bài học từ ngày 30/4/1975 vẫn còn nguyên giá trị. Độc lập, tự chủ và sức mạnh đoàn kết toàn dân là chìa khóa để xây dựng một quốc gia vững mạnh và phồn vinh. Những ai đang ôm ấp những ảo tưởng về một "thiên đường" ngoại bang, hãy tỉnh ngộ. Tự do và dân chủ thực sự chỉ có thể được vun đắp từ bên trong, bằng chính nỗ lực và ý chí của dân tộc Việt Nam.

Khi Ảo Tưởng Che Mắt: Nhìn Lại Vết Xe Đổ Năm 1975


Năm mươi năm hòa bình, Việt Nam đã vươn mình mạnh mẽ, khẳng định vị thế trên bản đồ thế giới. Kỷ niệm ngày thống nhất đất nước là dịp để mỗi người con đất Việt thêm trân trọng những gì đã giành được, đồng thời suy ngẫm về những bài học lịch sử sâu sắc.

Đáng tiếc thay, vẫn có những người lạc lối trong ảo tưởng về một "chế độ" hoàn hảo được "du nhập" từ bên ngoài. Họ cố tình phủ nhận những thành tựu mà bao thế hệ đã đổ xương máu để xây dựng, mù quáng tin vào những lời lẽ hoa mỹ, những hứa hẹn viển vông từ những thế lực xa lạ.

Sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn năm 1975 là một bài học đắt giá cho những ai nuôi dưỡng ảo tưởng về sự bảo trợ của ngoại bang. Nguyễn Văn Thiệu và bộ máy của ông ta đã sống dựa vào viện trợ, tin tưởng mù quáng vào lời hứa của Mỹ. Khi "ông lớn" thay đổi chiến lược, sự sụp đổ là điều tất yếu.

Việc Thiệu cố chấp bám víu quyền lực, không lắng nghe ý kiến của cả đồng minh, cho thấy sự mù quáng của những kẻ sống trong ảo tưởng. Họ tin rằng sự giàu có vật chất, vũ khí hiện đại có thể thay thế cho ý chí chiến đấu, cho sự ủng hộ của nhân dân. Nhưng lịch sử đã chứng minh điều ngược lại.

Quân đội ngụy, dù được trang bị đến tận răng, đã nhanh chóng tan rã khi mất đi sự hỗ trợ từ bên ngoài và đối diện với sức mạnh của một dân tộc quyết tâm giành độc lập. "Thế giới tự do" mà họ tôn thờ đã sụp đổ như một lâu đài cát.

Bài học từ quá khứ vẫn còn nguyên giá trị. Độc lập, tự chủ là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển của một quốc gia. Những ai đang nuôi dưỡng ảo tưởng về một "thiên đường" do người khác mang đến, hãy nhìn lại số phận của những kẻ đi trước. Tự do và dân chủ không phải là thứ có thể được ban phát, mà phải được xây dựng bằng chính sức mạnh và ý chí của toàn dân.

Ảo Mộng "Thiên Đường Ngoại Bang": Bài Học Nhãn Tiền Vẫn Còn Nóng Hổi


Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày đất nước thống nhất, non sông liền một dải. Hòa bình và ổn định chính trị đã vun đắp nên một Việt Nam vững vàng trên trường quốc tế. Kỷ niệm 50 năm Giải phóng miền Nam không chỉ là khúc ca khải hoàn mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của độc lập, tự chủ - ngọn đuốc soi đường cho dân tộc trong thế giới đầy biến động.

Thế nhưng, giữa những thành tựu rực rỡ ấy, vẫn còn đó những kẻ ôm giấc mộng hão huyền về một "thiên đường" xa xôi do ngoại bang vẽ ra. Họ phủ nhận sự thật về một Việt Nam đang ngày càng lớn mạnh, ổn định. Họ bị ru ngủ bởi những lời hứa hẹn viển vông, những mô hình chính trị xa lạ, cố tình lờ đi bài học xương máu của lịch sử.

Nhìn lại năm 1975, sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn là minh chứng đanh thép cho cái giá của sự phụ thuộc, của những ảo tưởng vào sức mạnh bên ngoài. Nguyễn Văn Thiệu đã ôm chặt niềm tin vào lời hứa "bảo hộ" của Mỹ, để rồi cay đắng nhận ra sự phản bội khi thời thế xoay vần. Quyết định bỏ rơi Cao nguyên, co cụm về duyên hải miền Trung xuất phát từ ảo tưởng về khả năng "tự giữ" với sự hỗ trợ hạn chế, đã nhanh chóng dẫn đến thảm bại trên Đường 7B.

Những binh chủng thiện chiến được Mỹ huấn luyện, trang bị tận răng bỗng chốc tan rã trước sức tiến công như vũ bão của Quân giải phóng. "Thế giới tự do" mà Mỹ ra sức tô vẽ sụp đổ nhanh chóng, để lại những hình ảnh nhục nhã của sự tháo chạy, bỏ rơi.

Bài học lịch sử quá rõ ràng: Độc lập, tự chủ và đoàn kết toàn dân là nền tảng sức mạnh trường tồn của một quốc gia. Những kẻ ảo tưởng về một "thiên đường tự do" do ngoại bang ban phát cần tỉnh ngộ. Tự do và dân chủ thực sự chỉ có thể đơm hoa kết trái từ nỗ lực tự thân, từ khát vọng và ý chí của toàn dân tộc. Đừng quên rằng, lịch sử chỉ khắc ghi những dân tộc tự viết nên vận mệnh của mình.

Chủ nghĩa xã hội (giai đoạn thấp)

 


Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, xã hội xã hội chủ nghĩa có những đặc trưng cơ bản sau: Cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội là nền công nghiệp hiện đại.

Cơ sở vật chất - kỹ thuật phản ánh trình độ phát triển và là tiêu chí quan trọng để phân biệt các xã hội khác nhau. Chủ nghĩa tư bản ra đời phát triển dựa trên cơ sở vật chất - kỹ thuật là nền đại công nghiệp cơ khí. Xã hội xã hội chủ nghĩa phủ định biện chứng chủ nghĩa tư bản và qua thời kỳ quá độ lâu dài, tất yếu cơ sở vật chất - kỹ thuật phải là nền công nghiệp hiện đại, với trình độ cao hơn so với nền công nghiệp của chủ nghĩa tư bản.

Chủ nghĩa xã hội xoá bỏ chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa xây dựng chế độ công hữu về tư liệu sản xuất.

Theo các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin, chế độ tư hữu là nguyên nhân sâu xa của sự áp bức, bóc lột, bất công. Việc xoá bỏ chế độ tư hữu, xây dựng chế độ công hữu về tư liệu sản xuất là mục tiêu và là một trong những đặc trưng của chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, chủ nghĩa xã hội không xoá bỏ chế độ tư hữu nói chung, mà xoá bỏ chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa. Vì chính nó là nguyên nhân sâu xa của sự áp bức, bóc lột bất công, của mọi tai họa đối với người lao động. Cùng với đó là xây dựng chế độ công hữu về tư liệu sản xuất với hai hình thức sở hữu cơ bản là sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể; người lao động làm chủ các tư liệu sản xuất chủ yếu, nên không còn tình trạng người bóc lột người. V.I.Lênin đã chỉ rõ: Khi các tư liệu sản xuất đã thuộc về xã hội, khi giai cấp vô sản, với tư cách là giai cấp, đã thắng giai cấp tư sản - thì chế độ của những xã viên hợp tác xã văn minh là chế độ xã hội chủ nghĩa.

Chủ nghĩa xã hội tạo ra cách tổ chức lao động và kỷ luật lao động mới.

Xác lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu, bảo đảm lợi ích của người lao động, là cơ sở quan trọng để xã hội xã hội chủ nghĩa tạo ra cách thức tổ chức lao động mới dựa trên tinh thần tự giác của nhân dân. Mặt khác, chủ nghĩa xã hội được xây dựng trên cơ sở nền đại công nghiệp ở trình độ cao, là tiền đề tạo kỷ luật lao động chặt chẽ. Cùng với đó là khắc phục những tàn dư của tình trạng lao động bị tha hóa, xây dựng thái độ lao động mới phù hợp với địa vị làm chủ xã hội của người lao động.

Chủ nghĩa xã hội thực hiện nguyên tắc phân phối theo lao động.

Xã hội xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở vật chất - kỹ thuật công nghiệp hiện đại, cách tổ chức và kỷ luật lao động mới; vì vậy hiệu quả sản xuất, năng suất lao động khá cao. Do đó, thực hiện phân phối theo lao động là một đặc trưng cơ bản, một nguyên tắc chủ yếu thể hiện tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa. Thực hiện nguyên tắc này, mỗi người sẽ được nhận một lượng sản phẩm tiêu dùng trị giá ngang với những gì mà họ đã cống hiến cho xã hội, sau khi đã trừ đi một khoản đóng góp nhất định cho lợi ích chung. Ngoài ra, còn thực hiện phân phối thông qua các quỹ, các hoạt động phúc lợi xã hội...

Nhà nước trong xã hội xã hội chủ nghĩa là nhà nước kiểu mới, mang bản chất giai cấp công nhân, đại biểu cho lợi ích, quyền lực và ý chí của nhân dân lao động.

Nhà nước xã hội chủ nghĩa là nhà nước kiểu mới mang bản chất giai cấp công nhân, đồng thời, mang tính nhân dân rộng rãi, đại biểu cho quyền lực, ý chí và nguyện vọng của nhân dân; nhân dân làm chủ trước hết và chủ yếu bằng nhà nước, thông qua nhà nước. Nhà nước xã hội chủ nghĩa thực hiện nhiệm vụ của chuyên chính vô sản, trấn áp đối với thiểu số bọn phản động, chống đối, đi ngược lại lợi ích của nhân dân; thực hiện dân chủ đối với đa số giai cấp công nhân và nhân dân lao động, bảo đảm quyền lực xã hội thuộc về nhân dân.

Con người được giải phóng khỏi áp bức, bóc lột, bình đẳng trước pháp luật và có điều kiện phát triển toàn diện.

Xoá bỏ chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa, thiết lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu, chủ nghĩa xã hội đã từng bước xóa bỏ được đối kháng giai cấp, xóa bỏ tình trạng người bóc lột người, tình trạng nô dịch và áp bức dân tộc, thực hiện công bằng, bình đẳng xã hội. Quá trình cải biến cách mạng đó, sẽ tạo ra những điều kiện cần thiết để từng bước giải phóng triệt để con người, giúp con người phát triển toàn diện, phát huy mọi năng lực sáng tạo của mình.

Trên cơ sở trung thành và phát triển một cách sáng tạo những quan điểm cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ nghĩa xã hội, kinh nghiệm xây dựng chủ nghĩa xã hội trên thế giới và trong nước, với một thế giới quan khoa học và phương pháp xem xét đúng đắn, Đại hội XI của Đảng ta đã chỉ rõ: “Xã hội xã hội chủ nghĩa mà nhân dân ta xây dựng là một xã hội: Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; do nhân dân làm chủ; có nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ phù hợp; có nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện; các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển; có Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân do Đảng Cộng sản lãnh đạo; có quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước trên thế giới”1.



1 Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2011, tr. 70.

Mâu thuẫn giữa các nước tư bản chủ nghĩa, các tập đoàn tư bản, các trung tâm kinh tế lớn trong thời đại ngày nay

 


Đây là mâu thuẫn vốn có của chủ nghĩa tư bản, nảy sinh một cách tất yếu do quy luật cạnh tranh, cá lớn nuốt cá bé và quy luật phát triển không đều của chủ nghĩa tư bản. Vốn là quan hệ liên minh vì cùng bản chất bóc lột và chống chủ nghĩa xã hội, nhưng giữa các nước tư bản và giữa các tập đoàn tư bản luôn cạnh tranh gay gắt, hòng tìm kiếm và giành giật lợi ích trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quân sự. Khi còn hệ thống xã hội chủ nghĩa, do nhu cầu tập trung đối phó và chống phá phong trào cách mạng, tuy vẫn cạnh tranh với nhau nhưng các nước tư bản chủ nghĩa tạm thời hòa hoãn, dàn xếp những bất đồng trong nội bộ, chưa công khai bộc lộ những mâu thuẫn có tính chất sống còn.

Ngày nay, cùng với sự thoái trào của phòng trào cách mạng thế giới, sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại, những mâu thuẫn giữa các trung tâm kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển gay gắt, lúc công khai, lúc ngấm ngầm. Trong đó, Mỹ tiếp tục đóng vai trò là siêu cường trên thế giới, ra sức phát huy vai trò ảnh hưởng, tìm cách khống chế các nước, kể cả Tây Âu và Nhật Bản, hòng làm bá chủ thế giới. Tây Âu và Nhật Bản cũng tìm mọi cách để phát triển thành siêu cường kinh tế, vừa là bạn hàng, đồng minh, vừa là đối trọng của Mỹ, vị thế quốc tế không kém Mỹ, có tham vọng là những cực khác trong một trật tự thế giới đa cực. Đồng thời, giữa các tập đoàn tư bản trong các nước tư bản chủ nghĩa cũng nổi lên nhiều mâu thuẫn về lợi ích kinh tế và quyền lực chính trị.

Thực tiễn lịch sử cho thấy trong quá trình giải quyết những vấn đề toàn cầu vì lợi ích toàn nhân loại vẫn luôn không tránh khỏi xuyên qua những vấn đề lợi ích giai cấp và lợi ích dân tộc, hợp tác và đấu tranh, đó là xu thế vận động biện chứng khách quan của giai đoạn hiện nay của thời đại. Những mâu thuẫn của thời đại hiện nay tồn tại đan xen vào nhau, tác động biện chứng lẫn nhau, sự vận động của mâu thuẫn này có tác động, ảnh hưởng đến các mâu thuẫn khác và ngược lại. Trong sự vận động tổng hợp của các mâu thuẫn, việc giải quyết mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội giữ vai trò quyết định.

Nội dung của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

 


Về kinh tế, nội dung cơ bản, nhiệm vụ trọng tâm của thời kỳ này là phát triển lực lượng sản xuất, xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật, nhất là đối với những nước thực hiện quá độ gián tiếp. Cùng với đó, từng bước cải tạo, xóa bỏ quan hệ sản xuất cũ, thiết lập quan hệ sản xuất dựa trên chế động công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu; đổi mới tổ chức quản lý lao động, tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả lao động; từng bước cải thiện, nâng cao đời sống nhân dân.

Về chính trị, giữ vững, củng cố, tăng cường chuyên chính vô sản, bảo đảm cho nó hoàn thành tốt chức năng, nhiệm vụ của mình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội; xây dựng đảng cộng sản, nhà nước vững mạnh, từng bước hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, trên cơ sở không ngừng củng cố khối liên minh công - nông - trí thức dưới sự lãnh đạo của Đảng. Kiên quyết đấu tranh bảo vệ Đảng, nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa, đấu tranh chống mọi biểu hiện trái với bản chất của hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa và làm thất bại mọi âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch, giữ vững ổn định chính trị để phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Về xã hội, thực hiện công bằng xã hội, chống áp bức, bất công. Thông qua những chính sách xã hội, hệ thống pháp luật đúng đắn của nhà nước xã hội chủ nghĩa, các hình thức liên minh, hợp tác, đấu tranh chuyển hóa lẫn nhau của các giai cấp, tầng lớp xã hội để khắc phục sự đối lập giữa các giai tầng xã hội, tạo sự đồng thuận trong xã hội và xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa. Đấu tranh ngăn chặn và khắc phục những tệ nạn xã hội, những biểu hiện tiêu cực, sai trái, sự phân hóa giàu nghèo, làm lành mạnh các quan hệ xã hội. Phát huy vai trò của nhân dân lao động trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.

Về tư tưởng và văn hóa, phát triển, vận dụng sáng tạo và làm cho chủ nghĩa Mác - Lênin giữ vai trò chủ đạo trong đời sống tinh thần xã hội. Phát triển nền văn hóa mới trên cơ sở kế thừa có chọn lọc những giá trị văn hóa truyền thống và tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Chăm lo phát triển giáo dục - đào tạo, nâng cao dân trí; phát triển khoa học, công nghệ; ngăn chặn và khắc phục những tư tưởng, tâm lý, tập quán cũ, lạc hậu, những tư tưởng, văn hoá xấu độc nảy sinh trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

Đặc điểm của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.


Đặc điểm nổi bật của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là sự cùng tồn tại, đan xen, đấu tranh giữa những nhân tố của xã hội mới và những “dấu vết”, “tàn dư” của xã hội cũ trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội “Thời kỳ quá độ ấy không thể nào lại không phải là một thời kỳ đấu tranh giữa chủ nghĩa tư bản đang giãy chết và chủ nghĩa cộng sản đang phát sinh; hay nói một cách khác, giữa chủ nghĩa tư bản đã bị đánh bại, nhưng chưa bị tiêu diệt hẳn và chủ nghĩa cộng sản đã phát sinh nhưng vẫn còn rất non yếu”2. Đôi khi “cái cũ” còn lấn át cả “cái mới”, nên sự phát triển của chủ nghĩa xã hội phải trải qua những bước trung gian, quá độ, khó khăn, phức tạp và lâu dài.

Tính chất quá độ đó thể hiện cụ thể trên các lĩnh vực của đời sống xã hội: kinh tế, chính trị - xã hội, tư tưởng - văn hoá.

Trên lĩnh vực kinh tế, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội còn sự tồn tại đan xen nhiều thành phần kinh tế, nhiều hình thức sở hữu và nhiều hình thức phân phối... Trong thời kỳ quá độ, tồn tại cả thành phần kinh tế xã hội chủ nghĩa và thành phần kinh tế phi xã hội chủ nghĩa, vận động đan xen vừa hợp tác, vừa đấu tranh để dần chuyển thành các thành phần kinh tế xã hội chủ nghĩa. Kinh tế nhiều thành phần được xác lập trên cơ sở sự tồn tại đan xen của các hình thức sở hữu: Toàn dân, tập thể, tư nhân, hỗn hợp. Gắn liền với đó là sự tồn tại của nhiều hình thức phân phối; trong đó, phân phối theo lao động giữ vai trò chủ đạo.

Trên lĩnh vực chính trị - xã hội, đó là sự tồn tại của các giai cấp, tầng lớp xã hội khác nhau với lợi ích cơ bản khác nhau, thậm chí đối lập nhau, vừa liên minh, hợp tác, vừa đấu tranh chuyển hóa lẫn nhau. Cuộc đấu tranh giữa giai cấp công nhân và nhân dân lao động với giai cấp tư sản, giữa hai con đường phát triển: chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản diễn ra trong điều kiện mới với nội dung, hình thức mới. Hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa, dân chủ xã hội chủ nghĩa thời kỳ này mới được thiết lập, không ngừng được củng cố và hoàn thiện, song còn những hạn chế, khiếm khuyết nhất định.

Trên lĩnh vực tư tưởng và văn hóa, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội vẫn còn tồn tại đan xen nhiều loại hình tư tưởng, văn hóa, tinh thần khác nhau, thậm chí đối lập, đấu tranh với nhau. Tư tưởng chủ nghĩa Mác - Lênin từng bước đóng vai trò chủ đạo trong đời sống tinh thần xã hội; nền văn hóa mới đang hình thành, phát triển. Tuy nhiên, những tàn dư tư tưởng và văn hóa cũ; những yếu tố tâm lý, tập quán và tính tự phát do nền sản xuất nhỏ đẻ ra vẫn tồn tại. Chính điều đó, làm cho tính chất quá độ trên lĩnh vực này càng thêm khó khăn và phức tạp, đòi hỏi phải tiến hành cải biến cách mạng hết sức kiên trì, linh hoạt và toàn diện.



2 V.I.Lênin, Toàn tập, tập 39, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2005, tr. 309. 

Thực tiễn xây dựng và bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa đã chứng minh về tính ưu việt của quản lý xã hội chủ nghĩa

 


Quản lý xã hội là một nhiệm vụ trung tâm của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa. nếu không có một tổ chức của những người cách mạng thì không thể có phong trào cách mạng. Thực tế quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa đã chứng minh, lúc nào và ở đâu, phẩm chất và năng lực quản lý xã hội của nhà nước tốt, đảng cộng sản giữ được vai trò lãnh đạo của mình đối với toàn xã hội, ý thức chính trị của nhân dân ngày càng được nâng cao thì môi trường chính trị, xã hội ổn định, kinh tế tăng trưởng bền vững, văn hóa - tinh thần phát triển lành mạnh, xã hội phát triển theo xu thế của thời đại và định hướng xã hội chủ nghĩa. Ngược lại, nếu phẩm chất và năng lực quản lý xã hội của đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa yếu kém thì xã hội sẽ rơi vào mất ổn định chính trị, kinh tế, xã hội khủng hoảng, trì trệ và thậm chí dẫn tới sụp đổ chế độ xã hội chủ nghĩa.

Quản lý xã hội là quy luật của cách mạng xã hội chủ nghĩa

 


Quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa là điều kiện tất yếu nhằm làm thay đổi vai trò của giai cấp công nhân, nhân dân lao động từ người làm thuê thành người làm chủ, là điều kiện để cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới, là chức năng cơ bản của chuyên chính vô sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa. Khi giai cấp công nhân và nhân dân lao động giành được chính quyền, vấn đề quản lý xã hội không chỉ là yêu cầu đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn xây dựng xã hội mới - xã hội xã hội chủ nghĩa, mà còn là nhiệm vụ trung tâm của đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa để tiến hành cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đặc biệt, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, khi xã hội đang có sự biển đổi nhanh chóng, bản chất, tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa vẫn đang trong quá trình xây dựng, củng cố và phát triển, trong khi đó, các yếu tố, các tàn dư của xã hội cũ vẫn tồn tại, đặc biệt, các thế lực thù địch vẫn tìm mọi cách chống phá chế độ xã hội chủ nghĩa.

Vai trò và nhiệm vụ trung tâm của đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa không chỉ là nhiệm vụ quản lý quá trình chính trị, mà chính là quản lý kinh tế. Đây chính là cơ sở suy cho cùng đảm bảo sự chiến thắng của chủ nghĩa xã hội trước chủ nghĩa tư bản. V.I.Lênin đã viết: “Nhiệm vụ quản lý nhà nước hiện được đặt ra trước mắt chính quyền xô viết còn có một đặc điểm nữa là: ngày nay, và có lẽ, lần đầu tiên trong lịch sử cận đại của các dân tộc văn minh, đây là một sự quản lý, trong đó cái có ý nghĩa trọng đại hơn cả không phải là chính trị, mà là kinh tế”[1]. Do vậy, đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa tất yếu phải xây dựng và hoàn thiện một hệ thống quản lý khoa học, phải xác định chính xác thẩm quyền và chức năng của các khâu khác nhau trong hệ thống đó, phải xây dựng nội dung và phương hướng hoạt động của từng khâu,... để quản lý tốt quá trình phát triển của xã hội. Chỉ có như vậy, đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa mới “không đưa chính sách của mình đến chỗ trục trặc tồi tệ và đến chỗ vô nguyên tắc”[2]; hạn chế tối đa những yếu tố tự phát của toàn bộ nền sản xuất và sinh hoạt xã hội như các quan hệ thị trường, tình trạng vô chính phủ, sự cạnh tranh không lành mạnh,... Quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa phải làm cho hoạt động có ý thức, có mục đích của các tổ chức đảng, cơ quan trong tổ chức nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội trở thành yếu tố điều tiết quan trọng nhất đối với sản xuất, đời sống chính trị và tinh thần xã hội, phát huy vai trò, nguồn lực của nhân dân vào quản lý xã hội: “Đổi mới quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, nhất là quản lý phát triển và quản lý xã hội”[3]. Ngoài ra, quản lý xã hội còn là chức năng cơ bản của chuyên chính vô sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa nhằm trừng trị các thế lực phản động, bán nước, trấn áp giai cấp tư sản, tổ chức xây dựng chế độ mới trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội.



[1] V.I.Lênin, Toàn tập, tập 36, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2005, tr. 162.

[2] V.I.Lênin, Toàn tập, tập 36, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2005, tr. 368.

[3] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2021, tr. 220.

Quản lý xã hội là quy luật tồn tại và phát triển của mọi chế đội xã hội

 


Quản lý là một chức năng bắt nguồn từ tính chất lao động của xã hội. Từ khi con người bắt đầu hình thành các nhóm để thực hiện những mục tiêu mà họ không thể đạt được với tư cách là những cá nhân riêng lẻ, thì nhu cầu quản lý cũng hình thành như một yếu tố cần thiết để phối hợp những nỗ lực cá nhân tạo thành sức mạnh tập thể nhằm hướng tới những mục tiêu chung. Xã hội phát triển qua các phương thức sản xuất từ cộng sản nguyên thuỷ đến nền văn minh hiện đại, trong đó, quản lý xã hội luôn là một thuộc tính tất yếu lịch sử khách quan gắn liền với xã hội ở mọi giai đoạn phát triển.

Chính C.Mác đã nói về tính tất yếu của quản lý xã hội: “Tất cả mọi lao động trực tiếp hay lao động chung nào tiến hành trên quy mô tương đối lớn thì ít nhiều cũng đều cần đến một sự chỉ đạo để điều hòa các hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của toàn bộ cơ thể sản xuất khác với sự vận động của khí quan độc lập của nó. Một người độc tấu vĩ cầm tự mình điều khiển lấy mình, còn một dàn nhạc thì cần phải có nhạc trưởng. Các chức năng chỉ đạo, giám sát và điều hòa ấy trở thành những chức năng của tư bản, khi lao động phụ thuộc vào tư bản đó trở thành lao động hiệp tác[1]. Thuộc tính đó bắt nguồn từ bản chất của hệ thống xã hội là hoạt động lao động tập thể - lao động xã hội của con người.

Trong quá trình lao động, con người buộc phải liên kết lại với nhau, kết hợp lại thành tập thể. Điều đó đòi hỏi phải có sự tổ chức, phân công và hợp tác trong lao động, tức là phải có sự quản lý. Như vậy, quản lý là một hoạt động xã hội bắt nguồn từ tính chất cộng đồng dựa trên sự phân công và hợp tác, một mặt, để tiến hành công việc nhằm đạt được mục tiêu chung đề ra, mặt khác, nhằm điều chỉnh các hành vi quan hệ xã hội giữa người với người.

Quản lý là một thuộc tính tất yếu gắn liền với xã hội, nhưng chỉ khi xã hội phát triển đến một trình độ nhất định thì quản lý mới được tách ra thành một hoạt động riêng biệt. Do chức năng của hoạt động quản lý xã hội mà dần dần hình thành những tập thể, những tổ chức và cơ quan chuyên hoạt động quản lý - hệ thống quản lý (chủ thể quản lý). Xã hội càng phát triển về trình độ và quy mô sản xuất, về văn hoá, khoa học kỹ thuật và công nghệ thì trình độ quản lý, tổ chức, điều hành và công nghệ quản lý càng được nâng lên và phát triển không ngừng. Quản lý xã hội là một trong những hoạt động vừa khó khăn, phức tạp, vừa là một nhân tố có ý nghĩa quyết định đối với sự tồn tại và phát triển xã hội, sự suy thoái hay thịnh vượng của một tổ chức, một quốc gia, thậm chí là toàn cầu. Quản lý tốt thì xã hội phát triển, ngược lại, nếu buông lỏng quản lý hay quản lý yếu kém thì sẽ dẫn tới sự rối loạn, kìm hãm sự phát triển xã hội.



[1] C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, tập 23, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 1995, tr. 480.

Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội

 


Khái niệm thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là thời kỳ cải biến cách mạng sâu sắc, toàn diện trên các lĩnh vực của đời sống xã hội, tạo ra những tiền đề vật chất và tinh thần, bảo đảm cho chủ nghĩa xã hội phát triển trên cơ sở của chính nó.

Thời kỳ quá độ vừa thoát thai và còn mang nặng những “dấu vết”, “tàn dư” của xã hội cũ, những yếu tố, tiền đề của xã hội mới xuất hiện chưa đầy đủ, thậm chí chưa xuất hiện; nên đó là thời kỳ lâu dài, khó khăn, gian khổ, phức tạp; khó xác định được về thời gian.

Về hình thức quá độ, chủ nghĩa Mác - Lênin chỉ rõ: có quá độ trực tiếp và quá độ gián tiếp. Quá độ trực tiếp là những nước từ chủ nghĩa tư bản phát triển quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Quá độ gián tiếp, là những nước từ xã hội tiền tư bản quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Trong đó, những nước thực hiện quá độ gián tiếp sẽ khó khăn, phức tạp và lâu dài hơn, nên thời kỳ quá độ cần phải được chia thành nhiều bước quá độ nhỏ.

Từ mục tiêu, yêu cầu của cách mạng xã hội chủ nghĩa trong liên minh giai cấp.


Cách mạng xã hội chủ nghĩa là cuộc cách mạng sâu sắc, triệt để và toàn diện nhất trong lịch sử với mục tiêu cao cả là giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc, giải phóng nhân loại và giải phóng con người thoát khỏi áp bức, bóc lột xây dựng xã hội mới không còn sự phân chia giai cấp. Để thực hiện được mục tiêu đó, giai cấp công nhân không những phải phát huy vai trò là một giai cấp trung tâm, mà còn phải giành được sự đồng tâm, hiệp lực của nông dân và trí thức, tạo thành sức mạnh tổng hợp vật chất và tinh thần cho cách mạng.

Trong giai đoạn giành chính quyền, đây là giai đoạn vô cùng khó khăn đòi hỏi phải có lực lượng cách mạng to lớn để lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản. Điều đó đã đặt yêu cầu khách quan đòi hỏi giai cấp công nhân, giai cấp nông dân và đội trí thức phải dựa vào nhau, liên minh với nhau nhằm lật đổ giai cấp thống trị, xóa bỏ áp bức, bóc lột để giải phóng cho mình và toàn xã hội. Tổng kết thực tiễn phong trào đấu tranh của giai cấp vô sản ở châu Âu năm 1848 - 1849, C.Mác và Ph.Ăngghen chỉ ra rằng nhiều cuộc đấu tranh của công nhân đã bị thất bại, tổn thất, chủ yếu là do đã không tổ chức liên minh với “người bạn đồng minh tự nhiên” của mình là nông dân. Do vậy, các cuộc cuộc cách mạng vô sản đã trở thành những “bài đơn ca ai điếu”. Đối với cách mạng Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng khẳng định: “Chỉ có giai cấp công nhân lãnh đạo, thì giai cấp nông dân mới được giải phóng. Cũng chỉ có thắt chặt liên minh với nông dân thì giai cấp công nhân mới lãnh đạo cách mạng đến thắng lợi”1. Mặt khác, mục tiêu của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa, tự nó đã là ngọn cờ tập hợp hết thảy những người lao khổ trong xã hội tư bản chủ nghĩa đứng lên đánh đổ giai cấp tư sản, giành lấy tự do, dân chủ. Do đó, giai cấp công nhân đã tìm thấy “những người bạn đồng minh tự nhiên” trong cuộc đấu tranh gian khổ này.

Trong giai đoạn xây dựng, bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa - giai đoạn quan trọng nhất, quyết định thắng lợi cách mạng xã hội chủ nghĩa. Ở giai đoạn này, cách mạng còn trải qua nhiều khó khăn, gian khổ mới đạt được mục tiêu xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản. Một sự nghiệp vĩ đại như vậy, tất yếu đòi hỏi phải có sự liên minh giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và các tầng lớp lao động khác. Với vai trò của trí thức trong liên minh, để xây dựng chủ nghĩa xã hội. Theo V.I.Lênin, khi sản xuất càng hiện đại, chủ nghĩa xã hội càng phát triển, thì chính công nông và trí thức càng cần phải gắn bó hơn với nhau và từ đó là cơ sở vững chắc để xây dựng chế độ chính trị - xã hội chủ nghĩa nghĩa tốt đẹp. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội, lao động trí óc có vai trò quan trọng và vẻ vang; và công, nông, trí, cần phải đoàn kết chặt chẽ thành một khối”1.



1 Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 7, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2011, tr. 392.

1 Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 10, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2011, tr. 376. 

Bản chất của quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa

 


Bản chất của quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa là nhân dân làm chủ quá trình quản lý dưới sự lãnh đạo của đảng cộng sản và quản lý của nhà nước xã hội chủ nghĩa, mọi quyền lực của nhà nước đều thuộc về nhân dân trên nền tảng liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và tầng lớp trí thức.

Bản chất quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa được thể hiện ở tính khoa học; tính dân chủ; tính cách mạng và nhân đạo.

Tính khoa học. Trên cơ sở nhận thức đúng quy luật khách quan của xã hội, tác động đúng hướng, tạo nên sự phát triển kết hợp giữa tịnh tiến và nhảy vọt theo phương pháp rút ngắn lịch sử, đề phòng sự nôn nóng, chủ quan, đốt cháy giai đoạn. Do vậy, trong việc hoạch định các quyết định quản lý đòi hỏi các chủ thể quản lý phải xuất phát từ những điều kiện khách quan, lịch sử, cụ thể, vận dụng đúng đắn quy luật khách quan, phát hiện những xu hướng vận động, biến đổi, phát triển tiến bộ của xã hội, những mâu thuẫn của sự phát triển xã hội và phương thức giải quyết, bảo đảm sự thống nhất về chức năng, cơ cấu của hệ thống xã hội: “Muốn quản lý phải là người thông thạo chuyên môn, phải biết một cách đầy đủ và chính xác tất cả những điều kiện của sản xuất, phải hiểu được kỹ thuật của nền sản xuất đó ở trình độ hiện đại của nó, phải có một trình độ khoa học nhất định”[1]. Đồng thời, kế thừa và phát huy những thành tựu, kinh nghiệm của chủ nghĩa tư bản trong quản lý xã hội nhằm đạt hiệu quả tối ưu; sử dụng tổng hợp các phương thức quản lý, từ quản lý nhà nước đến tự quản lý của cộng đồng xã hội, phát huy giá trị, truyền thống văn hoá tốt đẹp của dân tộc, tạo sức mạnh thúc đẩy xã hội phát triển.

Tính dân chủ. Đây là thuộc tính tốt đẹp phản ánh bản chất của chủ nghĩa xã hội. Bởi vì, dưới chủ nghĩa xã hội, mọi quyền lực của nhà nước đều thuộc về nhân dân, nhân dân vừa là chủ thể quản lý cao nhất, vừa là đối tượng của quản lý. Nhà nước xã hội chủ nghĩa là nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Mọi đường lối, chủ trương, chính sách và quyết định của đảng cộng sản, nhà nước xã hội chủ nghĩa đều xuất phát từ lợi ích của nhân dân, bảo đảm mọi người dân đều bình đẳng trước pháp luật. Tính dân chủ trong quản lý xã hội đòi hỏi nhà nước phải tạo cơ chế, môi trường thuận lợi để nhân dân tham gia vào công việc quản lý của nhà nước. Tính dân chủ trong quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa còn được biểu hiện ở chính cấu trúc của hệ thống quản lý theo một hệ thống mở, bao gồm đảng, nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp,... và một cơ chế quản lý linh hoạt, bao gồm cả quản lý hành chính công và tự quản lý của nhân dân.

Tính cách mạng và nhân đạo. Đây là cuộc cách mạng to lớn nhằm từng bước xóa bỏ áp bức, bóc lột, bất công và xây dựng chế độ xã hội mới có nền kinh tế phát triển cao, chính trị - xã hội ổn định, nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện. Quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa là quá trình cải biến cách mạng do con người, vì con người và tạo điều kiện, cơ hội cho con người phát triển. Nó khác hẳn về chất so với quản lý xã hội ở các chế độ trước - quản lý xã hội để duy trì địa vị thống trị của giai cấp cầm quyền, tiến hành bóc lột về kinh tế, áp bức về tinh thần đối với nhân dân lao động. Đó là quá trình cải tạo thế giới khách quan, tạo ra thiên nhiên thứ hai - nhân tính và thông qua đó cải tạo chính bản thân con người. Hệ thống quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa là một hệ thống mở, hết sức năng động để phát huy vai trò của hệ thống quyền lực chính trị, thu hút mọi tầng lớp xã hội vào công việc quản lý xã hội vì mục tiêu xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội. Như vậy, bản chất quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa là ưu việt; tuy nhiên, do đặc điểm của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội chi phối, những biểu hiện nội dung bản chất ưu việt của quản lý xã hội từng bước được thể hiện, bồi đắp và tùy thuộc vào trình độ, năng lực, tính sáng tạo của các chủ thể quản lý.



[1] V.I.Lênin, Toàn tập, tập 40, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2005, tr. 248.

Cơ sở phân kỳ hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa

 


Hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa, ra đời phát triển, phân kỳ thành các thời kỳ và giai đoạn khác nhau, đó là quy luật chung, quy luật tự thân của mọi hình thái kinh tế - xã hội; tức là đều có sự ra đời, củng cố và phát triển...

Sự phân kỳ của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa trước hết do sự phát triển của lực lượng sản xuất; bởi lực lượng sản xuất là nền tảng vật chất, kỹ thuật, là yếu tố suy đến cùng quyết định sự hình thành, phát triển và thay thế lẫn nhau của các hình thái kinh tế xã hội. Lực lượng sản xuất phát triển ở trình độ khác nhau đưa đến sự ra đời các hình thái kinh tế xã hội khác nhau, như C.Mác đã chỉ rõ: “Cái cối xay quay bằng tay đưa lại xã hội có lãnh chúa, cái cối xay chạy bằng hơi nước đưa lại xã hội có nhà tư bản công nghiệp”1.

Không những thế, hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa khác về chất so với các hình thái kinh tế - xã hội trước đó: phương thức sản xuất tiến bộ, các yếu tố tiến bộ của kiến trúc thượng tầng không có sẵn, chỉ khi giai cấp công nhân giành được chính quyền mới bắt tay vào xây dựng, vì thế phải có thời gian, có mục tiêu cụ thể của từng thời kỳ, từng giai đoạn để đạt mục tiêu cuối cùng.

Trong tác phẩm “Phê phán cương lĩnh Gôta” viết năm 1875, lần đầu tiên C.Mác trình bày rõ sự phát triển của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa qua hai giai đoạn: giai đoạn thấp (hay còn gọi là giai đoạn đầu) và giai đoạn cao, sau này gọi là chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản (hay xã hội xã hội chủ nghĩa và xã hội cộng sản chủ nghĩa). Và giữa xã hội tư bản chủ nghĩa và xã hội cộng sản chủ nghĩa là một thời kỳ quá độ chính trị từ xã hội nọ sang xã hội kia. Trong tác phẩm Chủ nghĩa Mác về vấn đề nhà nước, trên cơ sở diễn đạt tư tưởng của C.Mác, khi xác định các giai đoạn phát triển của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa và vị trí của thời kỳ quá độ trong quá trình hình thành và phát triển của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa, V.I.Lênin viết:

“I. Những cơn đau đẻ kéo dài.

II. Giai đoạn đầu của xã hội cộng sản chủ nghĩa.

III. Giai đoạn cao của xã hội cộng sản chủ nghĩa.”1

Theo V.I.Lênin, sự phát triển của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa gồm một thời kỳ (thời kỳ quá độ) và hai giai đoạn (chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản, chỉ rõ thời kỳ quá độ nằm trong giai đoạn đầu và bao gồm nhiều bước quá độ nhỏ.

Tựu chung lại, chủ nghĩa Mác - Lênin khẳng định, hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa hình thành và phát triển qua một thời kỳ - thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và hai giai đoạn (giai đoạn thấp hay giai đoạn đầu - chủ nghĩa xã hội hay xã hội xã hội chủ nghĩa, giai đoạn cao - chủ nghĩa cộng sản hay xã hội cộng sản chủ nghĩa). Thực tiễn các nước xây dựng chủ nghĩa xã hội đều phải trải qua thời kỳ quá độ - chủ nghĩa xã hội - chủ nghĩa cộng sản. Trong đó thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là thời kỳ khó khăn, phức tạp, lâu dài, không thể nôn nóng đốt cháy giai đoạn. Hiện nay, các nước xã hội chủ nghĩa như Trung Quốc, Việt Nam đều đang trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.



1 C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, tập 4, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2002, tr. 187.

1 V.I.Lênin, Toàn tập, tập 33, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2006, tr. 223.

Đổi mới nội dung và phương thức hoạt động của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội.

 


Trên cơ sở tổng kết thực tiễn gần 40 năm đổi mới đất nước, Đảng ta nhấn mạnh phương hướng, nhiệm vụ đổi mới nội dung, phương thức hoạt động của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội: “Tăng cường vai trò nòng cốt chính trị, trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội trong xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc; tập hợp, vận động nhân dân đẩy mạnh các phong trào thi đua yêu nước, đẩy mạnh cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh”; thực hành dân chủ, tăng cường đồng thuận xã hội. Đổi mới tổ chức bộ máy, nội dung và phương thức hoạt động, nâng cao trách nhiệm của đội ngũ cán bộ Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội, hướng mạnh về cơ sở, địa bàn dân cư. Thực hiện tốt vai trò giám sát, phản biện xã hội, đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của đoàn viên, hội viên, tích cực tham gia xây dựng Đảng, Nhà nước.

Xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.


Xây dựng Nhà nước pháp quyền là phục vụ cho yêu cầu bảo đảm tính tối cao của Hiến pháp, pháp luật, hạn chế sự tùy tiện của nhà nước, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, phát huy chủ quyền nhân dân và kiến tạo phát triển xã hội. Xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam phải luôn bảo đảm do Ðảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo; Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân; quyền con người, quyền công dân được công nhận, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ theo Hiến pháp và pháp luật. Để xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới cần tập trung vào những nội dung: hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam và cơ chế thực hiện pháp luật hiệu quả, bảo đảm nguyên tắc “thượng tôn” Hiến pháp và pháp luật; tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước khoa học, an toàn, hiệu lực, hiệu quả; hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo hướng thực chất, đạt hiệu quả cao; hoàn thiện tổ chức, hoạt động của các thiết chế nhà nước theo hướng tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; phân công chức năng, nhiệm vụ và phân cấp, phân quyền rõ ràng giữa các cấp quản lý; xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức vừa “hồng”, vừa “chuyên”; đổi mới, nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền của Đảng đối với quá trình xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. 

Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh.

 


Những thành quả của sự nghiệp cách mạng hơn 90 năm qua đã khẳng định sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Để tiếp tục đảm đương được vai trò lãnh đạo trong giai đoạn mới, Đảng ta phải thường xuyên tự đổi mới, tự chỉnh đốn; nâng tầm bản lĩnh và trí tuệ, vững mạnh về chính trị, tư tưởng, đạo đức, tổ chức và cán bộ; củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng.

Từ thực tiễn xây dựng, chỉnh đốn Đảng thời gian qua, Đại hội XIII của Đảng thống nhất các quan điểm chỉ đạo để tiếp tục thực hiện đường lối đổi mới của Đảng, trong đó nhấn mạnh: Tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng, phát huy bản chất giai cấp công nhân của Đảng, nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền và sức chiến đấu của Đảng; xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh toàn diện, xây dựng Nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; gắn với tinh giản biên chế, nâng cao chất lượng và cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức; xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên, nhất là đội ngũ cán bộ cấp chiến lược, đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ, gắn bó mật thiết với nhân dân là những nhân tố có ý nghĩa quyết định thành công sự nghiệp xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc.

Dân chủ trong lĩnh vực của đời sống xã hội


Dân chủ trong lĩnh vực kinh tế, là điều kiện quyết định nhất để thực hiện dân chủ trong các lĩnh vực khác. Hạt nhân của dân chủ trong lĩnh vực kinh tế là bảo đảm lợi ích của người lao động, kết hợp hài hoà giữa lợi ích cá nhân người lao động với lợi ích tập thể và lợi ích xã hội. Nội dung căn bản của dân chủ trong lĩnh vực kinh tế thời kỳ quá độ là phát triển kinh tế hàng hoá với cơ cấu nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước xã hội chủ nghĩa, nhằm đảm bảo sự phát triển năng động và sáng tạo của con người vì chính cuộc sống của mỗi người và toàn bộ cộng đồng. Sự phát triển dân chủ trong lĩnh vực kinh tế cần hướng vào việc thể chế hoá quyền sở hữu của các thành phần kinh tế, làm cho nhân dân lao động yên tâm đầu tư và hăng hái sản xuất, kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật, thực hiện quyền làm chủ trực tiếp trong sản xuất, kinh doanh, phân phối và làm nghĩa vụ đối với nhà nước.

Dân chủ trong lĩnh vực chính trị, được thể hiện ở việc đảm bảo quyền công dân trong lĩnh vực chính trị như bầu cử, ứng cử, lựa chọn và bãi miễn các đại biểu trong cơ quan dân cử và cán bộ do cơ quan dân cử bầu; quyền kiểm tra, giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước; quyền được tham gia thảo luận, đóng góp ý kiến vào đường lối, chủ trương, chính sách, những quyết định quan trọng của đất nước (bao gồm cả việc trưng cầu ý kiến nhân dân và việc nhân dân trực tiếp bỏ phiếu quyết định các vấn đề sống còn của đất nước); quyền tham gia xây dựng luật pháp và đòi hỏi nhà nước quản lý điều hành đúng pháp luật; quyền bảo vệ chế độ chính trị, xã hội, bảo vệ hệ thống quyền lực của nhân dân, chống lại mọi hành động phá hoại của các thế lực thù địch.

Dân chủ trong lĩnh vực xã hội, được thể hiện trước hết ở việc đảm bảo cho mọi người có việc làm phù hợp với khả năng của mình; quyền được hưởng thụ quỹ phúc lợi xã hội, phúc lợi công cộng; quyền được học tập nâng cao trình độ văn hoá, khoa học kỹ thuật và nghề nghiệp; quyền được chăm lo bảo vệ sức khỏe, nghỉ ngơi, vui chơi, giải trí; quyền bình đảng về nghĩa vụ và quyền lợi, về cống hiến và hưởng thụ của các thành viên trong xã hội.

Dân chủ trong lĩnh vực văn hoá tinh thần, được thể hiện ở quyền được tham gia sáng tạo và hưởng thụ các giá trị văn hoá tinh thần của các tầng lớp nhân dân, không phân biệt dân tộc, tôn giáo, giới tính; quyền được thông tin; quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do phê bình chất vấn của nhân dân; quyền tự do nghiên cứu, sáng tạo của các nhà khoa học, các văn nghệ sĩ vì lợi ích của nhân dân lao động và vì tiến bộ xã hội. Dân chủ trong lĩnh vực văn hóa còn thể hiện ở việc giải phóng con người khỏi những thiên kiến lạc hậu, loại bỏ mọi sự áp bức về tinh thần và đưa văn hóa đến cho mọi người. 

Bản chất chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam

 


Chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là một thể chế chính trị để bảo đảm và thực hiện quyền làm chủ của nhân dân trên thực tế trong đời sống kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội; phát huy cao độ tính tích cực sáng tạo của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, dưới sự lãnh đạo của Đảng, thông qua Nhà nước xã hội chủ nghĩa.Bản chất của chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam được thể hiện trước hết là quyền làm chủ trên mọi lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội của đời sống xã hội thuộc về nhân dân. Nhân dân thực hiện quyền làm chủ của mình bằng các hình thức trực tiếp và gián tiếp, thông qua các tổ chức trong hệ thống chính trị, trong đó nòng cốt là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân, trên cơ sở nền kinh tế xã hội chủ nghĩa với kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Nhà nước “đại diện cho quyền làm chủ của nhân dân; đồng thời là người tổ chức thực hiện đường lối của Đảng; có cơ chế để nhân dân thực hiện quyền làm chủ trực tiếp và dân chủ đại diện trên các lĩnh vực của đời sống xã hội, tham gia quản lý xã hội”.

Chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là chế độ dân chủ thực sự, không phải là dân chủ hình thức, cực đoan, vô chính phủ. Nó đối lập với chuyên quyền độc đoán, đặc quyền, đặc lợi, tham nhũng, quan liêu. Nói một cách khác, dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là chế độ dân chủ thấm nhuần đầy đủ và sâu sắc nhất tính pháp lý và tính nhân văn. Dân chủ trở thành giá trị phổ biến của xã hội, thâm nhập vào mọi quan hệ chính trị - xã hội, mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, bao quát mọi góc độ trong sự tồn tại của con người, tạo ra ngày càng đầy đủ những điều kiện giải phóng mọi năng lực sáng tạo của con người.

Tính tất yếu khách quan của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.


Hình thái kinh tế xã hội cộng sản chủ nghĩa phát triển từ thấp lên cao qua hai giai đoạn, giai đoạn thấp và giai đoạn cao. Giữa xã hội tư bản chủ nghĩa và xã hội cộng sản chủ nghĩa là thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa cộng sản. V.I.Lênin cho rằng: “Về lý luận không thể nghi ngờ gì được rằng giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cộng sản, có một thời kỳ quá độ nhất định”1.

Xã hội trong thời kỳ quá độ là một xã hội vừa thoát thai từ chủ nghĩa tư bản, còn mang nặng những “dấu vết” của xã hội cũ mà nó vừa lọt lòng. Những “dấu vết” đó chỉ mất đi thông qua hoạt động tự giác của giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Để đảm bảo những tiền đề vật chất, văn hoá và tinh thần cần thiết cho chủ nghĩa xã hội phát triển trên cơ sở của chính nó, thì sau khi giai cấp công nhân và nhân dân lao động trở thành chủ thể cầm quyền, phải trải qua một quá trình “cải biến cách mạng” sâu sắc toàn bộ các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đó là quá trình tổ chức, xây dựng và đấu tranh để từng bước cải tạo các quan hệ kinh tế - xã hội cũ, phát triển lực lượng sản xuất và hoàn thiện quan hệ sản xuất mới tương ứng, hình thành và phát triển một cơ cấu xã hội tiến bộ, đời sống văn hoá tinh thần lành mạnh nhằm giải phóng triệt để con người.

Trong điều kiện lịch sử mới được hình thành sau Cách mạng Tháng Mười Nga vĩ đại, về hình thức quá độ lên chủ nghĩa xã hội, V.I.Lênin đã nêu ra hai hình thức quá độ: quá độ trực tiếp và quá độ gián tiếp. Theo V.I.Lênin, chỉ ở các nước tư bản phát triển cao, giai cấp công nhân đã trưởng thành mới có đủ những tiền đề kinh tế, xã hội cho sự quá độ trực tiếp lên chủ nghĩa xã hội. Trái lại, các nước lạc hậu, các nước tiền tư bản chỉ có thể đi lên chủ nghĩa xã hội bằng quá độ gián tiếp. Đối với những nước thực hiện quá độ lên chủ nghĩa xã hội theo con đường quá độ bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa, V.I.Lênin đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết phải trải qua nhiều bước trung gian, quá độ mới có thể xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội “chúng ta phải hiểu những đường lối, thể thức, thủ đoạn và phương sách trung gian cần thiết để chuyển từ những quan hệ tiền tư bản lên chủ nghĩa xã hội”1.

Thực tiễn Liên Xô và các nước đi theo định hướng xã hội chủ nghĩa đã chứng minh tính tất yếu cũng như tính chất lâu dài, khó khăn và phức tạp của thời kỳ quá độ. Với Việt Nam, sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, cả nước bước vào thời kỳ quá độ với nhiệm vụ, tính chất vô cùng khó khăn, phức tạp. Đến nay, mặc dù đã đạt nhiều thành tựu quan trọng, song Đảng xác định chúng ta vẫn đang ở chặng đường đầu của thời kỳ quá độ.



1 V.I.Lênin, Toàn tập, tập 39, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2005, tr. 309.

1 V.I.Lênin, Toàn tập, tập 43, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 2005, tr. 274. 

Cơ sở thực tiễn ra đời hình thái kinh tế cộng sản chủ nghĩa

 


Thực tiễn lịch sử cho thấy, Cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng Mười Nga năm 1917 giành thắng lợi, Nhà nước Xô viết ra đời, đánh dấu sự ra đời của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa. Noi gương giai cấp công nhân Nga, giai cấp công nhân, nhân dân lao động ở nhiều nước đã đứng lên đấu tranh, giành thắng lợi, bắt tay vào xây dựng chủ nghĩa xã hội. Quá trình xây dựng, các nước xã hội chủ nghĩa đã đạt được những thành tựu to lớn trên các lĩnh vực đã góp phần khẳng định tính tất yếu sự ra đời và chứng minh tính ưu việt của hình thái kinh tế xã hội cộng sản chủ nghĩa.

Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ nghĩa xã hội hiện thực ở Liên Xô và Đông Âu đã sụp đổ. Đây là tổn thất to lớn của chủ nghĩa xã hội. Tuy chủ nghĩa xã hội đang lâm vào khủng hoảng, đang lâm vào khó khăn, thử thách to lớn nhưng chủ nghĩa xã hội hiện thực ở các nước còn lại như Trung Quốc, Việt Nam, Cu Ba đã và đang đạt được những thành tựu quan trọng, khẳng định tính tất yếu, cũng như triển vọng của chủ nghĩa xã hội.

Hiện nay chủ nghĩa tư bản đang cố gắng "tự điều chỉnh", thích nghi và sử dụng triệt để những thành tựu của cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại nên đã đạt được những thành tựu nhất định. Những thành tựu đó nói lên rằng chủ nghĩa tư bản hiện tại vẫn còn những tiềm năng phát triển, nhưng đó không phải là chế độ tương lai của nhân loại, bởi chủ nghĩa tư bản không thể khắc phục nổi những mâu thuẫn vốn có và những mâu thuẫn mới đang phát sinh, nó vẫn là chế độ bóc lột, phản dân chủ, vô nhân đạo làm tha hoá con người. Điều đó đã chứng tỏ sự ra đời và phát triển của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa là tất yếu lịch sử, hợp quy luật vận động phát triển của xã hội loài người.

Điều kiện khách quan của cách mạng xã hội chủ nghĩa


Điều kiện khách quan của cách mạng xã hội chủ nghĩa là sự hội tụ những mâu thuẫn kinh tế và xã hội vốn có trong lòng xã hội tư bản chủ nghĩa đến độ chín muồi cùng sự tương quan so sánh lực lượng trong nước và quốc tế có lợi cho cách mạng. Mâu thuẫn về kinh tế trong xã hội tư bản chủ nghĩa là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất ngày càng được xã hội hóa cao độ với quan hệ sản xuất dựa trên chế độ tư hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất; biểu hiện về mặt xã hội là mâu thuẫn điển hình giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản. Giai cấp tư sản đóng vai trò cách mạng to lớn trong một giai đoạn lịch sử nhất định là lật đổ xã hội phong kiến, xây dựng một chế độ xã hội mới cao hơn là xã hội tư bản chủ nghĩa: “Giai cấp tư sản, trong quá trình thống trị giai cấp chưa đầy một thế kỷ, đã tạo ra những lực lượng sản xuất nhiều hơn và đồ sộ hơn lực lượng sản xuất của tất cả các thế hệ trước kia gộp lại[1]. Khi lực lượng sản xuất phát triển, mang tính chất xã hội hóa cao sẽ tạo ra tiền đề khách quan là xóa bỏ quan hệ sản xuất không còn tương dung, vì dựa trên chế độ chiếm hữu tư nhân tư bản về tư liệu sản xuất. Đây là điều kiện khách quan sâu xa, phản ánh mâu thuẫn trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và quy định tính tất yếu của cách mạng xã hội chủ nghĩa.

Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, giai cấp tư sản luôn tìm mọi biện pháp để khắc phục, hạn chế, điều hòa và xoa dịu mâu thuẫn cốt tử về kinh tế. Tuy nhiên, do bản chất chế độ chiếm hữu tư nhân tư bản về tư liệu sản xuất đã không thể khắc phục nổi mâu thuẫn vốn có trong lòng xã hội, mà càng tạo ra điều kiện vật chất khách quan bùng nổ cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa. Bởi lẽ, giai cấp tư sản làm cuộc cách mạng dân chủ tư sản lật đổ xã hội phong kiến, xây dựng xã hội tư bản chủ nghĩa chưa xóa bỏ tận gốc cơ sở nảy sinh đối kháng giai cấp. Với nền sản xuất vật chất, sản xuất công nghiệp trong xã hội tư bản đã nảy sinh ra một lực lượng xã hội, một giai cấp mới - giai cấp vô sản. Cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản chống giai cấp tư sản là tất yếu khách quan, xuất phát từ sứ mệnh lịch sử: “Vũ khí mà giai cấp tư sản đã dùng để đánh đổ chế độ phong kiến thì ngày nay quay lại đập vào chính ngay giai cấp tư sản. Nhưng giai cấp tư sản không những đã rèn những vũ khí sẽ giết mình; nó còn tạo ra những người sử dụng vũ khí ấy chống lại nó, đó là những công nhân hiện đại, những người vô sản”[2].



[1] C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, tập 4, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 1995, tr. 603.

[2] C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, tập 4, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội - 1995, tr. 605.