Tối cuối tuần, nằm lướt mạng xã hội cho nhẹ đầu, lại vô tình gặp mấy cái video quen quen:
“Yêu nước chứ không cần yêu Đảng”,
“Tổ quốc có trước, Đảng có sau”,
“Phải phân biệt chế độ với Tổ quốc”...
Nghe thì tưởng mới, nhưng thật ra là cũ đến mức… cũ rích.
Chợt nhớ lại, cách đây hơn một năm, mình từng làm một video trên TikTok phân tích khá kỹ về cái gọi là “yêu nước không yêu Đảng”. Video đó cũng viral một thời, tranh luận đủ kiểu. Tưởng đâu nói vậy là rõ rồi, ai cần hiểu thì đã hiểu.
Nhưng không. Những luận điệu này vẫn có “đất sống” của nó. Vẫn có những người ngày ngày ra rả lặp lại, vẫn có người vỗ đùi cái đét rồi gật gù nghe theo. Thôi thì, nhân tiện gặp lại, viết lại vài dòng để nói cho rõ – cho tới nơi tới chốn – cái bản chất thật sự của cái luận điệu này là gì.
Nào vào việc 👇👇👇
Trước hết phải hỏi cho rõ: Ai nói và nói nhằm mục đích gì? Chắc chắn không phải những ai nghiên cứu nghiêm túc, cũng không phải người dân lao động bình thường, hiếm lắm. Người dân thuần túy khi chưa có cảm tình hoặc chưa hiểu về Đảng họ lại không phát biểu kiểu này, mong có cơ chế tốt để làm ăn phát triển thôi.
Phần lớn số hay ra rả luận điệu này là thế lực phản động, lưu vong, cơ hội chính trị, hoặc những “trí thức mạng” giả danh tư duy độc lập để nhai lại kịch bản “cách mạng màu” đã soạn sẵn.
Nguy hiểm hơn cả là một bộ phận giới trẻ – học sinh, sinh viên – do thiếu nền tảng thực tiễn, thấy lạ tai thì tưởng “phát kiến mới”, thấy trái chiều thì ngỡ “sâu sắc”. Họ không hay biết mình đang bị biến thành công cụ cho âm mưu chia rẽ niềm tin, dùng chính lòng yêu nước để chống lại dân tộc mình.
Những kẻ tung ra luận điệu này thực chất chẳng yêu Đảng, cũng chẳng yêu đất nước đang tồn tại hôm nay. Họ nhân danh lòng yêu nước để ngụy biện.
Hãy bóc tách thẳng thừng: Họ yêu cái Tổ quốc nào? Yêu cái thuộc địa bị xé ba kỳ dưới ách thực dân Pháp? Cái “mù mịt tăm tối” nơi chị Dậu phải bán con, anh Pha chết đói? Hay họ đang nuối tiếc một chế độ ngụy quyền tay sai đã bị lịch sử đào thải, vẫn ảo tưởng phục dựng cái thây ma VNCH?
Cái nghịch lý nằm ở đây: Thực thể đang chèo lái dân tộc đi lên thì họ phủ nhận sạch trơn; còn bóng ma quá khứ thì được tô vẽ đủ đường. Đó không phải phản biện – đó là giả danh, tráo trở, là sự phản bội trá hình, núp bóng "yêu nước"!
Nhìn lại lịch sử, sẽ thấy ngay cái sự “có vẻ hợp lý” ấy thực ra rất hời hợt.
Đúng, dân tộc Việt Nam tồn tại hàng nghìn năm trước khi có Đảng. Nhưng cũng chính lịch sử đó cho thấy, trước khi có một đường lối đúng đắn, phong trào yêu nước tuy liên tục bùng lên nhưng đều rơi vào bế tắc. Từ các cuộc khởi nghĩa nông dân, đến phong trào Cần Vương, Đông Du, Duy Tân, Việt Nam Quốc dân đảng… tất cả đều mang trong mình tinh thần yêu nước, nhưng cuối cùng đều thất bại vì thiếu một con đường đúng và một lực lượng đủ tầm dẫn dắt. Đất nước mà chúng "yêu" bị xóa tên trên bản đồ thế giới, sống đời nô lệ thuộc địa cho thực dân.
Chỉ đến khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, lịch sử mới chuyển sang một bước ngoặt khác. Từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945 khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đến hai cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, giành độc lập, thống nhất đất nước, rồi lại đánh Tàu, đánh Pol pot xâm phạm ở biên giới, giữ yên bờ cõi, đó không phải là những biến cố ngẫu nhiên. Đó là kết quả của một đường lối chính trị đúng, của một tổ chức đủ bản lĩnh và khả năng tập hợp, dẫn dắt toàn dân tộc đi qua những thời khắc sinh tử.
Nếu không có Đảng, đất nước này giờ là gì? Một thuộc địa kiểu mới, lệ thuộc mãi mãi? Một quốc gia bị chia cắt vĩnh viễn như bán đảo Triều Tiên? Hay một vùng đất bị “trao trả” như món quà thực dân – kiểu Israel-Palestine vẫn chìm trong xung đột triền miên, Ấn Độ-Pakistan chia cắt rồi chiến tranh liên miên, hay hàng loạt nước châu Phi đến tận hôm nay vẫn đói nghèo triền miên, nội chiến bắn nhau hàng ngày, trẻ em chết đói giữa bom đạn? Phủ nhận Đảng chính là phủ nhận máu xương cha ông, phủ nhận hàng triệu liệt sĩ đã nằm xuống để chúng ta hôm nay được sống.
Sau chiến tranh, đất nước bước vào giai đoạn xây dựng trong muôn vàn khó khăn. Từ một nền kinh tế kiệt quệ, bị tàn phá nặng nề, Việt Nam từng bước đổi mới, hội nhập, phát triển. Ngày hôm nay, khi nói đến một đất nước ổn định, đời sống người dân được cải thiện, vị thế quốc tế ngày càng nâng cao, thì đó không phải là thứ tự nhiên mà có. Đó là kết quả của cả một quá trình lãnh đạo, điều hành, tổ chức và lựa chọn con đường phát triển đúng đắn.
Đặt trong bối cảnh thế giới hiện nay, điều đó càng rõ hơn. Myanmar nội chiến; Bangladesh, Nepal hỗn loạn sau các cuộc lật đổ của Gen Z; Trung Đông thì kinh hoàng trong biển lửa Mỹ-Israel-Iran... Tất cả đều đang trả giá bằng máu cho sự bất ổn chính trị. So sánh không phải để tự mãn, mà để thấy rằng sự ổn định, hòa bình và phát triển không phải là điều hiển nhiên, mà là thành quả phải đánh đổi và gìn giữ.
Còn Việt Nam? Chúng ta vẫn có một cuộc sống bình thường nhưng đáng quý: sáng cà phê, chiều công việc, tối bạn bè, du lịch, sinh hoạt trong một môi trường ổn định, an toàn. Đó chính là minh chứng sống động cho thành quả lãnh đạo ấy – một sự ổn định vững vàng mà nhiều nơi trên thế giới đang thèm khát.
Thế nhưng, lắm kẻ kể cũng lạ, lúc sung sướng thì hô “không yêu Đảng”; lúc khó khăn bão lũ, dịch bệnh, xung đột quốc tế tác động lại gào lên “Đảng đâu rồi, Chính phủ làm gì đi!”. Đạo lý nằm đâu? Lòng biết ơn nằm đâu? Một con người tử tế không thể bạc bẽo với tổ chức đã mang lại độc lập, thống nhất, tự do cho chính mình!
Thực tiễn chính là thước đo chân lý sắc bén nhất và đập tan mọi ngụy biện. “Yêu nước không yêu Đảng” chẳng khác nào nói “yêu gia đình nhưng ghét bỏ cha mẹ”, “thích ăn cơm nhưng coi thường người trồng lúa”. Đó là logic quái đản, phi đạo lý, vô ơn đến mức không thể bào chữa!
Về mặt lý luận, lại càng không đứng vững. Không có một quốc gia nào tồn tại mà không gắn với một chế độ chính trị, một lực lượng lãnh đạo cụ thể. “Yêu nước” trong mọi hoàn cảnh lịch sử đều gắn với việc bảo vệ và xây dựng quốc gia trong khuôn khổ chính trị – xã hội cụ thể của nó, chứ không phải là một cảm xúc trừu tượng, đứng ngoài mọi thiết chế. Nói “yêu nước không cần yêu Đảng” thực chất là đang nói điều gì?
Nếu đã thừa nhận đất nước hôm nay – với độc lập, thống nhất, phát triển – thì không thể phủ nhận vai trò của lực lượng đã lãnh đạo tạo ra những điều đó. Không thể vừa đứng trên nền tảng của một quá trình lịch sử cụ thể, vừa phủ nhận chính quá trình ấy. Đó không phải là phản biện, mà là một sự mâu thuẫn trong nhận thức.
Không chỉ ở lý luận, mà thực tiễn cũng cho thấy sự gắn bó không thể tách rời ấy. Trong chiến tranh, những người ngã xuống là nhân dân và trong đó cũng có hàng vạn đảng viên. Ngày hôm nay, đầu sóng ngọn gió chống thiên tai, bảo vệ biên giới, cứu dân bão lũ chính là công an, quân đội, dân quân, biên phòng – tất cả đều là con em nhân dân, đều là đảng viên gắn bó máu thịt. Đảng không từ trên trời rơi xuống, Đảng chính là tổ chức của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Đại hội XIV vừa qua đã khẳng định rõ ràng: Đảng lấy hạnh phúc của nhân dân làm thước đo chuẩn mực cao nhất cho mọi thành công lãnh đạo, coi “dân là gốc”, mọi đường lối phải hướng tới lợi ích quốc gia – dân tộc và hạnh phúc nhân dân làm mục tiêu tối thượng. Đảng và Nhân dân, Tổ quốc là một thực thể thống nhất không thể tách rời – thực tiễn đã chứng minh, cấm cãi.
Chính vì vậy, cái gọi là “tách Đảng ra khỏi Tổ quốc” thực chất là một thủ đoạn. Từ “không yêu” → “không tin” → “xa rời” → “chống đối”. Đó là quá trình dẫn dắt có chủ đích. Nói thẳng: đây không phải là một quan điểm độc lập, mà là một phần của chiến lược tuyên truyền nhằm chia rẽ và làm suy yếu từ bên trong.
Cũng cần nhìn nhận một cách thẳng thắn: ở bất kỳ quốc gia nào, trong bất kỳ chế độ nào, cũng luôn tồn tại những vấn đề, những hạn chế khiến người dân chưa hài lòng. Việt Nam không phải ngoại lệ. Nhưng điều quan trọng là cách mà Đảng, Nhà nước và Chính phủ lựa chọn – đó là nhìn thẳng vào sự thật, thừa nhận những tồn tại, kiên quyết chỉnh đốn, làm trong sạch bộ máy và tiếp tục hoàn thiện mình trong quá trình lãnh đạo đất nước. Ngay cả khi chịu tác động từ những biến động quốc tế, từ chiến sự, khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đời sống có lúc còn khó khăn, thì rõ ràng chúng ta vẫn đang sống trong một môi trường hòa bình, ổn định và đáng sống hơn rất nhiều so với những nơi đang chìm trong bom đạn, bất ổn. Nhìn nhận điều đó không phải để tự mãn, mà để thấy giá trị của sự ổn định và trách nhiệm trong việc giữ gìn nó.
“Yêu nước không yêu Đảng” không phải là tư duy mới, càng không phải biểu hiện của trí tuệ hay cấp tiến. Đó là luận điệu xảo ngôn, yếu lịch sử, lỏng lẻo logic, và độc hại về mục đích đến mức phải vạch mặt chỉ tên. Điều đáng lo không phải là bản thân câu nói, mà là cách nó thẩm thấu vào nhận thức, đặc biệt là với giới trẻ. Khi những cách nhìn phiến diện được lặp lại đủ nhiều, nó dễ tạo ra một trạng thái mơ hồ về lịch sử, về vai trò của các lực lượng trong xã hội, từ đó dẫn đến những lệch lạc sâu hơn về nhận thức và thái độ.
Yêu nước là một giá trị lớn, nhưng không phải là một khái niệm tùy tiện muốn hiểu thế nào cũng được. Yêu nước, trước hết, là hiểu đúng lịch sử của chính đất nước mình, là nhìn nhận công bằng những gì đã tạo nên hiện tại, và là trân trọng những giá trị đang có trong một thế giới còn nhiều bất ổn. Còn nếu nhân danh “yêu nước” để phủ nhận nền tảng đã tạo ra đất nước ấy, thì đó không còn là yêu nước, mà chỉ là một cách nói nghe có vẻ hay, nhưng rỗng về nội dung và nguy hiểm về hệ quả.
Giữa rất nhiều thông tin trái chiều hôm nay, sự tỉnh táo không nằm ở việc lặp lại những câu nói “có vẻ đúng”, mà nằm ở khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ đó để thấy bản chất vấn đề. Và đó mới là điều mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần tự trang bị cho mình./.
QV-ST!
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét