Người Việt thường nhìn ra Biển Đông khi nói về an ninh biển, nhưng ngay phía sau lưng đất nước, Vịnh Thái Lan đang trở thành một bàn cờ ngày càng quan trọng. Một vùng biển nông, nằm giữa Việt Nam, Campuchia, Thái Lan và Malaysia, nhưng bên dưới là dầu khí, trên mặt nước là tuyến hàng hải, cảng biển, căn cứ quân sự và những tranh chấp chưa được giải quyết hoàn toàn. Cái đáng quan tâm không phải một chiếc tàu chiến xuất hiện, mà là khi quân sự, năng lượng, logistics và chính trị cùng hội tụ trên một vùng biển.
Campuchia đang nâng cấp Ream với sự hỗ trợ của Trung Quốc, phát triển hải quân và xây dựng kênh đào Funan Techo để giảm phụ thuộc vào các tuyến quá cảnh qua Việt Nam. Thái Lan lại mắc kẹt trong tranh chấp tài nguyên với Campuchia, trong khi tham vọng xây dựng hành lang logistics mới để giảm phụ thuộc eo Malacca vẫn còn nhiều dấu hỏi về hiệu quả kinh tế. Nhìn kỹ sẽ thấy, các nước quanh Vịnh Thái Lan đều đang tìm cách tăng quyền tự chủ chiến lược. Và chính trong hoàn cảnh ấy, những nước cờ Việt Nam đặt xuống từ hơn 30 năm trước bắt đầu phát huy giá trị.
Năm 1997, Việt Nam và Thái Lan ký hiệp định phân định ranh giới biển, giải quyết một vùng chồng lấn rộng lớn bằng luật pháp thay vì để nó trở thành điểm nóng kéo dài. Với Malaysia, Việt Nam lựa chọn một cách tiếp cận khác: Cùng khai thác khu vực PM3 thay vì để tranh chấp tài nguyên khóa chặt lợi ích kinh tế. Dòng dầu khí sau đó được đưa về Cà Mau, phục vụ điện, đạm và sản xuất của cả Đồng bằng sông Cửu Long. Đây mới là thứ Alex cho rằng đáng suy nghĩ: Chủ quyền không chỉ nằm trên bản đồ. Chủ quyền phải tạo ra không gian phát triển.
Một vùng biển được bảo vệ tốt không nhất thiết phải là nơi có nhiều tàu chiến nhất. Đó phải là nơi luật pháp đủ rõ để giảm nguy cơ xung đột, lợi ích kinh tế đủ sâu để các bên cần hòa bình và quan hệ đủ ổn định để không một cường quốc nào dễ dàng biến nó thành sân chơi độc quyền. Việt Nam đã đi theo logic ấy từ rất sớm.
Nhìn sang Thái Lan và Campuchia sẽ thấy mặt trái của câu chuyện. Hàng trăm tỷ USD tài nguyên dầu khí nằm dưới đáy biển nhưng vẫn chưa thể khai thác tương xứng vì tranh chấp chủ quyền đã bị kéo vào chính trị nội bộ. Tài nguyên không thiếu, công nghệ không thiếu, cái thiếu lại là khả năng biến bất đồng thành một cơ chế cùng có lợi. Đây là bài học mà bất kỳ quốc gia nào cũng phải trả giá nếu bỏ qua.
Với Funan Techo, Việt Nam cũng không nên phản ứng bằng tâm lý lo sợ. Campuchia có quyền tìm kiếm một con đường logistics độc lập hơn. Nhưng về kinh tế, một con kênh có quy mô hạn chế khó thay thế vai trò của hệ thống cảng nước sâu Việt Nam trên các tuyến xuyên đại dương. Vấn đề lớn hơn nằm ở dòng Mekong: Bất kỳ thay đổi đáng kể nào về nguồn nước cũng có thể tác động trực tiếp đến Đồng bằng sông Cửu Long, nơi hàng triệu người phụ thuộc vào dòng chảy này.
Hạ tầng có thể nằm trong lãnh thổ một quốc gia, nhưng dòng sông thì không biết đến biên giới.
Còn Ream? Cũng không nên nhìn mọi sự hiện diện của Trung Quốc bằng một màu duy nhất. Campuchia có lợi ích riêng và đang tìm cách tận dụng quan hệ với các cường quốc để nâng cao năng lực quốc gia. Điều Việt Nam cần làm không phải là hoảng loạn, mà là duy trì thế cân bằng bằng ngoại giao, hợp tác biên giới biển, tuần tra chung, đường dây nóng và quan hệ kinh tế đủ sâu với Phnom Penh.
Nhưng có một điều Việt Nam phải làm tốt hơn nữa: Nghiêm minh với chính đội tàu của mình. Một quốc gia muốn bảo vệ chủ quyền bằng luật pháp quốc tế thì trước hết phải chứng minh rằng chính mình tôn trọng luật pháp quốc tế. Những vi phạm IUU không chỉ là chuyện một vài tàu cá vượt ranh giới; nó ảnh hưởng đến uy tín quốc gia, thị trường xuất khẩu và khả năng xây dựng hình ảnh một quốc gia biển có trách nhiệm.
Nhìn lại ba thập niên, nước cờ khôn ngoan nhất của Việt Nam không nằm ở một căn cứ hay một chiến hạm. Nó nằm ở việc đưa tranh chấp vào luật pháp, đưa tài nguyên vào hợp tác và đưa lợi ích của người dân vào trung tâm của chiến lược.
Vịnh Thái Lan sẽ còn thay đổi. Trung Quốc sẽ tiếp tục hiện diện, Campuchia sẽ tiếp tục tìm kiếm không gian chiến lược, Thái Lan sẽ tiếp tục tính toán logistics và năng lượng. Nhưng Việt Nam có một lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có: Những đường biên giới biển quan trọng đã được định hình bằng pháp lý từ rất sớm, cùng một mạng lưới hợp tác kinh tế đã tạo ra lợi ích thực tế.
Biển Đông là mặt tiền của Tổ quốc. Vịnh Thái Lan là cánh cửa phía sau. Giữ được cánh cửa ấy không chỉ bằng sức mạnh quân sự, mà bằng trí tuệ chiến lược, luật pháp và khả năng biến hòa bình thành lợi ích.
Theo bạn, trong 20 năm tới, Việt Nam nên đặt trọng tâm lớn nhất ở Vịnh Thái Lan vào sức mạnh quân sự, ngoại giao pháp lý hay liên kết kinh tế?
#QV-ST!

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét