Ngoại giao trong giai đoạn hiện nay không còn là giữ cân bằng, mà là tạo vị thế trong cấu trúc quyền lực đang hình thành. Quốc gia nào chỉ “đứng giữa” sẽ bị định vị; quốc gia nào khiến các bên phải tính đến mình, mới thực sự chủ động.
Từ góc nhìn đó, cần đặt câu hỏi: vì sao Trung Quốc lần đầu triển khai cơ chế “3+3” với Việt Nam?
Câu trả lời nằm ở sức ép chiến lược của chính Bắc Kinh. Khi cạnh tranh Mỹ – Trung leo thang, chuỗi cung ứng dịch chuyển, và môi trường an ninh khu vực bất định, Trung Quốc không thể để hướng Nam phát sinh rủi ro. Việt Nam, nằm ở giao điểm của các dòng chảy kinh tế – an ninh, trở thành biến số cần “ổn định hóa”.
“3+3” vì thế là nỗ lực kéo Việt Nam vào một cấu trúc an ninh tích hợp để giảm bất định.
Nhưng điểm đáng chú ý là cách Việt Nam phản ứng. Không né tránh, Việt Nam bước vào đúng lúc Trung Quốc cần nhất, khi nhu cầu ổn định của Bắc Kinh tăng cao. Điều này tạo ra dư địa mặc cả: tham gia, nhưng trên cơ sở ràng buộc hai chiều, nơi lợi ích đan xen đủ sâu để mọi thay đổi đều có chi phí cho cả hai phía.
Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là bước nâng cấp quyết định. Nếu “3+3” là tầng vận hành an ninh, thì chuyến thăm xác lập khung chính trị và giới hạn chiến lược cho mức độ gắn kết đó.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy yếu và cạnh tranh quyền lực gia tăng, Việt Nam không chọn đứng ngoài. Việt Nam neo mình vào các cấu trúc đủ lớn để tạo ổn định, nhưng giữ quyền xoay trục.
Đó không phải là cân bằng.
QV-ST!



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét