“Can thiệp nhân đạo” không chỉ được thực hiện thông qua sử dụng vũ lực, mà còn bao gồm cả các hoạt động can thiệp không sử dụng vũ lực, như: chính trị, ngoại giao, kinh tế... Có thể thấy rõ rằng, “can thiệp nhân đạo” không hề dựa trên bất kỳ cơ sở pháp lý nào được cộng đồng quốc tế công nhận. Dù vậy, trong những năm qua, đặc biệt là từ sau khi chiến tranh lạnh kết thúc, thế giới vẫn chứng kiến sự tồn tại của “can thiệp nhân đạo”.
Một thực tế khác là, mặc dù
luật pháp quốc tế đặt ra nguyên tắc không can thiệp vào chủ quyền quốc gia,
nhưng theo Điều 39, Hiến chương Liên hợp quốc, Hội đồng Bảo an có thể áp dụng
các biện pháp phòng ngừa và cưỡng chế với một quốc gia thực tế có hành động đe
dọa hòa bình; phá hoại hòa bình hoặc có hành vi xâm lược. Tuy nhiên, bản chất
của sự can thiệp có tính chất tập thể và có điều kiện, chứ không phải là sự can
thiệp tùy tiện của một hoặc một nhóm quốc gia, không bao hàm yếu tố nhân quyền.
Mỹ đã tìm cách mở rộng phạm vi của sự can thiệp, dùng “can thiệp nhân đạo” giải
quyết “các vi phạm nhân quyền”; thực chất là nhằm bảo vệ lợi ích và sắp xếp lại
trật tự thế giới theo ý đồ của Mỹ hoặc chống lại các “nguy cơ” gây hại cho họ.
Để biện minh cho hoạt động can
thiệp, Mỹ và đồng minh cho rằng, trong trường hợp một quốc gia bị rơi vào nội
chiến hoặc khi chính quyền sở tại áp bức người dân của chính nước họ thì các
quốc gia khác không thể coi các nguyên tắc cơ bản của pháp lý quốc tế về tôn
trọng chủ quyền và không can thiệp là bất khả xâm phạm. Với việc pháp điển hóa
nhân quyền trong luật quốc tế, Mỹ đã đẩy khái niệm chủ quyền quốc gia xuống
hàng thứ yếu. Để đảm bảo nhân quyền, theo họ, cần thiết phải giới hạn, thậm chí
xâm phạm chủ quyền.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét